01/06/2026 lúc 19:24 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai: Nền tảng của quản trị hiện đại và phát triển bền vững

Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, nguồn lực phát triển cơ bản của quốc gia, đồng thời là thành tố quan trọng cấu thành không gian sinh tồn, phát triển kinh tế, bảo đảm quốc phòng, an ninh và ổn định xã hội. Trong suốt tiến trình phát triển của đất nước, quản lý đất đai luôn được xem là một trong những nội dung trọng yếu của quản trị quốc gia, gắn liền với hiệu quả phân bổ nguồn lực, chất lượng quy hoạch phát triển và năng lực điều hành của bộ máy nhà nước.

Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy, quản lý đất đai hiệu quả không chỉ góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp mà còn tạo động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, cùng với xu thế chuyển đổi số toàn diện trên phạm vi toàn cầu, phương thức quản lý nhà nước truyền thống dựa trên hồ sơ giấy, quy trình thủ công và dữ liệu phân tán đang từng bước được thay thế bằng mô hình quản trị dựa trên dữ liệu số. Dữ liệu ngày nay được xem là một loại tài nguyên chiến lược, là nền tảng của quá trình ra quyết định, hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng năng lực quản trị hiện đại phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng thu thập, chuẩn hóa, chia sẻ và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Trong hệ sinh thái dữ liệu quốc gia, dữ liệu đất đai giữ vị trí đặc biệt bởi đây là loại dữ liệu có tính nền tảng, liên quan trực tiếp đến hầu hết các lĩnh vực phát triển kinh tế - xã hội.

Nhận thức rõ vai trò đó, Đảng và Nhà nước đã xác định xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là một nhiệm vụ trọng tâm trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa nền hành chính. Nhiều văn bản chỉ đạo, định hướng chiến lược đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy nhanh xây dựng hệ thống dữ liệu đất đai đồng bộ, thống nhất trên phạm vi cả nước, bảo đảm kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác. Chính phủ đặt mục tiêu cơ bản hoàn thành xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai trong năm 2026, coi đây là nhiệm vụ cấp bách, có ý nghĩa nền tảng đối với việc xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Từ góc độ nghiên cứu chính sách công, việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không chỉ là một dự án công nghệ thông tin đơn thuần mà là quá trình tái cấu trúc phương thức quản lý tài nguyên đất đai theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Đây đồng thời là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa việc khai thác nguồn lực đất đai phục vụ phát triển đất nước trong dài hạn. Vì vậy, nghiên cứu vai trò, ý nghĩa và yêu cầu đẩy nhanh tiến độ xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc trong giai đoạn hiện nay.

CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI – TRỤ CỘT CỦA QUẢN TRỊ ĐẤT ĐAI HIỆN ĐẠI

1. Dữ liệu – nguồn lực mới trong kỷ nguyên số

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của các nền kinh tế và hệ thống quản trị trên toàn thế giới. Nếu trong nền kinh tế công nghiệp, vốn, lao động và tài nguyên thiên nhiên được xem là các yếu tố sản xuất chủ đạo thì trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực chiến lược mới. Nhiều tổ chức quốc tế uy tín đã khẳng định dữ liệu là yếu tố cốt lõi giúp nâng cao hiệu quả quản trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

Từ góc độ quản trị công, dữ liệu được ví như “hạ tầng mềm” của quốc gia. Nếu hạ tầng giao thông bảo đảm sự lưu thông của hàng hóa và con người thì hạ tầng dữ liệu bảo đảm sự lưu thông của thông tin, tri thức và các quyết định quản lý. Chất lượng của hệ thống quản trị hiện đại phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng thu thập, chuẩn hóa, tích hợp, phân tích và khai thác dữ liệu. Các quyết định quản lý dựa trên dữ liệu có khả năng phản ánh chính xác thực tiễn hơn, giảm thiểu tính chủ quan và nâng cao hiệu quả điều hành.

Đối với lĩnh vực đất đai, vai trò của dữ liệu càng trở nên đặc biệt quan trọng bởi đây là lĩnh vực có phạm vi tác động rộng lớn và mối liên hệ chặt chẽ với nhiều ngành, lĩnh vực khác nhau. Mọi hoạt động liên quan đến quy hoạch phát triển, đầu tư xây dựng, phát triển đô thị, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, thu ngân sách hay bảo đảm an sinh xã hội đều cần đến thông tin đất đai chính xác và kịp thời. Một hệ thống dữ liệu đất đai đầy đủ và được cập nhật thường xuyên sẽ tạo điều kiện cho các cơ quan quản lý nhà nước đánh giá chính xác hiện trạng sử dụng đất, dự báo xu hướng phát triển và đưa ra các quyết sách phù hợp.

