Theo số liệu từ Cục Hải quan, tháng 1/2026, Việt Nam xuất khẩu 12.390 tấn chè, đạt gần 21 triệu USD, tăng 28% về lượng và 27% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này không chỉ phản ánh sự phục hồi đơn thuần về thương mại, mà còn cho thấy sự dịch chuyển chiến lược thị trường theo hướng chủ động và linh hoạt hơn.
Dịch chuyển thị trường – Dấu hiệu của tư duy hội nhập
Cơ cấu thị trường xuất khẩu có nhiều thay đổi đáng chú ý. Các thị trường như Nga, Ấn Độ, Ba Lan ghi nhận mức tăng trưởng tích cực; đặc biệt Philippines tăng trưởng ba chữ số. Ngược lại, Pakistan – từng chiếm tỷ trọng lớn – lại sụt giảm mạnh.
Sự thay đổi này phản ánh rõ xu hướng giảm dần phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, thay vào đó là mở rộng sang các thị trường mới nổi, thị trường ngách và phân khúc đòi hỏi chất lượng cao hơn. Đây chính là biểu hiện cụ thể của quá trình hội nhập theo chiều sâu – nơi doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm sản lượng mà hướng tới giá trị và tính bền vững.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và trách nhiệm môi trường, ngành chè buộc phải chuyển từ tư duy “bán nguyên liệu” sang “bán giá trị”. Khi tiêu chuẩn toàn cầu trở thành “giấy thông hành”, năng lực đáp ứng chuẩn mực quốc tế chính là thước đo vị thế hội nhập.
Chuyển từ tăng trưởng chiều rộng sang chiều sâu
Năm 2026 được xem là năm bản lề để ngành chè tái định vị chiến lược phát triển. Thay vì cạnh tranh bằng khối lượng và giá thấp, mục tiêu đặt ra là nâng giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và xây dựng thương hiệu.
Tại Thái Nguyên và Sơn La, nhiều hợp tác xã đã phát triển mô hình chè Shan Tuyết theo hướng hữu cơ, truy xuất nguồn gốc rõ ràng, gắn với câu chuyện sinh thái và văn hóa bản địa. Sản phẩm được định vị ở phân khúc cao cấp, thay vì xuất khẩu thô với giá thấp như trước đây.
Cùng với đó, Tổng công ty Chè Việt Nam (Vinatea) đẩy mạnh tái cơ cấu vùng nguyên liệu, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và đầu tư dây chuyền chế biến hiện đại. Các dòng sản phẩm chè túi lọc, chè hòa tan, chè thảo mộc được phát triển nhằm đáp ứng thị trường châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông – những khu vực đặt nặng yếu tố bền vững và câu chuyện sản phẩm.
Việc chuyển sang chế biến sâu không chỉ giúp cải thiện giá xuất khẩu bình quân mà còn mở rộng khả năng tham gia hệ thống bán lẻ hiện đại – nơi yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, bao bì thân thiện môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng.
Hội nhập không chỉ là xuất khẩu
Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm sạch, hữu cơ, giảm phát thải và công bằng với người sản xuất. Chè vì thế không còn đơn thuần là đồ uống phổ thông, mà trở thành sản phẩm gắn với sức khỏe, phong cách sống và trải nghiệm văn hóa.
Trong dòng chảy hội nhập đầu năm 2026, câu chuyện chè Việt không chỉ là con số tăng trưởng 27%. Đó là hành trình tái cấu trúc toàn diện – từ quy hoạch vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế đến đầu tư công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu quốc gia.
Khi mỗi búp chè không chỉ mang giá trị thương mại mà còn hàm chứa câu chuyện về sinh thái, văn hóa và trách nhiệm, vị thế của chè Việt trên thị trường quốc tế sẽ không dừng lại ở “tham gia”, mà hướng tới “khẳng định”. Và đó cũng chính là hình ảnh thu nhỏ của một Việt Nam đang hội nhập mạnh mẽ, chủ động và tự tin ngay từ những tháng đầu năm 2026.



