Về khái niệm, truyền thông khoa học trong đổi mới sáng tạo không đơn thuần là việc đưa tin về các phát minh. Đây là quá trình dịch chuyển ngôn ngữ học thuật hàn lâm thành tri thức đại chúng, nhằm tối ưu hóa giá trị thương mại và xã hội của khoa học. Thực tế cho thấy, nhiều dự án công nghệ hàng đầu vẫn thất bại trong việc gọi vốn hoặc bị thị trường từ chối chỉ vì thiếu một chiến lược truyền thông định hướng đúng đắn.
Vai trò của Truyền thông khoa học trong đổi mới sáng tạo
Truyền thông khoa học là cầu nối biến tri thức hàn lâm thành động lực phát triển kinh tế và xã hội. Vai trò tổng quan đó là một thực tế không thể phủ nhận. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của khoa học Việt Nam lâu nay là kết quả nghiên cứu chưa đi vào ứng dụng. Không ít đề tài, công trình dù có giá trị học thuật nhưng bị “cất ngăn tủ”, không đến được với doanh nghiệp hay người dân. Nguyên nhân không chỉ ở cơ chế chuyển giao, mà còn ở việc thiếu truyền thông hiệu quả - nơi công chúng có thể hiểu, tin và nhìn thấy lợi ích thực tế của khoa học.
Vai trò của Truyền thông khoa học còn thể hiện ở chỗ, nó không chỉ tác động tới giới nghiên cứu hay nhà quản lý, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức xã hội. Khi người dân hiểu rõ giá trị của khoa học, họ sẽ trở thành lực lượng ủng hộ mạnh mẽ cho các chính sách đổi mới sáng tạo. Ở góc độ này, báo chí đóng vai trò như chiếc cầu tri thức nối liền nhà khoa học với cộng đồng, giúp các kết quả nghiên cứu không còn là “ngôn ngữ của phòng thí nghiệm” mà trở thành câu chuyện đời sống. Bên cạnh đó, truyền thông khoa học còn có vai trò phản ánh nhu cầu xã hội góp phần để các nhà nghiên cứu định hướng đề tài phù hợp, đồng thời giúp nhà hoạch định chính sách nhận diện khoảng trống cần điều chỉnh. Khi các bên được kết nối bằng thông tin minh bạch, quá trình đổi mới sáng tạo trở nên liên tục và bền vững hơn.
Truyền thông khoa học còn giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư tiếp cận các công nghệ, giải pháp mới tiềm năng, rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm ra thị trường; Truyền cảm hứng và khơi dậy khát vọng khởi nghiệp, sáng tạo trong thế hệ trẻ và cộng đồng; Tạo sự đồng thuận, thu hút các quỹ đầu tư, nhân tài và sự ủng hộ của xã hội đối với các dự án công nghệ mang tính đột phá.
Đặc điểm của truyền thông khoa học trong thời đại số
Trong thời đại số, truyền thông khoa học có những đặc điểm khác so với truyền thông mang tính truyền thống trước đây. Đó là điều kiện giúp truyền thông thích ứng với môi trường số để tồn tại và phát triển. Cụ thể:
Sự phát triển nhanh chóng của internet và công nghệ truyền thông số đã tạo ra những thay đổi căn bản đối với hoạt động truyền thông khoa học. Ngày nay, các nền tảng số như Facebook, YouTube, TikTok, podcast hay báo điện tử đang trở thành kênh truyền thông phổ biến và có sức lan tỏa mạnh mẽ. Nhờ vậy, thông tin khoa học tiếp cận công chúng nhanh chóng, mở rộng phạm vi ảnh hưởng tới nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong xã hội. Môi trường số còn tạo điều kiện để các nhà khoa học, chuyên gia và cơ quan truyền thông tương tác trực tiếp với cộng đồng.
Một trong những đặc điểm nổi bật của truyền thông khoa học trong thời đại số là xu hướng gia tăng tính trực quan và khả năng tương tác với công chúng. Ngày nay công chúng không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều mà có thể chủ động tham gia thảo luận, phản biện, chia sẻ và lan tỏa các nội dung khoa học trên môi trường số. Điều này góp phần hình thành không gian truyền thông mở, tăng cường sự kết nối giữa khoa học với đời sống xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, người làm truyền thông khoa học không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn yêu cầu tư duy liên ngành và khả năng kết hợp giữa khoa học với kỹ năng truyền thông hiện đại. Nghĩa là người làm truyền thông khoa học cần có hiểu biết về công nghệ số, kỹ năng phân tích dữ liệu, khả năng diễn giải thông tin… Đây cũng là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế tri thức và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong thời đại số.
Truyền thông khoa học trong thời đại số còn có một số đặc điểm mang tính đặc thù, như:
- Hình thức thể hiện phong phú, nghĩa là văn bản thuần túy được thay thế bằng video, podcast, infographic và hình ảnh 3D… Các khái niệm trừu tượng (như cấu trúc nano, hố đen) được trực quan hóa sinh động, giúp công chúng bình thường dễ tiếp thu kiến thức phức tạp.
- Tính tương tác của truyền thông khoa học trong thời đại số rất cao và luôn là 2 chiều. Nhờ vậy, người dân có thể thảo luận trực tiếp với nhà khoa học qua mạng xã hội. Lời bình luận, câu hỏi và phản biện diễn ra ngay dưới bài đăng. Công chúng có thể đóng góp dữ liệu, cùng tham gia vào quá trình nghiên cứu. Mặt khác truyền thông khoa học ngày nay có tốc độ lan truyền rất nhanh và trên phạm vi toàn cầu; Thông tin khoa học cập nhật liên tục theo dòng sự kiện, từng giây từng phút…
Những đặc điểm đó của truyền thông khoa học trong thời đại số mang lại cơ hội bình đẳng hóa tri thức, nhưng cũng đòi hỏi công chúng phải có tư duy phản biện cao. Đối với các nhà khoa học, truyền thông giờ đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là kỹ năng sinh tồn để bảo vệ sự thật khoa học.
