30/09/2026 lúc 15:11 (GMT+7)
Breaking News

Thể chế mở đường cho du lịch trở thành động lực tăng trưởng mới

Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị đặt ra một yêu cầu mới đối với phát triển du lịch Việt Nam: không chỉ gia tăng lượng khách mà phải chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng, giá trị gia tăng, công nghệ, đổi mới sáng tạo và bản sắc văn hóa. Việc Chính phủ yêu cầu khẩn trương hoàn thiện hệ thống thể chế, nghiên cứu cơ chế đặc thù cho du lịch trong quý IV/2026 cho thấy một bước chuyển quan trọng: từ xác lập định hướng chiến lược sang thiết kế các công cụ chính sách đủ mạnh để biến tiềm năng thành năng lực cạnh tranh thực tế.

Danh thắng Tam Cốc (Ninh Bình) mùa lúa chín. Ảnh: TL

Trong nhiều năm, du lịch Việt Nam đã trở thành một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh, đóng góp ngày càng rõ nét vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, thúc đẩy dịch vụ, vận tải, thương mại, văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia. Tuy nhiên, quy mô tăng trưởng chưa phải là thước đo duy nhất của năng lực cạnh tranh. Khi thị trường du lịch toàn cầu bước vào giai đoạn cạnh tranh cao về trải nghiệm, công nghệ, chất lượng dịch vụ và khả năng chi tiêu của du khách, câu chuyện của Việt Nam không còn đơn thuần là “đón được bao nhiêu khách”, mà là tạo ra bao nhiêu giá trị từ mỗi chuyến đi, mỗi điểm đến và mỗi sản phẩm du lịch.

Đó cũng là điểm đáng chú ý trong Nghị quyết 26-NQ/TW. Văn bản xác định mục tiêu phát triển du lịch chất lượng cao, thông minh, xanh, sáng tạo, giàu bản sắc văn hóa, có giá trị gia tăng cao và năng lực cạnh tranh khu vực, quốc tế. Đến năm 2030, du lịch được đặt mục tiêu đóng góp trực tiếp 10-12% GDP, đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 160 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu 80-90 tỷ USD. Những mục tiêu này cho thấy quy mô ngành sẽ tiếp tục được mở rộng, nhưng quan trọng hơn là yêu cầu nâng cấp chất lượng tăng trưởng.

Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ yêu cầu “kích hoạt” mạnh mẽ tinh thần Nghị quyết 26 trong quý IV/2026 có ý nghĩa như một bước chuyển từ tư duy định hướng sang tư duy thực thi. Tại phiên họp Ban Chỉ đạo Nhà nước về du lịch ngày 28/9/2026, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà yêu cầu mỗi nhiệm vụ phải xác định rõ cơ quan thực hiện, thời hạn hoàn thành, sản phẩm đầu ra và tác động đối với phát triển du lịch. Đây là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt đối với một ngành vốn có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao.

Từ một ngành kinh tế tổng hợp đến một hệ sinh thái tăng trưởng

Một trong những điểm cần được nhìn nhận lại là vị trí của du lịch trong cấu trúc nền kinh tế. Du lịch không tạo ra giá trị chỉ trong phạm vi các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn hay khu vui chơi. Một khách quốc tế đến Việt Nam đồng thời tạo nhu cầu đối với hàng không, đường sắt, đường bộ, logistics, bán lẻ, ẩm thực, nông nghiệp, công nghiệp văn hóa, giải trí, y tế, tài chính và nhiều dịch vụ khác.

Chính vì vậy, nếu chính sách du lịch chỉ tập trung vào thủ tục lữ hành, lưu trú, xúc tiến quảng bá hay quản lý điểm đến thì chưa đủ. Nghị quyết 26-NQ/TW đã tiếp cận du lịch như một hệ sinh thái kinh tế tổng hợp, trong đó phát triển du lịch phải gắn với văn hóa, môi trường, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế.

Từ góc độ chính sách, đây là sự thay đổi quan trọng. Nếu trước đây các ngành có thể nhìn du lịch như một lĩnh vực cần phối hợp thì trong mô hình mới, du lịch cần được đặt vào mối quan hệ tương hỗ với các ngành khác. Hạ tầng giao thông tốt không chỉ phục vụ đi lại mà còn quyết định khả năng hình thành tour tuyến mới. Hệ thống dữ liệu tốt không chỉ phục vụ quản lý mà còn giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu. Công nghiệp văn hóa phát triển sẽ tạo thêm sản phẩm để kéo dài thời gian lưu trú. Nông nghiệp đặc sản, ẩm thực và làng nghề có thể trở thành những mắt xích tạo giá trị gia tăng cho trải nghiệm.

