31/07/2026 lúc 14:59 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong giai đoạn mới: Tăng cường quản trị rủi ro, trách nhiệm doanh nghiệp và minh bạch thị trường

Thị trường thực phẩm ngày càng đa dạng về sản phẩm, phương thức sản xuất và kênh phân phối, đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng quản lý hiện đại, hiệu quả hơn. Sửa đổi Luật An toàn thực phẩm vì vậy không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý, mà còn là bước chuyển trong tư duy quản trị, từ kiểm soát thủ tục sang quản lý dựa trên nguy cơ, đề cao trách nhiệm của các chủ thể trong toàn bộ chuỗi giá trị thực phẩm.

I. MỞ ĐẦU: YÊU CẦU ĐỔI MỚI TƯ DUY QUẢN LÝ AN TOÀN THỰC PHẨM TRONG BỐI CẢNH MỚI

An toàn thực phẩm là một trong những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khác với nhiều loại hàng hóa thông thường, thực phẩm vừa đáp ứng nhu cầu thiết yếu của đời sống, vừa có mối liên hệ trực tiếp với sức khỏe con người. Vì vậy, bảo đảm an toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu trong kiểm soát chất lượng sản phẩm mà còn là một nội dung quan trọng trong quản trị phát triển, thể hiện vai trò của Nhà nước trong bảo vệ lợi ích công cộng, củng cố niềm tin xã hội và xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh.

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường, hệ thống sản xuất, chế biến và phân phối thực phẩm tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Sự mở rộng của công nghiệp chế biến thực phẩm, thương mại điện tử, hệ thống bán lẻ hiện đại, hoạt động nhập khẩu thực phẩm, sự đa dạng của các nhóm sản phẩm như thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và các mô hình kinh doanh mới đã góp phần làm phong phú thị trường, đồng thời đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý. Trong bối cảnh đó, nguy cơ mất an toàn thực phẩm không chỉ xuất hiện ở một công đoạn riêng lẻ mà có thể phát sinh trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển, phân phối đến hoạt động quảng cáo và cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.

Hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm hướng tới mô hình quản lý hiện đại, dựa trên phân tích nguy cơ và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Luật An toàn thực phẩm năm 2010 được ban hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Qua hơn một thập kỷ triển khai, hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm đã góp phần nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh; từng bước hình thành cơ chế phối hợp quản lý giữa các ngành, tăng cường kiểm soát điều kiện sản xuất, kinh doanh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Những kết quả đạt được cho thấy vai trò quan trọng của pháp luật trong việc xây dựng các chuẩn mực, nguyên tắc bảo đảm an toàn đối với thị trường thực phẩm.

Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, sự thay đổi về phương thức sản xuất, kinh doanh và sự xuất hiện ngày càng đa dạng của các loại hình sản phẩm thực phẩm mới, một số quy định hiện hành cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện để đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới. Một số phương thức quản lý dựa nhiều vào thủ tục công bố sản phẩm trong thực tiễn đã đặt ra yêu cầu cần điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn với đặc điểm đa dạng của ngành thực phẩm; việc kiểm soát các nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt, sản phẩm dành cho trẻ nhỏ cần tiếp tục được củng cố; đồng thời, việc kết nối dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ trong quản lý cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

Một vấn đề quan trọng được đặt ra trong quá trình hoàn thiện pháp luật là cần tiếp tục làm rõ hơn vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, xây dựng tiêu chuẩn, tổ chức giám sát, cảnh báo nguy cơ và xử lý các hành vi vi phạm; đồng thời, doanh nghiệp cần phát huy vai trò chủ động trong việc kiểm soát chất lượng, bảo đảm an toàn đối với sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần hình thành môi trường kinh doanh minh bạch, có trách nhiệm.