Trong bối cảnh đó, cơ sở dữ liệu đất đai không còn được hiểu đơn thuần là tập hợp các hồ sơ địa chính được số hóa mà đã trở thành nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị quốc gia. Đây là hệ thống thông tin tổng hợp phản ánh đầy đủ các đặc tính pháp lý, kinh tế, kỹ thuật và không gian của đất đai, được quản lý theo tiêu chuẩn thống nhất và có khả năng chia sẻ, kết nối với các cơ sở dữ liệu khác. Khi được xây dựng hoàn chỉnh, cơ sở dữ liệu đất đai sẽ trở thành “bộ nhớ số” của ngành quản lý đất đai, đồng thời là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách công.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia phát triển cho thấy việc hình thành hệ thống dữ liệu đất đai đồng bộ là một trong những điều kiện tiên quyết để xây dựng nền quản trị hiện đại. Tại Singapore, hệ thống thông tin đất đai được tích hợp với quy hoạch đô thị, hạ tầng và các dịch vụ công trực tuyến, giúp quá trình quản lý đất đai diễn ra minh bạch, hiệu quả. Tại Estonia, quốc gia được xem là hình mẫu về Chính phủ số, dữ liệu đất đai được kết nối với hệ thống dữ liệu dân cư, thuế và doanh nghiệp, tạo nên môi trường quản trị dựa trên dữ liệu toàn diện. Những kinh nghiệm này cho thấy dữ liệu đất đai không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển quốc gia trong thời đại số.

2. Vai trò đặc biệt của cơ sở dữ liệu đất đai trong hệ thống dữ liệu quốc gia

Trong hệ thống dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu đất đai được xác định là một trong những cơ sở dữ liệu nền tảng có phạm vi tác động rộng và giá trị khai thác lớn. Đây là nguồn dữ liệu phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội và cung cấp dịch vụ công cho người dân, doanh nghiệp.

Trước hết, đối với công tác quản lý nhà nước, cơ sở dữ liệu đất đai là công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý tài nguyên đất đai. Thông qua hệ thống dữ liệu số, các cơ quan chức năng có thể theo dõi chính xác tình trạng sử dụng đất, quản lý biến động đất đai theo thời gian thực, thực hiện cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai, xây dựng cơ sở định giá đất và quản lý nguồn thu từ đất một cách minh bạch hơn. Việc quản lý dựa trên dữ liệu số cũng góp phần hạn chế những sai sót phát sinh từ quy trình thủ công, giảm thiểu nguy cơ thất thoát nguồn lực và nâng cao khả năng giám sát của Nhà nước.

Đối với phát triển kinh tế, cơ sở dữ liệu đất đai tạo ra nền tảng quan trọng để vận hành thị trường bất động sản minh bạch và hiệu quả hơn. Khi thông tin đất đai được công khai, đầy đủ và thống nhất, các nhà đầu tư có thể tiếp cận nguồn thông tin đáng tin cậy để đánh giá cơ hội đầu tư, giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch. Đồng thời, dữ liệu đất đai chính xác còn hỗ trợ các tổ chức tín dụng trong hoạt động thẩm định tài sản bảo đảm, góp phần thúc đẩy dòng vốn cho nền kinh tế. Tính minh bạch của dữ liệu cũng giúp giảm chi phí giao dịch, hạn chế tranh chấp và tạo môi trường đầu tư thuận lợi hơn.

Đối với người dân và doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu đất đai góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ công theo hướng thuận tiện, minh bạch và tiết kiệm chi phí. Khi dữ liệu được số hóa và kết nối liên thông, người dân không còn phải cung cấp lặp lại nhiều loại giấy tờ trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính. Nhiều dịch vụ liên quan đến đất đai có thể được thực hiện trực tuyến, giúp giảm thời gian đi lại, giảm chi phí xã hội và nâng cao mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ công.