Do đó, một chính sách du lịch hiệu quả không thể chỉ được đo bằng số lượng văn bản được ban hành. Quan trọng hơn là khả năng tháo gỡ những điểm nghẽn nằm ở “giao diện” giữa các ngành.

Đây chính là lý do Chính phủ đặt vấn đề nghiên cứu một nghị quyết chuyên đề hoặc nghị quyết đặc thù cho phát triển du lịch trong trường hợp những vấn đề liên ngành không thể xử lý đầy đủ thông qua việc sửa Luật Du lịch. Cách tiếp cận này cho thấy yêu cầu hoàn thiện thể chế đã được đặt ở cấp độ rộng hơn một đạo luật chuyên ngành.

Cơ chế đặc thù phải giải quyết đúng điểm nghẽn

Khái niệm “cơ chế đặc thù” nếu không được thiết kế cụ thể rất dễ trở thành một khẩu hiệu chính sách. Vì vậy, điều quan trọng không phải là có thêm bao nhiêu cơ chế, mà là cơ chế đó giải quyết được vấn đề nào.

Đối với du lịch, có thể nhìn thấy ít nhất bốn nhóm điểm nghẽn cần được tiếp cận đồng bộ:

Thứ nhất là điểm nghẽn về không gian phát triển. Du lịch không bị giới hạn bởi địa giới hành chính. Một hành trình của du khách có thể đi qua nhiều tỉnh, thành phố, nhiều loại hình sản phẩm và nhiều chủ thể kinh doanh. Nếu mỗi địa phương chỉ quảng bá sản phẩm của mình mà thiếu kết nối, giá trị của toàn vùng sẽ bị phân mảnh.

Vì vậy, việc xác định các cực tăng trưởng, trung tâm du lịch và khu du lịch quốc gia theo Nghị quyết 26 cần đi cùng cơ chế liên kết thực chất. Liên kết không nên chỉ dừng ở ký kết thỏa thuận hay tổ chức hội nghị. Cần tiến tới liên kết về sản phẩm, dữ liệu, xúc tiến, đầu tư, giao thông, đào tạo nhân lực và tiêu chuẩn dịch vụ.

Thứ hai là điểm nghẽn về đầu tư. Du lịch cần cả đầu tư công và đầu tư tư nhân, nhưng hai dòng vốn này phải bổ trợ cho nhau. Nhà nước tập trung vào hạ tầng nền tảng, bảo tồn di sản, môi trường, giao thông kết nối và các dịch vụ công thiết yếu; doanh nghiệp phát huy vai trò trong phát triển sản phẩm, cơ sở lưu trú, vui chơi giải trí, thương mại và dịch vụ chất lượng cao.

Nếu đầu tư công và đầu tư tư nhân không được quy hoạch trong cùng một không gian phát triển, nguy cơ dư thừa hoặc thiếu hụt hạ tầng cục bộ có thể xảy ra. Vì thế, cơ chế chính sách cần tạo khả năng dự báo và ổn định đủ lớn để doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn.

Thứ ba là điểm nghẽn về đất đai, tài nguyên và môi trường. Du lịch phụ thuộc trực tiếp vào cảnh quan, biển, rừng, di sản, hệ sinh thái và không gian văn hóa. Nếu phát triển nóng mà thiếu kiểm soát, chính tài nguyên tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến sẽ bị suy giảm.

Bởi vậy, “du lịch xanh” cần được chuyển từ khẩu hiệu thành tiêu chuẩn quản trị. Các dự án du lịch phải được đánh giá không chỉ về khả năng tạo doanh thu mà còn về sức chịu tải của điểm đến, khả năng sử dụng tài nguyên, xử lý chất thải, bảo vệ cảnh quan và đóng góp cho cộng đồng địa phương.

Thứ tư là điểm nghẽn về thủ tục và phân cấp. Một dự án du lịch thường liên quan đến nhiều lĩnh vực như đất đai, xây dựng, môi trường, giao thông, văn hóa, đầu tư và phòng cháy, chữa cháy. Nếu quy trình xử lý bị chia cắt giữa nhiều cơ quan, chi phí thời gian và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp sẽ tăng lên.

Do đó, cơ chế đặc thù cần hướng tới nguyên tắc một vấn đề có một đầu mối chịu trách nhiệm, đồng thời phân định rõ việc nào thuộc thẩm quyền Trung ương, việc nào có thể giao cho địa phương. Đây cũng là tinh thần “rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ kết quả” đang được Chính phủ đặt ra trong quá trình triển khai Nghị quyết 26.

Từ “nhiều khách” sang “nhiều giá trị”

Một trong những chuyển biến quan trọng nhất của chính sách du lịch giai đoạn tới là thay đổi cách đo lường thành công.

