Tóm tắt:Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước (KTNN) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò và phương thức hoạt động của thành phần kinh tế này. Bài viết phân tích sự chuyển dịch từ mô hình quản trị hành chính, can thiệp trực tiếp sang mô hình quản trị hiện đại, kiến tạo phát triển và dẫn dắt thị trường. Thông qua việc đánh giá thực trạng và các quan điểm chỉ đạo mới, bài viết khẳng định KTNN không chỉ là công cụ ổn định vĩ mô mà còn là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ lõi để đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Từ khóa: Kinh tế nhà nước; Kiến tạo phát triển; Nghị quyết 79-NQ/TW; Quản trị hiện đại.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trải qua 80 năm xây dựng và gần 40 năm đổi mới, KTNN luôn được khẳng định là thành phần giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) tại Việt Nam. Tuy nhiên, trước yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và mục tiêu chiến lược tại Đại hội XIV của Đảng, mô hình KTNN dựa trên quản lý hành chính truyền thống đã bộc lộ những giới hạn về hiệu quả và sức cạnh tranh. Sự ra đời của Nghị quyết số 79-NQ/TW không chỉ là sự kế thừa mà còn là một bước đột phá lý luận, xác lập vai trò "kiến tạo phát triển" và "dẫn dắt" của KTNN. Việc nghiên cứu sự chuyển dịch tư duy này có ý nghĩa cấp bách cả về mặt lý luận và thực tiễn để khơi thông các nguồn lực quốc gia.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ KIẾN TẠO CỦA KINH TẾ NHÀ NƯỚC
Trong lý thuyết về "Quốc gia kiến tạo phát triển" (Developmental State), Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc thiết lập luật chơi mà còn trực tiếp tham gia thúc đẩy các ngành công nghiệp chiến lược thông qua các công cụ kinh tế [Johnson, 1982]. Tại Việt Nam, tư duy này được vận dụng sáng tạo: KTNN không cạnh tranh với tư nhân ở những lĩnh vực thị trường làm tốt, mà tập trung vào những "điểm nghẽn" và "vùng trống" chiến lược.
Nghị quyết 79-NQ/TW đã làm rõ KTNN bao gồm các nguồn lực vật chất rộng lớn: từ đất đai, tài nguyên đến vốn nhà nước tại doanh nghiệp và các quỹ tài chính [Bộ Chính trị, 2026]. Sự chuyển dịch từ "quản lý" (management) sang "quản trị" (governance) đòi hỏi KTNN phải vận hành theo nguyên tắc thị trường, hạch toán đầy đủ lợi ích - chi phí xã hội nhưng vẫn đảm bảo định hướng XHCN.
3. THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NÚT THẮT TƯ DUY CŨ
Dưới góc độ khoa học quản lý, thực trạng KTNN thời gian qua tồn tại nghịch lý: nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng.
3.1. Nút thắt thể chế: Ma trận quy định và tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu"
Sự bất cập về thể chế hiện nay không nằm ở số lượng văn bản, mà nằm ở chất lượng và tính đồng bộ.
- Tình trạng "Thừa": Hệ thống pháp luật về quản lý tài sản công, đất đai và đầu tư công đang bị bủa vây bởi các quy định chồng chéo, đa tầng nấc. Một quyết định đầu tư của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) thường phải chịu sự điều chỉnh của hàng loạt luật chuyên ngành, dẫn đến tình trạng "quy trình chồng quy trình". Điều này tạo ra rào cản hành chính cực lớn, làm triệt tiêu tính thời điểm trong kinh doanh – yếu tố sống còn của kinh tế thị trường.
- Tình trạng "Thiếu": Ngược lại, chúng ta đang thiếu những khung pháp lý mang tính kiến tạo cho các mô hình kinh tế mới. Việc chậm ban hành các quy định về kinh tế số, tài nguyên số hay không gian ngầm đã khiến các nguồn lực này bị "treo", chưa được định giá và đưa vào hạch toán kinh tế đầy đủ.
- Hệ lụy: Sự thiếu minh bạch trong phân định quyền sở hữu và quyền quản lý đất đai đã dẫn đến lãng phí nguồn lực khủng khiếp, tạo kẽ hở cho các nhóm lợi ích trục lợi, đồng thời làm thất thoát tài sản nhà nước thông qua các dự án "đắp chiếu" kéo dài.