Từ góc độ lý luận quản trị công hiện đại, xu hướng chung của nhiều quốc gia trên thế giới hiện nay là chuyển dần từ phương thức quản lý chủ yếu dựa trên kiểm soát hành chính sang mô hình quản trị dựa trên phân tích nguy cơ (risk-based management). Theo cách tiếp cận này, cơ quan quản lý không áp dụng một cơ chế kiểm soát giống nhau đối với mọi nhóm sản phẩm mà tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ, áp dụng các tiêu chuẩn quản lý tiên tiến và chủ động phòng ngừa nguy cơ trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia xây dựng được hệ thống an toàn thực phẩm hiệu quả đều chú trọng đến vai trò của doanh nghiệp, khả năng truy xuất nguồn gốc và sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Tại Liên minh châu Âu, nguyên tắc “từ trang trại đến bàn ăn” (farm to fork) được xem là định hướng quan trọng trong chính sách an toàn thực phẩm, nhấn mạnh việc kiểm soát xuyên suốt vòng đời sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào khâu kiểm tra cuối cùng. Tại Hoa Kỳ, hệ thống quản lý theo Đạo luật Hiện đại hóa an toàn thực phẩm (FSMA) cũng hướng mạnh tới phòng ngừa rủi ro, trong đó doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng kế hoạch kiểm soát an toàn thực phẩm và chủ động chứng minh khả năng quản lý các nguy cơ trong quá trình sản xuất.

Những kinh nghiệm này cho thấy, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm không chỉ được đánh giá thông qua hoạt động thanh tra, kiểm tra hay mức độ hoàn thiện của thủ tục hành chính, mà còn phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ thống quản trị minh bạch, dựa trên dữ liệu và sự tham gia có trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Trên cơ sở phân tích thực tiễn triển khai Luật An toàn thực phẩm năm 2010, đối chiếu với xu hướng quản lý quốc tế và yêu cầu phát triển của nền kinh tế Việt Nam, bài viết tập trung làm rõ sự cần thiết của việc tiếp tục hoàn thiện Luật An toàn thực phẩm theo hướng đổi mới tư duy quản lý; trong đó nhấn mạnh ba nội dung trọng tâm gồm: chuyển từ quản lý dựa nhiều vào thủ tục sang quản lý dựa trên nguy cơ, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm và tăng cường năng lực quản lý nhà nước thông qua hậu kiểm, chuyển đổi số và quản trị chuỗi giá trị.

Đây không chỉ là yêu cầu nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật phù hợp với thực tiễn phát triển, mà còn là bước tiến quan trọng trong xây dựng hệ thống quản trị an toàn thực phẩm hiện đại, hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế; qua đó vừa bảo vệ sức khỏe nhân dân, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập.

II. TỪ HOÀN THIỆN PHƯƠNG THỨC QUẢN LÝ ĐẾN QUẢN TRỊ RỦI RO: YÊU CẦU ĐẶT RA TRONG SỬA ĐỔI LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM

1. Những yêu cầu mới đặt ra đối với phương thức quản lý an toàn thực phẩm

Sau hơn 15 năm triển khai, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã tạo lập nền tảng quan trọng cho công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực thực phẩm, góp phần hình thành hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, cơ chế phân công trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý và nâng cao nhận thức của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh về nghĩa vụ bảo đảm an toàn thực phẩm. Việc ban hành Luật đã đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế, từng bước đưa hoạt động quản lý an toàn thực phẩm vào khuôn khổ thống nhất, góp phần kiểm soát các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường thực phẩm không ngừng mở rộng với sự xuất hiện ngày càng nhiều loại hình sản phẩm, phương thức sản xuất, kinh doanh mới, một số quy định của pháp luật hiện hành cần tiếp tục được rà soát, điều chỉnh để phù hợp hơn với yêu cầu quản lý trong giai đoạn phát triển mới. Những vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ liên quan đến việc hoàn thiện các quy định cụ thể mà còn đòi hỏi sự đổi mới trong cách tiếp cận quản lý an toàn thực phẩm.

Nếu trước đây, hoạt động quản lý chủ yếu tập trung vào việc bảo đảm các điều kiện sản xuất, kiểm soát hồ sơ pháp lý và thực hiện các thủ tục trước khi sản phẩm lưu thông, thì trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu quan trọng hơn là xây dựng cơ chế kiểm soát nguy cơ xuyên suốt quá trình hình thành, sản xuất, lưu thông và tiêu dùng sản phẩm.

