24/07/2026 lúc 19:13 (GMT+7)
Breaking News

Kiến tạo hệ sinh thái tài chính cho phát triển kinh tế biển Việt Nam

Với mục tiêu đưa biển trở thành một không gian phát triển chiến lược của quốc gia, Việt Nam không chỉ cần khai thác tiềm năng tự nhiên mà còn phải xây dựng cơ chế huy động và phân bổ nguồn lực tài chính hiệu quả. Sự kết hợp giữa đầu tư công, vốn tư nhân, FDI, tín dụng ngân hàng và các công cụ tài chính xanh sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành một nền kinh tế biển hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh.

I. MỞ ĐẦU: KINH TẾ BIỂN VÀ BÀI TOÁN NGUỒN LỰC CHO MỘT KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN MỚI

Biển đang trở thành một trong những không gian phát triển quan trọng của nền kinh tế toàn cầu khi các quốc gia ngày càng nhận thức rõ vai trò chiến lược của nguồn lực biển đối với tăng trưởng dài hạn, bảo đảm an ninh kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nếu trước đây biển chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ khai thác tài nguyên tự nhiên và phát triển các ngành kinh tế truyền thống như đánh bắt thủy sản, vận tải biển, thì ngày nay cách tiếp cận đã có sự thay đổi căn bản. Biển được nhìn nhận như một không gian kinh tế đa chiều, nơi kết nối giữa công nghiệp, thương mại quốc tế, năng lượng, khoa học công nghệ, dịch vụ và bảo tồn sinh thái.

Kiến tạo hệ sinh thái tài chính đa dạng, thúc đẩy huy động nguồn lực đầu tư cho kinh tế biển, phát triển hạ tầng, logistics, năng lượng tái tạo và các ngành kinh tế biển theo hướng xanh, hiện đại và bền vững.

Kinh nghiệm phát triển của nhiều quốc gia có biển cho thấy, lợi thế tự nhiên chỉ là điều kiện ban đầu, còn khả năng tổ chức và khai thác hiệu quả không gian biển mới là yếu tố quyết định giá trị kinh tế tạo ra. Các nền kinh tế biển phát triển không chỉ dựa vào hoạt động khai thác thủy sản hay vận tải hàng hải, mà đã mở rộng sang những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như hệ thống cảng biển và logistics quốc tế, công nghiệp ven biển, năng lượng tái tạo ngoài khơi, du lịch biển chất lượng cao, nuôi biển công nghệ cao và các mô hình kinh tế biển xanh gắn với bảo vệ hệ sinh thái. Sự chuyển dịch này phản ánh một xu hướng quan trọng: biển không còn chỉ là không gian khai thác mà trở thành không gian tổ chức các hoạt động kinh tế chiến lược.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, bài toán lớn đặt ra đối với các quốc gia ven biển không chỉ là hoạch định chiến lược phát triển mà còn là khả năng huy động và phân bổ nguồn lực tài chính phù hợp. Đặc thù của kinh tế biển là yêu cầu vốn đầu tư rất lớn, thời gian thu hồi vốn dài và mức độ rủi ro cao do chịu tác động của điều kiện tự nhiên, biến đổi khí hậu và biến động thị trường quốc tế. Những dự án như cảng biển nước sâu, điện gió ngoài khơi, hạ tầng ven biển, phục hồi hệ sinh thái biển hay phát triển nuôi biển công nghiệp thường cần nguồn vốn dài hạn, trong khi khả năng sinh lời không phải lúc nào cũng thể hiện trong ngắn hạn. Vì vậy, không một nguồn vốn đơn lẻ nào có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu phát triển kinh tế biển.

Từ góc độ quản trị phát triển, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia thành công trong xây dựng nền kinh tế biển đều hình thành một hệ sinh thái tài chính đa tầng, trong đó mỗi dòng vốn đảm nhận một vai trò khác nhau. Đầu tư công thường giữ vai trò mở đường thông qua việc phát triển hạ tầng nền tảng; khu vực tư nhân và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tạo động lực mở rộng sản xuất, kinh doanh; tín dụng ngân hàng hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư ven biển; trong khi các công cụ tài chính xanh ngày càng trở thành giải pháp quan trọng để thu hút nguồn lực cho các dự án phát triển bền vững. Mô hình phát triển của Singapore, Nhật Bản hay Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả của kinh tế biển không chỉ đến từ quy mô đầu tư mà còn phụ thuộc vào năng lực kết nối các nguồn lực trong một chiến lược thống nhất.

