I. Yêu cầu đổi mới tư duy bảo tồn di sản
Trong bối cảnh phát triển hiện nay, vấn đề bảo tồn di sản thiên nhiên đang đứng trước những áp lực ngày càng lớn từ quá trình đô thị hóa, gia tăng hoạt động du lịch và tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại nhiều quốc gia, sự phát triển nóng của hạ tầng, khai thác tài nguyên quá mức và gia tăng mật độ du khách đã làm suy giảm đáng kể chất lượng môi trường cũng như giá trị nguyên gốc của nhiều di sản thiên nhiên nổi tiếng. Thực tiễn đó cho thấy mâu thuẫn giữa yêu cầu bảo tồn và nhu cầu phát triển kinh tế đang trở thành thách thức lớn đối với công tác quản lý di sản trong giai đoạn mới. Đối với các di sản có giá trị toàn cầu như Vịnh Hạ Long, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo vệ cảnh quan tự nhiên mà còn phải duy trì tính toàn vẹn sinh thái, khả năng phục hồi môi trường và sức hấp dẫn lâu dài của di sản trước áp lực khai thác ngày càng gia tăng.
Vịnh Hạ Long không chỉ là một di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận bởi giá trị thẩm mỹ đặc biệt mà còn mang ý nghĩa nổi bật về địa chất, địa mạo và đa dạng sinh học. Quần thể hàng nghìn đảo đá vôi cùng hệ sinh thái biển đảo phong phú đã tạo nên một không gian tự nhiên mang tính độc bản ở quy mô toàn cầu. Đồng thời, Vịnh Hạ Long còn giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch quốc gia, kinh tế biển và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Nhiều nghiên cứu về phát triển du lịch bền vững cho thấy, những di sản có giá trị quốc tế như Hạ Long không chỉ là tài nguyên du lịch đơn thuần mà còn là nguồn lực mềm góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy liên kết vùng và hình thành các chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng cao. Vì vậy, bảo tồn Vịnh Hạ Long không chỉ là nhiệm vụ về môi trường hay văn hóa mà còn gắn trực tiếp với chiến lược phát triển bền vững của đất nước trong dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi Danh lam thắng cảnh Vịnh Hạ Long theo Quyết định số 704/QĐ-TTg thể hiện bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị di sản. Nếu trước đây công tác bảo tồn chủ yếu được triển khai theo hướng quản lý từng lĩnh vực riêng lẻ, thì quy hoạch mới hướng tới cách tiếp cận tổng thể, tích hợp giữa bảo tồn sinh thái, quản lý không gian phát triển và khai thác giá trị kinh tế của di sản theo hướng bền vững. Đây không chỉ là cơ sở để hoàn thiện cơ chế quản lý đồng bộ mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng mô hình phát triển hài hòa giữa bảo tồn và tăng trưởng đến năm 2035, tầm nhìn 2050.
II. Nhận diện giá trị và thách thức đối với vịnh Hạ Long
Vịnh Hạ Long là di sản mang giá trị đa tầng, hội tụ đồng thời nhiều yếu tố nổi bật về tự nhiên, địa chất, sinh thái và văn hóa biển đảo. Giá trị đặc sắc nhất của Vịnh Hạ Long nằm ở cảnh quan karst biển được hình thành qua hàng triệu năm vận động địa chất, tạo nên quần thể đảo đá vôi có cấu trúc độc đáo hiếm có trên thế giới. Không gian biển đảo nơi đây còn chứa đựng hệ sinh thái đa dạng với nhiều loài sinh vật đặc hữu, các rạn san hô, thảm cỏ biển và hệ sinh thái rừng ngập mặn có ý nghĩa quan trọng đối với cân bằng sinh thái vùng ven biển Bắc Bộ. Bên cạnh giá trị tự nhiên, Hạ Long còn mang đậm dấu ấn văn hóa biển đảo của cộng đồng cư dân ven vịnh, phản ánh quá trình thích ứng lâu dài giữa con người với môi trường biển. Sự kết hợp giữa giá trị cảnh quan, khoa học và văn hóa đã tạo cho Vịnh Hạ Long vị thế đặc biệt không chỉ trong hệ thống di sản của Việt Nam mà còn trong mạng lưới di sản thiên nhiên toàn cầu.
Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển mạnh của du lịch và đô thị ven biển, Vịnh Hạ Long cũng đang đối mặt với nhiều sức ép ngày càng gia tăng. Trong nhiều năm qua, lượng khách du lịch tăng nhanh đã góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng đồng thời tạo áp lực đáng kể lên môi trường và hệ sinh thái di sản. Tình trạng tập trung mật độ tàu du lịch cao, phát sinh chất thải, nguy cơ ô nhiễm môi trường nước và áp lực lên các điểm tham quan đang đặt ra yêu cầu phải kiểm soát tốt hơn sức tải du lịch. Bên cạnh đó, quá trình mở rộng đô thị, phát triển hạ tầng ven biển và các hoạt động kinh tế liên quan cũng làm gia tăng nguy cơ tác động tới cảnh quan tự nhiên và tính toàn vẹn sinh thái của di sản. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nước biển dâng và thời tiết cực đoan diễn biến phức tạp, khả năng chống chịu của hệ sinh thái Vịnh Hạ Long càng cần được quan tâm ở tầm chiến lược dài hạn.
Những thách thức đó cho thấy yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ mô hình bảo tồn mang tính hành chính sang mô hình quản trị di sản theo hướng bền vững và thích ứng. Theo kinh nghiệm quốc tế, nhiều di sản thiên nhiên nổi tiếng hiện nay đang áp dụng phương thức quản lý dựa trên “sức tải sinh thái”, trong đó mọi hoạt động phát triển đều phải được kiểm soát trong giới hạn chịu tải của môi trường tự nhiên. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với Hạ Long, nơi bảo tồn không thể tách rời khỏi phát triển kinh tế nhưng cũng không thể đánh đổi giá trị di sản lấy tăng trưởng ngắn hạn. Vì vậy, định hướng phát triển trong giai đoạn mới cần tập trung nâng cao chất lượng du lịch, ưu tiên các mô hình sinh thái, nghỉ dưỡng và trải nghiệm có giá trị gia tăng cao thay vì mở rộng du lịch đại trà. Chỉ khi bảo tồn được xem là nền tảng của phát triển, Vịnh Hạ Long mới có thể duy trì sức hấp dẫn lâu dài và tiếp tục giữ vững vai trò là biểu tượng du lịch của Việt Nam trên trường quốc tế.
III. Quy hoạch vịnh Hạ Long: Tầm nhìn và định hướng phát triển
Trong bối cảnh yêu cầu bảo tồn di sản ngày càng gắn chặt với phát triển bền vững, việc lập quy hoạch bảo quản, tu bổ và phục hồi Danh lam thắng cảnh Vịnh Hạ Long cho thấy cách tiếp cận quản trị đang chuyển mạnh từ tư duy quản lý đơn ngành sang quản trị tổng thể theo không gian liên kết vùng. Một trong những điểm đáng chú ý của quy hoạch là phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn trong khu vực lõi của Vịnh Hạ Long mà còn mở rộng tới các không gian có liên hệ chặt chẽ về sinh thái, cảnh quan và phát triển kinh tế biển như Quần đảo Cát Bà và Vân Đồn. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng quản lý di sản hiện đại, trong đó di sản không được nhìn nhận như một thực thể tách biệt mà là bộ phận hữu cơ của không gian phát triển vùng. Việc quản lý đồng bộ giữa vùng lõi và vùng đệm giúp hạn chế tình trạng phân mảnh trong bảo tồn, đồng thời tạo cơ sở để kiểm soát tốt hơn các tác động từ đô thị hóa, giao thông biển, phát triển du lịch và biến đổi môi trường.
Quan điểm xuyên suốt của quy hoạch là đặt bảo tồn vào vị trí nền tảng của phát triển. Điều này thể hiện rõ ở định hướng giữ gìn toàn diện các giá trị cốt lõi của di sản, bao gồm cảnh quan karst biển, hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và không gian văn hóa biển đảo. Trong điều kiện cạnh tranh phát triển du lịch ngày càng lớn, tư duy “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng ngắn hạn” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Hạ Long. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều di sản nổi tiếng từng phải đối mặt với nguy cơ suy giảm giá trị do khai thác quá mức và phát triển thiếu kiểm soát. Vì vậy, việc xác định rõ giới hạn phát triển và đặt yêu cầu bảo vệ tính toàn vẹn của di sản lên hàng đầu không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn là điều kiện để duy trì sức hấp dẫn lâu dài của điểm đến.
