04/09/2026 lúc 15:21 (GMT+7)
Breaking News

Biến tài sản trí tuệ thành động lực tăng trưởng công nghiệp văn hóa

Trong công nghiệp văn hóa, quyền khai thác tác phẩm, thương hiệu, nhân vật, nội dung số và nhiều tài sản trí tuệ khác có thể tạo ra giá trị qua nhiều vòng đời. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không dừng ở bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, mà cần hình thành cơ chế nhận diện, định giá, giao dịch và thương mại hóa tài sản. Đây là bước chuyển từ bảo vệ thành quả sáng tạo sang phát triển nguồn lực sáng tạo, góp phần đưa văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới.
Từ thành quả sáng tạo đến động lực tăng trưởng.

I. TÀI SẢN TRÍ TUỆ LÀ “HẠ TẦNG VÔ HÌNH” CỦA CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA

Sự phát triển của công nghiệp văn hóa đang làm thay đổi cấu trúc giá trị của sản phẩm sáng tạo. Giá trị kinh tế không còn tập trung chủ yếu ở sản phẩm hoàn chỉnh được đưa ra thị trường, mà ngày càng được hình thành từ những yếu tố vô hình phía sau sản phẩm và khả năng tiếp tục khai thác chúng. Một bộ phim có thể tạo doanh thu từ phòng vé, phát hành trực tuyến, quảng cáo và cấp phép; một nhân vật có thể được phát triển thành trò chơi, sản phẩm lưu niệm hoặc nội dung trải nghiệm; một bản ghi âm có thể tiếp tục được sử dụng trên nhiều nền tảng và trong các hoạt động biểu diễn.

Phía sau những phương thức khai thác đó là quyền tác giả, quyền liên quan, nhãn hiệu, thiết kế, hình ảnh, bản ghi và các tài sản trí tuệ khác. Tác phẩm là kết quả của quá trình sáng tạo; tài sản trí tuệ tạo cơ sở pháp lý và kinh tế để kết quả ấy tiếp tục tham gia vào thị trường. Vì vậy, khả năng quản trị tài sản vô hình ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực cạnh tranh trong công nghiệp văn hóa.

Dù không tồn tại dưới hình thái vật chất, tài sản trí tuệ (IP assets) vẫn có thể được nhận diện, xác lập quyền, chuyển giao và khai thác thông qua những cơ chế phù hợp. Đặc điểm đáng chú ý là một tài sản có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm, trên nhiều nền tảng và tại nhiều thị trường mà không phải tái tạo toàn bộ chi phí sáng tạo ban đầu. Khi quyền khai thác được tổ chức hợp lý, chi phí đầu tư cho một sáng tạo có thể được phân bổ trên nhiều nguồn doanh thu, qua đó kéo dài vòng đời kinh tế của tài sản.

Mô hình One Source, Multi Use được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nội dung Hàn Quốc là một minh họa cho logic này. Từ một nguồn nội dung ban đầu, chủ thể sáng tạo có thể phát triển thành phim, truyện, trò chơi, nhân vật, sản phẩm lưu niệm hoặc các hình thức trải nghiệm. Tương tự, một sản phẩm âm nhạc có thể được khai thác qua phát hành số, biểu diễn, quảng cáo và cấp phép. Giá trị của mô hình không nằm ở việc tạo ra càng nhiều sản phẩm phái sinh càng tốt, mà ở khả năng lựa chọn phương thức khai thác phù hợp để mở rộng thị trường và duy trì sức sống của tài sản sáng tạo.

Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng tại Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược đặt yêu cầu hình thành hệ sinh thái liên kết chuyên nghiệp giữa sáng tạo, sản xuất, kinh doanh, quảng bá và tiêu dùng gắn với bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Điều đó cho thấy tài sản trí tuệ cần được đặt trong toàn bộ chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa, thay vì được xem xét riêng như đối tượng của hoạt động bảo hộ.

