Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam vừa phải thúc đẩy tăng trưởng ở mức cao, vừa kiên định mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát trong những tháng cuối năm 2026 đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý, điều hành giá. Không chỉ là câu chuyện “giữ giá”, điều hành giá hiện nay đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động hơn: dự báo sớm, phối hợp chính sách chặt chẽ, bảo đảm nguồn cung, giảm chi phí đầu vào và xử lý kịp thời những biến động bất thường của thị trường.
Việt Nam bước vào những tháng cuối năm 2026 với một bài toán quản lý kinh tế có tính chất đặc biệt: phải tạo dư địa cho tăng trưởng, thúc đẩy đầu tư, kích thích sản xuất – kinh doanh nhưng đồng thời không để những động lực tăng trưởng ấy chuyển hóa thành áp lực quá lớn lên mặt bằng giá.
Đây là bài toán không đơn giản, bởi lạm phát hiện không chỉ đến từ cầu nội địa. Giá năng lượng, vận tải, nguyên vật liệu, tỷ giá, dòng vốn quốc tế và những biến động địa chính trị đều có thể nhanh chóng truyền dẫn vào nền kinh tế trong nước. Trong khi đó, những tháng cuối năm thường là giai đoạn nhu cầu tiêu dùng, sản xuất, xây dựng và đầu tư tăng cao.
Theo đánh giá tại cuộc họp của Ban Chỉ đạo điều hành giá, CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%, tiệm cận mục tiêu kiểm soát lạm phát của cả năm. Riêng tháng 8, CPI tăng 0,47%, trong bối cảnh giá xăng dầu tăng trở lại và chi phí sản xuất, vận chuyển, nguyên liệu đầu vào tiếp tục tạo áp lực lên mặt bằng giá.
Con số này cho thấy dư địa điều hành trong những tháng cuối năm không còn quá rộng. Nhưng điều đáng chú ý hơn là cấu trúc của áp lực lạm phát đang trở nên đa chiều, đòi hỏi phương thức quản lý giá cũng phải chuyển từ ứng phó sang chủ động phòng ngừa.
Không chỉ là “giữ giá”, mà phải quản trị các nguồn gây áp lực lên giá
Một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao luôn đi kèm với sự gia tăng nhu cầu về vốn, năng lượng, nguyên vật liệu, logistics và lao động. Khi tổng cầu được kích thích mạnh, nếu năng lực cung ứng không tăng tương ứng, áp lực tăng giá sẽ xuất hiện.
Đối với Việt Nam, áp lực này càng đáng lưu ý khi mục tiêu tăng trưởng năm 2026 được đặt ở mức cao. Việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn và thúc đẩy hoạt động xây dựng sẽ tạo thêm nhu cầu đối với thép, xi măng, cát, đá, nhiên liệu, điện, máy móc và nhiều loại vật tư khác.
Ở góc độ quản lý, đây không phải là lý do để hạn chế đầu tư hay kìm hãm tăng trưởng. Ngược lại, vấn đề đặt ra là phải chuẩn bị trước năng lực cung ứng và cơ chế điều tiết thị trường để tăng trưởng không tạo ra những “điểm nghẽn giá”.
Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải theo dõi không chỉ CPI mà cả những chỉ báo đi trước CPI như giá nguyên liệu, chi phí logistics, giá năng lượng, tồn kho, công suất sản xuất, lưu chuyển hàng hóa và sức mua.
Một hệ thống điều hành hiện đại không thể chỉ phản ứng khi giá đã tăng. Khi giá thép, nhiên liệu hoặc nguyên liệu nhập khẩu bắt đầu tăng mạnh, nếu chờ tác động lan truyền đến giá thành sản phẩm và CPI mới can thiệp thì dư địa xử lý sẽ hẹp hơn đáng kể.
Vì vậy, yêu cầu tăng cường năng lực dự báo, cảnh báo sớm đang trở thành một nội dung cốt lõi của quản trị giá.
