19/03/2026 lúc 17:44 (GMT+7)
Breaking News

Gắn kết phát triển sinh kế với củng cố thế trận lòng dân: Kinh nghiệm từ Biên phòng Đồng Tháp

Bằng những mô hình dân vận sáng tạo và cách làm sát thực tiễn, lực lượng Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Tháp đang góp phần quan trọng giúp người dân vùng biên thoát nghèo, ổn định đời sống, đồng thời xây dựng thế trận lòng dân vững chắc – nền tảng cốt lõi để bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia trong tình hình mới.

Hình ảnh minh họa lực lượng Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Tháp bám sát địa bàn biên giới, phối hợp với người dân trong các hoạt động sản xuất nông nghiệp, giáo dục và phát triển cộng đồng, thể hiện sự gắn kết giữa bảo vệ chủ quyền, củng cố thế trận lòng dân và nâng cao sinh kế tại khu vực biên giới

1. Mở đầu

Khu vực biên giới quốc gia luôn giữ vị trí đặc biệt trong chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, là không gian hội tụ đồng thời các yếu tố quốc phòng – an ninh, kinh tế – xã hội, dân tộc – tôn giáo và giao thương quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập ngày càng sâu rộng, biên giới không chỉ là đường phân định lãnh thổ mà còn là khu vực giao thoa lợi ích, nơi vừa mở ra cơ hội phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất ổn định nếu không được quản lý hiệu quả. Vì vậy, quản lý và phát triển vùng biên giới đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa bảo vệ chủ quyền với phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và củng cố hệ thống chính trị cơ sở.

Quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước trong các nghị quyết về chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, Chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia, Luật Biên phòng Việt Nam và các chương trình phát triển vùng biên đều khẳng định yêu cầu xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân, trong đó “thế trận lòng dân” giữ vai trò nền tảng. Theo cách tiếp cận này, ổn định đời sống nhân dân, phát triển sinh kế bền vững và củng cố niềm tin của cộng đồng là điều kiện quan trọng để giữ vững chủ quyền lãnh thổ. Vùng biên vì thế không chỉ là tuyến phòng thủ từ xa mà còn là không gian phát triển, nơi sự kết hợp giữa quốc phòng – an ninh với phát triển kinh tế – xã hội trở thành yêu cầu mang tính chiến lược lâu dài.

Tại tỉnh Đồng Tháp, khu vực biên giới tiếp giáp Campuchia có vị trí quan trọng về quốc phòng – an ninh nhưng vẫn còn nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế – xã hội. Sinh kế của người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, thu nhập chưa ổn định, trong khi hạ tầng dân sinh ở một số địa bàn còn hạn chế. Những khó khăn này làm gia tăng nguy cơ phát sinh các vấn đề phức tạp như buôn lậu, xuất nhập cảnh trái phép và vi phạm pháp luật, đồng thời đặt ra yêu cầu phải gắn nhiệm vụ quốc phòng – an ninh với công tác dân vận, hỗ trợ sinh kế và phát triển cộng đồng nhằm củng cố thế trận lòng dân.

Trong bối cảnh đó, lực lượng Bộ đội Biên phòng không chỉ thực hiện chức năng quản lý, bảo vệ đường biên, cột mốc mà còn trực tiếp tham gia phát triển kinh tế – xã hội ở địa bàn, trở thành lực lượng “tuyến đầu” trên cả phương diện quốc phòng và dân vận. Từ thực tiễn tại tỉnh Đồng Tháp, nhiều mô hình gắn phát triển sinh kế với xây dựng thế trận lòng dân đã được triển khai, góp phần nâng cao đời sống nhân dân, giữ vững ổn định địa bàn và tăng cường sự gắn bó giữa quân với dân.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của lực lượng Bộ đội Biên phòng trong việc gắn phát triển sinh kế với củng cố thế trận lòng dân ở khu vực biên giới; phân tích thực tiễn tại tỉnh Đồng Tháp và rút ra một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả kết hợp giữa phát triển kinh tế – xã hội với củng cố quốc phòng – an ninh trong quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia.

