Tóm tắt: Tài sản công không chỉ đơn thuần là cơ sở vật chất phục vụ hoạt động của bộ máy nhà nước mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng, đóng vai trò là "nền tảng, vốn liếng" để phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội. Theo Điều 53 Hiến pháp năm 2013, tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc nhận diện bản chất pháp lý của tài sản công dưới góc độ quyền sở hữu, quyền quản trị và trách nhiệm giải trình đang đặt ra những yêu cầu mới. Bài viết này tập trung phân tích các cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của tài sản công, từ đó đánh giá những bất cập trong thực tiễn và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công hiện nay, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa giá trị và ngăn chặn thất thoát, lãng phí nguồn lực quốc gia.
Từ khoá: Bản chất pháp lý, quản lý tài sản công, hoàn thiện thể chế; quản trị tài sản công; Minh bạch và trách nhiệm giải trình; Hoàn thiện pháp luật.
Trong bối cảnh đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, việc nhận diện đầy đủ bản chất pháp lý của tài sản công có ý nghĩa nền tảng đối với hoàn thiện thể chế quản lý. Tài sản công không chỉ là nguồn lực kinh tế quan trọng mà còn gắn với quyền lực công, lợi ích công cộng và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cách tiếp cận về tài sản công còn phân tán, thiếu thống nhất, dẫn đến những hạn chế trong quản lý, khai thác và sử dụng. Vì vậy, việc làm rõ cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của tài sản công, đồng thời xác định các yêu cầu hoàn thiện thể chế trong bối cảnh hiện nay, là cần thiết nhằm bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn lực, tăng cường minh bạch và thúc đẩy phát triển bền vững.
Cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của tài sản công
Tài sản công không đơn thuần là đối tượng vật chất thuộc sở hữu nhà nước, mà là một phạm trù pháp lý phức tạp, nơi giao thoa giữa quyền lực công và quyền tài sản.
1. Khái niệm và vai trò của quản lý tài sản công
Tài sản công là những tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, bao gồm: đất đai, tài nguyên thiên nhiên, trụ sở làm việc, tài sản kết cấu hạ tầng, tài sản được đầu tư từ ngân sách nhà nước… Ở Việt Nam, khung pháp lý quan trọng điều chỉnh lĩnh vực này là Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
Quản lý tài sản công có vai trò đặc biệt quan trọng, đó là: Đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia; góp phần phát triển kinh tế - xã hội; tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước và phòng, chống tham nhũng, lãng phí.
2. Cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của tài sản công
Khác với tài sản tư nhân, tài sản công chịu sự điều chỉnh của cả luật công và luật tư. Một mặt, nó là công cụ để Nhà nước thực hiện chức năng kinh tế - xã hội (luật công); mặt khác, khi tham gia vào các giao dịch dân sự, nó phải tuân thủ các quy tắc về chuyển dịch tài sản (luật tư).
Tại Việt Nam, tài sản công được xác lập dựa trên hình thức sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Đây là một cấu trúc pháp lý đặc thù, trong đó "chủ sở hữu thực sự" (nhân dân) ủy quyền cho một "người đại diện" (Nhà nước) thông qua cơ chế ủy quyền pháp định.
Mục đích công cộng là thuộc tính cốt lõi để phân biệt tài sản công với tài sản tư. Việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản công luôn phải gắn liền với lợi ích chung, không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần cho một nhóm lợi ích hay cá nhân nào.
Trong pháp luật hiện đại, tài sản công được nhìn nhận là những tài sản thuộc sở hữu chung của cộng đồng, do Nhà nước đại diện thực hiện quyền sở hữu và tổ chức quản lý nhằm phục vụ lợi ích công. Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới.
Pháp luật Việt Nam cũng xác định tài sản công là loại tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân”. Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 tiếp tục cụ thể hóa khái niệm này. Điều 3 của Luật xác định các nhóm tài sản công gồm: tài sản phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước; tài sản kết cấu hạ tầng; tài sản của lực lượng vũ trang; tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân; và tài sản công tại doanh nghiệp nhà nước. Điều 6 của Luật đặt ra những nguyên tắc quản lý quan trọng như sử dụng đúng mục đích; tiết kiệm, hiệu quả; công khai, minh bạch; bảo toàn và phát triển tài sản công; và có trách nhiệm giải trình trong quản lý và sử dụng.