Phối hợp chính sách phải trở thành “trục xương sống”
Kiểm soát lạm phát không thể được giao riêng cho cơ quan quản lý giá. Đây là kết quả tổng hợp của chính sách tài khóa, tiền tệ, thương mại, đầu tư, sản xuất, xuất nhập khẩu và quản lý thị trường.
Trong định hướng điều hành những tháng cuối năm, Bộ Tài chính được yêu cầu theo dõi sát diễn biến CPI, cập nhật kịch bản lạm phát theo từng quý và cả năm, đồng thời tham mưu các giải pháp phù hợp. Các chính sách miễn, giảm, gia hạn thuế, phí, lệ phí tiếp tục được xem xét nhằm giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp và hỗ trợ người dân.
Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp với chính sách tài khóa để vừa kiểm soát lạm phát vừa hỗ trợ tăng trưởng. Việc theo dõi tỷ giá, lãi suất, tín dụng, cung tiền và dòng vốn quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc hạn chế tác động của lạm phát nhập khẩu.
Điểm đáng chú ý là điều hành tiền tệ không nên nhìn đơn thuần dưới góc độ “thắt chặt” hay “nới lỏng”. Trong nền kinh tế đang cần tăng trưởng, điều quan trọng hơn là phân bổ tín dụng đúng hướng.
Dòng vốn cần được ưu tiên cho sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nông nghiệp, công nghiệp chế biến – chế tạo và những lĩnh vực có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới. Khi tín dụng đi vào khu vực tạo cung, nó có thể hỗ trợ tăng trưởng mà ít tạo áp lực lạm phát hơn so với dòng tiền chủ yếu chạy vào các hoạt động đầu cơ.
Đây chính là điểm giao thoa giữa chính sách tiền tệ và quản lý giá: muốn kiểm soát giá bền vững, phải tăng khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Xăng dầu vẫn là “biến số” có sức lan tỏa lớn
Trong cấu trúc chi phí của nền kinh tế, năng lượng có vai trò đặc biệt. Một biến động đáng kể của giá dầu không chỉ tác động trực tiếp đến giá xăng dầu mà còn nhanh chóng truyền sang vận tải, logistics, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và giá hàng hóa tiêu dùng.
Những diễn biến phức tạp tại Trung Đông, nguy cơ gián đoạn vận chuyển qua các tuyến hàng hải chiến lược và biến động giá dầu thế giới đang khiến bài toán năng lượng trở nên khó dự báo hơn.
Do đó, yêu cầu bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước không đơn thuần là nhiệm vụ của ngành Công Thương mà liên quan trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô.
Cần đặc biệt tránh hai trạng thái: thiếu hàng hoặc găm hàng chờ tăng giá. Chỉ cần xuất hiện tâm lý thiếu hụt cục bộ, thị trường có thể hình thành kỳ vọng tăng giá, khiến chi phí thực tế tăng nhanh hơn biến động của giá thế giới.
Việc chủ động dự trữ, bảo đảm nguồn cung và tăng cường kiểm tra kê khai, niêm yết giá vì thế phải được thực hiện thường xuyên thay vì chỉ triển khai khi thị trường có biến động.
Đồng thời, việc nghiên cứu điều chỉnh linh hoạt thuế đối với xăng dầu trong từng thời điểm cần được xem như một công cụ chính sách nhằm giảm sốc chi phí, chứ không phải giải pháp cố định cho mọi hoàn cảnh.
Bảo đảm nguồn cung thực phẩm: “van an toàn” của mặt bằng giá
Một trong những đặc điểm của Việt Nam là tỷ trọng nhóm hàng lương thực, thực phẩm trong chi tiêu của người dân vẫn tương đối lớn. Vì vậy, biến động giá thực phẩm có tác động trực tiếp đến đời sống và cảm nhận lạm phát của người dân.
