Với hệ sinh thái rừng đa dạng và nhiều loài dược liệu quý, Lai Châu có điều kiện hình thành ngành hàng dược liệu dưới tán rừng gắn với bảo tồn và sinh kế vùng cao. Tuy nhiên, tiềm năng chỉ trở thành giá trị kinh tế khi vùng nguyên liệu được tổ chức theo tiêu chuẩn, liên kết sản xuất chặt chẽ, chế biến và thị trường được phát triển đồng bộ. Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu vì thế là hướng đi quan trọng để địa phương nâng cao giá trị tài nguyên, tạo sinh kế ổn định và củng cố động lực bảo vệ rừng lâu dài.
I. TỪ LỢI THẾ SINH THÁI ĐẾN YÊU CẦU TỔ CHỨC CHUỖI GIÁ TRỊ
Lai Châu sở hữu lợi thế sinh thái đặc thù với hơn 511.000 ha rừng, tỷ lệ che phủ trên 54%, trong đó gần 96% diện tích là rừng tự nhiên. Nguồn tài nguyên này giữ vai trò quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học và điều hòa sinh thái, đồng thời mở ra dư địa phát triển những sản phẩm có giá trị cao, đặc biệt là nhóm dược liệu dưới tán rừng như sâm Lai Châu, thất diệp nhất chi hoa, sa nhân tím, đương quy, thảo quả và nhiều loài cây thuốc bản địa.
Tuy nhiên, lợi thế tài nguyên không tự động chuyển hóa thành lợi thế kinh tế. Dược liệu có chu kỳ sản xuất dài, đòi hỏi yêu cầu tương đối cao về giống, kỹ thuật, chất lượng, nguồn gốc và công nghệ chế biến; thị trường tiêu thụ cũng có thể biến động theo từng loại sản phẩm. Nếu phát triển chủ yếu theo hướng mở rộng diện tích, tăng sản lượng và bán nguyên liệu, địa phương khó tạo ra giá trị tương xứng với tiềm năng sinh thái, trong khi nguy cơ khai thác thiếu kiểm soát có thể tác động trở lại nền tài nguyên rừng.

Phát triển dược liệu dưới tán rừng góp phần nâng cao giá trị tài nguyên, tạo sinh kế cho người dân và củng cố động lực bảo vệ rừng.
Vấn đề đặt ra vì vậy là tổ chức dược liệu dưới tán rừng như một chuỗi giá trị, thay vì xem đây đơn thuần là hoạt động khai thác lợi thế tự nhiên. Chuỗi đó cần được hình thành từ quy hoạch vùng nguyên liệu, lựa chọn giống, tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng đến chế biến, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường. Khi các khâu được kết nối, dược liệu mới có điều kiện trở thành ngành hàng có sức cạnh tranh, đồng thời tạo thêm sinh kế để cộng đồng gắn bó lâu dài với công tác bảo vệ rừng.
II. TỔ CHỨC VÙNG NGUYÊN LIỆU: NỀN TẢNG HÌNH THÀNH NGÀNH HÀNG DƯỢC LIỆU
Tài nguyên sinh học là điều kiện quan trọng, nhưng bản thân tài nguyên chưa tạo thành một ngành hàng có giá trị. Một hệ sinh thái rừng phong phú có thể cung cấp nhiều loại dược liệu, song hoạt động gây trồng và khai thác phân tán, thiếu quy chuẩn sẽ khó hình thành nguồn cung ổn định cho chế biến và thị trường. Sản xuất nhỏ lẻ cũng làm gia tăng nguy cơ chất lượng nguyên liệu không đồng đều, khó kiểm soát nguồn gốc và thiếu ổn định về sản lượng. Bởi vậy, tổ chức vùng nguyên liệu là bước chuyển cần thiết từ khai thác tiềm năng sang sản xuất có kiểm soát.
Quy hoạch vùng trồng cần gắn với lựa chọn giống, điều kiện sinh thái, quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, mã số vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Đối với dược liệu, chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất, độ ổn định và khả năng tiêu chuẩn hóa sản phẩm ở các công đoạn tiếp theo. Vùng nguyên liệu được tổ chức bài bản sẽ tạo căn cứ để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch thu mua, đầu tư công nghệ chế biến và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường.
Sâm Lai Châu là một trường hợp tiêu biểu cho quá trình chuyển hóa nguồn gen bản địa thành vùng sản xuất hàng hóa. Toàn tỉnh hiện có 23 tổ chức cùng 217 hộ gia đình, cá nhân tham gia trồng sâm với diện tích trên 140 ha; khoảng 70% diện tích được trồng dưới tán rừng. Quy mô này cho thấy hoạt động bảo tồn và gây trồng sâm đã từng bước có sự tham gia của nhiều chủ thể. Tuy vậy, đối với một loại dược liệu có giá trị cao và chu kỳ sinh trưởng dài, mở rộng diện tích cần đặt trong giới hạn của khả năng kiểm soát chất lượng, điều kiện sinh thái và năng lực tiêu thụ.