Thực trạng và những điểm nghẽn trong thể chế quản lý hiện nay
Trong những năm gần đây, công tác quản lý tài sản công đã có nhiều chuyển biến tích cực như: hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường công khai minh bạch, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn tồn tại những hạn chế:
1. Sự phân tách chưa triệt để giữa quyền quản trị và quyền sở hữu: Nhà nước vừa là chủ sở hữu, vừa là người quản lý, đôi khi dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", làm giảm hiệu quả giám sát.
2. Cơ chế định giá và khai thác nguồn lực: Việc định giá tài sản công (đặc biệt là đất đai và tài nguyên) chưa theo kịp giá thị trường, tạo kẽ hở cho thất thoát và lãng phí trong các dự án đầu tư công hoặc cổ phần hóa.
3. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình: Hệ thống thông tin dữ liệu về tài sản công còn phân tán, thiếu tính liên thông, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát của cộng đồng.
4. Sử dụng tài sản công chưa hiệu quả: Nhiều trụ sở, nhà đất công bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích; Đầu tư dàn trải, chưa khai thác hết công năng; Một số dự án chậm tiến độ gây lãng phí lớn.
5. Tình trạng thất thoát, lãng phí thể hiện ở một số nội dung sau: Định giá tài sản chưa sát với giá thị trường; Chuyển nhượng, cho thuê tài sản công thiếu minh bạch; Tình trạng buông lỏng quản lý ở một số địa phương.
6. Hệ thống dữ liệu chưa đồng bộ: Thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia đầy đủ và cập nhật; Chưa kết nối liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương.
7. Nguyên nhân của những hạn chế: Cơ chế, chính sách còn bất cập, chồng chéo; Trách nhiệm người đứng đầu chưa được đề cao; Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế; Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên.
8. Quản lý tài sản công hiện đang đối mặt với 4 "điểm nghẽn" chính khiến hiệu quả chưa đạt như kỳ vọng:
a. Hệ thống pháp luật chồng chéo và chưa đồng bộ: Đây là điểm nghẽn lớn nhất. Quy định về tài sản công nằm rải rác ở nhiều luật khác nhau (Luật Quản lý tài sản công, Luật Đất đai, Luật Ngân sách, Luật Đấu thầu...). Hệ quả là các địa phương, đơn vị thường lúng túng khi áp dụng vì sự không thống nhất giữa các luật, dẫn đến tâm lý "sợ sai, sợ trách nhiệm" và làm chậm quá trình xử lý tài sản.
b. Dữ liệu tài sản công chưa đầy đủ và thiếu liên thông: Mặc dù đã có Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công, nhưng việc cập nhật thông tin tại nhiều nơi vẫn còn chậm và thiếu chính xác. Hệ quả là Nhà nước khó nắm bắt chính xác tổng thể nguồn lực mình đang có (đặc biệt là đất đai và tài sản hạ tầng). Khi dữ liệu bị "vênh" so với thực tế, việc lập kế hoạch khai thác hoặc điều chuyển tài sản trở nên kém hiệu quả.
c. Hiệu quả khai thác thấp và lãng phí: Nhiều tài sản công (nhà, đất) hiện đang bỏ trống, sử dụng sai mục đích hoặc cho thuê trái quy định nhưng tiền thu về không đáng kể. Bên cạnh đó, quy định về việc sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh, cho thuê tại các đơn vị sự nghiệp công lập còn rất khắt khe và phức tạp. Điều này khiến nhiều đơn vị có tài sản nhưng không thể tự chủ tài chính từ nguồn lực này.
d. Công tác định giá và đấu giá còn nhiều bất cập: Việc xác định giá trị tài sản công, nhất là quyền sử dụng đất, thường thấp hơn giá thị trường hoặc quá trình định giá kéo dài. Hệ quả là gây thất thoát ngân sách nhà nước khi cổ phần hóa doanh nghiệp hoặc khi chuyển nhượng. Ngoài ra, các rào cản về thủ tục đấu giá khiến việc thanh lý tài sản cũ, lạc hậu trở nên chậm trễ, làm tài sản tiếp tục xuống cấp và mất giá.
Giải pháp trọng tâm là: Cần sớm số hóa toàn diện quy trình quản lý và hoàn thiện cơ chế "vừa quản lý chặt, vừa tạo không gian để khai thác nguồn lực" thông qua việc sửa đổi các luật có liên quan.
Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý, sử dụng tài sản công
1. Bản chất pháp lý của tài sản công
Về mặt pháp lý, tài sản công mang ba đặc điểm cốt lõi: (1) Sở hữu toàn dân: Tài sản công không thuộc về bất kỳ cá nhân hay tổ chức riêng biệt nào mà thuộc quyền sở hữu của toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. (2) Mục đích công cộng: Giá trị của tài sản công không nằm ở lợi nhuận thuần túy mà ở khả năng phục vụ lợi ích chung, duy trì bộ máy nhà nước và cung cấp dịch vụ công. (3) Nguồn lực quốc gia: Đây là tư liệu sản xuất, hạ tầng kỹ thuật và tài nguyên thiên nhiên – nền tảng để phát triển kinh tế - xã hội.
2. Các nguyên tắc cơ bản nhìn từ bản chất pháp lý
a). Nguyên tắc Nhà nước thống nhất quản lý, phân cấp thẩm quyền: Vì là "Sở hữu toàn dân", quyền lực quản lý phải tập trung vào tay Nhà nước (đại diện duy nhất). Mặt khác, Nhà nước không trực tiếp nắm giữ mọi thứ mà phân cấp, phân quyền cho các cơ quan, đơn vị cụ thể (UBND các cấp, Bộ, Ngành) chịu trách nhiệm bảo quản và khai thác. Điều này đảm bảo tài sản không bị "vô chủ" về mặt trách nhiệm.
b). Nguyên tắc quản lý chặt chẽ, công khai, minh bạch: Do tài sản công dễ bị trục lợi (vấn đề "cha chung không ai khóc"), pháp lý đòi hỏi mọi quy trình từ mua sắm, sử dụng đến thanh lý phải được phơi bày trước công chúng. Để vận dụng, việc đấu thầu, đấu giá tài sản công phải được thực hiện công khai. Mọi biến động tài sản phải được hạch toán, báo cáo định kỳ để nhân dân giám sát.
c). Nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả và đúng mục đích: Tài sản công được hình thành từ thuế của dân và nguồn lực quốc gia, do đó mỗi đơn vị tài sản bị lãng phí là một tổn thất đối với quyền lợi của nhân dân. Trong thực tế có thể vận dụng, tài sản giao cho đơn vị nào thì chỉ được dùng cho chức năng nhiệm vụ của đơn vị đó. Việc dùng xe công đi lễ chùa hay dùng trụ sở làm việc để cho thuê trái phép là vi phạm nguyên tắc này.
d). Nguyên tắc bảo toàn và phát triển nguồn lực: Về bản chất, tài sản công là nền tảng bền vững cho thế hệ tương lai. Để vận dụng, phải có cơ chế khấu hao, bảo trì và tái đầu tư. Đối với các tài sản công tham gia vào hoạt động kinh doanh (như vốn nhà nước tại doanh nghiệp), nguyên tắc này đòi hỏi việc bảo toàn vốn và tạo ra giá trị gia tăng thay vì làm thất thoát.
e). Nguyên tắc ưu tiên phục vụ lợi ích công cộng: Mục đích tồn tại tối thượng của tài sản công là phục vụ cộng đồng. Khi có sự xung đột giữa lợi ích kinh tế (thu lợi nhuận) và lợi ích xã hội (phục vụ dân sinh), tài sản công phải ưu tiên cho mục tiêu xã hội. Ví dụ: Các công viên, bệnh viện công phải đảm bảo tính tiếp cận cho mọi tầng lớp nhân dân trước khi tính đến việc kinh doanh dịch vụ.
Bản chất pháp lý của tài sản công xác lập mối quan hệ: Dân sở hữu - Nhà nước quản lý - Đơn vị sử dụng - Dân hưởng lợi. Các nguyên tắc trên đóng vai trò là "hàng rào" bảo vệ mối quan hệ này, ngăn chặn việc biến tài sản công thành tài sản tư hoặc sử dụng lãng phí nguồn lực quốc gia.
Yêu cầu về hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công
Để tối ưu hóa nguồn lực tài sản công, thể chế pháp lý cần được hoàn thiện dựa trên các trụ cột sau:
1. Xác lập rõ ràng quyền và trách nhiệm của các chủ thể: Cần cụ thể hóa quyền của người đại diện chủ sở hữu tại từng cấp ngân sách và trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan được giao quản lý tài sản.
