I. MỞ ĐẦU
Sự phát triển nhanh của chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của nền kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số, thanh toán điện tử và các giao dịch xuyên biên giới. Không gian kinh doanh được mở rộng, các mô hình tạo giá trị ngày càng đa dạng, trong khi dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế số. Bên cạnh những cơ hội thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng suất, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước, nhất là quản lý thuế. Phương thức quản lý thuế truyền thống dựa chủ yếu vào hồ sơ giấy, thanh tra và kiểm tra trực tiếp đã bộc lộ những hạn chế nhất định trước tốc độ gia tăng của các giao dịch số, tính phi biên giới của hoạt động kinh doanh và sự xuất hiện của nhiều mô hình kinh doanh mới. Việc ban hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy quản trị thuế, chuyển từ phương thức quản lý thiên về thủ tục hành chính sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu số, quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình quản lý thuế.
Tỉnh Cà Mau đã chủ động triển khai các quy định của Luật Quản lý thuế mới gắn với đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành thuế. Việc mở rộng sử dụng hóa đơn điện tử, chuẩn hóa và kết nối cơ sở dữ liệu với Đề án 06, tăng cường chia sẻ thông tin giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước và ứng dụng công nghệ trong phân tích dữ liệu đã tạo nền tảng quan trọng để đổi mới phương thức quản lý thuế. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ là yêu cầu thích ứng với sự phát triển của nền kinh tế số mà còn trở thành giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả chống thất thu ngân sách, tăng cường tính tuân thủ của người nộp thuế và hướng tới xây dựng nền quản trị thuế hiện đại, minh bạch và bền vững.
II. CHUYỂN ĐỔI TỪ QUẢN LÝ THUẾ TRUYỀN THỐNG SANG QUẢN TRỊ THUẾ SỐ – BƯỚC THAY ĐỔI VỀ TƯ DUY QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Trong tiến trình xây dựng nền hành chính hiện đại và phát triển Chính phủ số, đổi mới quản lý thuế là sự thay đổi căn bản về tư duy quản trị nhà nước. Trước đây mục tiêu chủ yếu của quản lý thuế là kiểm soát việc thực hiện nghĩa vụ của người nộp thuế thông qua các thủ tục hành chính và hoạt động thanh tra, kiểm tra, thì trong bối cảnh kinh tế số, trọng tâm quản lý đã chuyển sang khai thác dữ liệu, đánh giá rủi ro và nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Dưới góc độ lý luận, quản trị thuế hiện đại được xây dựng trên nền tảng quản trị công mới và quản trị số, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực cốt lõi của quá trình ra quyết định. Theo mô hình Quản lý rủi ro tuân thủ (Compliance Risk Management) của OECD, cơ quan thuế không tập trung kiểm tra toàn diện tất cả người nộp thuế mà sử dụng dữ liệu để phân tích hành vi, đánh giá mức độ rủi ro và phân loại đối tượng quản lý. Cách tiếp cận này cho phép cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm người nộp thuế có nguy cơ thất thu cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi đối với các tổ chức, cá nhân có mức độ tuân thủ tốt. Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng việc chuyển từ quản lý dựa trên thủ tục sang quản lý dựa trên dữ liệu giúp nâng cao hiệu quả thu ngân sách, giảm chi phí tuân thủ của doanh nghiệp và tăng tính minh bạch của hệ thống thuế.
Sự khác biệt giữa mô hình quản lý truyền thống và mô hình quản trị thuế số được thể hiện ở công cụ quản lý và triết lý quản trị. Ở mô hình truyền thống, thông tin chủ yếu được thu thập thông qua hồ sơ giấy, chứng từ và các cuộc thanh tra, kiểm tra trực tiếp. Quá trình phát hiện sai phạm thường diễn ra sau khi giao dịch đã hoàn thành hoặc khi nghĩa vụ thuế đã phát sinh, dẫn đến tính bị động trong quản lý, tiêu tốn nhiều thời gian, nhân lực và chi phí hành chính. Khả năng kết nối dữ liệu giữa các cơ quan còn hạn chế, khiến việc xác minh thông tin và kiểm soát rủi ro gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với các hoạt động kinh doanh trên nền tảng số hoặc giao dịch xuyên biên giới.
