28/09/2026 lúc 11:48 (GMT+7)
Breaking News

Du lịch nông thôn trong tiến trình phát triển nông thôn mới: từ khai thác tài nguyên đến kiến tạo giá trị

Phát triển nông thôn mới đang bước sang một giai đoạn mới, trong đó yêu cầu đặt ra ngày càng rõ ở chất lượng tăng trưởng, tổ chức lại nguồn lực và nâng cao đời sống người dân. Trong tiến trình ấy, du lịch nông thôn có thể trở thành một phương thức gia tăng giá trị cho nông nghiệp, văn hóa, cảnh quan và sản phẩm địa phương. Vấn đề cốt lõi là tổ chức được những nguồn lực ấy thành một hệ sinh thái kinh tế có khả năng tạo sinh kế, giữ gìn bản sắc và tạo động lực phát triển lâu dài cho cộng đồng.

Du lịch nông thôn tạo giá trị mới từ tài nguyên bản địa, gắn phát triển với bảo tồn.

I. PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MỚI BƯỚC VÀO GIAI ĐOẠN KIẾN TẠO GIÁ TRỊ

Bước sang năm 2026, xây dựng nông thôn mới được đặt trong một khung phát triển mới. Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 được ban hành tại Quyết định số 51/2025/QĐ-TTg, có hiệu lực từ ngày 15/2/2026, đã xác lập cách tiếp cận rộng hơn về phát triển nông thôn. Bên cạnh quy hoạch và hạ tầng, các tiêu chí mới bao quát phát triển kinh tế, hợp tác xã, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, văn hóa, môi trường, nguồn nhân lực và chất lượng đời sống. Khung thí điểm xã nông thôn mới hiện đại hướng tới một không gian nông thôn có hạ tầng đồng bộ, kinh tế phát triển trên nền tảng chuyển đổi số, môi trường sống an toàn, giàu bản sắc và đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao.

Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy hoàn thành tiêu chí sang tư duy tạo dựng năng lực phát triển. Hạ tầng là điều kiện cần, song giá trị của nông thôn mới cuối cùng phải được thể hiện ở khả năng tạo việc làm, nâng thu nhập, phát triển sản xuất, bảo vệ môi trường và mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ có chất lượng cho người dân.

Trong cấu trúc đó, du lịch nông thôn cần được nhìn nhận như một bộ phận của kinh tế nông thôn. Quyết định số 51/2025/QĐ-TTg đã đưa mô hình du lịch nông thôn vào tiêu chí quy hoạch, yêu cầu các mô hình du lịch nông thôn trong quy hoạch chung xã, nếu có, được đầu tư hạ tầng đồng bộ, kết nối và hoạt động hiệu quả, gắn với đặc trưng địa phương. Quy định này cho thấy du lịch đã được đặt trong mối quan hệ với tổ chức không gian phát triển của xã, thay vì tồn tại như một hoạt động dịch vụ riêng lẻ.

Đây là điểm cần được làm rõ trong quá trình triển khai nông thôn mới hiện nay. Một địa phương có cảnh quan đẹp chưa đồng nghĩa với việc có một sản phẩm du lịch có sức cạnh tranh. Một làng nghề có truyền thống lâu đời chưa tự động tạo ra giá trị kinh tế cao. Một vùng sản xuất nông nghiệp cũng chưa thể trở thành điểm đến nếu thiếu tổ chức sản phẩm, hạ tầng, thị trường và năng lực phục vụ.

Nguồn lực chỉ trở thành động lực phát triển khi được tổ chức thành giá trị. Với nông thôn, đó là quá trình kết nối sản xuất với dịch vụ, sản phẩm với thị trường, văn hóa với kinh tế và cộng đồng với chuỗi giá trị. Du lịch có thể tham gia vào quá trình này bằng cách mở rộng giá trị của những nguồn lực vốn đã tồn tại trong đời sống nông thôn.

II. TỪ TÀI NGUYÊN BẢN ĐỊA ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ MỚI

Nông thôn có một lợi thế đặc biệt: nhiều giá trị kinh tế đã hiện hữu nhưng chưa được khai thác hết chiều sâu. Một vùng trồng cây ăn quả có sản phẩm nông nghiệp, cảnh quan sản xuất, tri thức canh tác, ẩm thực và câu chuyện về vùng đất. Một làng nghề có sản phẩm, kỹ thuật thủ công, lịch sử hình thành và đội ngũ nghệ nhân. Một cộng đồng dân cư có kiến trúc, phong tục, lễ hội, nghề truyền thống và hệ thống tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Nếu mỗi nguồn lực được khai thác riêng lẻ, giá trị kinh tế thường dừng ở một sản phẩm hoặc một dịch vụ. Khi được kết nối, chúng có thể tạo thành chuỗi giá trị rộng hơn. Nông sản trở thành nguyên liệu cho ẩm thực; vùng sản xuất trở thành không gian trải nghiệm; nghề truyền thống trở thành hoạt động giáo dục và trải nghiệm; sản phẩm OCOP trở thành hàng hóa lưu niệm; cảnh quan trở thành một phần của thương hiệu địa phương.