Một trong những nội dung cần tiếp tục hoàn thiện là phương thức quản lý đối với một số nhóm thực phẩm thông qua cơ chế công bố sản phẩm. Đặc thù của ngành thực phẩm là sự đa dạng rất lớn về chủng loại, nguyên liệu, công nghệ chế biến và mục đích sử dụng. Khác với nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp có hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật tương đối ổn định, thực phẩm bao gồm nhiều nhóm sản phẩm với mức độ nguy cơ khác nhau đối với sức khỏe con người. Vì vậy, việc nghiên cứu áp dụng phương thức quản lý phù hợp với từng nhóm sản phẩm sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Theo cách tiếp cận quản lý dựa trên nguy cơ được nhiều tổ chức quốc tế khuyến nghị, mức độ kiểm soát cần được thiết kế tương ứng với đặc điểm và khả năng phát sinh rủi ro của từng loại sản phẩm. Những nhóm thực phẩm có tác động trực tiếp đến sức khỏe, liên quan đến đối tượng sử dụng đặc thù hoặc tiềm ẩn nguy cơ cao cần được áp dụng cơ chế giám sát chặt chẽ hơn; trong khi các nhóm sản phẩm có mức độ nguy cơ thấp có thể được quản lý theo hướng linh hoạt, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu an toàn và mục tiêu phát triển sản xuất, kinh doanh.

Đây cũng là xu hướng được Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (CODEX Alimentarius Commission) khuyến nghị trong quá trình xây dựng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, trong đó việc đánh giá nguy cơ được xem là cơ sở quan trọng để xác định mức độ can thiệp phù hợp của cơ quan quản lý.

Bên cạnh việc đổi mới phương thức quản lý chung, một số nhóm sản phẩm có nguy cơ cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng y học, sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ tiếp tục đặt ra yêu cầu nâng cao hơn về điều kiện sản xuất, kiểm soát chất lượng và năng lực quản lý nội bộ của doanh nghiệp. Đây là những nhóm sản phẩm có liên quan trực tiếp đến sức khỏe người sử dụng, trong đó có các nhóm đối tượng cần được quan tâm đặc biệt như trẻ em, người bệnh hoặc người có nhu cầu dinh dưỡng chuyên biệt.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến như Thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practices - GMP), phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (Hazard Analysis and Critical Control Points - HACCP) đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa nguy cơ ngay từ quá trình sản xuất. Những công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị, xây dựng uy tín thương hiệu và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Một vấn đề khác cần tiếp tục được nghiên cứu hoàn thiện là cơ chế xác định trách nhiệm của các chủ thể tham gia vào quá trình đưa thực phẩm ra thị trường. Trong thực tiễn hiện nay, chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng có sự tham gia của nhiều chủ thể như nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, tổ chức công bố sản phẩm, nhà phân phối và hệ thống bán lẻ. Do đó, việc xây dựng cơ chế phân định rõ hơn trách nhiệm của từng chủ thể sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh thực phẩm.

Cùng với đó, sự phát triển của nền kinh tế số cũng đặt ra yêu cầu đẩy mạnh hiện đại hóa phương thức quản lý. Khi thị trường thực phẩm ngày càng mở rộng với sự tham gia của thương mại điện tử, chuỗi phân phối hiện đại và các mô hình kinh doanh trực tuyến, việc xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc và kết nối thông tin giữa các cơ quan quản lý trở thành yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả giám sát.

Những yêu cầu trên cho thấy việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm không chỉ nhằm điều chỉnh các quy định cụ thể mà còn hướng tới hoàn thiện phương thức quản lý theo hướng hiện đại hơn. Trọng tâm của quá trình này là tăng cường quản trị dựa trên nguy cơ, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, giám sát và cảnh báo; doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm tự kiểm soát đối với sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh.

III. ĐỀ CAO TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP – NỀN TẢNG CỦA MÔ HÌNH QUẢN LÝ HIỆN ĐẠI

1. Xác lập trách nhiệm chủ động của doanh nghiệp trong bảo đảm an toàn thực phẩm

Một trong những định hướng quan trọng trong quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là tiếp tục làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm trong việc bảo đảm an toàn đối với sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. Đây không chỉ là sự hoàn thiện về mặt quy định pháp lý mà còn thể hiện sự chuyển biến trong phương thức quản lý, hướng tới việc phát huy vai trò chủ động của doanh nghiệp trong kiểm soát chất lượng và phòng ngừa nguy cơ.

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng thể chế, ban hành tiêu chuẩn, tổ chức giám sát, cảnh báo rủi ro và bảo vệ lợi ích công cộng. Tuy nhiên, với sự phát triển ngày càng đa dạng của thị trường thực phẩm, việc bảo đảm an toàn không thể chỉ dựa vào hoạt động kiểm tra của cơ quan quản lý mà cần có sự tham gia trách nhiệm của toàn bộ các chủ thể trong chuỗi cung ứng, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trực tiếp và quan trọng.

