I.MỞ ĐẦU
Toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng truyền thông số đang làm gia tăng tốc độ giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc. Quá trình này mở ra cơ hội để các nền văn hóa tiếp cận tinh hoa của nhân loại, thúc đẩy sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh về sức mạnh mềm quốc gia. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó là nguy cơ đồng nhất hóa về lối sống, thị hiếu và hệ giá trị, nhất là trong bối cảnh các sản phẩm văn hóa xuyên biên giới ngày càng chi phối mạnh mẽ đời sống tinh thần của giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu không chỉ bảo tồn di sản theo nghĩa lưu giữ các giá trị truyền thống, mà quan trọng hơn là làm cho những giá trị ấy tiếp tục được thực hành, được tiếp nhận và phát triển trong đời sống đương đại.
Quan điểm của Đảng nhất quán xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển đất nước. Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng và Kết luận số 76-KL/TW của Bộ Chính trị đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trên nền tảng giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, UNESCO cũng khẳng định rằng di sản văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi được cộng đồng gìn giữ, thực hành và trao truyền qua các thế hệ. Như vậy, bảo tồn văn hóa không đơn thuần là bảo vệ các giá trị vật thể hay phi vật thể, mà trước hết là xây dựng chủ thể văn hóa có đủ nhận thức, trách nhiệm và năng lực tiếp nối các giá trị ấy trong bối cảnh mới.
Trong tiến trình đó, thanh niên giữ vị trí đặc biệt quan trọng với tư cách là lực lượng kế thừa, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc. Việc hình thành bản lĩnh văn hóa, lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với di sản ngay từ thế hệ trẻ không chỉ góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà còn tạo dựng nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững và nâng cao sức mạnh mềm của Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh ấy, tổ chức Đoàn không chỉ thực hiện chức năng tuyên truyền, giáo dục mà còn từng bước trở thành cầu nối kết nối truyền thống với hiện đại, đưa các giá trị văn hóa dân tộc đến gần hơn với thanh thiếu nhi bằng những phương thức sáng tạo, trải nghiệm và ứng dụng công nghệ số, qua đó góp phần hình thành lớp công dân trẻ có bản lĩnh văn hóa, trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến vì sự phát triển của đất nước.
II. GIỮ GÌN BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC - YÊU CẦU CHIẾN LƯỢC TRONG PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC VÀ XÂY DỰNG SỨC MẠNH MỀM QUỐC GIA
2.1. Văn hóa là nền tảng phát triển bền vững và nguồn lực nội sinh của quốc gia
Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, văn hóa không chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực của đời sống xã hội mà còn là nền tảng tinh thần, hệ điều tiết các quan hệ xã hội và nguồn lực nội sinh quyết định tính bền vững của quá trình phát triển. Nếu tăng trưởng kinh tế tạo ra của cải vật chất thì văn hóa kiến tạo bản sắc, củng cố niềm tin xã hội, nuôi dưỡng khát vọng phát triển và tạo nên sức mạnh tinh thần của dân tộc. Chính vì vậy, phát triển văn hóa không thể tách rời phát triển kinh tế, mà phải được đặt trong mối quan hệ tương hỗ, bổ sung lẫn nhau nhằm hướng tới mục tiêu phát triển con người toàn diện và phát triển đất nước bền vững.
Quan điểm này được khẳng định xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng. Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển bền vững đất nước. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát huy giá trị văn hóa và sức mạnh con người Việt Nam, coi đây là một trong những động lực quan trọng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Những định hướng này cho thấy tư duy phát triển của Việt Nam không chỉ hướng đến tăng trưởng kinh tế mà còn đặt con người và văn hóa vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia.
Theo cách tiếp cận của UNESCO, văn hóa không chỉ bao gồm các di tích, lễ hội, trang phục truyền thống hay các loại hình di sản vật thể và phi vật thể, mà còn bao hàm hệ giá trị, chuẩn mực ứng xử, tri thức bản địa, ký ức cộng đồng, phương thức tổ chức đời sống và bản sắc của mỗi dân tộc. Chính những yếu tố này tạo nên tính liên tục của lịch sử và bảo đảm sự khác biệt của mỗi quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Vì vậy, bảo tồn văn hóa không đồng nghĩa với việc lưu giữ nguyên trạng các hiện vật hay phong tục, mà quan trọng hơn là duy trì sức sống của hệ giá trị văn hóa trong đời sống xã hội, để những giá trị truyền thống tiếp tục được kế thừa, thích ứng và phát triển cùng thời đại.