Ngược lại, quản trị thuế số vận hành trên nền tảng dữ liệu số được cập nhật thường xuyên và kết nối liên thông giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Thông qua việc ứng dụng dữ liệu lớn, phân tích rủi ro và các công nghệ số, cơ quan thuế có thể theo dõi quá trình phát sinh nghĩa vụ thuế theo thời gian thực, nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro và lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ phương thức xử lý sau vi phạm sang chủ động phòng ngừa, cảnh báo và kiểm soát rủi ro ngay trong quá trình phát sinh giao dịch. Nói cách khác, trọng tâm của quản trị thuế hiện đại là khai thác dữ liệu để nâng cao chất lượng dự báo, khả năng giám sát liên tục và hiệu quả quản trị.
Từ góc nhìn đó, việc triển khai Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 tạo cơ sở pháp lý cho quá trình chuyển đổi số trong ngành thuế, thúc đẩy hình thành phương thức quản trị dựa trên thông tin và bằng chứng dữ liệu. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý theo thủ tục hành chính sang tư duy quản trị hiện đại, trong đó dữ liệu được xem là nền tảng của mọi hoạt động phân tích, đánh giá và ra quyết định. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và khai thác hiệu quả, cơ quan thuế có điều kiện nâng cao năng lực dự báo, giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp kiểm tra trực tiếp, đồng thời bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong thực thi chính sách thuế.
Tại Cà Mau, quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cùng với việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, kết nối với Đề án 06, mở rộng sử dụng hóa đơn điện tử và phát triển các nền tảng số như eTax Mobile đã từng bước tạo lập nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị thuế hiện đại. Giá trị của những nền tảng này không chỉ nằm ở việc số hóa thủ tục hành chính hay tạo thuận lợi cho người nộp thuế, mà quan trọng hơn là hình thành một hệ thống thông tin có khả năng kết nối, đối chiếu và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nhờ đó, cơ quan thuế có thể chủ động nhận diện các dấu hiệu rủi ro, phát hiện những bất thường trong kê khai và thực hiện các biện pháp quản lý phù hợp ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chỉ xử lý khi vi phạm đã xảy ra.
III. DỮ LIỆU SỐ TRỞ THÀNH CÔNG CỤ TRỌNG TÂM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHỐNG THẤT THU NGÂN SÁCH
Kinh tế số đang phát triển nhanh chóng, dữ liệu được coi là nguồn tài nguyên của hoạt động sản xuất, kinh doanh và trở thành nền tảng cốt lõi của quản trị công hiện đại. Đối với lĩnh vực thuế, hiệu quả quản lý ngày càng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, khả năng kết nối thông tin và năng lực phân tích rủi ro của cơ quan quản lý.
Về phương diện lý luận, quản trị thuế dựa trên dữ liệu được hình thành từ việc tích hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau vào một hệ thống quản lý thống nhất. Dữ liệu từ hóa đơn điện tử, hệ thống ngân hàng, cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đăng ký doanh nghiệp, đất đai, thương mại điện tử cùng nhiều nguồn dữ liệu chuyên ngành khác được kết nối và liên thông, tạo nên bức tranh toàn diện về hoạt động của người nộp thuế. Cơ quan thuế thực hiện đối chiếu, phân tích và nhận diện các dấu hiệu bất thường thông qua các công cụ phân tích dữ liệu và mô hình đánh giá rủi ro. Thay vì kiểm tra đại trà, nguồn lực quản lý được tập trung vào các lĩnh vực, đối tượng hoặc giao dịch có khả năng phát sinh thất thu cao, qua đó vừa nâng cao hiệu quả chống thất thu ngân sách, vừa giảm gánh nặng tuân thủ đối với các tổ chức, cá nhân chấp hành tốt pháp luật thuế. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với mô hình quản lý rủi ro tuân thủ của OECD, trong đó dữ liệu được xem là nền tảng để lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp với từng nhóm người nộp thuế.