Đối với Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển, vị trí địa kinh tế quan trọng trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương cùng hệ thống tài nguyên biển phong phú, phát triển kinh tế biển đang mở ra dư địa lớn cho tăng trưởng trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành động lực phát triển thực chất, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục khai thác những lợi thế sẵn có, mà cần chuyển mạnh sang tư duy tổ chức không gian phát triển biển quốc gia, trong đó nguồn lực tài chính được huy động, phân bổ và sử dụng như một công cụ chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

II. HỆ SINH THÁI TÀI CHÍNH – NỀN TẢNG ĐỂ KIẾN TẠO KHÔNG GIAN KINH TẾ BIỂN

Phát triển kinh tế biển không thể được thúc đẩy chỉ bằng việc gia tăng quy mô đầu tư, mà quan trọng hơn là khả năng hình thành một cơ chế huy động, kết nối và phân bổ nguồn lực phù hợp với đặc điểm của từng lĩnh vực. Trong hệ sinh thái tài chính đó, Nhà nước, khu vực tư nhân, các nhà đầu tư quốc tế và hệ thống tài chính đều giữ những vai trò khác nhau nhưng có sự liên kết chặt chẽ. Nếu thiếu sự dẫn dắt của đầu tư công, nhiều không gian phát triển biển khó có thể được hình thành; nếu thiếu sự tham gia của khu vực tư nhân và vốn quốc tế, các nguồn lực xã hội khó được khai thác đầy đủ. Vì vậy, xây dựng hệ sinh thái tài chính cho kinh tế biển trước hết cần bắt đầu từ việc xác định đúng vai trò của từng dòng vốn trong từng giai đoạn phát triển.

2.1. Đầu tư công giữ vai trò mở đường cho phát triển kinh tế biển

Đối với các nền kinh tế biển, đầu tư công thường giữ vai trò tạo lập những nền tảng ban đầu mà khu vực tư nhân khó có khả năng đảm nhận trong giai đoạn đầu do yêu cầu vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro cao. Đây là nguyên tắc phổ biến trong phát triển hạ tầng chiến lược: Nhà nước không thay thế thị trường nhưng đóng vai trò kiến tạo môi trường, giảm chi phí đầu vào và tạo điều kiện để các nguồn lực xã hội tham gia.

Trong lĩnh vực kinh tế biển, những hạng mục như hệ thống đường ven biển, cảng biển, hạ tầng logistics, khu kinh tế ven biển, công trình phòng chống thiên tai, bảo vệ bờ biển và thích ứng với biến đổi khí hậu đều mang tính nền tảng. Đây không chỉ là những công trình phục vụ nhu cầu giao thông hoặc phòng hộ đơn thuần, mà còn là những "điểm mở" giúp hình thành các chuỗi giá trị kinh tế mới. Khi hạ tầng kết nối được cải thiện, chi phí vận chuyển giảm xuống, khả năng tiếp cận thị trường được mở rộng và sức hấp dẫn của các khu vực ven biển đối với nhà đầu tư cũng được nâng lên.

Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, đầu tư công đang từng bước đóng vai trò mở rộng không gian phát triển biển theo hướng liên kết vùng. Tại Quảng Ngãi, dự án Đường ven biển Dung Quất - Sa Huỳnh giai đoạn III với chiều dài khoảng 32,6 km, tổng mức đầu tư khoảng 6.000 tỷ đồng được triển khai nhằm hình thành một trục giao thông ven biển quan trọng của khu vực miền Trung. Giá trị của dự án không chỉ nằm ở việc cải thiện khả năng kết nối giao thông mà còn ở khả năng tạo động lực phát triển các ngành kinh tế gắn với biển như logistics, dịch vụ, du lịch và mở rộng không gian đô thị ven biển.

