21/07/2026 lúc 21:55 (GMT+7)
Breaking News

Nhân rộng mô hình phổ biến pháp luật: Giải pháp giảm nghèo thông tin từ thực tiễn An Giang

I.MỞ ĐẦU

Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa không chỉ đòi hỏi một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và khả thi, mà còn đặt ra yêu cầu bảo đảm để mọi công dân được tiếp cận, hiểu và thực hiện pháp luật một cách đầy đủ trong đời sống hằng ngày. Theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, pháp luật phải thực sự trở thành công cụ quản lý xã hội hiệu lực, đồng thời là nền tảng bảo vệ quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển bền vững. Trong tiến trình đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ truyền tải các quy định của pháp luật đến với người dân mà còn góp phần hình thành ý thức thượng tôn pháp luật, nâng cao năng lực thực thi quyền và nghĩa vụ công dân, củng cố niềm tin của xã hội đối với bộ máy nhà nước.

Thực tiễn cho thấy, mặc dù hệ thống chính sách, pháp luật và các hình thức tuyên truyền ngày càng được hoàn thiện, song khả năng tiếp cận thông tin pháp luật giữa các vùng, miền vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể. Đối với các địa bàn vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, khu vực biên giới, điều kiện địa lý, hạ tầng thông tin, trình độ tiếp cận công nghệ, khác biệt về ngôn ngữ và phong tục tập quán đã tạo ra những rào cản nhất định trong việc tiếp nhận, hiểu và vận dụng pháp luật vào thực tiễn. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, "nghèo thông tin" không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ thiếu phương tiện tiếp cận mà còn phản ánh sự hạn chế trong khả năng tiếp cận thông tin chính thống, thông tin pháp lý chính xác và kịp thời. Điều này có thể làm gia tăng nguy cơ vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách, đồng thời tác động trực tiếp đến chất lượng quản trị ở cơ sở và mục tiêu phát triển bao trùm.

Xuất phát từ yêu cầu đó, việc đổi mới phương thức PBGDPL theo hướng lấy người dân làm trung tâm, bám sát đặc thù từng địa bàn và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị đang trở thành xu hướng tất yếu. Trong bối cảnh này, Kế hoạch thực hiện Đề án 1371 năm 2026 của tỉnh An Giang là một minh chứng đáng chú ý. Không chỉ tập trung mở rộng phạm vi tuyên truyền, địa phương còn hướng tới khảo sát nhu cầu thực tế của người dân, phát huy vai trò của lực lượng Quân đội nhân dân, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và nhân rộng các mô hình PBGDPL hiệu quả tại vùng sâu, vùng xa, khu vực biên giới và địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy tuyên truyền theo kế hoạch sang tư duy quản trị dựa trên nhu cầu xã hội, qua đó góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận pháp luật, giảm nghèo thông tin và nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước ở cơ sở trong giai đoạn mới.

II. NHÂN RỘNG MÔ HÌNH PHỔ BIẾN PHÁP LUẬT – YÊU CẦU TỪ THỰC TIỄN GIẢM NGHÈO THÔNG TIN

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) đang từng bước chuyển từ cách tiếp cận thiên về truyền đạt quy định pháp luật sang bảo đảm thực chất quyền tiếp cận pháp luật của người dân. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về phương thức tuyên truyền mà phản ánh sự đổi mới trong tư duy quản trị nhà nước, lấy người dân làm trung tâm của quá trình xây dựng, thực thi và giám sát pháp luật. Theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, pháp luật phải được tổ chức thực hiện nghiêm minh, công khai, minh bạch và tạo điều kiện để mọi cá nhân, tổ chức đều có khả năng tiếp cận, hiểu và thực hiện đúng các quy định của pháp luật. Điều này đặt công tác PBGDPL trước yêu cầu không chỉ phổ biến nội dung pháp luật mà còn phải nâng cao năng lực tiếp cận, sử dụng và vận dụng pháp luật của người dân trong giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn cuộc sống.