2. Cơ sở lý luận về xây dựng thế trận lòng dân và phát triển bền vững vùng biên

Trong lý luận quốc phòng Việt Nam, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc luôn được đặt trên nền tảng sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó “thế trận lòng dân” được xác định là yếu tố cốt lõi bảo đảm cho sự vững chắc của nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân. Quan điểm này bắt nguồn từ thực tiễn lịch sử đấu tranh giữ nước và được phát triển trong hệ thống lý luận của Đảng, Nhà nước và tư tưởng Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định “dân là gốc”, sức mạnh của cách mạng xuất phát từ sự ủng hộ và tham gia của nhân dân. Trong điều kiện hiện nay, quan điểm đó tiếp tục được vận dụng trong quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia, theo đó bảo vệ biên giới không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách mà là nhiệm vụ của toàn dân, trong đó chăm lo đời sống và củng cố niềm tin của nhân dân là nền tảng để xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.

Từ góc độ lý thuyết phát triển hiện đại, mối quan hệ giữa an ninh và phát triển thường được tiếp cận theo hướng liên kết hai chiều giữa ổn định xã hội, phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh. Nhiều nghiên cứu cho thấy phát triển kinh tế góp phần giảm nghèo, hạn chế xung đột và tăng cường ổn định; ngược lại, môi trường an ninh ổn định là điều kiện cần để thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng. Cách tiếp cận này gắn với lý thuyết phát triển bền vững, an ninh con người và quản trị địa bàn, trong đó nhấn mạnh vai trò của bảo đảm sinh kế, nâng cao chất lượng sống và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý xã hội. Đối với khu vực biên giới, nơi điều kiện kinh tế – xã hội còn khó khăn, việc kết hợp giữa phát triển và bảo đảm an ninh càng có ý nghĩa quan trọng để tạo sự ổn định lâu dài.

Trong hệ thống quản lý nhà nước về biên giới, lực lượng Bộ đội Biên phòng giữ vai trò nòng cốt không chỉ trong nhiệm vụ quốc phòng – an ninh mà còn trong quản lý xã hội và phát triển cộng đồng. Theo Luật Biên phòng Việt Nam, Bộ đội Biên phòng là lực lượng chuyên trách trong quản lý, bảo vệ chủ quyền, đồng thời tham gia xây dựng cơ sở chính trị, phát triển kinh tế – xã hội, giúp dân xóa đói giảm nghèo và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Điều này cho thấy mô hình biên phòng ở Việt Nam mang tính quản lý tổng hợp, trong đó lực lượng Biên phòng vừa thực hiện chức năng bảo vệ chủ quyền, vừa là cầu nối giữa chính quyền với nhân dân, góp phần củng cố hệ thống chính trị cơ sở và nâng cao hiệu quả quản trị địa bàn.

Các quan điểm trên được thể hiện trong nhiều văn kiện của Đảng và Nhà nước về chiến lược bảo vệ Tổ quốc, Chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia và các chương trình phát triển kinh tế – xã hội vùng biên. Những văn kiện này đều nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng – an ninh với phát triển kinh tế – xã hội, coi ổn định đời sống nhân dân là yếu tố quan trọng để giữ vững chủ quyền. Đây là cơ sở lý luận để phân tích các mô hình thực tiễn tại địa phương.

3. Đặc điểm địa bàn biên giới tỉnh Đồng Tháp và yêu cầu kết hợp phát triển kinh tế – xã hội với củng cố quốc phòng – an ninh

Tỉnh Đồng Tháp có đường biên giới tiếp giáp Campuchia, giữ vị trí quan trọng trong bảo đảm quốc phòng – an ninh khu vực Tây Nam Bộ. Khu vực biên giới của tỉnh chủ yếu là vùng nông thôn, dân cư phân bố thưa, điều kiện sản xuất phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp quy mô nhỏ, trong khi hạ tầng giao thông và dịch vụ xã hội ở một số địa bàn còn hạn chế. Những đặc điểm này khiến đời sống của một bộ phận người dân chưa ổn định, khả năng tiếp cận các cơ hội phát triển còn thấp so với khu vực trung tâm.

