Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết số 280/NQ-CP ngày 22/9/2026 về Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Không chỉ đặt mục tiêu thu hút thêm vốn, kế hoạch mới nhấn mạnh chất lượng dòng vốn, năng lực liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đây là những yêu cầu đặt ra một phương thức quản trị FDI thực chất hơn, trong đó Nhà nước không chỉ “mở cửa” để nhà đầu tư đến, mà phải kiến tạo một hệ sinh thái đủ năng lực để nguồn vốn nước ngoài tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế.
![]()
Ảnh minh họa - TL
Từ “thu hút vốn” sang quản trị giá trị của dòng vốn
Sau gần 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Nghị quyết số 10-NQ/TW xác định khu vực này không chỉ bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn mà còn là kênh tiếp nhận công nghệ, phương thức quản trị, đào tạo nhân lực và mở rộng thị trường, qua đó hỗ trợ Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Dòng vốn toàn cầu ngày càng hướng tới những địa điểm có năng lực công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng đồng bộ, năng lượng ổn định, logistics hiệu quả và môi trường thể chế có tính dự báo. Điều đó khiến lợi thế của một nền kinh tế không còn chỉ nằm ở chi phí lao động hay ưu đãi thuế, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng của toàn bộ hệ sinh thái đầu tư.
Trong bối cảnh đó, điểm đáng chú ý của Nghị quyết số 280/NQ-CP là Chính phủ không tiếp cận FDI đơn thuần dưới góc độ “có thêm bao nhiêu tỷ USD”, mà đặt vấn đề quản lý, sử dụng và phát huy hiệu quả nguồn vốn. Kế hoạch yêu cầu các bộ, ngành, địa phương đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh; phát triển nhân lực chất lượng cao; nâng cấp hạ tầng; đổi mới định hướng thu hút đầu tư; thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế số, chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết với khu vực kinh tế trong nước.
Đây chính là sự thay đổi về chất trong quản lý FDI. Nếu trước đây thành công của một địa phương có thể được nhìn nhận thông qua số dự án cấp mới, tổng vốn đăng ký hay quy mô một dự án lớn, thì yêu cầu mới đòi hỏi phải đặt ra những câu hỏi sâu hơn: Dự án tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng tại Việt Nam? Có bao nhiêu doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng? Công nghệ được chuyển giao ở mức nào? Người Việt Nam có thể đảm nhiệm những vị trí kỹ thuật, quản trị và nghiên cứu nào? Dự án sử dụng đất, năng lượng, tài nguyên ra sao? Đóng góp thế nào cho chuyển đổi xanh và chuyển đổi số?
Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt mục tiêu giai đoạn 2026-2030 thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài đăng ký, vốn thực hiện khoảng 150-200 tỷ USD. Đáng chú ý hơn, mục tiêu còn hướng tới việc 75% vốn đầu tư nước ngoài đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại; tăng số tập đoàn đa quốc gia thuộc Fortune 500 hoạt động tại Việt Nam; nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực và mở rộng số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị của khu vực FDI.
Như vậy, “lượng vốn” chỉ là một chỉ tiêu đầu vào. Điều quan trọng hơn là chất lượng, khả năng lan tỏa và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Đây cũng là lý do Kế hoạch hành động của Chính phủ yêu cầu các địa phương xây dựng danh mục dự án ưu tiên phù hợp với tiềm năng, lợi thế và định hướng phát triển của từng vùng, từng địa bàn; ưu tiên dự án có chất lượng cao, có khả năng kết nối doanh nghiệp nội địa, hình thành cụm liên kết ngành và hệ sinh thái công nghiệp – dịch vụ.
Từ góc độ quản lý nhà nước, đây là bước chuyển từ tư duy “quản lý từng dự án” sang “quản trị cả hệ sinh thái”.
Thể chế số và hậu kiểm: Hai trụ cột của quản trị đầu tư hiện đại
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của Kế hoạch hành động là yêu cầu ứng dụng triệt để chuyển đổi số nhằm cắt giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ pháp luật và điều kiện kinh doanh; tăng cường liên thông giữa các cơ quan; quản trị đầu tư trên nền tảng số, dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo; đồng thời phân cấp, phân quyền đi đôi với chuẩn hóa quy trình, công khai, minh bạch và hậu kiểm hiệu quả.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh các dự án đầu tư ngày càng phức tạp, liên quan đồng thời đến đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, thuế, hải quan, lao động, công nghệ, dữ liệu và nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác.
