Trong cuộc chiến chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), hiệu quả quản lý không chỉ được đo bằng số vụ vi phạm bị phát hiện, mà quan trọng hơn là khả năng ngăn vi phạm từ sớm, từ xa, ngay trên từng con tàu và trong từng chuyến biển. Thực tiễn tuần tra, kiểm soát của lực lượng Cảnh sát biển trên vùng biển Tây Nam cho thấy một phương thức quản lý đang ngày càng rõ nét: chuyển từ tư duy “kiểm tra để xử lý” sang “kiểm tra để phòng ngừa, hướng dẫn và đồng hành”. Đây cũng là một mắt xích quan trọng trong tiến trình xây dựng nghề cá có trách nhiệm, bảo vệ chủ quyền, giữ gìn an ninh trên biển và tạo nền tảng để Việt Nam tháo gỡ cảnh báo “thẻ vàng” IUU.
Quản lý từ biển: Khi pháp luật được đưa đến từng con tàu
Ngày 3/9/2026, trong quá trình thực hiện nhiệm vụ trên vùng biển Tây Nam, tàu Cảnh sát biển 4038, Hải đội 212, Hải đoàn 21, Vùng Cảnh sát biển 2 tiếp cận, kiểm tra một tàu cá đang hoạt động trên biển. Những nội dung được kiểm tra khá toàn diện, từ đăng ký tàu cá, giấy phép khai thác, nhật ký khai thác, bằng cấp của thuyền trưởng, máy trưởng, danh bạ thuyền viên đến các thiết bị hàng hải, cứu sinh, cứu hỏa, thông tin liên lạc và thiết bị giám sát hành trình.
Điều đáng chú ý nằm ở cách thức thực hiện. Sau kiểm tra, cán bộ, chiến sĩ không dừng lại ở việc xác định đúng – sai mà trực tiếp giải thích cho ngư dân những quy định còn chưa rõ, đặc biệt là yêu cầu duy trì thiết bị giám sát hành trình, tuân thủ vùng khai thác và tuyệt đối không xâm phạm vùng biển nước ngoài.
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng phản ánh một vấn đề lớn trong quản trị nhà nước: pháp luật chỉ thực sự có hiệu lực khi được chuyển hóa thành hành vi tuân thủ trong đời sống thực tế.
Với nghề khai thác thủy sản, đặc thù hoạt động trên biển khiến khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực thi có thể rất lớn. Một thuyền trưởng có thể biết quy định nhưng chưa hiểu đầy đủ; một thuyền viên có thể hiểu yêu cầu chung nhưng chưa nắm được trách nhiệm cụ thể; một thiết bị có thể được lắp đặt nhưng chưa được duy trì kết nối ổn định. Vì vậy, nếu quản lý chỉ tập trung vào khâu xử phạt sau khi xảy ra vi phạm thì chi phí quản trị sẽ rất lớn, trong khi hiệu quả phòng ngừa chưa cao.
Từ góc độ đó, việc lực lượng chức năng kết hợp kiểm tra với tuyên truyền, hướng dẫn và giải thích trực tiếp là một phương thức quản lý có giá trị thực tiễn. Nó biến mỗi lần kiểm tra thành một “điểm chạm” để nâng cao năng lực tuân thủ của ngư dân.
Không để vi phạm trở thành “lỗi hệ thống”
Vấn đề IUU của Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy đây không đơn thuần là câu chuyện của một vài chủ tàu hay một nhóm ngư dân. Đằng sau một vụ khai thác trái phép có thể là nhiều khâu liên quan: quản lý đội tàu, cấp phép, giám sát hành trình, kiểm soát tại cảng, truy xuất nguồn gốc, quản lý sản lượng, chế tài vi phạm và phối hợp giữa các lực lượng.
Chính vì vậy, gỡ “thẻ vàng” IUU về bản chất là một bài toán quản trị liên ngành và quản trị theo chuỗi.
Trong năm 2026, Chính phủ tiếp tục yêu cầu tăng tốc thực hiện các nhiệm vụ chống khai thác IUU, trong đó nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật. Sau đợt thanh tra lần thứ 5 của EC, Chính phủ đã triển khai nhiều giải pháp nhằm kiện toàn cơ chế chỉ đạo, tăng cường phối hợp liên ngành và xây dựng hệ thống báo cáo điện tử thống nhất.
