Ngày 7/9/2026, bảng xếp hạng VNTAX 200 năm 2026 được công bố, ghi nhận 200 doanh nghiệp có số thực nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam trong năm 2025. Tổng số tiền các doanh nghiệp trong danh sách đóng góp lên tới gần 1 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 37% tổng thu ngân sách quốc gia. Đáng chú ý, riêng 20 doanh nghiệp đứng đầu đã đóng góp khoảng 614.000 tỷ đồng, chiếm gần 62% tổng số nộp của VNTAX 200.
Những con số này cho thấy quy mô ngày càng lớn của khu vực doanh nghiệp trong việc tạo lập nguồn lực tài chính cho Nhà nước. Nhưng quan trọng hơn, nó đặt ra một vấn đề có ý nghĩa chiến lược: làm thế nào để biến năng lực đóng góp ngân sách của doanh nghiệp thành động lực phát triển dài hạn, thay vì chỉ nhìn nhận doanh nghiệp đơn thuần ở vai trò nguồn thu?
Khi doanh nghiệp trở thành một “trụ cột” tạo nguồn lực
Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững cần đồng thời tạo ra tăng trưởng, việc làm, thu nhập và nguồn lực tài chính cho Nhà nước. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp chính là mắt xích kết nối trực tiếp giữa thị trường và ngân sách.
Kết quả VNTAX 200 năm 2026 phản ánh khá rõ mối quan hệ này. Theo Bộ Tài chính, năm 2025, thực hiện thu ngân sách Nhà nước đạt khoảng 2.681,5 nghìn tỷ đồng, vượt đáng kể dự toán. Trong khi đó, tổng số nộp của 200 doanh nghiệp lớn nhất đạt gần 1 triệu tỷ đồng. Hai con số không hoàn toàn đồng nhất về phương pháp thống kê và phạm vi dữ liệu, nhưng khi đặt cạnh nhau vẫn cho thấy một thực tế nổi bật: một bộ phận tương đối nhỏ các doanh nghiệp có quy mô lớn đang tạo ra tỷ trọng rất đáng kể nguồn lực tài chính cho nền kinh tế và ngân sách Nhà nước.
Đáng chú ý, VNTAX 200 năm nay có tới 26 doanh nghiệp nộp trên 10.000 tỷ đồng, tăng 9 doanh nghiệp so với danh sách năm trước. Đây là dấu hiệu cho thấy không chỉ nhóm dẫn đầu gia tăng quy mô đóng góp mà tầng doanh nghiệp có năng lực tài chính lớn cũng đang được mở rộng.
Trong nhóm dẫn đầu, sự nổi lên của khu vực kinh tế tư nhân là một điểm đáng chú ý. Tập đoàn Vingroup lần đầu đứng đầu bảng xếp hạng với mức nộp gần 148.800 tỷ đồng, tăng mạnh so với khoảng 56.200 tỷ đồng của năm trước.
Đằng sau sự thay đổi này là một chuyển động lớn hơn của nền kinh tế: vai trò của doanh nghiệp tư nhân đang ngày càng được thể hiện không chỉ qua vốn đầu tư, doanh thu hay số lượng việc làm, mà cả ở năng lực tạo lập nguồn thu cho ngân sách.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới một mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào nội lực, khu vực kinh tế tư nhân và các doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh ở quy mô khu vực, quốc tế.
Tuy nhiên, nhìn vào bảng xếp hạng cũng cần tránh một cách hiểu đơn giản rằng doanh nghiệp nộp ngân sách càng lớn thì nền kinh tế càng khỏe. Thuế và các khoản nộp ngân sách là kết quả của nhiều yếu tố: quy mô doanh thu, lợi nhuận, đặc điểm ngành nghề, giá hàng hóa, nghĩa vụ tài chính về đất đai, hoạt động xuất nhập khẩu và cả những khoản thu có tính chất đặc thù.
