31/07/2026 lúc 17:53 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác mới, nâng cao vai trò trong Asean

Những biến động của môi trường quốc tế đang thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới như chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, đổi mới sáng tạo và an ninh phi truyền thống. Việt Nam ngày càng phát huy vai trò chủ động đề xuất sáng kiến, tham gia định hình các ưu tiên hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả liên kết khu vực và vị thế của đất nước trong ASEAN.
Việt Nam từng bước chuyển từ tham gia tích cực sang kiến tạo chương trình nghị sự mới của ASEAN.

I. MỞ BÀI

Cục diện khu vực và thế giới đang chuyển biến nhanh chóng, ASEAN đứng trước yêu cầu phải thích ứng với những biến đổi sâu sắc của môi trường phát triển và an ninh. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, tăng trưởng xanh, biến đổi khí hậu, an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh lương thực cùng nhiều thách thức phi truyền thống đã và đang làm thay đổi nội hàm hợp tác khu vực. Nếu trong giai đoạn trước, hợp tác ASEAN chủ yếu tập trung vào duy trì hòa bình, ổn định, thúc đẩy liên kết kinh tế và xây dựng lòng tin giữa các quốc gia thành viên, thì hiện nay chương trình nghị sự của Hiệp hội đã mở rộng sang các lĩnh vực mới gắn với phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu.

Vai trò của mỗi quốc gia thành viên ngày càng được khẳng định bởi năng lực đề xuất sáng kiến, thúc đẩy đồng thuận và đóng góp vào quá trình định hình chương trình nghị sự của ASEAN. Theo quan điểm của chủ nghĩa thể chế khu vực, hiệu quả của một tổ chức liên kết ngoài phụ thuộc vào các quy tắc và cơ chế hợp tác, còn chịu tác động bởi mức độ chủ động, trách nhiệm và năng lực dẫn dắt của các quốc gia thành viên trong việc xử lý những vấn đề mới nảy sinh. Vì thế, khả năng kiến tạo các sáng kiến hợp tác phù hợp với xu thế phát triển của khu vực đã trở thành một trong những tiêu chí phản ánh vai trò và mức độ đóng góp của mỗi quốc gia đối với sự phát triển chung của ASEAN.

Sau hơn ba thập kỷ gia nhập ASEAN, Việt Nam đã từng bước chuyển từ vị thế tích cực tham gia sang chủ động đóng góp và kiến tạo trong nhiều lĩnh vực hợp tác của Hiệp hội. Bên cạnh việc thực hiện nghiêm túc các cam kết khu vực, Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò tích cực trong thúc đẩy các sáng kiến về chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, tăng cường khả năng chống chịu và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên. Những đóng góp này không chỉ phù hợp với định hướng xây dựng Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, mà còn phản ánh bước phát triển về chất trong tư duy đối ngoại, năng lực hội nhập và khả năng tham gia định hình các cơ chế hợp tác khu vực.

II. SỰ XUẤT HIỆN CÁC LĨNH VỰC HỢP TÁC MỚI LÀ KẾT QUẢ CỦA QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN ASEAN

Sự mở rộng các lĩnh vực hợp tác của ASEAN trong những năm gần đây không phải là sự bổ sung mang tính kỹ thuật đối với chương trình nghị sự hiện có, mà phản ánh quá trình điều chỉnh chiến lược của Hiệp hội trước những biến đổi sâu sắc của môi trường khu vực và quốc tế. Nếu như trong giai đoạn đầu, ASEAN tập trung vào duy trì hòa bình, xây dựng lòng tin, thúc đẩy hợp tác kinh tế và tăng cường liên kết nội khối, thì trong bối cảnh mới, các mục tiêu này cần được mở rộng theo hướng nâng cao năng lực thích ứng, khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của cả khu vực.

Từ góc độ lý luận, quá trình điều chỉnh này có thể được lý giải trên cơ sở một số cách tiếp cận chủ đạo của nghiên cứu về chủ nghĩa khu vực hiện đại. Chủ nghĩa khu vực mở (Open Regionalism) nhấn mạnh rằng các cơ chế hợp tác khu vực không tồn tại như những cấu trúc khép kín mà phải duy trì tính mở, tăng cường kết nối với các đối tác bên ngoài và thích ứng với sự thay đổi của kinh tế, chính trị toàn cầu. Đối với ASEAN, nguyên tắc này được thể hiện thông qua việc mở rộng hợp tác với các đối tác đối thoại, thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực và chủ động tham gia các cơ chế hợp tác đa phương.