Từ góc độ quản trị công, quyền tiếp cận pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ với quyền tiếp cận thông tin - một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận. Tiếp cận thông tin là điều kiện để người dân biết đến chính sách, pháp luật; trong khi tiếp cận pháp luật lại là bước phát triển cao hơn, đòi hỏi người dân không chỉ được cung cấp thông tin mà còn phải có khả năng hiểu đúng, vận dụng đúng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình thông qua các thiết chế pháp lý. Nói cách khác, nếu quyền tiếp cận thông tin giúp thu hẹp khoảng cách về tri thức thì quyền tiếp cận pháp luật góp phần thu hẹp khoảng cách về năng lực thực thi quyền công dân. Hai quyền này có mối quan hệ bổ trợ, tác động qua lại và cùng hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật, nơi người dân trở thành chủ thể tích cực của quá trình quản trị quốc gia.

Chính vì vậy, giảm nghèo thông tin trong giai đoạn hiện nay không thể chỉ được hiểu là mở rộng hạ tầng thông tin hay tăng số lượng tài liệu tuyên truyền, mà trước hết phải hướng đến giảm khoảng cách tiếp cận chính sách và pháp luật. Thực tiễn cho thấy, nhiều trường hợp người dân không vi phạm pháp luật vì cố ý mà xuất phát từ việc chưa được tiếp cận đầy đủ, kịp thời hoặc chưa hiểu đúng các quy định liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của mình. Các lĩnh vực như đất đai, bảo hiểm xã hội, trợ giúp pháp lý, chính sách dân tộc, bảo vệ môi trường, phòng chống lừa đảo trên không gian mạng hay thực hiện dịch vụ công trực tuyến đều đòi hỏi người dân phải có kiến thức pháp lý nhất định để chủ động tham gia và bảo vệ lợi ích hợp pháp. Nếu công tác PBGDPL chỉ dừng ở việc truyền đạt văn bản theo cách một chiều, thiếu gắn kết với nhu cầu thực tiễn thì khó có thể tạo ra những thay đổi bền vững trong nhận thức và hành vi pháp lý của cộng đồng.

Đó cũng là tinh thần xuyên suốt của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 khi xác định PBGDPL là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, được thực hiện thường xuyên, liên tục, hướng tới mọi đối tượng trong xã hội với nội dung, hình thức phù hợp. Tư tưởng "lấy người dân làm trung tâm" trong quản trị quốc gia hiện đại tiếp tục khẳng định yêu cầu chuyển từ tư duy "cơ quan nhà nước có gì thì tuyên truyền nấy" sang tư duy "người dân cần gì thì phổ biến nội dung đó". Sự thay đổi này giúp hoạt động PBGDPL trở nên linh hoạt hơn, gắn với các tình huống pháp lý cụ thể, qua đó nâng cao khả năng tiếp nhận và vận dụng pháp luật trong đời sống.

Yêu cầu đổi mới càng trở nên cấp thiết đối với vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực biên giới - những địa bàn có điều kiện quản trị đặc thù. Khác với cách tiếp cận truyền thống thường nhấn mạnh những khó khăn về địa hình hay khoảng cách địa lý, vấn đề cốt lõi hiện nay nằm ở sự khác biệt về điều kiện tiếp cận thông tin, năng lực tiếp nhận chính sách và bối cảnh kinh tế - xã hội của từng cộng đồng dân cư. Ở nhiều địa phương, hạ tầng số chưa đồng bộ, tỷ lệ người dân sử dụng các nền tảng dịch vụ công trực tuyến còn hạn chế, trong khi khả năng khai thác thông tin pháp luật trên môi trường số chưa thực sự đồng đều giữa các nhóm dân cư. Điều đó đòi hỏi hoạt động PBGDPL phải được thiết kế theo hướng đa dạng hóa phương thức tiếp cận, kết hợp giữa tuyên truyền trực tiếp với ứng dụng công nghệ số, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận pháp luật.

