14/08/2026 lúc 18:20 (GMT+7)
Breaking News

Du lịch tạo động lực mới cho tăng trưởng địa phương

Du lịch đang chuyển từ một ngành dịch vụ tạo doanh thu trực tiếp thành một kênh lan tỏa sức mua, việc làm, thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, lượng khách chỉ trở thành động lực tăng trưởng khi được chuyển hóa thành giá trị kinh tế thực chất. Vì vậy, các địa phương không chỉ là đón thêm khách, mà là tăng giá trị từ mỗi lượt khách và giữ được nhiều hơn dòng tiền trong nền kinh tế địa phương.
Từ dòng khách đến dòng tiền, tạo động lực tăng trưởng mới.

I. DU LỊCH ĐANG TRỞ THÀNH “CẦU NỐI” LAN TỎA TĂNG TRƯỞNG

Sức cầu nội địa và quốc tế tiếp tục được củng cố, du lịch ngày càng thể hiện vai trò là một ngành dịch vụ trực tiếp tạo doanh thu, cầu nối truyền dẫn sức mua sang nhiều khu vực khác của nền kinh tế. Bảy tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón gần 14 triệu lượt khách quốc tế; trong khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 7 tăng 14,5% so với cùng kỳ. Doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống đạt hơn 580 nghìn tỷ đồng và doanh thu du lịch lữ hành đạt khoảng 59.300 tỷ đồng. Những chỉ dấu này cho thấy sự vận động của dòng khách đang ngày càng gắn với sự mở rộng của thị trường dịch vụ và tiêu dùng.

Về bản chất kinh tế, tác động của một lượt khách không dừng ở khoản chi trả cho doanh nghiệp lữ hành hay cơ sở lưu trú. Khách du lịch sẽ phát sinh nhu cầu tiêu dùng tạo ra doanh thu dịch vụ, việc làm, đầu tư hình thành một chuỗi truyền dẫn tương đối rộng. Trong hành trình đó, chi tiêu của du khách được phân bổ cho lưu trú, ăn uống, vận tải, bán lẻ, vui chơi, giải trí, tham quan, đồng thời tạo thêm thị trường cho các sản phẩm văn hóa, thủ công mỹ nghệ và đặc sản địa phương. Khi nhu cầu tăng lên, doanh nghiệp có thêm động lực mở rộng quy mô, đầu tư cơ sở vật chất, tuyển dụng lao động và phát triển sản phẩm; từ đó hình thành những vòng lan tỏa tiếp theo trong nền kinh tế.

Điều đáng chú ý là quy mô tác động của du lịch phụ thuộc nhiều vào độ rộng của chuỗi liên kết tại điểm đến. Một khảo sát cho thấy 40% du khách Việt Nam được khảo sát coi mua sắm là một phần không thể thiếu của chuyến đi. Kết quả này gợi mở rằng hành vi du lịch ngày càng gắn với nhiều hoạt động tiêu dùng ngoài dịch vụ cốt lõi của ngành. Khi sản phẩm địa phương, không gian thương mại, ẩm thực, văn hóa và các dịch vụ trải nghiệm được kết nối tốt với hành trình của du khách, một phần lớn hơn trong chi tiêu du lịch có thể được chuyển hóa thành doanh thu của các ngành kinh tế khác tại địa phương.

Ở góc độ lý luận, có thể hiểu hiệu ứng lan tỏa của du lịch là quá trình chi tiêu của du khách truyền dẫn sang các ngành và chủ thể kinh tế khác tại điểm đến, tạo ra những tác động nối tiếp về doanh thu, việc làm, đầu tư và thu nhập. Vì vậy, giá trị kinh tế của du lịch còn đặt trong toàn bộ hệ sinh thái mà dòng khách kích hoạt.

II. TỪ “ĐÓN KHÁCH” SANG “TẠO GIÁ TRỊ”: NÂNG CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM VÀ KÉO DÀI CHUỖI CHI TIÊU

Cạnh tranh du lịch hiện nay, lợi thế của một điểm đến còn được quyết định bởi khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế địa phương. Một điểm tham quan đơn lẻ thường chỉ tạo ra một khoảng thời gian tiêu dùng tương đối ngắn; trong khi đó, việc liên kết nhiều điểm đến thành một chuỗi trải nghiệm có thể kéo dài hành trình, mở rộng không gian chi tiêu và tạo điều kiện để nhiều ngành, nhiều chủ thể cùng tham gia vào quá trình tạo giá trị. Theo nghĩa đó, không gian du lịch càng được tổ chức rộng và liên kết tốt, khả năng lan tỏa kinh tế càng lớn.