Doanh nghiệp là chủ thể quyết định nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm như lựa chọn nguyên liệu đầu vào, tổ chức sản xuất, kiểm soát quy trình công nghệ, bảo quản và phân phối sản phẩm ra thị trường. Vì vậy, việc nâng cao trách nhiệm tự kiểm soát của doanh nghiệp là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm ngay từ quá trình hình thành sản phẩm, đồng thời giảm thiểu nguy cơ phát sinh trong quá trình lưu thông.

Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại, trong đó Nhà nước chuyển mạnh từ việc can thiệp trực tiếp vào từng hoạt động cụ thể sang vai trò kiến tạo thể chế, định hướng, giám sát và điều tiết dựa trên mức độ rủi ro. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp không làm giảm vai trò của Nhà nước, mà góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thông qua việc sử dụng nguồn lực đúng trọng tâm, trọng điểm.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, trách nhiệm của doanh nghiệp luôn được xem là một trong những nền tảng quan trọng của hệ thống an toàn thực phẩm hiện đại. Tại Liên minh châu Âu, nguyên tắc “trách nhiệm của nhà kinh doanh thực phẩm” được xác lập như một yêu cầu xuyên suốt, theo đó doanh nghiệp phải chủ động xây dựng các biện pháp kiểm soát nguy cơ, bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn trong toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản và phân phối. Cơ quan quản lý nhà nước tập trung vào hoạt động giám sát, thanh tra trên cơ sở đánh giá nguy cơ và mức độ tuân thủ của từng chủ thể.

Tại Nhật Bản, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm cũng đề cao vai trò của nhà sản xuất và nhà kinh doanh thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng, kiểm soát chuỗi cung ứng và tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là một trong những yếu tố góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, việc tăng cường trách nhiệm tự kiểm soát của doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc giảm vai trò quản lý của Nhà nước, mà là sự điều chỉnh phương thức quản lý theo hướng hiệu quả, phù hợp hơn với thực tiễn phát triển của thị trường. Nhà nước tiếp tục giữ vai trò bảo đảm lợi ích công cộng, nhưng nguồn lực quản lý cần được tập trung nhiều hơn vào hoạt động giám sát, cảnh báo nguy cơ, kiểm tra những lĩnh vực có rủi ro cao và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.

Cùng với trách nhiệm pháp lý, việc chủ động bảo đảm an toàn thực phẩm còn gắn với trách nhiệm xã hội và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc và tính minh bạch của sản phẩm, những doanh nghiệp xây dựng được hệ thống kiểm soát chất lượng hiệu quả sẽ có nhiều lợi thế trong việc tạo dựng uy tín, duy trì thị trường và phát triển bền vững.

2. Đề cao trách nhiệm doanh nghiệp gắn với xây dựng môi trường thị trường minh bạch

Việc nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong một môi trường thông tin minh bạch, nơi các chủ thể trong chuỗi cung ứng có khả năng chứng minh nguồn gốc, chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm. Đây là điều kiện quan trọng để chuyển dần từ phương thức quản lý dựa nhiều vào hồ sơ hành chính sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, bằng chứng và khả năng truy xuất.

Thực tiễn cho thấy, cùng với sự mở rộng nhanh chóng của thị trường thực phẩm, yêu cầu kết nối và chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng ngày càng trở nên quan trọng. Một hệ thống quản lý hiệu quả trong giai đoạn hiện nay cần có khả năng theo dõi quá trình hình thành sản phẩm, nhận diện nguy cơ và hỗ trợ xử lý nhanh chóng khi phát sinh vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm.

Vì vậy, việc xây dựng hệ thống thông tin an toàn thực phẩm thống nhất, kết nối từ trung ương đến địa phương là một bước đi cần thiết trong quá trình hiện đại hóa quản lý nhà nước. Hệ thống dữ liệu không chỉ hỗ trợ cơ quan quản lý nâng cao năng lực giám sát mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm giải trình, chứng minh năng lực kiểm soát chất lượng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Việc ứng dụng công nghệ số như mã QR, mã vạch, nền tảng truy xuất nguồn gốc điện tử và cơ sở dữ liệu sản phẩm sẽ góp phần hình thành cơ chế kiểm soát xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Người tiêu dùng có thêm công cụ tiếp cận thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng; cơ quan quản lý có thêm phương tiện giám sát; doanh nghiệp có điều kiện xây dựng niềm tin và nâng cao giá trị thương hiệu.