Ở góc độ quan hệ quốc tế, giáo sư Joseph S. Nye Jr. - người đưa ra khái niệm "sức mạnh mềm" (Soft Power) - cho rằng sức hấp dẫn về văn hóa, giá trị và thể chế có khả năng tạo ra ảnh hưởng bền vững hơn nhiều so với các công cụ cưỡng chế bằng sức mạnh quân sự hoặc kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng mở rộng sang lĩnh vực văn hóa và sáng tạo, bản sắc văn hóa trở thành một thành tố quan trọng cấu thành sức mạnh mềm quốc gia. Điều này lý giải vì sao nhiều quốc gia đã đầu tư mạnh mẽ cho phát triển công nghiệp văn hóa, quảng bá di sản, xây dựng thương hiệu quốc gia thông qua văn hóa, đồng thời coi văn hóa là một trong những lợi thế cạnh tranh trong hội nhập quốc tế.
Đối với Việt Nam, với hơn 54 dân tộc anh em cùng kho tàng di sản văn hóa phong phú, đa dạng, văn hóa vừa là nguồn lực phát triển, vừa là nền tảng củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mỗi loại hình di sản, mỗi lễ hội truyền thống, mỗi làn điệu dân ca hay nghề thủ công không chỉ phản ánh lịch sử hình thành của cộng đồng mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn, tinh thần yêu nước, ý thức cộng đồng và triết lý ứng xử được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Do đó, gìn giữ bản sắc văn hóa không chỉ nhằm bảo vệ quá khứ mà còn tạo dựng nền tảng tinh thần cho sự phát triển lâu dài của đất nước trong tương lai.
2.2. Hội nhập quốc tế không đồng nghĩa với hòa tan bản sắc văn hóa
Hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa là xu thế khách quan của sự phát triển. Quá trình này tạo điều kiện để các quốc gia tiếp cận tri thức mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mở rộng giao lưu văn hóa và tiếp nhận những giá trị tiến bộ của nhân loại. Đối với thế hệ trẻ, môi trường số cùng sự phát triển của internet, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng truyền thông xuyên biên giới đã mở ra không gian học tập, giao lưu và sáng tạo chưa từng có. Đây là cơ hội để thanh niên Việt Nam tiếp cận các xu hướng văn hóa toàn cầu, nâng cao năng lực hội nhập và quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là không ít thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa đại chúng, các nền tảng mạng xã hội và công nghệ trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi nhanh chóng phương thức tiếp nhận thông tin của giới trẻ. Thuật toán của các nền tảng số thường ưu tiên những nội dung có tính giải trí cao, thời lượng ngắn và khả năng lan truyền nhanh, trong khi các giá trị văn hóa truyền thống vốn đòi hỏi quá trình tìm hiểu, trải nghiệm và cảm thụ sâu sắc lại dễ bị lép vế. Nếu thiếu định hướng, người trẻ có thể tiếp cận rất nhanh với các xu hướng văn hóa mới nhưng chưa có điều kiện hiểu đầy đủ về lịch sử, ý nghĩa và giá trị của di sản văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng tiếp biến văn hóa là quy luật tất yếu trong quá trình phát triển của mọi nền văn hóa. Lịch sử văn hóa Việt Nam cũng là quá trình không ngừng tiếp thu tinh hoa của nhiều nền văn minh để làm giàu cho bản sắc dân tộc, đồng thời giữ vững những giá trị cốt lõi của mình. Vì vậy, vấn đề không phải là khép kín trước các dòng chảy văn hóa toàn cầu hay phủ nhận những giá trị mới, mà là nâng cao năng lực "chọn lọc, tiếp thu và sáng tạo" trên nền tảng bản sắc dân tộc.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã thành công trong việc kết hợp giữa hiện đại hóa và bảo tồn truyền thống. Hàn Quốc đưa văn hóa truyền thống vào điện ảnh, âm nhạc, thời trang và du lịch, qua đó quảng bá hình ảnh quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Nhật Bản phát triển mạnh các ngành công nghiệp sáng tạo nhưng vẫn gìn giữ hệ thống lễ hội truyền thống, nghệ thuật trà đạo, thư đạo và kimono như những biểu tượng văn hóa đặc sắc. Trung Quốc cũng đẩy mạnh số hóa di sản, phát triển bảo tàng thông minh và khai thác các giá trị văn hóa truyền thống trong sản phẩm văn hóa số. Những kinh nghiệm này cho thấy bảo tồn văn hóa không đối lập với hiện đại hóa; ngược lại, nếu biết khai thác đúng hướng, truyền thống sẽ trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.
2.3. Thanh niên - chủ thể kế thừa, thực hành và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc
Trong mọi giai đoạn phát triển, thanh niên luôn được xác định là lực lượng xung kích của xã hội. Tuy nhiên, đối với lĩnh vực văn hóa, vai trò của thanh niên không chỉ dừng lại ở việc kế thừa mà còn là chủ thể trực tiếp thực hành, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa trong đời sống hiện đại. Di sản văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi được cộng đồng tiếp nhận, thực hành và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nếu lớp trẻ không hiểu giá trị của di sản, không sử dụng trong đời sống hằng ngày và không cảm thấy tự hào về bản sắc dân tộc, thì dù được bảo tồn bằng nhiều hình thức, di sản cũng khó có thể duy trì sức sống lâu dài.