Tương tự, tại khu vực phía Bắc, định hướng phát triển Khu kinh tế Ninh Cơ đến năm 2050 cho thấy xu hướng tổ chức lại không gian kinh tế biển theo hướng quy mô lớn hơn. Việc nghiên cứu mở rộng khoảng 16.000 ha mặt biển để phát triển tổ hợp cảng biển nước sâu không chỉ là câu chuyện xây dựng một công trình hạ tầng, mà còn gắn với mục tiêu hình thành một trung tâm logistics, công nghiệp và dịch vụ hàng hải mới. Những định hướng như vậy phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy phát triển: từ đầu tư từng công trình riêng lẻ sang kiến tạo các hệ sinh thái kinh tế dựa trên lợi thế không gian biển.

Có thể thấy, vai trò quan trọng nhất của đầu tư công trong phát triển kinh tế biển không chỉ nằm ở lượng vốn được đưa vào nền kinh tế, mà ở khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa, kích hoạt các nguồn lực ngoài nhà nước. Một tuyến đường ven biển, một cảng biển hay một khu kinh tế được đầu tư đồng bộ có thể trở thành nền tảng thu hút doanh nghiệp, thúc đẩy hình thành chuỗi cung ứng và mở ra những động lực tăng trưởng mới cho địa phương.

2.2. FDI và vốn tư nhân tạo động lực hình thành các cực tăng trưởng ven biển

Nếu đầu tư công tạo lập nền tảng vật chất ban đầu thì khu vực tư nhân và nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chính là những lực lượng trực tiếp đưa không gian kinh tế biển đi vào vận hành và tạo ra giá trị gia tăng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc, các khu vực ven biển ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế nhờ lợi thế về kết nối cảng biển, giao thương quốc tế và khả năng tích hợp vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Khác với giai đoạn trước đây khi nhiều dự án FDI chủ yếu tìm kiếm lợi thế về chi phí lao động, xu hướng hiện nay cho thấy các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến chất lượng hạ tầng, khả năng kết nối logistics, năng lực cung ứng công nghiệp hỗ trợ và mức độ ổn định của môi trường đầu tư. Điều này khiến các khu công nghiệp, khu kinh tế ven biển có lợi thế đặc biệt trong thu hút các dự án công nghệ cao, chế biến chế tạo và dịch vụ logistics.

Tại Hải Phòng, trong 6 tháng đầu năm 2026, các khu công nghiệp, khu kinh tế trên địa bàn đã thu hút khoảng 2,93 tỷ USD vốn FDI, đạt 81,4% kế hoạch năm. Trong đó, dự án nhà máy trị giá 1 tỷ USD của LG Innotek tiếp tục cho thấy sức hấp dẫn của các trung tâm công nghiệp ven biển trong việc thu hút các tập đoàn công nghệ lớn, đồng thời phản ánh xu hướng gắn phát triển kinh tế biển với quá trình tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Không chỉ ở khu vực phía Bắc, khu vực miền Trung cũng xuất hiện những mô hình phát triển không gian kinh tế ven biển có tính lan tỏa. Khu kinh tế mở Chu Lai sau hơn 23 năm hình thành đã thu hút 265 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 165.000 tỷ đồng, đồng thời đặt mục tiêu tiếp tục thu hút thêm khoảng 5 tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030. Mô hình này cho thấy, khi được kết hợp giữa quy hoạch không gian, hạ tầng kết nối, cơ chế thu hút đầu tư và định hướng phát triển ngành phù hợp, khu kinh tế ven biển có thể trở thành một cực tăng trưởng mới, tạo liên kết giữa công nghiệp, thương mại, dịch vụ và logistics.

Tuy nhiên, bài học từ các mô hình phát triển kinh tế biển trên thế giới cũng cho thấy, thu hút vốn đầu tư mới chỉ là điều kiện cần, còn hiệu quả sử dụng vốn mới là yếu tố quyết định sự bền vững. Một khu kinh tế ven biển không thể chỉ dừng lại ở việc tập trung các dự án sản xuất, mà cần hướng tới xây dựng hệ sinh thái phát triển toàn diện, bao gồm hạ tầng logistics hiện đại, dịch vụ hỗ trợ, nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ và các tiêu chuẩn môi trường phù hợp với xu hướng phát triển xanh.

