08/09/2026 lúc 15:28 (GMT+7)
Breaking News

Nâng cao vị thế ngành gỗ việt nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục duy trì tăng trưởng, song vị thế của ngành không thể chỉ được đo bằng kim ngạch. Trước yêu cầu ngày càng cao về nguồn gốc nguyên liệu, trách nhiệm môi trường và khả năng truy xuất, ngành gỗ cần chuyển từ ưu thế gia công sang làm chủ nhiều hơn các khâu tạo giá trị, từ nguyên liệu, công nghệ đến thiết kế, thương hiệu và thị trường. Đây là cơ sở để nâng cao sức cạnh tranh, tăng khả năng thích ứng và phát triển bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nâng cấp chuỗi giá trị, nâng vị thế ngành gỗ Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

I. TỪ TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU ĐẾN YÊU CẦU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG

Sau nhiều năm phát triển, ngành gỗ Việt Nam đã hình thành nền tảng sản xuất và xuất khẩu tương đối lớn, trở thành một trong những ngành hàng có đóng góp đáng kể vào thương mại quốc gia. Theo số liệu của Cục Hải quan, bảy tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 10,2 tỷ USD, tăng khoảng 5,5% so với cùng kỳ năm 2025. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch; Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước châu âu duy trì vị trí quan trọng trong cơ cấu thị trường.

Kết quả trên phản ánh khả năng duy trì sản xuất và thị trường của ngành trong bối cảnh thương mại quốc tế có nhiều biến động. Tuy nhiên, tốc độ tăng kim ngạch chủ yếu cho biết quy mô của dòng hàng hóa, chưa thể hiện đầy đủ phần giá trị được tạo lập và giữ lại trong nước. Câu hỏi có ý nghĩa lâu dài là tăng trưởng của ngành đang dựa chủ yếu vào mở rộng sản lượng hay ngày càng được tạo ra từ năng suất, công nghệ, thiết kế và khả năng tổ chức thị trường.

Sự phân hóa giữa các thị trường càng làm rõ yêu cầu chuyển đổi. Trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc và một số quốc gia châu Âu tăng, trong khi thị trường Hoa Kỳ có dấu hiệu suy giảm so với cùng kỳ. Biến động tại một thị trường chiếm tỷ trọng lớn có thể tác động trực tiếp đến đơn hàng, việc làm và khả năng vận hành của doanh nghiệp. Đây là đặc điểm thường gặp của ngành xuất khẩu có mức độ tập trung thị trường cao: quy mô lớn tạo thuận lợi cho chuyên môn hóa, đồng thời làm gia tăng độ nhạy cảm trước những thay đổi về thuế quan, nhu cầu tiêu dùng và chính sách thương mại.

Đa dạng hóa thị trường vì thế cần được hiểu rộng hơn việc đưa sản phẩm đến nhiều quốc gia. Mục tiêu sâu xa là hình thành một cơ cấu thị trường có khả năng phân tán rủi ro, trong đó doanh nghiệp đủ sức điều chỉnh sản phẩm, tiêu chuẩn và phương thức phân phối theo từng khu vực. Nhật Bản, Liên minh châu Âu, Trung Đông và thị trường nội địa có đặc điểm nhu cầu khác nhau. Khả năng khai thác những không gian này phụ thuộc vào thiết kế, chất lượng, vật liệu, tiêu chuẩn môi trường và mạng lưới phân phối, thay vì chỉ dựa trên lợi thế giá thành.

Tỷ trọng tương đối lớn của nhóm sản phẩm chế biến cho thấy ngành gỗ Việt Nam đã có bước chuyển khỏi mô hình xuất khẩu nguyên liệu đơn giản. Dù vậy, chế biến sâu về mặt kỹ thuật chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã nắm giữ những công đoạn có giá trị cao nhất. Một sản phẩm nội thất có thể được sản xuất hoàn chỉnh trong nước, trong khi thiết kế, nhãn hiệu, hệ thống phân phối và quan hệ với người tiêu dùng vẫn thuộc về đối tác đặt hàng. Trong trường hợp đó, trình độ sản xuất được nâng lên nhưng quyền quyết định đối với thị trường và tỷ lệ giá trị giữ lại còn hạn chế.