Điều đáng chú ý là hiệu quả của công tác chống thất thu trong giai đoạn hiện nay không còn tỷ lệ thuận với số lượng các cuộc thanh tra, kiểm tra. Điều kiện dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối đồng bộ, một hệ thống phân tích có thể nhanh chóng phát hiện sự chênh lệch giữa doanh thu kê khai với dòng tiền thanh toán, giữa hóa đơn điện tử với hoạt động kinh doanh thực tế hoặc giữa giao dịch chuyển nhượng với nghĩa vụ thuế phải thực hiện. Cho thấy trọng tâm của quản trị thuế hiện đại không nằm ở việc mở rộng phạm vi kiểm tra mà ở khả năng khai thác dữ liệu để nhận diện đúng rủi ro, lựa chọn đúng đối tượng và áp dụng đúng biện pháp quản lý.
Tại Cà Mau cho thấy quá trình chuyển đổi số trong quản lý thuế đang từng bước phát huy hiệu quả. Theo số liệu của cơ quan chức năng, công tác thanh tra, kiểm tra đã thực hiện 525 cuộc, trong đó 473 cuộc đã hoàn thành; số tiền truy thu, truy hoàn và xử lý qua thanh tra, kiểm tra đạt gần 28,5 tỷ đồng, riêng số truy thu thuế đạt trên 28 tỷ đồng. Đồng thời, tiến độ thu ngân sách nhà nước đạt khoảng 62% dự toán theo kế hoạch, tạo cơ sở quan trọng để bảo đảm nguồn lực cho phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Những con số này cho thấy hiệu quả bước đầu của phương thức quản lý dựa trên dữ liệu và phân tích rủi ro. Khi cơ quan thuế có khả năng khai thác và đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, việc xác định đúng đối tượng cần kiểm tra sẽ trở nên chính xác hơn, qua đó nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm và hạn chế tình trạng kiểm tra chồng chéo hoặc dàn trải.
Ý nghĩa của quản trị dữ liệu càng trở nên rõ nét trước sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới. Thương mại điện tử, hoạt động bán hàng qua livestream, kinh doanh trên các nền tảng số, thu nhập của các KOL, KOC, giao dịch chuyển nhượng bất động sản hay các hoạt động giao dịch liên kết của doanh nghiệp đều có điểm chung là số lượng giao dịch lớn, diễn ra nhanh, doanh thu phân tán và được thực hiện trên nhiều nền tảng khác nhau. Nếu tiếp tục áp dụng phương thức quản lý truyền thống dựa chủ yếu vào hồ sơ giấy hoặc kiểm tra trực tiếp thì việc kiểm soát đầy đủ nghĩa vụ thuế sẽ gặp nhiều khó khăn, chi phí quản lý cao trong khi hiệu quả phát hiện rủi ro không tương xứng. Ngược lại, khi dữ liệu được kết nối giữa cơ quan thuế với hệ thống ngân hàng, đăng ký kinh doanh, cơ sở dữ liệu dân cư, đất đai và các nền tảng số, cơ quan quản lý có thể hình thành bức tranh toàn diện về hoạt động kinh tế của người nộp thuế, từ đó phát hiện kịp thời các giao dịch có dấu hiệu bất thường và đưa ra cảnh báo sớm.
Nhiều quốc gia thành viên OECD đã chuyển trọng tâm từ quản lý hồ sơ sang quản trị dữ liệu, kết hợp phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để nâng cao hiệu quả chống thất thu. Singapore cũng xây dựng hệ thống quản lý thuế trên cơ sở kết nối dữ liệu theo thời gian thực giữa các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và doanh nghiệp, qua đó rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng phát hiện các hành vi gian lận thuế. Những kinh nghiệm này cho thấy dữ liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động quản lý mà đã trở thành nền tảng của quá trình hoạch định chính sách, giám sát thực thi và kiểm soát rủi ro trong lĩnh vực thuế.
Từ góc độ đó có thể khẳng định, dữ liệu số đang từng bước trở thành "hạ tầng quản trị" của ngành Thuế. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và khai thác hiệu quả, công tác chống thất thu sẽ chuyển từ tư duy xử lý sau vi phạm sang chủ động dự báo, phòng ngừa và quản trị rủi ro. Yêu cầu này là tất yếu của quá trình chuyển đổi số quốc gia, là điều kiện quan trọng để xây dựng hệ thống quản trị thuế hiện đại, minh bạch, công bằng và thích ứng với sự phát triển của nền kinh tế số trong giai đoạn mới.
