23/06/2026 lúc 10:31 (GMT+7)
Breaking News

Tạo sinh kế bền vững cho lao động yếu thế: Từ chính sách an sinh đến phát triển bao trùm

Thị trường lao động đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số, già hóa dân số, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và yêu cầu phát triển xanh, đặt ra những thách thức mới đối với các nhóm lao động yếu thế. Trong bối cảnh đó, tạo sinh kế bền vững không còn chỉ là nhiệm vụ của chính sách an sinh xã hội mà đã trở thành một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy phát triển bao trùm.

Chuyển từ tư duy hỗ trợ sang trao quyền, từ bảo trợ sang nâng cao năng lực tự tạo việc làm đang mở ra hướng tiếp cận căn cơ, góp phần giúp người lao động thích ứng với thị trường, nâng cao chất lượng cuộc sống và tham gia bình đẳng vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

TỪ AN SINH THỤ ĐỘNG ĐẾN PHÁT TRIỂN BAO TRÙM – SỰ CHUYỂN DỊCH TRONG TƯ DUY CHÍNH SÁCH

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cùng với những biến động sâu rộng của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số, già hóa dân số và hội nhập quốc tế, đang đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy về chính sách an sinh xã hội. Nếu trong giai đoạn trước, mục tiêu trọng tâm của an sinh là bảo đảm mức sống tối thiểu thông qua các cơ chế hỗ trợ, cứu trợ hoặc trợ cấp đối với những nhóm gặp khó khăn, thì trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu phát triển đã vượt ra ngoài phạm vi bảo đảm thu nhập trước mắt, hướng tới nâng cao năng lực tự chủ, mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm và tạo điều kiện để mọi người dân tham gia bình đẳng vào quá trình phát triển. Đây cũng là xu hướng chung của nhiều quốc gia khi chuyển từ mô hình an sinh mang tính bảo trợ sang mô hình an sinh kiến tạo phát triển, lấy con người làm trung tâm và coi đầu tư cho con người là đầu tư cho tăng trưởng bền vững.

Trong cách tiếp cận hiện đại, lao động yếu thế không chỉ được nhận diện thông qua mức thu nhập thấp hay điều kiện kinh tế khó khăn mà còn bao gồm những nhóm có khả năng tiếp cận hạn chế đối với thị trường lao động, giáo dục nghề nghiệp, công nghệ, tín dụng và các dịch vụ xã hội cơ bản. Đó có thể là người khuyết tật, lao động nghèo, lao động nông thôn, lao động cao tuổi, lao động mất việc làm do chuyển dịch cơ cấu kinh tế hoặc những nhóm chịu tác động mạnh từ quá trình tự động hóa và chuyển đổi số. Điểm chung của các nhóm này không chỉ là sự thiếu hụt về nguồn lực vật chất mà còn là hạn chế về cơ hội phát triển, khiến họ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói, việc làm bấp bênh và khả năng chống chịu thấp trước các cú sốc kinh tế - xã hội.

Các mô hình hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề và kết nối thị trường đang mở rộng cơ hội sinh kế ổn định cho nhóm lao động yếu thế trong xã hội.

Chính vì vậy, khái niệm sinh kế bền vững ngày nay được hiểu theo nghĩa rộng hơn việc bảo đảm một công việc hay một nguồn thu nhập ổn định. Theo cách tiếp cận của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế, sinh kế bền vững là khả năng của cá nhân và hộ gia đình trong việc huy động, sử dụng và phát triển các nguồn lực về con người, tài chính, xã hội, tự nhiên và vật chất để tạo ra thu nhập, đồng thời duy trì khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh tế, xã hội và khí hậu. Như vậy, một sinh kế chỉ thực sự bền vững khi không phụ thuộc hoàn toàn vào các khoản hỗ trợ ngắn hạn mà được xây dựng trên nền tảng của kỹ năng, việc làm ổn định, khả năng tiếp cận thị trường, nguồn vốn và cơ hội học tập suốt đời.