Theo tiếp cận chuỗi giá trị, sức cạnh tranh được hình thành trong toàn bộ quá trình từ cung ứng nguyên liệu, nghiên cứu sản phẩm, chế tạo, logistics đến tiếp thị và phân phối. Mỗi công đoạn tạo ra mức giá trị gia tăng và quyền chủ động khác nhau. Nếu doanh nghiệp chủ yếu đảm nhận phần sản xuất theo thiết kế có sẵn, kim ngạch có thể tăng nhanh nhưng biên lợi nhuận và khả năng chi phối thị trường vẫn phụ thuộc nhiều vào bên đặt hàng.

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng của ngành gỗ phải hướng tới đồng thời việc củng cố nền tảng sản xuất hiện có và tham gia sâu hơn vào những công đoạn có hàm lượng tri thức, công nghệ và thị trường cao. Giá trị xuất khẩu cần được chuyển hóa thành khả năng tích lũy của doanh nghiệp, chất lượng việc làm, trình độ công nghệ, hệ thống nhà cung ứng và năng lực phát triển sản phẩm trong nước. Đây mới là cơ sở để tăng trưởng về kim ngạch tạo ra sự cải thiện tương ứng về chất lượng và vị thế của ngành.

II. TỪ NĂNG LỰC CHẾ BIẾN ĐẾN LÀM CHỦ SẢN PHẨM VÀ THỊ TRƯỜNG

Năng lực chế biến là nền tảng quan trọng của ngành gỗ Việt Nam. Hệ thống nhà máy, đội ngũ lao động, kinh nghiệm thực hiện đơn hàng quốc tế và khả năng tổ chức sản xuất quy mô lớn đã tạo nên lợi thế đáng kể. Vấn đề của giai đoạn phát triển mới không phải phủ nhận vai trò của gia công, mà là sử dụng những điều kiện đã tích lũy để tiến lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.

Quá trình nâng cấp có thể được nhận diện qua sự chuyển dịch từ sản xuất theo thiết kế của khách hàng sang tham gia phát triển mẫu mã, sau đó từng bước xây dựng sản phẩm và nhãn hiệu riêng. Ở giai đoạn gia công, doanh nghiệp tập trung vào tiến độ, chi phí và chất lượng sản xuất. Khi tham gia thiết kế, yêu cầu được mở rộng sang nghiên cứu vật liệu, công năng, thẩm mỹ và xu hướng tiêu dùng. Đến giai đoạn phát triển thương hiệu, doanh nghiệp phải làm chủ thêm hoạt động tiếp thị, phân phối, dịch vụ sau bán hàng và quan hệ với người tiêu dùng.

Những cấp độ này không tách rời hoặc thay thế hoàn toàn lẫn nhau. Gia công vẫn tạo ra doanh thu, việc làm và cơ hội tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế; thiết kế và thương hiệu giúp doanh nghiệp tăng quyền chủ động, nhưng đòi hỏi nguồn lực lớn hơn và khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn. Lộ trình phù hợp là lựa chọn những phân khúc có điều kiện tích lũy tri thức, từng bước tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm, tránh chuyển đổi theo hình thức hoặc chạy theo xu hướng ngắn hạn.

Thiết kế cần được nhìn nhận như một năng lực sản xuất đặc biệt. Một sản phẩm có thiết kế tốt có thể sử dụng nguyên liệu tiết kiệm hơn, thuận lợi cho vận chuyển, dễ tháo lắp, sửa chữa và tái chế, đồng thời đáp ứng chính xác nhu cầu của từng không gian sử dụng. Giá trị của thiết kế không chỉ nằm ở hình thức, mà còn thể hiện trong hiệu quả sử dụng vật liệu, chi phí vòng đời và trải nghiệm của người tiêu dùng.