Truyền thông khoa học - động lực cho đổi mới sáng tạo
Tinh thần của Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 31/3/2021 của Thủ tướng Chính phủ Về nâng cao hiệu quả công tác thông tin, tuyên truyền phục vụ nhiệm vụ chính trị, thông tin thiết yếu của các cơ quan báo chí giai đoạn 2021 – 2025, đã coi truyền thông khoa học là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Khi tri thức được lan tỏa bằng ngôn ngữ truyền thông hiện đại, khoa học không còn là thế giới khép kín của chuyên gia, mà trở thành tài sản chung của toàn xã hội - nền tảng cho một nền kinh tế sáng tạo và tự cường. Mỗi thông tin chính xác, kịp thời về cơ chế hỗ trợ nghiên cứu, quỹ đầu tư đổi mới công nghệ hay chương trình quốc gia được truyền thông đều tạo niềm tin và động lực cho cộng đồng khoa học.
Một cách xuyên suốt quá trình, truyền thông khoa học cũng là sợi dây kết nối giữa trí tuệ và cuộc sống. Khi cộng đồng có nhiều người hiểu về khoa học, họ sẽ tin tưởng hơn vào những chính sách phát triển dựa trên tri thức. Khi doanh nghiệp nhận thấy lợi ích thực tế từ kết quả nghiên cứu, họ sẽ chủ động đầu tư và hợp tác. Và khi nhà khoa học nhận được sự quan tâm của xã hội, họ có thêm động lực sáng tạo, cống hiến. Muốn vậy, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà báo và nhà khoa học. Khi nhà khoa học sẵn sàng chia sẻ, cởi mở giải thích kết quả nghiên cứu bằng ngôn ngữ dễ hiểu, còn phóng viên nắm vững kỹ năng diễn giải và giữ đúng bản chất học thuật, thông tin truyền đi sẽ vừa chính xác, vừa gần gũi. Mối quan hệ hai chiều này không chỉ giúp khoa học được hiểu đúng, mà còn xây dựng niềm tin xã hội đối với tri thức.
Tuy nhiên, với yêu cầu đổi mới sáng tạo, truyền thông khoa học cần tiếp tục đổi mới hình thức từ báo in, truyền hình đến nền tảng số, mạng xã hội để tri thức khoa học đến được với đông đảo công chúng. Điều quan trọng hơn cả là tinh thần trung thực, chuẩn xác và trách nhiệm với tri thức. Và, để truyền thông khoa học được thực hiện có hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà báo và nhà khoa học. Khi nhà khoa học sẵn sàng chia sẻ, cởi mở giải thích kết quả nghiên cứu bằng ngôn ngữ dễ hiểu, còn phóng viên nắm vững kỹ năng diễn giải và giữ đúng bản chất học thuật, thông tin truyền đi sẽ vừa chính xác, vừa gần gũi. Mối quan hệ hai chiều này không chỉ giúp khoa học được hiểu đúng, mà còn xây dựng niềm tin xã hội đối với tri thức.
Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông khoa học trong đổi mới sáng tạo
Để nâng cao hiệu quả truyền thông khoa học trong đổi mới sáng tạo, giải pháp cốt lõi là bình dân hóa tri thức học thuật, ứng dụng công nghệ truyền thông số, và thiết lập mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa nhà khoa học, doanh nghiệp với công chúng.
1. Đổi mới nội dung và hình thức thể hiện: Cần đơn giản hóa ngôn ngữ, nghĩa là chuyển các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp thành thông điệp dễ hiểu, gần gũi với đời sống hằng ngày. Sử dụng hình ảnh trực quan (Infographic), video ngắn (TikTok, Reels), và các chuỗi Podcast để tiếp cận giới trẻ dễ dàng hơn. Tập trung vào hành trình nghiên cứu, những thất bại, đột phá và giá trị thực tiễn mà giải pháp mang lại cho xã hội thay vì chỉ liệt kê số liệu.
2. Ứng dụng công nghệ hiện đại và nền tảng số: Tích cực truyền thông trên các nền tảng số đa kênh để tối ưu hóa phạm vi lan tỏa. Sử dụng AI để cá nhân hóa nội dung cho từng nhóm độc giả hoặc tự động hóa việc dịch thuật, sản xuất nội dung đại chúng. Tạo không gian trực tuyến giúp công chúng và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu các sáng chế, công nghệ mới sẵn sàng chuyển giao.
3. Xây dựng hệ sinh thái kết nối các bên: Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Khoa học và Công nghệ, các cơ quan thông tấn, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Tạo không gian trao đổi thường xuyên giữa nhà báo và các nhà khoa học để đảm bảo thông tin đưa ra vừa nhanh chóng, vừa chính xác. Đẩy mạnh tuyên truyền về các cơ chế khuyến khích, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp nhằm thu hút nguồn lực xã hội đầu tư cho đổi mới sáng tạo.
4. Nâng cao năng lực nhân sự truyền thông khoa học: Tổ chức tập huấn định kỳ về xu hướng KH&CN mới và kỹ năng báo chí hiện đại cho đội ngũ làm truyền thông. Xây dựng cơ chế tôn vinh hoặc hỗ trợ các nhà nghiên cứu chủ động chia sẻ công trình của họ trên mạng xã hội và giảng đường…
5. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ truyền thông khoa học: Nhà nước cần xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích hoạt động truyền thông khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đồng thời, tăng cường đầu tư cho các chương trình phổ biến tri thức khoa học trong cộng đồng.
ThS Hà Thanh Thảo