Lượng khách vẫn là chỉ tiêu quan trọng, nhưng không thể là chỉ tiêu duy nhất. Nghị quyết 26 nhấn mạnh việc hướng tới thị trường khách có mức chi tiêu cao, lưu trú dài ngày, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng của ngành.

Điều đó đặt ra yêu cầu phải thiết kế lại sản phẩm. Một điểm đến biển không nhất thiết chỉ bán “nghỉ biển”. Điểm đến đó có thể kết hợp thể thao, chăm sóc sức khỏe, ẩm thực, hội nghị, nghệ thuật, mua sắm và trải nghiệm văn hóa. Một vùng nông nghiệp không chỉ bán nông sản mà có thể hình thành du lịch trải nghiệm, giáo dục, sinh thái và ẩm thực. Một đô thị không chỉ khai thác các công trình hiện hữu mà còn có thể xây dựng hệ sinh thái kinh tế đêm, lễ hội, nghệ thuật, sáng tạo và sự kiện quốc tế.

Nói cách khác, bài toán của du lịch Việt Nam đang chuyển từ “bán điểm đến” sang “bán hệ sinh thái trải nghiệm”.

Để làm được điều này, mỗi địa phương cần xác định sản phẩm đặc trưng dựa trên lợi thế riêng. Chính phủ đã yêu cầu mỗi địa phương phải có ít nhất một sản phẩm du lịch đặc trưng, tiêu biểu, có khả năng làm mới và phát triển thành thương hiệu. Đây là cách tiếp cận có thể giúp hạn chế tình trạng nhiều địa phương cùng phát triển những sản phẩm tương tự nhau, cạnh tranh bằng giá thay vì cạnh tranh bằng chất lượng.

Dữ liệu và công nghệ trở thành hạ tầng mới của du lịch

Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về du lịch theo hướng “đúng, đủ, sạch, sống, dùng chung”. Đây không đơn thuần là một nhiệm vụ kỹ thuật mà là nền tảng để thay đổi phương thức quản trị ngành.

Trong nền kinh tế số, dữ liệu về khách du lịch, hành vi tiêu dùng, dòng di chuyển, công suất lưu trú, điểm đến, sản phẩm, giao thông và mức độ hài lòng có thể giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn.

Nếu dữ liệu được liên thông, doanh nghiệp có thể thiết kế sản phẩm sát nhu cầu. Địa phương có thể dự báo sức chịu tải của điểm đến. Cơ quan quản lý có thể nhận diện sớm các nguy cơ quá tải, mất an toàn hoặc suy giảm môi trường. Du khách có thể tiếp cận thông tin chính xác và cập nhật hơn.

Vì vậy, chuyển đổi số trong du lịch không nên chỉ dừng ở việc xây dựng ứng dụng hay cổng thông tin. Mục tiêu cao hơn phải là hình thành hệ sinh thái du lịch thông minh, trong đó dữ liệu, nền tảng số, doanh nghiệp và cơ quan quản lý được kết nối.

Đây cũng là điều kiện để nâng chất lượng xúc tiến quảng bá. Thay vì quảng bá đại trà, ngành du lịch có thể phân tích từng thị trường để lựa chọn thông điệp, sản phẩm và kênh tiếp cận phù hợp.

Doanh nghiệp là lực lượng tiên phong, người dân là chủ thể thụ hưởng

Một chính sách du lịch chỉ có thể bền vững khi lợi ích được phân bổ hợp lý giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.

Nghị quyết 26 xác định doanh nghiệp là lực lượng tiên phong, người dân là chủ thể tham gia và thụ hưởng. Điều này đặc biệt quan trọng với những địa bàn có tài nguyên du lịch cộng đồng, sinh thái và văn hóa.

Khi người dân được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch, họ có thêm động lực bảo tồn cảnh quan, gìn giữ văn hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ. Ngược lại, nếu cộng đồng chỉ chịu áp lực về môi trường, giao thông và giá cả trong khi lợi ích kinh tế tập trung vào một số chủ thể, sự phát triển sẽ khó bền vững.

Do đó, cơ chế chính sách cần khuyến khích các mô hình trong đó người dân có thể tham gia chuỗi giá trị du lịch: cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực, sản phẩm thủ công, hướng dẫn trải nghiệm, vận chuyển, biểu diễn văn hóa và cung ứng nông sản.

Đồng thời, doanh nghiệp cần được tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và có khả năng tiếp cận các nguồn lực. Khi doanh nghiệp đủ năng lực đầu tư dài hạn, ngành du lịch mới có thể hình thành những thương hiệu đủ sức cạnh tranh ở khu vực và quốc tế.