Bên cạnh đó, sự đa dạng về ngôn ngữ, phong tục, tập quán và văn hóa cũng đặt ra yêu cầu phải cá thể hóa nội dung tuyên truyền. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, việc chuyển tải các quy định pháp luật cần gắn với bối cảnh văn hóa bản địa, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, hình thức trực quan và phát huy vai trò của già làng, người có uy tín, chức sắc tôn giáo hay các tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở. Đối với khu vực biên giới, nội dung PBGDPL cần chú trọng các quy định liên quan đến quản lý biên giới quốc gia, xuất nhập cảnh, phòng, chống buôn lậu, phòng, chống mua bán người, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và giữ gìn an ninh, trật tự. Trong khi đó, ở những địa bàn đang đẩy mạnh phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn, nhu cầu tiếp cận pháp luật lại tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực đất đai, hợp tác xã, tín dụng chính sách, bảo hiểm, môi trường và chuyển đổi số trong sản xuất. Điều này cho thấy nhu cầu pháp lý của người dân không đồng nhất, mà phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện phát triển và đặc điểm quản trị của từng địa phương.

Thực tiễn triển khai công tác PBGDPL tại nhiều địa phương thời gian qua cũng cho thấy, những mô hình đạt hiệu quả cao đều có điểm chung là xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cộng đồng thay vì áp dụng cứng nhắc một khuôn mẫu chung. Các mô hình như "Ngày Pháp luật", "Phiên tòa giả định", "Tổ tuyên truyền lưu động", "Câu lạc bộ pháp luật", hay việc lồng ghép tuyên truyền pháp luật với hoạt động dân vận, xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững... chỉ phát huy hiệu quả khi được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm từng nhóm đối tượng và từng địa bàn cụ thể. Điều này cũng phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại, trong đó chính sách công không được triển khai theo nguyên tắc đồng loạt mà phải dựa trên bằng chứng, nhu cầu và điều kiện thực tiễn của từng cộng đồng.

Có thể khẳng định, trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện nay, nâng cao hiệu quả PBGDPL không còn phụ thuộc chủ yếu vào số lượng hội nghị, tài liệu hay các hình thức tuyên truyền được tổ chức, mà nằm ở khả năng đáp ứng đúng nhu cầu thông tin pháp lý của người dân và tạo ra sự thay đổi thực chất trong nhận thức cũng như hành vi chấp hành pháp luật. Vì vậy, chuyển từ mô hình phổ biến đồng loạt sang mô hình phổ biến theo nhu cầu, theo nhóm đối tượng và theo đặc thù từng địa bàn không chỉ là yêu cầu đổi mới về phương thức tổ chức thực hiện mà còn là điều kiện quan trọng để thu hẹp khoảng cách tiếp cận pháp luật, giảm nghèo thông tin và nâng cao chất lượng quản trị nhà nước ở cơ sở. Đây cũng chính là nền tảng lý luận và thực tiễn để các địa phương, trong đó có An Giang, triển khai các mô hình PBGDPL theo hướng hiệu quả, bền vững và có khả năng nhân rộng trong giai đoạn mới.

III. TỪ TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN 1371 ĐẾN XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHỔ BIẾN PHÁP LUẬT BỀN VỮNG

Nếu phần trước đặt ra yêu cầu đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) từ góc độ lý luận và quản trị nhà nước, thì việc triển khai Đề án 1371 tại tỉnh An Giang trong năm 2026 là minh chứng rõ nét cho quá trình hiện thực hóa những yêu cầu đó trong thực tiễn. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi tuyên truyền pháp luật mà còn ở sự chuyển dịch tư duy tổ chức thực hiện theo hướng lấy nhu cầu của người dân làm trung tâm, phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị, đồng thời từng bước hình thành các mô hình PBGDPL có khả năng duy trì và lan tỏa bền vững. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại, trong đó hiệu quả của chính sách không được đánh giá bằng quy mô triển khai hay số lượng hoạt động được tổ chức mà bằng khả năng tạo ra những thay đổi thực chất trong nhận thức và hành vi của đối tượng thụ hưởng.

