16/09/2026 lúc 16:01 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam và bước tiến mới vào chuỗi giá trị công nghệ vũ trụ

Từ những vệ tinh đầu tiên đến định hướng phát triển vệ tinh và chùm vệ tinh quỹ đạo thấp, Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn tiếp nhận, vận hành công nghệ sang từng bước hình thành năng lực nội sinh trong thiết kế, tích hợp, thử nghiệm, vận hành và khai thác dữ liệu không gian. Thách thức phía trước không chỉ là đưa thêm vệ tinh lên quỹ đạo, mà quan trọng hơn là biến mỗi chương trình vũ trụ thành một “trường học công nghệ”, một động lực hình thành doanh nghiệp và một mắt xích có giá trị trong chuỗi công nghệ toàn cầu.

Trung tâm Điều hành Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc - Ảnh: VNSC

Từ “có vệ tinh” đến “có năng lực vũ trụ”

Trong nhiều năm, câu chuyện công nghệ vũ trụ ở Việt Nam thường được nhìn nhận qua những dấu mốc dễ nhận biết như phóng vệ tinh, vận hành trạm mặt đất hay khai thác ảnh viễn thám. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, thước đo quan trọng hơn không nằm ở số lượng vệ tinh mà ở mức độ Việt Nam làm chủ được bao nhiêu công đoạn trong toàn bộ vòng đời của một nhiệm vụ không gian.

Đây cũng chính là điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển công nghệ vũ trụ hiện nay. Theo GS.TS Vũ Đình Lãm, Tổng Giám đốc Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, muốn nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị vũ trụ toàn cầu, Việt Nam cần tập trung vào các năng lực cốt lõi như thiết kế, tích hợp, thử nghiệm vệ tinh; làm chủ một số phân hệ quan trọng; đồng thời phát triển hạ tầng mặt đất và dữ liệu không gian.

Cách tiếp cận này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy phát triển. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là tiếp cận công nghệ, thì hiện nay yêu cầu đặt ra là tích lũy năng lực công nghệ. Hai khái niệm này khác nhau rất lớn.

Một quốc gia có thể sở hữu một vệ tinh hiện đại nhưng vẫn phụ thuộc vào nước ngoài trong thiết kế, chế tạo, tích hợp, kiểm thử, phóng, vận hành hoặc xử lý dữ liệu. Ngược lại, nếu từng bước làm chủ các khâu quan trọng, quốc gia đó có thể chưa tự sản xuất toàn bộ vệ tinh nhưng đã sở hữu những năng lực có giá trị, có thể tái sử dụng và phát triển qua nhiều thế hệ sản phẩm.

Đó mới là nền tảng của tự chủ công nghệ. Việt Nam đã có một quá trình tích lũy đáng kể. VNREDSat-1, vệ tinh quan sát Trái đất đầu tiên của Việt Nam, được phóng năm 2013 và đến năm 2026 vẫn hoạt động ổn định, cung cấp dữ liệu phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường, nghiên cứu khoa học, phát triển kinh tế - xã hội và quốc phòng, an ninh.

Quan trọng hơn, quá trình triển khai và vận hành VNREDSat-1 đã giúp hình thành đội ngũ cán bộ có kinh nghiệm thực tế về vệ tinh, trạm mặt đất và khai thác dữ liệu. Đây chính là loại “tài sản vô hình” có giá trị lâu dài hơn bản thân một thiết bị đơn lẻ.

Công nghệ vũ trụ đã trở thành công nghệ chiến lược

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của năm 2026 là công nghệ hàng không và vũ trụ được xác định là một trong những nhóm công nghệ chiến lược quốc gia.

Theo Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg, công nghệ hàng không và vũ trụ nằm trong 10 nhóm công nghệ chiến lược; trong danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược có vệ tinh và chùm vệ tinh quỹ đạo thấp quan sát Trái đất.

Đáng chú ý hơn, Quyết định số 808/QĐ-TTg ngày 6/5/2026 đã giao nhiệm vụ phát triển vệ tinh, chùm vệ tinh quan sát Trái đất và hạ tầng dữ liệu không gian trong giai đoạn 2026-2030, với mục tiêu từng bước làm chủ công nghệ, hạ tầng và quy trình cần thiết để thiết kế, tích hợp, thử nghiệm, vận hành và khai thác vệ tinh, chùm vệ tinh.

Như vậy, công nghệ vũ trụ không còn chỉ được nhìn dưới góc độ một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên biệt. Nó đang được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển công nghệ của quốc gia, gắn với năng lực cạnh tranh, dữ liệu, an ninh, quốc phòng, quản trị tài nguyên và ứng phó với các thách thức môi trường.