Để hình thành năng lực này, doanh nghiệp cần kết nối chặt chẽ hơn với cơ sở đào tạo, tổ chức nghiên cứu, chuyên gia thiết kế và hệ thống phân phối. Hiện đại hóa máy móc có thể nâng độ chính xác và năng suất, nhưng khó tạo ra sản phẩm khác biệt nếu thiếu đội ngũ nghiên cứu thị trường và phát triển mẫu mã. Công nghệ chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh khi được kết hợp với tri thức thiết kế, kỹ năng của người lao động và khả năng tổ chức sản xuất linh hoạt.

Thị trường nội địa có thể trở thành không gian thử nghiệm quan trọng cho quá trình nâng cấp. Nhu cầu về nhà ở, khách sạn, văn phòng, trường học và các công trình công cộng tạo ra dung lượng đáng kể đối với sản phẩm nội thất. Thông qua thị trường trong nước, doanh nghiệp có điều kiện kiểm nghiệm thiết kế, hoàn thiện dịch vụ và xây dựng nhận diện thương hiệu trước khi mở rộng ra quốc tế. Để phát huy vai trò này, cần bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với thiết kế sản phẩm.

Cùng với phát triển sản phẩm, kinh tế tuần hoàn mở ra hướng nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Trong chế biến gỗ, phần còn lại sau cưa, xẻ và sản xuất nội thất có thể được phân loại để làm ván nhân tạo, viên nén, nhiên liệu sinh khối hoặc nguyên liệu cho các sản phẩm khác. Phương thức sử dụng theo tầng bậc cho phép ưu tiên gỗ có chất lượng cao cho sản phẩm có vòng đời dài, sau đó mới chuyển phần còn lại sang những mục đích phù hợp.

Cách tổ chức này khác với việc tận dụng phụ phẩm một cách rời rạc. Kinh tế tuần hoàn đòi hỏi doanh nghiệp chủ động thiết kế dòng vật chất, xác định khả năng tái sử dụng, xây dựng mạng lưới thu gom và kiểm soát chất lượng nguyên liệu thứ cấp. Khi được vận hành đồng bộ, cùng một đơn vị gỗ có thể tạo ra nhiều lớp giá trị, giảm chất thải và hạn chế áp lực khai thác tài nguyên.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi hoạt động sử dụng phụ phẩm với giá trị gia tăng cao. Sản xuất viên nén hoặc nhiên liệu sinh khối có thể giúp tận dụng vật liệu, song hiệu quả kinh tế và môi trường còn phụ thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu, công nghệ, khoảng cách vận chuyển và thị trường tiêu thụ. Chế biến sâu chỉ phát huy ý nghĩa khi sản phẩm có đầu ra ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn và tạo ra giá trị tương xứng với nguồn lực sử dụng.

Nâng cấp ngành gỗ, xét đến cùng, không phải là sự dịch chuyển đơn tuyến từ sản phẩm thô sang sản phẩm chế biến. Đó là quá trình tích lũy đồng thời về công nghệ, thiết kế, quản trị chất lượng, thương hiệu và tổ chức thị trường. Doanh nghiệp càng làm chủ nhiều yếu tố quyết định sản phẩm cuối cùng, khả năng giữ lại giá trị và ứng phó với biến động từ bên ngoài càng được nâng lên.

III. XÂY DỰNG NỀN TẢNG NGUYÊN LIỆU HỢP PHÁP, BỀN VỮNG VÀ CÓ THỂ KIỂM CHỨNG

Đối với công nghiệp chế biến gỗ, nguyên liệu từng được nhìn nhận chủ yếu từ các yếu tố số lượng, chất lượng và giá thành. Sự thay đổi của thị trường đang bổ sung một yêu cầu có ý nghĩa quyết định: doanh nghiệp phải chứng minh được gỗ đến từ đâu, được khai thác theo quy định nào và có liên quan đến mất rừng hoặc suy thoái rừng hay không. Nguồn nguyên liệu vì thế trở thành một phần trực tiếp của uy tín sản phẩm và khả năng tiếp cận thị trường.

