Cà Mau đang từng bước chuyển công tác chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định từ phương thức quản lý dựa nhiều vào hồ sơ, kiểm tra trực tiếp sang quản trị dựa trên dữ liệu và khả năng kiểm chứng. Với quy mô hơn 5.100 tàu cá, tỉnh đã hoàn thành lắp đặt thiết bị giám sát hành trình đối với 100% tàu thuộc diện bắt buộc, đồng thời triển khai VMS, VNFishbase, eCDT và eLogbook. Những nền tảng này tạo điều kiện kiểm soát hoạt động khai thác và nguồn gốc sản phẩm, gắn số hóa với trách nhiệm, xử lý vi phạm và kỷ cương thực thi.
I. SỐ HÓA – YÊU CẦU CỦA QUẢN TRỊ NGHỀ CÁ HIỆN ĐẠI
Chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực quản lý nghề cá. Hoạt động khai thác diễn ra trên không gian biển rộng, liên tục và có tính phân tán cao; trong khi thông tin về phương tiện, hành trình, sản lượng và nguồn gốc sản phẩm lại được hình thành tại nhiều khâu khác nhau. Với đặc điểm đó, kiểm tra trực tiếp tại cảng và xử lý sau khi vi phạm xảy ra vẫn cần thiết nhưng chưa đủ để kiểm soát toàn bộ quá trình hoạt động của đội tàu.
Xét theo cách tiếp cận quản trị rủi ro, một trong những khó khăn căn bản của chống IUU là sự chênh lệch về thông tin giữa chủ thể khai thác và cơ quan quản lý. Hoạt động thực tế của tàu diễn ra trên biển, trong khi dữ liệu mà cơ quan chức năng tiếp nhận có thể chậm, thiếu liên tục hoặc phân tán tại nhiều hệ thống. Khoảng cách thông tin này làm giảm khả năng phát hiện sớm vi phạm và khiến hoạt động quản lý dễ phụ thuộc vào hồ sơ do chủ thể khai thác cung cấp.

Số hóa để nâng cao năng lực quản trị, giám sát và thực thi chống khai thác IUU.
Công nghệ số tạo điều kiện thu hẹp khoảng cách đó bằng khả năng ghi nhận, truyền tải và đối chiếu dữ liệu trong quá trình tàu hoạt động. Thay vì chỉ kiểm tra một trạng thái tại thời điểm xuất bến hoặc cập cảng, cơ quan chức năng có thể theo dõi diễn biến hành trình, nhận diện dấu hiệu bất thường và lựa chọn biện pháp kiểm tra phù hợp. Cách tiếp cận này không thay thế hoàn toàn hoạt động kiểm tra trực tiếp, mà bổ sung bằng chứng để việc kiểm tra có trọng tâm, kịp thời và chính xác hơn.
Quản trị dựa trên dữ liệu vì thế cần được tổ chức thành một chu trình gồm tiếp nhận thông tin, phát hiện dấu hiệu, cảnh báo, xác minh, xử lý và cập nhật kết quả. Một cảnh báo mất kết nối hoặc vượt ranh giới mới chỉ phản ánh nguy cơ ban đầu; giá trị quản lý chỉ được hình thành khi tín hiệu đó dẫn đến hành động phù hợp và kết quả được ghi nhận để phục vụ quá trình kiểm tra tiếp theo. Dữ liệu trong trường hợp này vừa là đầu vào của quyết định, vừa là bằng chứng phản ánh trách nhiệm thực thi.
Đối với chống IUU, yêu cầu số hóa còn mở rộng từ quản lý phương tiện sang kiểm soát toàn bộ chuyến biển và nguồn gốc sản phẩm. Tàu cần được theo dõi từ khi xuất bến đến lúc cập cảng; sản lượng sau khai thác tiếp tục được đối chiếu trong quá trình thu mua, chế biến và đưa vào chuỗi cung ứng. Số hóa do đó chỉ thực sự có ý nghĩa khi biến dữ liệu thành năng lực giám sát, truy xuất và thực thi pháp luật, qua đó nâng cao tính minh bạch và kỷ cương trong quản lý nghề cá.
