I. SỞ HỮU TRÍ TUỆ – TỪ CÔNG CỤ BẢO HỘ ĐẾN NGUỒN LỰC TẠO GIÁ TRỊ
Trong cạnh tranh nông sản hiện nay, lợi thế không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng hay giá thành. Khi các sản phẩm ngày càng có sự tương đồng về hình thức và phương thức sản xuất, nguồn gốc, chất lượng, uy tín và khả năng nhận diện trở thành những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt trên thị trường. Từ góc độ đó, sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận như một cơ chế pháp lý nhằm xác lập và bảo vệ quyền đối với tên gọi, nhãn hiệu hay chỉ dẫn địa lý, mà còn là một dạng tài sản vô hình có khả năng chuyển hóa lợi thế sản xuất thành giá trị kinh tế. Những sản phẩm gắn với địa danh và điều kiện tự nhiên đặc thù, nếu được bảo hộ và tổ chức khai thác hợp lý, có thể tạo dựng uy tín, nâng cao khả năng nhận diện và mở rộng không gian thị trường. Chỉ dẫn địa lý góp phần bảo tồn tri thức truyền thống, văn hóa địa phương và tạo động lực nâng cao chất lượng sản xuất.
Lào Cai là một trường hợp cho thấy quá trình tích lũy tài sản trí tuệ đang từng bước trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển nông nghiệp hàng hóa. Theo thông tin được tỉnh công bố, địa phương hiện có hệ thống bảo hộ gồm 12 chỉ dẫn địa lý, 51 nhãn hiệu chứng nhận, 87 nhãn hiệu tập thể và 349 nhãn hiệu thông thường; nhiều sản phẩm đặc sản, sản phẩm chủ lực đã được xác lập quyền sở hữu trí tuệ. Xét về bản chất những con số này cho thấy các lợi thế về tự nhiên, truyền thống sản xuất và danh tiếng cộng đồng đang từng bước được “mã hóa” thành những quyền tài sản có khả năng bảo vệ trên thị trường. Chỉ dẫn địa lý bảo vệ mối liên hệ giữa sản phẩm với không gian địa lý; nhãn hiệu chứng nhận tạo cơ chế xác lập và kiểm soát những tiêu chuẩn chung; còn nhãn hiệu tập thể cung cấp công cụ nhận diện và tổ chức khai thác thương hiệu cho cộng đồng sản xuất. Việc xây dựng thương hiệu nông sản vì thế ngày càng gắn với yêu cầu quản trị chất lượng, liên kết sản xuất và mở rộng thị trường, thay vì dừng lại ở khâu đăng ký bảo hộ.
Tuy nhiên, số lượng văn bằng không thể là thước đo cuối cùng của hiệu quả chính sách. Giá trị thực sự của tài sản trí tuệ chỉ được khẳng định khi quyền đã xác lập được quản trị, bảo vệ và khai thác hiệu quả, qua đó góp phần nâng giá trị sản phẩm, tăng thu nhập cho người sản xuất và củng cố năng lực cạnh tranh của địa phương. Đây chính là bước chuyển từ tư duy “xác lập quyền” sang “khai thác quyền”, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản trị, phát triển thương hiệu và tổ chức thị trường đối với các tài sản trí tuệ của Lào Cai.
II. KHAI THÁC TÀI SẢN TRÍ TUỆ, KHÂU QUYẾT ĐỊNH KHẢ NĂNG NÂNG GIÁ TRỊ VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG
Giá trị của tài sản trí tuệ chỉ thực sự được khẳng định khi tài sản đó được đưa vào quá trình sản xuất, lưu thông và cạnh tranh trên thị trường. Đối với nông sản, quá trình này có thể được nhìn nhận qua mối quan hệ giữa lợi thế địa phương, xác lập quyền, nhận diện thương hiệu, củng cố niềm tin, nâng giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường. Khi một sản phẩm được bảo hộ, người tiêu dùng có thêm cơ sở để phân biệt với những sản phẩm tương đồng, trong khi chủ thể sản xuất có công cụ pháp lý để bảo vệ uy tín và sự khác biệt đã tạo dựng. Sở hữu trí tuệ vì vậy góp phần tạo điều kiện chuyển dịch phương thức cạnh tranh từ dựa nhiều vào giá cả và sản lượng sang dựa nhiều hơn vào chất lượng, nguồn gốc và uy tín sản phẩm.