2. Thị trường hóa việc quản trị tài sản công: Áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp hiện đại đối với các loại tài sản công có khả năng sinh lời. Đẩy mạnh đấu giá công khai, minh bạch trong việc cho thuê, chuyển nhượng hoặc hợp tác công tư (PPP).
3. Hoàn thiện hệ thống giám sát đa tầng: Kết hợp chặt chẽ giữa giám sát quyền lực nhà nước (Kiểm toán, Thanh tra) với giám sát xã hội (Mặt trận Tổ quốc, báo chí và người dân). Công nghệ hóa quản lý thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công là yêu cầu cấp thiết.
4. Đồng bộ hóa pháp luật: Đảm bảo sự thống nhất giữa Luật Quản lý tài sản công với Luật Đất đai, Luật Ngân sách nhà nước và các luật chuyên ngành để tránh xung đột pháp lý trong thực thi.
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị Tài sản công
Để nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công (TSC) tại Việt Nam, các giải pháp cần tập trung vào việc chuyển đổi tư duy từ "giữ tài sản" sang "khai thác giá trị tài sản". Dưới đây là các nhóm giải pháp trọng tâm dựa trên định hướng chính sách mới nhất hiện nay:
1. Hoàn thiện thể chế và chính sách pháp luật: Để sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là các quy định liên quan đến quản lý tài sản kết cấu hạ tầng và trưng mua, trưng dụng tài sản. Đồng bộ hóa với pháp luật về đất đai, đầu tư công, ngân sách.
Để phân cấp, phân quyền triệt để, cần thực hiện phương châm "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm" để đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng tính chủ động cho các cấp.
Xây dựng định mức tiêu chuẩn mới trên cơ sở kịp thời rà soát, ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng TSC chuyên dùng phù hợp với yêu cầu thực tế của từng bộ, ngành, địa phương.
Để Luật hóa việc khai thác nguồn lực tài chính, cần xây dựng quy định cụ thể về việc khai thác giá trị kinh tế của TSC (cho thuê, liên doanh, liên kết) theo hướng minh bạch, sát giá thị trường để tránh thất thoát.
2. Hiện đại hóa công tác quản trị và chuyển đổi số:
Để nâng cấp Cơ sở dữ liệu quốc gia về TSC, cần xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ, kết nối liên thông giữa các cấp để theo dõi biến động tài sản thường xuyên thay vì chỉ kiểm kê định kỳ thủ công. Mọi thông tin về đấu giá, thanh lý, cho thuê tài sản phải được thực hiện công khai trên môi trường điện tử.
Ứng dụng công nghệ trong quản lý: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để theo dõi chính xác vòng đời tài sản từ khâu mua sắm, sử dụng đến thanh lý, giúp giảm thất thoát và lãng phí. Chuyển đổi từ tư duy "quản lý hành chính" sang "quản trị tài sản". Coi TSC là nguồn vốn cần được bảo toàn và phát triển thay vì chỉ là công cụ làm việc của cơ quan nhà nước.
3. Sắp xếp, xử lý và khai thác nguồn lực tài sản:
Để xử lý dứt điểm tài sản dôi dư, cần khẩn trương hoàn thành việc chuyển giao, đấu giá hoặc chuyển đổi công năng đối với các cơ sở nhà, đất dôi dư sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, tránh tình trạng bỏ hoang, xuống cấp.
Thực hiện chiến lược tổng kiểm kê (từ mốc 0h00 ngày 01/01/2026) để nắm bắt đầy đủ số lượng, giá trị và hiện trạng tất cả các loại TSC.
Áp dụng cơ chế khoán và thuê tài sản, nghĩa là thay vì chỉ cấp phát hiện vật, cần đẩy mạnh phương thức thuê tài sản hoặc khoán kinh phí sử dụng TSC để tiết kiệm ngân sách.
4. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và trách nhiệm giải trình:
- Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng sai mục đích nhằm chấm dứt tình trạng cho thuê, cho mượn hoặc sử dụng nhà, đất công sai mục đích để trục lợi.
- Tăng cường vai trò của Kiểm toán Nhà nước giúp phát hiện sớm các bất cập trong quản lý tài chính và tài sản công để kiến nghị xử lý kịp thời.
