Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 361/2026/NĐ-CP với những yêu cầu cụ thể về quy hoạch, đất đai, cơ sở vật chất, năng lực tài chính và chất lượng đối với cơ sở giáo dục đại học, phân hiệu và phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam đang đặt hoạt động đầu tư giáo dục trước những chuẩn mực cao hơn. Từ góc độ quản lý, đây không chỉ là câu chuyện kiểm soát điều kiện thành lập, mà còn là bước chuyển từ tư duy “cấp phép” sang quản trị chất lượng và trách nhiệm phát triển dài hạn.

Mở rộng phân hiệu và thu hút giáo dục quốc tế: Cơ hội đi cùng chuẩn chất lượng
Từ “đủ điều kiện” đến bảo đảm năng lực hoạt động
Giáo dục đại học là lĩnh vực có tính đặc thù cao, bởi mỗi quyết định đầu tư và thành lập một cơ sở đào tạo đều có tác động lâu dài đến người học, thị trường lao động và chất lượng nguồn nhân lực. Một trường đại học không thể vận hành hiệu quả chỉ bằng một dự án xây dựng cơ sở vật chất hay một phương án tuyển sinh. Đằng sau đó phải là năng lực tài chính, đội ngũ, chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học, hệ thống quản trị và khả năng duy trì chất lượng trong nhiều năm.
Trong bối cảnh nhu cầu đào tạo nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng, việc mở rộng mạng lưới giáo dục đại học là cần thiết. Tuy nhiên, mở rộng về số lượng phải song hành với nâng cao chất lượng. Đây chính là vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với việc thành lập các cơ sở giáo dục đại học mới.
Nghị định số 361/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã quy định rõ điều kiện thành lập, cho phép thành lập cơ sở giáo dục đại học, phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học và cho phép thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là điều kiện thành lập không chỉ được đặt ở khía cạnh hồ sơ, thủ tục mà gắn trực tiếp với chiến lược, quy hoạch và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Điều đó cho thấy việc hình thành một cơ sở giáo dục đại học phải nằm trong tổng thể phát triển nguồn nhân lực, tránh tình trạng đầu tư theo phong trào hoặc thiếu gắn kết với nhu cầu thực tế.
Đối với trụ sở chính, cơ sở giáo dục đại học phải có địa điểm hợp pháp với diện tích tối thiểu 5 ha, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về cơ sở vật chất, môi trường giáo dục, an toàn, xây dựng, vệ sinh, bảo vệ môi trường và đất đai. Đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư và bảo đảm điều kiện hoạt động, pháp luật cho phép thuê cơ sở vật chất ổn định, liên tục theo từng chu kỳ ít nhất 5 năm.
Như vậy, yêu cầu về “địa điểm đào tạo” được chuyển thành yêu cầu về một không gian giáo dục thực chất, đủ khả năng phục vụ người học và đội ngũ trong quá trình vận hành.
Đáng chú ý hơn, yêu cầu về nguồn lực tài chính được đặt trong mối quan hệ với quy mô đào tạo và kế hoạch phát triển trong ít nhất 5 năm sau khi thành lập. Với cơ sở giáo dục đại học tư thục, tại thời điểm thẩm định cho phép thành lập, tổng giá trị đầu tư thực tế tại trụ sở chính phải đạt tối thiểu 300 tỷ đồng, không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất; các tài sản và cơ sở vật chất phải được hoàn thành, nghiệm thu và được kiểm toán hoặc định giá theo quy định.
Quy định này tạo ra một yêu cầu quản trị rõ ràng: nhà đầu tư không chỉ phải chứng minh khả năng “xây trường”, mà còn phải chứng minh khả năng “nuôi trường” và duy trì hoạt động đào tạo.
Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân. Một dự án có thể sở hữu quỹ đất lớn, cơ sở vật chất hiện đại nhưng nếu thiếu nguồn lực để duy trì đội ngũ giảng viên, hoạt động nghiên cứu, chương trình đào tạo và các dịch vụ hỗ trợ người học thì rất khó tạo dựng một cơ sở đào tạo có chất lượng ổn định.
Nâng trách nhiệm của nhà đầu tư, tăng hiệu quả hậu kiểm
Một trong những vấn đề quan trọng của quản lý giáo dục đại học là làm thế nào để những cam kết trong giai đoạn thành lập trở thành năng lực thực tế trong quá trình vận hành.
Nghị định 361/2026/NĐ-CP đã đưa ra cơ chế ràng buộc tương đối cụ thể. Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cơ sở giáo dục đại học tư thục được cho phép thành lập, nhà đầu tư phải chuyển giao cho cơ sở giáo dục đại học quyền sử dụng đất, tài sản, cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, trang thiết bị và nguồn vốn cần thiết để bảo đảm duy trì hoạt động đào tạo theo quy mô dự kiến.