IV. HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ THUẾ SỐ ĐỂ NUÔI DƯỠNG NGUỒN THU BỀN VỮNG
Sự phát triển của nền kinh tế số đòi hỏi quản trị thuế hướng tới mục tiêu tăng cường chống thất thu, phải tạo lập một hệ thống quản lý hiện đại, minh bạch và có khả năng nuôi dưỡng nguồn thu lâu dài. Theo đó, hiệu quả của quản trị thuế không được đo lường đơn thuần bằng số thu ngân sách hay số vụ vi phạm được phát hiện, mà còn thể hiện ở năng lực dự báo, khả năng phòng ngừa rủi ro và mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Trước hết, yêu cầu quan trọng đặt ra là tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản trị thuế. Giá trị của chuyển đổi số nằm ở khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Việc liên thông dữ liệu về dân cư, đăng ký doanh nghiệp, đất đai, ngân hàng, hóa đơn điện tử và thương mại điện tử sẽ tạo điều kiện để hình thành cơ sở dữ liệu thống nhất, phục vụ hiệu quả công tác phân tích và kiểm soát rủi ro. Đồng thời, việc chuẩn hóa thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và tăng cường các giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu sẽ góp phần nâng cao chất lượng dự báo, hỗ trợ ra quyết định và đáp ứng yêu cầu quản trị trong bối cảnh các giao dịch kinh tế ngày càng số hóa.
Khi phương thức quản lý chuyển từ kiểm tra thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu, yêu cầu đối với cán bộ thuế cũng thay đổi theo hướng tăng cường năng lực phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và khai thác hiệu quả các công nghệ số trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Quan trọng hơn cả, quản trị thuế hiện đại cần hướng tới xây dựng văn hóa tuân thủ thuế như một nền tảng của phát triển bền vững. Theo quan điểm của OECD để một hệ thống thuế hiệu quả trước hết phải tạo điều kiện để người nộp thuế tự giác thực hiện nghĩa vụ của mình. Điều đó đòi hỏi cơ quan thuế chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ, tăng cường hỗ trợ, hướng dẫn, cung cấp dịch vụ số thuận tiện và giảm tối đa các thủ tục hành chính không cần thiết. Khi chi phí tuân thủ được giảm xuống và niềm tin của người nộp thuế được củng cố, mức độ tuân thủ tự nguyện sẽ được nâng lên, qua đó tạo nguồn thu ổn định và bền vững cho ngân sách nhà nước.
Đối với Cà Mau, mục tiêu chống thất thu ngân sách vì vậy cần được đặt trong chiến lược quản trị thuế hiện đại, lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy quản lý rủi ro làm công cụ và lấy sự tuân thủ của người nộp thuế làm trung tâm. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa nâng cao hiệu lực quản lý với cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và giảm chi phí tuân thủ, công tác quản lý thuế mới thực sự góp phần nuôi dưỡng nguồn thu bền vững, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội của địa phương trong dài hạn.
V. KẾT LUẬN
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho quá trình chuyển đổi từ phương thức quản lý thuế truyền thống sang mô hình quản trị thuế hiện đại dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro và chuyển đổi số. Đây không chỉ là sự đổi mới về công nghệ hay quy trình nghiệp vụ mà còn là bước chuyển căn bản trong tư duy quản lý nhà nước, hướng tới nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý thuế, tăng cường tính minh bạch và chủ động phòng ngừa thất thu ngân sách. Thực tế tại Cà Mau cho thấy việc đẩy mạnh hóa đơn điện tử, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu, ứng dụng các nền tảng số trong quản lý thuế đang từng bước hình thành mô hình quản trị hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế số.
Khi các mô hình kinh doanh số ngày càng phát triển, hiệu quả quản lý thuế còn ở khả năng xây dựng một hệ thống quản trị minh bạch, dữ liệu chính xác, phân tích rủi ro hiệu quả và nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế. Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và nâng cao năng lực quản trị của cơ quan thuế sẽ là nền tảng quan trọng để Cà Mau vừa thực hiện hiệu quả mục tiêu chống thất thu ngân sách, vừa nuôi dưỡng nguồn thu bền vững, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới./.
Ths. Nguyễn Hồng Ánh