Một trong những điểm mới nổi bật của Kế hoạch thực hiện Đề án 1371 năm 2026 tại An Giang là chuyển từ phương thức tuyên truyền theo kế hoạch hành chính sang phương thức phổ biến pháp luật dựa trên nhu cầu thực tiễn của người dân. Trong nhiều năm, công tác PBGDPL ở không ít địa phương vẫn chủ yếu được triển khai theo hướng xây dựng kế hoạch hằng năm, lựa chọn nội dung tuyên truyền từ các văn bản mới ban hành và tổ chức thực hiện theo chương trình đã định. Cách làm này bảo đảm tính thống nhất trong triển khai nhưng đôi khi chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu pháp lý của từng nhóm dân cư, dẫn đến tình trạng có những nội dung được phổ biến nhiều lần nhưng ít gắn với các vấn đề người dân đang quan tâm, trong khi những lĩnh vực pháp luật phát sinh trực tiếp từ đời sống lại chưa được tiếp cận kịp thời.

Khắc phục hạn chế đó, An Giang lựa chọn khảo sát nhu cầu PBGDPL tại các địa bàn trọng điểm, vùng sâu, vùng xa, khu vực biên giới và nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số như một khâu mở đầu của quá trình xây dựng kế hoạch. Về bản chất, đây không đơn thuần là hoạt động điều tra xã hội học mà là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị chính sách công. Thay vì xuất phát từ những gì cơ quan quản lý có thể cung cấp, việc khảo sát nhu cầu giúp xác định những vấn đề pháp lý mà người dân thực sự cần được hỗ trợ, từ đó xây dựng nội dung tuyên truyền sát với thực tiễn, phân loại đối tượng và lựa chọn phương thức truyền thông phù hợp. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình quản lý theo hướng "cung ứng" sang mô hình quản trị theo hướng "phục vụ", trong đó người dân không còn là đối tượng thụ động tiếp nhận thông tin mà trở thành trung tâm của quá trình thiết kế và thực thi chính sách.

Trên cơ sở kết quả khảo sát, việc biên soạn tài liệu, lựa chọn hình thức tuyên truyền và bố trí lực lượng thực hiện sẽ có điều kiện bám sát đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Chẳng hạn, đối với khu vực biên giới, nội dung có thể tập trung vào các quy định về quản lý biên giới quốc gia, xuất nhập cảnh, phòng, chống buôn lậu, mua bán người và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ; đối với đồng bào dân tộc thiểu số, ưu tiên các quy định liên quan đến chính sách dân tộc, an sinh xã hội, đất đai, trợ giúp pháp lý, bảo hiểm y tế hoặc các thủ tục hành chính thiết yếu. Việc phân nhóm đối tượng không chỉ giúp nâng cao tính chính xác của thông tin pháp luật mà còn góp phần sử dụng hiệu quả nguồn lực, tránh tình trạng tuyên truyền dàn trải, thiếu trọng tâm.

Nếu khảo sát nhu cầu là điểm khởi đầu của quá trình đổi mới thì nhân rộng các mô hình điểm chính là giải pháp tạo nên tính bền vững của công tác PBGDPL. Trong quản trị công, mô hình điểm được hiểu là cách thức tổ chức thực hiện đã được kiểm nghiệm trong thực tiễn, chứng minh hiệu quả thông qua kết quả cụ thể và có khả năng chuyển giao, thích ứng tại các địa bàn khác. Giá trị của mô hình điểm không nằm ở tính mới lạ về hình thức mà ở việc tạo ra những kinh nghiệm thực tiễn có thể chuẩn hóa thành quy trình tổ chức thực hiện. Do đó, nhân rộng mô hình điểm không phải là sự sao chép máy móc giữa các địa phương mà là quá trình lựa chọn những yếu tố cốt lõi đã được kiểm chứng, sau đó điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và đặc điểm quản trị của từng địa bàn.