Cách tiếp cận này cũng thống nhất với quan điểm về phát triển bao trùm, trong đó tăng trưởng kinh tế không chỉ được đánh giá bằng tốc độ gia tăng của tổng sản phẩm trong nước mà còn bằng khả năng tạo ra cơ hội phát triển cho mọi nhóm dân cư, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững của Liên hợp quốc nhấn mạnh nguyên tắc "không để ai bị bỏ lại phía sau", coi việc mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm bền vững, giáo dục chất lượng và hệ thống an sinh xã hội là những điều kiện quan trọng để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Trong khi đó, Tổ chức Lao động Quốc tế cho rằng việc làm bền vững phải được đặt ở vị trí trung tâm của chính sách phát triển, bởi đây không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là yếu tố bảo đảm phẩm giá, quyền được tham gia và khả năng đóng góp của mỗi cá nhân đối với xã hội.

Ở góc độ kinh tế học phát triển, nhiều nghiên cứu của OECD cũng khẳng định vốn con người đang trở thành nguồn lực quan trọng nhất của tăng trưởng trong nền kinh tế tri thức. Khác với các nguồn lực hữu hình, vốn con người được hình thành từ trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, sức khỏe, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng của người lao động. Điều này đồng nghĩa với việc đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp, đào tạo lại, nâng cao kỹ năng số và hỗ trợ chuyển đổi việc làm không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là giải pháp nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đối với lao động yếu thế, phát triển vốn con người chính là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách về cơ hội và tạo nền tảng cho sự tham gia bình đẳng vào thị trường lao động.

Từ những thay đổi trong bối cảnh phát triển, tư duy về an sinh xã hội chủ động cũng từng bước được định hình. Nếu như trước đây, chính sách an sinh chủ yếu tập trung vào việc bù đắp những thiếu hụt sau khi rủi ro đã xảy ra thì hiện nay, mục tiêu quan trọng hơn là nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và tăng cường năng lực thích ứng của người dân. Điều này được thể hiện thông qua việc mở rộng giáo dục nghề nghiệp, phát triển thị trường lao động hiện đại, thúc đẩy tín dụng chính sách, hỗ trợ khởi nghiệp, kết nối việc làm và khuyến khích phát triển các mô hình sinh kế gắn với lợi thế của từng địa phương. Trên thực tế, nhiều chương trình giảm nghèo và việc làm đã chuyển trọng tâm từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ có điều kiện, gắn đào tạo nghề với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, khoa học - công nghệ và thị trường cho người lao động.

Sự chuyển dịch này phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy hoạch định chính sách. Trong điều kiện nền kinh tế ngày càng biến động và yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực không ngừng gia tăng, các khoản trợ cấp tài chính chỉ có thể giải quyết những khó khăn trước mắt, nhưng khó tạo ra năng lực phát triển lâu dài nếu không đi kèm cơ hội việc làm, đào tạo kỹ năng và khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất. Thực tiễn triển khai nhiều chương trình giảm nghèo bền vững tại Việt Nam cho thấy, những mô hình kết hợp giữa đào tạo nghề, tín dụng ưu đãi, liên kết sản xuất và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm thường tạo hiệu quả lâu dài hơn so với các hình thức hỗ trợ đơn lẻ. Đây cũng là xu hướng được nhiều địa phương áp dụng thông qua phát triển hợp tác xã, làng nghề, kinh tế cộng đồng và các mô hình sản xuất gắn với lợi thế bản địa.

Từ góc độ đó có thể thấy, giá trị của chính sách an sinh hiện đại không còn được đo chủ yếu bằng quy mô ngân sách hỗ trợ hay số lượng đối tượng thụ hưởng, mà được phản ánh thông qua khả năng giúp người dân nâng cao năng lực, tiếp cận việc làm bền vững và từng bước thoát khỏi sự phụ thuộc vào chính sách. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của an sinh xã hội không phải là duy trì sự hỗ trợ lâu dài, mà là tạo dựng những điều kiện để mỗi người dân có thể tự tạo sinh kế, phát huy năng lực và trở thành chủ thể của quá trình phát triển. Đây cũng chính là nền tảng lý luận quan trọng để chuyển từ tư duy "bảo trợ" sang "kiến tạo cơ hội", từ chính sách hỗ trợ sang chính sách phát triển và từ an sinh xã hội truyền thống sang phát triển bao trùm trong bối cảnh phát triển mới.