Như vậy, hệ sinh thái tài chính cho kinh tế biển cần được nhìn nhận như một cấu trúc liên kết giữa vốn nhà nước và vốn xã hội. Đầu tư công đóng vai trò mở đường, tạo lập nền tảng; FDI và vốn tư nhân tạo động lực tăng trưởng; còn hiệu quả phối hợp giữa các dòng vốn sẽ quyết định khả năng biến tiềm năng biển thành những giá trị kinh tế thực chất. Đây cũng là điều kiện quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển từ khai thác lợi thế tự nhiên sang xây dựng một nền kinh tế biển có năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

III. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN TRONG HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH CHO KINH TẾ BIỂN

Phát triển kinh tế biển trong giai đoạn mới không chỉ đặt ra yêu cầu mở rộng quy mô đầu tư mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận về huy động và phân bổ nguồn lực tài chính. Khác với nhiều lĩnh vực kinh tế truyền thống, các ngành kinh tế biển thường có đặc điểm đầu tư phức tạp, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, yêu cầu công nghệ cao và thời gian thu hồi vốn dài. Đây là những yếu tố khiến dòng vốn cho kinh tế biển, đặc biệt là các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi biển công nghiệp hay phục hồi hệ sinh thái biển, chưa phát triển tương xứng với tiềm năng.

Trước hết, đặc thù rủi ro của các dự án biển đang là một trong những nguyên nhân quan trọng làm hạn chế khả năng huy động vốn dài hạn. Phần lớn các dự án kinh tế biển đều đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn, trong khi thời gian hoàn vốn thường kéo dài hơn so với các lĩnh vực sản xuất thông thường. Không gian đầu tư trên biển chịu ảnh hưởng trực tiếp của các yếu tố khó kiểm soát như biến động thời tiết, thiên tai, biến đổi khí hậu, điều kiện địa chất và sự thay đổi của môi trường tự nhiên. Những yếu tố này làm gia tăng chi phí khảo sát, xây dựng, vận hành và bảo trì, đồng thời khiến việc đánh giá hiệu quả tài chính của dự án trở nên khó khăn hơn.

Điện gió ngoài khơi là một ví dụ điển hình cho những thách thức này. Đây được xem là một trong những lĩnh vực có tiềm năng lớn trong quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế biển xanh của Việt Nam. Tuy nhiên, để triển khai một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn cần nguồn vốn có thể lên tới hàng tỷ USD, thời gian chuẩn bị và thực hiện kéo dài từ 7-10 năm, bao gồm nhiều giai đoạn như khảo sát tài nguyên gió, đánh giá tác động môi trường, xây dựng hệ thống móng trụ, lắp đặt thiết bị, phát triển hạ tầng truyền tải và hoàn thiện cơ chế vận hành. Trong khi đó, các yếu tố như chi phí đầu tư, cơ chế giá điện, khả năng kết nối lưới truyền tải và khung pháp lý vẫn là những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện để tạo sự ổn định cho nhà đầu tư.

Không chỉ năng lượng ngoài khơi, nhiều lĩnh vực khác của kinh tế biển xanh cũng gặp những khó khăn tương tự. Các dự án phục hồi hệ sinh thái biển, bảo vệ rừng ngập mặn, phát triển nuôi biển công nghệ cao hay hình thành thị trường tín chỉ carbon xanh đều mang lại những giá trị lớn về môi trường và xã hội, song các lợi ích này thường không được phản ánh đầy đủ trong các mô hình đánh giá đầu tư truyền thống. Một dự án phục hồi hệ sinh thái biển có thể góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và duy trì sinh kế lâu dài cho cộng đồng ven biển, nhưng những giá trị đó khó chuyển hóa ngay thành dòng tiền trong ngắn hạn.

Đây chính là khoảng cách giữa giá trị kinh tế trực tiếp và giá trị phát triển dài hạn của kinh tế biển. Trong khi khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính thường ưu tiên những dự án có khả năng tạo doanh thu ổn định, thời gian hoàn vốn rõ ràng, thì nhiều lĩnh vực kinh tế biển bền vững lại cần một tầm nhìn đầu tư dài hạn hơn, kết hợp giữa lợi ích tài chính với lợi ích sinh thái và xã hội. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia có nền kinh tế biển phát triển cho thấy, để giải quyết vấn đề này, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng các cơ chế hỗ trợ, phát triển công cụ tài chính xanh và thiết lập phương thức chia sẻ rủi ro phù hợp nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia.