Thực tiễn công tác PBGDPL thời gian qua cho thấy nhiều mô hình đã phát huy hiệu quả như "Ngày Pháp luật", tổ tuyên truyền lưu động, các buổi sinh hoạt pháp luật tại thiết chế văn hóa cơ sở, mô hình kết nghĩa giữa đơn vị lực lượng vũ trang với địa phương, hay việc lồng ghép tuyên truyền pháp luật trong phong trào xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Những mô hình này đều có điểm chung là đưa pháp luật đến gần người dân thông qua các hoạt động gắn với đời sống cộng đồng, tạo điều kiện để người dân trao đổi, đặt câu hỏi và giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn thay vì chỉ tiếp nhận thông tin theo cách một chiều. Điều này cũng phù hợp với xu hướng truyền thông chính sách hiện đại, trong đó đối thoại, tương tác và đồng hành được coi trọng hơn việc truyền đạt đơn thuần.

Từ thực tiễn đó có thể thấy, yếu tố quyết định thành công của một mô hình không nằm ở tên gọi hay số lượng hoạt động được tổ chức mà ở cơ chế kết nối giữa đội ngũ thực hiện với cộng đồng dân cư. Khi cán bộ tuyên truyền hiểu địa bàn, nắm bắt nhu cầu của người dân và lồng ghép việc phổ biến pháp luật với hỗ trợ giải quyết các vấn đề cụ thể của đời sống, pháp luật sẽ không còn là những quy định khô cứng mà trở thành công cụ thiết thực giúp người dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Chính khả năng tạo ra sự gắn kết này là cơ sở để một mô hình được duy trì lâu dài và có khả năng lan tỏa sang các địa phương khác.

Trong quá trình xây dựng các mô hình PBGDPL bền vững, vai trò của lực lượng Quân đội nhân dân được xác định trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ và lợi thế đặc thù, thay vì chỉ nhìn nhận dưới góc độ bổ sung nhân lực cho công tác tuyên truyền. Theo quan điểm của Đảng về xây dựng nền quốc phòng toàn dân, Quân đội nhân dân không chỉ là lực lượng chiến đấu mà còn là "đội quân công tác", trực tiếp tham gia công tác dân vận, phát triển kinh tế - xã hội, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Đây cũng là nền tảng lý luận của Đề án 1371 khi phát huy vai trò của lực lượng quân đội trong PBGDPL và vận động nhân dân chấp hành pháp luật tại cơ sở.

So với nhiều lực lượng khác, quân đội có những lợi thế rõ rệt trong triển khai nhiệm vụ này. Trước hết là khả năng bám sát cơ sở và am hiểu đặc điểm từng địa bàn, đặc biệt tại khu vực biên giới, vùng sâu, vùng xa và nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Quá trình thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, dân vận, phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn hay tham gia xây dựng nông thôn mới đã giúp cán bộ, chiến sĩ thiết lập mối quan hệ gắn bó, tạo dựng niềm tin với nhân dân. Chính sự tin cậy đó tạo điều kiện thuận lợi để việc tuyên truyền pháp luật diễn ra tự nhiên, gần gũi và có sức thuyết phục cao hơn so với những hình thức tuyên truyền hành chính thông thường.

Đề án 1371 vì vậy không thay thế vai trò của ngành tư pháp hay chính quyền địa phương mà hình thành cơ chế phối hợp liên ngành, trong đó lực lượng quân đội phát huy lợi thế về địa bàn, còn các cơ quan chuyên môn bảo đảm tính chính xác, thống nhất của nội dung pháp luật. Mô hình phối hợp này vừa mở rộng mạng lưới PBGDPL, vừa góp phần gắn kết nhiệm vụ quốc phòng với phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng cơ sở chính trị vững mạnh và tăng cường hiệu lực quản trị ở địa phương. Đây cũng là minh chứng cho cách tiếp cận quản trị hiện đại dựa trên sự phối hợp của nhiều chủ thể thay vì phụ thuộc vào một cơ quan đơn lẻ.