Song song với đó, vai trò trung tâm của ASEAN (ASEAN Centrality) được xem là nguyên tắc nền tảng bảo đảm ASEAN giữ vị trí điều phối trong các tiến trình hợp tác khu vực. Vai trò trung tâm cần được củng cố bằng năng lực kiến tạo chương trình nghị sự, xây dựng đồng thuận và đề xuất các sáng kiến phù hợp với những vấn đề mới. Điều kiện môi trường quốc tế biến động nhanh, nếu ASEAN không chủ động mở rộng nội hàm hợp tác thì vai trò trung tâm có nguy cơ bị suy giảm trước sự cạnh tranh ngày càng gia tăng của các cơ chế hợp tác khác trong khu vực.

Bên cạnh đó, khái niệm khả năng tự cường của ASEAN (ASEAN Resilience) ngày càng được nhấn mạnh trong các văn kiện phát triển của Hiệp hội. Khả năng tự cường vừa được hiểu là năng lực ứng phó với khủng hoảng vừa là khả năng duy trì ổn định, phục hồi và tiếp tục phát triển trước các cú sốc kinh tế, xã hội và địa chính trị. Quan điểm này có mối liên hệ chặt chẽ với cách tiếp cận quản trị khu vực thích ứng (Adaptive Regional Governance), theo đó hiệu quả của một tổ chức khu vực phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh thể chế, cơ chế phối hợp và chương trình nghị sự trước sự xuất hiện của các vấn đề mới. Từ góc độ này, việc ASEAN bổ sung các lĩnh vực hợp tác mới không phải là sự mở rộng về phạm vi hoạt động đơn thuần, mà là biểu hiện của quá trình đổi mới mô hình quản trị khu vực nhằm nâng cao năng lực thích ứng và duy trì hiệu quả hợp tác trong bối cảnh toàn cầu hóa đang thay đổi.

Thực tiễn, có nhiều động lực thúc đẩy ASEAN phải mở rộng các lĩnh vực hợp tác. Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi căn bản đối với mô hình phát triển kinh tế, quản trị nhà nước và phương thức kết nối giữa các quốc gia. Kinh tế số, thương mại điện tử, dữ liệu xuyên biên giới và hạ tầng số đã trở thành những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy liên kết khu vực. Khi đó, ASEAN không đơn giản hướng tới xây dựng thị trường số thống nhất mà còn tăng cường hợp tác về đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực số và xây dựng môi trường số an toàn, tin cậy.

Động lực thứ hai xuất phát từ yêu cầu chuyển đổi xanh và hướng tới trung hòa carbon. Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và các cam kết quốc tế về giảm phát thải đang làm thay đổi mô hình tăng trưởng của nhiều quốc gia. Với ASEAN, thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, chuyển dịch năng lượng và nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu là giải pháp bảo đảm phát triển bền vững của khu vực. Việc đưa các nội dung này vào chương trình nghị sự phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy tăng trưởng theo chiều rộng sang mô hình phát triển chú trọng chất lượng, tính bao trùm và bền vững.

Động lực thứ ba là sự gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống, bao gồm dịch bệnh, biến đổi khí hậu, an ninh mạng, an ninh năng lượng và an ninh lương thực. Khác với các vấn đề an ninh truyền thống, những thách thức này có tính chất xuyên biên giới, tác động đồng thời đến nhiều quốc gia và không thể được giải quyết bằng các chính sách đơn lẻ. Đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ nét cho thấy mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế và tầm quan trọng của hợp tác khu vực trong ứng phó với khủng hoảng.