Bên cạnh những hạn chế xuất phát từ đặc điểm của dự án biển, một điểm nghẽn quan trọng khác nằm ở khả năng kết nối và điều phối các dòng vốn. Trên thực tế, Việt Nam không thiếu các nguồn lực tài chính tiềm năng cho phát triển kinh tế biển. Bên cạnh ngân sách nhà nước còn có vốn đầu tư tư nhân, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tín dụng ngân hàng và các nguồn tài chính xanh từ các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, nếu thiếu một cơ chế điều phối thống nhất, các dòng vốn này có thể chưa phát huy được hiệu quả tối đa do sự phân tán trong đầu tư, thiếu liên kết giữa các ngành và chưa hình thành được các chuỗi giá trị biển có tính tích hợp cao.

Chẳng hạn, phát triển cảng biển không chỉ là câu chuyện xây dựng một công trình hạ tầng đơn lẻ, mà cần được đặt trong mối liên hệ với hệ thống logistics, công nghiệp hậu cần, giao thông kết nối và các trung tâm dịch vụ hàng hải. Tương tự, phát triển du lịch biển, nuôi trồng thủy sản hay năng lượng tái tạo ngoài khơi cũng cần gắn với quy hoạch không gian biển tổng thể, bảo đảm sự hài hòa giữa khai thác kinh tế, bảo vệ môi trường và duy trì khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

Vì vậy, bài toán tài chính cho kinh tế biển Việt Nam hiện nay không chỉ là mở rộng quy mô huy động vốn, mà quan trọng hơn là xây dựng cơ chế để các nguồn lực được phân bổ đúng hướng, đúng lĩnh vực ưu tiên và tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn. Điều này đòi hỏi Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về khai thác, sử dụng không gian biển; xây dựng danh mục các dự án kinh tế biển chiến lược; phát triển các công cụ tài chính dài hạn như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư biển xanh, mô hình tài chính hỗn hợp giữa Nhà nước và tư nhân.

Có thể thấy, điểm nghẽn lớn nhất của tài chính biển không nằm ở sự thiếu hụt tuyệt đối về nguồn vốn, mà nằm ở khả năng chuyển hóa các nguồn lực khác nhau thành một hệ sinh thái tài chính có tính liên kết và bền vững. Khi cơ chế chia sẻ rủi ro được hoàn thiện, giá trị kinh tế - sinh thái được đánh giá đầy đủ hơn và các dòng vốn được điều phối trong một chiến lược phát triển thống nhất, kinh tế biển Việt Nam sẽ có điều kiện chuyển từ khai thác tiềm năng sang kiến tạo một không gian phát triển mới với giá trị gia tăng cao hơn.

IV. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI TÀI CHÍNH BIỂN HIỆN ĐẠI CHO VIỆT NAM

Để kinh tế biển trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam không chỉ cần gia tăng quy mô huy động vốn mà quan trọng hơn là phải xây dựng một hệ sinh thái tài chính biển có khả năng kết nối nhiều nguồn lực khác nhau, từ ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, đầu tư quốc tế đến các công cụ tài chính xanh. Một hệ sinh thái như vậy không chỉ giúp giải quyết bài toán vốn cho từng dự án riêng lẻ mà còn tạo ra nền tảng để hình thành các chuỗi giá trị biển có tính liên kết, nâng cao khả năng cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững.

4.1. Hoàn thiện thể chế để tạo niềm tin và không gian phát triển cho nhà đầu tư

Trong mọi mô hình phát triển kinh tế biển thành công, thể chế luôn đóng vai trò nền tảng quyết định khả năng huy động và phân bổ nguồn lực. Đặc điểm của kinh tế biển là các dự án thường có quy mô lớn, thời gian đầu tư dài và liên quan đến nhiều ngành, nhiều chủ thể khác nhau. Vì vậy, sự ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của chính sách là điều kiện quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tài nguyên, môi trường biển, khai thác và sử dụng không gian biển theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Không gian biển cần được nhìn nhận không chỉ là khu vực khai thác tài nguyên truyền thống mà phải trở thành một loại nguồn lực phát triển có khả năng tạo ra giá trị kinh tế lâu dài.

Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao, cho thuê và sử dụng khu vực biển theo hướng rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia. Khi quyền tiếp cận và khai thác không gian biển được xác lập minh bạch, nhà đầu tư sẽ có cơ sở để xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn, đồng thời giảm thiểu những rủi ro liên quan đến thủ tục hành chính và sự thiếu thống nhất trong quá trình triển khai dự án.

Bên cạnh đó, quy hoạch không gian biển quốc gia cần tiếp tục được cụ thể hóa gắn với định hướng phát triển từng ngành, từng vùng. Kinh tế biển không thể phát triển theo cách tiếp cận riêng lẻ giữa cảng biển, năng lượng, du lịch, thủy sản hay bảo tồn môi trường, mà cần được tổ chức trong một không gian thống nhất, bảo đảm sự bổ trợ giữa các ngành và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia có nền kinh tế biển phát triển đều xây dựng được hệ thống thể chế đủ mạnh để tạo sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường. Đây cũng là điều kiện để biến không gian biển từ một khu vực tiềm năng trở thành một tài sản phát triển có khả năng thu hút dòng vốn dài hạn.

4.2. Phát triển các công cụ tài chính xanh cho kinh tế biển

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành xu hướng toàn cầu, phát triển kinh tế biển không thể chỉ dựa vào các nguồn vốn truyền thống mà cần mở rộng sang các công cụ tài chính mới, đặc biệt là tài chính xanh. Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thu hút nguồn vốn tư nhân và nguồn lực quốc tế cho các lĩnh vực vừa tạo giá trị kinh tế, vừa mang lại lợi ích môi trường.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã phát triển các công cụ như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư biển xanh, quỹ đầu tư tác động (impact investment) và mô hình tài chính hỗn hợp (blended finance) nhằm hỗ trợ các dự án có tính chất dài hạn, rủi ro cao nhưng mang lại giá trị bền vững. Điểm quan trọng của các công cụ này không chỉ nằm ở việc cung cấp thêm nguồn vốn, mà còn ở khả năng chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính quốc tế.

Đối với Việt Nam, việc phát triển tài chính biển xanh cần bắt đầu từ việc xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Một bộ tiêu chí quốc gia về kinh tế biển xanh sẽ giúp xác định đâu là các dự án ưu tiên, đâu là những hoạt động đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững, từ đó tạo cơ sở để các tổ chức tài chính đánh giá, lựa chọn và phân bổ vốn.

Cùng với đó, cần từng bước hình thành danh mục các dự án kinh tế biển xanh có khả năng thu hút đầu tư, chẳng hạn như năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ nuôi biển bền vững, phục hồi hệ sinh thái ven biển, phát triển cảng xanh và logistics phát thải thấp. Việc xây dựng cơ chế chứng nhận dự án xanh cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch, giúp các nhà đầu tư trong và ngoài nước nhận diện cơ hội tham gia.

Trong dài hạn, Việt Nam có thể nghiên cứu phát triển các mô hình như trái phiếu xanh đại dương, quỹ đầu tư biển xanh hoặc các quỹ tài chính hỗ trợ chuyển đổi sinh thái biển. Đây không chỉ là công cụ huy động vốn mà còn là phương thức kết nối mục tiêu phát triển kinh tế với yêu cầu bảo vệ tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu.

4.3. Mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tài chính hàng hải, nâng cao giá trị trong chuỗi kinh tế biển

Một nền kinh tế biển hiện đại không chỉ được đánh giá thông qua quy mô khai thác tài nguyên hay sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển, mà còn thông qua khả năng phát triển hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ xung quanh. Đây là điểm khác biệt giữa mô hình khai thác biển truyền thống và mô hình kinh tế biển có giá trị gia tăng cao.

Thực tế cho thấy, các quốc gia biển phát triển không chỉ thu lợi từ vận tải biển mà còn từ nhiều lĩnh vực dịch vụ đi kèm như bảo hiểm hàng hải, tài chính thương mại, logistics, môi giới vận tải, quản trị chuỗi cung ứng và các dịch vụ tài chính chuyên biệt cho ngành biển.

