23/07/2026 lúc 16:12 (GMT+7)
Breaking News

Phương thức đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, góp phần xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc nơi biên cương Tổ quốc

I. MỞ ĐẦU

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, thống nhất, minh bạch mà còn phải bảo đảm pháp luật thực sự trở thành chuẩn mực điều chỉnh hành vi trong đời sống xã hội. Một hệ thống pháp luật chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi các quy định pháp lý không dừng lại ở phạm vi quản lý của cơ quan nhà nước mà được người dân hiểu đúng, tiếp cận đầy đủ và tự giác thực hiện. Vì vậy, phổ biến, giáo dục pháp luật ngày nay không chỉ được nhìn nhận như một hoạt động truyền đạt quy định mà còn là một quá trình xây dựng nhận thức pháp lý, hình thành văn hóa thượng tôn pháp luật và tạo nền tảng xã hội cho việc tổ chức thi hành pháp luật hiệu quả.

Từ góc độ quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả thực thi chính sách và pháp luật không chỉ phụ thuộc vào năng lực xây dựng thể chế của Nhà nước mà còn chịu tác động trực tiếp bởi khả năng tiếp cận thông tin, mức độ tham gia và sự đồng thuận của cộng đồng. Quan điểm về quản trị tốt (Good Governance) được nhiều tổ chức quốc tế đề cập đều nhấn mạnh vai trò của minh bạch thông tin, sự tham gia của người dân và khả năng tương tác giữa Nhà nước với xã hội trong việc nâng cao chất lượng quản trị. Theo cách tiếp cận này, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật không nên chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin về các quy định hiện hành, mà cần hướng tới việc giúp người dân nhận diện những vấn đề pháp lý gắn với đời sống, hiểu được quyền, nghĩa vụ của mình và chủ động tham gia vào quá trình thực hiện, giám sát pháp luật.

Ở Việt Nam, đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật được xác định là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nhằm đưa pháp luật đến gần hơn với người dân và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Thực tiễn cho thấy, cùng với sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội, phương thức phổ biến pháp luật cũng cần chuyển đổi theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng, từng không gian xã hội và điều kiện cụ thể của từng địa bàn. Sự thay đổi này thể hiện bước chuyển từ tư duy tuyên truyền mang tính truyền đạt một chiều sang phương thức truyền thông chính sách chủ động, trong đó cơ quan thực thi pháp luật không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải tìm kiếm phương thức phù hợp để người dân có thể tiếp nhận, hiểu và vận dụng pháp luật trong thực tiễn.

Cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào vùng biên, góp phần nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc nơi biên cương Tổ quốc.

Yêu cầu đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật càng trở nên rõ nét tại khu vực biên giới - những địa bàn có vị trí đặc biệt quan trọng về quốc phòng, an ninh và đối ngoại, nhưng đồng thời cũng tồn tại nhiều khó khăn về điều kiện tự nhiên, hạ tầng, dân cư và khả năng tiếp cận thông tin. Phần lớn khu vực biên giới có địa hình phức tạp, dân cư phân bố phân tán, nhiều cộng đồng dân tộc cùng sinh sống với sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục, tập quán. Những đặc điểm này khiến việc áp dụng các phương thức tuyên truyền phổ biến tại khu vực đô thị hoặc đồng bằng không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả như mong muốn. Trong khi đó, đây lại là địa bàn thường xuyên chịu tác động bởi các vấn đề liên quan đến quản lý biên giới, xuất nhập cảnh, phòng chống tội phạm, bảo vệ tài nguyên, giữ gìn an ninh trật tự và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Do đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật tại khu vực biên giới không chỉ đòi hỏi nội dung chính xác mà còn phải bảo đảm tính gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với điều kiện sinh hoạt và đặc điểm văn hóa của từng cộng đồng dân cư.