Vì vậy, điều đáng quan tâm không chỉ là “doanh nghiệp nộp bao nhiêu”, mà còn là “doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu giá trị để có thể nộp được từng ấy cho ngân sách”.
Đây mới là thước đo phản ánh chất lượng của tăng trưởng. Nếu một doanh nghiệp tăng đóng góp ngân sách nhờ mở rộng sản xuất, nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ, phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường quốc tế, thì sự gia tăng nghĩa vụ tài chính đồng thời là biểu hiện của năng lực cạnh tranh.
Ngược lại, nếu nguồn thu tăng chủ yếu do những yếu tố ngắn hạn như biến động giá tài sản, khai thác tài nguyên hoặc các khoản thu không có tính lặp lại, thì tác động đối với năng lực tăng trưởng dài hạn sẽ khác.
Do đó, VNTAX 200 nên được nhìn như một “tấm gương” phản ánh cấu trúc tạo nguồn lực của nền kinh tế, hơn là một cuộc đua đơn thuần về số tiền nộp ngân sách.
Từ “đóng góp ngân sách” đến “kiến tạo năng lực phát triển”
Một điểm đáng chú ý khác trong VNTAX 200 năm 2026 là sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm ngành.
Theo số liệu công bố, bất động sản – xây dựng trở thành nhóm ngành đóng góp lớn nhất trong danh sách với tổng mức nộp hơn 234.000 tỷ đồng, chiếm gần 24%. Sự gia tăng này có đóng góp rất lớn từ một số doanh nghiệp có mức nộp lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng.
Bên cạnh đó là ngân hàng, năng lượng, viễn thông, công nghiệp, bán lẻ, hàng không – logistics, thực phẩm – đồ uống, hóa chất và nhiều lĩnh vực khác.
Cấu trúc này cho thấy ngân sách không chỉ được tạo ra từ một vài ngành truyền thống mà đang ngày càng gắn với sự đa dạng hóa của nền kinh tế.
Đặc biệt, sự xuất hiện của các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn trong nhiều lĩnh vực cho thấy quá trình hình thành các “đầu tàu” kinh tế đang diễn ra tương đối rõ nét.
Trong nền kinh tế hiện đại, những doanh nghiệp đầu tàu không chỉ tạo ra doanh thu cho chính mình. Một doanh nghiệp quy mô lớn có thể kéo theo hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh, tạo thị trường cho nhà cung cấp, thúc đẩy logistics, dịch vụ tài chính, công nghệ, nhân lực và phát triển hạ tầng.
Vì thế, một đồng thuế doanh nghiệp nộp vào ngân sách chỉ là một phần của giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho nền kinh tế.
Phần lớn hơn có thể nằm ở chuỗi cung ứng, việc làm, tiền lương, đầu tư, công nghệ, năng lực sản xuất và thị trường mà doanh nghiệp tạo ra.
Đây cũng là lý do chính sách phát triển doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ doanh nghiệp” sang tư duy “nâng cao năng lực tạo giá trị của doanh nghiệp”.
Một doanh nghiệp có năng suất cao sẽ có khả năng trả lương tốt hơn, tích lũy vốn nhanh hơn, đầu tư mạnh hơn, tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn và cuối cùng đóng góp nhiều hơn cho ngân sách.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt.
Nền kinh tế không thể chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô đầu tư hoặc khai thác các lợi thế chi phí thấp. Khi tiền lương tăng, yêu cầu về môi trường tăng, cạnh tranh quốc tế gay gắt hơn và chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục tái cấu trúc, lợi thế của Việt Nam phải ngày càng chuyển sang năng suất, công nghệ, chất lượng nhân lực và năng lực sáng tạo.
Điều này cũng lý giải tại sao những doanh nghiệp có đóng góp ngân sách lớn cần được nhìn nhận như những “tài sản năng lực” của nền kinh tế.