Bên cạnh đổi mới phương thức tổ chức và huy động nguồn lực, chuyển đổi số đang tạo ra điều kiện quan trọng để mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng PBGDPL. Theo Kế hoạch thực hiện Đề án 1371 năm 2026, An Giang sẽ đẩy mạnh số hóa tài liệu, cập nhật nội dung lên các cổng thông tin điện tử của cơ quan quản lý nhà nước và Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh, đồng thời khai thác các nền tảng mạng xã hội để truyền tải thông tin pháp luật đến người dân nhanh chóng, thuận tiện hơn. Việc ứng dụng nền tảng đào tạo trực tuyến mở đại chúng (MOOC) trong bồi dưỡng báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật cũng góp phần chuẩn hóa đội ngũ thực hiện, tạo điều kiện cập nhật kiến thức thường xuyên với chi phí hợp lý và phạm vi tiếp cận rộng.

Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được xem là công cụ hỗ trợ chứ không phải sự thay thế cho các phương thức tuyên truyền trực tiếp. Đối với vùng sâu, vùng xa, khu vực đồng bào dân tộc thiểu số hay biên giới, yếu tố quyết định vẫn là sự hiện diện của đội ngũ cán bộ tại cơ sở, khả năng đối thoại trực tiếp và giải đáp những vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Vì vậy, mô hình PBGDPL bền vững cần được xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa phương thức truyền thống với công nghệ số, giữa hoạt động trực tiếp với môi trường trực tuyến và giữa truyền thông pháp luật với hỗ trợ người dân giải quyết các nhu cầu pháp lý cụ thể. Chính sự kết hợp này sẽ tạo điều kiện để những mô hình hiệu quả của An Giang không chỉ phát huy giá trị tại địa phương mà còn có khả năng lan tỏa, thích ứng và nhân rộng trong quá trình đổi mới công tác PBGDPL trên phạm vi cả nước.

IV. TỪ THỰC TIỄN AN GIANG ĐẾN HÀM Ý NHÂN RỘNG TRÊN PHẠM VI RỘNG HƠN

Thực tiễn triển khai Đề án 1371 tại tỉnh An Giang cho thấy, hiệu quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực hay quy mô triển khai mà quan trọng hơn là cách thức tổ chức thực hiện trên cơ sở phù hợp với đặc điểm của từng địa bàn và nhu cầu thực tế của người dân. Giá trị của mô hình không nằm ở phạm vi áp dụng trong một địa phương cụ thể mà ở khả năng hình thành những kinh nghiệm quản trị có thể tham khảo, điều chỉnh và nhân rộng. Từ góc độ đó, bài học từ An Giang không chỉ có ý nghĩa đối với địa phương mà còn gợi mở nhiều hàm ý quan trọng trong quá trình đổi mới công tác PBGDPL trên phạm vi cả nước.

Trước hết, nhân rộng mô hình PBGDPL cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng sự khác biệt về điều kiện phát triển, đặc điểm dân cư và yêu cầu quản trị của từng địa phương, thay vì áp dụng theo phương thức sao chép đồng nhất. Trong quản trị công hiện đại, một mô hình được đánh giá thành công không phải vì có thể triển khai giống nhau ở mọi nơi, mà vì những nguyên tắc cốt lõi của mô hình có khả năng thích ứng với nhiều bối cảnh khác nhau. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với công tác PBGDPL, bởi nhu cầu tiếp cận pháp luật của người dân luôn chịu tác động bởi điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ dân trí, bản sắc văn hóa, cơ cấu dân cư và các vấn đề quản lý nổi bật của từng địa phương.