II. QUẢN LÝ ĐỘI TÀU TRÊN NỀN TẢNG DỮ LIỆU
Thông tin về một tàu cá được hình thành từ nhiều khâu, bao gồm đăng ký, đăng kiểm, giấy phép khai thác, thiết bị giám sát hành trình, hoạt động xuất nhập bến, nhật ký khai thác, sản lượng và hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Nếu các nguồn dữ liệu này được lưu giữ riêng rẽ, cơ quan chức năng khó hình thành một bức tranh đầy đủ về tình trạng pháp lý và hoạt động thực tế của từng phương tiện. Một con tàu có thể đã được đăng ký nhưng giấy phép hết hạn; có thiết bị giám sát nhưng mất kết nối; hoặc có hồ sơ xuất bến nhưng dữ liệu hành trình xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Quản lý đội tàu trên nền tảng dữ liệu hướng tới việc kết nối các thông tin đó để nhận diện đúng đối tượng, theo dõi diễn biến hoạt động và đánh giá mức độ rủi ro. Dữ liệu giám sát hành trình cho biết vị trí và quá trình di chuyển; thông tin đăng ký, đăng kiểm và giấy phép phản ánh điều kiện pháp lý; dữ liệu xuất nhập bến xác nhận quá trình ra vào cảng; nhật ký khai thác và hồ sơ truy xuất giúp đối chiếu sản lượng, khu vực đánh bắt và nguồn gốc sản phẩm. Khi được kiểm tra chéo, các nguồn dữ liệu có thể hỗ trợ phát hiện những điểm không thống nhất mà từng hồ sơ riêng lẻ khó phản ánh.
Thực tiễn tại Cà Mau cho thấy phương thức này đang từng bước được cụ thể hóa. Tỉnh có hơn 5.100 tàu cá; toàn bộ đội tàu được rà soát, định danh và cập nhật thông tin trên hệ thống quản lý nghề cá, trong khi 100% tàu thuộc diện bắt buộc đã được lắp đặt thiết bị giám sát hành trình theo quy định. Hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS) cùng cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase), hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản điện tử (eCDT) và nhật ký khai thác điện tử (eLogbook) được triển khai nhằm tăng khả năng theo dõi, đối chiếu và kiểm chứng thông tin.
Thông qua dữ liệu VMS, cơ quan chức năng có thể theo dõi hoạt động của tàu, phát hiện trường hợp mất kết nối, vượt ranh giới hoặc xuất hiện hành trình bất thường. Việc đối chiếu với thông tin đăng ký, giấy phép và xuất nhập bến giúp xác định rõ hơn tình trạng của phương tiện, chủ tàu và trách nhiệm có liên quan. Quản lý đội tàu nhờ đó từng bước chuyển từ việc ghi nhận sự tồn tại của phương tiện sang theo dõi phương tiện đang hoạt động ở đâu, trong điều kiện pháp lý nào và có phát sinh dấu hiệu cần kiểm tra hay không.
Sự thay đổi này có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả thực thi. Cơ quan quản lý có thêm căn cứ để phân loại tàu theo mức độ rủi ro, tập trung nguồn lực vào những trường hợp cần giám sát và hạn chế tình trạng kiểm tra dàn đều. Thông tin sau xác minh và xử lý tiếp tục được cập nhật, tạo thành lịch sử quản lý phục vụ các lần kiểm tra tiếp theo. Dữ liệu qua đó không dừng ở chức năng lưu trữ, mà trở thành công cụ hỗ trợ quyết định và xác định trách nhiệm.
Tuy nhiên, việc trang bị thiết bị và xây dựng phần mềm mới tạo ra điều kiện kỹ thuật ban đầu. Hiệu quả quản lý còn phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu, khả năng kết nối giữa các hệ thống, việc duy trì tín hiệu VMS và trách nhiệm xử lý khi phát sinh cảnh báo. Chỉ khi thông tin được cập nhật đầy đủ, đối chiếu thường xuyên và sử dụng làm căn cứ cho hành động quản lý, số hóa đội tàu mới thực sự góp phần nâng cao năng lực chống IUU.
III. LIÊN THÔNG DỮ LIỆU, THU HẸP KHOẢNG TRỐNG QUẢN LÝ
Quản lý đội tàu trên nền tảng số chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả khi dữ liệu tại các hệ thống có thể được kết nối, đối chiếu và sử dụng thống nhất. Một tàu cá đồng thời có thông tin về đăng ký, đăng kiểm, giấy phép khai thác, giám sát hành trình, xuất nhập bến, nhật ký khai thác, sản lượng, xử lý vi phạm và truy xuất nguồn gốc. Nếu các nguồn thông tin này tồn tại tách biệt, cơ quan chức năng vẫn có thể gặp khó khăn khi xác định tình trạng thực tế của phương tiện, trách nhiệm của chủ tàu hoặc những điểm không thống nhất giữa các khâu.