Bên cạnh khó khăn về kinh tế – xã hội, khu vực biên giới cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp về an ninh, trật tự như buôn lậu, vận chuyển hàng hóa trái phép, xuất nhập cảnh không đúng quy định và các vấn đề xã hội phát sinh từ chênh lệch mức sống giữa các khu vực. Ngoài ra, tác động của biến đổi khí hậu, đặc biệt là hạn hán, xâm nhập mặn và biến động thị trường nông sản, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân, làm gia tăng nguy cơ mất ổn định nếu không có giải pháp phù hợp.

Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới cách tiếp cận trong quản lý và phát triển vùng biên theo hướng toàn diện hơn, trong đó bảo vệ biên giới không chỉ là kiểm soát đường biên, cột mốc mà còn phải giữ được dân, giúp dân ổn định cuộc sống và tạo niềm tin vào chính quyền. Điều này đòi hỏi phải phát triển sinh kế bền vững, củng cố hệ thống chính trị cơ sở, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và từng bước hiện đại hóa công tác quản lý biên giới.

Trong quá trình đó, lực lượng Bộ đội Biên phòng giữ vai trò đặc biệt quan trọng với tư cách là lực lượng thường xuyên bám địa bàn, trực tiếp tiếp xúc với nhân dân và tham gia tổ chức các chương trình phát triển cộng đồng. Việc phát huy vai trò “tuyến đầu” của lực lượng này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý biên giới mà còn góp phần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, tạo nền tảng cho phát triển bền vững vùng biên giới trong điều kiện mới.

4. Mô hình dân vận gắn sinh kế của lực lượng Biên phòng Đồng Tháp

Thực tiễn quản lý và bảo vệ biên giới cho thấy việc giữ vững chủ quyền lãnh thổ không chỉ phụ thuộc vào năng lực kiểm soát của lực lượng chuyên trách mà còn gắn chặt với mức độ ổn định đời sống nhân dân và sự vững mạnh của hệ thống chính trị cơ sở. Tại tỉnh Đồng Tháp, lực lượng Bộ đội Biên phòng đã triển khai nhiều mô hình dân vận gắn với hỗ trợ sinh kế, phát triển cộng đồng và củng cố cơ sở chính trị, qua đó từng bước xây dựng thế trận lòng dân ở khu vực biên giới. Các mô hình này vừa giải quyết nhu cầu trước mắt của người dân, vừa tạo nền tảng ổn định lâu dài, phù hợp với yêu cầu kết hợp quốc phòng – an ninh với phát triển kinh tế – xã hội trong quản lý biên giới.

Một trong những cách làm hiệu quả là phân công đảng viên phụ trách hộ dân nhằm tăng cường mối liên hệ trực tiếp giữa cán bộ, chiến sĩ Biên phòng với nhân dân địa bàn. Thông qua việc thường xuyên nắm tình hình đời sống, sản xuất và tư tưởng của từng hộ, lực lượng Biên phòng kịp thời hỗ trợ, hướng dẫn hoặc tham mưu giải quyết khó khăn phát sinh. Sự gắn bó lâu dài giúp người dân tin tưởng, chủ động phối hợp với lực lượng chức năng trong chấp hành pháp luật và giữ gìn an ninh trật tự, đồng thời hạn chế các hành vi vi phạm như buôn lậu, vận chuyển hàng hóa trái phép hoặc xuất nhập cảnh không đúng quy định.

Song song với công tác dân vận, lực lượng Biên phòng tích cực tham gia xây dựng hệ thống chính trị cơ sở thông qua việc phối hợp với cấp ủy, chính quyền địa phương trong tuyên truyền, vận động và tổ chức các chương trình phát triển kinh tế – xã hội. Sự tham gia này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý địa bàn, tăng cường sự gắn kết giữa chính quyền với nhân dân và tạo điều kiện thuận lợi cho triển khai các chương trình giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới ở vùng biên.