Đây là bước chuyển có ý nghĩa lớn. Bởi trong nền kinh tế số, dữ liệu quan sát Trái đất có thể trở thành một loại hạ tầng mới. Từ giám sát biến đổi khí hậu, dự báo thiên tai, quản lý đất đai, nông nghiệp chính xác, quy hoạch đô thị đến giám sát biển đảo, giao thông và hạ tầng trọng yếu, dữ liệu không gian ngày càng đi sâu vào hoạt động quản trị và sản xuất.

Nếu làm chủ được nguồn dữ liệu, năng lực xử lý và các nền tảng ứng dụng, Việt Nam có thể tạo ra giá trị kinh tế ngay cả khi chưa làm chủ toàn bộ công nghệ chế tạo vệ tinh. Đây là “cửa vào” thực tế để Việt Nam tiến sâu hơn vào kinh tế vũ trụ.

Không nhất thiết phải làm tất cả, nhưng phải làm chủ những khâu quyết định

Một trong những bài toán lớn nhất đối với Việt Nam là lựa chọn điểm đột phá. Công nghệ vũ trụ là lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật rất cao, chuỗi cung ứng rộng và mức đầu tư lớn. Từ vật liệu, cảm biến, điện tử, cơ khí chính xác, phần mềm, viễn thông, điều khiển, năng lượng đến trí tuệ nhân tạo và xử lý dữ liệu, một hệ thống vệ tinh là sự tích hợp của hàng loạt công nghệ.

Vì vậy, mục tiêu “tự chủ” không nên được hiểu là Việt Nam phải tự sản xuất mọi linh kiện, thiết bị và tự thực hiện tất cả các công đoạn.

Điều quan trọng hơn là xác định được những mắt xích có tính chiến lược để tập trung nguồn lực.

Theo định hướng chuyên môn hiện nay, ba nhóm năng lực cần được ưu tiên gồm: thiết kế nhiệm vụ, kỹ thuật hệ thống và lắp ráp - tích hợp - thử nghiệm vệ tinh; làm chủ một số phân hệ có thể sử dụng qua nhiều thế hệ; và làm chủ hạ tầng mặt đất, vận hành vệ tinh, quản trị và khai thác dữ liệu không gian.

Đây là lựa chọn có tính thực tiễn cao. Trong một hệ thống phức tạp, năng lực thiết kế và tích hợp chính là khả năng “nhìn thấy toàn bộ hệ thống”. Khi làm chủ được yêu cầu nhiệm vụ, kiến trúc hệ thống, kế hoạch thử nghiệm, đánh giá chất lượng và điều kiện bay, Việt Nam sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào bên ngoài.

Tương tự, nếu làm chủ một số phân hệ như máy tính điều khiển, phần mềm bay, hệ thống thông tin, cảm biến hoặc các thiết bị nhiệm vụ, những năng lực này có thể được tái sử dụng cho nhiều vệ tinh khác nhau.

Giá trị lớn nhất nằm ở khả năng kế thừa. Một dự án mới không phải bắt đầu lại từ đầu; đội ngũ kỹ sư của dự án trước tiếp tục tham gia dự án sau; phần mềm, thiết kế, quy trình kiểm thử, tài liệu kỹ thuật và hạ tầng được tái sử dụng. Khi đó, mỗi nhiệm vụ vệ tinh sẽ trở thành một bậc thang đưa năng lực công nghệ quốc gia lên cao hơn.

VNREDSat-2 và cơ hội biến hợp tác quốc tế thành năng lực trong nước

Việc Việt Nam và Pháp thúc đẩy Dự án VNREDSat-2 trong khuôn khổ chuyến thăm Pháp và Hội nghị Thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris mang lại một cơ hội quan trọng. Ngày 10/9/2026, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ký Ý định thư hợp tác với phía Pháp nhằm thúc đẩy dự án VNREDSat-2.

VNREDSat-2 không chỉ có ý nghĩa bổ sung năng lực quan sát Trái đất. Quan trọng hơn, đây có thể là một “bài kiểm tra” đối với khả năng nâng cấp vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ.

Bài học từ VNREDSat-1 cho thấy hợp tác quốc tế có thể giúp Việt Nam nhanh chóng tiếp cận công nghệ, xây dựng đội ngũ và hình thành năng lực vận hành. Nhưng với giai đoạn tiếp theo, yêu cầu cần cao hơn: đội ngũ Việt Nam phải tham gia sâu ngay từ đầu, từ xác định nhiệm vụ, thiết kế hệ thống, phát triển một số phân hệ, phần mềm, hệ thống mặt đất cho tới kiểm thử và khai thác dữ liệu.

Đây là khác biệt giữa chuyển giao một sản phẩm và chuyển giao năng lực. Nếu một dự án kết thúc cùng thời điểm chuyên gia nước ngoài rời đi, năng lực nội sinh khó có thể hình thành đầy đủ. Nhưng nếu sau dự án, Việt Nam giữ được đội ngũ, tài liệu kỹ thuật, quy trình, phần mềm, dữ liệu và khả năng kiểm chứng độc lập, dự án đó sẽ tạo ra giá trị lâu dài.