Khoảng trống quản lý vì thế không nhất thiết xuất hiện do thiếu thông tin, mà có thể hình thành ngay giữa những hệ thống đang cùng lưu giữ dữ liệu về một đối tượng. Chẳng hạn, một phương tiện có thể còn tên trong cơ sở dữ liệu đăng ký nhưng đã thay đổi chủ sở hữu hoặc không còn hoạt động; dữ liệu xuất nhập bến có thể chưa tương thích với hành trình ghi nhận trên VMS; sản lượng kê khai cũng có thể không phù hợp với thời gian và khu vực khai thác. Khả năng đối chiếu giữa các nguồn dữ liệu giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm những điểm cần xác minh.
Trong cấu trúc đó, làm sạch dữ liệu là một nội dung trực tiếp của kỷ cương quản lý. Việc rà soát hồ sơ, xác định chính xác chủ tàu, kiểm tra hiệu lực giấy phép, đối chiếu vị trí và tình trạng hoạt động, so sánh dữ liệu VMS với thông tin xuất nhập bến đều hướng tới bảo đảm thông tin phản ánh đúng thực tế. Chính phủ đã đặt ra yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu nghề cá theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, đồng thời tăng cường kết nối VNFishbase với dữ liệu dân cư và các hệ thống quản lý liên quan.
Số hóa nhưng không đi cùng chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu có thể làm tăng tốc độ xử lý mà chưa cải thiện tương ứng độ chính xác của quản lý. Vì vậy, mỗi trường dữ liệu cần có chủ thể chịu trách nhiệm tạo lập, cập nhật và sửa sai; mỗi thay đổi về chủ tàu, giấy phép hoặc tình trạng hoạt động phải được phản ánh kịp thời. Việc chia sẻ dữ liệu cũng cần được thực hiện theo đúng thẩm quyền, mục đích sử dụng và yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin.
Mục tiêu cần hướng tới là hình thành hồ sơ số thống nhất cho từng tàu cá và từng chuyến biển. Trong hồ sơ đó, tình trạng pháp lý của phương tiện, dữ liệu hành trình, thông tin xuất nhập bến, sản lượng khai thác, kết quả kiểm tra và lịch sử xử lý vi phạm có thể được đối chiếu với nhau. Đây cũng là định hướng được thúc đẩy thông qua yêu cầu kết nối VNFishbase, VMS, cơ sở dữ liệu xử lý vi phạm, eCDT và các hệ thống có liên quan, tạo nền tảng quản lý thống nhất từ Trung ương đến địa phương.
Giá trị của liên thông dữ liệu nằm ở khả năng giảm nguy cơ bỏ sót, hạn chế sự phụ thuộc vào từng loại giấy tờ riêng lẻ và cung cấp bằng chứng cho quá trình xác minh, xử lý. Khi mỗi tàu cá có một hồ sơ quản lý thống nhất, mỗi chuyến biển được theo dõi qua nhiều điểm kiểm soát và sản phẩm có thể truy ngược về nguồn khai thác, quản lý nghề cá sẽ có điều kiện chuyển từ kiểm soát riêng lẻ từng khâu sang giám sát một chuỗi hoạt động liên tục.
IV. CHUYỂN CẢNH BÁO SỐ THÀNH HÀNH ĐỘNG THỰC THI
Giá trị của hệ thống giám sát hành trình tàu cá nằm ở khả năng hỗ trợ chuyển cảnh báo thành hành động quản lý. Mất kết nối, vượt ranh giới hoặc xuất hiện hành trình bất thường là những tín hiệu ban đầu để cơ quan chức năng nhận diện nguy cơ, chưa tự thân trở thành kết luận về hành vi vi phạm. Chuỗi xử lý chỉ hoàn chỉnh khi cảnh báo được tiếp nhận, xác minh, lập hồ sơ, xử lý theo quy định và cập nhật kết quả vào hệ thống dữ liệu.
