Khi “chủ đạo” không còn đồng nghĩa với “bao trùm”
Trong thời gian dài, kinh tế nhà nước thường được nhìn nhận như lực lượng “chủ đạo” theo nghĩa quy mô và sự hiện diện rộng khắp. Cách tiếp cận này, trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế, từng có vai trò nhất định trong việc giữ ổn định vĩ mô và bảo đảm các cân đối lớn. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển sâu, yêu cầu đặt ra không còn là “làm nhiều hơn”, mà là làm đúng hơn. Nghị quyết 79 cho thấy một sự điều chỉnh quan trọng: vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước không được biện minh bằng tỷ trọng GDP hay số lượng doanh nghiệp, mà bằng chức năng kinh tế – xã hội mà khu vực này đảm nhận. Đây là bước dịch chuyển tư duy đáng chú ý, tiệm cận với các lý thuyết kinh tế học hiện đại, coi Nhà nước là chủ thể sửa chữa thất bại thị trường, chứ không phải là người thay thế thị trường. Nói cách khác, kinh tế nhà nước được xác định tồn tại không phải để cạnh tranh ở mọi lĩnh vực, mà để đảm đương những lĩnh vực mà thị trường không muốn hoặc không thể làm hiệu quả: hạ tầng thiết yếu, an ninh năng lượng, dịch vụ công cốt lõi, ổn định kinh tế vĩ mô. Đây chính là ranh giới hợp lý giữa Nhà nước và thị trường trong một nền kinh tế thị trường hiện đại.
Có cần nhiều doanh nghiệp nhà nước?
Một thông điệp quan trọng, dù không được nêu trực diện, nhưng xuyên suốt Nghị quyết 79, là: Nhà nước mạnh không đồng nghĩa với việc Nhà nước sở hữu nhiều doanh nghiệp. Sức mạnh của Nhà nước trước hết nằm ở chất lượng thể chế, ở khả năng thiết kế “luật chơi” minh bạch, ổn định và có thể dự đoán. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia có Nhà nước hiệu quả thường không can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh vi mô, nhưng lại rất quyết đoán trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý, giám sát cạnh tranh và bảo vệ lợi ích công. Nghị quyết 79, khi nhấn mạnh hoàn thiện thể chế quản lý vốn nhà nước, phân định rõ quyền sở hữu, quyền đại diện và quyền quản lý, đã chạm tới vấn đề cốt lõi nhất của doanh nghiệp nhà nước: quản trị và trách nhiệm giải trình. Từ góc độ kinh tế học, đây là cách tiếp cận nhằm giảm thiểu “chi phí đại diện” – hiện tượng phổ biến khi người quản lý không chịu áp lực trực tiếp từ thị trường và cổ đông thực sự. Nếu không giải quyết được bài toán này, mọi nỗ lực tăng vốn, mở rộng quy mô cho doanh nghiệp nhà nước đều tiềm ẩn rủi ro lãng phí nguồn lực xã hội.
Từ “lấn át” sang “bổ trợ”: mối quan hệ mới với kinh tế tư nhân
Một trong những điểm tiến bộ của Nghị quyết 79 là việc đặt kinh tế nhà nước trong mối quan hệ bổ trợ với khu vực kinh tế tư nhân, thay vì ở vị thế đối lập hay lấn át. Trên thực tế, khi doanh nghiệp nhà nước được hưởng ưu đãi về tín dụng, đất đai, hoặc “bảo lãnh ngầm” từ Nhà nước, hệ quả không chỉ là hiệu quả thấp, mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh méo mó, làm suy giảm động lực đầu tư của khu vực tư nhân. Kinh tế học gọi đây là “hiệu ứng lấn át” – khi sự hiện diện quá mạnh của khu vực công làm thu hẹp không gian phát triển của khu vực tư. Nghị quyết 79, với yêu cầu tập trung đầu tư có chọn lọc và thoái vốn khỏi những lĩnh vực mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn, cho thấy một sự thừa nhận rõ ràng rằng thị trường có vai trò trung tâm trong phân bổ nguồn lực, còn Nhà nước cần biết “lùi lại đúng lúc”. Ở góc độ này, kinh tế nhà nước không còn là “người chơi lớn nhất”, mà là người mở đường, tạo nền tảng để các thành phần kinh tế khác phát triển lành mạnh.
Thách thức không nằm ở tư duy, mà ở thực thi
Tuy nhiên, từ nghị quyết đến thực tiễn luôn tồn tại một khoảng cách. Thách thức lớn nhất của Nghị quyết 79 không nằm ở nội dung, mà ở khả năng thể chế hóa và thực thi nhất quán. Nếu vẫn duy trì tư duy “an toàn”, né tránh phá sản doanh nghiệp nhà nước yếu kém, hoặc tiếp tục “ưu ái ngầm” dưới danh nghĩa ổn định, thì kỷ luật thị trường sẽ khó được thiết lập một cách thực chất. Một vấn đề khác là đo lường hiệu quả của kinh tế nhà nước. Khi doanh nghiệp nhà nước được giao những nhiệm vụ “dẫn dắt” hay “ổn định”, cần có các tiêu chí định lượng rõ ràng về hiệu quả kinh tế – xã hội, tránh tình trạng mục tiêu mơ hồ dẫn tới cơ chế xin – cho mới. Không có chuẩn mực đánh giá, rất dễ quay lại vòng luẩn quẩn của đầu tư dàn trải và trách nhiệm không rõ ràng.
Nhìn tổng thể, Nghị quyết 79-NQ/TW có thể xem là một bước tiến về tư duy kinh tế, phản ánh sự chín muồi hơn trong cách nhìn nhận vai trò của Nhà nước và thị trường. Nó không quay lại mô hình kinh tế kế hoạch, cũng không phủ nhận vai trò của kinh tế nhà nước, mà tìm cách đặt khu vực này vào đúng vị trí trong cấu trúc thị trường. Vấn đề còn lại là liệu tinh thần đó có được bảo vệ và triển khai bằng những cải cách thể chế đủ mạnh hay không. Bởi suy cho cùng, kinh tế nhà nước chỉ thực sự “chủ đạo” khi nó phục vụ lợi ích chung, vận hành theo kỷ luật thị trường và không cản trở sự phát triển của các khu vực kinh tế khác. Nếu làm được điều đó, Nghị quyết 79 sẽ không chỉ là một văn kiện định hướng, mà có thể trở thành một dấu mốc trong tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường ở Việt Nam.
Phan Văn Lâm
Hội Luật gia Việt Nam