Một nhà đầu tư có thể không ngại những yêu cầu quản lý chặt chẽ nếu các yêu cầu đó minh bạch, thống nhất và có thể dự báo. Ngược lại, sự không thống nhất trong cách hiểu và thực thi chính sách giữa các cơ quan hoặc địa phương có thể làm tăng đáng kể chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Vì vậy, cải cách thủ tục hành chính trong quản lý FDI không nên chỉ được hiểu là giảm số lượng giấy tờ. Vấn đề sâu hơn là thiết kế lại quy trình quản trị theo nguyên tắc dữ liệu được chia sẻ, thông tin được khai thác nhiều lần và trách nhiệm của từng cơ quan được xác định rõ.
Nghị quyết số 10-NQ/TW định hướng xây dựng Cổng một cửa đầu tư quốc gia theo hướng số hóa toàn trình, liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương, thực hiện nguyên tắc “khai một lần, dùng nhiều lần”. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với mô hình quản trị công hiện đại, khi dữ liệu trở thành hạ tầng của hoạt động điều hành.
Nhưng số hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng cải cách quy trình. Nếu một thủ tục rườm rà được đưa nguyên trạng lên môi trường điện tử thì doanh nghiệp có thể “nộp hồ sơ trực tuyến” nhưng chưa chắc đã giảm được chi phí tuân thủ.
Do đó, yêu cầu đặt ra cho các cơ quan quản lý là phải đồng thời làm ba việc: rà soát pháp luật, tái thiết kế quy trình và số hóa quy trình. Trong đó, dữ liệu cần được kết nối giữa đầu tư, đất đai, quy hoạch, xây dựng, môi trường, thuế, hải quan và lao động để hình thành bức tranh đầy đủ về vòng đời của dự án.
Một điểm mới khác là sự nhấn mạnh vào hậu kiểm. Kế hoạch hành động yêu cầu tăng cường giám sát việc thực hiện cam kết của nhà đầu tư, xử lý các trường hợp vi phạm, sử dụng lãng phí đất đai, tài nguyên, năng lượng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến môi trường, trật tự và an toàn xã hội. Bộ Tài chính được giao xây dựng cơ chế hậu kiểm, đánh giá định kỳ việc thực hiện cam kết đầu tư và xem xét thu hồi ưu đãi, hỗ trợ nếu nhà đầu tư không thực hiện đúng cam kết.
Điều này cho thấy quản lý FDI đang được thiết kế theo hướng chuyển trọng tâm từ tiền kiểm nặng về thủ tục sang hậu kiểm dựa trên kết quả.
Tuy nhiên, hậu kiểm hiệu quả đòi hỏi hệ thống tiêu chí định lượng và dữ liệu đủ tin cậy. Một dự án được hưởng ưu đãi vì cam kết chuyển giao công nghệ thì phải có cơ chế xác định thế nào là chuyển giao công nghệ thực chất. Dự án được hỗ trợ vì cam kết phát triển nhà cung ứng nội địa thì cần đo được số lượng, chất lượng và mức độ tham gia thực tế của doanh nghiệp Việt Nam.
Nói cách khác, quản trị FDI thế hệ mới cần chuyển từ “cam kết trên giấy” sang “kết quả có thể đo lường”.
Tạo liên kết nội địa để FDI trở thành động lực lan tỏa
Một trong những thách thức lớn nhất của chính sách FDI không nằm ở việc thu hút được nhà đầu tư nước ngoài, mà ở khả năng tạo ra sự liên kết giữa khu vực FDI và nền kinh tế trong nước.
Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%; phấn đấu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó khoảng 500-1.000 nhà cung ứng cấp I.
Đây là mục tiêu có tính quản trị rất rõ.
Bởi nếu doanh nghiệp FDI hoạt động như một “ốc đảo sản xuất”, sử dụng phần lớn đầu vào nhập khẩu, còn doanh nghiệp nội địa chỉ cung cấp những dịch vụ có giá trị gia tăng thấp, tác động lan tỏa đối với nền kinh tế sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng cấp I, cấp II, tham gia thiết kế, nghiên cứu, logistics, phần mềm, dịch vụ kỹ thuật và các khâu có hàm lượng tri thức cao, giá trị mà FDI tạo ra sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.
Thực tế triển khai Nghị quyết số 10-NQ/TW đã cho thấy một số tập đoàn đa quốc gia cũng đặt vấn đề phát triển nhà cung ứng Việt Nam và đào tạo nhân lực công nghệ cao. Samsung Việt Nam từng khẳng định tiếp tục đẩy mạnh đào tạo nhân lực công nghệ cao, tư vấn kỹ thuật và mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam có năng lực công nghệ tham gia chuỗi cung ứng, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Vấn đề còn lại là biến những hoạt động như vậy thành một cơ chế có tính hệ thống. Để làm được điều đó, chính sách thu hút FDI cần được kết nối với chính sách phát triển doanh nghiệp trong nước. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo cần được thiết kế để doanh nghiệp Việt Nam có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây cũng là lý do Kế hoạch hành động yêu cầu các địa phương xây dựng danh mục dự án ưu tiên gắn với khả năng hình thành cụm liên kết ngành và hệ sinh thái công nghiệp – dịch vụ.