Chính vì vậy, phát triển văn hóa phải bắt đầu từ phát triển con người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021-2030, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, ý thức công dân, trách nhiệm xã hội và lòng tự hào dân tộc cho thanh niên. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc trang bị bản lĩnh văn hóa cho thanh niên không chỉ giúp thế hệ trẻ chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại mà còn nâng cao năng lực bảo vệ và lan tỏa những giá trị đặc sắc của văn hóa Việt Nam.
Ở góc độ xã hội học văn hóa, quá trình kế thừa văn hóa chỉ thực sự hiệu quả khi người trẻ được tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, sáng tạo và thực hành văn hóa thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều. Việc tham gia các lễ hội truyền thống, hoạt động cộng đồng, không gian sáng tạo văn hóa, chương trình giao lưu giữa các dân tộc hay các nền tảng số giới thiệu di sản sẽ góp phần chuyển hóa nhận thức thành hành động, hình thành ý thức tự giác trong gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc. Khi đó, thanh niên không chỉ là đối tượng được giáo dục mà trở thành những "đại sứ văn hóa" trong cộng đồng, góp phần lan tỏa các giá trị truyền thống bằng tư duy sáng tạo và ngôn ngữ của thời đại số. Đây cũng chính là nền tảng để xây dựng thế hệ công dân Việt Nam vừa có bản lĩnh hội nhập quốc tế, vừa giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc, đóng góp vào việc củng cố sức mạnh mềm và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
III. ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC GIÁO DỤC VĂN HÓA: TỪ TUYÊN TRUYỀN MỘT CHIỀU ĐẾN TRẢI NGHIỆM, SÁNG TẠO VÀ ĐỒNG KIẾN TẠO GIÁ TRỊ
3.1. Giáo dục văn hóa thông qua trải nghiệm - xu hướng tất yếu trong bối cảnh phát triển xã hội học tập
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự thay đổi mạnh mẽ về phương thức tiếp cận tri thức của thế hệ trẻ, giáo dục văn hóa không còn có thể chỉ dựa trên hình thức tuyên truyền, truyền đạt kiến thức theo lối một chiều. Nếu trước đây việc giáo dục truyền thống chủ yếu diễn ra thông qua các bài giảng, hội nghị, triển lãm hoặc hoạt động tuyên truyền trực tiếp thì ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong tâm lý tiếp nhận thông tin, người trẻ có xu hướng học tập thông qua trải nghiệm, tương tác và tự khám phá nhiều hơn là tiếp nhận thụ động. Điều này đòi hỏi việc đổi mới phương thức giáo dục văn hóa theo hướng phát huy vai trò chủ thể của người học, tạo điều kiện để thanh thiếu nhi trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá, thực hành và sáng tạo các giá trị văn hóa.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục hiện đại đều chỉ ra rằng mô hình "Learning by Doing" (học thông qua trải nghiệm), được khởi nguồn từ tư tưởng của John Dewey và tiếp tục được phát triển trong lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb, giúp người học ghi nhớ kiến thức sâu sắc hơn thông qua quá trình quan sát, tham gia, phản tư và vận dụng vào thực tiễn. Đối với giáo dục văn hóa, điều này càng có ý nghĩa bởi văn hóa không phải là tập hợp những tri thức mang tính khái niệm đơn thuần mà là những giá trị sống, được hình thành và truyền lại thông qua thực hành xã hội. Một điệu dân ca chỉ thực sự được cảm nhận khi người trẻ trực tiếp lắng nghe hoặc biểu diễn; một nghề thủ công chỉ được hiểu đầy đủ khi người học được tự tay thực hiện các công đoạn chế tác; hay một lễ hội truyền thống chỉ phát huy giá trị giáo dục khi người tham gia trở thành một phần của không gian văn hóa chứ không đơn thuần là người quan sát.
Từ góc độ này, đổi mới giáo dục văn hóa không phải là thay đổi hình thức tổ chức đơn thuần mà là chuyển từ tư duy "truyền đạt kiến thức" sang "kiến tạo trải nghiệm". Khi được trực tiếp tham gia các hoạt động văn hóa, người trẻ không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn hình thành cảm xúc, sự đồng cảm và niềm tự hào đối với di sản dân tộc. Chính sự gắn kết giữa nhận thức và trải nghiệm thực tiễn sẽ tạo nên động lực nội tại để mỗi cá nhân chủ động gìn giữ, phát huy và lan tỏa các giá trị văn hóa trong cộng đồng. Đây cũng là xu hướng giáo dục được nhiều quốc gia áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn di sản trong điều kiện xã hội hiện đại.