3.2. Nút thắt quản trị: Cái bóng của cơ chế "Hành chính hóa" kinh tế
Quản trị DNNN hiện nay vẫn chưa thoát khỏi tư duy quản lý của một cơ quan hành chính nhà nước.
- Xung đột vai trò: Các DNNN thường xuyên phải gánh vác đồng thời hai vai: thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội và bảo toàn, phát triển vốn. Tuy nhiên, cơ chế hạch toán chưa tách bạch rõ ràng giữa hai nhiệm vụ này, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực chất của người quản lý.
- Tâm lý "an toàn thủ thân": Trong bối cảnh đẩy mạnh phòng chống tham nhũng, do hành lang pháp lý chưa phân định rõ giữa "sai sót khách quan trong quá trình đổi mới" và "cố ý làm trái", một bộ phận không nhỏ cán bộ quản lý nảy sinh tâm lý e dè, "không làm thì không sai". Điều này làm tê liệt khả năng sáng tạo, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội đầu tư mang tính đột phá.
- Cơ chế tuyển dụng và đãi ngộ: Việc quản lý nhân sự cấp cao tại DNNN vẫn nặng về quy trình bổ nhiệm hành chính, chưa thực sự áp dụng cơ chế thuê mướn và đãi ngộ theo thị trường, dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" từ khu vực công sang khu vực tư nhân.
3.3. Nút thắt về vai trò dẫn dắt: Sự tụt hậu trong cuộc đua công nghệ và chuyển đổi xanh
Mặc dù được xác định là lực lượng chủ đạo, nhưng KTNN đang có dấu hiệu "hụt hơi" trong việc dẫn dắt nền kinh tế chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới.
- Thiếu tiên phong trong công nghệ lõi: Phần lớn các DNNN hiện nay tập trung vào các lĩnh vực khai thác tài nguyên hoặc hạ tầng truyền thống. Đầu tư cho R&D (nghiên cứu và phát triển) còn khiêm tốn, dẫn đến việc chúng ta vẫn phải phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, chưa làm chủ được các công nghệ chiến lược để tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia.
- Chậm chân trong chuyển đổi xanh: Trong khi thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang Net Zero, nhiều đơn vị KTNN vẫn đang loay hoay với các công nghệ cũ gây ô nhiễm hoặc tiêu tốn năng lượng. Vai trò "mở đường" của Nhà nước trong việc xây dựng hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn vẫn còn mờ nhạt, chủ yếu dừng lại ở các chương trình thí điểm nhỏ lẻ thay vì tạo ra một làn sóng chuyển dịch toàn diện.
- Hạn chế về tính lan tỏa: KTNN và kinh tế tư nhân vẫn đang vận hành như hai "ốc đảo" tách biệt, thiếu các chuỗi liên kết giá trị thực chất để DNNN dẫn dắt, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những nút thắt nêu trên đã làm xơ cứng bộ máy KTNN, biến các nguồn lực tiềm năng thành những "nguồn vốn chết". Nghị quyết 79-NQ/TW ra đời chính là lời giải để phá vỡ các rào cản tư duy này, chuyển từ trạng thái "quản lý để kiểm soát" sang "quản trị để kiến tạo và dẫn dắt".
4. SỰ CHUYỂN DỊCH TƯ DUY: TỪ QUẢN TRỊ HÀNH CHÍNH SANG DẪN DẮT THỊ TRƯỜNG
4.1. Chuyển dịch từ "Can thiệp trực tiếp" sang "Kiến tạo và Mở đường"
Nghị quyết 79 xác định KTNN phải "tiên phong kiến tạo phát triển, dẫn dắt, mở đường" [Bộ Chính trị, 2026]. Điều này có nghĩa KTNN đóng vai trò dẫn dắt, kích hoạt các nguồn lực xã hội khác. Thay vì bao biện làm thay thị trường, KTNN tập trung vào hạ tầng chiến lược, năng lượng, quốc phòng và các ngành công nghệ lõi. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy "giữ phần" sang tư duy "tạo giá trị gia tăng".