Giá trị của du lịch nông thôn vì vậy nằm ở khả năng làm tăng giá trị cảm nhận và giá trị kinh tế của những sản phẩm vốn có. Du khách đến một vùng trồng rau không đơn thuần mua rau. Họ trả tiền cho trải nghiệm, cho câu chuyện về nghề, cho không gian sản xuất và sự tương tác với cộng đồng. Một sản phẩm thủ công cũng có thể có giá trị cao hơn khi người mua hiểu được kỹ thuật, lịch sử và công sức tạo ra sản phẩm.

Làng rau Trà Quế ở phường Hội An Tây thành phố Đà Nẵng là một trường hợp tiêu biểu. Theo thông tin được công bố, làng có 202 hộ tham gia trồng rau với 326 lao động trực tiếp trên 18 ha đất canh tác. Nghề trồng rau tại đây đã được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Năm 2024, Trà Quế được Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc công nhận là một trong những “Làng du lịch tốt nhất”. Sức hấp dẫn của điểm đến được hình thành từ sự kết hợp giữa nghề trồng rau, cảnh quan, tri thức dân gian, văn hóa cộng đồng và hoạt động trải nghiệm.

Điều đáng chú ý ở mô hình này là du lịch được hình thành trên nền tảng của hoạt động kinh tế và đời sống có thật. Giá trị của điểm đến không phụ thuộc vào việc dựng thêm một sản phẩm bên ngoài cộng đồng. Chính hoạt động sản xuất, văn hóa và cảnh quan đã trở thành nội dung của sản phẩm du lịch.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với phát triển nông thôn mới. Thay vì tìm kiếm những mô hình hoàn toàn mới, địa phương cần xác định nguồn lực có lợi thế, đánh giá khả năng tạo giá trị và tổ chức chúng thành chuỗi. Khi đó, du lịch trở thành một kênh đưa giá trị của nông nghiệp, làng nghề và văn hóa tiếp cận thị trường với mức giá trị gia tăng cao hơn.

Tuy nhiên, để chuỗi giá trị vận hành hiệu quả, cần giải quyết bài toán liên kết. Nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp du lịch, cơ sở lưu trú, đơn vị vận chuyển và chính quyền địa phương phải có những vai trò rõ ràng. Nếu thiếu liên kết, sản phẩm du lịch dễ rơi vào tình trạng manh mún, chất lượng không đồng đều, thời gian lưu trú ngắn và phần giá trị giữ lại tại địa phương thấp.

III. GIỮ GÌN BẢN SẮC PHẢI GẮN VỚI HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN

Du lịch nông thôn có một nghịch lý cần được nhận diện rõ: chính những giá trị tạo sức hấp dẫn cho điểm đến cũng là những giá trị dễ chịu sức ép khi lượng khách và đầu tư gia tăng.

Cảnh quan có thể bị biến đổi bởi xây dựng thiếu kiểm soát. Không gian sản xuất có thể bị thu hẹp để phục vụ dịch vụ. Nghề truyền thống có thể bị giản lược thành hoạt động trình diễn. Những phong tục vốn gắn với đời sống cộng đồng có nguy cơ bị thương mại hóa nếu được tách khỏi bối cảnh văn hóa.

Vì vậy, bảo tồn không thể được đặt bên ngoài bài toán phát triển. Một cách tiếp cận phù hợp hơn là biến bảo tồn thành một thành tố của mô hình kinh tế địa phương. Khi nghề truyền thống tạo ra sản phẩm có thị trường, người dân có thêm động lực duy trì nghề. Khi cảnh quan nông nghiệp tạo ra giá trị du lịch, cộng đồng có thêm lý do để bảo vệ không gian sản xuất. Khi ẩm thực và văn hóa bản địa trở thành lợi thế cạnh tranh, việc duy trì tri thức và thực hành văn hóa có thêm cơ sở kinh tế.

Bản sắc vì thế cần được xem là một loại tài sản phát triển. Nhưng tài sản ấy không thể được khai thác vô hạn. Mỗi điểm đến có sức chịu tải riêng; mỗi cộng đồng có khả năng tiếp nhận khách khác nhau; mỗi không gian văn hóa có giới hạn về mức độ thương mại hóa. Quản trị du lịch nông thôn phải tính đến những giới hạn đó ngay từ khâu quy hoạch.

Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 đặt du lịch nông thôn trong mối liên hệ với quy hoạch chung xã, hạ tầng, đặc trưng địa phương và hiệu quả hoạt động. Cách tiếp cận này tạo cơ sở để địa phương lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện thực tế thay vì phát triển theo phong trào.

Từ góc độ quản lý, hiệu quả của du lịch nông thôn vì vậy cần được đánh giá bằng một hệ tiêu chí rộng hơn doanh thu và lượng khách. Thu nhập của người dân, việc làm tại chỗ, khả năng tiêu thụ sản phẩm địa phương, chất lượng môi trường, tình trạng cảnh quan, sức sống của nghề truyền thống và mức độ tham gia của cộng đồng đều cần được tính đến.

Mục tiêu không phải hạn chế khai thác, mà là kiểm soát cách thức khai thác để tài nguyên tiếp tục tạo giá trị. Một điểm đến phát triển nhanh nhưng làm suy giảm cảnh quan, đứt gãy sinh kế và mất bản sắc sẽ khó duy trì sức cạnh tranh. Ngược lại, một mô hình tạo ra giá trị vừa phải nhưng duy trì được tài nguyên, nâng thu nhập và tạo việc làm ổn định có khả năng hình thành nền tảng phát triển lâu dài hơn.

IV. NGƯỜI DÂN PHẢI LÀ CHỦ THỂ CỦA GIÁ TRỊ ĐƯỢC TẠO RA

Phát triển nông thôn mới cuối cùng phải hướng đến con người. Đối với du lịch nông thôn, yêu cầu này thể hiện trước hết ở cách phân bổ lợi ích.

Người dân có thể tham gia vào du lịch với nhiều vai trò: cung cấp lưu trú, ẩm thực, nông sản, sản phẩm thủ công, hướng dẫn trải nghiệm hoặc tổ chức hoạt động văn hóa. Nhưng sự tham gia chỉ tạo ra tác động phát triển rõ rệt khi cộng đồng có khả năng kiểm soát một phần nguồn lực và nhận được lợi ích tương xứng.

Đây là lý do hợp tác xã có thể trở thành một mắt xích quan trọng. Bộ tiêu chí quốc gia giai đoạn 2026–2030 đặt tiêu chí xã có hợp tác xã hoạt động hiệu quả trong nhóm nội dung phát triển kinh tế nông thôn. Cấu trúc hợp tác xã phù hợp với yêu cầu tập hợp các hộ sản xuất nhỏ, chuẩn hóa sản phẩm, tổ chức vùng nguyên liệu, kết nối doanh nghiệp và mở rộng thị trường.

Trong du lịch, vai trò này càng rõ bởi sản phẩm thường là tổng hợp của nhiều dịch vụ. Một hộ gia đình có thể cung cấp lưu trú; hộ khác sản xuất nông sản; một nhóm nghệ nhân tổ chức trải nghiệm nghề; doanh nghiệp kết nối khách; hợp tác xã hoặc tổ chức cộng đồng điều phối chuỗi. Nếu mỗi chủ thể hoạt động riêng lẻ, giá trị phân tán. Nếu có cơ chế liên kết, giá trị được giữ lại trong cộng đồng nhiều hơn.

Thái Nguyên là một ví dụ về hướng khai thác du lịch cộng đồng và du lịch nông nghiệp gắn với văn hóa trà, trong đó địa phương định hướng đa dạng hóa sản phẩm và phát huy giá trị văn hóa bản địa. Đây là cách tiếp cận cho thấy sản phẩm du lịch có thể được hình thành từ chính thế mạnh kinh tế và văn hóa của địa phương.

Điều quan trọng là cộng đồng phải được tham gia từ khâu xác định sản phẩm, quy hoạch không gian đến tổ chức hoạt động và phân bổ lợi ích. Nếu người dân chỉ cung cấp lao động hoặc dịch vụ giá thấp, tác động của du lịch đối với phát triển nông thôn sẽ hạn chế.

Sinh kế vì thế cần được xem là một tiêu chí trung tâm. Một mô hình du lịch tốt phải tạo thêm thu nhập, mở rộng thị trường cho sản phẩm, duy trì việc làm tại chỗ và nâng cao năng lực kinh doanh của người dân. Khi người dân có lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ cảnh quan, duy trì nghề và giữ gìn văn hóa, bảo tồn sẽ có thêm động lực từ chính nền kinh tế địa phương.