Singapore là một ví dụ tiêu biểu. Thành công của quốc gia này không chỉ đến từ việc sở hữu một trong những cảng biển lớn nhất thế giới mà còn từ việc xây dựng hệ sinh thái dịch vụ hàng hải toàn diện, bao gồm tài chính hàng hải, bảo hiểm, logistics quốc tế và các dịch vụ hỗ trợ thương mại. Nhờ đó, giá trị tạo ra từ biển không chỉ nằm ở hoạt động vận chuyển hàng hóa mà còn được mở rộng sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và tài chính cao hơn.

Đối với Việt Nam, việc phát triển hệ sinh thái tài chính hàng hải là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị biển khu vực. Bên cạnh đầu tư mở rộng cảng biển và hạ tầng logistics, cần chú trọng phát triển các dịch vụ tài chính chuyên sâu như bảo hiểm hàng hải, tín dụng thương mại biển, tài trợ chuỗi cung ứng và các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực biển.

Khi các dịch vụ này được phát triển đồng bộ, Việt Nam không chỉ trở thành điểm trung chuyển hàng hóa mà còn có khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu tạo giá trị cao trong chuỗi kinh tế biển toàn cầu.

Có thể thấy, xây dựng hệ sinh thái tài chính biển hiện đại là điều kiện quan trọng để Việt Nam chuyển từ tư duy khai thác lợi thế biển sang tư duy kiến tạo không gian phát triển biển. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đổi mới công cụ tài chính, phát triển dịch vụ hỗ trợ và tăng cường hợp tác quốc tế. Khi các dòng vốn được kết nối trong một chiến lược thống nhất, biển không chỉ là nguồn tài nguyên cần khai thác mà sẽ trở thành một không gian phát triển chiến lược, đóng góp ngày càng lớn vào năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của đất nước.

V. KẾT LUẬN

Kinh tế biển Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi từ mô hình khai thác lợi thế tự nhiên sang mô hình tổ chức không gian phát triển biển có tính chiến lược, trong đó nguồn lực tài chính giữ vai trò là một trong những yếu tố quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu dài hạn. Tuy nhiên, bài toán đặt ra hiện nay không chỉ nằm ở việc huy động thêm bao nhiêu vốn cho kinh tế biển, mà quan trọng hơn là cách thức tổ chức, điều phối và phân bổ các dòng vốn để tạo ra hiệu quả phát triển cao nhất.

Thực tiễn cho thấy, không một nguồn vốn riêng lẻ nào có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu phát triển của các ngành kinh tế biển với đặc điểm đầu tư đa dạng và mức độ rủi ro khác nhau. Vì vậy, một chiến lược tài chính biển hiệu quả cần được xây dựng trên cơ sở kết hợp hài hòa nhiều nguồn lực. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua đầu tư công vào các hạ tầng nền tảng như cảng biển, giao thông kết nối, khu kinh tế ven biển, công trình bảo vệ bờ biển và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là những khoản đầu tư có tính dẫn dắt, tạo tiền đề để thu hút các nguồn vốn xã hội.

Cùng với đó, khu vực doanh nghiệp trong nước và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các trung tâm sản xuất, dịch vụ và chuỗi giá trị ven biển. Hệ thống tín dụng ngân hàng tiếp tục là nguồn lực thiết yếu, đặc biệt đối với các ngành nghề gắn trực tiếp với sinh kế của cộng đồng ven biển như khai thác, nuôi trồng thủy sản và dịch vụ hậu cần nghề cá. Trong khi đó, tài chính xanh sẽ mở ra hướng tiếp cận mới, giúp huy động các nguồn vốn dài hạn cho những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược như năng lượng tái tạo ngoài khơi, phục hồi hệ sinh thái và phát triển kinh tế biển bền vững.

Từ góc độ đó, phát triển kinh tế biển không chỉ là câu chuyện về nguồn vốn, mà là bài toán về năng lực quản trị nguồn lực. Khi các dòng vốn được kết nối trong một chiến lược thống nhất, gắn với quy hoạch không gian biển quốc gia, chuyển đổi xanh và đổi mới công nghệ, biển sẽ không còn chỉ được nhìn nhận như một không gian khai thác tài nguyên, mà sẽ trở thành một cực tăng trưởng mới, đóng góp quan trọng vào năng lực cạnh tranh quốc gia và mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam trong tương lai./.

Ths. Lê Hồng Thắm