Thực tiễn cho thấy cách tiếp cận thiên về xử lý hậu quả không còn phù hợp với yêu cầu quản trị an toàn trong điều kiện phát triển mới, đòi hỏi chuyển mạnh sang tư duy quản trị rủi ro, phòng ngừa từ sớm và lấy con người làm trung tâm.
Trong quản trị hiện đại, quản trị rủi ro được hiểu là quá trình nhận diện, dự báo, kiểm soát và giảm thiểu các nguy cơ có thể gây thiệt hại cho con người và xã hội. Đối với lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, quản trị rủi ro không chỉ dừng ở năng lực chữa cháy khi sự cố xảy ra mà bao gồm toàn bộ chu trình phòng ngừa như đánh giá nguy cơ, kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật, cảnh báo sớm, tổ chức diễn tập và nâng cao nhận thức cộng đồng. Khác với “quản lý sự cố” vốn tập trung xử lý hậu quả sau cháy nổ, “quản trị rủi ro” hướng tới kiểm soát nguy cơ ngay từ đầu, tích hợp yêu cầu an toàn vào quy hoạch, thiết kế và vận hành đô thị. Đây là bước chuyển từ tư duy “chữa cháy” sang tư duy “phòng ngừa chủ động”.
Tinh thần “phòng ngừa từ sớm, từ xa, từ cơ sở” phản ánh rõ định hướng đổi mới trong công tác phòng cháy, chữa cháy hiện nay. “Từ sớm” là phát hiện nguy cơ ngay khi mới hình thành; “từ xa” là kiểm soát rủi ro từ quy hoạch, tiêu chuẩn kỹ thuật và hạ tầng; còn “từ cơ sở” là phát huy vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa và xử lý ban đầu. Nhiều quốc gia đã triển khai hiệu quả mô hình quản trị an toàn theo hướng này. Singapore ứng dụng dữ liệu số để giám sát an toàn công trình và hệ thống báo cháy theo thời gian thực, trong khi Nhật Bản chú trọng xây dựng văn hóa phòng ngừa thông qua giáo dục kỹ năng thoát nạn và diễn tập cộng đồng định kỳ. Những kinh nghiệm này cho thấy quản trị an toàn hiện đại phải dựa trên sự kết hợp giữa thể chế, công nghệ và nhận thức xã hội.
Quan điểm lấy con người làm trung tâm cũng đang trở thành nền tảng trong công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Theo đó, mục tiêu cao nhất không chỉ là giảm thiểu thiệt hại vật chất mà còn bảo vệ tính mạng, sức khỏe và sự an toàn của người dân. Công tác phòng cháy vì thế không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật mà gắn chặt với an sinh xã hội, chất lượng sống đô thị và niềm tin của cộng đồng đối với năng lực quản trị công. Điều này đòi hỏi phải chú trọng hơn tới kỹ năng thoát nạn, khả năng tự bảo vệ của người dân, đồng thời quan tâm tới các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật trong các tình huống khẩn cấp.
Trong điều kiện đô thị hóa và công nghiệp hóa tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi tư duy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ từ “ứng phó sự cố” sang “quản trị rủi ro từ sớm, từ xa” là yêu cầu tất yếu. Đây không chỉ là đổi mới về phương thức quản lý mà còn phản ánh tư duy quản trị hiện đại, lấy phòng ngừa làm nền tảng để xây dựng môi trường sống an toàn, ổn định và phát triển bền vững.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ HIỆN NAY
Sau hơn 10 năm triển khai Chỉ thị số 47-CT/TW của Ban Bí thư, công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ đã có nhiều chuyển biến tích cực cả về thể chế, nhận thức xã hội và năng lực tổ chức thực hiện. Hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu phát triển đô thị, công nghiệp và các loại hình sản xuất, kinh doanh mới. Việc ban hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và xác định rõ hơn trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong bảo đảm an toàn cháy, nổ.