Thực tế chè Shan tuyết Suối Giàng cho thấy rõ giá trị của cách tiếp cận này. Sản phẩm được xây dựng trên nền tảng vùng nguyên liệu đặc thù, phương thức thu hái và chế biến truyền thống, tiêu chuẩn chất lượng và câu chuyện văn hóa của vùng chè. Cùng với việc phát triển thương hiệu, các chủ thể sản xuất từng bước áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, sản xuất hữu cơ và mã QR truy xuất nguồn gốc. Một số sản phẩm của hợp tác xã chè Suối Giàng đã được xuất khẩu sang thị trường Anh. Hệ thống truy xuất còn được triển khai tới từng cây chè cổ thụ, cung cấp những thông tin về tuổi cây, vị trí, điều kiện sinh trưởng, quá trình chăm sóc và thu hái. Khi đó, mã QR vừa là một công cụ công nghệ, vừa là phương tiện giúp người tiêu dùng kiểm chứng những giá trị được thương hiệu cam kết.
Từ trường hợp này có thể nhận diện một mô hình có ý nghĩa rộng hơn, đó là sự kết hợp giữa bảo hộ, tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc để củng cố niềm tin và gia tăng giá trị thương mại. Bản thân nhãn hiệu chủ yếu giúp người mua nhận diện sản phẩm, còn chất lượng ổn định và thông tin có thể kiểm chứng mới tạo cơ sở để sự nhận diện ấy chuyển hóa thành niềm tin. Đối với những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, nguồn gốc và tính minh bạch, sở hữu trí tuệ càng cần được đặt trong mối quan hệ với hệ thống tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và truy xuất sản phẩm.
Lào Cai cho thấy xu hướng này đang được thúc đẩy theo hướng ngày càng chú trọng đến dữ liệu và khả năng xác thực. Theo thông tin được công bố, địa phương đã triển khai truy xuất nguồn gốc điện tử cho nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã, với hàng trăm dòng sản phẩm được tích hợp mã QR; đồng thời đẩy mạnh đưa sản phẩm OCOP lên các nền tảng thương mại điện tử. Những kết quả này cho thấy chuyển đổi số đang hình thành một lớp hạ tầng mới cho tài sản trí tuệ. Nếu sở hữu trí tuệ giúp xác lập danh tính và quyền đối với sản phẩm, dữ liệu số giúp chứng minh danh tính, nguồn gốc và quá trình hình thành giá trị của sản phẩm đó.
Điểm nghẽn hiện nay không còn chủ yếu nằm ở câu hỏi có được bảo hộ hay không, mà ngày càng nằm ở năng lực khai thác quyền sau bảo hộ. Đối với hợp tác xã và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, quá trình xác lập quyền vẫn có thể tạo ra chi phí đáng kể do hạn chế về nhân lực và kiến thức chuyên môn. Từ tra cứu khả năng phân biệt, lựa chọn nhóm sản phẩm, xây dựng dấu hiệu nhận diện đến thiết lập quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể, mỗi khâu đều đòi hỏi năng lực chuyên môn nhất định. Thực tế một số hợp tác xã phải mất nhiều thời gian để hoàn tất thủ tục đăng ký nhãn hiệu cho thấy chi phí tiếp cận hệ thống bảo hộ vẫn là vấn đề cần được quan tâm, nhất là đối với khu vực kinh tế tập thể và các chủ thể sản xuất nhỏ.