3.2. Tổ chức Đoàn - cầu nối kết nối truyền thống với thế hệ trẻ thông qua mô hình giáo dục trải nghiệm
Trong hệ thống các chủ thể tham gia giáo dục văn hóa, tổ chức Đoàn Thanh niên có lợi thế đặc biệt khi vừa là tổ chức chính trị - xã hội của thanh niên, vừa có mạng lưới hoạt động rộng khắp, gắn chặt với nhà trường, địa phương và cộng đồng. Điều này cho phép tổ chức Đoàn triển khai các mô hình giáo dục văn hóa theo hướng gần gũi, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm tâm lý của thanh thiếu nhi. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là tuyên truyền, phổ biến kiến thức thì hiện nay nhiều hoạt động đã chuyển sang tạo lập môi trường để người trẻ trực tiếp tham gia, trải nghiệm và đồng sáng tạo các giá trị văn hóa.
Thực tiễn triển khai tại nhiều địa phương cho thấy mô hình Ngày hội Thanh thiếu nhi dân tộc, tôn giáo là một ví dụ tiêu biểu cho sự chuyển đổi này. Thay vì tổ chức theo hình thức sinh hoạt truyền thống, các ngày hội được thiết kế như một "không gian văn hóa mở", nơi thanh thiếu nhi có cơ hội tiếp cận đồng thời nhiều yếu tố cấu thành bản sắc văn hóa của các cộng đồng dân tộc. Không gian ẩm thực giới thiệu những món ăn truyền thống gắn với điều kiện tự nhiên và tập quán sinh hoạt; khu trưng bày trang phục tái hiện sự đa dạng về mỹ thuật dân gian; các tiết mục trình diễn nhạc cụ, dân ca, dân vũ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của từng dân tộc; trong khi các trò chơi dân gian tạo cơ hội để người tham gia trực tiếp trải nghiệm những giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Có thể thấy, giá trị của mô hình này không nằm ở quy mô sự kiện mà ở cơ chế tác động đến nhận thức của người tham gia. Khi thanh niên được đặt trong môi trường văn hóa sống động, quá trình tiếp nhận tri thức không còn diễn ra theo chiều từ người truyền đạt đến người nghe, mà hình thành thông qua tương tác trực tiếp giữa con người với không gian văn hóa, với cộng đồng và với chính trải nghiệm của bản thân. Từ những trải nghiệm đó, người trẻ từng bước hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các giá trị truyền thống, hình thành niềm tự hào đối với bản sắc dân tộc và chuyển hóa nhận thức thành hành động cụ thể trong việc bảo tồn, giới thiệu và lan tỏa văn hóa. Đây chính là chuỗi giá trị của giáo dục trải nghiệm: trải nghiệm - nhận thức - đồng cảm - tự hào - hành động, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục văn hóa trong điều kiện mới.
3.3. Từ người tham gia đến chủ thể sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa
Một trong những điểm mới của giáo dục văn hóa hiện nay là chuyển thanh niên từ vị trí "đối tượng được giáo dục" sang "chủ thể kiến tạo và lan tỏa giá trị". Đây là sự thay đổi quan trọng về tư duy giáo dục, bởi văn hóa chỉ có thể được duy trì bền vững khi cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, trực tiếp tham gia vào quá trình bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống.
Thực tiễn nhiều chương trình do tổ chức Đoàn triển khai cho thấy xu hướng này ngày càng rõ nét. Các hội thi như "Kết nối văn hóa - Lan tỏa bản sắc" không đơn thuần là sân chơi thi đua mà được thiết kế như môi trường thực hành văn hóa. Trong quá trình chuẩn bị và tham gia, đoàn viên, thanh niên phải chủ động tìm hiểu về lịch sử, nguồn gốc, ý nghĩa của các món ăn truyền thống, trang phục dân tộc, nhạc cụ, nghề thủ công hay phong tục tập quán của từng cộng đồng. Quan trọng hơn, họ không chỉ giới thiệu lại những thông tin đã có mà còn phải lựa chọn phương thức truyền tải phù hợp, sáng tạo cách kể chuyện, xây dựng không gian trưng bày và tương tác với người tham quan.
Quá trình đó giúp thanh niên từng bước đảm nhận nhiều vai trò khác nhau: là người học hỏi để tích lũy tri thức; là người thực hành để hiểu sâu giá trị văn hóa; là người giới thiệu nhằm lan tỏa bản sắc dân tộc đến cộng đồng; đồng thời cũng là người sáng tạo khi biết kết hợp yếu tố truyền thống với phương thức thể hiện hiện đại. Đây chính là mô hình "giáo dục thông qua hành động", trong đó giá trị văn hóa được hình thành từ sự tham gia chủ động thay vì tiếp nhận thụ động. Khi thanh niên trở thành người kể câu chuyện văn hóa bằng chính trải nghiệm của mình, các giá trị truyền thống sẽ được tiếp nhận một cách tự nhiên, gần gũi và có sức thuyết phục hơn nhiều so với những hình thức tuyên truyền mang tính áp đặt.