Cùng với đó, nhận thức cộng đồng về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ từng bước được nâng lên thông qua các hoạt động tuyên truyền, phổ biến kiến thức và hướng dẫn kỹ năng thoát nạn tại khu dân cư, trường học và doanh nghiệp. Nhiều mô hình phòng cháy tại cơ sở như “Tổ liên gia an toàn phòng cháy, chữa cháy”, “Điểm chữa cháy công cộng”, “Khu dân cư tự quản về an toàn cháy, nổ” được triển khai và nhân rộng, góp phần phát huy vai trò chủ động của người dân trong phòng ngừa và xử lý ban đầu khi xảy ra sự cố. Lực lượng cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cũng từng bước được đầu tư theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại hơn thông qua tăng cường trang thiết bị, huấn luyện thực chiến và ứng dụng công nghệ trong điều hành, xử lý tình huống.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ vẫn còn nhiều tồn tại và “điểm nghẽn” cần sớm khắc phục. Trước hết là hạn chế về hạ tầng tại nhiều khu dân cư, đặc biệt ở các đô thị lớn với mật độ xây dựng cao, giao thông chật hẹp và thiếu lối thoát hiểm. Nhiều công trình cũ chưa đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại; tình trạng cơi nới, sử dụng vật liệu dễ cháy và kết hợp nhà ở với kinh doanh làm gia tăng nguy cơ cháy lớn, gây khó khăn cho công tác tiếp cận và cứu hộ khi xảy ra sự cố.
Công tác quản lý nhà nước ở một số nơi vẫn chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Hoạt động thanh tra, kiểm tra có thời điểm còn hình thức; việc xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng tái phạm hoặc chậm khắc phục tồn tại. Sự phối hợp giữa các ngành trong quản lý xây dựng, cấp phép và kiểm soát an toàn phòng cháy có nơi còn thiếu đồng bộ, làm xuất hiện “khoảng trống” trong quản lý rủi ro.
Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về an toàn cháy, nổ vẫn còn hạn chế. Tâm lý chủ quan, thiếu kỹ năng thoát nạn và chưa quan tâm đúng mức tới trang bị phương tiện chữa cháy cơ bản vẫn diễn ra ở nhiều hộ gia đình và cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ. Trong khi đó, hoạt động diễn tập tại cộng đồng ở một số nơi còn mang tính hình thức, chưa hình thành được thói quen phản ứng an toàn khi có sự cố.
Một hạn chế đáng chú ý khác là quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy còn chậm so với yêu cầu thực tiễn. Nhiều địa phương chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu số đồng bộ về nguy cơ cháy, nổ; việc kết nối dữ liệu giữa các ngành còn phân tán, thiếu liên thông. Ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo, cảm biến thông minh hay hệ thống cảnh báo sớm vẫn chưa được triển khai rộng rãi, làm hạn chế khả năng dự báo và quản trị rủi ro theo thời gian thực.
Những tồn tại trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó đáng chú ý là tư duy quản lý ở một số nơi vẫn nặng về xử lý sự cố hơn là phòng ngừa chủ động. Công tác phối hợp liên ngành chưa thật sự hiệu quả; nguồn lực đầu tư cho hạ tầng, công nghệ và trang thiết bị còn hạn chế; trong khi văn hóa phòng cháy trong xã hội chưa được hình thành sâu rộng. Thực tiễn đó cho thấy công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ cả về tư duy quản trị, thể chế, công nghệ và huy động nguồn lực xã hội để đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn trong giai đoạn phát triển mới.
CHUYỂN ĐỔI MẠNH MẼ TỪ “ỨNG PHÓ SỰ CỐ” SANG “QUẢN TRỊ RỦI RO”
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng kỹ thuật ngày càng nhanh, nguy cơ cháy, nổ và tai nạn, sự cố không chỉ gia tăng về số lượng mà còn trở nên phức tạp hơn về quy mô và tính chất. Thực tiễn đó đòi hỏi công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ phải chuyển mạnh từ tư duy “xử lý sự cố” sang “quản trị rủi ro”, lấy phòng ngừa chủ động làm trung tâm của quản trị an toàn xã hội hiện đại.