Đáng chú ý, những kết quả bước đầu về quản lý đội tàu và giám sát hành trình cho thấy công nghệ đang ngày càng đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ tàu cá từ 15 m trở lên được lắp thiết bị giám sát hành trình đã đạt mức rất cao, trong khi số tàu mất kết nối và tàu vượt ranh giới khai thác có xu hướng giảm mạnh. Tuy nhiên, chính các cơ quan quản lý cũng nhìn nhận rằng tình trạng tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài chưa được chấm dứt hoàn toàn.
Điều đó cho thấy một nguyên tắc quan trọng của quản lý hiện đại: có công nghệ chưa đủ, phải có con người vận hành; có quy định chưa đủ, phải có thực thi; có kiểm tra chưa đủ, phải có trách nhiệm đến cùng.
Một hệ thống quản lý hiệu quả phải tạo ra được chu trình khép kín: phát hiện – cảnh báo – hướng dẫn – giám sát – xử lý – khắc phục – đánh giá lại. Khi một mắt xích yếu, nguy cơ vi phạm có thể quay trở lại.
“Không có vi phạm” không đồng nghĩa với có thể chủ quan
Trong 16 ngày đầu thực hiện nhiệm vụ cao điểm, tàu CSB 4038 đã tổ chức 16 lượt tuần tra, kiểm soát với quãng đường gần 165 hải lý; kiểm tra, kết hợp tuyên truyền pháp luật cho 18 tàu cá với 150 thuyền viên, phát 150 tài liệu, tờ rơi tuyên truyền và trao 20 cờ Tổ quốc cho ngư dân. Qua kiểm tra chưa phát hiện trường hợp vi phạm.
Con số này có ý nghĩa không chỉ ở khía cạnh kết quả nghiệp vụ. Nó phản ánh giá trị của sự hiện diện quản lý trên biển.
Một lực lượng chức năng thường xuyên xuất hiện, kiểm tra và hướng dẫn sẽ tạo ra hiệu ứng phòng ngừa. Chủ tàu biết rằng hoạt động của mình được giám sát; thuyền trưởng hiểu rõ hơn về trách nhiệm; thuyền viên có thêm kiến thức pháp luật. Từ đó, hành vi tuân thủ có thể dần trở thành thói quen. Đây là điểm khác biệt giữa quản lý thụ động và quản lý chủ động.
Quản lý thụ động chờ vi phạm xuất hiện rồi xử lý. Quản lý chủ động tìm cách làm cho vi phạm khó xảy ra ngay từ đầu.
Thực tế, cán bộ, chiến sĩ tàu CSB 4038 cũng xác định việc chưa phát hiện vi phạm không phải lý do để giảm cường độ tuần tra. Ngược lại, đó là cơ sở để tiếp tục duy trì hoạt động kiểm soát thường xuyên, bởi yêu cầu tuân thủ phải bắt đầu từ từng tàu, từng chuyến biển.
Tư duy này rất đáng chú ý đối với công tác quản lý nhà nước nói chung: thành công của quản lý không nhất thiết nằm ở số vụ việc được xử lý, mà còn nằm ở số vụ việc không xảy ra nhờ làm tốt công tác phòng ngừa.
Gỡ “thẻ vàng” không chỉ để giữ thị trường
Một cách tiếp cận chưa đầy đủ là coi việc gỡ “thẻ vàng” IUU chủ yếu nhằm bảo đảm xuất khẩu thủy sản sang thị trường châu Âu. Trên thực tế, ý nghĩa của nhiệm vụ này rộng hơn rất nhiều.
IUU liên quan trực tiếp tới tính bền vững của nguồn lợi thủy sản, uy tín quốc gia, năng lực thực thi pháp luật, hoạt động thương mại quốc tế và trách nhiệm của Việt Nam trong quản trị đại dương.
Phía sau yêu cầu truy xuất nguồn gốc thủy sản là yêu cầu bảo đảm rằng sản phẩm đưa vào chuỗi cung ứng quốc tế phải có nguồn gốc hợp pháp. Phía sau việc kiểm soát tàu cá là yêu cầu bảo đảm mỗi phương tiện hoạt động trên biển phải được quản lý. Và phía sau việc ngăn tàu cá xâm phạm vùng biển nước ngoài là vấn đề rộng hơn về an ninh, chủ quyền và quan hệ quốc tế.
Bởi vậy, chống IUU không nên được nhìn như một chiến dịch ngắn hạn để “đối phó” với một đợt kiểm tra. Đây phải là một quá trình tái cấu trúc phương thức quản lý nghề cá.
