
Phát triển xuất bản như một bộ phận của hạ tầng tri thức phục vụ xây dựng văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, tri thức luôn giữ vai trò quyết định đối với sự tiến bộ của xã hội. Nếu trong các giai đoạn trước đây, sự phát triển của quốc gia chủ yếu dựa vào tài nguyên, lao động và vốn, thì trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa, tri thức trở thành yếu tố trung tâm tạo nên năng lực cạnh tranh và sức mạnh tổng hợp. Tri thức không chỉ là kết quả của hoạt động nghiên cứu khoa học hay giáo dục, mà còn là sản phẩm của quá trình tích lũy lâu dài của lịch sử, văn hóa và kinh nghiệm xã hội. Tuy nhiên, tri thức chỉ có thể phát huy giá trị khi được lưu giữ, hệ thống hóa và lan tỏa thông qua những thiết chế bảo đảm tính ổn định và tính kế thừa.
Trong hệ thống các thiết chế đó, xuất bản giữ vị trí đặc biệt khi trở thành phương thức cơ bản để tổ chức, bảo tồn và phổ biến tri thức một cách bền vững. Thông qua hoạt động biên tập, thẩm định và công bố, tri thức được chuẩn hóa theo những chuẩn mực khoa học, tạo điều kiện để hình thành nền tảng nhận thức chung của xã hội. Khác với những hình thức truyền thông mang tính tức thời, xuất bản có khả năng lưu giữ lâu dài, tạo nên sự liên tục của tiến trình phát triển trí tuệ và góp phần hình thành môi trường học thuật ổn định.
Trong điều kiện hiện nay, khi văn hóa ngày càng được nhìn nhận vừa là nền tảng tinh thần vừa là nguồn lực của phát triển, vai trò của xuất bản không chỉ giới hạn trong phạm vi phổ biến tri thức mà còn gắn với việc bảo tồn giá trị, định hướng nhận thức và hình thành hệ giá trị xã hội. Các xuất bản phẩm, đặc biệt là sách lý luận, khoa học, lịch sử và văn học, tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng nền tảng tư tưởng, bồi dưỡng năng lực sáng tạo và nâng cao trình độ dân trí. Vì vậy, sự phát triển của xuất bản có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng văn hóa và sức mạnh tinh thần của quốc gia.
Ở Việt Nam, nhận thức về vai trò của văn hóa và tri thức trong phát triển đất nước ngày càng được khẳng định rõ trong các văn kiện của Đảng. Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là mục tiêu và động lực của phát triển. Tiếp đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đã mở ra cách tiếp cận mới, đặt các lĩnh vực sáng tạo, trong đó có xuất bản, trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, gắn với yêu cầu nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.
Những định hướng này cho thấy xuất bản cần được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động văn hóa đơn thuần, mà như một bộ phận của hạ tầng tri thức và công nghiệp văn hóa, có vai trò quan trọng trong việc lan tỏa giá trị, củng cố nền tảng tư tưởng và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Vì vậy, việc nghiên cứu xuất bản với tư cách là nền tảng tri thức thúc đẩy phát triển văn hóa và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần làm rõ vị trí của ngành trong chiến lược phát triển bền vững của đất nước.
2. Vai trò của xuất bản trong phát triển văn hóa và hình thành nền tảng tư tưởng xã hội
Trong cấu trúc phát triển của mỗi quốc gia, văn hóa được xem là nền tảng tinh thần của xã hội, nơi tích lũy các giá trị, chuẩn mực và hệ thống ý nghĩa định hướng cho đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, văn hóa không tồn tại như một thực thể tĩnh, mà được hình thành và tái tạo thông qua quá trình tích lũy tri thức trong thời gian dài. Quá trình này đòi hỏi những thiết chế có khả năng lưu giữ, hệ thống hóa và truyền tải các sản phẩm của hoạt động tư duy, bảo đảm cho sự liên tục của đời sống trí tuệ. Trong hệ thống các thiết chế đó, xuất bản giữ vai trò đặc biệt khi trực tiếp tham gia vào việc tổ chức, lưu giữ và phổ biến các giá trị tinh thần, qua đó góp phần hình thành nền tảng tư tưởng và bản sắc văn hóa của xã hội.