Động lực thứ tư đến từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Những biến động của kinh tế thế giới đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với ASEAN trong việc thu hút đầu tư, duy trì tăng trưởng và bảo đảm ổn định chuỗi cung ứng khu vực. ASEAN cần củng cố liên kết nội khối, tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, đồng thời duy trì cân bằng chiến lược trong quan hệ với các đối tác nhằm bảo vệ vai trò trung tâm và không gian phát triển của khu vực. Điểm chung của các động lực này là đều mang tính xuyên quốc gia, vượt quá khả năng giải quyết của từng nước riêng lẻ, qua đó khẳng định nhu cầu tất yếu phải mở rộng và làm sâu sắc hơn các cơ chế hợp tác khu vực.

Những định hướng trên được thể hiện rõ trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, văn kiện chiến lược định hướng sự phát triển của Hiệp hội trong giai đoạn mới. Khác với các giai đoạn trước vốn tập trung chủ yếu vào thúc đẩy hội nhập và thu hẹp khoảng cách phát triển, Tầm nhìn 2045 đặt trọng tâm vào xây dựng một Cộng đồng ASEAN tự cường, đổi mới sáng tạo, bao trùm và bền vững, trong đó chuyển đổi số, phát triển xanh, nâng cao khả năng chống chịu, đổi mới sáng tạo và lấy người dân làm trung tâm trở thành những định hướng xuyên suốt.

III. VIỆT NAM CHUYỂN TỪ THAM GIA TÍCH CỰC SANG KIẾN TẠO CHƯƠNG TRÌNH NGHỊ SỰ MỚI CỦA ASEAN

Quá trình hơn ba thập kỷ tham gia ASEAN cho thấy sự phát triển rõ nét về vai trò và phương thức hội nhập của Việt Nam. Ở giai đoạn đầu, trọng tâm là thực hiện đầy đủ các cam kết, thích ứng với cơ chế hợp tác khu vực và khẳng định vị thế của một thành viên có trách nhiệm, thì trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam từng bước chuyển sang nâng cao chất lượng đóng góp, chủ động đề xuất sáng kiến, thúc đẩy đồng thuận và tham gia định hình các ưu tiên phát triển của ASEAN. Sự chuyển dịch này phản ánh bước phát triển về chất trong tư duy đối ngoại, từ "tham gia" sang "kiến tạo", phù hợp với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế và chủ trương phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại trong tạo lập môi trường hòa bình, huy động nguồn lực phát triển đất nước.

Vai trò kiến tạo của Việt Nam không hình thành trong thời gian ngắn mà là kết quả của quá trình tích lũy uy tín, năng lực điều phối và kinh nghiệm tham gia các cơ chế hợp tác khu vực. Một trong những dấu mốc quan trọng là việc Việt Nam tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 năm 1998 trong bối cảnh khu vực chịu tác động nặng nề của cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Việc duy trì đối thoại, thúc đẩy hợp tác và củng cố niềm tin giữa các quốc gia thành viên trong thời điểm khó khăn đã góp phần khẳng định trách nhiệm và năng lực điều phối của Việt Nam trong ASEAN. Đến năm 2010, trên cương vị Chủ tịch ASEAN, Việt Nam tiếp tục thúc đẩy hiệu quả việc triển khai Hiến chương ASEAN, tăng cường liên kết nội khối và mở rộng quan hệ với các đối tác, qua đó đóng góp vào quá trình xây dựng Cộng đồng ASEAN. Đặc biệt, năm 2020, trong bối cảnh đại dịch COVID-19 làm gián đoạn nhiều cơ chế hợp tác quốc tế, Việt Nam đã linh hoạt chuyển đổi phương thức tổ chức các hội nghị theo hình thức trực tuyến, đồng thời thúc đẩy nhiều sáng kiến nhằm duy trì hợp tác khu vực, tăng cường khả năng ứng phó với khủng hoảng và bảo đảm vai trò trung tâm của ASEAN. Những kinh nghiệm này không chỉ nâng cao năng lực điều phối, xây dựng đồng thuận và xử lý các vấn đề phức tạp, mà còn tạo dựng niềm tin chiến lược của các quốc gia thành viên và đối tác đối với Việt Nam. Đây chính là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển từ vai trò tham gia tích cực sang chủ động kiến tạo các định hướng hợp tác mới của ASEAN.

Trên nền tảng đó, đóng góp nổi bật của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay nằm ở khả năng gắn kết lợi ích quốc gia với lợi ích chung của khu vực, từ đó thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác mới phù hợp với xu thế phát triển của ASEAN và yêu cầu của Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.