Một doanh nghiệp công nghệ có khả năng tạo ra sản phẩm toàn cầu; một doanh nghiệp công nghiệp có thể tham gia chuỗi cung ứng quốc tế; một tập đoàn hạ tầng có thể tạo ra những công trình mang tính kết nối vùng; một ngân hàng có năng lực tài chính lớn có thể cung ứng vốn cho hàng triệu doanh nghiệp và người dân.
Như vậy, giá trị xã hội của doanh nghiệp không dừng ở khoản thuế nộp vào ngân sách mà nằm ở khả năng mở rộng không gian phát triển cho những chủ thể khác. Đây chính là chiều sâu cần được nhìn nhận từ con số gần 1 triệu tỷ đồng.
Xây dựng quan hệ Nhà nước - doanh nghiệp theo hướng cùng tạo giá trị
Kết quả VNTAX 200 cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với quản trị quốc gia: nếu doanh nghiệp là một trong những lực lượng tạo nguồn lực lớn cho phát triển, chính sách kinh tế phải tạo được môi trường để doanh nghiệp tiếp tục lớn lên.
Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang đứng trước mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới.
Một nền kinh tế muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào tăng đầu tư công. Đầu tư công có vai trò dẫn dắt, tạo hạ tầng và mở không gian phát triển, nhưng khu vực doanh nghiệp mới là lực lượng trực tiếp tổ chức sản xuất, kinh doanh và đưa nguồn lực vào thị trường.
Do đó, bài toán chính sách cần chuyển từ “thu được bao nhiêu” sang “làm thế nào để cơ sở tạo thu ngày càng lớn”.
Nói cách khác, nuôi dưỡng nguồn thu phải trở thành một phần quan trọng của chính sách tài khóa và chính sách phát triển doanh nghiệp.
Muốn vậy, trước hết cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ và tạo sự ổn định, minh bạch của chính sách.
Doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư dài hạn khi có khả năng dự đoán tương đối rõ về môi trường pháp lý, quy hoạch, đất đai, thuế, tín dụng và các điều kiện tiếp cận nguồn lực.
Thứ hai, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân mở rộng quy mô. Một trong những điểm nghẽn của kinh tế Việt Nam lâu nay là số lượng doanh nghiệp lớn có khả năng cạnh tranh quốc tế chưa nhiều. Trong khi đó, nền kinh tế muốn hình thành các tập đoàn dẫn dắt cần một hệ sinh thái doanh nghiệp đủ rộng và đủ sâu. Không thể có doanh nghiệp lớn nếu thiếu doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi cung ứng.
Do đó, chính sách phát triển doanh nghiệp lớn phải gắn với chính sách phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Thứ ba, cần khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Đây là điểm có tính quyết định.
Một doanh nghiệp tăng doanh thu nhưng năng suất không tăng sẽ nhanh chóng đối mặt với giới hạn về chi phí. Trong khi đó, doanh nghiệp tăng trưởng nhờ công nghệ, quản trị và đổi mới sáng tạo có thể tạo ra giá trị gia tăng cao hơn mà không nhất thiết phải mở rộng tương ứng về nguồn lực đầu vào. Khi đó, lợi ích sẽ lan tỏa từ doanh nghiệp sang người lao động, ngân sách và toàn bộ nền kinh tế.
Thứ tư, cần nhìn nhận trách nhiệm của doanh nghiệp trong mối quan hệ hai chiều với quốc gia. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ hạ tầng, nguồn nhân lực, thị trường, thể chế và ổn định kinh tế vĩ mô. Vì vậy, nghĩa vụ thuế và tuân thủ pháp luật là nền tảng; nhưng trách nhiệm của doanh nghiệp trong giai đoạn mới còn rộng hơn.
Đó là trách nhiệm về môi trường, lao động, đổi mới công nghệ, minh bạch quản trị, phát triển chuỗi cung ứng trong nước và đóng góp cho các mục tiêu phát triển bền vững.