Trên nền tảng đó, quy hoạch định hướng phát triển du lịch theo hướng chất lượng cao thay vì mở rộng theo chiều rộng như giai đoạn trước. Các mô hình du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng cao cấp, trải nghiệm văn hóa biển đảo và du lịch gắn với giáo dục môi trường được ưu tiên phát triển nhằm gia tăng giá trị kinh tế nhưng vẫn bảo đảm phù hợp với sức tải sinh thái của di sản. Đây là xu hướng phát triển tương đối phổ biến tại nhiều khu di sản thiên nhiên trên thế giới, khi hiệu quả phát triển không còn được đo chủ yếu bằng số lượng khách mà bằng chất lượng trải nghiệm, mức chi tiêu và khả năng duy trì bền vững môi trường tự nhiên. Đồng thời, việc mở rộng liên kết không gian du lịch với các khu vực lân cận như Cát Bà và Vân Đồn còn góp phần phân bổ dòng khách hợp lý hơn, giảm áp lực tập trung lên vùng lõi của Vịnh Hạ Long.
Về dài hạn, quy hoạch hướng tới mục tiêu hình thành mô hình quản trị di sản hiện đại vào năm 2050, gắn với kinh tế xanh, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Trong mô hình này, công nghệ số sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quản lý tài nguyên, giám sát môi trường, kiểm soát hoạt động du lịch và kết nối dữ liệu quản trị. Song song với đó, phát triển kinh tế xanh được xác định là định hướng xuyên suốt nhằm giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là định hướng phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu mà còn tạo nền tảng để Hạ Long duy trì vị thế là một trong những trung tâm du lịch biển đảo có giá trị quốc tế trong dài hạn.
IV. Hoàn thiện thể chế và mô hình quản trị di sản hiện đại
Trong công tác bảo tồn di sản, chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì giá trị lâu dài của không gian di sản. Đối với Vịnh Hạ Long, yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý thống nhất và minh bạch càng trở nên cần thiết trong bối cảnh phạm vi bảo tồn rộng, liên quan tới nhiều cấp quản lý, nhiều lĩnh vực và nhiều không gian phát triển khác nhau. Việc xác lập rõ ranh giới bảo vệ, phân định cụ thể vùng lõi, vùng đệm và các khu vực kiểm soát phát triển không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bảo tồn mà còn tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động đầu tư, khai thác và quản lý tài nguyên. Đây là điều kiện quan trọng nhằm hạn chế tình trạng chồng chéo trong quản lý, giảm xung đột giữa bảo tồn và phát triển, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong tổ chức thực hiện quy hoạch.
Song song với hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội mới cho quản trị di sản theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về tài nguyên, hệ sinh thái, hiện trạng môi trường và hoạt động du lịch sẽ góp phần nâng cao khả năng giám sát, phân tích và dự báo trong quản lý di sản. Công nghệ GIS, dữ liệu lớn và hệ thống giám sát thông minh có thể hỗ trợ kiểm soát lưu lượng khách, theo dõi chất lượng môi trường nước, cảnh báo nguy cơ ô nhiễm và quản lý tàu du lịch theo thời gian thực. Đây là xu hướng đang được áp dụng tại nhiều khu di sản và điểm du lịch lớn trên thế giới nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản lý nhưng vẫn bảo đảm duy trì trải nghiệm du lịch chất lượng cao. Trong điều kiện Hạ Long đang chịu áp lực lớn từ gia tăng khách du lịch và hoạt động kinh tế ven biển, chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều hành mà còn tạo nền tảng cho phát triển du lịch thông minh và bền vững.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, quản trị di sản hiệu quả đòi hỏi cơ chế phối hợp liên ngành và liên vùng chặt chẽ hơn. Công tác bảo tồn Vịnh Hạ Long không chỉ thuộc lĩnh vực văn hóa hay du lịch mà liên quan trực tiếp tới quản lý tài nguyên môi trường, giao thông biển, quy hoạch đô thị, kinh tế biển và ứng phó biến đổi khí hậu. Vì vậy, cần hình thành cơ chế điều phối thống nhất giữa các ngành và các địa phương liên quan nhằm bảo đảm đồng bộ trong hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện. Trong bối cảnh phát triển liên kết vùng ngày càng mạnh, sự phối hợp giữa Quảng Ninh với Hải Phòng và các khu vực ven biển lân cận cũng có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát môi trường, phân bổ không gian du lịch và bảo vệ hệ sinh thái liên vùng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều mô hình quản trị di sản thành công đều dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa thể chế minh bạch, công nghệ hiện đại và quản lý phát triển theo sức tải sinh thái. Jeju Island là ví dụ tiêu biểu về việc phát triển du lịch xanh gắn với bảo tồn cảnh quan tự nhiên và quản lý môi trường nghiêm ngặt. Trong khi đó, Galápagos Islands nổi bật với mô hình kiểm soát chặt số lượng du khách và bảo vệ hệ sinh thái đặc hữu. Ngược lại, bài học từ Venice cho thấy những hệ lụy đáng kể của tình trạng du lịch quá tải và áp lực đô thị hóa đối với di sản. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng đối với Hạ Long trong quá trình xây dựng mô hình quản trị hiện đại, hướng tới cân bằng giữa bảo tồn, phát triển kinh tế và duy trì tính bền vững lâu dài của di sản.