Từ góc nhìn lịch sử – văn minh, sự phát triển của xuất bản luôn gắn liền với những bước chuyển lớn của đời sống trí tuệ. Khi tri thức còn tồn tại chủ yếu dưới hình thức truyền khẩu, khả năng lưu giữ và truyền thừa phụ thuộc vào phạm vi giao tiếp hạn hẹp của cộng đồng. Sự ra đời của chữ viết cho phép ghi chép, nhưng chỉ khi kỹ thuật in được phổ biến, tri thức mới có điều kiện lan tỏa rộng rãi và ổn định. Từ đó, sách trở thành phương tiện cơ bản để lưu giữ các thành tựu khoa học, triết học, văn học và lịch sử, tạo nên một không gian trí tuệ vượt qua giới hạn của thời gian và địa lý. Trong ý nghĩa này, xuất bản không chỉ là hoạt động sản xuất văn hóa, mà là cơ chế xã hội bảo đảm cho quá trình tích lũy tri thức diễn ra liên tục, làm nền tảng cho sự phát triển của văn minh.
Trong đời sống văn hóa, xuất bản giữ chức năng bảo tồn ký ức xã hội. Mỗi cộng đồng đều tồn tại trên cơ sở những trải nghiệm lịch sử, những hệ giá trị và những hình thức biểu đạt được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nếu không có cơ chế lưu giữ, các giá trị đó dễ bị mai một trước sự biến đổi của thời gian. Sách và các xuất bản phẩm, với đặc tính ổn định và khả năng tồn tại lâu dài, trở thành phương tiện chủ yếu để ghi lại ký ức tập thể của dân tộc. Thông qua hoạt động biên soạn, xuất bản và tái bản, tri thức không chỉ được bảo tồn mà còn được diễn giải lại trong những bối cảnh mới, tạo nên sự kế thừa đồng thời với sự đổi mới. Chính quá trình này giúp văn hóa có khả năng thích ứng với hiện đại mà vẫn giữ được bản sắc.
Bên cạnh chức năng lưu giữ, xuất bản còn có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và chuẩn hóa tri thức trong đời sống tinh thần. Trong xã hội hiện đại, thông tin được tạo ra với tốc độ nhanh và trên nhiều kênh khác nhau, nhưng không phải mọi thông tin đều có giá trị như nhau. Hoạt động xuất bản, thông qua các quy trình biên tập, thẩm định và công bố, thực hiện chức năng sàng lọc và xác lập chuẩn mực đối với tri thức được phổ biến trong xã hội. Nhờ đó, các giá trị tư tưởng, khoa học và văn hóa được truyền tải với độ tin cậy cao, góp phần hình thành nhận thức chung và tạo cơ sở cho sự ổn định của đời sống tinh thần.
Một tác động sâu xa hơn của xuất bản nằm ở khả năng định hình không gian tư tưởng của xã hội. Các xuất bản phẩm, đặc biệt là sách lý luận, sách giáo dục, công trình nghiên cứu và tác phẩm văn học, không chỉ cung cấp thông tin mà còn góp phần hình thành cách con người nhận thức về lịch sử, về xã hội và về những giá trị cần được tôn trọng. Thông qua quá trình đọc, tri thức được chuyển hóa thành hiểu biết, từ hiểu biết hình thành quan điểm, và từ quan điểm dần hình thành hệ giá trị. Vì vậy, xuất bản không chỉ phản ánh đời sống tư tưởng mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo đời sống tư tưởng, góp phần củng cố nền tảng tinh thần của xã hội.
Đối với Việt Nam, trong quá trình xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, xuất bản được xác định là một trong những thiết chế quan trọng góp phần nâng cao dân trí và củng cố nền tảng tư tưởng. Thông qua hệ thống xuất bản, các thành tựu của khoa học, lịch sử, văn học và lý luận được phổ biến rộng rãi, tạo điều kiện để hình thành môi trường học tập trong xã hội. Khi yêu cầu phát triển con người toàn diện và xây dựng xã hội học tập ngày càng được nhấn mạnh, vai trò của xuất bản càng trở nên rõ nét, bởi đây là lĩnh vực có khả năng kết nối tri thức học thuật với đời sống, gắn truyền thống với hiện đại và tạo điều kiện cho sự tái sản xuất văn hóa trong những điều kiện mới.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, xuất bản là một thiết chế có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tinh thần của xã hội. Sự phát triển của ngành xuất bản gắn liền với khả năng bảo tồn và sáng tạo văn hóa, với việc hình thành hệ giá trị và với việc củng cố nền tảng tư tưởng của quốc gia. Vì vậy, trong chiến lược phát triển dài hạn, cần nhìn nhận xuất bản không chỉ như một hoạt động thuộc lĩnh vực văn hóa, mà như một bộ phận quan trọng của hạ tầng tinh thần, có tác động sâu rộng đến chất lượng phát triển và bản lĩnh văn hóa của đất nước.
