18/09/2026 lúc 13:37 (GMT+7)
Breaking News

Kiến tạo không gian phát triển, mở những cực tăng trưởng mới

Không gian tăng trưởng ngày càng được định hình bởi năng lực kết nối và tổ chức nguồn lực. Khi biển, cao nguyên và các cửa ngõ biên giới được liên kết, những lợi thế phân tán có thể chuyển hóa thành các hành lang kinh tế, chuỗi giá trị và cực tăng trưởng mới.
Kết nối không gian, mở rộng dư địa và năng lực tăng trưởng.

I. KHÔNG GIAN TĂNG TRƯỞNG VƯỢT QUA GIỚI HẠN ĐỊA GIỚI

Dư địa tăng trưởng mới trước hết được mở ra từ sự thay đổi trong cách nhìn về không gian phát triển. Nếu trước đây không gian kinh tế thường được xác định bởi địa bàn hành chính, quỹ đất, tài nguyên và vị trí địa lý, thì trong điều kiện mới, giá trị của một không gian ngày càng phụ thuộc vào khả năng kết nối và tổ chức các nguồn lực. Một địa bàn dù có lợi thế riêng nhưng thiếu liên kết vẫn có thể bị giới hạn bởi quy mô thị trường, năng lực sản xuất hoặc khả năng tiếp cận các chuỗi giá trị. Ngược lại, khi các nguồn lực được kết nối hiệu quả, ranh giới địa lý không còn là giới hạn tuyệt đối đối với quá trình tạo lập giá trị.

Không gian duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên cho thấy rõ yêu cầu này. Các địa bàn ven biển có lợi thế về cảng biển, đô thị, dịch vụ và khả năng kết nối với các tuyến hàng hải quốc tế; trong khi Tây Nguyên sở hữu không gian sản xuất nông, lâm nghiệp, vùng nguyên liệu và những lợi thế đặc thù về tài nguyên, khí hậu, sinh thái. Ở phía Tây, hệ thống cửa khẩu tạo thêm khả năng kết nối với Lào và Campuchia. Khi được đặt trong một cấu trúc liên kết, những lợi thế vốn tồn tại phân tán có thể bổ trợ cho nhau, hình thành các chuỗi giá trị rộng hơn thay vì phát triển chủ yếu theo từng địa bàn riêng lẻ.

Ý nghĩa của hạ tầng giao thông và các đầu mối vận tải cũng nằm ở khả năng tạo ra sự bổ trợ giữa các không gian kinh tế. Vùng nguyên liệu cần được kết nối với cơ sở chế biến; sản xuất cần được kết nối với trung tâm logistics, cảng biển và thị trường; du lịch cần được kết nối với đô thị, sân bay và các điểm đến; trong khi cửa khẩu có thể trở thành điểm nối giữa sản xuất trong nước với thị trường khu vực. Khi đó, một tuyến giao thông không đơn thuần rút ngắn khoảng cách vật lý, mà còn góp phần giảm chi phí kết nối, mở rộng thị trường và tạo điều kiện hình thành những hoạt động kinh tế mới.

Quy hoạch phát triển tại một số địa bàn ven biển cũng đang đặt yêu cầu kết nối liên vùng ở vị trí quan trọng. Chẳng hạn, quy hoạch tỉnh Bình Định xác định việc hoàn thiện hạ tầng giao thông liên tỉnh, liên vùng, kết nối với Cảng hàng không Phù Cát và Cảng Quy Nhơn là một trong những khâu đột phá; Khu kinh tế Nhơn Hội được định hướng trở thành một cực tăng trưởng và đầu mối thông thương, giao lưu giữa miền Trung với Tây Nguyên.

Vì vậy, mở rộng không gian phát triển cần được hiểu là kiến tạo khả năng tương tác giữa các nguồn lực vốn đang phân tán. Mở rộng không gian là gia tăng phạm vi; kiến tạo không gian là làm xuất hiện những năng lực kinh tế mới trong phạm vi được kết nối. Để quá trình đó vận hành hiệu quả, liên kết phải được nâng đỡ bởi hệ thống hạ tầng đủ mạnh, đồng bộ và có khả năng kết nối các dòng hàng hóa, con người, vốn, công nghệ và dịch vụ.