NHỮNG RÀO CẢN KHIẾN LAO ĐỘNG YẾU THẾ KHÓ TIẾP CẬN SINH KẾ BỀN VỮNG

Mặc dù hệ thống chính sách về việc làm, giảm nghèo bền vững và an sinh xã hội của Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện theo hướng lấy người dân làm trung tâm, song thực tiễn cho thấy khả năng tiếp cận sinh kế bền vững của các nhóm lao động yếu thế vẫn chịu tác động đồng thời của nhiều rào cản mang tính cấu trúc. Những rào cản này không chỉ xuất phát từ hạn chế của bản thân người lao động mà còn liên quan đến sự biến đổi của thị trường lao động, mức độ phát triển của các thiết chế hỗ trợ và những yêu cầu mới của nền kinh tế số. Chính sự đan xen của các yếu tố này khiến khoảng cách về cơ hội phát triển giữa lao động yếu thế với các nhóm lao động khác có nguy cơ tiếp tục gia tăng nếu không có các giải pháp can thiệp đồng bộ.

Rào cản về năng lực: Khoảng trống lớn nhất của phát triển sinh kế

Năng lực của người lao động là yếu tố quyết định khả năng tiếp cận việc làm ổn định cũng như khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động. Tuy nhiên, đây cũng là điểm yếu phổ biến của nhiều nhóm lao động yếu thế hiện nay.

Trong nhiều năm qua, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đã có bước cải thiện đáng kể, song tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ vẫn còn khoảng cách khá lớn so với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại. Theo số liệu công bố của cơ quan thống kê quốc gia, lực lượng lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới chiếm khoảng một phần ba tổng số lao động đang làm việc, trong khi khu vực lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Điều đó cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động vẫn tham gia thị trường với nền tảng kỹ năng còn hạn chế và khả năng dịch chuyển nghề nghiệp chưa cao.

Đối với lao động yếu thế, những hạn chế này càng trở nên rõ nét hơn. Không ít lao động nông thôn, người khuyết tật, lao động lớn tuổi hoặc người bị mất việc làm do chuyển dịch cơ cấu kinh tế chưa có điều kiện tham gia đào tạo nghề bài bản, trong khi kỹ năng số, ngoại ngữ và kỹ năng mềm – những yêu cầu ngày càng phổ biến của thị trường lao động – vẫn còn là khoảng trống đáng kể. Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tuyển dụng lao động đa kỹ năng, có khả năng sử dụng công nghệ và thích ứng nhanh với môi trường làm việc mới, sự thiếu hụt về năng lực trở thành rào cản đầu tiên khiến nhiều người khó tiếp cận việc làm có chất lượng.

Đáng chú ý, kỹ năng học tập suốt đời và khả năng thích ứng với sự thay đổi cũng đang trở thành một dạng "vốn" mới của người lao động. Khi chu kỳ đổi mới công nghệ ngày càng ngắn, người lao động không chỉ cần một nghề mà còn cần khả năng liên tục cập nhật tri thức để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Đây là thách thức không nhỏ đối với các nhóm lao động vốn đã gặp nhiều bất lợi trong tiếp cận giáo dục và đào tạo.

Rào cản về cơ hội: Khoảng cách giữa khả năng và khả năng được tiếp cận

Ngay cả khi đã có trình độ nghề nhất định, lao động yếu thế vẫn gặp không ít khó khăn trong quá trình tiếp cận cơ hội việc làm. Đây là rào cản mang tính thị trường và mang đậm yếu tố xã hội.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên tuyển dụng lao động trẻ, có kinh nghiệm hoặc có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, trong khi cơ hội dành cho người khuyết tật, lao động lớn tuổi hoặc người có hoàn cảnh đặc biệt còn tương đối hạn chế. Một số định kiến xã hội về năng suất lao động, khả năng làm việc hoặc chi phí thích ứng của doanh nghiệp đối với các nhóm yếu thế vẫn tồn tại ở những mức độ khác nhau, vô hình trung làm thu hẹp cơ hội tham gia thị trường lao động chính thức.

Khoảng cách phát triển giữa khu vực thành thị và nông thôn cũng tiếp tục tạo ra sự chênh lệch về cơ hội sinh kế. Trong khi các đô thị lớn tập trung nhiều doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và hệ thống dịch vụ việc làm, thì tại nhiều vùng nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, cơ hội tiếp cận thông tin tuyển dụng, tư vấn nghề nghiệp và các dịch vụ hỗ trợ việc làm còn hạn chế. Không ít người lao động phải chấp nhận làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc di cư lao động với mức độ ổn định thấp và ít được bảo đảm về quyền lợi.