3. Xuất bản trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gắn với năng lực sáng tạo và ảnh hưởng văn hóa, sức mạnh mềm trở thành một thành tố quan trọng trong cấu trúc sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia. Khác với sức mạnh cứng dựa trên tiềm lực kinh tế và quân sự, sức mạnh mềm được hình thành từ khả năng lan tỏa giá trị, tư tưởng, tri thức và hình ảnh quốc gia thông qua các sản phẩm văn hóa. Trong hệ thống các lĩnh vực tạo ra và truyền bá giá trị tinh thần, xuất bản giữ vị trí đặc biệt khi trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, tổ chức và phổ biến tri thức, qua đó tác động lâu dài đến nhận thức xã hội và hình ảnh quốc gia.
Trong lý luận về công nghiệp văn hóa, xuất bản được xem là một ngành vừa mang tính sáng tạo, vừa mang tính tri thức, vừa có giá trị kinh tế. Sản phẩm của xuất bản không chỉ đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin, mà còn chứa đựng các giá trị tư tưởng, thẩm mỹ và học thuật có khả năng lan tỏa trong xã hội. Ở nhiều quốc gia, sự phát triển của ngành xuất bản gắn liền với sự phát triển của khoa học, giáo dục và các ngành công nghiệp sáng tạo, đồng thời góp phần định hình diễn ngôn học thuật và quảng bá hình ảnh văn hóa ra bên ngoài. Vì vậy, xuất bản không chỉ phục vụ nhu cầu đọc trong nước mà còn tham gia vào quá trình xây dựng uy tín, tạo sức hấp dẫn và nâng cao vị thế của quốc gia trong quan hệ quốc tế.
Ở Việt Nam, quan điểm phát triển các ngành công nghiệp văn hóa được xác lập rõ trong Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam, trong đó nhấn mạnh yêu cầu phát triển văn hóa tương xứng với tăng trưởng kinh tế, đồng thời coi văn hóa vừa là nền tảng tinh thần vừa là nguồn lực của phát triển. Trên cơ sở đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đã cụ thể hóa định hướng xây dựng các lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, góp phần lan tỏa bản sắc dân tộc và tăng cường sức mạnh mềm quốc gia. Trong tổng thể chiến lược này, xuất bản được xác định là một trong những lĩnh vực có khả năng kết hợp giữa giá trị tư tưởng, giá trị văn hóa và giá trị kinh tế, đồng thời có vai trò quan trọng trong việc phổ biến tri thức, định hướng nhận thức và quảng bá hình ảnh đất nước.
Việc đặt xuất bản trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với lĩnh vực này. Nếu trước đây xuất bản chủ yếu được nhìn nhận như một hoạt động phục vụ nhiệm vụ tuyên truyền và giáo dục, thì trong bối cảnh mới, xuất bản còn được xem là một ngành sáng tạo có khả năng tham gia thị trường, hội nhập quốc tế và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Sự thay đổi này đòi hỏi phải hoàn thiện cơ chế chính sách, đổi mới mô hình quản lý và tạo môi trường thuận lợi để các chủ thể tham gia hoạt động xuất bản phát huy tính chủ động, nâng cao chất lượng nội dung và mở rộng thị trường.
Cùng với đó, yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa đặt ra nhiệm vụ phải nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xuất bản trong điều kiện hội nhập. Việc tăng cường liên kết giữa xuất bản với các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu khoa học, truyền thông và các ngành công nghiệp sáng tạo sẽ tạo nên chuỗi giá trị tri thức có khả năng lan tỏa rộng trong xã hội. Khi chuỗi giá trị này được vận hành hiệu quả, tri thức không chỉ được phổ biến trong nước mà còn có thể tham gia vào thị trường quốc tế, góp phần quảng bá văn hóa, nâng cao uy tín học thuật và tăng cường ảnh hưởng của quốc gia trong đời sống tinh thần toàn cầu.