Một hệ sinh thái đầu tư hiệu quả không chỉ bao gồm nhà máy và vốn đầu tư. Nó phải bao gồm doanh nghiệp cung ứng, trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới sáng tạo, logistics, tài chính, năng lượng, hạ tầng số và nguồn nhân lực.
Trong cấu trúc đó, chính quyền địa phương cần chuyển từ vai trò “cấp phép và giải quyết thủ tục” sang vai trò điều phối hệ sinh thái phát triển.
Đây là thay đổi không nhỏ về năng lực quản lý. Một địa phương muốn thu hút dự án công nghệ cao không thể chỉ chuẩn bị quỹ đất. Địa phương phải chứng minh được năng lực cung cấp điện ổn định, hạ tầng số, logistics, nhà ở và dịch vụ cho người lao động, nguồn nhân lực, môi trường nghiên cứu, khả năng kết nối doanh nghiệp và chất lượng dịch vụ công.
Nghị quyết số 10-NQ/TW cũng đặt mục tiêu nâng tỷ trọng lao động qua đào tạo lên khoảng 80%, đồng thời nâng cao tỷ lệ người Việt Nam đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu, thiết kế, vận hành và chuỗi cung ứng trong các dự án FDI chất lượng cao.
Điều này cho thấy nhân lực đang được nhìn nhận không chỉ là yếu tố phục vụ dự án mà là một bộ phận của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Về lâu dài, nếu Việt Nam chỉ cung cấp mặt bằng và lao động, giá trị tạo ra sẽ khác với khi Việt Nam có thể cung cấp kỹ sư, chuyên gia, nhà quản trị, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp cung ứng đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Vì thế, thực hiện Kế hoạch hành động không thể tách rời cải cách giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng. Các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, dữ liệu, tự động hóa, quản trị sản xuất, logistics, tài chính, kỹ năng số và kỹ năng xanh cần được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với nhu cầu phát triển của các ngành công nghiệp mới.
Từ góc độ thực tiễn quản lý, có thể thấy Nghị quyết số 280/NQ-CP đang mở ra một chu kỳ mới của chính sách FDI: cạnh tranh để thu hút vốn vẫn quan trọng, nhưng cạnh tranh về chất lượng thể chế, nhân lực, hạ tầng, công nghệ và khả năng kết nối hệ sinh thái sẽ ngày càng quyết định.
Thành công của giai đoạn mới vì thế không nên chỉ được đo bằng số vốn đăng ký. Quan trọng hơn là tỷ lệ vốn thực hiện, chất lượng công nghệ, năng suất, mức độ nội địa hóa, số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, chất lượng việc làm, đóng góp cho đổi mới sáng tạo, hiệu quả sử dụng đất và năng lượng, cũng như mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.
Đó cũng là thước đo năng lực quản trị của Nhà nước trong việc biến nguồn lực bên ngoài thành động lực phát triển bên trong.
Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW, xét ở chiều sâu, vì vậy không đơn thuần là một chương trình thu hút đầu tư. Đây là yêu cầu tái cấu trúc phương thức quản lý khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng minh bạch hơn, số hóa hơn, dựa trên dữ liệu và kết quả nhiều hơn.
Từ “mời gọi nhà đầu tư” đến “kiến tạo hệ sinh thái”; từ “cấp phép dự án” đến “quản trị vòng đời dự án”; từ “ưu đãi để thu hút vốn” đến “ưu đãi gắn với kết quả”; từ “doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam” đến “doanh nghiệp FDI cùng phát triển với doanh nghiệp Việt Nam” – đó là những chuyển dịch có ý nghĩa đối với thực tiễn quản lý trong giai đoạn mới.
Nếu được triển khai đồng bộ, nhất quán và có cơ chế đánh giá thực chất, định hướng này có thể tạo nền tảng để Việt Nam nâng cao chất lượng dòng vốn nước ngoài, đồng thời củng cố năng lực nội sinh của nền kinh tế. Khi đó, FDI không chỉ được nhìn nhận như một nguồn vốn bổ sung, mà trở thành một thành tố của hệ sinh thái sản xuất, công nghệ, nhân lực và đổi mới sáng tạo - qua đó đóng góp trực tiếp hơn vào mục tiêu nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và năng lực tự chủ của nền kinh tế.
ThS Phạm Quốc Vương
______________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Bộ Chính trị, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
- Chính phủ, Nghị quyết số 280/NQ-CP ngày 22/9/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW.
- Báo Điện tử Chính phủ, Tổng thuật Hội nghị toàn quốc quán triệt và triển khai Nghị quyết của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế FDI, 30/6/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, Triển khai Nghị quyết 10: Samsung Việt Nam thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa hoạt động chuyển giao công nghệ, 6/7/2026.



