21/05/2026 lúc 12:28 (GMT+7)
Breaking News

Bảo đảm nguồn lực cho vùng khó khăn: Yêu cầu cấp thiết trong phát triển cân bằng quốc gia

Chỉ đạo ưu tiên phân bổ vốn mức cao nhất cho các xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi thể hiện định hướng điều hành nhất quán của Chính phủ: phát triển phải bao trùm, không để khu vực yếu thế bị bỏ lại phía sau. Đây là bước đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035, thu hẹp chênh lệch vùng miền và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.

Trong tiến trình phát triển đất nước, thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền luôn là bài toán lớn đòi hỏi tầm nhìn dài hạn cùng sự điều hành quyết liệt. Dù nhiều địa phương đã có bước chuyển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, khu vực miền núi, biên giới, hải đảo và vùng đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn gặp nhiều khó khăn về hạ tầng, điều kiện sản xuất và khả năng tiếp cận dịch vụ công thiết yếu. Nếu thiếu chính sách ưu tiên đủ mạnh, nguy cơ tụt hậu và khoảng cách phát triển kéo dài sẽ tiếp tục hiện hữu.

Tại nhiều địa bàn khó khăn, hệ thống giao thông chưa đồng bộ, sinh kế thiếu ổn định, điều kiện tiếp cận giáo dục, y tế, nước sạch và thông tin còn hạn chế. Những điểm nghẽn này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân mà còn làm suy giảm khả năng thu hút đầu tư, cản trở động lực phát triển tại chỗ. Vì vậy, đầu tư cho vùng khó khăn không đơn thuần là hỗ trợ trước mắt mà là tạo nền tảng để địa phương nâng cao năng lực tự phát triển trong dài hạn.

Ưu tiên nguồn lực cho vùng khó khăn nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển và nâng cao chất lượng đời sống nhân dân

Trong bối cảnh đó, việc triển khai các Chương trình mục tiêu quốc gia đã nhấn mạnh yêu cầu ưu tiên nguồn lực cho các vùng đặc thù, tập trung phân bổ vốn ở mức cao nhất cho các xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Đây không chỉ là quyết định về ngân sách mà còn phản ánh quan điểm phát triển lấy công bằng xã hội làm nền tảng, hướng nguồn lực quốc gia tới những nơi cần thiết nhất.

Chủ trương này cho thấy tư duy điều hành ngày càng thực chất: đầu tư công phải giải quyết đúng điểm nghẽn, tạo tác động lan tỏa và nâng cao chất lượng sống của người dân. Một công trình nước sạch tại vùng cao, một tuyến đường kết nối thôn bản, một điểm trường kiên cố hay một trạm y tế đủ điều kiện hoạt động có thể tạo ra giá trị xã hội lớn hơn nhiều so với những khoản đầu tư dàn trải nhưng thiếu trọng tâm. Hiệu quả đầu tư công vì thế không chỉ được đo bằng quy mô vốn hay tỷ lệ giải ngân, mà còn bằng mức độ cải thiện điều kiện sống và cơ hội phát triển của người dân.

Việc Quốc hội khóa XV phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035 tại Nghị quyết số 257/2025/QH15 tiếp tục khẳng định tầm quan trọng chiến lược của chính sách này. Chương trình không chỉ hướng tới mục tiêu giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới, mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại những khu vực còn nhiều khó khăn nhất của đất nước.

Một điểm đáng chú ý trong chỉ đạo điều hành là yêu cầu tập trung nguồn lực cho các nhu cầu thiết yếu như đất sản xuất, đất ở, nước sinh hoạt, điện, y tế, giáo dục và hạ tầng dân sinh. Đặc biệt, việc yêu cầu giải quyết dứt điểm nhu cầu về nước sạch và điện trong giai đoạn 2026–2027 cho thấy tinh thần hành động khẩn trương, hướng vào những vấn đề cấp bách nhất của đời sống dân sinh. Với nhiều vùng sâu, vùng xa, điện và nước sạch không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn là điều kiện để phát triển sản xuất, học tập, chăm sóc sức khỏe và tiếp cận thông tin.

Song song với xác định đúng lĩnh vực ưu tiên, Chính phủ cũng nhấn mạnh nguyên tắc đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách còn hạn chế nhưng nhu cầu đầu tư rất lớn, việc phân bổ vốn thiếu tập trung dễ dẫn tới hiệu quả thấp, kéo dài tiến độ hoặc hình thành các công trình chưa phát huy đầy đủ giá trị sử dụng. Vì vậy, đầu tư công cần đặt người dân ở vị trí trung tâm, xuất phát từ nhu cầu thực tế và giải quyết trực tiếp những điểm nghẽn của đời sống dân sinh.

Để chương trình đi vào thực chất, yêu cầu tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với giám sát chặt chẽ được đặt ra nhằm phát huy tính chủ động của địa phương nhưng vẫn bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong quản lý đầu tư công. Cùng với đó, việc cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nhiều dự án chậm tiến độ không phải do thiếu vốn mà do vướng mắc thủ tục hoặc quy trình phối hợp kéo dài. Khi các rào cản hành chính được tháo gỡ, nguồn lực sẽ được giải ngân nhanh hơn và các công trình thiết yếu sẽ sớm phục vụ người dân.

Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao chủ trì xây dựng Sổ tay hướng dẫn xây dựng nông thôn mới, nông thôn mới hiện đại giai đoạn 2026–2030 cũng cho thấy nỗ lực chuẩn hóa phương thức triển khai trên phạm vi cả nước. Đây sẽ là cơ sở giúp các địa phương tiếp cận cách làm bài bản, khoa học và phù hợp với yêu cầu phát triển mới, hạn chế tình trạng triển khai thiếu đồng bộ hoặc hiệu quả không đồng đều.

Một điểm mới đáng chú ý của Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035 là cách tiếp cận tích hợp giữa xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy hoạch định chính sách, từ triển khai rời rạc theo từng lĩnh vực sang tổ chức đồng bộ theo mục tiêu phát triển tổng thể. Khi các chương trình được đặt trong cùng một cấu trúc điều hành, khả năng phối hợp sẽ cao hơn, nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn và tác động tạo ra cũng bền vững hơn.

Giảm nghèo trong giai đoạn mới vì thế không còn được nhìn nhận đơn thuần là hỗ trợ trước mắt, mà gắn với tạo sinh kế bền vững và mở rộng cơ hội phát triển cho người dân. Điều đó đồng nghĩa với việc người dân cần được tiếp cận đất sản xuất, tín dụng ưu đãi, giáo dục, y tế, đào tạo nghề và hạ tầng số để nâng cao năng lực tự vươn lên. Một mô hình sản xuất phù hợp, một cơ hội học nghề hay một chương trình tín dụng đúng thời điểm có thể tạo ra chuyển biến lâu dài cho kinh tế hộ gia đình và cộng đồng địa phương.

Để chương trình đạt hiệu quả, vai trò chủ động của địa phương giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Các tỉnh, thành phố cần rà soát hiện trạng, xác định đúng nhu cầu thực tế và xây dựng danh mục ưu tiên phù hợp với điều kiện từng vùng. Có nơi cần ưu tiên giao thông kết nối sản xuất, có nơi cần tập trung vào nước sạch, trường học hoặc hỗ trợ sinh kế gắn với lợi thế bản địa. Tuy nhiên, quyền chủ động phải đi cùng trách nhiệm giải trình, công khai, minh bạch và sử dụng vốn đúng mục tiêu để tránh dàn trải, thất thoát hoặc đầu tư kém hiệu quả.

Ở chiều ngược lại, Trung ương giữ vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện thể chế, phân bổ nguồn lực và tháo gỡ những vướng mắc vượt thẩm quyền địa phương. Chỉ đạo tiếp tục giải ngân dứt điểm nguồn vốn giai đoạn 2021–2025 chuyển sang năm 2026, không để xảy ra tình trạng vốn tồn đọng hoặc bị thu hồi, cho thấy yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Việc cho phép điều chỉnh vốn từ các nhiệm vụ không còn nhu cầu sang các nội dung cấp thiết hơn cũng thể hiện tư duy quản trị linh hoạt, đặt hiệu quả thực tiễn lên trên tính cứng nhắc của quy trình.

Cùng với ngân sách nhà nước, việc triển khai tín dụng ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội cho thấy định hướng đa dạng hóa nguồn lực hỗ trợ người dân. Khi tín dụng ưu đãi được kết hợp với đầu tư hạ tầng, đào tạo nghề và hỗ trợ sản xuất, khả năng tạo sinh kế bền vững sẽ cao hơn, giúp người dân nâng cao thu nhập bằng chính năng lực sản xuất của mình.

Xét đến cùng, hiệu quả của đầu tư công phải được phản ánh bằng những chuyển biến cụ thể trong đời sống người dân. Một tuyến giao thông thuận lợi hơn, một trường học khang trang hơn, một trạm y tế đáp ứng tốt nhu cầu khám chữa bệnh hay một mô hình sinh kế ổn định chính là minh chứng rõ nhất cho giá trị của chính sách. Đó cũng là yêu cầu của quản trị công hiện đại: lấy kết quả phục vụ nhân dân và chất lượng cuộc sống làm trung tâm của mọi quyết sách phát triển.

Ưu tiên nguồn lực cho vùng khó khăn vì thế không chỉ là quyết định phân bổ ngân sách mà còn là lựa chọn phát triển mang đậm trách nhiệm xã hội của Nhà nước. Khi khoảng cách phát triển giữa các vùng miền từng bước được thu hẹp, cơ hội tiếp cận hạ tầng, giáo dục, y tế và sinh kế được mở rộng đồng đều hơn, Việt Nam sẽ có thêm nền tảng vững chắc cho tăng trưởng hài hòa, bao trùm và bền vững. Đó không chỉ là thành quả về kinh tế mà còn là thước đo của công bằng xã hội và chất lượng quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

Lê Văn Dương