Phó Thủ tướng từng nhấn mạnh việc gỡ “thẻ vàng” không chỉ nhằm mở rộng thị trường mà còn hướng tới phát triển ngành thủy sản bền vững; những tồn tại hiện nay liên quan đồng thời tới pháp luật, quản lý, nhận thức của ngư dân và sức chịu tải của nguồn lợi thủy sản.
Nhìn ở góc độ này, “thẻ vàng” có thể được xem như một phép thử đối với năng lực quản trị ngành thủy sản của Việt Nam.
Từ tuyên truyền sang xây dựng văn hóa tuân thủ
Một điểm đáng chú ý khác trong hoạt động của lực lượng Cảnh sát biển là việc tuyên truyền chống IUU được kết hợp với phòng, chống ma túy và các nguy cơ pháp lý khác trên biển.
Cách làm này cho thấy quản lý biển không thể chia cắt thành những “ngăn kéo” riêng biệt. Ngư dân trên một con tàu có thể đồng thời đối diện với nguy cơ vi phạm vùng khai thác, mất kết nối thiết bị, vận chuyển hàng hóa không rõ nguồn gốc hoặc bị lôi kéo vào các hoạt động phạm pháp.
Do đó, tuyên truyền pháp luật cần được thiết kế theo hướng một lần tiếp cận, nhiều mục tiêu quản lý.
Quan trọng hơn, nội dung tuyên truyền phải gần với đời sống. Những thông điệp ngắn gọn, tình huống cụ thể, hướng dẫn trực tiếp sẽ có khả năng tạo chuyển biến tốt hơn những quy định dài và khô cứng.
Từ đây có thể rút ra một bài học quản lý: muốn pháp luật đi vào cuộc sống thì không chỉ cần “đúng quy định”, mà còn phải đúng đối tượng, đúng thời điểm, đúng phương thức truyền đạt.
Liên kết các lực lượng để tạo “lưới quản lý” trên biển
Một con tàu đánh cá có thể hoạt động qua nhiều khu vực, cập nhiều cảng và liên quan tới nhiều cơ quan quản lý. Vì thế, chống IUU đòi hỏi một mạng lưới phối hợp thay vì những hoạt động kiểm tra rời rạc.
Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, lực lượng kiểm ngư, cơ quan quản lý thủy sản, công an, chính quyền địa phương, cảng cá và doanh nghiệp thu mua đều có vị trí trong chuỗi quản lý.
Nếu mỗi cơ quan làm tốt phần việc của mình nhưng dữ liệu không liên thông, trách nhiệm không rõ ràng hoặc xử lý không đồng nhất thì hiệu quả chung vẫn bị hạn chế.
Thực tiễn triển khai trong năm 2026 cho thấy Chính phủ đang thúc đẩy mạnh hơn cơ chế phối hợp liên ngành, đồng thời yêu cầu xác định rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền và rõ sản phẩm.
Đây chính là nền tảng của quản trị hiện đại: không chỉ phân công mà phải kiểm soát được kết quả cuối cùng.
Quản lý hiệu quả phải hướng tới sinh kế bền vững của ngư dân
Một yêu cầu không thể bỏ qua là chống IUU phải song hành với bảo đảm sinh kế. Đối với nhiều cộng đồng ven biển, đánh bắt thủy sản không đơn thuần là một nghề mà còn là nguồn thu nhập và sinh kế của cả gia đình. Nếu chỉ tăng cường chế tài mà thiếu hỗ trợ chuyển đổi sinh kế, nâng cao năng lực nghề cá, hỗ trợ thiết bị và phổ biến pháp luật thì sức ép tuân thủ có thể trở thành gánh nặng đối với người dân. Do đó, quản lý nghề cá cần chuyển mạnh sang tư duy “quản lý để phát triển”.
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hỗ trợ ngư dân đáp ứng yêu cầu pháp luật; tăng chất lượng dịch vụ tại cảng cá; nâng cao hiệu quả hệ thống giám sát; đơn giản hóa những thủ tục không cần thiết nhưng phải kiểm soát chặt những khâu có nguy cơ phát sinh vi phạm.
Đồng thời, cần phát triển các mô hình khai thác có trách nhiệm, tiết kiệm chi phí, nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thu nhập hợp pháp cho ngư dân. Khi tuân thủ pháp luật đồng thời đem lại lợi ích kinh tế rõ ràng, việc chấp hành sẽ có cơ sở trở thành lựa chọn tự nhiên.