II. HẠ TẦNG MỞ KHÔNG GIAN, NHƯNG GIÁ TRỊ NẰM Ở NHỮNG GÌ ĐƯỢC HÌNH THÀNH TRÊN ĐÓ

Nếu không gian kinh tế được mở rộng bằng liên kết, hạ tầng chính là điều kiện vật chất để những liên kết ấy vận hành. Sự phát triển của mạng lưới cao tốc, các tuyến kết nối liên vùng và hệ thống đầu mối vận tải đang từng bước làm thay đổi cấu trúc không gian phát triển. Khoảng cách giữa các trung tâm sản xuất, vùng nguyên liệu, đô thị, cảng biển, sân bay và cửa khẩu được thu hẹp, tạo điều kiện để các địa bàn có thể tham gia vào cùng một chuỗi giá trị thay vì vận hành như những không gian kinh tế tách biệt.

Một tuyến giao thông chỉ thực sự tạo ra giá trị kinh tế khi nó kéo theo sự dịch chuyển của hàng hóa, con người, vốn và dịch vụ, đồng thời tạo điều kiện để các hoạt động sản xuất, chế biến, logistics, thương mại và du lịch kết nối với nhau. Khi đó, tuyến đường trở thành trục của một hành lang kinh tế. Vùng sản xuất có thể tiếp cận nhanh hơn với cơ sở chế biến và thị trường; doanh nghiệp có thể tổ chức lại chuỗi cung ứng; các trung tâm đô thị có thêm khả năng mở rộng không gian dịch vụ; những điểm đến du lịch có điều kiện tiếp cận các thị trường khách rộng hơn.

Tác động quan trọng hơn của hạ tầng là làm thay đổi khả năng dịch chuyển của các nguồn lực. Khi thời gian và chi phí vận chuyển giảm xuống, khoảng cách kinh tế giữa các địa bàn cũng được thu hẹp. Một vùng sản xuất trước đây gặp bất lợi vì xa thị trường có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư khi khả năng kết nối được cải thiện. Tương tự, doanh nghiệp có thể tính toán trên một không gian rộng hơn, nơi các yếu tố về nguyên liệu, lao động, thị trường và logistics được phân bổ linh hoạt hơn.

Theo nghĩa đó, hạ tầng trở thành chất xúc tác để các cực tăng trưởng hình thành và lan tỏa. Giá trị của hạ tầng không nằm ở bản thân công trình, mà ở những hoạt động kinh tế được kích hoạt từ công trình đó.

Đây cũng là lý do câu hỏi của đầu tư hạ tầng không nên dừng ở việc xây dựng ở đâu, mà cần đặt thêm vấn đề công trình đó sẽ kết nối với không gian kinh tế nào và kích hoạt chuỗi giá trị nào. Quy hoạch hạ tầng vì thế cần được nhìn nhận đồng thời với quy hoạch các dòng lưu chuyển và các hoạt động kinh tế. Hạ tầng cần đi trước một bước để tạo dư địa cho tăng trưởng, nhưng đầu tư hạ tầng tự thân chưa tạo nên tăng trưởng. Hạ tầng mở ra không gian vật lý; chỉ khi những hoạt động kinh tế mới được hình thành trên không gian đó, nó mới thực sự trở thành không gian tăng trưởng.

III. TỪ KHÔNG GIAN KẾT NỐI ĐẾN CÁC CỰC TĂNG TRƯỞNG CÓ SỨC LAN TỎA

Hạ tầng kết nối mới tạo ra điều kiện cần để mở rộng không gian phát triển. Để hình thành các cực tăng trưởng, điều quan trọng hơn là khả năng tổ chức và phân bổ các nguồn lực trong một cấu trúc có tính bổ trợ. Trường hợp Tây Nguyên cho thấy, một vùng có lợi thế về đất đai, tài nguyên và vùng nguyên liệu nhưng nếu chi phí logistics cao, năng lực chế biến hạn chế và khả năng tiếp cận thị trường chưa thuận lợi, lợi thế ấy khó chuyển hóa đầy đủ thành sức cạnh tranh.

Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc có nguồn lực, mà còn ở khả năng tổ chức dòng nguồn lực, đưa nguyên liệu, hàng hóa, vốn, lao động, công nghệ và dịch vụ đến đúng nơi, đúng thời điểm và với chi phí hợp lý.

Từ góc nhìn đó, cực tăng trưởng không nhất thiết phải được tạo dựng bởi một địa phương hay một trung tâm duy nhất. Một địa bàn có thể đảm nhiệm chức năng sản xuất; địa bàn khác trở thành trung tâm chế biến; một nơi khác đảm nhận logistics và kết nối cảng biển; trong khi các đô thị tập trung vào dịch vụ, thương mại, tài chính và du lịch. Khi những chức năng khác nhau được tổ chức trong cùng một mạng lưới, giá trị tạo ra không còn là phép cộng cơ học của từng địa phương, mà xuất hiện từ sự bổ trợ giữa các chức năng.

Đây cũng là cơ sở để chuyển từ tư duy “mỗi địa phương một lợi thế” sang tư duy “nhiều địa phương cùng tham gia một cấu trúc giá trị”. Một vùng nguyên liệu có thể phát huy hiệu quả cao hơn khi gắn với trung tâm chế biến; một cảng biển chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi có vùng hàng hóa và hệ thống logistics phía sau; một sân bay có thể tạo động lực mạnh hơn khi được kết nối với hệ sinh thái du lịch, đô thị và dịch vụ.

Khi không gian kinh tế đã vượt qua giới hạn địa giới, phương thức quản trị cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Liên kết vùng trước hết phải tạo được cơ chế phối hợp các nguồn lực. Quy hoạch giao thông cần gắn với quy hoạch đất đai và đô thị; hạ tầng cần gắn với các vùng sản xuất; sân bay cần gắn với nguồn khách và hệ sinh thái du lịch; cảng biển cần gắn với logistics và vùng hàng hóa. Nếu thiếu sự phối hợp này, từng công trình vẫn có thể được đầu tư nhưng hiệu quả tổng thể của mạng lưới sẽ khó đạt mức tương xứng.

Hàng không là một minh chứng cho nguyên tắc đó. Việc phát huy vai trò của các sân bay Phù Cát và Pleiku cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với sản phẩm du lịch, nguồn khách, dịch vụ, logistics và kết nối mặt đất, thay vì chỉ dừng ở việc mở rộng khả năng vận chuyển hành khách. Quy hoạch Cảng hàng không Phù Cát đã được phê duyệt theo hướng nâng cao năng lực khai thác, trong khi các định hướng phát triển của địa phương cũng nhấn mạnh kết nối sân bay với hệ thống giao thông và không gian kinh tế rộng hơn.

Ở tầng sâu hơn, đổi mới sáng tạo mở rộng thêm “không gian giá trị” của phát triển. Khi đất đai, tài nguyên và khoảng cách vật lý có giới hạn, công nghệ và tri thức cho phép tạo ra giá trị lớn hơn từ cùng một nguồn lực, đồng thời hình thành những ngành nghề, sản phẩm và dịch vụ mới. Đổi mới sáng tạo vì thế không đứng ngoài quy hoạch không gian, mà trở thành phương thức nâng năng suất và làm sâu sắc hơn giá trị của những không gian kinh tế đã được kết nối.

Bởi vậy, một trung tâm lớn tự thân chưa đủ để trở thành cực tăng trưởng. Một cực tăng trưởng thực chất phải có khả năng thu hút nguồn lực, tạo thị trường, kéo theo doanh nghiệp và dịch vụ, đồng thời mở thêm cơ hội phát triển cho những địa bàn liên kết. Mục tiêu của liên kết là để mỗi địa phương phát huy một lợi thế khác nhau nhưng cùng tạo ra giá trị trong một cấu trúc kinh tế thống nhất.