Đối với mô hình cơ sở giáo dục đại học tư thục có nhà đầu tư nước ngoài không xây dựng mới mà thuê lại cơ sở vật chất hoặc sử dụng cơ sở vật chất do bên Việt Nam góp vốn, mức đầu tư thực tế tối thiểu tại trụ sở chính là 200 tỷ đồng. Nhà đầu tư đồng thời phải bảo đảm nguồn lực chi trả cho đội ngũ giảng viên và nhân sự hỗ trợ giáo dục tương ứng với quy mô đào tạo dự kiến trong ít nhất 5 năm; phần vốn đầu tư còn lại phải được cam kết bảo đảm trong thời hạn 2 năm kể từ ngày có quyết định cấp phép hoạt động.
Đáng chú ý, nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đầu tư đã được cam kết trong trường hợp được hưởng cơ chế ưu đãi, cơ sở giáo dục đại học có thể bị đình chỉ tuyển sinh mới cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ đầu tư.
Cách tiếp cận này cho thấy quản lý nhà nước đang tăng cường sự gắn kết giữa quyền được hoạt động và trách nhiệm thực hiện cam kết. Đây là vấn đề có ý nghĩa không chỉ đối với cơ quan quản lý mà còn đối với người học, bởi mỗi sự chậm trễ hoặc thiếu hụt nguồn lực của một cơ sở đào tạo đều có thể tác động trực tiếp đến quá trình học tập và quyền lợi của sinh viên.
Từ góc độ thực tiễn quản lý, điều quan trọng tiếp theo là tổ chức tốt khâu hậu kiểm. Điều kiện thành lập là “đầu vào”, nhưng chất lượng giáo dục được hình thành trong cả quá trình vận hành.
Vì vậy, sau khi cấp phép, cơ quan quản lý cần có cơ chế theo dõi việc thực hiện cam kết về vốn, đất đai, cơ sở vật chất, đội ngũ và quy mô đào tạo. Đồng thời, cần tăng cường công khai các thông tin cơ bản để người học và xã hội có thể giám sát.
Đây cũng là cơ sở để chuyển từ phương thức quản lý nặng về thủ tục sang quản trị dựa trên kết quả. Một cơ sở giáo dục đại học được thành lập đúng quy định mới chỉ là bước khởi đầu; điều quan trọng hơn là cơ sở đó có duy trì được chất lượng đào tạo, nghiên cứu và đóng góp cho phát triển nguồn nhân lực hay không.
Mở rộng phân hiệu và thu hút giáo dục quốc tế: Cơ hội đi cùng chuẩn chất lượng
Nghị định mới cũng đặt ra các điều kiện tương đối cụ thể đối với việc thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học.
Theo quy định, phân hiệu thành lập mới phải phù hợp với chiến lược, quy hoạch và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Quy mô đào tạo dự kiến tối thiểu là 800 người học chính quy quy đổi theo trình độ, lĩnh vực đào tạo; đất hoặc cơ sở vật chất gắn liền với đất phải thuộc quyền sử dụng hợp pháp của cơ sở giáo dục đại học và có thời hạn còn lại tối thiểu 50 năm tại thời điểm nộp hồ sơ. Đối với phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học tư thục, giá trị đầu tư thực tế tối thiểu tại địa điểm đặt phân hiệu là 100 tỷ đồng.
Việc quy định ngưỡng về quy mô, thời hạn sử dụng đất và giá trị đầu tư cho thấy phân hiệu được nhìn nhận như một bộ phận tương đối độc lập về điều kiện hoạt động, chứ không đơn thuần là một địa điểm mở lớp của trường đại học.
Điều này có ý nghĩa trong quá trình mở rộng mạng lưới đào tạo đến các địa phương. Nếu được tổ chức hợp lý, phân hiệu có thể góp phần đưa nguồn lực giáo dục đại học đến gần hơn với người học, đồng thời đáp ứng nhu cầu nhân lực của từng vùng.
Mặt khác, việc mở rộng phân hiệu cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm chất lượng đồng bộ giữa cơ sở chính và cơ sở trực thuộc. Chất lượng của một trường đại học không chỉ được quyết định bởi thương hiệu hay điều kiện của cơ sở chính mà còn thể hiện ở năng lực đào tạo thực tế tại từng địa điểm.