Trọng tâm của quá trình chuyển đổi là thay đổi cách tiếp cận từ chữa cháy sang ngăn ngừa cháy xảy ra. Nếu trước đây công tác phòng cháy, chữa cháy chủ yếu tập trung vào khả năng ứng cứu sau khi sự cố phát sinh thì hiện nay yêu cầu đặt ra là phải kiểm soát nguy cơ ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế, cấp phép và vận hành công trình. Điều này đồng nghĩa với việc các tiêu chí an toàn cháy, nổ cần được tích hợp đồng bộ trong phát triển đô thị, hệ thống giao thông, hạ tầng kỹ thuật, cấp điện, cấp nước và tổ chức không gian dân cư. Phòng ngừa vì thế không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà trở thành chiến lược quản trị rủi ro dài hạn nhằm giảm thiểu thiệt hại cho xã hội.
Để thực hiện hiệu quả mục tiêu đó, cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro đa tầng dựa trên sự kết hợp giữa thể chế, công nghệ và cộng đồng. Ở tầng thể chế, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật về phòng cháy, chữa cháy theo hướng đồng bộ, phù hợp với thực tiễn phát triển đô thị hiện đại và các loại hình sản xuất, kinh doanh mới. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và hạn chế tình trạng buông lỏng quản lý tại cơ sở.
Ở tầng công nghệ, chuyển đổi số đang mở ra khả năng đổi mới căn bản phương thức quản trị an toàn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn, cảm biến khói, camera thông minh và hệ thống cảnh báo tự động cho phép phát hiện nguy cơ theo thời gian thực và hỗ trợ xử lý nhanh hơn khi xảy ra sự cố. Nhiều quốc gia đã chuyển mạnh sang mô hình quản trị an toàn dựa trên dữ liệu số. Singapore xây dựng hệ thống đô thị thông minh liên thông dữ liệu công trình và tiêu chuẩn an toàn, trong khi Hàn Quốc triển khai hệ thống cảnh báo cháy sớm tích hợp AI nhằm nâng cao khả năng dự báo và phản ứng nhanh trước các tình huống khẩn cấp. Những kinh nghiệm này cho thấy công nghệ đang trở thành nền tảng quan trọng của quản trị rủi ro hiện đại.
Bên cạnh thể chế và công nghệ, cộng đồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong xây dựng “thế trận phòng cháy” từ cơ sở. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ cháy nếu được phát hiện và xử lý kịp thời ngay từ đầu sẽ hạn chế đáng kể thiệt hại. Vì vậy, các mô hình như tổ liên gia an toàn phòng cháy, điểm chữa cháy công cộng, khu dân cư tự quản hay lực lượng dân phòng cần tiếp tục được củng cố và nhân rộng theo hướng thực chất, phù hợp với từng địa bàn. Việc nâng cao kỹ năng thoát nạn, xử lý tình huống và ý thức phòng ngừa cho người dân sẽ giúp hình thành mạng lưới an toàn cộng đồng bền vững hơn.
Một nội dung quan trọng khác là chuyển đổi từ quan điểm “lực lượng chuyên trách” sang “toàn dân tham gia”. Trong điều kiện đô thị phát triển nhanh và mật độ dân cư cao, lực lượng chuyên nghiệp khó có thể hiện diện tức thời ở mọi nơi khi xảy ra sự cố. Vì vậy, phòng cháy, chữa cháy cần được xác định là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Doanh nghiệp phải chủ động xây dựng quy trình an toàn và diễn tập định kỳ; trường học cần tăng cường giáo dục kỹ năng phòng cháy, thoát hiểm; mỗi hộ gia đình cần chủ động trang bị kiến thức và thiết bị phòng cháy cơ bản. Khi ý thức phòng ngừa trở thành thói quen trong sinh hoạt và sản xuất, “văn hóa an toàn” sẽ từng bước hình thành trong cộng đồng.