Thực tiễn cho thấy, những nội dung pháp luật được người dân quan tâm ở khu vực biên giới sẽ khác với địa bàn đô thị; vùng đồng bào dân tộc thiểu số có yêu cầu khác với khu vực đồng bằng; địa phương phát triển mạnh về nông nghiệp sẽ có những vấn đề pháp lý khác với các trung tâm công nghiệp và dịch vụ. Chính vì vậy, nhân rộng mô hình không nên được hiểu là nhân bản nguyên trạng các hoạt động đã triển khai, mà là kế thừa phương pháp tiếp cận đã được kiểm chứng, đặc biệt là tư duy khảo sát nhu cầu, phân loại đối tượng, lựa chọn nội dung phù hợp và huy động các chủ thể có uy tín tham gia tuyên truyền. Đây cũng là tinh thần của quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-based governance), trong đó việc xây dựng và thực thi chính sách phải xuất phát từ dữ liệu thực tiễn thay vì những giả định mang tính chủ quan. Có thể nói, điều cần được nhân rộng từ An Giang không phải là một khuôn mẫu cứng nhắc, mà là cách tiếp cận linh hoạt, lấy người dân làm trung tâm của hoạt động PBGDPL.

Bên cạnh việc đổi mới phương thức triển khai, một yêu cầu quan trọng khác là đổi mới cách thức đánh giá hiệu quả công tác PBGDPL. Trong thời gian qua, việc đánh giá ở nhiều nơi vẫn chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu định lượng như số lượng hội nghị được tổ chức, số tài liệu phát hành, số lượt người tham dự hay số buổi tuyên truyền được thực hiện. Những chỉ số này phản ánh quy mô hoạt động nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và tác động thực sự của chính sách đối với cộng đồng. Trên thực tế, một chương trình tuyên truyền có thể được tổ chức với quy mô lớn nhưng hiệu quả vẫn hạn chế nếu nội dung chưa sát nhu cầu hoặc người dân chưa có khả năng vận dụng kiến thức pháp luật vào giải quyết các vấn đề của đời sống.

Xu hướng quản trị hiện đại đang chuyển dần từ đánh giá đầu vào và đầu ra sang đánh giá kết quả và tác động. Đối với công tác PBGDPL, điều đó đồng nghĩa với việc cần coi trọng các tiêu chí phản ánh mức độ người dân tiếp cận thông tin pháp luật, khả năng hiểu và sử dụng pháp luật trong thực tiễn, cũng như sự thay đổi về nhận thức và hành vi chấp hành pháp luật sau quá trình tuyên truyền. Những chỉ báo như tỷ lệ người dân chủ động tìm hiểu pháp luật, mức độ sử dụng dịch vụ công trực tuyến, khả năng thực hiện đúng các thủ tục hành chính, giảm các vụ việc vi phạm do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc nâng cao tỷ lệ hòa giải thành ở cơ sở... sẽ phản ánh rõ hơn chất lượng của hoạt động PBGDPL so với việc chỉ thống kê số lượng hoạt động được triển khai. Đổi mới tiêu chí đánh giá không chỉ giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn mà còn tạo động lực để các địa phương chuyển mạnh từ tư duy hoàn thành chỉ tiêu sang tư duy tạo ra giá trị thực chất cho người dân.

Từ thực tiễn An Giang cũng cho thấy, xây dựng cơ chế phối hợp bền vững giữa các lực lượng là điều kiện quan trọng để công tác PBGDPL phát triển theo hướng lâu dài và ổn định. Phổ biến pháp luật là nhiệm vụ liên ngành, liên lĩnh vực, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều chủ thể với chức năng và lợi thế khác nhau. Trong đó, ngành tư pháp giữ vai trò tham mưu, hướng dẫn chuyên môn và bảo đảm tính thống nhất của nội dung pháp luật; chính quyền địa phương tổ chức triển khai gắn với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội; lực lượng Quân đội nhân dân phát huy lợi thế bám cơ sở, kinh nghiệm công tác dân vận và khả năng tiếp cận các địa bàn đặc thù; Mặt trận Tổ quốc cùng các tổ chức chính trị - xã hội đảm nhiệm vai trò kết nối cộng đồng, vận động hội viên, đoàn viên và người dân tham gia thực hiện pháp luật.