V. Phát triển hệ sinh thái di sản gắn với cộng đồng và kinh tế xanh
Trong xu thế phát triển bền vững hiện nay, bảo tồn di sản không còn được nhìn nhận như hoạt động mang tính hành chính đơn thuần mà ngày càng gắn chặt với cộng đồng, sinh kế và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Đối với Vịnh Hạ Long, xây dựng hệ sinh thái di sản bền vững đòi hỏi phải đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm của quá trình bảo tồn và phát huy giá trị. Thực tiễn tại nhiều khu di sản trên thế giới cho thấy, chỉ khi người dân thực sự được hưởng lợi từ di sản thì công tác bảo tồn mới có thể duy trì hiệu quả lâu dài. Vì vậy, phát triển du lịch cộng đồng, dịch vụ văn hóa biển đảo và các mô hình sinh kế gắn với bảo vệ môi trường có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo sự đồng thuận xã hội và giảm áp lực khai thác tài nguyên tự nhiên.
Trong quá trình đó, phát triển kinh tế xanh và du lịch có trách nhiệm cần được xác định là định hướng xuyên suốt của hệ sinh thái di sản. Xu hướng du lịch hiện đại cho thấy du khách ngày càng quan tâm tới trải nghiệm thân thiện môi trường, giá trị văn hóa bản địa và chất lượng sinh thái của điểm đến. Điều này đòi hỏi các hoạt động du lịch tại Hạ Long phải từng bước chuyển sang mô hình phát triển ít phát thải, tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Việc khuyến khích sử dụng năng lượng sạch trong vận tải du lịch, phát triển dịch vụ lưu trú xanh, kiểm soát rác thải nhựa và thúc đẩy mô hình sản xuất sạch trong các hoạt động ven biển không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái mà còn nâng cao hình ảnh điểm đến trên thị trường du lịch quốc tế. Trong dài hạn, kinh tế xanh không chỉ là giải pháp môi trường mà còn trở thành yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cho Hạ Long trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng được coi trọng.
Bên cạnh yếu tố cộng đồng và môi trường, chất lượng nguồn nhân lực có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả quản trị và phát huy giá trị di sản. Trong điều kiện ngành du lịch chuyển mạnh sang mô hình chất lượng cao và ứng dụng công nghệ số, đội ngũ nhân lực cần được nâng cao năng lực quản trị di sản, kỹ năng du lịch xanh, trình độ công nghệ và khả năng ngoại ngữ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với lực lượng lao động trực tiếp trong ngành dịch vụ du lịch, quản lý môi trường và bảo tồn di sản. Một hệ sinh thái du lịch bền vững không chỉ phụ thuộc vào cảnh quan tự nhiên mà còn được quyết định bởi chất lượng dịch vụ, nhận thức môi trường và năng lực tổ chức của con người. Vì vậy, đầu tư cho nguồn nhân lực cần được xem là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của di sản.