Đáng lưu ý hơn, những khó khăn sau khi được cấp văn bằng mới là vấn đề có tính quyết định đối với hiệu quả kinh tế của tài sản trí tuệ. Một thương hiệu nếu không được duy trì chất lượng, không có cơ chế kiểm soát việc sử dụng, thiếu nguồn lực quảng bá hoặc hạn chế trong phòng, chống hàng giả, hàng nhái thì giá trị có thể suy giảm theo thời gian. Vì vậy, hiệu quả của chính sách sở hữu trí tuệ không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng văn bằng đã cấp, mà cần được xem xét thông qua khả năng duy trì quyền, mức độ sử dụng thương hiệu, sự cải thiện giá trị sản phẩm, khả năng mở rộng thị trường và lợi ích thực tế đối với người sản xuất. Có thể nói, xác lập quyền mới tạo ra tiền đề hình thành tài sản, còn quản trị sau bảo hộ mới quyết định tài sản đó có khả năng sinh giá trị hay không.
Trong quá trình khai thác tài sản trí tuệ, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số giữ vai trò kết nối giữa thương hiệu và thị trường. Thương hiệu giúp trả lời câu hỏi sản phẩm được nhận diện như thế nào và chủ thể nào chịu trách nhiệm về sản phẩm; truy xuất nguồn gốc cung cấp cơ sở để xác định sản phẩm thực sự đến từ đâu, được sản xuất bởi ai và theo quy trình nào. Khi hai cơ chế này được kết hợp, giá trị pháp lý của thương hiệu được bổ sung bằng khả năng kiểm chứng trong thực tế..
Từ góc độ phát triển chuỗi giá trị, chương trình OCOP có thể được xem là một không gian phù hợp để các thành tố trên liên kết với nhau. OCOP góp phần chuẩn hóa, nâng cao khả năng nhận diện và phát triển những sản phẩm đặc trưng; sở hữu trí tuệ bảo vệ dấu hiệu nhận diện và sự khác biệt của sản phẩm; truy xuất nguồn gốc củng cố tính minh bạch; xúc tiến thương mại giúp đưa những giá trị đó đến người tiêu dùng. Khi được tổ chức đồng bộ, quá trình phát triển sản phẩm không còn dừng ở việc tạo ra một sản phẩm riêng lẻ, mà hướng tới hình thành chuỗi giá trị gồm vùng nguyên liệu, sản xuất chất lượng, bảo hộ sở hữu trí tuệ, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường.
Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với Lào Cai, nơi nhiều sản phẩm nông nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ với điều kiện tự nhiên, tri thức bản địa, văn hóa cộng đồng và hoạt động du lịch. Khi những yếu tố đó được tổ chức thành một hệ thống giá trị thống nhất, tài sản trí tuệ có thể trở thành điểm kết nối giữa sản xuất nông nghiệp với thương mại, dịch vụ và du lịch. Mục tiêu của bảo hộ là tạo lập một cơ chế để danh tiếng địa phương được bảo vệ, chất lượng được duy trì, giá trị sản phẩm được gia tăng và lợi ích từ thương hiệu được phân bổ bền vững hơn trong chuỗi sản xuất.