Nếu tín hiệu chỉ dừng lại trên màn hình giám sát mà không dẫn đến quá trình xác minh và quyết định phù hợp, công nghệ chưa tạo ra hiệu quả quản lý thực chất. Ngược lại, xử lý cảnh báo thiếu căn cứ hoặc áp dụng biện pháp khi chưa xác định đầy đủ tình tiết cũng có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ tàu, ngư dân. Vì vậy, tốc độ phản ứng cần đi cùng độ chính xác, quy trình rõ ràng và khả năng kiểm tra lại toàn bộ quá trình xử lý.
Tại Cà Mau, yêu cầu này đang được cụ thể hóa theo hướng kiểm soát chặt chẽ từng khâu. Tỉnh đặt mục tiêu xác minh 100% trường hợp mất kết nối VMS, vượt ranh giới hoặc có hành trình bất thường; giải quyết các vụ việc còn tồn đọng và cập nhật đầy đủ kết quả xử lý vào cơ sở dữ liệu. Trường hợp có dấu hiệu tội phạm phải được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét, xử lý theo quy định.
Trách nhiệm vì thế trở thành một cấu phần không thể tách rời của quản trị bằng dữ liệu. Cần khắc phục biểu hiện hình thức, không hợp thức hóa hồ sơ và không báo cáo hoàn thành khi công việc thực tế chưa được giải quyết. Dữ liệu chính xác là điều kiện để nhận diện đúng vụ việc, còn trách nhiệm rõ ràng quyết định cảnh báo có được chuyển hóa thành kết quả thực thi hay không. Khi thông tin về cảnh báo, xác minh, biện pháp xử lý và kết quả cuối cùng được ghi nhận đầy đủ, hoạt động thực thi pháp luật sẽ minh bạch hơn và có cơ sở để kiểm tra, giám sát.
Kỷ cương chống IUU cần được gắn với trách nhiệm cụ thể của từng chủ thể, từ người đứng đầu cơ quan quản lý, chính quyền cơ sở, tổ chức quản lý cảng cá đến Bộ đội Biên phòng, Kiểm ngư và cơ quan chuyên môn về thủy sản. Mỗi khâu cần xác định rõ người chịu trách nhiệm, nhiệm vụ phải thực hiện, thời hạn hoàn thành, kết quả cần đạt và bằng chứng xác nhận. Cơ chế cảnh báo cũng phải quy định rõ đơn vị tiếp nhận, chủ thể xác minh, thẩm quyền xử lý và trách nhiệm cập nhật kết quả.
Số hóa trong trường hợp này không làm giảm vai trò của con người. Trái lại, dữ liệu và nhật ký xử lý giúp trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị trở nên rõ ràng và có thể kiểm chứng hơn. Năng lực số vì thế cần được đánh giá bằng khả năng hỗ trợ thực thi pháp luật, giải quyết vụ việc đúng căn cứ và hạn chế phát sinh vi phạm mới.
V. TRUY XUẤT NGUỒN GỐC, NÂNG CAO MINH BẠCH CHUỖI THỦY SẢN
Công tác chống IUU không kết thúc khi tàu cá cập cảng. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải có khả năng xác định sản phẩm được khai thác bởi tàu nào, tại khu vực và thời điểm nào, sản lượng bao nhiêu, được đưa vào cảng nào, chuyển đến doanh nghiệp nào và tiếp tục được sử dụng ra sao. Yêu cầu chống IUU vì thế phải được đặt trong quá trình quản trị toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản. Nếu hoạt động trên biển được kiểm soát chặt nhưng dòng nguyên liệu sau khi cập cảng không được theo dõi đầy đủ, chuỗi quản lý vẫn có thể xuất hiện khoảng trống.
Trong cấu trúc này, nhật ký khai thác điện tử và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử tạo thành những mắt xích quan trọng. Nhật ký điện tử ghi nhận hoạt động khai thác; VMS cung cấp dữ liệu hành trình; VNFishbase phản ánh tình trạng pháp lý của phương tiện; cảng cá giám sát sản lượng và thông tin xuất nhập bến; eCDT hỗ trợ lưu chuyển dữ liệu về nguồn gốc sản phẩm. Doanh nghiệp tiếp nhận nguyên liệu có trách nhiệm lưu giữ thông tin liên quan, còn cơ quan chức năng thực hiện kiểm tra và xác minh theo thẩm quyền.