Vì thế, hợp tác với các cường quốc công nghệ như Pháp, Nhật Bản hay các đối tác khác cần được thiết kế theo hướng “cùng làm”, thay vì đơn thuần “mua và nhận”. Mô hình đồng thiết kế, đồng phát triển vì vậy có thể trở thành hướng đi đáng chú ý.

Từ vệ tinh đến một hệ sinh thái doanh nghiệp

Một nền công nghiệp vũ trụ không thể chỉ dựa vào viện nghiên cứu và ngân sách nhà nước. Khi công nghệ vũ trụ bước vào giai đoạn thương mại hóa, doanh nghiệp phải trở thành một chủ thể quan trọng của chuỗi giá trị.

Thực tế hiện nay đã xuất hiện những tín hiệu mới. Theo Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, các doanh nghiệp trong nước đang mở rộng sự tham gia ở nhiều khâu như thông tin vệ tinh, tích hợp hệ thống, dữ liệu, nghiên cứu và chế tạo vệ tinh, trạm mặt đất, UAV, thiết bị và phần mềm. Một số doanh nghiệp được nhắc đến gồm VTX, VinSpace, CT Verse, Vegastar, OSB...

Đây là bước chuyển rất đáng chú ý. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự mình chế tạo một vệ tinh hoàn chỉnh. Một doanh nghiệp có thể trở thành nhà cung cấp anten, linh kiện điện tử, phần mềm, hệ thống thông tin, trạm mặt đất, cảm biến, thiết bị UAV hoặc dịch vụ phân tích dữ liệu.

Nếu có thể tạo ra một mạng lưới hàng chục doanh nghiệp cùng tham gia những mắt xích khác nhau, Việt Nam sẽ từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp vũ trụ thay vì chỉ có một vài dự án đơn lẻ.

Đặc biệt, sự xuất hiện của các doanh nghiệp tư nhân tham gia lĩnh vực này cho thấy không gian phát triển của kinh tế vũ trụ đang mở rộng. Khi khu vực tư nhân đầu tư vào nhân lực, công nghệ và sản phẩm, Nhà nước có thêm nguồn lực để thúc đẩy thị trường.

Điều cần thiết là xây dựng cơ chế để doanh nghiệp có thể tham gia các nhiệm vụ quốc gia ngay từ giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm.

Nhà nước có thể đóng vai trò “khách hàng đầu tiên”, tạo thị trường ban đầu cho sản phẩm công nghệ trong nước. Từ những đơn hàng đầu tiên, doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm, hoàn thiện sản phẩm và sau đó hướng tới thị trường quốc tế.

“Mỏ vàng” mới nằm ở dữ liệu

Nếu vệ tinh là phần “cứng” của kinh tế vũ trụ thì dữ liệu chính là phần tạo ra giá trị gia tăng lớn.

Một bức ảnh vệ tinh tự thân chưa tạo ra nhiều giá trị bằng một hệ thống có khả năng biến hàng triệu dữ liệu quan sát thành thông tin phục vụ quyết định.

Đây là nơi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ bản sao số có thể tạo ra sự thay đổi.

Theo GS.TS Vũ Đình Lãm, sự hội tụ giữa vệ tinh đa cảm biến, điện toán đám mây và AI có thể biến dữ liệu không gian từ những ảnh tĩnh, rời rạc thành các dòng thông tin được phân tích thông minh, gần thời gian thực.

Với Việt Nam, hướng đi này đặc biệt phù hợp. Thay vì chờ đến khi làm chủ toàn bộ công nghệ vệ tinh mới phát triển thị trường, Việt Nam có thể đồng thời xây dựng hệ sinh thái ứng dụng dữ liệu.

Một vệ tinh quan sát Trái đất có thể cung cấp dữ liệu cho nông nghiệp, lâm nghiệp, tài nguyên nước, giao thông, đô thị, môi trường, phòng chống thiên tai, quản lý biển và nhiều lĩnh vực khác.

Nếu dữ liệu được chuẩn hóa, lưu trữ, chia sẻ và xử lý trên một hạ tầng thống nhất, giá trị kinh tế sẽ tăng lên theo cấp số nhân.

Do đó, xây dựng hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia phải được xem là một nhiệm vụ song hành với phát triển vệ tinh.

Từ “chương trình vũ trụ” đến “kinh tế vũ trụ”

Chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến năm 2030 của Việt Nam đã xác định nhiều mục tiêu quan trọng, trong đó có làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo, tích hợp cảm biến; lắp ráp, tích hợp và kiểm tra vệ tinh nhỏ; phát triển trạm mặt đất; nâng cao năng lực định vị, dẫn đường và ứng dụng dữ liệu vệ tinh.