Sự khác biệt nằm ở chỗ, một điểm đến thường chỉ tạo ra một không gian tiêu dùng nhất định, trong khi việc liên kết nhiều điểm đến sẽ mở rộng chuỗi trải nghiệm, kéo dài thời gian lưu trú, gia tăng mức chi tiêu và tạo điều kiện để nhiều ngành, nhiều chủ thể kinh tế cùng hưởng lợi. Giá trị không chỉ được tạo ra tại nơi du khách tham quan mà còn lan sang vận tải, lưu trú, ẩm thực, thương mại, vui chơi giải trí và các dịch vụ hỗ trợ khác trên toàn hành trình.

Thực tiễn Gia Lai có thể xem là một trường hợp minh họa cho hướng tiếp cận này. Với sự kết hợp giữa không gian biển và đại ngàn, địa phương có điều kiện hình thành các hành trình liên vùng, kết nối nghỉ dưỡng, sinh thái, văn hóa bản địa và trải nghiệm cộng đồng thay vì phát triển từng sản phẩm một cách biệt lập. Khi giao thông, sân bay, cao tốc và các trục kết nối vùng từng bước được hoàn thiện, khoảng cách giữa các không gian du lịch được rút ngắn, tạo điều kiện để du khách tiếp cận nhiều sản phẩm trong cùng một hành trình. Khi đó, giá trị kinh tế không chỉ nằm ở một điểm tham quan, mà được phân bổ dọc theo cả chuỗi dịch vụ và địa bàn mà du khách đi qua.

Tuy nhiên, mở rộng không gian mới chỉ là điều kiện cần. Để kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng chi tiêu, địa phương phải chuyển từ “bán cảnh quan” sang “bán trải nghiệm”. Cảnh quan tự nhiên có thể tạo sức hút ban đầu, nhưng khó duy trì lợi thế nếu không được chuyển hóa thành những sản phẩm có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách. Văn hóa, ẩm thực, sinh thái, cộng đồng, chăm sóc sức khỏe, du lịch đêm hay lễ hội, nếu được tổ chức thành sản phẩm chuyên nghiệp và kết nối trong một hệ sinh thái dịch vụ thống nhất, sẽ giúp điểm đến tạo ra nhiều “lý do để ở lại” hơn.

Đây cũng là sự thay đổi về cách thức đo lường chất lượng tăng trưởng du lịch. Mục tiêu không nên dừng ở “đón nhiều khách”, mà cần hướng đến “khách ở lâu hơn – chi tiêu nhiều hơn – trải nghiệm tốt hơn – quay trở lại”. Bốn yếu tố này có quan hệ chặt chẽ với nhau: thời gian lưu trú tạo thêm cơ hội tiêu dùng; trải nghiệm tốt làm tăng mức độ sẵn sàng chi trả và khả năng giới thiệu điểm đến; còn sự hài lòng và tin cậy là nền tảng của quyết định quay trở lại. Vì vậy, giá trị của du lịch không tăng tương ứng với số lượng khách; nó phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng và độ sâu của trải nghiệm.

Trong quá trình đó, chất lượng điểm đến cần được nhìn nhận như một dạng “hạ tầng mềm” của tăng trưởng. Hạ tầng giao thông giúp đưa du khách đến điểm đến; hệ thống sản phẩm và dịch vụ tạo lý do để họ ở lại; nhưng mức độ an toàn, minh bạch và văn minh của môi trường du lịch mới góp phần quyết định họ có chi tiêu, hài lòng và quay trở lại hay không. Những hiện tượng như chèo kéo, “cò” dịch vụ, gian lận giá cả hoặc lừa đảo du khách tại một số đô thị du lịch, trong đó có TP Hồ Chí Minh, vì vậy cần đặt ra yêu cầu về năng lực quản trị điểm đến. Một địa phương có thể đầu tư tốt cho giao thông và cơ sở vật chất nhưng vẫn suy giảm sức cạnh tranh nếu trải nghiệm của du khách thiếu an toàn, thiếu minh bạch và thiếu tính chuyên nghiệp.

Đặc biệt, trong môi trường truyền thông số, trải nghiệm của một du khách không còn là câu chuyện cá nhân. Một phản hồi tiêu cực về chất lượng dịch vụ có thể nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, tác động đến nhận thức của hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người về một điểm đến. Ngược lại, trải nghiệm tích cực có thể trở thành một hình thức quảng bá tự nhiên với độ tin cậy cao.