Trong bối cảnh đó, mô hình “Tiếng loa Biên phòng” được triển khai tại nhiều đồn Biên phòng trên cả nước đã cho thấy cách tiếp cận linh hoạt trong đổi mới phương thức đưa pháp luật đến với nhân dân. Khác với quan niệm coi tuyên truyền pháp luật đơn thuần là hoạt động truyền tải thông tin, mô hình này đặt trọng tâm vào việc chủ động tiếp cận cộng đồng, đưa những nội dung pháp luật thiết yếu đến đúng địa bàn, đúng nhóm đối tượng và gắn với những vấn đề phát sinh trong đời sống. Thông qua các bản tin ngắn gọn, dễ hiểu, được truyền tải tại thôn, bản, khu dân cư, khu vực ven biển hoặc nơi ngư dân thường xuyên hoạt động, “Tiếng loa Biên phòng” đã góp phần rút ngắn khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn chấp hành pháp luật ở cơ sở.

Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở hiệu quả tuyên truyền mà còn thể hiện ở khả năng tăng cường sự tương tác giữa lực lượng Biên phòng với nhân dân. Trong quá trình đưa pháp luật đến gần cộng đồng, cán bộ Biên phòng đồng thời nắm bắt tình hình địa bàn, tiếp nhận phản ánh, giải đáp những vấn đề người dân quan tâm và kịp thời tham mưu xử lý các vụ việc phát sinh ngay từ cơ sở. Qua đó, “Tiếng loa Biên phòng” trở thành một phương thức kết nối giữa Nhà nước với nhân dân, góp phần củng cố niềm tin, phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý, bảo vệ biên giới và xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích mô hình “Tiếng loa Biên phòng” dưới góc nhìn đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật tại địa bàn đặc thù; làm rõ những giá trị của mô hình trong việc nâng cao nhận thức pháp luật, tăng cường hiệu quả quản trị xã hội ở cơ sở, củng cố mối quan hệ quân - dân và góp phần xây dựng nền biên phòng toàn dân, thế trận lòng dân trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia trong tình hình mới.

II. "TIẾNG LOA BIÊN PHÒNG" – ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT GẮN VỚI XÂY DỰNG THẾ TRẬN LÒNG DÂN

Trong thực tiễn quản lý xã hội, pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh khi được chuyển hóa từ những quy định mang tính nguyên tắc thành nhận thức và hành động cụ thể của mỗi cá nhân, cộng đồng. Vì vậy, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật ngày nay không còn được nhìn nhận đơn thuần là hoạt động truyền đạt thông tin pháp lý, mà là một quá trình kết nối giữa chính sách của Nhà nước với đời sống xã hội, giúp người dân hiểu, tin tưởng và chủ động thực hiện các quy định pháp luật. Sự hiệu quả của công tác này phụ thuộc không chỉ vào nội dung pháp luật được ban hành mà còn vào cách thức tổ chức truyền tải, khả năng tiếp cận của từng nhóm đối tượng và mức độ phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa bàn.

Đối với khu vực biên giới, yêu cầu đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật càng có ý nghĩa đặc biệt bởi đây là những địa bàn có tính chất quản lý đặc thù, gắn với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, giữ gìn an ninh chính trị và bảo đảm trật tự an toàn xã hội. Khác với nhiều khu vực đô thị hoặc đồng bằng, phần lớn địa bàn biên giới có địa hình phức tạp, giao thông khó khăn, dân cư phân bố phân tán, nhiều cộng đồng dân tộc sinh sống với sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và điều kiện tiếp cận thông tin. Bên cạnh đó, một bộ phận người dân còn gặp hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn thông tin chính thống, đặc biệt là những quy định pháp luật liên quan trực tiếp đến đời sống sản xuất, sinh hoạt và hoạt động qua lại khu vực biên giới.

Trong điều kiện đó, việc áp dụng các phương thức tuyên truyền mang tính phổ quát, thiếu sự điều chỉnh theo đặc điểm địa bàn có thể làm giảm hiệu quả tiếp nhận của người dân. Một quy định pháp luật dù cần thiết nhưng nếu không được diễn đạt bằng ngôn ngữ dễ hiểu, không gắn với những vấn đề người dân đang quan tâm và không xuất hiện tại thời điểm phù hợp thì khó có thể tạo ra sự thay đổi thực chất trong nhận thức và hành vi. Điều này đặt ra yêu cầu công tác phổ biến, giáo dục pháp luật tại khu vực biên giới phải chuyển từ tư duy “đưa thông tin đến người dân” sang tư duy “đưa thông tin phù hợp đến đúng đối tượng”, lấy điều kiện thực tế của cộng đồng làm cơ sở để thiết kế nội dung và phương thức truyền tải.