Từ đây có thể phân biệt ba trạng thái: hình thành sáng tạo, xác lập quyền và tạo ra dòng tiền. Một tác phẩm được bảo hộ chưa đương nhiên có thị trường; một nhãn hiệu được đăng ký chưa đồng nghĩa đã trở thành thương hiệu có giá trị; một nhân vật được công chúng biết đến cũng có thể chưa được tổ chức thành hệ thống khai thác. Bảo hộ tạo cơ sở để kiểm soát và bảo vệ tài sản, nhưng giá trị kinh tế chỉ được hình thành khi quyền đó được quản trị, kết nối với thị trường và khai thác bằng mô hình phù hợp.

Khoảng cách giữa quyền đã được xác lập và giá trị thực tế được tạo ra vì thế là một vấn đề trung tâm của phát triển công nghiệp văn hóa. Thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi chuyển trọng tâm từ sở hữu đơn thuần sang quản trị tài sản, để mỗi thành quả sáng tạo có điều kiện tiếp tục tạo ra sản phẩm, doanh thu và nguồn lực cho những chu kỳ sáng tạo tiếp theo.

II. THU HẸP KHOẢNG CÁCH TỪ QUYỀN PHÁP LÝ ĐẾN GIÁ TRỊ KINH TẾ

Để tài sản trí tuệ thực sự vận động trên thị trường, ba mắt xích có ý nghĩa quyết định cần được củng cố: nhận diện tài sản, định giá và phát triển hệ thống trung gian. Đây là những điều kiện chuyển quyền pháp lý thành khả năng cấp phép, giao dịch, huy động nguồn lực và tạo doanh thu.

Trước hết, tài sản trí tuệ trong một sản phẩm văn hóa thường có cấu trúc phức tạp hơn biểu hiện cuối cùng mà công chúng tiếp nhận. Một chương trình nghệ thuật có thể đồng thời chứa kịch bản, âm nhạc, mỹ thuật, quyền của người biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình, nhãn hiệu và thiết kế nhận diện. Mỗi thành phần có thể thuộc về một chủ thể khác nhau, với phạm vi, thời hạn và điều kiện khai thác riêng.

Nếu các quyền không được nhận diện và làm rõ ngay từ quá trình sáng tạo, việc cấp phép, chuyển nhượng hoặc phát triển sản phẩm phái sinh sẽ gặp nhiều trở ngại. Một quyền chưa rõ chủ thể hoặc phạm vi khai thác khó trở thành đối tượng của giao dịch đáng tin cậy. Vì vậy, quản trị tài sản trí tuệ cần bắt đầu từ việc lập hồ sơ quyền, xác định đóng góp của các bên, quy định phương thức khai thác và thỏa thuận nguyên tắc phân chia lợi ích.

Yêu cầu này đặc biệt đáng lưu ý đối với các thiết chế văn hóa công lập. Trong quá trình hoạt động, bảo tàng, nhà hát, thư viện và các đơn vị nghệ thuật có thể hình thành một lượng lớn kịch bản, bản ghi, hình ảnh, dữ liệu, thiết kế và nội dung số. Tuy nhiên, nếu những nguồn lực này chưa được kiểm kê và quản trị như một danh mục tài sản, khả năng cấp phép, hợp tác khai thác hoặc phát triển sản phẩm mới sẽ bị hạn chế. Việc thương mại hóa cũng phải được đặt trong khuôn khổ bảo đảm nhiệm vụ công, quyền của tác giả và lợi ích hợp pháp của Nhà nước.

Mắt xích tiếp theo là định giá. Khác với tài sản hữu hình, giá trị tài sản trí tuệ phụ thuộc đáng kể vào khả năng tạo lợi ích kinh tế trong tương lai, mức độ nhận biết của thị trường, thời gian khai thác, phạm vi quyền và năng lực thương mại hóa của chủ thể sử dụng. Một nhân vật có thể có giá trị hạn chế khi mới xuất hiện nhưng tăng lên khi tác phẩm được đón nhận và mở rộng sang quảng cáo, cấp phép hoặc sản phẩm phái sinh.