Từ đó, có thể khái quát rằng năng lực cạnh tranh của một điểm đến được hình thành trên nền tảng an toàn, minh bạch, văn minh và chất lượng phục vụ, trong đó mỗi yếu tố đều góp phần tạo dựng niềm tin và nâng cao trải nghiệm của du khách. Khi các yếu tố này được bảo đảm đồng thời với khả năng liên kết không gian và đa dạng hóa trải nghiệm, dòng khách mới thực sự được chuyển hóa thành dòng giá trị. Khi ấy, du lịch không chỉ là ngành “đón khách”, mà trở thành một cơ chế kết nối tiêu dùng, việc làm, dịch vụ, văn hóa và đầu tư, qua đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng ở phạm vi rộng hơn.

III. GIỮ GIÁ TRỊ Ở LẠI ĐỊA PHƯƠNG: TỪ DÒNG KHÁCH THÀNH ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG

Nếu “đón khách” là điều kiện khởi đầu, còn “tạo trải nghiệm” là phương thức gia tăng chi tiêu, thì giữ được giá trị kinh tế ở lại địa phương mới là yếu tố quyết định du lịch có thực sự trở thành động lực tăng trưởng hay không. Một địa phương có thể đạt lượng khách lớn nhưng tác động đến kinh tế địa phương vẫn hạn chế nếu phần lớn du khách chỉ lưu trú trong thời gian ngắn, mức chi tiêu thấp, các dịch vụ chủ yếu do doanh nghiệp bên ngoài cung cấp hoặc sản phẩm địa phương chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.

Cách tiếp cận này đòi hỏi thay đổi hệ thống chỉ báo đánh giá hiệu quả du lịch. Lượt khách vẫn là một chỉ tiêu quan trọng để phản ánh quy mô thị trường, nhưng chưa đủ để đo mức độ đóng góp cho tăng trưởng. Cần đồng thời quan tâm đến mức chi tiêu bình quân, thời gian lưu trú, tỷ lệ sử dụng sản phẩm và dịch vụ địa phương, số lượng việc làm tạo ra, mức độ tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng bản địa. Những chỉ báo này giúp nhận diện rõ hơn khả năng chuyển hóa dòng khách thành dòng thu nhập và năng lực phát triển nội sinh của điểm đến.

Về bản chất, mục tiêu của chính sách phát triển du lịch phải hình thành một chuỗi giá trị đủ sâu để phần đáng kể chi tiêu của du khách được chuyển hóa thành doanh thu của doanh nghiệp, thu nhập của người dân và nguồn lực tái đầu tư cho địa phương. Quá trình này được tạo nên từ sự liên kết giữa các hoạt động lưu trú, ăn uống, trải nghiệm, mua sắm sản phẩm địa phương và sử dụng các dịch vụ bản địa. Khi các mắt xích được kết nối chặt chẽ, chi tiêu của du khách sẽ được luân chuyển qua nhiều chủ thể, qua đó gia tăng khả năng giữ lại giá trị và tạo thêm việc làm, thu nhập cũng như nguồn lực phát triển. Nếu những khâu có giá trị gia tăng cao chủ yếu do các chủ thể bên ngoài địa phương đảm nhiệm, dòng tiền dù lớn vẫn có thể chỉ tạo ra hiệu ứng lan tỏa hạn chế đối với kinh tế sở tại.

Điều đó đặt ra yêu cầu nâng cao mức độ tham gia của doanh nghiệp địa phương trong toàn bộ hệ sinh thái du lịch. Các doanh nghiệp không chỉ cung cấp dịch vụ lưu trú hay lữ hành mà cần tham gia sâu hơn vào thiết kế tour, vận tải, ẩm thực, giải trí, mua sắm và các sản phẩm trải nghiệm. Cùng với đó, người dân cần được nhìn là chủ thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ. Khi cộng đồng có thể trực tiếp tham gia vào lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn, trải nghiệm văn hóa, sản xuất hàng thủ công hay cung cấp sản phẩm đặc trưng, giá trị du lịch sẽ được phân bổ rộng hơn trong xã hội.