Đầu tiên, kinh tế số và chuyển đổi số là một trong những lĩnh vực Việt Nam chủ động thúc đẩy trong hợp tác khu vực. Dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, ASEAN xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng của tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việt Nam triển khai mạnh mẽ chương trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số trong nước, tích cực chia sẻ kinh nghiệm về xây dựng hạ tầng số, phát triển dịch vụ công trực tuyến, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao kỹ năng số. Đồng thời, Việt Nam tham gia tích cực vào quá trình xây dựng các định hướng hợp tác của ASEAN về kinh tế số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), kết nối dữ liệu và thu hẹp khoảng cách số giữa các quốc gia thành viên. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ việc tiếp nhận các khuôn khổ hợp tác sang tham gia đóng góp nội dung chính sách, góp phần định hình các ưu tiên mới của ASEAN trong kỷ nguyên số.

Bên cạnh chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành lĩnh vực hợp tác mới mà Việt Nam có nhiều đóng góp thực chất. Các quốc gia ASEAN cùng đối mặt với áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Việt Nam đã chủ động thúc đẩy các sáng kiến liên quan đến chuyển đổi năng lượng, phát triển kinh tế tuần hoàn, thực hiện các tiêu chuẩn quản trị môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), cũng như thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Quá trình hoàn thiện thể chế về tăng trưởng xanh, triển khai Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, phát triển năng lượng tái tạo và thúc đẩy sản xuất bền vững đã tạo ra nhiều kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với hợp tác khu vực.

Những biến động do đại dịch COVID-19, biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, an ninh mạng, an ninh lương thực và an ninh năng lượng đã cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng các cơ chế hợp tác khu vực có khả năng ứng phó linh hoạt và hiệu quả hơn. Việt Nam đã tích cực thúc đẩy nhiều sáng kiến nhằm tăng cường khả năng chống chịu của ASEAN, trong đó có việc đề xuất Khung hợp tác ASEAN ứng phó các cuộc khủng hoảng trong tương lai, hướng tới xây dựng cơ chế phối hợp chủ động, chia sẻ thông tin và huy động nguồn lực trong các tình huống khẩn cấp. Cách tiếp cận này giúp mở rộng nội hàm hợp tác của ASEAN, thể hiện tư duy quản trị khu vực thích ứng, coi khả năng phòng ngừa và ứng phó với các thách thức xuyên biên giới là một trụ cột quan trọng của Cộng đồng ASEAN trong tương lai.

Việt Nam đã phát huy hiệu quả vai trò điều phối và xây dựng đồng thuận giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài. Duy trì đoàn kết nội khối và bảo đảm vai trò trung tâm của ASEAN trở thành yêu cầu quan trọng đối với sự phát triển của Hiệp hội. Trên cương vị điều phối quan hệ ASEAN với một số đối tác như Vương quốc Anh và New Zealand, Việt Nam đã tích cực thúc đẩy đối thoại, tăng cường hợp tác trên các lĩnh vực mới như chuyển đổi số, giáo dục, đổi mới sáng tạo, ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Việt Nam luôn kiên trì thúc đẩy nguyên tắc đối thoại, hợp tác và đồng thuận, góp phần duy trì cân bằng lợi ích giữa các quốc gia thành viên cũng như giữa ASEAN với các đối tác.

Những nội dung hợp tác mà Việt Nam thúc đẩy đều xuất phát từ các nhu cầu phát triển thực tiễn của khu vực, đồng thời gắn kết hài hòa giữa lợi ích quốc gia với lợi ích chung của ASEAN. Điều đó phản ánh sự chuyển biến từ vai trò "tham gia tích cực" sang vai trò "kiến tạo chính sách khu vực", góp phần định hình chương trình nghị sự của ASEAN theo hướng thích ứng với các xu thế phát triển mới, nâng cao khả năng tự cường của Cộng đồng ASEAN và củng cố vai trò trung tâm của Hiệp hội trong bối cảnh khu vực và thế giới đang có nhiều biến động.

