06/03/2026 lúc 11:54 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển nông nghiệp hữu cơ và tuần hoàn tại Thái Nguyên: Định hướng chuyển đổi xanh cho nông nghiệp bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường đối với chất lượng nông sản, việc chuyển đổi phương thức sản xuất nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững đang trở thành xu thế tất yếu của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp trong giai đoạn mới cũng nhấn mạnh mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Trong tiến trình đó, nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn được xem là hai trụ cột quan trọng giúp hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi xanh của ngành nông nghiệp.

Nông nghiệp hữu cơ và tuần hoàn – xu thế tất yếu trong tái cơ cấu nông nghiệp

Đối với các địa phương có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp như Thái Nguyên, việc phát triển nông nghiệp hữu cơ và tuần hoàn không chỉ mang ý nghĩa nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo động lực mới cho quá trình tái cơ cấu ngành theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Trên thực tế, yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và bảo vệ môi trường ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong thương mại nông sản toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các địa phương trong việc thay đổi phương thức sản xuất truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào hóa chất nông nghiệp sang mô hình sản xuất thân thiện với môi trường, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu chất thải.

Trong bối cảnh đó, Thái Nguyên đã từng bước xác định nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn là hướng phát triển trọng tâm nhằm nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ môi trường sinh thái và thúc đẩy sản xuất bền vững. Việc hình thành các vùng nguyên liệu đạt chuẩn, nhân rộng mô hình sản xuất khép kín và ứng dụng khoa học – công nghệ vào canh tác đang tạo nền tảng quan trọng để ngành nông nghiệp địa phương chuyển đổi theo hướng xanh, hiện đại và thích ứng với yêu cầu mới của thị trường.

Không chỉ dừng lại ở mục tiêu nâng cao chất lượng sản phẩm, mô hình nông nghiệp hữu cơ và tuần hoàn còn hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái sản xuất bền vững, trong đó các nguồn tài nguyên được sử dụng hiệu quả, chất thải được tái chế và vòng tuần hoàn sinh học được duy trì ổn định. Đây cũng chính là nền tảng quan trọng giúp nông nghiệp Thái Nguyên nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

Hình thành vùng sản xuất hữu cơ và nâng cao giá trị nông sản

Những năm gần đây, nông nghiệp hữu cơ tại Thái Nguyên đã từng bước hình thành nền tảng phát triển thông qua việc xây dựng các vùng sản xuất tập trung gắn với hệ thống chứng nhận tiêu chuẩn. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nông sản mà còn góp phần củng cố niềm tin của người tiêu dùng và mở rộng thị trường tiêu thụ cho sản phẩm địa phương.

Một trong những minh chứng rõ nét cho sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ tại Thái Nguyên là việc mở rộng diện tích sản xuất chè theo hướng hữu cơ. Đến cuối năm 2025, địa phương có thêm 10ha chè tại xã Phú Xuyên được cấp giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn hữu cơ Việt Nam với sự tham gia của gần 50 hộ dân trong vùng nguyên liệu liên kết với Công ty Cổ phần Chè Hà Thái. Việc được cấp chứng nhận không chỉ khẳng định quy trình sản xuất nghiêm ngặt, thân thiện với môi trường mà còn tạo cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu vào, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.

Là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu chè, Công ty CP Chè Hà Thái xác định việc xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ là yếu tố cốt lõi trong chiến lược phát triển bền vững. Thông qua việc liên kết với nông dân trong vùng, doanh nghiệp đã triển khai các quy trình canh tác nghiêm ngặt, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp, đồng thời hướng dẫn người sản xuất áp dụng các phương pháp canh tác sinh học nhằm bảo vệ đất đai và hệ sinh thái.

Không chỉ dừng lại ở cây chè – sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của địa phương – mô hình sản xuất hữu cơ tại Thái Nguyên cũng đang được mở rộng sang nhiều loại cây trồng khác như rau, củ, quả và cây ăn trái. Hiện nay, toàn tỉnh có hơn 10.000ha chè được thâm canh theo hướng hữu cơ, trong đó trên 125ha đã được cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn hữu cơ Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều vùng sản xuất nông sản đặc trưng cũng đang từng bước hình thành, tiêu biểu như vùng na tại La Hiên (huyện Võ Nhai), vùng trồng ổi và rau xanh tại Linh Sơn.

Việc áp dụng quy trình canh tác hữu cơ không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, không dùng giống biến đổi gen và hạn chế phân bón vô cơ đã góp phần nâng cao chất lượng nông sản, đồng thời bảo vệ tài nguyên đất và hệ sinh thái sản xuất. Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh quan trọng khi tiếp cận các thị trường tiêu thụ có yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm.

Ứng dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất nông nghiệp xanh

Song song với việc mở rộng diện tích sản xuất hữu cơ, Thái Nguyên cũng đang đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ hiện đại trong nông nghiệp không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Hiện nay, toàn tỉnh có khoảng 70ha rau được sản xuất trong hệ thống nhà màng, nhà lưới kết hợp với hệ thống tưới tự động. Mô hình này giúp kiểm soát tốt điều kiện sinh trưởng của cây trồng, hạn chế sâu bệnh và giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Nhờ đó, sản phẩm rau đạt chất lượng cao, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe.