Điểm đáng chú ý là mô hình phối hợp này không nên vận hành theo cơ chế hành chính đơn thuần mà cần hình thành mạng lưới phối hợp ổn định, trong đó các chủ thể cùng chia sẻ thông tin, thống nhất kế hoạch và bổ trợ lẫn nhau trong quá trình triển khai. Khi mỗi lực lượng phát huy đúng thế mạnh của mình, công tác PBGDPL sẽ không còn là nhiệm vụ riêng của một cơ quan mà trở thành hoạt động thường xuyên của cả hệ thống chính trị ở cơ sở. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu xây dựng nền quản trị hiện đại theo hướng liên thông, phối hợp và đồng quản trị, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước cũng như củng cố mối quan hệ gắn bó giữa chính quyền với Nhân dân.

Từ những phân tích trên có thể thấy, giá trị lớn nhất của thực tiễn An Giang không chỉ nằm ở kết quả triển khai Đề án 1371 trong phạm vi một địa phương, mà còn ở việc gợi mở một phương thức đổi mới công tác PBGDPL theo hướng lấy nhu cầu xã hội làm điểm xuất phát, lấy hiệu quả thực chất làm mục tiêu đánh giá và lấy sự phối hợp của nhiều chủ thể làm nền tảng tổ chức thực hiện. Đây cũng là những điều kiện quan trọng để các mô hình PBGDPL có thể được nhân rộng một cách linh hoạt, bền vững và phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn phát triển mới.

V. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật không còn chỉ là yêu cầu nâng cao hiệu quả tuyên truyền mà đã trở thành một nội dung quan trọng của quá trình đổi mới quản trị nhà nước ở cơ sở. Việc nhân rộng các mô hình điểm vì vậy không nên được hiểu đơn thuần là mở rộng phạm vi áp dụng những cách làm đã có, mà trước hết là nhân rộng tư duy quản trị lấy người dân làm trung tâm, lấy nhu cầu thực tiễn làm căn cứ xây dựng nội dung, lựa chọn phương thức triển khai và đánh giá hiệu quả trên cơ sở những thay đổi thực chất trong nhận thức cũng như hành vi chấp hành pháp luật của cộng đồng.

Thực tiễn triển khai Đề án 1371 tại tỉnh An Giang cho thấy, khi công tác PBGDPL được tổ chức theo hướng khảo sát nhu cầu, phân loại đối tượng, phát huy vai trò của lực lượng Quân đội nhân dân trong công tác dân vận, đồng thời huy động sự phối hợp của các cơ quan tư pháp, chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội, hiệu quả tuyên truyền không chỉ được nâng lên mà còn tạo nền tảng để hình thành các mô hình có khả năng lan tỏa và phát triển bền vững. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy phổ biến pháp luật theo kế hoạch sang tư duy phục vụ người dân và đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại.

Có thể khẳng định, nhân rộng các mô hình PBGDPL hiệu quả tại vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực biên giới không chỉ góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận thông tin pháp luật, giảm nghèo thông tin và nâng cao năng lực thực thi quyền của người dân, mà còn củng cố nền tảng pháp quyền, tăng cường niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền cơ sở và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước. Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu xây dựng nền hành chính phục vụ, phát huy sức mạnh của cả hệ thống chính trị và bảo đảm để pháp luật thực sự trở thành công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội, đồng hành cùng phát triển bền vững trong giai đoạn mới./.

Ths. Nguyễn Văn Thuấn