Khi các nguồn dữ liệu được kết nối, cơ quan quản lý có thể truy ngược một lô sản phẩm về doanh nghiệp tiếp nhận, cảng cá, tàu khai thác và chuyến biển tương ứng. Giá trị của số hóa nằm ở khả năng tạo lập một chuỗi thông tin có thể kiểm chứng, thay vì chỉ chuyển hồ sơ giấy sang dạng điện tử. Mỗi dữ liệu trong chuỗi phải có nguồn tạo lập, thời điểm cập nhật và chủ thể chịu trách nhiệm, qua đó hạn chế nguy cơ sai lệch hoặc hợp thức hóa nguồn nguyên liệu không đáp ứng yêu cầu.
Ở phạm vi rộng hơn, chống IUU đang thúc đẩy ngành thủy sản nâng cao tiêu chuẩn quản trị. Truy xuất nguồn gốc ngày càng gắn với minh bạch chuỗi cung ứng, trách nhiệm môi trường và yêu cầu phát triển bền vững của thị trường quốc tế. Khi nguồn gốc sản phẩm có thể kiểm chứng, cơ quan quản lý có thêm căn cứ thực thi pháp luật, doanh nghiệp có cơ sở chứng minh mức độ tuân thủ và thị trường có thêm niềm tin đối với sản phẩm thủy sản.
Để chuỗi truy xuất vận hành hiệu quả, VMS, VNFishbase, eLogbook, eCDT và cơ sở dữ liệu xử lý vi phạm phải được triển khai theo chức năng phù hợp và có khả năng đối chiếu thông tin. Chuẩn hóa, cập nhật, phân quyền và bảo đảm an toàn dữ liệu cần được thực hiện đồng thời với quá trình kết nối. Liên thông dữ liệu phải đi cùng sự thống nhất về quy trình và trách nhiệm giữa các cơ quan; nếu thông tin không chính xác hoặc không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm cập nhật, hệ thống hiện đại vẫn khó tạo ra giá trị quản lý tương xứng.
Con người tiếp tục là yếu tố quyết định trong toàn bộ quá trình này. Cán bộ quản lý cần có năng lực khai thác và phân tích dữ liệu; ngư dân phải hiểu đầy đủ nghĩa vụ pháp lý; doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát nguồn nguyên liệu; người đứng đầu phải chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện. Giám sát, cảnh báo, kiểm tra, xử lý và cập nhật dữ liệu cần trở thành một chu trình thường xuyên, thay cho cách tổ chức mang tính cao điểm hoặc chiến dịch. Đây là điều kiện để duy trì kết quả chống IUU và nâng cao tính bền vững của quản lý nghề cá.
VI. SỐ HÓA GẮN VỚI KỶ CƯƠNG VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ CÁ BỀN VỮNG
Thực tiễn chống khai thác IUU tại Cà Mau cho thấy chuyển đổi số đang tạo ra sự thay đổi về phương thức quản lý nhà nước. Địa phương từng bước chuyển từ quản lý dựa nhiều vào hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu và hướng tới quản lý theo kết quả, trong đó thông tin phải có giá trị sử dụng và nhiệm vụ được phản ánh bằng kết quả có thể kiểm chứng.
Phạm vi quản lý được mở rộng từ tình trạng pháp lý của từng phương tiện sang toàn bộ hành trình khai thác, nguồn gốc sản phẩm và các khâu có liên quan trong chuỗi giá trị thủy sản. Cùng với đó, yêu cầu về kỷ cương hành chính cũng chuyển từ việc ghi nhận hoàn thành nhiệm vụ sang khả năng chứng minh kết quả thực tế.
Số hóa vì thế không phải đích đến của công tác chống IUU, mà là phương tiện nâng cao năng lực quản trị. Khi dữ liệu được liên thông, cảnh báo được chuyển thành hành động, vi phạm được xử lý theo đúng căn cứ và kết quả có thể kiểm chứng, công nghệ mới thực sự trở thành công cụ củng cố kỷ cương. Với cách tiếp cận đó, yêu cầu tháo gỡ “thẻ vàng” đồng thời tạo động lực để Cà Mau xây dựng phương thức quản lý nghề cá hiện đại, minh bạch, có trách nhiệm và bền vững hơn./.
ThS. Trần Nguyễn Thanh Thảo