Từ góc độ chiến lược, phát triển xuất bản gắn với phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ nhằm mở rộng thị trường sản phẩm văn hóa, mà còn nhằm củng cố nền tảng tư tưởng, nâng cao trình độ dân trí và tạo dựng sức mạnh mềm bền vững. Một nền xuất bản hiện đại, có chất lượng học thuật cao và có khả năng hội nhập quốc tế sẽ góp phần làm giàu đời sống tinh thần của xã hội, đồng thời tạo điều kiện để các giá trị văn hóa dân tộc được lan tỏa rộng rãi. Vì vậy, trong chiến lược phát triển đất nước, xuất bản cần được nhìn nhận như một lĩnh vực có ý nghĩa lâu dài đối với việc xây dựng nền tảng tri thức, phát triển văn hóa và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
4. Xuất bản trong bối cảnh chuyển đổi số và sự hình thành hệ sinh thái tri thức hiện đại
Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức tạo lập, lưu giữ và lan tỏa tri thức trong xã hội. Nếu trong mô hình truyền thống, xuất bản chủ yếu gắn với sách in và hệ thống phát hành vật lý, thì trong điều kiện mới, hoạt động xuất bản ngày càng gắn với dữ liệu số, nền tảng trực tuyến và các hình thức phân phối phi vật chất. Sự chuyển dịch này không làm thay đổi chức năng cốt lõi của xuất bản, nhưng mở rộng phạm vi tác động, đưa xuất bản trở thành một thành tố quan trọng của hạ tầng tri thức trong xã hội số.
Trong môi trường số, tri thức được tạo ra với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và dưới nhiều định dạng khác nhau. Điều đó đặt ra yêu cầu phải có những thiết chế đủ năng lực tổ chức, kiểm chứng và chuẩn hóa thông tin, bảo đảm cho tri thức được phổ biến một cách có hệ thống và đáng tin cậy. Xuất bản, với các quy trình biên tập, thẩm định và công bố chặt chẽ, tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc xác lập chuẩn mực học thuật và bảo đảm chất lượng nội dung trong không gian thông tin ngày càng mở rộng.
Chuyển đổi số đồng thời làm xuất hiện hệ sinh thái tri thức mới, trong đó xuất bản không tồn tại tách biệt mà gắn với thư viện số, cơ sở dữ liệu, giáo dục trực tuyến và các nền tảng truyền thông. Sự liên kết giữa các thành tố này tạo nên chuỗi giá trị tri thức có khả năng lan tỏa nhanh, giúp mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin và thúc đẩy học tập suốt đời. Trong hệ sinh thái đó, xuất bản giữ vai trò kết nối giữa hoạt động sáng tạo tri thức với quá trình phổ biến tri thức, bảo đảm cho tri thức được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực xuất bản không chỉ là yêu cầu công nghệ mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và thích ứng với sự thay đổi của môi trường đọc. Việc phát triển xuất bản điện tử, xây dựng cơ sở dữ liệu tri thức và tăng cường liên kết với các ngành giáo dục, khoa học và truyền thông sẽ tạo điều kiện để hình thành hạ tầng tri thức hiện đại, phục vụ cho phát triển kinh tế tri thức và xã hội học tập.
5. Những vấn đề đặt ra đối với phát triển xuất bản trong giai đoạn hiện nay
Mặc dù giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc hạ tầng tri thức, ngành xuất bản ở Việt Nam vẫn đang đứng trước nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi và hội nhập. Trước hết, mô hình phát triển của xuất bản còn chịu ảnh hưởng của cơ chế quản lý truyền thống, trong khi môi trường tri thức đang thay đổi nhanh theo hướng mở và số hóa. Sự chậm thích ứng về thể chế và phương thức hoạt động làm hạn chế khả năng phát huy vai trò của xuất bản trong việc lan tỏa tri thức và tham gia thị trường văn hóa.
Một vấn đề đáng chú ý là chất lượng nội dung xuất bản chưa thật sự đồng đều, nhất là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và lý luận. Trong khi nhu cầu về tri thức có độ tin cậy cao ngày càng lớn, số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lâu dài còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xây dựng môi trường học thuật và làm giảm vai trò của xuất bản trong việc định hướng nhận thức xã hội. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số diễn ra chưa đồng đều giữa các chủ thể tham gia hoạt động xuất bản. Hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và năng lực quản trị còn chênh lệch, dẫn đến việc phát triển xuất bản điện tử và khai thác dữ liệu tri thức chưa tương xứng với tiềm năng. Trong khi đó, cạnh tranh từ các nền tảng thông tin không chính thống ngày càng mạnh, làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng, đặt ra yêu cầu phải nâng cao vai trò của xuất bản trong việc bảo đảm tính chuẩn xác và định hướng của tri thức.
