Trước thực tế cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt và chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, Việt Nam vẫn duy trì vị thế là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là gia tăng quy mô vốn đầu tư mà còn phải nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa của khu vực FDI. Điều này đòi hỏi các cấp quản lý cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực kinh tế trong nước, qua đó biến dòng vốn ngoại thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong giai đoạn phát triển mới.
Dòng vốn FDI tiếp tục khẳng định sức hấp dẫn của Việt Nam
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn, từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, đứt gãy chuỗi cung ứng cho đến những thay đổi sâu sắc của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam vẫn nổi lên là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Kết quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong những tháng đầu năm 2026 cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp quốc tế đối với môi trường đầu tư và triển vọng phát triển của nền kinh tế Việt Nam tiếp tục được củng cố.
Theo số liệu của Bộ Tài chính, hiện Việt Nam có khoảng 46.200 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 545 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế đạt trên 357 tỷ USD, tương đương khoảng 65,6% tổng vốn đăng ký còn hiệu lực. Riêng trong 4 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 18,24 tỷ USD, tăng 32% so với cùng kỳ năm trước; vốn thực hiện đạt trên 7,4 tỷ USD, tăng 9,8%, đồng thời là mức giải ngân cao nhất trong cùng kỳ 5 năm trở lại đây.
Những con số trên không chỉ phản ánh sức hút của môi trường đầu tư Việt Nam mà còn cho thấy chất lượng và tính thực chất của dòng vốn đang được cải thiện. Nếu như trước đây, nhiều dự án chỉ dừng lại ở giai đoạn đăng ký thì hiện nay tỷ lệ giải ngân liên tục được nâng cao, cho thấy các nhà đầu tư nước ngoài đang chuyển từ tâm lý thăm dò sang cam kết đầu tư dài hạn.
Đặc biệt, việc có tới 1.249 dự án FDI mới được cấp phép với tổng vốn đăng ký hơn 12 tỷ USD trong những tháng đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến ưu tiên trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tái cơ cấu sản xuất toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia.
Từ lợi thế truyền thống đến lợi thế cạnh tranh mới
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã xây dựng được những lợi thế quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài như ổn định chính trị, vị trí địa kinh tế thuận lợi, lực lượng lao động dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới rộng khắp.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đang đặt ra yêu cầu mới đối với công tác thu hút đầu tư. Các nhà đầu tư quốc tế không còn chỉ tìm kiếm những địa điểm có chi phí thấp mà ngày càng quan tâm đến chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, khả năng đổi mới sáng tạo, mức độ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tính ổn định của môi trường thể chế.
Đây cũng là lý do dòng vốn FDI vào Việt Nam đang có xu hướng dịch chuyển mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, năng lượng mới, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, bán dẫn và các ngành có giá trị gia tăng lớn.
Sự thay đổi này phù hợp với chủ trương của Việt Nam về thu hút đầu tư có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí hàng đầu. Thay vì chạy theo số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký, mục tiêu hiện nay là lựa chọn những nhà đầu tư có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Có thể thấy, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đang chuyển dần từ "chi phí thấp" sang "giá trị cao". Đây là xu hướng tất yếu nếu Việt Nam muốn tránh bẫy thu nhập trung bình và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Cơ hội lớn từ làn sóng dịch chuyển đầu tư quốc tế
Những biến động của kinh tế thế giới đang mở ra cơ hội mới cho Việt Nam. Xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, cùng với chiến lược "China Plus One" của nhiều tập đoàn đa quốc gia đang tạo ra không gian thuận lợi để Việt Nam đón nhận các dòng vốn đầu tư mới.
Không phải ngẫu nhiên mà cộng đồng doanh nghiệp từ Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và nhiều quốc gia khác đều tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam. Các doanh nghiệp Hàn Quốc đánh giá Việt Nam là cứ điểm sản xuất và xuất khẩu quan trọng, đồng thời là thị trường chiến lược trong trung và dài hạn. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đang thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, thay thế dần các ngành thâm dụng lao động truyền thống. Các doanh nghiệp châu Âu cũng duy trì mức độ tin tưởng cao đối với triển vọng thị trường Việt Nam.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA hay RCEP đang tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho Việt Nam trong việc thu hút các nhà đầu tư hướng đến xuất khẩu.
Sự phát triển nhanh của hạ tầng giao thông, logistics, cảng biển, năng lượng và hạ tầng số trong những năm gần đây cũng đang góp phần nâng cao năng lực tiếp nhận các dự án quy mô lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp chế biến, chế tạo.
Những điểm nghẽn cần được tháo gỡ
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, song chất lượng và hiệu quả của khu vực FDI vẫn còn những hạn chế cần được giải quyết để bảo đảm tính bền vững trong dài hạn.
Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn tương đối lỏng lẻo. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp vẫn ở mức thấp; năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế; khả năng hấp thụ công nghệ và hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D) chưa đáp ứng yêu cầu mới.
Điều này khiến hiệu ứng lan tỏa của FDI đối với nền kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Trong không ít trường hợp, doanh nghiệp trong nước vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia, chưa tận dụng được cơ hội học hỏi công nghệ và nâng cao năng lực quản trị.
Bên cạnh đó, những vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính, tính ổn định của chính sách, chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật vẫn là những yếu tố được các nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm. Theo các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài, bên cạnh các chính sách ưu đãi, nhà đầu tư ngày càng coi trọng khả năng dự báo của môi trường pháp lý và sự nhất quán trong thực thi chính sách.
Ngoài ra, yêu cầu về phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và thực hiện các tiêu chuẩn ESG cũng đang trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định đầu tư của các tập đoàn quốc tế.
Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với FDI trong giai đoạn mới
Để duy trì sức hấp dẫn và nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trong giai đoạn tới, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút được nhiều vốn hơn mà còn phải quản lý và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực này.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao. Đây là yếu tố nền tảng giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Thứ hai, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa toàn diện, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý nhà nước.
Thứ ba, tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng sạch và công nghệ xanh. Đây sẽ là nhân tố quyết định khả năng tiếp nhận các dự án công nghệ cao trong tương lai.
Thứ tư, thúc đẩy mạnh mẽ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước thông qua các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực. Việc khuyến khích các mô hình liên doanh, liên kết sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cuối cùng, cần chuyển mạnh từ tư duy "thu hút đầu tư" sang "hợp tác phát triển". Trong đó, mục tiêu không chỉ là gia tăng quy mô vốn FDI mà còn phải bảo đảm dòng vốn này thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Kết luận
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để đón nhận làn sóng dịch chuyển vốn toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành động lực phát triển nếu Việt Nam tiếp tục cải thiện chất lượng môi trường đầu tư, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xây dựng được hệ sinh thái kinh doanh hiện đại, minh bạch, bền vững.
Thu hút FDI trong giai đoạn mới vì thế không chỉ là câu chuyện về số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, mà quan trọng hơn là khả năng tạo ra giá trị gia tăng, lan tỏa công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây cũng chính là thước đo cho hiệu quả quản lý và điều hành phát triển trong thời kỳ mới.