Quan trọng hơn, sự tham gia chủ động còn góp phần hình thành trách nhiệm xã hội đối với di sản. Người trẻ không còn coi việc bảo tồn văn hóa là nhiệm vụ của các cơ quan quản lý hay các nghệ nhân mà nhận thức rằng bản thân cũng là một mắt xích trong quá trình trao truyền văn hóa giữa các thế hệ. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành đội ngũ "đại sứ văn hóa" trẻ, góp phần lan tỏa bản sắc Việt Nam trong cộng đồng và trong môi trường hội nhập quốc tế.
3.4. Không gian số - phương tiện mới mở rộng sức lan tỏa của văn hóa truyền thống
Sự phát triển của chuyển đổi số đang tạo ra những phương thức hoàn toàn mới trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Nếu trước đây việc tiếp cận di sản chủ yếu diễn ra trong không gian vật lý thì hiện nay công nghệ số đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này không chỉ làm thay đổi cách thức truyền thông về văn hóa mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái số phục vụ giáo dục, quảng bá và lan tỏa các giá trị truyền thống.
Thực tiễn cho thấy nhiều bảo tàng, khu di tích và thiết chế văn hóa ở Việt Nam đã từng bước ứng dụng công nghệ số thông qua xây dựng bảo tàng trực tuyến, triển lãm số, mã QR thuyết minh tự động, công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các nền tảng tham quan trực tuyến. Song song với đó, nhiều bạn trẻ chủ động khai thác các nền tảng như YouTube, Facebook, TikTok hay Podcast để giới thiệu di sản, kể chuyện lịch sử, chia sẻ trải nghiệm tại các điểm đến văn hóa hoặc quảng bá lễ hội truyền thống bằng những hình thức gần gũi với công chúng trẻ. Không ít sản phẩm sáng tạo đã thu hút hàng triệu lượt tiếp cận, góp phần đưa các giá trị văn hóa truyền thống đến gần hơn với đời sống hiện đại.
Từ góc độ quản trị văn hóa, mạng xã hội vì thế không nên chỉ được nhìn nhận như một yếu tố tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt bản sắc, mà cần được xem là công cụ quan trọng để mở rộng phạm vi tiếp cận của văn hóa truyền thống. Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân công nghệ mà ở khả năng định hướng nội dung, phát huy tính sáng tạo của người trẻ và xây dựng hệ sinh thái truyền thông số lành mạnh. Khi các giá trị truyền thống được chuyển tải bằng ngôn ngữ số, kết hợp hài hòa giữa chiều sâu văn hóa với phương thức truyền thông hiện đại, văn hóa dân tộc không chỉ được bảo tồn mà còn có điều kiện lan tỏa rộng rãi, tạo dựng sức hấp dẫn mới trong cộng đồng và góp phần nâng cao sức mạnh mềm của Việt Nam trong thời đại số.
IV. TỪ BẢO TỒN ĐẾN KIẾN TẠO GIÁ TRỊ MỚI: PHÁT HUY VAI TRÒ CHỦ THỂ CỦA THANH NIÊN TRONG LAN TỎA BẢN SẮC VĂN HÓA
4.1. Thanh niên không chỉ là người kế thừa mà còn là chủ thể sáng tạo giá trị văn hóa trong thời đại mới
Một trong những yêu cầu quan trọng của công tác bảo tồn văn hóa trong bối cảnh hiện nay là chuyển từ tư duy "giữ gìn nguyên trạng" sang tư duy "bảo tồn gắn với phát triển". Văn hóa vốn là một thực thể sống, luôn vận động cùng sự phát triển của xã hội. Bởi vậy, bảo tồn không đồng nghĩa với việc "đóng băng" các giá trị truyền thống trong bảo tàng hay giới hạn chúng trong không gian lễ hội, mà cần tạo điều kiện để di sản tiếp tục được thực hành, thích ứng và phát triển trong đời sống đương đại. Đây cũng là tinh thần được UNESCO nhấn mạnh khi khẳng định di sản văn hóa chỉ có thể duy trì sức sống nếu được cộng đồng thường xuyên thực hành, sáng tạo và truyền tiếp qua các thế hệ.
Trong tiến trình đó, thanh niên không chỉ là đối tượng tiếp nhận văn hóa mà còn là chủ thể sáng tạo, góp phần làm mới phương thức biểu đạt các giá trị truyền thống. Với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ, tư duy đổi mới và tinh thần sáng tạo, thế hệ trẻ có điều kiện kết nối di sản với các ngành công nghiệp sáng tạo, tạo ra những sản phẩm văn hóa vừa mang đậm bản sắc dân tộc, vừa đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại. Nhiều nhà thiết kế trẻ đã đưa chất liệu thổ cẩm, lụa truyền thống, hoa văn dân gian vào các bộ sưu tập thời trang đương đại; các nhạc sĩ trẻ kết hợp nhạc cụ dân tộc với âm nhạc điện tử để tạo nên những tác phẩm mới; nhiều nhà làm phim, họa sĩ minh họa và nhà phát triển trò chơi điện tử khai thác chất liệu lịch sử, truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian để xây dựng các sản phẩm văn hóa có sức lan tỏa trong cộng đồng.