- Để nâng cao năng lực cán bộ, cần đào tạo bài bản về nghiệp vụ tài chính công cho đội ngũ kế toán và cán bộ quản lý tại các đơn vị sự nghiệp công lập.
- Quy định cụ thể trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức được giao quản lý TSC. Phải có chế tài đủ mạnh đối với hành vi để tài sản lãng phí, hoang hóa hoặc sử dụng sai mục đích.
- Thiết lập cơ chế để Mặt trận Tổ quốc và người dân có thể giám sát việc sử dụng các khu đất công, trụ sở cũ dôi dư, đảm bảo việc chuyển đổi mục đích sử dụng phục vụ lợi ích công cộng thay vì lợi ích nhóm.
5. Về tài chính, giá cả:
- Hoàn thiện tiêu chuẩn, định mức thông qua việc cập nhật kịp thời định mức trang bị tài sản (xe cộ, máy móc, diện tích làm việc) phù hợp với thực tế và yêu cầu tinh gọn bộ máy.
- Xác định giá trị tài sản theo thị trường: Áp dụng các phương pháp định giá hiện đại khi đưa TSC vào giao dịch dân sự hoặc khi thực hiện cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước để bảo vệ vốn nhà nước.
Mới đây, Bộ Tài chính có công văn gửi các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, đề nghị tập trung chỉ đạo thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm trong công tác quản lý tài sản công năm 2026. Theo đó, các nhiệm vụ, giải pháp về quản lý tài sản công năm 2026 bao gồm: Tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công; UBND cấp tỉnh rà soát các văn bản do bộ, ngành, địa phương ban hành, kịp thời sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ, bảo đảm đồng bộ với các quy định pháp luật mới; Tập trung hoàn thành sắp xếp, bố trí, xử lý trụ sở và tài sản công dôi dư sau sắp xếp bộ máy; Khẩn trương xây dựng phương án khai thác, xử lý cơ sở nhà, đất có quyết định thu hồi, chuyển giao về địa phương quản lý; Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc quản lý, sử dụng tài sản công; Kiện toàn chức năng, nhiệm vụ, bộ máy của cơ quan quản lý tài sản công.
Bản chất của tài sản công không phải là tài sản "vô chủ" mà là tài sản của nhân dân. Việc hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công không chỉ nhằm mục đích ngăn chặn thất thoát, mà quan trọng hơn là để khơi thông nguồn lực, tạo động lực cho phát triển kinh tế bền vững và công bằng xã hội.
Quản lý tài sản công là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia. Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song vẫn còn không ít hạn chế cần khắc phục. Việc hoàn thiện thể chế, tăng cường minh bạch, ứng dụng công nghệ và nâng cao trách nhiệm quản lý sẽ là những giải pháp then chốt nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công trong thời gian tới.
Tóm lại, việc hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật pháp lý mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bản chất pháp lý đa chiều của tài sản công đòi hỏi một khung khổ pháp luật minh bạch, nơi trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu được xác định rõ ràng và gắn liền với hiệu quả khai thác. Để giải quyết triệt để các tồn tại về quản lý tài sản dôi dư, chồng chéo trong thẩm quyền hay thiếu công khai thông tin, cần có những bước đột phá trong việc luật hóa các quy trình quản trị hiện đại. Một thể chế quản trị tài sản công vững mạnh không chỉ bảo vệ tài sản của nhân dân mà còn tạo ra động lực mới cho sự phát triển bền vững, góp phần nâng cao đời sống xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự quản lý của Nhà nước./.
TS Lê Xuân Hoàn
-------------------------
Tài liệu tham khảo:
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013: Đặc biệt là Điều 53 quy định về sở hữu toàn dân đối với tài sản công do Nhà nước đại diện chủ sở hữu.
Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 (Luật số 15/2017/QH14).
Văn bản hợp nhất số 97/VBHN-VPQH 2025 Luật Quản lý và sử dụng tài sản công: Cập nhật các nội dung sửa đổi mới nhất (bao gồm sửa đổi bởi Luật Viễn thông 2023, Luật Đất đai 2024).
Bộ luật Dân sự năm 2015: Quy định về quyền sở hữu và các hình thức sở hữu tài sản.
Các Nghị định hướng dẫn thi hành: Ví dụ như Văn bản hợp nhất số 25/VBHN-BTC của Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
Bản chất pháp lý của tài sản công - Phương Thảo (2026)