Đặc biệt, văn hóa, ẩm thực và sản vật địa phương cần được chuyển hóa thành hàng hóa và dịch vụ có giá trị gia tăng, có tiêu chuẩn, thương hiệu, khả năng truy xuất và hệ thống phân phối phù hợp. Một món ăn bản địa được chuẩn hóa thành sản phẩm du lịch, một sản phẩm thủ công được thiết kế lại cho thị trường quà tặng, hay một trải nghiệm văn hóa được tổ chức thành chương trình có thời lượng và mức giá rõ ràng đều là những cách chuyển giá trị văn hóa thành giá trị kinh tế mà vẫn có thể góp phần bảo tồn bản sắc.

Từ góc độ đó, có thể xác lập một luận điểm trung tâm: muốn du lịch trở thành động lực tăng trưởng, phải tăng khả năng chuyển hóa chi tiêu của du khách thành thu nhập của doanh nghiệp, việc làm của người dân và đầu tư trở lại cho địa phương. Đây cũng là điểm phân biệt giữa tăng trưởng du lịch về lượng và phát triển du lịch về chất. Khi giá trị được giữ lại nhiều hơn, du lịch không chỉ đóng góp vào doanh thu dịch vụ trong một mùa hay một năm, mà tạo ra nguồn lực để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, người dân nâng cao thu nhập và địa phương tiếp tục đầu tư cho hạ tầng, sản phẩm và chất lượng điểm đến.

Ở cấp độ rộng hơn, chuỗi giá trị du lịch còn có khả năng mở rộng thành chuỗi liên kết kinh tế. Trường hợp Đà Nẵng là một minh họa đáng chú ý. Hội chợ Quốc tế Thương mại, Du lịch và Đầu tư Hành lang Kinh tế Đông - Tây năm 2026 không chỉ hướng đến xúc tiến du lịch mà còn tạo không gian kết nối thương mại, logistics, đầu tư và hợp tác vùng. Cách tổ chức này cho thấy khi du lịch được đặt trong một hệ sinh thái kinh tế rộng hơn, dòng khách có thể trở thành điểm khởi đầu cho những quan hệ giao thương và đầu tư mới. Du khách đến địa phương không chỉ tạo nhu cầu đối với dịch vụ du lịch, mà sự hiện diện của thị trường còn mở ra cơ hội quảng bá sản phẩm, kết nối doanh nghiệp và hình thành các giao dịch kinh tế khác.

Điều này đặt ra ba yêu cầu đối với quản trị địa phương. Một là, quản trị điểm đến theo chuỗi, thay vì quản lý rời rạc từng hoạt động. Hai là, đánh giá hiệu quả du lịch bằng cả giá trị lan tỏa và giá trị giữ lại, không chỉ bằng số lượt khách. Ba là, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp địa phương, người dân và cộng đồng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Chỉ khi ba điều kiện này được bảo đảm, dòng khách mới thực sự được chuyển hóa thành dòng tiền, dòng việc làm và dòng đầu tư, qua đó trở thành động lực tăng trưởng có tính nội sinh và bền vững hơn cho địa phương.

IV. KẾT LUẬN

Du lịch đang từng bước vượt ra khỏi phạm vi của một ngành dịch vụ đơn lẻ để trở thành một kênh lan tỏa sức mua, việc làm, thương mại, dịch vụ và đầu tư trong nền kinh tế. Giá trị của dòng khách được thể hiện ở khả năng kích hoạt các hoạt động kinh tế khác và mở rộng không gian phát triển của địa phương.

Trong giai đoạn mới, năng lực cạnh tranh của điểm đến cũng cần được nhìn nhận theo cách khác: vừa ở khả năng thu hút nhiều khách, vừa ở khả năng tạo ra giá trị cao hơn từ mỗi lượt khách thông qua chất lượng trải nghiệm, thời gian lưu trú và mức chi tiêu.

Sau cùng, động lực tăng trưởng chỉ hình thành đầy đủ khi dòng tiền từ du lịch được giữ lại và lan tỏa trong nền kinh tế địa phương, thông qua sự tham gia của doanh nghiệp, người dân, sản phẩm bản địa và quá trình tái đầu tư. Vì vậy, thước đo quan trọng của một điểm đến là mỗi người ở lại bao lâu, tạo ra bao nhiêu giá trị và bao nhiêu giá trị trong số đó được chuyển hóa thành thu nhập, việc làm và năng lực phát triển của địa phương. Khi dòng khách trở thành dòng tiền và dòng tiền tiếp tục được tái đầu tư vào điểm đến, du lịch mới thực sự trở thành động lực mới cho tăng trưởng./.

ThS Phan Anh Tú