Những xu hướng sáng tạo này cho thấy truyền thống và hiện đại không tồn tại trong quan hệ đối lập mà có thể bổ trợ cho nhau nếu được tiếp cận bằng tư duy đổi mới. Khi các giá trị văn hóa truyền thống được tái hiện bằng ngôn ngữ nghệ thuật, công nghệ và truyền thông của thời đại số, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn mở rộng khả năng tiếp cận đối với thế hệ trẻ. Điều đó góp phần hình thành mối quan hệ gắn bó giữa thanh niên với văn hóa dân tộc, đồng thời tạo động lực để mỗi người trẻ tiếp tục sáng tạo những giá trị mới trên nền tảng bản sắc Việt Nam.
4.2. Văn hóa trở thành nguồn lực phát triển và động lực của kinh tế sáng tạo
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, văn hóa ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một giá trị tinh thần mà còn là nguồn lực phát triển quan trọng. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa của Việt Nam xác định văn hóa có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, việc làm và sức cạnh tranh quốc gia thông qua sự kết hợp giữa sáng tạo, công nghệ và bản sắc dân tộc. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới, nơi văn hóa đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế và xây dựng thương hiệu quốc gia.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nhiều địa phương đã từng bước khai thác hiệu quả giá trị văn hóa trong phát triển kinh tế. Quần thể di tích Cố đô Huế không chỉ là di sản văn hóa thế giới mà còn trở thành trung tâm của Festival Huế, góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam và thúc đẩy phát triển du lịch, dịch vụ. Phố cổ Hội An là minh chứng điển hình cho mô hình bảo tồn gắn với phát triển bền vững khi các giá trị kiến trúc, lối sống và nghề truyền thống được khai thác hài hòa cùng hoạt động du lịch cộng đồng. Các làng nghề như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc hay các loại hình di sản phi vật thể như Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Đờn ca tài tử Nam Bộ không chỉ được bảo tồn mà còn từng bước trở thành sản phẩm văn hóa - du lịch có giá trị kinh tế và giá trị quảng bá hình ảnh quốc gia.
Bên cạnh đó, Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) cũng cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa bảo tồn bản sắc văn hóa với phát triển kinh tế địa phương. Nhiều sản phẩm OCOP không chỉ mang giá trị sử dụng mà còn chứa đựng tri thức bản địa, nghề truyền thống, câu chuyện văn hóa và bản sắc của từng vùng miền. Khi những giá trị này được thanh niên tham gia thiết kế, xây dựng thương hiệu, quảng bá trên nền tảng số hoặc phát triển thành sản phẩm du lịch trải nghiệm, văn hóa trở thành nguồn lực trực tiếp tạo sinh kế, nâng cao thu nhập và thúc đẩy phát triển cộng đồng.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy việc chuyển hóa giá trị văn hóa thành sức mạnh kinh tế là xu hướng phổ biến. Hàn Quốc thành công trong việc kết hợp âm nhạc, điện ảnh, thời trang, ẩm thực và các giá trị truyền thống để hình thành "Làn sóng Hallyu", góp phần nâng cao đáng kể vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nhật Bản phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo trên nền tảng gìn giữ những giá trị truyền thống như trà đạo, kimono, nghệ thuật thủ công và văn hóa bản địa. Những kinh nghiệm này khẳng định rằng, khi văn hóa được đặt trong mối liên kết với đổi mới sáng tạo và sự tham gia chủ động của thế hệ trẻ, di sản sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và sức mạnh mềm quốc gia.
4.3. Giao lưu văn hóa - nền tảng củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc
Một giá trị quan trọng khác của hoạt động giáo dục văn hóa là góp phần tăng cường sự gắn kết giữa các cộng đồng dân tộc, xây dựng sự đồng thuận xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với sự phong phú về ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và các loại hình văn hóa truyền thống. Sự đa dạng đó vừa là nguồn lực phát triển, vừa đặt ra yêu cầu phải xây dựng môi trường để các cộng đồng hiểu biết, tôn trọng và chia sẻ các giá trị văn hóa của nhau.