Việc phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý và bảo vệ biên giới cũng được chú trọng thông qua các mô hình tự quản đường biên, cột mốc, tổ tự quản an ninh trật tự và phong trào toàn dân tham gia bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Khi người dân trực tiếp tham gia giám sát, phát hiện và cung cấp thông tin, công tác quản lý biên giới trở nên chủ động hơn, giảm áp lực cho lực lượng chuyên trách và tăng tính bền vững của thế trận biên phòng toàn dân.

Bên cạnh đó, lực lượng Biên phòng Đồng Tháp phối hợp với chính quyền và các tổ chức xã hội triển khai nhiều chương trình an sinh và hỗ trợ sinh kế như xây dựng nhà ở cho hộ nghèo, hỗ trợ sản xuất, xây dựng công trình dân sinh và cải thiện hạ tầng nông thôn. Những hoạt động này giúp người dân ổn định đời sống, yên tâm bám đất, bám biên và tích cực tham gia các phong trào giữ gìn an ninh trật tự.

Ngoài các hoạt động truyền thống, một số mô hình mới như trồng cây xanh dọc tuyến biên giới, lắp đặt hệ thống chiếu sáng bằng năng lượng mặt trời trên các tuyến đường tuần tra và khu dân cư đã góp phần cải thiện môi trường sống, tăng cường an toàn và tạo cảnh quan ổn định lâu dài. Những cách làm này thể hiện hướng tiếp cận linh hoạt, kết hợp giữa bảo vệ biên giới với phát triển bền vững.

Nhìn chung, các mô hình dân vận gắn với hỗ trợ sinh kế của lực lượng Biên phòng Đồng Tháp đã tạo hiệu quả trên nhiều phương diện, từ cải thiện đời sống nhân dân, củng cố hệ thống chính trị cơ sở đến giữ vững an ninh trật tự, qua đó góp phần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc ở khu vực biên giới.

5. Vai trò của sinh kế trong củng cố thế trận lòng dân ở khu vực biên giới

Trong quản lý và bảo vệ biên giới, xây dựng thế trận lòng dân không thể tách rời việc bảo đảm đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Các văn kiện của Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu kết hợp phát triển kinh tế – xã hội với củng cố quốc phòng – an ninh, coi ổn định đời sống nhân dân là điều kiện quan trọng để giữ vững chủ quyền. Đối với khu vực biên giới, nơi điều kiện tự nhiên khó khăn và cơ hội phát triển còn hạn chế, sinh kế của người dân có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định của địa bàn.

Trước hết, sinh kế ổn định là yếu tố giúp giữ dân ở lại biên giới. Khi thu nhập không bảo đảm, người dân dễ di cư đến nơi khác, làm giảm lực lượng tại chỗ và gây khó khăn cho quản lý. Ngược lại, khi có việc làm ổn định và được hỗ trợ phát triển sản xuất, người dân có xu hướng gắn bó với địa bàn, trở thành lực lượng quan trọng trong bảo vệ biên giới và giữ gìn trật tự xã hội.

Sinh kế bền vững cũng góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chính quyền địa phương. Khi các chương trình hỗ trợ sản xuất, giảm nghèo và xây dựng hạ tầng được triển khai hiệu quả, người dân không chỉ cải thiện đời sống mà còn nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và tích cực tham gia các phong trào bảo vệ an ninh trật tự. Sự đồng thuận xã hội vì vậy trở thành yếu tố quan trọng trong xây dựng thế trận lòng dân.

Bên cạnh đó, sinh kế ổn định giúp hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật ở khu vực biên giới. Khi đời sống khó khăn, người dân dễ bị lôi kéo tham gia buôn lậu hoặc các hoạt động trái phép để kiếm thu nhập. Ngược lại, khi có nguồn thu nhập hợp pháp và ổn định, động cơ vi phạm giảm, góp phần giữ vững trật tự an toàn xã hội.