IV. NÂNG CAO VAI TRÒ KIẾN TẠO CỦA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN TRIỂN KHAI TẦM NHÌN ASEAN 2045

Việc ASEAN thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn củng cố liên kết sang nâng cao chất lượng phát triển và năng lực thích ứng của Cộng đồng. Yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam vượt lên việc thực hiện đầy đủ các cam kết hay tham gia tích cực vào các cơ chế hợp tác hiện có, mà cần phải tiếp tục nâng cao năng lực kiến tạo, kết nối và điều phối, qua đó đóng góp thiết thực vào quá trình định hình các ưu tiên phát triển mới của ASEAN.

Việt Nam liên tục phát huy vai trò đề xuất sáng kiến trong các lĩnh vực hợp tác mới đang trở thành động lực phát triển của ASEAN. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo, kết nối chuỗi cung ứng và các thách thức an ninh phi truyền thống đang làm thay đổi cấu trúc hợp tác khu vực. Việt Nam cũng có điều kiện để đóng góp nhiều hơn vào việc xây dựng các khuôn khổ hợp tác về quản trị AI, phát triển hạ tầng số, chia sẻ dữ liệu, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, chuyển dịch năng lượng, nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và tăng cường phối hợp trong ứng phó với biến đổi khí hậu, an ninh mạng, an ninh năng lượng và an ninh lương thực. Việc chủ động tham gia kiến tạo các lĩnh vực hợp tác này không chỉ đáp ứng yêu cầu phát triển của ASEAN mà còn góp phần mở rộng không gian phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Trong điều kiện hội nhập ngày càng sâu rộng, lợi ích quốc gia và lợi ích khu vực có mối quan hệ bổ trợ, tác động qua lại. Những định hướng phát triển của Việt Nam như chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng đều có sự tương đồng với các mục tiêu của Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045. Vì vậy, việc lồng ghép các ưu tiên phát triển quốc gia vào các sáng kiến hợp tác khu vực không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thực hiện các mục tiêu trong nước mà còn tạo thêm giá trị cho tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, thể hiện rõ tư duy hài hòa giữa lợi ích quốc gia và lợi ích chung của khu vực.

Một yêu cầu quan trọng khác là tiếp tục nâng cao năng lực điều phối và xây dựng đồng thuận trong ASEAN. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tiếp tục gia tăng và các vấn đề khu vực ngày càng đan xen, phức tạp, khả năng kết nối giữa các quốc gia thành viên và giữa ASEAN với các đối tác có ý nghĩa quyết định đối với việc duy trì đoàn kết nội khối và bảo đảm vai trò trung tâm của Hiệp hội. Với uy tín và kinh nghiệm tích lũy qua quá trình tham gia các cơ chế hợp tác khu vực, Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò cầu nối, thúc đẩy đối thoại, tăng cường đồng thuận và góp phần cân bằng lợi ích giữa các bên.

V. KẾT LUẬN

Sau hơn ba thập kỷ tham gia ASEAN, Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò của một thành viên chủ động, trách nhiệm và ngày càng có năng lực kiến tạo trong tiến trình phát triển của Hiệp hội. Việc thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác mới như chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, đổi mới sáng tạo, nâng cao khả năng tự cường và ứng phó với các thách thức phi truyền thống phản ánh sự chuyển biến từ hội nhập theo chiều rộng sang hội nhập theo chiều sâu, từ tham gia thực hiện chương trình nghị sự của ASEAN sang cùng ASEAN định hình và kiến tạo các ưu tiên phát triển mới.

Trong giai đoạn triển khai Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò kiến tạo thông qua việc chủ động đề xuất sáng kiến, nâng cao năng lực điều phối và thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với tương lai của ASEAN. Đồng thời, việc gắn kết chặt chẽ giữa các mục tiêu phát triển quốc gia với chương trình nghị sự của Hiệp hội sẽ tạo cơ sở để hài hòa lợi ích quốc gia và lợi ích khu vực, qua đó củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực đang định hình. Với nền tảng uy tín, kinh nghiệm và bản lĩnh đối ngoại đã được tích lũy, Việt Nam có điều kiện tiếp tục nâng cao vị thế và ảnh hưởng trong ASEAN, đồng thời đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN đoàn kết, tự cường, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong giai đoạn phát triển mới./.

ThS Lưu Ngọc Khánh