Trong bối cảnh ấy, các hoạt động giao lưu văn hóa do tổ chức Đoàn và các tổ chức xã hội triển khai không chỉ mang ý nghĩa tổ chức sự kiện mà còn tạo lập những "không gian đối thoại văn hóa". Thực tiễn từ các Ngày hội Thanh thiếu nhi dân tộc, tôn giáo tại Đồng Nai cho thấy, khi thanh niên thuộc nhiều dân tộc, tôn giáo cùng tham gia giới thiệu bản sắc văn hóa của cộng đồng mình, họ đồng thời có cơ hội tìm hiểu và tiếp nhận các giá trị văn hóa của những cộng đồng khác. Quá trình giao lưu này góp phần xóa bỏ khoảng cách về nhận thức, hạn chế định kiến, tăng cường sự thấu hiểu và hình thành ý thức tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
Điều đáng chú ý là các ngày hội không chỉ tái hiện những nét đẹp truyền thống mà còn tạo môi trường để người trẻ trực tiếp trao đổi, chia sẻ câu chuyện văn hóa của cộng đồng mình. Qua đó, mỗi thanh niên vừa là người giới thiệu bản sắc văn hóa dân tộc, vừa là người tiếp nhận những giá trị từ các cộng đồng khác. Chuỗi tác động từ giao lưu - hiểu biết - tôn trọng - gắn kết đã góp phần hình thành nền tảng xã hội vững chắc cho việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây cũng là giá trị lâu dài của giáo dục văn hóa, bởi sự đoàn kết chỉ có thể bền vững khi được xây dựng trên cơ sở hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt trong một nền văn hóa thống nhất, đa dạng.
4.4. Thanh niên với sứ mệnh lan tỏa bản sắc Việt Nam và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mỗi công dân đều có thể trở thành một chủ thể tham gia quảng bá hình ảnh đất nước. Đối với thanh niên, lợi thế về tri thức, công nghệ, khả năng ngoại ngữ và kết nối toàn cầu giúp họ có điều kiện trở thành những "đại sứ văn hóa" trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc lan tỏa bản sắc Việt Nam vì thế không còn giới hạn trong các hoạt động ngoại giao nhà nước mà ngày càng được mở rộng thông qua giao lưu nhân dân, truyền thông số, hợp tác giáo dục, du lịch, khởi nghiệp sáng tạo và các nền tảng kết nối toàn cầu.
Thực tiễn cho thấy ngày càng nhiều bạn trẻ Việt Nam chủ động quảng bá văn hóa dân tộc thông qua các kênh mạng xã hội, xây dựng nội dung giới thiệu ẩm thực, di sản, lễ hội, danh lam thắng cảnh và phong tục truyền thống bằng nhiều ngôn ngữ. Nhiều du học sinh, tình nguyện viên quốc tế và doanh nhân trẻ cũng trở thành cầu nối giới thiệu hình ảnh Việt Nam thông qua các hoạt động giao lưu văn hóa, triển lãm, biểu diễn nghệ thuật và hợp tác sáng tạo. Đồng thời, nhiều dự án khởi nghiệp khai thác chất liệu văn hóa bản địa trong thiết kế sản phẩm, truyền thông thương hiệu và phát triển du lịch cộng đồng đã góp phần đưa bản sắc Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế theo hướng hiện đại và bền vững.
Từ góc độ ngoại giao văn hóa, những đóng góp đó không chỉ quảng bá hình ảnh đất nước mà còn góp phần xây dựng uy tín, tăng cường sự hấp dẫn và nâng cao vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Khi mỗi thanh niên ý thức được vai trò của mình trong việc gìn giữ, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc, họ không chỉ là người kế thừa truyền thống mà còn trở thành lực lượng trực tiếp kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia. Đây chính là sự chuyển biến quan trọng từ tư duy bảo tồn văn hóa sang kiến tạo giá trị văn hóa mới, tạo nền tảng để văn hóa Việt Nam tiếp tục phát triển, thích ứng với thời đại và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
V. TIẾP TỤC ĐỔI MỚI CÔNG TÁC GIÁO DỤC VĂN HÓA CHO THANH NIÊN TRONG BỐI CẢNH MỚI
Những kết quả đạt được trong thời gian qua cho thấy việc đổi mới phương thức giáo dục văn hóa đã góp phần nâng cao nhận thức, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và thúc đẩy sự tham gia của thanh niên trong bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, trước những tác động ngày càng sâu rộng của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự biến đổi nhanh chóng trong nhu cầu tiếp nhận văn hóa của thế hệ trẻ, công tác giáo dục văn hóa cần tiếp tục được đổi mới theo hướng toàn diện, hiện đại và phù hợp với bối cảnh phát triển mới. Trên cơ sở đó, cần tập trung thực hiện một số nhóm giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa gia đình, nhà trường, tổ chức Đoàn và cộng đồng trong giáo dục văn hóa cho thanh thiếu nhi. Giáo dục văn hóa là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thống nhất giữa các môi trường giáo dục. Gia đình giữ vai trò hình thành những giá trị nền tảng; nhà trường trang bị tri thức và bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ; tổ chức Đoàn tạo môi trường trải nghiệm, thực hành và cống hiến; trong khi chính quyền địa phương, các thiết chế văn hóa và cộng đồng là không gian để người trẻ trực tiếp thực hành các giá trị truyền thống. Việc tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành sẽ góp phần hình thành hệ thống giáo dục văn hóa đồng bộ, liên tục và có chiều sâu.