Nhiều quốc gia đã coi minh bạch dữ liệu là một trong những nền tảng quan trọng của quản trị an toàn thực phẩm hiện đại. Tại châu Âu, hệ thống truy xuất nguồn gốc được sử dụng như một công cụ quan trọng giúp xác định nhanh nguồn phát sinh nguy cơ khi xảy ra sự cố. Tại Singapore, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý thực phẩm được kết hợp với phương pháp đánh giá rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và khả năng phản ứng trước những vấn đề phát sinh.

Đối với Việt Nam, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch giữa các doanh nghiệp. Khi thông tin về sản phẩm, nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng được công khai, những doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ có thêm điều kiện khẳng định uy tín, trong khi các hành vi gian lận, làm giả hoặc cung cấp thông tin thiếu chính xác sẽ từng bước được hạn chế.

Từ góc độ kinh tế, minh bạch thị trường cũng đang trở thành một yếu tố tạo dựng năng lực cạnh tranh mới. Người tiêu dùng hiện nay không chỉ quan tâm đến giá cả mà ngày càng chú trọng đến mức độ an toàn, trách nhiệm và tính minh bạch của sản phẩm. Do đó, đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quản trị rủi ro không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là chiến lược phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

Có thể thấy, việc đề cao trách nhiệm doanh nghiệp trong sửa đổi Luật An toàn thực phẩm cần được đặt trong mối quan hệ đồng bộ với quá trình xây dựng hệ sinh thái quản lý minh bạch. Khi doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo đảm an toàn, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện công cụ quản lý; khi dữ liệu được kết nối hiệu quả, người tiêu dùng có thêm cơ sở lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đây chính là nền tảng để hình thành mô hình quản trị an toàn thực phẩm dựa trên trách nhiệm, minh bạch và niềm tin xã hội.

IV. NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC: TỪ TIỀN KIỂM CHỦ YẾU SANG HẬU KIỂM DỰA TRÊN PHÂN TÍCH NGUY CƠ

1. Chuyển trọng tâm quản lý sang kiểm soát rủi ro và giám sát có trọng điểm

Một trong những yêu cầu quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm là tiếp tục đổi mới phương thức quản lý nhà nước theo hướng kết hợp giữa tiền kiểm có trọng tâm và hậu kiểm dựa trên phân tích nguy cơ. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về phương thức quản lý mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy điều hành, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của thị trường thực phẩm hiện nay, khi số lượng, chủng loại và phương thức lưu thông sản phẩm ngày càng đa dạng.

Trong thực tiễn, việc áp dụng một cơ chế kiểm soát tương đồng đối với tất cả nhóm sản phẩm có thể dẫn đến sự phân bổ nguồn lực chưa thực sự tối ưu, đồng thời làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp trong một số trường hợp. Trong khi đó, mức độ nguy cơ của từng nhóm thực phẩm có sự khác biệt, phụ thuộc vào thành phần sản phẩm, công nghệ sản xuất, đối tượng sử dụng cũng như khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Vì vậy, phương thức quản lý hiện đại cần dựa trên nguyên tắc phân loại nguy cơ để xác định mức độ kiểm soát phù hợp. Những nhóm thực phẩm có mức độ rủi ro cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ hoặc các sản phẩm liên quan trực tiếp đến nhóm đối tượng nhạy cảm cần được áp dụng cơ chế giám sát chặt chẽ hơn thông qua các yêu cầu về điều kiện sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm tra phù hợp. Đối với các nhóm sản phẩm có nguy cơ thấp hơn, cơ chế quản lý có thể được thiết kế theo hướng linh hoạt, tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh nhưng vẫn bảo đảm các yêu cầu cốt lõi về an toàn.

Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý an toàn thực phẩm hiện đại trên thế giới, trong đó đánh giá nguy cơ được xem là cơ sở quan trọng để phân bổ nguồn lực quản lý. Thay vì kiểm soát dàn trải, cơ quan quản lý tập trung nhiều hơn vào những lĩnh vực, nhóm sản phẩm và khâu trong chuỗi cung ứng có khả năng phát sinh rủi ro cao, qua đó nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt phát triển.