Một bài toán quản trị dài hạn
Tháng cao điểm chống khai thác IUU từ ngày 15/8 đến 15/9/2026 được xác định với nhiều nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật và góp phần tháo gỡ cảnh báo “thẻ vàng”.
Tuy nhiên, tháng cao điểm chỉ có thể tạo ra kết quả bền vững nếu được đặt trong một hệ thống quản trị lâu dài.
Điều cần hướng tới không phải là một đợt cao điểm thành công, mà là một cơ chế quản lý vận hành hiệu quả ngay cả sau khi cao điểm kết thúc.
Trong cơ chế ấy, dữ liệu tàu cá phải chính xác; thiết bị giám sát phải hoạt động thực chất; cảnh báo phải được xử lý kịp thời; cảng cá phải kiểm soát được nguồn gốc; vi phạm phải được xử lý nghiêm; ngư dân phải được hướng dẫn thường xuyên; và các địa phương phải chịu trách nhiệm rõ ràng về địa bàn mình quản lý.
Đồng thời, công nghệ số cần tiếp tục được khai thác để kết nối dữ liệu giữa các cơ quan, phân tích nguy cơ và cảnh báo sớm. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản lý, lực lượng chức năng có thể chuyển từ phương thức kiểm tra dàn trải sang kiểm tra dựa trên rủi ro, qua đó sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực nhà nước.
Nhìn từ những chuyến tuần tra trên vùng biển Tây Nam, có thể thấy một điều tưởng như giản dị nhưng mang ý nghĩa lớn: giữ bình yên trên biển bắt đầu từ việc quản lý tốt từng con tàu.
Một lần kiểm tra đúng quy trình có thể ngăn một vi phạm. Một lần hướng dẫn tận tình có thể thay đổi nhận thức của một thuyền trưởng. Một hệ thống giám sát tốt có thể ngăn hàng trăm chuyến tàu đi sai vùng. Và một cơ chế phối hợp hiệu quả có thể tạo thành “tấm lưới” quản trị đủ rộng để bảo vệ nguồn lợi, bảo vệ ngư dân và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Gỡ “thẻ vàng” IUU vì thế không chỉ là mục tiêu thương mại. Đó là quá trình nâng cấp năng lực quản trị nghề cá, củng cố kỷ luật pháp luật trên biển, bảo vệ hệ sinh thái và xây dựng hình ảnh một quốc gia khai thác biển có trách nhiệm.
Từ kiểm tra đến tuyên truyền, từ xử lý đến phòng ngừa, từ quản lý từng con tàu đến quản trị cả chuỗi, đó mới là con đường để biến yêu cầu chống IUU thành một động lực cải thiện chất lượng quản lý nhà nước và hướng tới một nền kinh tế biển bền vững.
Bài học lớn nhất có lẽ không nằm ở việc hôm nay phát hiện bao nhiêu vụ vi phạm, mà ở khả năng làm cho ngày mai số vụ vi phạm tiếp tục giảm xuống. Khi pháp luật trở thành thói quen, công nghệ trở thành công cụ quản trị và ngư dân trở thành chủ thể đồng hành, mục tiêu gỡ “thẻ vàng” sẽ không còn là một chiến dịch ngắn hạn, mà trở thành bước tiến thực chất trong hành trình xây dựng nghề cá Việt Nam có trách nhiệm, hiện đại và bền vững.
ThS Phạm Nguyên Bảo
__________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ, “Chung sức gỡ 'thẻ vàng' IUU, giữ bình yên trên biển”, ngày 3/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Triển khai tháng cao điểm chống khai thác IUU, quyết tâm gỡ 'Thẻ vàng' trong năm 2026”, ngày 14/8/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Kế hoạch khắc phục khuyến nghị của EC về chống khai thác IUU”, ngày 10/8/2026; thông tin về Quyết định số 1516/QĐ-TTg ngày 10/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng: Dồn toàn bộ công sức để gỡ 'thẻ vàng' IUU trong năm 2026”, ngày 28/7/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ngày 25/4/2026”, trong đó thông tin về Công điện số 34/CĐ-TTg ngày 25/4/2026 về khắc phục tồn tại, hạn chế trong chống khai thác IUU.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Công điện của Thủ tướng Chính phủ về việc tập trung chuẩn bị làm việc với Đoàn Thanh tra của Ủy ban Châu Âu lần thứ 5, quyết tâm gỡ cảnh báo 'thẻ vàng'”, ngày 25/2/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Hệ thống số hóa tàu cá, dồn lực gỡ thẻ vàng EC”, ngày 11/1/2026.