Theo hướng dẫn của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, tài sản trí tuệ có thể được định giá theo các phương pháp chủ yếu như chi phí, thị trường và thu nhập. Trong đó, phương pháp thu nhập xác định giá trị trên cơ sở lợi ích kinh tế dự kiến tạo ra trong tương lai, có tính đến thời gian và rủi ro. Việc lựa chọn phương pháp phải căn cứ vào đặc điểm của tài sản, dữ liệu thị trường và mục đích định giá; không có một công thức chung phù hợp với mọi sản phẩm sáng tạo.

Thiếu cơ sở định giá đáng tin cậy sẽ làm giảm khả năng xác lập giá giao dịch, đàm phán mức phí cấp phép hoặc sử dụng tài sản trong các quan hệ tài chính. Tuy nhiên, định giá không tạo ra giá trị thay cho thị trường. Kết quả định giá cung cấp căn cứ cho quyết định; giá trị thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu, năng lực khai thác, điều kiện giao dịch và mức độ chấp nhận rủi ro của các bên.

Mắt xích thứ ba là hệ thống trung gian kết nối sáng tạo với thị trường. Nghệ sĩ, doanh nghiệp sáng tạo hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp có thể sở hữu tài sản giàu tiềm năng nhưng vẫn gặp khó khăn nếu thiếu năng lực pháp lý, định giá, đàm phán, cấp phép, phân phối và tiếp cận tài chính. Khoảng cách từ quyền đến giá trị vì thế không nên được quy hoàn toàn về nhận thức hay năng lực của người sáng tạo, mà cần được xem xét trong cấu trúc của cả hệ sinh thái.

Các tổ chức quản lý tập thể quyền, chuyên gia định giá, đơn vị tư vấn sở hữu trí tuệ, tổ chức cấp phép, nhà phân phối, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính là những mắt xích giúp giảm chi phí giao dịch và bất cân xứng thông tin. Khi những chủ thể này hoạt động chuyên nghiệp, người sáng tạo có thêm khả năng bảo vệ lợi ích; doanh nghiệp thuận lợi hơn trong tiếp cận quyền khai thác; còn nhà đầu tư có thêm căn cứ đánh giá tiềm năng và rủi ro của tài sản.

Nhìn tổng thể, tài sản cần được nhận diện trước khi có thể quản trị; quản trị rõ ràng tạo cơ sở cho định giá; định giá và hệ thống trung gian giúp mở rộng khả năng giao dịch, thương mại hóa và tiếp cận vốn. Điểm nghẽn của công nghiệp văn hóa vì thế không hẳn nằm ở sự thiếu hụt tài sản trí tuệ, mà ở năng lực tổ chức để những tài sản đã hình thành có thể vận động minh bạch, hiệu quả trong nền kinh tế.

III. TỪ BẢO HỘ QUYỀN ĐẾN PHÁT TRIỂN GIÁ TRỊ TÀI SẢN TRÍ TUỆ

Những điểm nghẽn về nhận diện, định giá và trung gian thị trường cho thấy tài sản trí tuệ cần được quản trị trong toàn bộ vòng đời kinh tế. Chuỗi vận động đó bắt đầu từ sáng tạo, xác lập quyền, quản trị và định giá, sau đó tiếp tục qua giao dịch, thương mại hóa và tái đầu tư. Bảo hộ tạo cơ sở pháp lý để chủ thể kiểm soát tài sản; quản trị và khai thác quyết định khả năng tài sản tham gia vào thị trường và tạo ra giá trị.

Trước hết, quản trị tài sản trí tuệ cần trở thành một năng lực kinh tế của chủ thể sáng tạo và doanh nghiệp. Sau khi quyền được xác lập, cần làm rõ chủ thể sở hữu, quyền nào có thể khai thác, phạm vi và thời hạn sử dụng, thị trường phù hợp, phương thức cấp phép hoặc chuyển nhượng và khả năng tạo lợi ích kinh tế. Những nội dung này gắn trực tiếp với chiến lược sản phẩm, thị trường, thương hiệu và tài chính. Vì vậy, quản trị tài sản trí tuệ phải được đặt trong quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ được xử lý khi đăng ký quyền hoặc phát sinh tranh chấp.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy vai trò đáng kể của các thiết chế hỗ trợ trong việc kết nối tài sản nội dung với nguồn vốn. Các cơ chế bảo lãnh công gắn với đánh giá giá trị và tiềm năng thương mại của nội dung đã tạo thêm căn cứ để doanh nghiệp tiếp cận tín dụng, giảm sự phụ thuộc vào tài sản hữu hình. Logic của mô hình là sử dụng kết quả đánh giá tài sản và phương án kinh doanh để chia sẻ một phần rủi ro với tổ chức tài chính, qua đó mở rộng nguồn lực cho sản xuất và thương mại hóa. Nhà nước không định giá thay thị trường, mà thiết lập công cụ trung gian để giá trị vô hình có thể được nhận diện và xem xét trong quyết định cấp vốn.