Bên cạnh đó, sự kết nối giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp ở một số địa phương vẫn chưa thật sự chặt chẽ, khiến khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động chưa được thu hẹp một cách hiệu quả. Đây là nguyên nhân dẫn đến tình trạng có những ngành nghề thiếu lao động, trong khi một bộ phận người lao động sau đào tạo vẫn gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm phù hợp.

Rào cản về nguồn lực: Khi cơ hội phát triển chưa đi cùng khả năng tiếp cận

Một sinh kế bền vững không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn cần được hỗ trợ bởi hệ thống nguồn lực phát triển. Đối với nhiều lao động yếu thế, đây lại là mắt xích còn nhiều hạn chế.

Khả năng tiếp cận vốn tín dụng, đất đai, công nghệ, thông tin thị trường và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất của nhiều hộ nghèo, hộ cận nghèo và lao động yếu thế vẫn còn không ít khó khăn. Mặc dù các chương trình tín dụng chính sách đã góp phần mở rộng cơ hội đầu tư sản xuất, kinh doanh, nhưng quy mô vốn, khả năng tiếp cận công nghệ mới và năng lực quản trị của nhiều hộ gia đình vẫn còn hạn chế. Điều này khiến nhiều mô hình sinh kế khó mở rộng quy mô hoặc nâng cao giá trị gia tăng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, khoảng cách về khả năng tiếp cận hạ tầng số và thông tin thị trường cũng đang trở thành một dạng bất bình đẳng mới. Không ít lao động ở khu vực nông thôn hoặc vùng khó khăn chưa có điều kiện tiếp cận các nền tảng thương mại điện tử, dịch vụ số hay các kênh quảng bá sản phẩm trực tuyến, dẫn đến khả năng kết nối với thị trường còn hạn chế. Khi thông tin trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế số, sự thiếu hụt về khả năng tiếp cận thông tin cũng đồng nghĩa với việc giảm cơ hội tạo lập sinh kế bền vững.

Những thách thức mới trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển xanh

Bên cạnh các rào cản truyền thống, sự phát triển nhanh của khoa học - công nghệ đang tạo ra những thách thức mới đối với lao động yếu thế. Trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa, dữ liệu lớn và các nền tảng số đang làm thay đổi cơ cấu việc làm trên phạm vi toàn cầu. Nhiều công việc giản đơn, mang tính lặp lại có xu hướng được thay thế bằng công nghệ, trong khi nhu cầu đối với lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng số và khả năng đổi mới sáng tạo ngày càng gia tăng.

Sự phát triển của kinh tế nền tảng và các mô hình việc làm linh hoạt (gig economy) mở ra nhiều cơ hội tạo việc làm, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức về tính ổn định của thu nhập, khả năng tham gia bảo hiểm xã hội và mức độ bảo vệ quyền lợi của người lao động. Đối với lao động yếu thế, nếu không được trang bị đầy đủ kỹ năng số và kiến thức pháp lý, họ có nguy cơ trở thành nhóm dễ bị tổn thương hơn trong thị trường lao động mới.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành xu hướng phát triển của doanh nghiệp và chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc người lao động không chỉ cần kỹ năng nghề truyền thống mà còn phải đáp ứng các yêu cầu mới về kỹ năng xanh, sản xuất bền vững, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội. Nếu không được hỗ trợ đào tạo và chuyển đổi nghề kịp thời, một bộ phận lao động yếu thế có thể tiếp tục bị đẩy ra ngoài những ngành nghề có giá trị gia tăng cao trong tương lai.

Nhìn tổng thể, những rào cản về năng lực, cơ hội, nguồn lực và khả năng thích ứng với các xu hướng phát triển mới không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tác động qua lại, tạo thành vòng xoáy bất lợi đối với nhiều nhóm lao động yếu thế. Điều đó cho thấy, tạo sinh kế bền vững không thể chỉ được tiếp cận dưới góc độ hỗ trợ việc làm đơn lẻ mà cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển nguồn nhân lực, hiện đại hóa thị trường lao động và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng chủ động, bao trùm và thích ứng với những yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