V. TỔ CHỨC LẠI NGUỒN LỰC ĐỂ TẠO HỆ SINH THÁI KINH TẾ NÔNG THÔN

Thách thức của du lịch nông thôn hiện nay nằm ở năng lực tổ chức. Tài nguyên nhiều nhưng nếu sản phẩm nhỏ lẻ, liên kết yếu, hạ tầng thiếu đồng bộ và thị trường chưa được kết nối thì giá trị tạo ra vẫn thấp.

Nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 đặt yêu cầu cao hơn về quy hoạch, chuyển đổi số, kinh tế nông thôn, hợp tác xã và hạ tầng. Đây là điều kiện để du lịch được tổ chức theo hướng tích hợp với các hoạt động kinh tế khác.

Trước hết, quy hoạch phải xác định rõ những không gian có khả năng phát triển du lịch, sức chịu tải, hạ tầng cần thiết và mối liên hệ với khu dân cư, vùng sản xuất. Không phải địa bàn nào có cảnh quan hoặc sản phẩm đặc trưng cũng cần phát triển thành điểm du lịch. Lựa chọn đúng sẽ giúp tránh đầu tư dàn trải và hạn chế áp lực lên tài nguyên.

Tiếp đó là tổ chức chuỗi. Nông nghiệp, OCOP, làng nghề, ẩm thực, lưu trú và trải nghiệm cần được kết nối thành một sản phẩm thống nhất. Mỗi thành phần phải có khả năng bổ trợ cho thành phần khác. Đây là điều kiện để tăng thời gian lưu trú, nâng mức chi tiêu và tăng phần giá trị được giữ lại tại địa phương.

Chuyển đổi số mở thêm một công cụ quan trọng cho quá trình này. Dữ liệu về sản phẩm, điểm đến, nhu cầu khách, đặt dịch vụ, thanh toán và phản hồi có thể giúp địa phương và doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu thực tế. Công nghệ vì thế cần được đặt vào khâu quản trị thay vì chỉ sử dụng cho quảng bá.

Ở tầm quốc gia, định hướng phát triển du lịch trong năm 2026 cũng đang được đặt trong yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường dịch vụ, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa, tài nguyên thiên nhiên. Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới và Chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết số 263/NQ-CP ngày 7/9/2026 tạo thêm cơ sở chính sách cho cách tiếp cận này.

Trong bối cảnh đó, du lịch nông thôn cần được đặt trong tổng thể phát triển kinh tế địa phương. Nhà nước tạo lập quy hoạch, hạ tầng và cơ chế; doanh nghiệp đưa vốn, công nghệ và thị trường vào chuỗi; hợp tác xã tổ chức sản xuất; người dân cung cấp sản phẩm, tri thức và dịch vụ; công nghệ hỗ trợ kết nối và quản trị. Khi các chủ thể có vai trò rõ ràng, du lịch có thể trở thành một mắt xích của hệ sinh thái kinh tế nông thôn.

Phát triển nông thôn mới trong giai đoạn 2026–2030 đang chuyển mạnh sang yêu cầu nâng cao chất lượng và năng lực phát triển. Trong quá trình đó, du lịch nông thôn có thể tạo thêm giá trị cho nông nghiệp, văn hóa, cảnh quan và sản phẩm địa phương nếu được tổ chức trong một cấu trúc phát triển thống nhất.

Trọng tâm không nằm ở việc tạo ra thật nhiều điểm du lịch. Điều cần thiết là lựa chọn đúng nguồn lực, tổ chức đúng chuỗi giá trị và bảo đảm lợi ích được phân bổ hợp lý. Một vùng sản xuất có thể tạo thêm giá trị từ trải nghiệm; một làng nghề có thể mở rộng thị trường; một sản phẩm địa phương có thể trở thành một phần của thương hiệu điểm đến; một nghề truyền thống có thể tạo thêm sinh kế cho thế hệ tiếp nối.

Khi đó, du lịch trở thành một phương thức gia tăng giá trị cho kinh tế nông thôn. Nông nghiệp có thêm đầu ra, sản phẩm có thêm thị trường, văn hóa có thêm nguồn lực để duy trì, cảnh quan có thêm động lực bảo vệ và người dân có thêm cơ hội việc làm, thu nhập.

Đó cũng là ý nghĩa sâu hơn của phát triển du lịch trong tiến trình xây dựng nông thôn mới: tạo ra giá trị mới từ chính những nguồn lực đã hình thành trong đời sống nông thôn, để phát triển kinh tế gắn với nâng cao chất lượng sống và gìn giữ những giá trị làm nên bản sắc của mỗi vùng quê./.

ThS. Nguyễn Gia Hưng