Việt Nam đang sử dụng đồng thời gỗ rừng trồng trong nước và nguyên liệu nhập khẩu. Cấu trúc này giúp ngành tận dụng lợi thế của thị trường quốc tế và đáp ứng nhu cầu đa dạng về chủng loại. Tuy nhiên, mỗi nguồn cung đặt ra những yêu cầu quản trị khác nhau. Với nguyên liệu trong nước, điểm nghẽn nằm ở quy mô hộ trồng rừng nhỏ, thời gian kinh doanh dài, khả năng tiếp cận vốn và tỷ lệ rừng gỗ lớn còn hạn chế. Đối với gỗ nhập khẩu, doanh nghiệp phải kiểm soát tính hợp pháp, nguồn gốc quốc gia và mức độ rủi ro của từng chuỗi cung ứng.

Phát triển rừng gỗ lớn là một hướng quan trọng để nâng chất lượng nguyên liệu trong nước. Chu kỳ trồng dài hơn có thể tạo ra gỗ có đường kính và chất lượng phù hợp cho sản xuất đồ nội thất, qua đó cải thiện giá trị trên một đơn vị nguyên liệu. Dù vậy, người trồng rừng phải đối mặt với thời gian thu hồi vốn kéo dài, rủi ro thiên tai, cháy rừng và biến động giá. Nếu thiếu tín dụng dài hạn, bảo hiểm và hợp đồng tiêu thụ đủ tin cậy, việc khuyến khích người dân kéo dài chu kỳ khai thác sẽ khó đạt kết quả bền vững.

Chính sách nguyên liệu do đó cần chuyển từ hỗ trợ trồng cây sang quản trị tài sản rừng trong toàn bộ chu kỳ. Tín dụng phải phù hợp với thời gian sinh trưởng; bảo hiểm cần phản ánh đúng đặc điểm rủi ro; liên kết với doanh nghiệp chế biến phải tạo được cơ chế chia sẻ lợi ích khi chất lượng gỗ được nâng lên. Chứng chỉ quản lý rừng bền vững chỉ có thể được duy trì khi người trồng nhận được lợi ích kinh tế tương xứng với chi phí tuân thủ.

Khả năng hình thành nguồn thu từ hấp thụ carbon có thể tạo thêm động lực bảo vệ và nâng cao chất lượng rừng. Tuy nhiên, tín chỉ carbon không phải là nguồn lợi đương nhiên. Giá trị này chỉ có thể được xác lập khi có phương pháp đo lường đáng tin cậy, quyền quản lý và hưởng lợi từ carbon rừng được làm rõ, nguy cơ tính trùng lượng giảm phát thải được kiểm soát và cơ chế phân chia lợi ích bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người trồng rừng. Với những điều kiện đó, carbon mới có thể trở thành một lớp giá trị bổ sung cho tài sản rừng.

Áp lực truy xuất sẽ tăng rõ hơn khi Quy định của Liên minh châu Âu về sản phẩm không gây mất rừng (EUDR) được áp dụng. Theo lịch hiện hành, quy định áp dụng từ ngày 30-12-2026 đối với các chủ thể quy mô lớn và vừa thuộc phạm vi điều chỉnh tại EU; phần lớn chủ thể nhỏ và siêu nhỏ áp dụng từ ngày 30-6-2027. Nghĩa vụ pháp lý trực tiếp thuộc về các chủ thể đưa hàng hóa vào hoặc kinh doanh trên thị trường EU, song doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng phải có khả năng cung cấp dữ liệu chứng minh nguồn gốc hợp pháp và sản phẩm không liên quan đến mất rừng.

Yêu cầu này cho thấy truy xuất nguồn gốc không còn là một thủ tục chỉ được thực hiện ở khâu xuất khẩu. Dữ liệu phải được hình thành từ vùng trồng, lô rừng và quá trình khai thác, sau đó được duy trì qua vận chuyển, chế biến và giao dịch. Nếu thông tin chỉ được bổ sung khi sản phẩm chuẩn bị xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ khó xác minh đầy đủ những công đoạn đã diễn ra trước đó.