Cùng với phát triển vùng trồng, cần phân định rõ giữa bảo tồn nguồn gen, gây trồng thương mại và khai thác trong tự nhiên. Đây là yêu cầu có ý nghĩa cả về kinh tế lẫn sinh thái, bởi dược liệu dưới tán rừng chỉ có thể phát triển lâu dài khi không làm suy giảm nền tài nguyên tạo nên lợi thế ban đầu. Từ “có rừng” đến “có vùng nguyên liệu đạt chuẩn” vì thế là bước chuyển đầu tiên để lợi thế tự nhiên trở thành lợi thế của một ngành hàng.
III. LIÊN KẾT SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN VÀ THỊ TRƯỜNG: MỞ RỘNG GIÁ TRỊ CỦA DƯỢC LIỆU
Người sản xuất khó có thể tự mình đi hết chuỗi giá trị dược liệu, bởi mỗi công đoạn đòi hỏi nguồn lực và năng lực chuyên môn khác nhau. Từ gieo trồng đến khi hình thành sản phẩm thương mại cần vốn, kỹ thuật, thời gian, tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ chế biến, năng lực tiếp thị và thị trường tiêu thụ. Chu kỳ sinh trưởng kéo dài của nhiều loại dược liệu còn khiến người dân phải đối mặt với rủi ro về vốn và đầu ra. Nếu người trồng chỉ tham gia khâu sản xuất và bán nguyên liệu, phần lớn giá trị gia tăng sẽ thuộc về các công đoạn chế biến, xây dựng thương hiệu và phân phối.
Do đó, liên kết giữa người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cần được tổ chức trên cơ sở phân định rõ vai trò, trách nhiệm và lợi ích. Doanh nghiệp có thể đảm nhiệm những khâu đòi hỏi vốn, công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường; hợp tác xã tập hợp hộ dân, tổ chức sản xuất và kiểm soát quy trình; người dân cung cấp đất đai, lao động và tri thức bản địa để hình thành nguồn nguyên liệu. Thực tế liên kết sản xuất sâm tại Lai Châu cho thấy một số doanh nghiệp đã chuyển từ thu mua đơn thuần sang cung cấp giống, hướng dẫn kỹ thuật và định hướng bao tiêu sản phẩm.
Xét theo mô hình chuỗi giá trị, giá trị của sản phẩm được tích lũy qua hệ thống hoạt động liên kết từ đầu vào, sản xuất, chế biến, logistics đến tiếp thị và phân phối; những yếu tố hỗ trợ như công nghệ, nhân lực và quản trị cũng góp phần tạo nên lợi thế cạnh tranh. Vận dụng vào dược liệu Lai Châu, liên kết chỉ bền vững khi các chủ thể cùng chia sẻ thông tin, tiêu chuẩn, rủi ro và lợi ích. Doanh nghiệp tham gia từ khâu giống và quy trình sản xuất sẽ giúp đầu ra được định hướng rõ hơn; đổi lại, doanh nghiệp có điều kiện hình thành nguồn nguyên liệu ổn định, đồng đều và có thể kiểm soát chất lượng.
Trong chuỗi đó, chế biến là khâu quan trọng để mở rộng giá trị của nguyên liệu. Dược liệu tươi hoặc chỉ qua sơ chế thường có thời gian bảo quản ngắn, giá trị gia tăng thấp và dễ chịu tác động của biến động thị trường. Khi được chế biến thành những sản phẩm có tiêu chuẩn ổn định, dược liệu có thể được bảo quản lâu hơn, mở rộng công dụng và tiếp cận nhiều phân khúc tiêu dùng. Đối với Lai Châu, phát triển công nghiệp chế biến còn tạo điều kiện giữ lại tại địa phương một phần giá trị vốn thường được hình thành ở các công đoạn sau thu hoạch.
Mô hình phát triển sản phẩm của Công ty Cổ phần Sâm Pu Si Lung là một ví dụ đáng chú ý. Sau khoảng 10 năm phát triển vùng trồng, doanh nghiệp đã hình thành diện tích gần 20 ha, đầu tư dây chuyền sản xuất tại khu vực vườn sâm và phát triển các sản phẩm như rượu sâm, trà sâm, sâm mật ong. Việc đưa hoạt động chế biến đến gần vùng nguyên liệu giúp rút ngắn một số khâu trung gian, thuận lợi hơn trong kiểm soát nguyên liệu và tạo thêm giá trị tại chỗ. Cách tổ chức này có ý nghĩa đối với một địa phương có vùng sản xuất phân tán và điều kiện vận chuyển còn nhiều hạn chế.
Tuy nhiên, chế biến sâu không đồng nghĩa với việc gia tăng số lượng sản phẩm bằng mọi giá. Một sản phẩm chỉ tạo ra giá trị bền vững khi đáp ứng nhu cầu thị trường, bảo đảm chất lượng và có nguồn nguyên liệu phù hợp. Vì vậy, đầu tư chế biến cần đi cùng nghiên cứu thị trường, kiểm nghiệm, tiêu chuẩn hóa và lựa chọn những dòng sản phẩm có lợi thế. Phát triển dàn trải trong khi quy mô nguyên liệu và sức mua chưa rõ có thể làm gia tăng chi phí mà chưa tạo được năng lực cạnh tranh tương ứng.