Ở cấp độ khai thác, mỗi tài sản cần được xem xét theo khả năng tạo ra nhiều dòng giá trị. Một nhân vật có thể được phát triển qua phim, truyện, trò chơi, đồ chơi, quảng cáo, cấp phép và các hình thức trải nghiệm; một thương hiệu có thể mở rộng từ sản phẩm gốc sang sản phẩm phái sinh, nhượng quyền hoặc thị trường mới. Tuy nhiên, thương mại hóa không đồng nghĩa khai thác càng nhiều càng tốt. Mỗi phương thức sử dụng phải phù hợp với đặc điểm của tài sản, nhu cầu thị trường và chiến lược phát triển dài hạn, đồng thời bảo đảm tính nhất quán của thương hiệu và quyền lợi của các chủ thể sáng tạo.

Quá trình đó có thể hình thành một vòng tuần hoàn: sáng tạo tạo ra tài sản trí tuệ; quản trị và thương mại hóa đưa tài sản vào thị trường; doanh thu tạo nguồn lực tái đầu tư cho sáng tạo mới. Giá trị kinh tế vì thế không tách rời giá trị văn hóa, mà có thể trở thành điều kiện để tác phẩm tiếp tục được phổ biến, phát triển và tái tạo. Chính khả năng duy trì vòng tuần hoàn này giúp tài sản trí tuệ trở thành một dạng “hạ tầng vô hình”, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của công nghiệp văn hóa.

IV. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI PHÁT TRIỂN TÀI SẢN TRÍ TUỆ

Để tài sản trí tuệ thực sự trở thành nguồn lực tăng trưởng, chính sách cần tạo lập một hệ sinh thái có khả năng hỗ trợ toàn bộ vòng đời của tài sản. Trọng tâm phải chuyển từ quản lý từng quyền riêng lẻ sang tổ chức một chuỗi hoạt động gồm nhận diện, xác lập quyền, hồ sơ hóa, định giá, giao dịch, thương mại hóa và tái đầu tư. Cách tiếp cận này đặt sở hữu trí tuệ trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, gắn với sản xuất, thị trường và tài chính.

Một yêu cầu nền tảng là xây dựng hạ tầng dữ liệu cho tài sản vô hình. Giá trị của tài sản trí tuệ khó được nhận diện nếu thiếu thông tin về chủ thể quyền, phạm vi bảo hộ, thời hạn, lịch sử khai thác, hợp đồng liên quan và khả năng tạo doanh thu. Việc định danh, lập hồ sơ và từng bước chuẩn hóa dữ liệu quyền sẽ tạo ra căn cứ để doanh nghiệp, nhà đầu tư và tổ chức tài chính đánh giá tài sản. Khi bất cân xứng thông tin được thu hẹp, hoạt động định giá, cấp phép và giao dịch cũng có điều kiện phát triển minh bạch hơn.

Cùng với dữ liệu, cần nâng cao năng lực của các thiết chế trung gian. Tổ chức quản lý tập thể quyền, đơn vị tư vấn sở hữu trí tuệ, chuyên gia định giá, nền tảng cấp phép, nhà phân phối, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính phải được kết nối thành một mạng lưới hỗ trợ tương đối hoàn chỉnh. Các tổ chức này giúp người sáng tạo xác lập và bảo vệ quyền, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm tài sản, đàm phán điều kiện khai thác và tiếp cận nguồn lực tài chính. Hệ thống hợp đồng mẫu, cơ chế công bố thông tin và nguyên tắc phân chia lợi ích minh bạch cũng cần được hoàn thiện để giảm chi phí giao dịch và hạn chế tranh chấp.