III. TẠO DỰNG NĂNG LỰC KHAI THÁC TÀI SẢN TRÍ TUỆ, TỪ HỖ TRỢ ĐĂNG KÝ ĐẾN KIẾN TẠO THỊ TRƯỜNG
Từ những điểm nghẽn trong quá trình khai thác tài sản trí tuệ có thể thấy, yêu cầu đặt ra đối với chính sách không chỉ là gia tăng số lượng sản phẩm được bảo hộ, mà quan trọng hơn là hình thành năng lực để tài sản đó được duy trì và chuyển hóa thành giá trị thị trường. Theo hướng này, cần có sự chuyển đổi từ hỗ trợ xác lập quyền sang hỗ trợ toàn bộ vòng đời tài sản trí tuệ. Chuỗi hỗ trợ cần bao gồm việc phát hiện sản phẩm có tiềm năng, tư vấn hình thức bảo hộ phù hợp, xác lập quyền, quản lý và bảo vệ quyền, đồng thời hỗ trợ khai thác thương mại. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí tiếp cận chính sách cho hợp tác xã, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ, đồng thời nâng cao khả năng tự quản trị tài sản trí tuệ của các chủ thể. Vai trò của cơ quan chuyên môn vì thế ngoài tiếp nhận và xử lý hồ sơ, mà cần chủ động rà soát, tư vấn và đồng hành với những sản phẩm có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Cần phát huy vai trò của chính quyền cơ sở như một chủ thể kiến tạo trong phát triển tài sản trí tuệ. Trường hợp xã Púng Luông cho thấy hướng tiếp cận này khi địa phương chủ động nghiên cứu, lựa chọn những sản phẩm thế mạnh để xây dựng phương án bảo hộ, đặt mục tiêu đến năm 2027 xác lập quyền sở hữu trí tuệ cho thêm 2 đến 3 sản phẩm chủ lực. Ý nghĩa của mô hình không chỉ nằm ở số lượng sản phẩm được đăng ký, mà ở khả năng chính quyền cơ sở nhận diện lợi thế của địa bàn, kết nối cộng đồng sản xuất với hợp tác xã và cơ quan chuyên môn, từ đó đưa chính sách đến gần hơn với nhu cầu thực tế. Chính quyền kiến tạo không thay thế vai trò của chủ thể sản xuất, mà tạo lập môi trường, cung cấp thông tin và kết nối nguồn lực để chủ thể sản xuất có đủ năng lực biến tài sản địa phương thành giá trị thị trường.
Cùng với đó, sở hữu trí tuệ cần được đặt trong một hệ sinh thái thống nhất với chuyển đổi số, OCOP và xúc tiến thương mại. Truy xuất nguồn gốc giúp xác thực sản phẩm, dữ liệu số tạo khả năng minh bạch hóa thông tin, OCOP hỗ trợ chuẩn hóa và nhận diện sản phẩm, còn thương mại điện tử và xúc tiến thương mại mở rộng khả năng tiếp cận người tiêu dùng. Khi các công cụ này được liên kết, tài sản trí tuệ mới có điều kiện phát huy đầy đủ giá trị trong chuỗi cung ứng. Do đó, hiệu quả chính sách không nên chủ yếu được đo bằng số lượng văn bằng được cấp, mà cần chuyển sang những chỉ báo gần với kết quả thị trường hơn, như số sản phẩm được thương mại hóa hiệu quả, mức tăng giá trị, số thị trường mới tiếp cận, mức độ duy trì và sử dụng thương hiệu, khả năng tham gia các hệ thống phân phối hiện đại và lợi ích thực tế của người sản xuất..
IV. KẾT LUẬN
Lào Cai đã từng bước hình thành nền tảng tương đối rõ nét về sở hữu trí tuệ với hệ thống chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu thông thường, qua đó tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ và nâng cao giá trị các sản phẩm đặc trưng của địa phương. Giá trị của nền tảng này nằm ở khả năng chuyển hóa quyền sở hữu trí tuệ thành giá trị thương mại và năng lực cạnh tranh. Thương hiệu chỉ thực sự tạo dựng được vị thế khi được bảo đảm bằng chất lượng, vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận thị trường. Vì vậy, định hướng của Lào Cai không chỉ là bảo hộ thêm bao nhiêu sản phẩm, mà quan trọng hơn là làm thế nào để những tài sản đã được bảo hộ tạo ra nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất. Từ góc độ đó, sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sản xuất, mà là một cấu phần của năng lực cạnh tranh địa phương. Khi được đặt trong chuỗi liên kết giữa chất lượng, dữ liệu, thương hiệu và thị trường, tài sản trí tuệ sẽ góp phần biến những lợi thế riêng có của Lào Cai thành giá trị kinh tế bền vững, tạo nền tảng để nông sản địa phương đi xa hơn trên thị trường trong nước và quốc tế./.
ThS Nam Thắng