Đặc biệt, với phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam, yêu cầu chất lượng được đặt ở mức cao hơn. Cơ sở giáo dục đại học nước ngoài phải được thành lập và hoạt động hợp pháp tại nước sở tại, thuộc nhóm 500 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng cao nhất trong các bảng xếp hạng đại học có uy tín trên thế giới của một trong ba năm gần nhất tính đến thời điểm đề nghị. Đồng thời, cơ sở này phải duy trì hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong và được công nhận hoặc kiểm định chất lượng hợp pháp tại quốc gia nơi đặt trụ sở chính.
Quy định trên cho thấy Việt Nam tiếp tục mở cửa đối với nguồn lực giáo dục quốc tế nhưng không đặt việc thu hút đầu tư cao hơn yêu cầu về chất lượng.
Trong bối cảnh hội nhập giáo dục ngày càng sâu rộng, sự hiện diện của các cơ sở giáo dục đại học nước ngoài có thể tạo thêm cơ hội tiếp cận chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và môi trường học thuật quốc tế. Tuy nhiên, để những lợi ích đó trở thành giá trị thực tế, cơ chế kiểm soát chất lượng, công nhận chương trình, đội ngũ giảng viên, điều kiện học tập và quyền lợi của người học cần được thực hiện minh bạch.
Về phía các nhà đầu tư, điều này cũng đặt ra yêu cầu thay đổi cách tiếp cận. Giáo dục đại học không phải lĩnh vực có thể chỉ dựa vào lợi thế về đất đai, thương hiệu hay năng lực tài chính. Giá trị cốt lõi phải nằm ở chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, khả năng kết nối với doanh nghiệp và hiệu quả phát triển nguồn nhân lực.
Quản trị chất lượng phải trở thành trọng tâm
Nhìn tổng thể, Nghị định 361/2026/NĐ-CP đang tạo ra một khung điều kiện đầu vào rõ ràng hơn đối với quá trình hình thành cơ sở giáo dục đại học và phân hiệu. Các yêu cầu về quy hoạch, đất đai, cơ sở vật chất, tài chính, quy mô đào tạo và chất lượng quốc tế được đặt trong một chỉnh thể, qua đó tăng tính sàng lọc đối với các dự án đầu tư mới.
Tuy nhiên, chất lượng của chính sách không chỉ nằm ở mức độ chặt chẽ của điều kiện thành lập mà còn phụ thuộc vào hiệu quả thực thi.
Trong thời gian tới, quản lý giáo dục đại học cần tiếp tục kết hợp giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Tiền kiểm giúp sàng lọc các dự án chưa đủ điều kiện về nguồn lực; hậu kiểm bảo đảm những cam kết sau cấp phép được thực hiện thực chất.
Cùng với đó, cần tăng cường công khai thông tin về điều kiện hoạt động, đội ngũ, chương trình đào tạo, kiểm định chất lượng, kết quả đào tạo và việc thực hiện các cam kết đầu tư. Khi thông tin được minh bạch, người học, phụ huynh, doanh nghiệp và xã hội sẽ có thêm cơ sở để đánh giá chất lượng của từng cơ sở đào tạo.
Đối với các cơ sở giáo dục đại học nước ngoài, yêu cầu này càng có ý nghĩa khi Việt Nam hướng tới thu hút các nguồn lực quốc tế có chất lượng cao. Uy tín của một trường đại học không nên chỉ được nhìn nhận qua thứ hạng quốc tế, mà cần được kiểm chứng bằng chất lượng chương trình, đội ngũ, kết quả nghiên cứu và giá trị thực tế mà người học nhận được.
Có thể thấy, những quy định mới về điều kiện thành lập cơ sở giáo dục đại học và phân hiệu đang đặt ra một yêu cầu xuyên suốt đối với công tác quản lý: phát triển phải đi cùng chuẩn hóa, mở rộng phải đi cùng kiểm soát chất lượng và đầu tư phải gắn với trách nhiệm lâu dài.
Đây cũng là nền tảng để giáo dục đại học Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô nhưng không chạy theo số lượng; thu hút nguồn lực xã hội và quốc tế nhưng vẫn bảo đảm chuẩn chất lượng; tăng quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục nhưng đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình.
Trong tiến trình đó, mục tiêu của quản lý nhà nước không chỉ là xác định cơ sở nào đủ điều kiện để thành lập, mà quan trọng hơn là tạo dựng một môi trường giáo dục đại học trong đó nguồn lực được sử dụng hiệu quả, chất lượng được kiểm chứng và người học được đặt ở vị trí trung tâm.
____________________________________
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ, Nghị định số 361/2026/NĐ-CP quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và kiểm định chất lượng giáo dục, ngày 19/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Điều kiện thành lập cơ sở giáo dục đại học, phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam”, ngày 19/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ngày 19/9/2026”, thông tin về Nghị định 361/2026/NĐ-CP.