Bên cạnh đó, Thái Nguyên cũng đang triển khai sản xuất trên diện rộng các giống lúa chất lượng cao và lúa đặc sản theo hướng an toàn và hữu cơ. Tổng diện tích lúa chất lượng cao của tỉnh hiện đạt trên 42.000ha. Đáng chú ý, 12ha lúa đã được cấp chứng nhận giảm phát thải khí nhà kính với mức giảm bình quân 3,71 tấn carbon/ha.

Những kết quả này cho thấy nông nghiệp hữu cơ tại Thái Nguyên không chỉ tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn gắn chặt với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc kết hợp giữa phương thức canh tác hữu cơ với các giải pháp công nghệ hiện đại đang mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.

Nông nghiệp tuần hoàn – mô hình tối ưu hóa tài nguyên sản xuất

Bên cạnh nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn cũng đang từng bước trở thành hướng phát triển bổ trợ quan trọng trong quá trình chuyển đổi xanh của ngành nông nghiệp Thái Nguyên. Khác với phương thức sản xuất truyền thống, mô hình nông nghiệp tuần hoàn vận hành theo nguyên lý tối ưu hóa tài nguyên thông qua việc tái chế và tái sử dụng các nguồn phụ phẩm trong sản xuất.

Theo đó, các chất thải phát sinh từ hoạt động trồng trọt và chăn nuôi không bị loại bỏ mà được xử lý để quay trở lại làm đầu vào cho quá trình sản xuất. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, đồng thời hạn chế ô nhiễm môi trường và góp phần xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.

Thực tiễn tại Thái Nguyên cho thấy nhiều mô hình nông nghiệp tuần hoàn đã bước đầu mang lại hiệu quả rõ nét. Tiêu biểu là Hợp tác xã Chăn nuôi bò và Dịch vụ sản xuất nông nghiệp Nga My (xã Điềm Thụy), nơi đã xây dựng quy trình sản xuất khép kín dựa trên sự liên kết giữa chăn nuôi và trồng trọt.

Trong mô hình này, chất thải chăn nuôi được tận dụng để nuôi giun quế. Nguồn phân giun sau đó được sử dụng làm phân bón hữu cơ cho đồng cỏ phục vụ chăn nuôi bò. Nhờ đó, toàn bộ vòng tuần hoàn sinh học được khép kín, vừa giảm chi phí phân bón vừa xử lý hiệu quả chất thải trong chăn nuôi.

Theo đánh giá của các chuyên gia nông nghiệp, khi áp dụng đồng bộ mô hình sản xuất tuần hoàn, lợi nhuận của người sản xuất có thể tăng từ 20–40% so với phương thức truyền thống. Quan trọng hơn, mô hình này giúp duy trì độ phì nhiêu của đất, bảo vệ môi trường và hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất nông nghiệp.

Thách thức và yêu cầu đặt ra trong quá trình phát triển

Mặc dù đạt được những kết quả bước đầu tích cực, quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn tại Thái Nguyên vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức.

Trước hết, sản xuất hữu cơ đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao và quy trình quản lý nghiêm ngặt. Người sản xuất phải tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn từ khâu lựa chọn giống, cải tạo đất, sử dụng phân bón, chăm sóc cây trồng cho đến thu hoạch và bảo quản. Điều này khiến chi phí đầu tư ban đầu lớn và thời gian chuyển đổi kéo dài, trong khi không phải hộ nông dân nào cũng có đủ nguồn lực để thực hiện.

Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống chứng nhận, kiểm soát chất lượng và bảo vệ thương hiệu sản phẩm hữu cơ cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với cơ quan quản lý. Nếu công tác kiểm soát không chặt chẽ, nguy cơ xuất hiện các sản phẩm gắn nhãn “hữu cơ” nhưng không đạt tiêu chuẩn sẽ làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng.

Ngoài ra, thị trường tiêu thụ sản phẩm hữu cơ dù có nhiều tiềm năng nhưng vẫn chưa thực sự ổn định. Giá thành sản phẩm cao hơn so với sản phẩm sản xuất theo phương thức truyền thống khiến khả năng tiếp cận của một bộ phận người tiêu dùng còn hạn chế.

Trong dài hạn, phát triển nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn không chỉ là xu thế mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong tiến trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo chiều sâu. Đối với Thái Nguyên, việc tiếp tục mở rộng các vùng sản xuất hữu cơ, tăng cường ứng dụng khoa học – công nghệ và xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững sẽ là những giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản địa phương.

Cùng với đó, cần đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân nhằm hình thành các chuỗi sản xuất – chế biến – tiêu thụ khép kín. Việc tăng cường công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu cũng sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp.

Về lâu dài, việc phát triển nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn sẽ tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp xanh, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao thu nhập cho người sản xuất mà còn góp phần bảo đảm an ninh lương thực, bảo vệ hệ sinh thái và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, trách nhiệm và bền vững.

Phương Anh