IV. QUẢN TRỊ KHÔNG GIAN ĐỂ CHUYỂN KẾT NỐI THÀNH NĂNG LỰC TĂNG TRƯỞNG

Khi không gian phát triển được mở rộng bằng kết nối, yêu cầu tiếp theo là nâng cao năng lực quản trị không gian. Không gian càng liên kết, các dòng hàng hóa, vốn, du khách, nguồn lực và dịch vụ càng vượt qua ranh giới địa phương, đòi hỏi cơ chế phối hợp tương ứng. Quản trị vì thế cần từng bước chuyển từ quản lý từng địa bàn sang điều phối các dòng vận động trong một cấu trúc phát triển có tính liên kết.

Điều này đòi hỏi các quyết định đầu tư phải được đặt trong mối quan hệ với toàn bộ mạng lưới. Một tuyến đường cần được xem xét cùng vùng sản xuất mà nó phục vụ; một khu công nghiệp cần được đặt trong mối liên hệ với nguồn lao động, logistics và thị trường; một cảng biển cần gắn với vùng hàng hóa; một sân bay cần được kết nối với đô thị, du lịch và dịch vụ. Khi các cấu phần được quy hoạch và vận hành trong cùng một logic, hiệu quả của từng dự án có thể được cộng hưởng bởi hiệu quả của toàn hệ thống.

Cùng với đó, tăng trưởng xanh cần được tính ngay từ quá trình kiến tạo không gian, thay vì trở thành yêu cầu xử lý sau khi các dự án đã hình thành. Hạ tầng, sản xuất, đô thị, năng lượng và du lịch cần được tổ chức theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm chi phí xã hội, bảo vệ môi trường và bảo đảm khả năng phát triển dài hạn.

Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ trong quá trình thu hút đầu tư. Khi các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và sử dụng năng lượng ngày càng được đặt cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, một không gian có hạ tầng xanh, năng lượng phù hợp và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững sẽ có thêm lợi thế trong cạnh tranh thu hút nguồn lực.

Bởi vậy, hiệu quả của một không gian phát triển mới phải được nhìn qua lượng giá trị mới được tạo ra, chi phí được tiết giảm, thị trường được mở rộng, nguồn lực được thu hút và sức lan tỏa tới các địa bàn liên kết. Sau cùng, mở không gian chỉ là bước đầu. Mục tiêu cao hơn là mở rộng năng lực tăng trưởng.

Một không gian phát triển mới chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tạo ra những năng lực kinh tế mới, nâng cao giá trị của nguồn lực hiện có và tạo sức lan tỏa bền vững cho toàn vùng.

V. KẾT LUẬN

Đổi mới tư duy về không gian phát triển thực chất là đổi mới cách thức tạo ra tăng trưởng. Khi lợi thế về biển, cao nguyên và các cửa ngõ biên giới được kết nối, không gian phát triển được mở rộng theo các dòng hàng hóa, vốn, du khách, công nghệ và dịch vụ. Hạ tầng tạo khả năng kết nối, nhưng thể chế, năng lực phối hợp và đổi mới sáng tạo mới quyết định khả năng chuyển hóa những kết nối ấy thành giá trị kinh tế.

Từ đó, yêu cầu đặt ra không phải là tạo thêm những trung tâm phát triển biệt lập, mà là tổ chức một mạng lưới các cực tăng trưởng có khả năng bổ trợ và lan tỏa. Mỗi địa phương có thể phát huy một lợi thế khác nhau nhưng cùng tham gia vào một cấu trúc giá trị chung; mỗi công trình hạ tầng cần được đặt trong mối quan hệ với những hoạt động kinh tế mà nó có khả năng kích hoạt.

Tăng trưởng xanh, quản trị hiệu quả và đổi mới sáng tạo cần được tích hợp ngay trong quá trình kiến tạo không gian. Khi đó, kết nối không dừng lại ở việc rút ngắn khoảng cách địa lý, mà trở thành nền tảng để giảm chi phí, mở rộng thị trường, nâng cao năng suất và hình thành những chuỗi giá trị mới.

Đó là bước chuyển từ khai thác không gian sẵn có sang chủ động kiến tạo không gian phát triển; từ mở rộng địa bàn sang mở rộng năng lực tạo giá trị; từ những lợi thế phân tán sang một cấu trúc liên kết có khả năng tạo lập và lan tỏa động lực tăng trưởng mới./.

ThS. Nguyễn Ánh Ngọc