Xuất phát từ yêu cầu đó, mô hình “Tiếng loa Biên phòng” được triển khai tại nhiều đồn Biên phòng trên cả nước đã cho thấy cách tiếp cận linh hoạt trong việc đổi mới phương thức tuyên truyền pháp luật ở cơ sở. Giá trị nổi bật của mô hình không nằm ở bản thân phương tiện truyền thanh lưu động, mà ở phương thức tổ chức thông tin chủ động, trực tiếp và gắn chặt với địa bàn. Thay vì chờ người dân tiếp cận các buổi tuyên truyền tập trung, cán bộ Biên phòng trực tiếp đưa thông tin đến từng thôn, bản, khu dân cư, khu neo đậu tàu thuyền hoặc những nơi người dân thường xuyên sinh hoạt, lao động.

Thông qua những bản tin ngắn gọn, nội dung được lựa chọn từ những vấn đề thực tiễn của địa phương, “Tiếng loa Biên phòng” góp phần rút ngắn khoảng cách giữa các quy định pháp luật và đời sống hằng ngày của người dân. Những nội dung tưởng như khô cứng như quy định về bảo vệ biên giới quốc gia, xuất nhập cảnh, phòng chống tội phạm, bảo vệ rừng, khai thác thủy sản hay các quy định về an toàn trên biển được chuyển tải bằng cách diễn đạt gần gũi hơn, phù hợp hơn với đặc điểm nhận thức của từng nhóm đối tượng. Ở những địa bàn có đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, việc sử dụng tiếng địa phương trong tuyên truyền cũng góp phần nâng cao khả năng tiếp nhận, tạo cảm giác gần gũi và tăng tính thuyết phục của thông tin pháp luật.

Một điểm quan trọng làm nên giá trị của mô hình là khả năng kết hợp giữa tuyên truyền pháp luật với công tác dân vận và nắm tình hình địa bàn. “Tiếng loa Biên phòng” không dừng lại ở việc truyền tải thông tin một chiều mà tạo ra sự kết nối thường xuyên giữa lực lượng Biên phòng với nhân dân. Trong quá trình tiếp xúc, tuyên truyền, cán bộ Biên phòng có điều kiện lắng nghe những khó khăn, vướng mắc của người dân, tiếp nhận phản ánh về các vấn đề phát sinh tại cơ sở và kịp thời phối hợp với chính quyền địa phương để giải quyết. Đây chính là điểm khác biệt căn bản so với nhiều phương thức truyền thông pháp luật truyền thống: thông tin không chỉ được truyền đi mà còn được tiếp nhận, phản hồi và điều chỉnh trên cơ sở thực tiễn.

Từ góc độ quản trị xã hội, cách làm này thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên truyền đạt mệnh lệnh sang mô hình quản trị dựa trên sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng. Người dân không còn chỉ là đối tượng tiếp nhận chính sách mà từng bước trở thành chủ thể tham gia bảo vệ pháp luật, giữ gìn an ninh trật tự và quản lý địa bàn. Khi người dân hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, đồng thời có niềm tin vào lực lượng thực thi nhiệm vụ, công tác bảo vệ biên giới sẽ được mở rộng từ hoạt động của lực lượng chuyên trách sang sự tham gia của toàn xã hội.