THỰC TIỄN ĐỊA PHƯƠNG CHO THẤY ĐIỀU GÌ? – TỪ HỖ TRỢ SINH KẾ ĐẾN KIẾN TẠO CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Lý luận chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng bằng thực tiễn, đồng thời thực tiễn cũng là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện chính sách. Những năm gần đây, việc triển khai các chương trình giảm nghèo bền vững, tạo việc làm và phát triển sinh kế tại nhiều địa phương cho thấy một xu hướng đáng chú ý: hiệu quả của chính sách không còn phụ thuộc chủ yếu vào mức hỗ trợ tài chính mà ngày càng được quyết định bởi khả năng kết nối nguồn lực, phát huy lợi thế địa phương và nâng cao năng lực của người lao động. Từ những mô hình khác nhau có thể nhận thấy một quy luật chung, đó là sinh kế bền vững chỉ được hình thành khi chính sách xuất phát từ nhu cầu của thị trường, phù hợp với điều kiện của người lao động và khai thác hiệu quả tiềm năng bản địa.

Một trong những ví dụ tiêu biểu là cách tiếp cận của Hà Nội trong phát triển nguồn nhân lực và giải quyết việc làm. Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô đào tạo nghề mà ở việc từng bước chuyển từ đào tạo theo khả năng của cơ sở giáo dục sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động. Thành phố đã đẩy mạnh kết nối giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp, khu công nghiệp và trung tâm dịch vụ việc làm nhằm xác định nhu cầu tuyển dụng ngay từ khâu xây dựng chương trình đào tạo. Cách tiếp cận này góp phần giảm khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động, đồng thời nâng cao khả năng có việc làm sau đào tạo.

Bài học từ Hà Nội cho thấy, đào tạo nghề chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong chuỗi liên kết hoàn chỉnh giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và thị trường lao động. Người lao động không chỉ được trang bị kiến thức chuyên môn mà còn được tiếp cận môi trường thực hành, kỹ năng nghề, kỹ năng số và tác phong công nghiệp ngay trong quá trình học tập. Điều đó giúp họ rút ngắn thời gian thích nghi với môi trường làm việc, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Đây cũng là minh chứng cho sự chuyển đổi từ tư duy "đào tạo những gì mình có" sang "đào tạo những gì thị trường cần", góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp.

Nếu Hà Nội cho thấy vai trò của việc gắn đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động thì mô hình phát triển sinh kế tại xã Nga Sơn lại phản ánh một hướng tiếp cận khác, đó là khai thác lợi thế địa phương để tạo việc làm bao trùm. Thành công của mô hình không xuất phát từ những khoản đầu tư lớn hay công nghệ hiện đại mà dựa trên việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, phát huy nghề truyền thống và tổ chức sản xuất linh hoạt theo điều kiện của người lao động.

Điểm nổi bật của mô hình là phương thức gia công tại nhà, cho phép người cao tuổi, người khuyết tật và phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn vẫn có thể tham gia sản xuất mà không phải di chuyển xa hoặc làm việc theo thời gian cố định. Hình thức tổ chức này vừa giảm chi phí sản xuất, vừa tạo điều kiện để người lao động cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình. Quan trọng hơn, mô hình đã biến những hạn chế về sức khỏe hoặc điều kiện đi lại thành yếu tố có thể thích ứng thông qua cách tổ chức lao động phù hợp.

Ở góc độ kinh tế phát triển, đây là mô hình sinh kế bao trùm bởi nó đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí của phát triển bền vững: sử dụng nguồn lực bản địa, tạo việc làm tại chỗ, phát huy giá trị nghề truyền thống, chi phí đầu tư thấp, khả năng nhân rộng cao và tạo cơ hội tham gia cho các nhóm lao động vốn gặp nhiều rào cản trên thị trường lao động. Hiệu quả của mô hình không chỉ được phản ánh ở doanh thu hay số lượng lao động được tạo việc làm mà còn ở khả năng duy trì thu nhập ổn định, củng cố sự tự tin và nâng cao mức độ hòa nhập xã hội của người lao động yếu thế. Đây chính là giá trị cốt lõi của sinh kế bền vững mà nhiều chương trình phát triển đang hướng tới.

Một cách tiếp cận khác có thể quan sát từ thực tiễn Quảng Ninh là việc lồng ghép mục tiêu giảm nghèo với phát triển kinh tế địa phương và chuyển dịch cơ cấu lao động. Thay vì hỗ trợ dàn trải, địa phương tập trung phát triển các mô hình sản xuất gắn với chương trình OCOP, du lịch cộng đồng, kinh tế biển và các chuỗi giá trị nông nghiệp đặc trưng. Việc liên kết giữa hợp tác xã, doanh nghiệp và người dân không chỉ tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm mà còn mở rộng cơ hội việc làm ngay tại địa phương, góp phần hạn chế tình trạng di cư lao động và nâng cao thu nhập cho người dân khu vực nông thôn.