4.2. Quản trị hiện đại dựa trên nền tảng số và chuẩn mực quốc tế
Sự chuyển dịch thể hiện rõ ở yêu cầu 100% DNNN áp dụng nguyên tắc quản trị của OECD vào năm 2030. Việc tách bạch chức năng sở hữu và chức năng quản lý kinh tế là điều kiện tiên quyết để KTNN vận hành minh bạch. Ứng dụng công nghệ số không chỉ là công cụ mà là phương thức quản trị mới, cho phép giám sát nguồn lực theo thời gian thực, giảm thiểu rủi ro thất thoát.
4.3. Khơi thông các nguồn lực "mới" (Không gian ngầm, vùng trời và tài nguyên số)
Một điểm nhấn khoa học trong tư duy mới là việc mở rộng phạm vi của KTNN. Không chỉ là đất đai hữu hình, Nghị quyết nhấn mạnh đến không gian ngầm, vùng trời, kinh tế vũ trụ và đặc biệt là tài nguyên dữ liệu. Đây là những dư địa mới để KTNN khẳng định quyền sở hữu toàn dân và vai trò chi phối nhằm bảo đảm an ninh kinh tế trong kỷ nguyên số.
5. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC PHÁT HUY VAI TRÒ "LỰC LƯỢNG KIẾN TẠO"
5.1. Hoàn thiện thể chế và cơ chế "Sandbox" chính sách
Cần xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, đặc biệt là Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn theo hướng khơi thông nguồn lực. Đáng chú ý, cần triển khai các khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các ngành công nghiệp mới. Đây là giải pháp để KTNN dám dấn thân vào các lĩnh vực rủi ro cao nhưng mang lại lợi ích chiến lược dài hạn.
5.2. Tái cơ cấu và xây dựng các Tập đoàn kinh tế "đầu tàu"
Tập trung nguồn lực vào các tập đoàn lớn (National Champions) có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Việc tái cơ cấu SCIC thành Quỹ đầu tư quốc gia chuyên nghiệp là bước đi đúng đắn để chuyển từ "quản lý vốn" sang "đầu tư và kinh doanh vốn". KTNN cần chủ động thực hiện các thương vụ mua bán, sáp nhập (M&A) quốc tế để tiếp cận công nghệ lõi.
5.3. Xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ và trọng dụng nhân tài
Khoa học quản trị hiện đại khẳng định con người là quyết định. Cần có cơ chế "đủ mạnh" để bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, tách biệt sai sót khách quan với vi phạm cố ý. Chính sách tiền lương và thưởng phải cạnh tranh sòng phẳng với khu vực tư nhân để thu hút chuyên gia giỏi vào bộ máy KTNN.
5.4. Đổi mới đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL) theo hướng tự chủ
Chuyển mạnh từ cơ chế "cấp phát" sang "đặt hàng, đấu thầu" dịch vụ công. Các ĐVSNCL cần được vận hành như doanh nghiệp ở những mảng có khả năng xã hội hóa, đồng thời Nhà nước tập trung nguồn lực cho các đơn vị nghiên cứu cơ bản và dịch vụ thiết yếu phục vụ nhiệm vụ chính trị.
6. KẾT LUẬN
Sự chuyển dịch tư duy trong Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước là một tất yếu khách quan, phù hợp với quy luật phát triển của thời đại. Từ quản trị hành chính tĩnh tại sang dẫn dắt thị trường động, KTNN đang tự làm mới mình để trở thành nền tảng vững chắc cho sự tự chủ chiến lược của quốc gia. Với lộ trình cụ thể đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, KTNN không chỉ là một thành phần kinh tế, mà còn là biểu tượng cho sức mạnh tổng hợp và tính ưu việt của mô hình phát triển Việt Nam. Việc thực thi quyết liệt các nhóm giải pháp trên sẽ là chìa khóa để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Phạm Hưng Long
Trường Chính trị tỉnh Khánh Hòa
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06 tháng 01 năm 2026 về phát triển kinh tế nhà nước.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, II. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Johnson, C. (1982). MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925-1975. Stanford University Press.
3. Hội đồng Lý luận Trung ương (2023). Báo cáo tổng kết 40 năm đổi mới về phát triển các thành phần kinh tế. Hà Nội.
4. OECD (2015). OECD Guidelines on Corporate Governance of State-Owned Enterprises. Paris: OECD Publishing.