APEC 2027 và cơ hội kiểm nghiệm năng lực thể chế

Việc Việt Nam đăng cai APEC 2027 tạo một “phép thử” đặc biệt đối với năng lực tổ chức, dịch vụ và quảng bá điểm đến. Chính phủ xác định du lịch có thể đóng vai trò kích hoạt và dẫn dắt trong quá trình chuẩn bị sự kiện, trong đó chú trọng xây dựng sản phẩm, tour tuyến, cơ sở lưu trú, môi trường, an toàn và kết nối các trung tâm du lịch.

Điều quan trọng là không nên nhìn APEC chỉ như một sự kiện diễn ra trong một năm. Nếu được tổ chức tốt, đây có thể là cơ hội để nâng chuẩn dịch vụ, kiểm nghiệm khả năng kết nối dữ liệu, cải thiện hạ tầng, đào tạo nhân lực và quảng bá hình ảnh Việt Nam đến các thị trường quốc tế.

Những năng lực được hình thành để phục vụ APEC cần tiếp tục được khai thác sau sự kiện. Khi đó, một sự kiện quốc tế sẽ trở thành chất xúc tác cho năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành du lịch.

Chính sách phải đi trước một bước

Nghị quyết 26-NQ/TW được ban hành trong bối cảnh du lịch Việt Nam đã có nền tảng tăng trưởng đáng kể nhưng vẫn tồn tại khoảng cách giữa tiềm năng và năng lực cạnh tranh. Năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế; 8 tháng năm 2026, lượng khách quốc tế đạt gần 16 triệu lượt. Những con số này cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn rất lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải chuyển nhanh sang chất lượng.

Chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết 263/NQ-CP ngày 7/9/2026 đã tạo bước cụ thể hóa quan trọng đối với Nghị quyết 26-NQ/TW. Tuy nhiên, từ chương trình hành động đến kết quả thực tế vẫn còn một khoảng cách cần được lấp đầy bằng các quy định cụ thể, nguồn lực cụ thể và cơ chế kiểm tra kết quả.

Vì vậy, nhiệm vụ cấp thiết trong thời gian tới không chỉ là ban hành thêm chính sách, mà là rà soát toàn bộ hệ thống thể chế hiện hành để xác định chính xác những gì đang cản trở sự phát triển của ngành. Chính sách nào còn phù hợp cần được phát huy; quy định nào chồng chéo cần được tháo gỡ; thẩm quyền nào còn phân tán cần được phân định; lĩnh vực nào cần cơ chế thử nghiệm cần mạnh dạn thiết kế không gian chính sách phù hợp.

Đặc biệt, việc nghiên cứu một nghị quyết chuyên đề hoặc cơ chế đặc thù cho du lịch cần bảo đảm nguyên tắc: đặc thù nhưng không tùy tiện, ưu đãi nhưng phải có điều kiện, phân cấp nhưng phải gắn với trách nhiệm, huy động nguồn lực nhưng phải bảo đảm hiệu quả và bền vững.

Suy cho cùng, để du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, Việt Nam không chỉ cần thêm khách sạn, khu nghỉ dưỡng hay điểm tham quan. Việt Nam cần một hệ thống thể chế có khả năng khuyến khích sáng tạo, huy động nguồn lực, bảo vệ tài nguyên, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và kết nối các ngành trong một hệ sinh thái thống nhất.

Nghị quyết 26-NQ/TW đã mở ra định hướng đó. Nghị quyết 263/NQ-CP tiếp tục chuyển hóa định hướng thành chương trình hành động. Bước tiếp theo có ý nghĩa quyết định là biến các quan điểm và nhiệm vụ thành những chính sách có thể đo đếm bằng sản phẩm, thời hạn và kết quả.

Khi thể chế thực sự trở thành “đường băng” cho doanh nghiệp, địa phương và cộng đồng cùng phát triển; khi văn hóa trở thành nguồn lực kinh tế, dữ liệu trở thành hạ tầng quản trị, công nghệ trở thành công cụ nâng chất lượng và liên kết vùng trở thành phương thức tổ chức không gian, du lịch Việt Nam mới có thể chuyển từ tăng trưởng về lượng sang tăng trưởng về chất.

Đó cũng chính là điều kiện để mục tiêu đưa du lịch trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế không chỉ dừng ở tầm nhìn chiến lược, mà được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh và giá trị phát triển cụ thể trong kỷ nguyên mới.

ThS Nguyễn Phương Thanh

__________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới.
  2. Chính phủ (2026), Nghị quyết số 263/NQ-CP ngày 7/9/2026 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW.
  3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (28/9/2026), Kích hoạt mạnh mẽ tinh thần Nghị quyết 26-NQ/TW, nghiên cứu cơ chế đặc thù cho du lịch.
  4. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (28/9/2026), Kết nối dữ liệu, hạ tầng và công nghệ để phát triển du lịch thông minh.
  5. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (3/9/2026), Nghị quyết số 26-NQ/TW: 5 quan điểm đột phá phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.