Thịt lợn, gia cầm, thủy sản, rau quả, lúa gạo… đều chịu ảnh hưởng đồng thời của thời tiết, dịch bệnh, chi phí thức ăn chăn nuôi, phân bón, vận chuyển và nhu cầu thị trường.
Nếu nguồn cung được bảo đảm, thị trường có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn. Ngược lại, một cú sốc nguồn cung cục bộ có thể khiến giá tăng nhanh, tạo hiệu ứng dây chuyền.
Bởi vậy, quản lý giá trong lĩnh vực nông nghiệp cần chuyển mạnh sang quản trị chuỗi cung ứng. Không chỉ theo dõi giá bán cuối cùng, cơ quan quản lý cần quan tâm đến giá thức ăn chăn nuôi, vật tư nông nghiệp, năng lực giết mổ, bảo quản, logistics lạnh, hệ thống phân phối và khả năng kết nối vùng sản xuất với thị trường tiêu thụ.
Đây cũng là cơ sở để hạn chế tình trạng “được mùa mất giá”, đồng thời tránh hiện tượng giá tăng quá mạnh khi nguồn cung bị gián đoạn.
Giá dịch vụ công: Điều chỉnh theo lộ trình, tránh tạo cú sốc
Một bài toán khác cần được quan tâm là giá các dịch vụ do Nhà nước quản lý. Trong tiến trình cải cách cơ chế giá, việc tính đúng, tính đủ chi phí là cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm gánh nặng bao cấp. Tuy nhiên, thời điểm và tốc độ điều chỉnh có ý nghĩa rất lớn đối với kiểm soát lạm phát.
Điều chỉnh giá dịch vụ y tế, giáo dục hay các dịch vụ công thiết yếu nếu thực hiện đồng loạt trong cùng một thời điểm có thể tạo hiệu ứng cộng hưởng lên CPI và chi phí sinh hoạt của người dân.
Do đó, nguyên tắc quan trọng là phải có lộ trình phù hợp, đánh giá sức chịu đựng của người dân và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường chính sách hỗ trợ đối tượng dễ bị tổn thương.
Đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, yêu cầu công khai các khoản thu, chi và kiểm soát tình trạng lạm dụng xã hội hóa là một nội dung có ý nghĩa thiết thực. Đây không chỉ là vấn đề quản lý tài chính mà còn liên quan đến kiểm soát chi phí sinh hoạt của hộ gia đình.
Từ quản lý giá sang quản trị kỳ vọng
Một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến lạm phát là kỳ vọng của thị trường.
Khi doanh nghiệp tin rằng giá nguyên liệu sẽ tiếp tục tăng, họ có xu hướng tăng giá bán để phòng ngừa. Người tiêu dùng khi dự đoán giá sẽ tăng cũng có thể mua trước, làm cầu tăng đột biến. Hai hiệu ứng này có thể tạo thành vòng xoáy kỳ vọng.
Do đó, minh bạch thông tin trở thành một công cụ điều hành. Thông tin về nguồn cung, diễn biến giá quốc tế, chính sách thuế, điều hành xăng dầu, kế hoạch dự trữ hàng hóa thiết yếu và lộ trình điều chỉnh giá dịch vụ cần được truyền tải rõ ràng, nhất quán.
Khi thị trường có thông tin đầy đủ, không gian cho tin đồn, đầu cơ và tâm lý hoảng loạn sẽ giảm xuống.
Quản lý giá vì thế không chỉ là hoạt động hành chính; đó còn là hoạt động quản trị thông tin và quản trị niềm tin.
Doanh nghiệp cần được xem là một chủ thể của bài toán ổn định giá
Trong nền kinh tế thị trường, Nhà nước không thể và cũng không nên can thiệp trực tiếp vào mọi mức giá. Vai trò quan trọng hơn là xây dựng môi trường cạnh tranh minh bạch, bảo đảm nguồn cung và xử lý những hành vi làm méo mó thị trường.