Bên cạnh đó, việc tăng cường hậu kiểm không đồng nghĩa với việc giảm vai trò quản lý của Nhà nước. Ngược lại, yêu cầu đặt ra là cơ quan quản lý cần nâng cao năng lực giám sát, thanh tra, kiểm tra dựa trên dữ liệu, tăng khả năng nhận diện sớm nguy cơ và có biện pháp xử lý phù hợp khi phát sinh vi phạm. Khi doanh nghiệp được xác định là chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp về sản phẩm, vai trò của Nhà nước càng cần được phát huy theo hướng kiến tạo thể chế, điều tiết thị trường và bảo vệ lợi ích công cộng.

2. Hoàn thiện chế tài, tăng tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Cùng với việc đổi mới phương thức quản lý, hoàn thiện hệ thống chế tài xử lý vi phạm là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.

Thực tế cho thấy, các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thực phẩm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và niềm tin của xã hội đối với thị trường. Vì vậy, những hành vi sử dụng nguyên liệu không bảo đảm an toàn, sử dụng chất không được phép, cung cấp thông tin không chính xác, sai lệch hồ sơ công bố sản phẩm hoặc quảng cáo không phù hợp với bản chất sản phẩm cần được kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại điện tử và truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng. Những hình thức quảng bá thiếu căn cứ, gây hiểu nhầm về công dụng của thực phẩm, nhất là đối với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe như thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ, cần được quản lý phù hợp nhằm hạn chế rủi ro đối với người sử dụng.

Do đó, quản lý an toàn thực phẩm trong giai đoạn mới không chỉ tập trung vào kiểm soát chất lượng sản phẩm mà còn gắn với việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác của người tiêu dùng. Một thị trường thực phẩm minh bạch cần được xây dựng trên nền tảng truy xuất rõ ràng, trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và sự tham gia giám sát của xã hội.

Theo đó, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu, tăng cường kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ là công cụ quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Khi thông tin về nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng, quá trình sản xuất và lưu thông được minh bạch hóa, người tiêu dùng có thêm cơ sở lựa chọn sản phẩm phù hợp; đồng thời doanh nghiệp có động lực nâng cao chất lượng, xây dựng uy tín và phát triển bền vững trên thị trường.

V. KẾT LUẬN: HƯỚNG TỚI HỆ THỐNG QUẢN TRỊ AN TOÀN THỰC PHẨM HIỆN ĐẠI, MINH BẠCH VÀ BỀN VỮNG

Sửa đổi Luật An toàn thực phẩm trong bối cảnh hiện nay là yêu cầu cần thiết nhằm đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của thị trường thực phẩm, sự thay đổi trong phương thức sản xuất, kinh doanh và những yêu cầu ngày càng cao của quá trình hội nhập quốc tế. Đây không chỉ là quá trình tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm giải quyết những vấn đề phát sinh trong thực tiễn, mà còn là cơ hội để đổi mới phương thức quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm theo hướng hiện đại, hiệu quả và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển.

Giá trị quan trọng của quá trình sửa đổi nằm ở việc từng bước hình thành mô hình quản trị trong đó trách nhiệm của các chủ thể tham gia chuỗi giá trị thực phẩm được xác định rõ ràng hơn. Nhà nước tập trung thực hiện vai trò kiến tạo thể chế, xây dựng tiêu chuẩn, tổ chức giám sát, cảnh báo nguy cơ và bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật; doanh nghiệp phát huy vai trò chủ thể trong việc kiểm soát chất lượng, an toàn đối với sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh; người tiêu dùng được tăng cường khả năng tiếp cận thông tin minh bạch, chính xác để đưa ra lựa chọn phù hợp và tham gia giám sát thị trường.

Trong nền kinh tế hiện đại, an toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu về kiểm soát chất lượng hàng hóa mà còn trở thành một yếu tố quan trọng phản ánh năng lực quản trị, mức độ phát triển của thị trường và uy tín của doanh nghiệp. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả thường được xây dựng trên nền tảng quản trị rủi ro, minh bạch dữ liệu và trách nhiệm xuyên suốt trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm theo hướng hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân, củng cố niềm tin xã hội, đồng thời tạo lập môi trường thuận lợi để ngành sản xuất, kinh doanh thực phẩm phát triển ổn định và bền vững. Một hệ thống quản trị dựa trên trách nhiệm của các chủ thể, ứng dụng công nghệ số và kiểm soát nguy cơ hiệu quả sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam xây dựng thị trường thực phẩm an toàn, minh bạch, nâng cao khả năng cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu./.

Ths. Ngô Xuân Cầu