Đặc biệt, trong chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia hiện nay, xây dựng “thế trận lòng dân” được xác định là yếu tố nền tảng để tạo nên sức mạnh tổng hợp. Chủ quyền và an ninh biên giới không chỉ được bảo vệ bằng hệ thống pháp luật, lực lượng chuyên trách hay các biện pháp quản lý hành chính, mà còn được củng cố thông qua sự đồng thuận, trách nhiệm và tinh thần gắn bó của nhân dân nơi biên giới. Theo ý nghĩa đó, “Tiếng loa Biên phòng” không chỉ là một phương tiện tuyên truyền pháp luật mà còn là một phương thức xây dựng quan hệ quân - dân, củng cố niềm tin xã hội và phát huy vai trò của cộng đồng trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Có thể thấy, hiệu quả của mô hình không nằm ở quy mô của phương tiện truyền thông mà ở khả năng thích ứng với điều kiện thực tiễn, sự gần gũi với người dân và khả năng biến pháp luật thành hành động tự giác trong cộng đồng. Khi pháp luật được truyền tải bằng những phương thức phù hợp, gắn với đời sống và xuất phát từ nhu cầu thực tế của nhân dân, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật sẽ không chỉ góp phần nâng cao nhận thức mà còn trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng khu vực biên giới ổn định, phát triển và vững chắc.

III. TIẾP TỤC NÂNG CAO HIỆU QUẢ MÔ HÌNH TRONG BỐI CẢNH MỚI

Trong bối cảnh yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị xã hội tại cơ sở, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật ở khu vực biên giới cần tiếp tục được đổi mới theo hướng linh hoạt, đa dạng và phù hợp hơn với sự thay đổi của đời sống xã hội. Thực tiễn cho thấy, "Tiếng loa Biên phòng" đã phát huy hiệu quả trong việc đưa pháp luật đến gần hơn với người dân, song để mô hình duy trì sức sống lâu dài, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới, cần được phát triển trên nền tảng kết hợp giữa đổi mới nội dung, ứng dụng công nghệ và gắn kết chặt chẽ với nhiệm vụ xây dựng thế trận lòng dân.

Trước hết, cần tiếp tục đổi mới nội dung tuyên truyền theo hướng thiết thực, gần gũi và xuất phát từ những vấn đề người dân thực sự quan tâm. Một trong những hạn chế của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật truyền thống là đôi khi còn thiên về truyền đạt quy định mà chưa chú trọng đầy đủ đến quá trình chuyển hóa quy định pháp luật thành nhận thức và hành vi cụ thể. Đối với khu vực biên giới, nơi trình độ nhận thức pháp luật, điều kiện tiếp cận thông tin và đặc điểm văn hóa giữa các cộng đồng còn có sự khác biệt, việc tuyên truyền càng cần tránh cách tiếp cận nặng về phổ biến văn bản, thay vào đó phải hướng đến giải thích, hướng dẫn và giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn đời sống.

Theo đó, nội dung của "Tiếng loa Biên phòng" cần tiếp tục được xây dựng trên cơ sở xác định rõ từng nhóm đối tượng, từng địa bàn và từng yêu cầu quản lý. Đối với đồng bào sinh sống tại khu vực biên giới đất liền, nội dung tuyên truyền có thể tập trung vào các quy định về bảo vệ đường biên, cột mốc, xuất nhập cảnh, phòng chống tội phạm, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ rừng và giữ gìn an ninh trật tự tại cộng đồng. Đối với ngư dân hoạt động trên biển, cần chú trọng các quy định về khai thác thủy sản, chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), sử dụng thiết bị giám sát hành trình, bảo đảm an toàn khi hoạt động trên biển. Quan trọng hơn, nội dung tuyên truyền cần được thể hiện bằng ngôn ngữ dễ hiểu, có thể sử dụng tiếng dân tộc tại những địa bàn phù hợp, kết hợp với các tình huống cụ thể trong đời sống để người dân dễ tiếp nhận và ghi nhớ.

Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hoạt động của mô hình nhưng theo hướng bổ trợ, mở rộng khả năng tiếp cận chứ không thay thế vai trò của phương thức tuyên truyền trực tiếp. Sự phát triển của công nghệ thông tin đang tạo ra những phương thức truyền tải mới như mạng xã hội, nền tảng nhắn tin, video ngắn, podcast, các nhóm cộng đồng trực tuyến hoặc các ứng dụng cung cấp thông tin pháp luật. Nếu được khai thác phù hợp, những công cụ này có thể giúp mở rộng phạm vi tiếp cận của "Tiếng loa Biên phòng", đặc biệt đối với thế hệ trẻ, người dân thường xuyên sử dụng thiết bị thông minh và các nhóm lao động có tính di động cao.