Chuyển đổi số có thể hỗ trợ xây dựng chuỗi dữ liệu, nhưng đầu tư một phần mềm không đồng nghĩa với đã hình thành khả năng truy xuất. Hệ thống cần có tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, khả năng kết nối giữa các chủ thể và cơ chế xác định trách nhiệm đối với thông tin được cung cấp. Dữ liệu vị trí, hồ sơ pháp lý, khối lượng gỗ và quá trình chuyển đổi nguyên liệu phải có khả năng đối chiếu, đồng thời được bảo vệ trước nguy cơ sửa đổi hoặc sử dụng sai mục đích.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, chi phí thu thập dữ liệu, đánh giá rủi ro và chứng nhận có thể trở thành rào cản đáng kể. Hiệp hội, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt chuỗi và cơ quan quản lý có thể hỗ trợ thông qua hạ tầng dùng chung, hướng dẫn kỹ thuật và hệ thống thông tin về nguồn cung. Mục tiêu của hỗ trợ là giúp doanh nghiệp tự hình thành khả năng tuân thủ, thay vì tạo ra sự phụ thuộc lâu dài vào dịch vụ bên ngoài.

Tiêu chuẩn xanh ban đầu có thể làm tăng chi phí, nhưng khi được tích hợp vào quản trị doanh nghiệp, chúng góp phần giảm rủi ro pháp lý, ổn định nguồn cung và củng cố niềm tin của khách hàng. Lợi thế trong giai đoạn mới sẽ thuộc về những doanh nghiệp vừa có trình độ chế biến, vừa chứng minh được tính hợp pháp và bền vững của toàn bộ dòng nguyên liệu.

IV. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH NÂNG CẤP

Một doanh nghiệp riêng lẻ khó có thể đồng thời giải quyết mọi yêu cầu về nguyên liệu, thiết kế, công nghệ, dữ liệu, tài chính và thị trường. Tiếp cận cụm liên kết ngành cho thấy sức cạnh tranh thường được hình thành từ sự tương tác giữa doanh nghiệp sản xuất với nhà cung ứng, cơ sở nghiên cứu, tổ chức đào tạo, định chế tài chính, đơn vị logistics và cơ quan quản lý. Chất lượng của những mối liên kết này có thể quyết định tốc độ nâng cấp của toàn ngành.

Hệ sinh thái hỗ trợ ngành gỗ cần được tổ chức chung quanh những nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cơ sở nghiên cứu và đào tạo phải kết nối chặt hơn với bài toán vật liệu, tự động hóa, thiết kế và sản xuất xanh. Hệ thống kiểm nghiệm, chứng nhận và dữ liệu truy xuất cần đủ khả năng phục vụ doanh nghiệp với chi phí hợp lý. Các tổ chức tài chính cũng cần tính đến đặc điểm chu kỳ của trồng rừng và đầu tư chế biến khi thiết kế sản phẩm tín dụng.

Vai trò của Nhà nước trước hết là xây dựng tiêu chuẩn, bảo đảm tính nhất quán của chính sách và hỗ trợ hình thành những nền tảng dùng chung mà từng doanh nghiệp khó tự đầu tư. Trung tâm thiết kế, phòng thử nghiệm vật liệu, cơ sở dữ liệu nguyên liệu và hệ thống cảnh báo về phòng vệ thương mại là những dạng hạ tầng có thể tạo lợi ích cho nhiều chủ thể. Chính sách công nghiệp trong trường hợp này không quyết định sản phẩm thay doanh nghiệp, mà góp phần giảm chi phí hình thành năng lực và mở rộng khả năng tham gia thị trường.

Hiệp hội ngành hàng cần phát huy vai trò kết nối và cung cấp thông tin. Trong bối cảnh thương mại gỗ thường xuyên chịu sự giám sát về nguồn gốc, nguy cơ gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp và các biện pháp phòng vệ thương mại, tính minh bạch có ý nghĩa đặc biệt. Hiệp hội có thể tập hợp dữ liệu, hướng dẫn doanh nghiệp nhận diện rủi ro và chủ động đối thoại với cơ quan chức năng, khách hàng, tổ chức quốc tế. Khả năng giải trình của toàn ngành sẽ góp phần bảo vệ những doanh nghiệp tuân thủ và hạn chế tác động từ hành vi gian lận.