Thứ hai, đổi mới phương thức truyền thông và giáo dục văn hóa trên nền tảng chuyển đổi số. Cần đẩy mạnh số hóa di sản, xây dựng các cơ sở dữ liệu mở về văn hóa, phát triển bảo tàng số, triển lãm trực tuyến và các nền tảng học tập số về di sản. Đồng thời, khuyến khích ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các công nghệ số trong giới thiệu, quảng bá và giáo dục văn hóa nhằm nâng cao tính tương tác, khả năng tiếp cận và sức hấp dẫn đối với giới trẻ. Việc khai thác hiệu quả các nền tảng mạng xã hội cũng cần gắn với định hướng xây dựng nội dung tích cực, sáng tạo và phù hợp với xu hướng tiếp nhận thông tin của thanh niên.
Thứ ba, phát huy vai trò của nghệ nhân, người có uy tín, già làng, trưởng bản, chức sắc tôn giáo, văn nghệ sĩ và các chủ thể văn hóa trong truyền dạy di sản. Đây là những người trực tiếp nắm giữ tri thức truyền thống, kỹ năng nghề thủ công, nghệ thuật dân gian và các giá trị văn hóa bản địa. Việc tạo điều kiện để các chủ thể văn hóa tham gia vào các chương trình giáo dục, hoạt động trải nghiệm và giao lưu với thanh thiếu nhi sẽ góp phần tăng tính chân thực, chiều sâu và sức lan tỏa của công tác giáo dục văn hóa, đồng thời bảo đảm sự kế thừa liên tục giữa các thế hệ.
Thứ tư, khuyến khích thanh niên sáng tạo và khởi nghiệp trên nền tảng giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh việc gìn giữ các giá trị truyền thống, cần tạo cơ chế hỗ trợ thanh niên phát triển các dự án sáng tạo trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, thiết kế, truyền thông số, du lịch văn hóa, thủ công mỹ nghệ, sản phẩm OCOP và các mô hình khởi nghiệp khai thác chất liệu văn hóa bản địa. Qua đó, văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển kinh tế, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Thứ năm, xây dựng hệ sinh thái văn hóa dành cho thanh niên theo hướng mở, sáng tạo và giàu tính tương tác. Cần tiếp tục phát triển các không gian sáng tạo, bảo tàng mở, thư viện số, trung tâm trải nghiệm văn hóa, diễn đàn thanh niên, câu lạc bộ văn hóa - nghệ thuật, các lễ hội và festival dành cho giới trẻ. Những không gian này không chỉ là nơi tiếp cận tri thức mà còn tạo điều kiện để thanh niên trực tiếp tham gia sáng tạo, trao đổi và lan tỏa các giá trị văn hóa bằng tư duy và ngôn ngữ của thời đại số. Khi người trẻ được đặt ở vị trí trung tâm của hệ sinh thái văn hóa, việc bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc sẽ có thêm động lực phát triển bền vững và thích ứng với yêu cầu của xã hội hiện đại.
VI. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ về sức mạnh mềm quốc gia, văn hóa tiếp tục khẳng định vai trò là nền tảng tinh thần của xã hội, nguồn lực nội sinh quan trọng và động lực phát triển bền vững của đất nước. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc vì thế không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan quản lý hay những người làm công tác văn hóa, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó thế hệ trẻ giữ vai trò đặc biệt với tư cách là chủ thể kế thừa, sáng tạo và lan tỏa các giá trị truyền thống.
Thực tiễn cho thấy, khi phương thức giáo dục văn hóa được đổi mới theo hướng lấy trải nghiệm làm trung tâm, phát huy công nghệ số và khuyến khích sự tham gia chủ động của thanh niên, các giá trị văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn được tái tạo bằng những hình thức biểu đạt mới, phù hợp với nhịp sống đương đại. Từ quá trình tiếp nhận đến thực hành, sáng tạo và lan tỏa, thanh niên đang từng bước trở thành lực lượng quan trọng góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh mềm và nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam trong hội nhập quốc tế.
Trong dòng chảy phát triển của thời đại, điều làm nên vị thế bền vững của một quốc gia không chỉ nằm ở quy mô kinh tế hay trình độ khoa học - công nghệ, mà còn ở khả năng gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa cốt lõi của dân tộc. Khi thế hệ trẻ được truyền cảm hứng để hiểu, yêu và chủ động thực hành các giá trị truyền thống, văn hóa sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tiếp tục được sáng tạo, lan tỏa và phát triển bằng sức sống của thời đại mới. Với vai trò kết nối cộng đồng, khơi dậy khát vọng cống hiến và đổi mới phương thức giáo dục văn hóa, tổ chức Đoàn tiếp tục là cầu nối quan trọng trong việc nuôi dưỡng bản lĩnh văn hóa, xây dựng lớp thanh niên Việt Nam giàu tri thức, trách nhiệm và khát vọng phát triển đất nước, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc theo tinh thần các nghị quyết của Đảng trong thời kỳ phát triển mới./.
Ths. Lương Duy Khanh