Những định hướng này cho thấy Việt Nam đã có nền móng chính sách tương đối rõ. Vấn đề của giai đoạn mới là làm thế nào để các mục tiêu đó được chuyển hóa thành chuỗi giá trị kinh tế.

Một chuỗi giá trị hoàn chỉnh phải có nghiên cứu - phát triển, thiết kế, sản xuất, thử nghiệm, vận hành, dữ liệu, ứng dụng, dịch vụ và thị trường.

Ở mỗi công đoạn, Việt Nam cần xác định những gì có thể tự làm, những gì cần hợp tác và những gì nên tham gia thông qua chuỗi cung ứng quốc tế.

Cùng với đó là chính sách phát triển nhân lực. Công nghệ vũ trụ không chỉ cần nhà khoa học giỏi mà cần kỹ sư hệ thống, chuyên gia điện tử, cơ khí chính xác, phần mềm, AI, viễn thông, điều khiển, dữ liệu và an toàn thông tin. Chiến lược quốc gia trước đây từng đặt mục tiêu đào tạo khoảng 300 chuyên gia và 3.000 kỹ sư triển khai trong lĩnh vực khoa học và công nghệ vũ trụ.

Trong giai đoạn mới, con số nhân lực không nên là mục tiêu duy nhất. Quan trọng hơn là phải tạo môi trường để nhân lực được làm việc trên những dự án thực, được tham gia từ thiết kế đến vận hành và có cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Cơ hội đang mở, nhưng thời gian không chờ đợi

Không gian đang trở thành một lĩnh vực cạnh tranh mới giữa các quốc gia và doanh nghiệp. Sự phát triển nhanh của vệ tinh nhỏ, chùm vệ tinh quỹ đạo thấp, dữ liệu quan sát Trái đất, AI và các dịch vụ không gian đang làm giảm dần rào cản gia nhập thị trường.

Điều đó tạo ra cơ hội cho Việt Nam. Nhưng cơ hội chỉ trở thành năng lực khi được chuyển hóa thành các chương trình dài hạn, có tính kế thừa.

Trong 5-10 năm tới, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng bốn việc: duy trì liên tục năng lực quan sát Trái đất; tăng tỷ lệ tham gia trong nước ở các nhiệm vụ vệ tinh; hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ vũ trụ; và xây dựng thị trường dữ liệu, dịch vụ không gian.

Thành công cuối cùng không nên được đo bằng việc Việt Nam có bao nhiêu vệ tinh trên quỹ đạo, mà bằng câu hỏi: sau mỗi vệ tinh, Việt Nam giữ lại được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu kỹ sư, bao nhiêu doanh nghiệp, bao nhiêu sản phẩm và bao nhiêu giá trị kinh tế?

Nếu mỗi dự án mới đều tạo ra một thế hệ kỹ sư mới, một nhóm doanh nghiệp mới, một bộ quy trình mới và một phần công nghệ mới được làm chủ, Việt Nam sẽ từng bước dịch chuyển từ vị trí người sử dụng sang vị trí người tham gia chuỗi giá trị.

Xa hơn, khi dữ liệu không gian được tích hợp với AI, điện toán đám mây và các nền tảng số, kinh tế vũ trụ sẽ không còn là câu chuyện xa xôi trên quỹ đạo. Nó sẽ hiện diện trong quản lý đất đai, nông nghiệp, đô thị, giao thông, môi trường, biển đảo, phòng chống thiên tai và cả những quyết định kinh tế thường nhật.

Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của mục tiêu tiến sâu vào chuỗi giá trị công nghệ vũ trụ: không phải chạy đua để sở hữu những công nghệ đắt đỏ nhất, mà phải lựa chọn đúng những mắt xích Việt Nam có thể làm chủ, biến hợp tác quốc tế thành năng lực nội sinh và biến dữ liệu không gian thành nguồn lực mới cho phát triển đất nước.

Trong một thế giới mà cạnh tranh công nghệ ngày càng gắn với năng lực tự chủ, việc vươn lên không gian vì thế không chỉ là câu chuyện khoa học. Đó là câu chuyện về năng lực công nghệ quốc gia, sức cạnh tranh của doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực và vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu của tương lai.

ThS Đặng Ngọc Tuyên

_______________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ, Chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến năm 2030, Quyết định số 169/QĐ-TTg ngày 4/2/2021.
  2. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg về Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược.
  3. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 808/QĐ-TTg ngày 6/5/2026 về giao nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược.
  4. Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, thông tin về Ý định thư hợp tác thúc đẩy Dự án VNREDSat-2, ngày 11/9/2026.
  5. Báo Điện tử Chính phủ, “Việt Nam cần làm gì để tiến sâu vào chuỗi giá trị công nghệ vũ trụ?”, ngày 15/9/2026.