Thương hiệu cũng phải được xây dựng từ chất lượng có thể kiểm chứng, thay vì chủ yếu dựa vào câu chuyện về nguồn gốc. Sâm Lai Châu có lợi thế về tính bản địa, điều kiện sinh thái và nguồn gen, nhưng những yếu tố đó chỉ trở thành lợi thế thương mại khi được hỗ trợ bằng quy trình sản xuất chuẩn hóa, truy xuất nguồn gốc, nghiên cứu khoa học, bảo hộ thương hiệu và hệ thống phân phối. Kinh nghiệm phát triển ngành nhân sâm Hàn Quốc gợi mở vai trò của đổi mới công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm trong việc hình thành những dòng sản phẩm có khả năng nhận diện cao, phù hợp với nhiều nhu cầu tiêu dùng.
Như vậy, vùng nguyên liệu tạo điều kiện về nguồn cung; liên kết bảo đảm sự ổn định và khả năng kiểm soát; chế biến, nghiên cứu và thương hiệu quyết định mức độ giá trị được giữ lại trong chuỗi. Muốn hình thành ngành hàng có sức cạnh tranh, Lai Châu cần kéo dài chuỗi giá trị về phía công nghệ và thị trường, đồng thời tập trung nguồn lực vào những sản phẩm có đủ điều kiện về nguyên liệu, chất lượng và sức mua.
IV. HÀI HÒA GIỮA BẢO VỆ RỪNG VÀ PHÁT TRIỂN SINH KẾ
Phát triển dược liệu dưới tán rừng đặt ra yêu cầu giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển kinh tế. Hai mục tiêu này có thể hỗ trợ lẫn nhau khi giá trị kinh tế được tạo ra trên cơ sở duy trì hệ sinh thái. Rừng được bảo vệ giúp ổn định sinh cảnh và điều kiện phát triển dược liệu; nguồn dược liệu tạo ra thu nhập, từ đó củng cố động lực để cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Theo nghĩa đó, dược liệu có thể hình thành mô hình giá trị kép, kết hợp lợi ích kinh tế với lợi ích sinh thái.
Đối với người dân vùng cao, vùng nguyên liệu có thể tạo thêm việc làm, thu nhập và điều kiện đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp có cơ sở hình thành nguồn cung ổn định, còn Nhà nước có thêm phương thức phát huy giá trị đa dụng của rừng. Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa mô hình này. Phát triển dược liệu dưới tán rừng không có nghĩa mọi diện tích rừng đều có thể chuyển thành vùng sản xuất. Quy hoạch, xác định quy mô phù hợp, đánh giá tác động sinh thái và bảo tồn nguồn gen phải được thực hiện song hành với mục tiêu thương mại hóa.
Tại những địa bàn như bản Nà Tăm, vùng dược liệu còn có thể kết nối với cảnh quan và văn hóa bản địa để bổ sung sản phẩm cho du lịch cộng đồng. Hướng kết hợp này cần được triển khai trên cơ sở phù hợp với quy mô vùng trồng, khả năng tổ chức dịch vụ và sức chịu tải của môi trường; du lịch nên được xem là lớp giá trị bổ trợ, không thay thế nhiệm vụ cốt lõi là xây dựng vùng nguyên liệu có chất lượng.
Về lâu dài, Lai Châu cần tập trung vào ba nền tảng: chuẩn hóa vùng nguyên liệu; nâng cao năng lực chế biến, nghiên cứu và phát triển thị trường; củng cố liên kết và cơ chế chia sẻ lợi ích giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân. Mục tiêu không phải khai thác tối đa giá trị của rừng trong ngắn hạn, mà tạo ra nguồn thu nhập đủ ổn định để cộng đồng có thể sống từ rừng, gắn bó với rừng và không làm suy giảm nền tảng sinh thái.
V. KẾT LUẬN
Phát triển dược liệu dưới tán rừng mở ra cho Lai Châu cơ hội chuyển từ khai thác lợi thế tự nhiên sang tổ chức một chuỗi giá trị có khả năng tạo sinh kế và sức cạnh tranh. Trong quá trình đó, vùng nguyên liệu bảo đảm nền tảng về nguồn cung và chất lượng; liên kết giúp tổ chức sản xuất, chia sẻ rủi ro; còn chế biến, nghiên cứu và thương hiệu mở rộng giá trị của sản phẩm trên thị trường. Hiệu quả chỉ được tạo ra khi các khâu vận hành trong một cấu trúc thống nhất và lợi ích được phân bổ hợp lý giữa các chủ thể tham gia.
Quan trọng hơn, thành công của ngành hàng dược liệu phải được đo bằng khả năng gia tăng giá trị trên nền tài nguyên được bảo tồn. Khi vùng trồng được kiểm soát, sản phẩm có chất lượng, thị trường được phát triển và người dân được hưởng lợi tương xứng, kinh tế dược liệu dưới tán rừng có thể trở thành nguồn lực phát triển lâu dài của Lai Châu, đồng thời củng cố nền tảng sinh thái và sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng cao./.
ThS. Trần Phúc Mạnh