Có thể thấy, chuyển đổi từ “ứng phó sự cố” sang “quản trị rủi ro” không chỉ là thay đổi phương thức hoạt động của lực lượng phòng cháy, chữa cháy mà còn phản ánh bước chuyển trong tư duy quản trị quốc gia theo hướng chủ động, khoa học và lấy con người làm trung tâm. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng môi trường sống an toàn, ổn định và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
NÂNG CAO NĂNG LỰC CỨU NẠN, CỨU HỘ TRONG BỐI CẢNH RỦI RO MỚI
Trong bối cảnh đô thị hóa, công nghiệp hóa và biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, tính chất các vụ cháy, nổ và tai nạn, sự cố đang thay đổi nhanh cả về quy mô, mức độ nguy hiểm và phạm vi tác động. Nếu trước đây các vụ cháy chủ yếu xảy ra ở nhà dân riêng lẻ hoặc cơ sở sản xuất nhỏ thì hiện nay nguy cơ tập trung nhiều hơn tại chung cư cao tầng, trung tâm thương mại, hầm ngầm, kho logistics, nhà máy hóa chất và các công trình hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn. Bên cạnh đó, thiên tai cực đoan, sạt lở, ngập úng đô thị hay tai nạn giao thông đặc biệt nghiêm trọng cũng đặt ra yêu cầu mới đối với công tác cứu nạn, cứu hộ. Điều này cho thấy lực lượng phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ không chỉ thực hiện nhiệm vụ chữa cháy đơn thuần mà đang từng bước chuyển sang vai trò ứng phó đa nguy cơ trong môi trường rủi ro hiện đại.
Trước yêu cầu đó, việc hiện đại hóa lực lượng cứu nạn, cứu hộ trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao khả năng phản ứng nhanh, xử lý linh hoạt và phối hợp hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp. Tinh thần của Chỉ thị số 02-CT/TW đặt ra yêu cầu xây dựng lực lượng phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ theo hướng tinh nhuệ, chuyên nghiệp, hiện đại và có năng lực tác chiến trong môi trường phức tạp. Không chỉ chú trọng trang bị phương tiện chuyên dụng, yêu cầu đặt ra còn là nâng cao năng lực chỉ huy, điều phối và liên thông giữa các lực lượng như công an, quân đội, y tế, giao thông, điện lực và chính quyền địa phương. Khi các tình huống sự cố ngày càng có tính liên ngành, việc hình thành cơ chế phối hợp đồng bộ sẽ quyết định hiệu quả xử lý thực tế và khả năng giảm thiểu thiệt hại cho người dân.
Cùng với đó, khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang mở ra hướng tiếp cận mới trong công tác cứu nạn, cứu hộ hiện đại. Nhiều quốc gia đã ứng dụng robot chữa cháy, thiết bị bay không người lái, cảm biến nhiệt, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để hỗ trợ phát hiện nguy cơ, đánh giá hiện trường và tìm kiếm nạn nhân trong điều kiện nguy hiểm. Việc ứng dụng AI phân tích điểm nóng, mô phỏng tình huống bằng dữ liệu số hay xây dựng bản đồ số nguy cơ cháy nổ giúp nâng cao đáng kể khả năng dự báo và ra quyết định trong thời gian thực. Đây cũng là xu hướng mà Việt Nam cần từng bước tiếp cận nhằm giảm thiểu rủi ro cho lực lượng thực thi nhiệm vụ, đồng thời nâng cao hiệu quả cứu hộ tại các khu vực có địa hình phức tạp hoặc môi trường độc hại.
Bên cạnh đầu tư công nghệ, hợp tác quốc tế và đào tạo chuyên sâu cũng giữ vai trò quan trọng trong quá trình hiện đại hóa lực lượng cứu nạn, cứu hộ. Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Đức hay Singapore đã xây dựng hệ thống huấn luyện chuyên nghiệp với khả năng xử lý các tình huống cháy lớn, động đất, sập công trình hoặc cứu hộ trong không gian ngầm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy năng lực ứng phó hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào trang thiết bị mà còn nằm ở trình độ tổ chức, kỹ năng thực chiến và khả năng phối hợp đa lực lượng. Vì vậy, việc tăng cường diễn tập liên ngành, xây dựng trung tâm huấn luyện hiện đại và mở rộng hợp tác đào tạo quốc tế sẽ góp phần nâng cao năng lực thực tiễn cho lực lượng phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trong giai đoạn mới.
HOÀN THIỆN THỂ CHẾ VÀ XÂY DỰNG VĂN HÓA PHÒNG CHÁY TRONG XÃ HỘI
Để quá trình chuyển đổi từ tư duy “ứng phó sự cố” sang “quản trị rủi ro” đạt hiệu quả bền vững, yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước cần được đặt lên hàng đầu. Việc triển khai đồng bộ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 cùng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành sẽ tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho công tác quản trị an toàn trong điều kiện đô thị và công nghiệp hiện đại. Đồng thời, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cần tiếp tục được rà soát, bổ sung theo hướng phù hợp với thực tiễn phát triển của chung cư cao tầng, trung tâm thương mại, khu công nghiệp, hạ tầng logistics và các công trình ngầm. Khi hành lang pháp lý được hoàn thiện đồng bộ, công tác quản lý nhà nước sẽ có thêm công cụ để kiểm soát nguy cơ và hạn chế các “khoảng trống” về an toàn cháy, nổ.