Song song với đó, công tác bảo tồn và phát huy giá trị Vịnh Hạ Long cũng đòi hỏi cơ chế huy động nguồn lực đa dạng và bền vững hơn. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho bảo tồn, hạ tầng và quản lý môi trường ngày càng lớn, việc chỉ dựa vào ngân sách nhà nước sẽ khó đáp ứng yêu cầu phát triển dài hạn. Vì vậy, cần thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức quốc tế nhằm đa dạng hóa nguồn lực cho bảo tồn di sản. Nhiều mô hình hợp tác công – tư trong quản lý di sản trên thế giới cho thấy, khi doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia với trách nhiệm rõ ràng, hiệu quả bảo tồn thường được nâng lên đáng kể. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp để Hạ Long xây dựng hệ sinh thái di sản hiện đại, thích ứng với yêu cầu phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
VI. Tổ chức thực hiện và định hình mô hình phát triển dài hạn
Trong công tác quy hoạch di sản, chất lượng tổ chức thực hiện có ý nghĩa quyết định đối với khả năng chuyển hóa định hướng chiến lược thành kết quả thực tiễn. Đối với Vịnh Hạ Long, yêu cầu này càng trở nên quan trọng khi quy hoạch liên quan đồng thời tới bảo tồn thiên nhiên, phát triển du lịch, quản lý đô thị ven biển và kinh tế biển xanh. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả thực thi quy hoạch cần được đặt trên cơ sở phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá thường xuyên. Khi trách nhiệm được xác lập cụ thể và gắn với hiệu quả thực hiện, quá trình triển khai sẽ hạn chế được tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất hoặc điều hành phân tán.
Bên cạnh yếu tố tổ chức thực hiện, quy hoạch di sản trong giai đoạn mới cần có tính thích ứng cao trước các biến động về môi trường, kinh tế và công nghệ. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, ô nhiễm môi trường biển và sự thay đổi nhanh của xu hướng du lịch toàn cầu đang đặt ra nhiều thách thức mới đối với các khu di sản ven biển. Điều này đòi hỏi quy hoạch không thể mang tính “tĩnh” mà cần được cập nhật linh hoạt theo thực tiễn phát triển. Việc tăng cường dự báo môi trường, theo dõi sức tải sinh thái và chủ động điều chỉnh định hướng phát triển du lịch sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ suy giảm giá trị di sản trong dài hạn. Đồng thời, khả năng thích ứng còn thể hiện ở việc tích hợp các xu hướng phát triển mới như chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp vào quá trình quản lý và khai thác di sản.
Về lâu dài, mục tiêu quan trọng của quy hoạch là hình thành mô hình phát triển cân bằng giữa bảo tồn và tăng trưởng. Trong mô hình này, di sản không bị xem như nguồn tài nguyên khai thác ngắn hạn mà trở thành nền tảng tạo ra giá trị kinh tế bền vững và lan tỏa lợi ích cho cộng đồng. Sự hài hòa giữa bảo vệ môi trường, phát triển du lịch chất lượng cao và nâng cao sinh kế cho người dân địa phương sẽ là yếu tố quyết định tính bền vững của toàn bộ hệ sinh thái phát triển. Đây cũng là xu hướng quản trị di sản hiện đại mà nhiều quốc gia đang hướng tới nhằm duy trì lâu dài các giá trị tự nhiên và văn hóa trong bối cảnh áp lực phát triển ngày càng lớn.
VII. Kết luận
Việc xây dựng quy hoạch bảo tồn và phát huy giá trị Vịnh Hạ Long đến năm 2035, tầm nhìn 2050 cho thấy bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển di sản ở Việt Nam hiện nay. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu đặt vào khai thác tiềm năng du lịch, thì định hướng mới nhấn mạnh yêu cầu bảo tồn gắn với giá trị lâu dài, quản trị bền vững và nâng cao chất lượng phát triển. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về phương thức quản lý mà còn phản ánh nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về vai trò của di sản trong chiến lược phát triển quốc gia và kinh tế biển xanh.
Trong định hướng đó, Vịnh Hạ Long cần được phát triển như một không gian di sản sống, nơi các giá trị sinh thái, văn hóa biển đảo, du lịch và kinh tế xanh được kết nối hài hòa trong cùng một hệ sinh thái phát triển bền vững. Bảo tồn không còn mang tính “đóng khung” mà trở thành nền tảng để thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng du lịch và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn của địa phương. Khi cộng đồng được tham gia sâu hơn vào quá trình bảo tồn và hưởng lợi công bằng từ di sản, tính bền vững của mô hình phát triển sẽ được củng cố vững chắc hơn.
Nếu được triển khai đồng bộ, hiệu quả và có khả năng thích ứng cao trước những biến động mới, Hạ Long có điều kiện trở thành hình mẫu về quản trị di sản hiện đại của Việt Nam và khu vực. Điều đó không chỉ góp phần giữ gìn một di sản thiên nhiên có giá trị toàn cầu mà còn nâng cao vị thế du lịch, hình ảnh quốc gia và năng lực phát triển bền vững của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế./.
Ths. Nguyễn Như Lê