Ngoài ra, thị trường xuất bản trong nước còn hạn chế về quy mô, khả năng liên kết quốc tế chưa cao, số lượng xuất bản phẩm có giá trị học thuật và văn hóa đủ sức tham gia thị trường khu vực và thế giới còn ít. Điều này ảnh hưởng đến khả năng lan tỏa giá trị văn hóa và làm giảm hiệu quả của xuất bản trong việc góp phần xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Những vấn đề trên cho thấy, phát triển xuất bản trong giai đoạn hiện nay không chỉ là yêu cầu của riêng lĩnh vực văn hóa mà gắn với yêu cầu xây dựng hạ tầng tri thức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh kinh tế tri thức.
6. Định hướng phát triển xuất bản như một bộ phận của hạ tầng tri thức quốc gia
Để phát huy vai trò của xuất bản trong giai đoạn mới, cần đặt phát triển ngành này trong tổng thể chiến lược phát triển văn hóa, khoa học và kinh tế tri thức. Trước hết, cần hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý theo hướng tạo điều kiện cho hoạt động xuất bản phát triển năng động, đồng thời vẫn bảo đảm định hướng tư tưởng và chất lượng nội dung. Việc đổi mới chính sách cần gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế và thích ứng với môi trường số, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các mô hình xuất bản mới. Cùng với đó, cần nâng cao chất lượng nội dung xuất bản, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, lý luận, giáo dục và văn hóa. Việc khuyến khích các công trình nghiên cứu có giá trị, tăng cường liên kết giữa nhà xuất bản với các cơ sở nghiên cứu và đào tạo sẽ góp phần xây dựng môi trường học thuật lành mạnh, qua đó củng cố vai trò của xuất bản trong việc định hướng nhận thức và nâng cao dân trí.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển hạ tầng công nghệ cho xuất bản cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Xây dựng cơ sở dữ liệu tri thức, phát triển xuất bản điện tử và mở rộng các nền tảng phân phối số sẽ giúp tri thức được lan tỏa nhanh hơn, đồng thời tạo điều kiện để xuất bản tham gia sâu vào hệ sinh thái tri thức hiện đại. Khi hạ tầng số được hoàn thiện, xuất bản có thể kết nối hiệu quả với giáo dục, nghiên cứu khoa học và truyền thông, tạo nên chuỗi giá trị tri thức phục vụ phát triển. Một định hướng quan trọng khác là tăng cường hội nhập quốc tế trong lĩnh vực xuất bản. Việc dịch thuật, trao đổi bản quyền, hợp tác xuất bản và quảng bá sách ra nước ngoài sẽ góp phần đưa các giá trị văn hóa và tri thức Việt Nam đến với thế giới, qua đó nâng cao vị thế quốc gia trong đời sống tinh thần toàn cầu. Trong điều kiện cạnh tranh hiện nay, năng lực lan tỏa tri thức và văn hóa thông qua xuất bản trở thành một yếu tố quan trọng của sức mạnh mềm.
Từ góc độ chiến lược, phát triển xuất bản cần được nhìn nhận như phát triển một bộ phận của hạ tầng tri thức quốc gia. Khi xuất bản được tổ chức theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và gắn với chuyển đổi số, lĩnh vực này sẽ góp phần bảo đảm cho quá trình tích lũy và lan tỏa tri thức diễn ra liên tục, tạo nền tảng cho phát triển văn hóa, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực sáng tạo của xã hội.
Trong bối cảnh kinh tế tri thức, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, xuất bản cần được nhìn nhận như một bộ phận quan trọng của hạ tầng tri thức quốc gia, có vai trò trực tiếp đối với việc tích lũy, chuẩn hóa và lan tỏa các giá trị văn hóa, khoa học và tư tưởng. Sự phát triển của ngành xuất bản không chỉ gắn với yêu cầu nâng cao dân trí và xây dựng đời sống tinh thần lành mạnh, mà còn liên quan chặt chẽ đến năng lực sáng tạo, khả năng cạnh tranh và sức mạnh mềm của đất nước. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nội dung xuất bản là những điều kiện cần thiết để ngành xuất bản thực sự trở thành nền tảng tri thức phục vụ phát triển văn hóa bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh mới.
Nguyễn Hoàng Khang