Điểm đáng chú ý là trong các mô hình này, người lao động không còn là đối tượng thụ hưởng đơn thuần mà từng bước trở thành chủ thể tham gia chuỗi giá trị. Họ được hỗ trợ về kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và kết nối thị trường. Điều đó cho thấy, giá trị của chính sách không nằm ở việc hỗ trợ một khâu riêng lẻ mà ở khả năng hình thành hệ sinh thái phát triển, nơi các chủ thể cùng tham gia tạo ra giá trị gia tăng và chia sẻ lợi ích.

So sánh giữa các mô hình trên cho thấy mỗi địa phương lựa chọn một hướng đi khác nhau, nhưng đều tuân theo một quy luật chung. Hà Nội tập trung phát triển vốn con người thông qua gắn kết đào tạo với doanh nghiệp; Nga Sơn khai thác lợi thế nghề truyền thống để tạo việc làm linh hoạt cho các nhóm yếu thế; Quảng Ninh phát triển sinh kế thông qua liên kết chuỗi giá trị và kinh tế địa phương. Mặc dù khác nhau về phương thức tổ chức, cả ba mô hình đều hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực của người lao động thay vì duy trì sự phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ.

Điều này cũng cho thấy một thực tế quan trọng: không có mô hình sinh kế nào thành công chỉ vì được hỗ trợ nguồn lực tài chính. Thành công chỉ được tạo nên khi chính sách được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân, đáp ứng yêu cầu của thị trường và khai thác đúng lợi thế của từng địa phương. Nói cách khác, hiệu quả của chính sách không nằm ở mức hỗ trợ mà ở chất lượng của sự kết nối giữa nguồn lực, thị trường và năng lực của người lao động.

Đó cũng là bài học có ý nghĩa đối với quá trình hoàn thiện chính sách an sinh xã hội trong giai đoạn mới. Khi chính sách chuyển trọng tâm từ hỗ trợ sang trao quyền, từ bảo trợ sang phát triển năng lực, người lao động sẽ không còn là đối tượng thụ hưởng thụ động mà trở thành chủ thể sáng tạo giá trị. Chính sự thay đổi này tạo nên nền tảng cho một hệ thống an sinh hiện đại, vừa bảo đảm công bằng xã hội, vừa thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững.

KHOẢNG TRỐNG CHÍNH SÁCH VÀ NHỮNG THÁCH THỨC MỚI

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình tạo sinh kế bền vững cho lao động yếu thế vẫn đang đứng trước không ít khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ nguồn lực đầu tư mà còn phản ánh yêu cầu đổi mới phương thức quản trị thị trường lao động trong bối cảnh phát triển mới.

Khoảng trống đầu tiên nằm ở mối quan hệ giữa giáo dục nghề nghiệp và nhu cầu của doanh nghiệp. Tại một số địa phương, chương trình đào tạo vẫn nặng về cung ứng theo năng lực sẵn có của cơ sở đào tạo, trong khi sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chương trình, tổ chức thực hành và đánh giá kỹ năng nghề còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng người lao động đã qua đào tạo nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn, còn doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động có kỹ năng phù hợp.

Khoảng trống thứ hai là sự liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái sinh kế vẫn chưa thật sự chặt chẽ. Trong nhiều trường hợp, Nhà nước tập trung hỗ trợ đào tạo nghề hoặc tín dụng ưu đãi, nhưng sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các tổ chức xã hội còn thiếu tính đồng bộ. Chính vì vậy, không ít mô hình chỉ dừng lại ở khâu tạo việc làm ban đầu mà chưa hình thành được chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ đào tạo, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Khi đầu ra thiếu ổn định, người lao động rất khó duy trì sinh kế trong dài hạn.

Một khoảng trống khác là việc hỗ trợ sinh kế vẫn chủ yếu tập trung vào vốn và kỹ thuật sản xuất, trong khi những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế hiện đại như công nghệ, logistics, chuyển đổi số, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường chưa được quan tâm tương xứng. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, giá trị của sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào chất lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng tham gia chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường trong nước cũng như quốc tế. Nếu thiếu những yếu tố này, nhiều mô hình sinh kế khó có thể phát triển bền vững.