Một doanh nghiệp thực sự lớn không chỉ là doanh nghiệp có vốn lớn hay doanh thu lớn, mà phải là doanh nghiệp có năng lực tạo giá trị dài hạn cho nhiều bên liên quan.
Từ góc độ này, VNTAX 200 có thể được xem như một chỉ báo quan trọng về quá trình hình thành những “cực tăng trưởng” mới của nền kinh tế.
Việc 200 doanh nghiệp đóng góp gần 1 triệu tỷ đồng cho ngân sách là một dấu mốc đáng chú ý. Nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở câu hỏi: liệu những doanh nghiệp này có thể tiếp tục lớn mạnh, tạo thêm hàng triệu việc làm, nâng cao năng suất, hình thành chuỗi cung ứng trong nước và vươn ra thị trường toàn cầu hay không?
Nếu câu trả lời là có, nguồn thu ngân sách từ doanh nghiệp sẽ không chỉ tăng về lượng mà còn được củng cố về chất.
Không chỉ là con số thu ngân sách
Kỷ lục gần 1 triệu tỷ đồng của VNTAX 200 năm 2026 phản ánh một thực tế đáng chú ý của nền kinh tế Việt Nam: doanh nghiệp đang ngày càng giữ vị trí trung tâm trong quá trình tạo lập nguồn lực phát triển.
Trong đó, sự nổi lên của khu vực tư nhân, sự mở rộng của các doanh nghiệp có quy mô lớn và sự đa dạng hóa ngành nghề là những tín hiệu cho thấy cấu trúc kinh tế đang chuyển động theo hướng tích cực.
Nhưng cũng từ đây xuất hiện yêu cầu mới đối với cả Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp. Nhà nước cần kiến tạo môi trường để doanh nghiệp có thể lớn lên bằng năng lực cạnh tranh thực chất, đổi mới sáng tạo và năng suất. Doanh nghiệp, ở chiều ngược lại, cần nhìn nhận nghĩa vụ với ngân sách và xã hội không chỉ là chi phí phải thực hiện mà là một phần của “hợp đồng phát triển” giữa doanh nghiệp với quốc gia.
Bởi suy cho cùng, ngân sách mạnh phải bắt đầu từ một nền kinh tế có năng lực tạo ra giá trị lớn; còn một nền kinh tế có năng lực tạo giá trị lớn phải được xây dựng trên nền tảng những doanh nghiệp khỏe mạnh, minh bạch, sáng tạo và có sức cạnh tranh quốc tế.
Gần 1 triệu tỷ đồng vì thế không chỉ là một con số về thu ngân sách. Đó là dấu hiệu cho thấy sức mạnh của khu vực doanh nghiệp đang ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của sức mạnh kinh tế quốc gia.
Vấn đề của giai đoạn tiếp theo không còn đơn thuần là làm sao để doanh nghiệp đóng góp nhiều hơn, mà là làm sao để doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị hơn. Khi năng lực tạo giá trị được nâng lên, ngân sách, người lao động, thị trường và cả nền kinh tế sẽ cùng được hưởng lợi.
Đó mới là nền tảng để chuyển từ một nền kinh tế tăng trưởng về quy mô sang một nền kinh tế tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh dài hạn.
ThS Hà Sơn Thủy
________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), 200 doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam đóng góp kỷ lục gần 1 triệu tỷ đồng cho Nhà nước, ngày 7/9/2026.
- CafeF/Nhịp sống thị trường (2026), VNTAX 200 năm 2026 – 200 doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam, ngày 7/9/2026.
- Bộ Tài chính (2026), Báo cáo đánh giá bổ sung kết quả thực hiện ngân sách Nhà nước năm 2025.
- Bộ Tài chính (2025), Dự toán ngân sách Nhà nước năm 2026 Chính phủ trình Quốc hội.
- Kho bạc Nhà nước (2026), Từ Nhà ngân khố quốc gia đến hành trình Kho bạc số hiện đại.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), Việt Nam năm 2025: 10 dấu ấn nổi bật.