Tuy nhiên, đặc thù của khu vực biên giới cho thấy công nghệ không thể thay thế hoàn toàn yếu tố con người trong công tác vận động quần chúng. Ở nhiều địa bàn vùng sâu, vùng xa, việc cán bộ Biên phòng trực tiếp xuống bản, gặp gỡ người dân, giải thích từng quy định và nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của cộng đồng vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Chính sự hiện diện thường xuyên của cán bộ cơ sở tạo nên sự tin cậy, gắn kết và khả năng xử lý những vấn đề phát sinh mà các phương thức truyền thông gián tiếp khó có thể thay thế. Vì vậy, hướng phát triển phù hợp là xây dựng hệ sinh thái truyền thông kết hợp giữa phương thức truyền thống và nền tảng số, trong đó công nghệ giúp mở rộng khả năng truyền tải, còn con người giữ vai trò kết nối và tạo dựng niềm tin xã hội.

Thứ ba, cần đặt "Tiếng loa Biên phòng" trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng thế trận lòng dân, không xem đây chỉ là một hoạt động tuyên truyền pháp luật riêng lẻ. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia trong tình hình mới không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách mà cần sự tham gia tích cực của cả hệ thống chính trị và toàn thể nhân dân. Vì vậy, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật phải gắn với công tác dân vận, xây dựng nông thôn mới, phát triển kinh tế - xã hội ở địa bàn biên giới, củng cố quốc phòng toàn dân và phát huy vai trò chủ thể của người dân trong quản lý, bảo vệ biên giới.

Khi được triển khai trong mối liên hệ chặt chẽ với các nhiệm vụ đó, "Tiếng loa Biên phòng" sẽ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin pháp luật mà còn trở thành phương thức tăng cường sự gắn bó giữa lực lượng Biên phòng với nhân dân, củng cố niềm tin của cộng đồng đối với Đảng, Nhà nước và các lực lượng thực thi nhiệm vụ tại địa bàn. Đây chính là yếu tố có ý nghĩa lâu dài trong xây dựng nền biên phòng toàn dân, bởi một khu vực biên giới ổn định, vững mạnh không chỉ cần hệ thống quản lý hiệu quả mà còn cần sự đồng thuận, trách nhiệm và tinh thần chủ động tham gia của chính những người dân đang sinh sống nơi đây.

IV. KẾT LUẬN

Trong yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị xã hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia trong tình hình mới, đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật tại cơ sở có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Giá trị của "Tiếng loa Biên phòng" không chỉ nằm ở việc truyền tải các quy định pháp luật đến với người dân, mà sâu xa hơn là khả năng rút ngắn khoảng cách giữa pháp luật và đời sống, giữa cơ quan quản lý nhà nước với cộng đồng dân cư trên địa bàn biên giới.

Hiệu quả của mô hình không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng chương trình phát thanh hay số lượt người tiếp cận thông tin, mà quan trọng hơn là sự chuyển biến trong nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật và mức độ tham gia chủ động của người dân vào nhiệm vụ giữ gìn an ninh, trật tự, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia. Khi người dân hiểu pháp luật, tin tưởng vào lực lượng thực thi pháp luật và chủ động tham gia quản lý địa bàn, biên giới không chỉ được bảo vệ bằng các biện pháp quản lý hành chính mà còn bằng sức mạnh của cộng đồng.

Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện mô hình theo hướng kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa tuyên truyền pháp luật với công tác dân vận, giữa ứng dụng công nghệ với sự hiện diện trực tiếp của cán bộ cơ sở sẽ góp phần nâng cao hơn nữa hiệu quả của "Tiếng loa Biên phòng". Đây không chỉ là một cách làm phù hợp trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật mà còn là biểu hiện sinh động của phương thức quản trị lấy người dân làm trung tâm, góp phần củng cố "thế trận lòng dân", tạo nền tảng vững chắc để giữ gìn bình yên nơi biên cương và bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa./.

Ths. Lê Thanh Huyền