Đáng chú ý hơn, khoảng cách số đang nổi lên như một dạng bất bình đẳng mới. Quá trình ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thương mại điện tử và các nền tảng số đang làm thay đổi cách thức sản xuất và tổ chức việc làm. Trong khi đó, một bộ phận lao động yếu thế vẫn còn hạn chế về kỹ năng số, khả năng tiếp cận công nghệ và sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Nếu không được hỗ trợ kịp thời, khoảng cách này có thể làm gia tăng nguy cơ bị loại khỏi những cơ hội việc làm mới, đồng thời làm giảm khả năng tham gia vào nền kinh tế số và nền kinh tế xanh.

Những khoảng trống nêu trên cho thấy, tạo sinh kế bền vững không chỉ là bài toán của chính sách việc làm hay giảm nghèo đơn thuần mà là vấn đề liên quan đến chất lượng phát triển của thị trường lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Điều đó đòi hỏi việc hoàn thiện chính sách phải được tiếp cận theo hướng xây dựng một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó đào tạo, việc làm, công nghệ, thị trường, tài chính và an sinh xã hội được kết nối chặt chẽ, tạo điều kiện để người lao động yếu thế không chỉ có việc làm mà còn có khả năng phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế - xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

TỪ HỖ TRỢ SINH KẾ ĐẾN KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI PHÁT TRIỂN BAO TRÙM

Những biến đổi nhanh chóng của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số, già hóa dân số, chuyển đổi xanh và hội nhập kinh tế quốc tế đang đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản tư duy hoạch định chính sách an sinh xã hội. Nếu trước đây, trọng tâm của chính sách là hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn trước mắt thì trong giai đoạn hiện nay, mục tiêu cần hướng tới là nâng cao năng lực thích ứng, mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm và tạo điều kiện để mỗi người lao động chủ động tham gia vào quá trình phát triển. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc an sinh xã hội không chỉ được nhìn nhận như một công cụ bảo trợ mà trở thành một thiết chế đầu tư cho phát triển con người và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Trong cách tiếp cận này, phát triển năng lực cần trở thành nguyên tắc xuyên suốt của hệ thống chính sách. Giá trị của an sinh không còn được xác định chủ yếu bằng mức hỗ trợ tài chính hay số lượng đối tượng thụ hưởng, mà được phản ánh thông qua khả năng giúp người lao động tích lũy kỹ năng, tiếp cận việc làm ổn định và nâng cao năng lực tự chủ. Chuyển từ tư duy "bù đắp thiếu hụt" sang "kiến tạo cơ hội phát triển" không chỉ làm thay đổi phương thức thực hiện chính sách mà còn tạo nền tảng để hình thành một thị trường lao động có khả năng thích ứng cao trước những biến động của nền kinh tế.

Cùng với sự chuyển đổi đó, việc hoàn thiện thị trường lao động theo hướng bao trùm cần được xem là một cấu phần quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia. Một thị trường lao động hiện đại không chỉ bảo đảm sự kết nối giữa cung và cầu lao động mà còn phải mở rộng cơ hội tiếp cận bình đẳng đối với các nhóm yếu thế thông qua hệ thống thông tin việc làm, dịch vụ tư vấn nghề nghiệp, chính sách việc làm linh hoạt và cơ chế hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Khi mọi người lao động đều có cơ hội tiếp cận thông tin, đào tạo và việc làm phù hợp, an sinh xã hội sẽ không chỉ phát huy vai trò bảo vệ mà còn trở thành động lực thúc đẩy dịch chuyển lao động theo hướng nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cơ cấu việc làm, giáo dục nghề nghiệp cũng cần được tái định vị từ chức năng đào tạo nghề truyền thống sang phát triển năng lực học tập suốt đời. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng chuyên môn mà phải tích hợp các kỹ năng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu, thương mại điện tử, sản xuất xanh và quản trị bền vững. Đồng thời, khả năng thích ứng, tư duy đổi mới sáng tạo và kỹ năng học tập liên tục cần được xem là những năng lực cốt lõi của nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Sự gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp sẽ giúp quá trình đào tạo phản ánh sát hơn nhu cầu của thị trường, qua đó nâng cao khả năng có việc làm và phát triển nghề nghiệp của người lao động.