Điều đó đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của quá trình ổn định giá. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực dự báo nhu cầu, quản trị tồn kho, đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu logistics và chủ động các phương án nguyên liệu thay thế. Khi doanh nghiệp giảm được chi phí, sức ép phải tăng giá bán cũng giảm theo.
Ở chiều ngược lại, các hành vi đầu cơ, găm hàng, thao túng hoặc lợi dụng biến động thị trường để tăng giá bất hợp lý cần được phát hiện và xử lý nghiêm.
Cùng với đó, cần tiếp tục rà soát những chi phí hành chính không cần thiết, đơn giản hóa thủ tục và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đây là một hình thức “giảm lạm phát từ phía cung” có ý nghĩa lâu dài.
Điều hành giá cuối năm: Cần một tư duy quản trị chủ động
Từ nay đến cuối năm, áp lực đối với công tác điều hành giá sẽ còn lớn. Giá năng lượng thế giới, địa chính trị, tỷ giá, chi phí logistics, nhu cầu tiêu dùng, đầu tư công và các yếu tố thời tiết đều có thể tạo ra những biến động khó dự báo.
Bộ Tài chính đã cập nhật các kịch bản lạm phát năm 2026 trong khoảng 4,5% và 5%; Ngân hàng Nhà nước dự báo lạm phát bình quân khoảng 4,5–5%, trong khi dự báo của một số tổ chức quốc tế dao động rộng hơn, khoảng 3,8–5,2%.
Điều đó cho thấy điều hành giá những tháng cuối năm cần được đặt trong một “khung linh hoạt”, có khả năng cập nhật liên tục thay vì bám cứng vào một kịch bản duy nhất.
Quan trọng hơn, Ban Chỉ đạo điều hành giá đã xác định yêu cầu tăng cường phối hợp và tổ chức họp với các địa phương hằng tháng để kiểm soát giá cả. Đây là bước đi phù hợp với yêu cầu quản trị theo thời gian thực, khi diễn biến thị trường có thể thay đổi rất nhanh.
Về dài hạn, bài toán kiểm soát lạm phát không thể chỉ giải quyết bằng các biện pháp hành chính. Nền tảng bền vững phải là nâng cao năng suất, tăng khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu, phát triển logistics, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và xây dựng thị trường cạnh tranh minh bạch.
Ổn định giá vì thế không đồng nghĩa với kìm hãm giá, càng không phải là triệt tiêu các tín hiệu thị trường. Đó là quá trình Nhà nước chủ động nhận diện rủi ro, bảo đảm nguồn cung, điều phối chính sách và tạo điều kiện để thị trường vận hành thông suốt.
Trong một năm mà tăng trưởng cao được đặt song hành với yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô, năng lực điều hành giá sẽ là một trong những thước đo quan trọng của chất lượng quản trị kinh tế. Nếu làm tốt, kiểm soát lạm phát không trở thành lực cản của tăng trưởng mà ngược lại, chính sự ổn định của mặt bằng giá sẽ tạo thêm niềm tin cho doanh nghiệp, người dân và nhà đầu tư, qua đó củng cố nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng nhanh nhưng bền vững hơn.
ThS Phạm Linh Chi
_________________________________
Tài liệu tham khảo
- Văn phòng Chính phủ, Thông báo số 480/TB-VPCP ngày 12/9/2026 về kết luận của Phó Thủ tướng, Trưởng Ban Chỉ đạo điều hành giá tại cuộc họp đánh giá công tác quản lý, điều hành giá 8 tháng đầu năm và định hướng 4 tháng cuối năm 2026.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng: Phải tập trung thực hiện tốt việc kiểm soát giá những tháng cuối năm”, ngày 4/9/2026.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Thủ tướng chủ trì phiên họp Chính phủ tháng 8: Thời điểm tăng tốc, bứt phá với quyết tâm cao nhất”, tháng 9/2026.