Chính sách tài chính cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm rủi ro của công nghiệp văn hóa. Doanh thu của sản phẩm sáng tạo thường khó dự báo, trong khi tài sản chủ yếu tồn tại dưới dạng vô hình và ít phù hợp với cách đánh giá tín dụng dựa trên tài sản bảo đảm truyền thống. Vì vậy, các công cụ như quỹ đầu tư, bảo lãnh gắn với đánh giá nội dung, đồng tài trợ hoặc chia sẻ rủi ro có thể được nghiên cứu, thử nghiệm trong phạm vi phù hợp. Việc hỗ trợ cần dựa trên chất lượng tài sản, phương án khai thác và khả năng thị trường, tránh biến định giá thành thủ tục để tiếp cận ưu đãi.

Đối với các thiết chế văn hóa công lập, cần làm rõ cơ chế quản trị và khai thác những tài sản trí tuệ được hình thành từ ngân sách, hoạt động chuyên môn và quá trình tích lũy lâu dài. Việc thương mại hóa phải bảo đảm hài hòa giữa nhiệm vụ phục vụ công chúng, quyền của tác giả, lợi ích của Nhà nước và khả năng hợp tác với doanh nghiệp. Một khuôn khổ rõ ràng sẽ giúp các bảo tàng, nhà hát, thư viện và đơn vị nghệ thuật khai thác hợp lý kho nội dung, hình ảnh, bản ghi và dữ liệu đang nắm giữ, đồng thời tránh thất thoát hoặc sử dụng thiếu kiểm soát.

Hiệu quả chính sách cũng cần được đánh giá bằng khả năng khai thác tài sản, thay vì chủ yếu dựa vào số lượng đơn đăng ký hoặc văn bằng được cấp. Các chỉ số như số tài sản được thương mại hóa, giá trị giao dịch, doanh thu từ cấp phép, số hợp đồng khai thác, khả năng huy động vốn và tỷ lệ tái đầu tư cho sáng tạo sẽ phản ánh sát hơn đóng góp kinh tế của tài sản trí tuệ. Khi thước đo được mở rộng từ xác lập quyền sang tạo lập giá trị, chính sách mới có thể khuyến khích các chủ thể quan tâm đầy đủ hơn đến chất lượng tài sản và hiệu quả khai thác.

Một hệ sinh thái hoàn chỉnh không làm thay người sáng tạo hoặc quyết định thay thị trường. Vai trò của chính sách là xây dựng hạ tầng, giảm bất cân xứng thông tin, chia sẻ một phần rủi ro và bảo đảm các quan hệ khai thác diễn ra minh bạch. Trên nền tảng đó, tài sản trí tuệ mới có điều kiện vận động và đóng góp bền vững vào sự phát triển của công nghiệp văn hóa.

V. KẾT LUẬN

Tài sản trí tuệ là điểm gặp gỡ giữa sáng tạo, pháp luật và thị trường. Bảo hộ quyền giúp xác định tài sản thuộc về ai và được bảo vệ như thế nào; phát triển giá trị đòi hỏi tiếp tục giải quyết cách thức quản trị, định giá, giao dịch và phân chia lợi ích. Vì vậy, hiệu quả của chính sách sở hữu trí tuệ trong công nghiệp văn hóa cần được đo bằng khả năng đưa quyền vào chuỗi giá trị, tạo doanh thu và hình thành nguồn lực cho những hoạt động sáng tạo tiếp theo.

Sáng tạo hình thành tài sản trí tuệ; quản trị và thương mại hóa đưa tài sản vào thị trường; doanh thu được tái đầu tư để tiếp tục nuôi dưỡng sáng tạo. Khi vòng tuần hoàn ấy được tổ chức minh bạch và vận hành hiệu quả, nguồn lực văn hóa có điều kiện được bảo tồn, lan tỏa và chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh, góp phần tạo động lực tăng trưởng dài hạn cho công nghiệp văn hóa Việt Nam./.

ThS. Trần Huy Hoàng