Từ góc độ quốc phòng toàn dân, sinh kế còn tạo điều kiện để người dân tham gia trực tiếp vào nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền thông qua các mô hình tự quản, cung cấp thông tin và phối hợp với lực lượng chức năng. Khi cuộc sống được bảo đảm, sự tham gia của nhân dân trở nên tự giác và bền vững hơn, qua đó tăng cường sức mạnh tổng hợp trong bảo vệ biên giới.

6. Kinh nghiệm từ thực tiễn Đồng Tháp và hàm ý chính sách

Những kết quả đạt được trong quá trình triển khai các mô hình dân vận gắn với hỗ trợ sinh kế ở khu vực biên giới tỉnh Đồng Tháp cho thấy một số kinh nghiệm quan trọng có thể tham khảo trong quản lý và phát triển vùng biên hiện nay. Trước hết, việc bám dân, gần dân và hiểu dân là điều kiện tiên quyết để xây dựng thế trận lòng dân. Lực lượng Biên phòng với đặc thù thường xuyên hoạt động tại cơ sở đã phát huy lợi thế này thông qua các hình thức tiếp xúc trực tiếp, giúp đỡ cụ thể và đồng hành lâu dài với người dân. Khi mối quan hệ giữa lực lượng chức năng và nhân dân được xây dựng trên cơ sở tin cậy, các chủ trương, chính sách dễ đi vào cuộc sống và hiệu quả quản lý địa bàn được nâng lên rõ rệt.

Kinh nghiệm thứ hai là phải kết hợp đồng bộ giữa công tác dân vận, hỗ trợ sinh kế và xây dựng hệ thống chính trị cơ sở. Nếu chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không củng cố tổ chức Đảng, chính quyền và các đoàn thể thì khó tạo được sự ổn định lâu dài. Ngược lại, khi hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh, việc triển khai các chương trình phát triển sẽ thuận lợi hơn và tạo được sự đồng thuận trong nhân dân. Thực tiễn cho thấy, sự phối hợp chặt chẽ giữa Biên phòng, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả các mô hình ở vùng biên.

Bên cạnh đó, để nhân rộng các mô hình hiệu quả, cần có cơ chế và nguồn lực phù hợp. Phát triển vùng biên giới đòi hỏi đầu tư lâu dài về hạ tầng, sinh kế, giáo dục và y tế, đồng thời cần có chính sách đặc thù để thu hút cán bộ, nguồn lực và doanh nghiệp tham gia. Việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác dân vận, quản lý địa bàn và phát triển cộng đồng cũng cần được chú trọng, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong điều kiện mới. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý biên giới, kết nối thông tin và hỗ trợ sản xuất cũng là hướng đi cần được quan tâm để nâng cao hiệu quả quản trị.

Từ những kinh nghiệm trên, có thể rút ra một số định hướng chính sách trong thời gian tới. Thứ nhất, tiếp tục tăng cường đầu tư phát triển kinh tế – xã hội vùng biên giới gắn với mục tiêu giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân. Thứ hai, phát huy vai trò của lực lượng Biên phòng trong công tác dân vận, xây dựng cơ sở chính trị và tổ chức các chương trình hỗ trợ sinh kế, coi đây là một bộ phận của nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Thứ ba, đẩy mạnh xây dựng nền biên phòng toàn dân, khuyến khích người dân tham gia quản lý và bảo vệ biên giới thông qua các mô hình tự quản và phong trào quần chúng. Thứ tư, từng bước hiện đại hóa công tác quản lý biên giới, kết hợp giữa biện pháp truyền thống với ứng dụng khoa học – công nghệ, hướng tới xây dựng không gian biên giới ổn định, an toàn và phát triển bền vững.

Nhìn tổng thể, thực tiễn tại Đồng Tháp cho thấy việc gắn phát triển sinh kế với củng cố thế trận lòng dân là hướng đi phù hợp trong điều kiện hiện nay. Khi đời sống nhân dân được bảo đảm, niềm tin được tăng cường và hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh, biên giới không chỉ được bảo vệ bằng lực lượng chuyên trách mà còn bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân, đúng với quan điểm xây dựng nền quốc phòng toàn dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc./.

Ths. Nguyễn Lan Anh