Cùng với hoàn thiện thể chế, việc đề cao trách nhiệm của người đứng đầu là yêu cầu có ý nghĩa then chốt nhằm nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tế. Chỉ thị số 02-CT/TW xác định rõ trách nhiệm của cấp ủy, chính quyền, cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp trong công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Theo đó, nếu để xảy ra cháy, nổ nghiêm trọng do chủ quan, buông lỏng quản lý hoặc không thực hiện đầy đủ quy định an toàn thì phải xem xét trách nhiệm cụ thể đối với tổ chức, cá nhân liên quan. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao tính kỷ luật, kỷ cương trong quản lý nhà nước, đồng thời khắc phục tình trạng hình thức hoặc thiếu quyết liệt trong tổ chức thực hiện ở một số nơi.
Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng văn hóa phòng cháy trong toàn xã hội, trong đó giáo dục được xem là giải pháp mang tính nền tảng và lâu dài. Việc đưa kiến thức, kỹ năng phòng cháy, chữa cháy và thoát nạn vào trường học không chỉ giúp học sinh nâng cao khả năng tự bảo vệ mà còn góp phần hình thành ý thức phòng ngừa ngay từ sớm. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy văn hóa an toàn chỉ thực sự bền vững khi được hình thành từ cộng đồng và trở thành thói quen trong sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, công tác tuyên truyền cần được đổi mới theo hướng thực chất, chú trọng kỹ năng xử lý tình huống và khả năng ứng phó thực tế thay vì chỉ dừng ở phổ biến quy định pháp luật.
Trong tiến trình đó, người dân cần được xác định là chủ thể trung tâm của công tác phòng ngừa. Các mô hình như tổ liên gia an toàn phòng cháy, chữa cháy, khu dân cư tự quản hay điểm chữa cháy công cộng cần tiếp tục được nhân rộng theo hướng phù hợp với điều kiện từng địa bàn. Khi cộng đồng được trang bị kiến thức, kỹ năng và chủ động tham gia kiểm soát nguy cơ ngay tại cơ sở, hiệu quả phòng ngừa sẽ được nâng lên rõ rệt. Đây cũng là nền tảng để từng bước hình thành một xã hội an toàn dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, lực lượng chuyên trách và người dân trong bảo đảm an ninh, an toàn xã hội thời kỳ mới.
KẾT LUẬN
Trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ, việc chuyển tư duy từ “xử lý hậu quả” sang “quản trị rủi ro từ sớm, từ xa” trong công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ là bước chuyển phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại và phát triển bền vững. Đây không chỉ là đổi mới về phương thức tổ chức, điều hành mà còn thể hiện tư duy lấy phòng ngừa làm trọng tâm nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân và giữ vững ổn định xã hội.
Để quá trình chuyển đổi đạt hiệu quả thực chất, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, ứng dụng công nghệ, bảo đảm nguồn lực và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, cơ sở dữ liệu rủi ro và nâng cao năng lực phối hợp liên ngành sẽ góp phần tăng hiệu quả quản trị an toàn trong điều kiện mới.
Quan trọng hơn, công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ chỉ bền vững khi hình thành được văn hóa phòng ngừa trong toàn xã hội. Khi mỗi người dân chủ động nhận diện nguy cơ, trang bị kỹ năng và nâng cao ý thức an toàn, cộng đồng sẽ trở thành nền tảng quan trọng trong phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
Ở tầm nhìn dài hạn, công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ không chỉ nhằm xử lý sự cố mà còn gắn với bảo vệ an ninh con người, nâng cao chất lượng sống đô thị và củng cố năng lực quản trị quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một xã hội an toàn, ổn định và phát triển bền vững trong thời kỳ mới.
Nguyễn Văn Đính