Ở góc độ phát triển địa phương, tạo sinh kế bền vững cần được đặt trong tổng thể một hệ sinh thái phát triển thay vì những chương trình hỗ trợ riêng lẻ. Hệ sinh thái đó được hình thành trên cơ sở liên kết giữa Nhà nước với doanh nghiệp, hợp tác xã, hệ thống tài chính - ngân hàng, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, các tổ chức xã hội và chính người lao động. Mỗi chủ thể đảm nhận một vai trò khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là tạo dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ đào tạo kỹ năng, hỗ trợ tiếp cận vốn, chuyển giao công nghệ, tổ chức sản xuất, xây dựng thương hiệu đến mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm. Khi các nguồn lực này được kết nối hiệu quả, sinh kế của người lao động sẽ không còn phụ thuộc vào một chính sách đơn lẻ mà được bảo đảm bởi một hệ thống hỗ trợ có khả năng vận hành bền vững và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

Sự chuyển đổi trong tư duy phát triển cũng đòi hỏi đổi mới phương thức đánh giá hiệu quả chính sách. Nếu trước đây, kết quả thường được phản ánh thông qua số lượng đối tượng được hỗ trợ hoặc quy mô kinh phí đã giải ngân, thì trong bối cảnh hiện nay, hiệu quả của chính sách cần được đo lường bằng những tác động thực chất đối với chất lượng việc làm và năng lực phát triển của người lao động. Những chỉ số như tỷ lệ có việc làm bền vững sau đào tạo, mức tăng thu nhập, khả năng duy trì sinh kế, tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội, mức độ chuyển dịch từ khu vực phi chính thức sang chính thức hay khả năng thích ứng với chuyển đổi số sẽ phản ánh đầy đủ hơn giá trị của chính sách. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế quản trị hiện đại, trong đó kết quả phát triển được đánh giá bằng những thay đổi thực chất đối với đời sống người dân thay vì chỉ dựa trên các chỉ tiêu đầu vào.

Nhìn rộng hơn, chuyển từ hỗ trợ sinh kế sang kiến tạo hệ sinh thái phát triển bao trùm không đơn thuần là sự điều chỉnh về kỹ thuật chính sách mà phản ánh sự thay đổi trong triết lý phát triển. Khi người lao động được trao cơ hội phát triển năng lực, được kết nối với thị trường và được tham gia bình đẳng vào các chuỗi giá trị, an sinh xã hội sẽ vượt ra khỏi chức năng bảo đảm thu nhập tối thiểu để trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và củng cố sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động trong tương lai.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển mạnh sang phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, tạo sinh kế bền vững cho lao động yếu thế không còn là một chính sách hỗ trợ mang tính ngắn hạn mà đã trở thành yêu cầu chiến lược đối với phát triển nguồn nhân lực và xây dựng nền kinh tế bao trùm. Mức độ thành công của một hệ thống an sinh hiện đại không chỉ được phản ánh ở khả năng bảo vệ người dân trước những rủi ro của cuộc sống mà còn ở năng lực tạo dựng cơ hội để họ chủ động thích ứng, phát triển và đóng góp vào quá trình tăng trưởng.

Thực tiễn từ nhiều địa phương cho thấy, những mô hình tạo sinh kế hiệu quả đều có điểm chung là xuất phát từ nhu cầu của thị trường, khai thác đúng lợi thế địa phương và đặt người lao động vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Chính sự kết nối giữa đào tạo nghề, việc làm, tín dụng, khoa học - công nghệ, doanh nghiệp và cộng đồng đã tạo nên những điều kiện để người lao động không chỉ có việc làm mà còn có khả năng duy trì sinh kế lâu dài, nâng cao năng lực tự chủ và từng bước cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trong giai đoạn phát triển mới, khi những yêu cầu về kỹ năng số, kinh tế xanh và chuyển đổi việc làm ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, việc bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận kỹ năng, việc làm và thị trường trên cơ sở bình đẳng sẽ là thước đo quan trọng của chất lượng phát triển. Khi đó, lao động yếu thế không còn được nhìn nhận là đối tượng cần hỗ trợ lâu dài mà trở thành chủ thể của đổi mới, sáng tạo và phát triển. Đó cũng chính là biểu hiện của một nền an sinh xã hội hiện đại, một thị trường lao động bao trùm và một mô hình phát triển lấy con người làm trung tâm, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và không để ai bị bỏ lại phía sau./.

Ths. Vũ Xuân Hà