Đa dạng hóa thị trường cũng phải được tổ chức như một quá trình xây dựng năng lực. Hoạt động xúc tiến thương mại sẽ khó tạo hiệu quả lâu dài nếu doanh nghiệp chưa hiểu đặc điểm sản phẩm, hệ thống phân phối và tiêu chuẩn của thị trường mục tiêu. Thay vì chỉ tham gia hội chợ hoặc tìm kiếm đơn hàng ngắn hạn, cần hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu nhu cầu, phát triển mẫu mã, bảo hộ thiết kế và xây dựng quan hệ với các kênh phân phối.

Các chính sách thuế, tín dụng và thương mại cần được đặt trong cùng định hướng nâng cấp. Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam đã đề xuất điều chỉnh một số mức thuế đối với gỗ xẻ được chế biến từ gỗ tròn nhập khẩu và viên nén đen, đồng thời kiến nghị các gói tín dụng phù hợp với doanh nghiệp chế biến và chủ rừng. Những đề xuất này cần được xem xét trên cơ sở đánh giá đầy đủ tác động đối với ngân sách, môi trường, xuất xứ nguyên liệu và động lực chế biến.

Nguyên tắc cần bảo đảm là chính sách khuyến khích doanh nghiệp tạo thêm giá trị, đồng thời hạn chế động lực xuất khẩu sản phẩm sơ chế và tránh duy trì hỗ trợ kéo dài. Ưu đãi chỉ hợp lý khi hướng vào những điểm nghẽn xác định được, gắn với kết quả về công nghệ, chất lượng, nguồn nguyên liệu hợp pháp và khả năng mở rộng thị trường.

Cách đánh giá chính sách cũng cần được đổi mới. Số doanh nghiệp được hỗ trợ, lượng vốn được giải ngân hoặc số chương trình xúc tiến mới phản ánh hoạt động của cơ quan quản lý. Kết quả thực chất phải được thể hiện qua tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, hiệu suất sử dụng nguyên liệu, số sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam tự thiết kế, diện tích rừng được quản lý bền vững, khả năng truy xuất và mức độ đa dạng của thị trường xuất khẩu.

Khi tiêu chí đánh giá chuyển sang những năng lực được hình thành, nguồn lực công có cơ sở tập trung hơn vào các khâu tạo tác động lan tỏa. Doanh nghiệp cũng phải chịu trách nhiệm rõ hơn về hiệu quả sử dụng hỗ trợ, chất lượng sản phẩm và khả năng đứng vững trên thị trường sau giai đoạn được hỗ trợ.

V. KẾT LUẬN

Ngành gỗ Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất và xuất khẩu đáng kể, song yêu cầu của giai đoạn phát triển mới là chuyển quy mô thành chất lượng tăng trưởng. Vị thế trong chuỗi giá trị sẽ được quyết định ngày càng nhiều bởi khả năng làm chủ nguyên liệu hợp pháp, công nghệ, thiết kế, dữ liệu, thương hiệu và thị trường.

Quá trình đó đòi hỏi sự chuyển đổi đồng thời ở cấp doanh nghiệp và toàn hệ sinh thái. Doanh nghiệp cần tiến từ gia công đến phát triển sản phẩm; người trồng rừng phải được tham gia và hưởng lợi phù hợp; cơ sở nghiên cứu, tổ chức tài chính, hiệp hội và cơ quan quản lý cần phối hợp để giảm chi phí hình thành những năng lực chung.

Mục tiêu hướng tới kim ngạch xuất khẩu khoảng 19 tỷ USD trong năm 2026 chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng khả năng tạo lập và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước. Khi tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức, nguồn nguyên liệu bền vững và năng lực tổ chức thị trường, ngành gỗ Việt Nam mới có thể nâng cao sức cạnh tranh, chủ động thích ứng với những thay đổi của thương mại quốc tế và từng bước xác lập vị thế vững chắc hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu./.

ThS. Phạm Anh Quân