Ở tầm vĩ mô, cơ sở dữ liệu đất đai còn đóng vai trò là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quy hoạch và hoạch định chính sách phát triển. Thông tin đầy đủ về hiện trạng sử dụng đất, biến động đất đai và nhu cầu sử dụng đất trong tương lai sẽ giúp các cơ quan quản lý xây dựng quy hoạch có cơ sở khoa học hơn, hạn chế tình trạng điều chỉnh quy hoạch thiếu căn cứ hoặc sử dụng đất kém hiệu quả. Đây cũng là cơ sở để khai thác hợp lý nguồn lực đất đai, phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

Có thể khẳng định rằng mức độ hiện đại của hệ thống quản lý đất đai phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và khả năng vận hành của cơ sở dữ liệu đất đai. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đồng bộ, thống nhất và có khả năng liên thông không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị quốc gia, phát huy hiệu quả nguồn lực đất đai và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI – YÊU CẦU TẤT YẾU TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA

1. Từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị bằng dữ liệu số

Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản lý nhà nước trên phạm vi toàn cầu. Trong xu thế đó, quản lý đất đai cũng đang chuyển dịch từ mô hình quản lý truyền thống dựa trên hồ sơ giấy sang mô hình quản trị thông minh dựa trên dữ liệu số. Đây không chỉ là sự thay đổi về công cụ quản lý mà còn là sự chuyển đổi căn bản về tư duy quản trị, từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị dựa trên dữ liệu, bằng chứng và công nghệ.

Trong thời gian dài, công tác quản lý đất đai ở nhiều địa phương chủ yếu được thực hiện thông qua hệ thống hồ sơ địa chính giấy. Mặc dù phương thức này đã đáp ứng yêu cầu quản lý trong những giai đoạn nhất định, song trước yêu cầu phát triển mới đã bộc lộ nhiều hạn chế. Hồ sơ đất đai thường được lưu trữ phân tán ở nhiều cấp quản lý khác nhau, từ xã, huyện đến tỉnh; việc cập nhật thông tin biến động còn phụ thuộc nhiều vào quy trình thủ công; khả năng tra cứu, đối chiếu thông tin còn chậm; dữ liệu giữa các cơ quan chưa được kết nối đồng bộ. Điều này không chỉ làm gia tăng thời gian xử lý thủ tục hành chính mà còn ảnh hưởng đến chất lượng quản lý nhà nước, gây khó khăn cho quá trình quy hoạch, thanh tra, kiểm tra và khai thác nguồn lực đất đai phục vụ phát triển.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, những hạn chế của mô hình quản lý truyền thống ngày càng bộc lộ rõ hơn. Các yêu cầu mới đặt ra đòi hỏi hệ thống dữ liệu đất đai phải được số hóa toàn diện, cập nhật theo thời gian thực và có khả năng chia sẻ, kết nối với các hệ thống dữ liệu khác. Dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ mà còn phải trở thành công cụ hỗ trợ phân tích, dự báo và ra quyết định. Đây là xu hướng tất yếu của quản trị hiện đại, trong đó mọi quyết sách đều cần được xây dựng trên cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và được kiểm chứng.

Từ góc độ quản trị công, chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai thực chất là quá trình chuyển đổi từ “quản lý hồ sơ” sang “quản trị dữ liệu”. Nếu trước đây trọng tâm là lưu giữ thông tin thì hiện nay trọng tâm là khai thác giá trị của dữ liệu nhằm nâng cao chất lượng điều hành và hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp. Dữ liệu đất đai không chỉ phản ánh hiện trạng sử dụng đất mà còn cung cấp cơ sở khoa học để dự báo nhu cầu phát triển, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên, hỗ trợ hoạch định chính sách và kiểm soát các rủi ro trong quản lý.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có hệ thống dữ liệu đất đai hiện đại thường sở hữu năng lực quản trị đất đai hiệu quả hơn, giảm đáng kể chi phí hành chính và nâng cao tính minh bạch của thị trường bất động sản. Điều đó cho thấy việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật mà là bước chuyển quan trọng hướng tới mô hình quản trị nhà nước hiện đại dựa trên dữ liệu.

2. Thực hiện các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số và hiện đại hóa quản trị quốc gia

Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không phải là nhiệm vụ mang tính riêng lẻ của ngành quản lý đất đai mà là một bộ phận hữu cơ trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia và quá trình hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Đây là yêu cầu được đặt ra từ nhiều chủ trương, nghị quyết và văn bản pháp luật quan trọng của Đảng và Nhà nước trong những năm gần đây.

Đảng đã xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Các chủ trương về phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số đều nhấn mạnh vai trò của dữ liệu như một nguồn tài nguyên chiến lược và là nền tảng của quá trình đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Trong đó, dữ liệu đất đai được xác định là một trong những cơ sở dữ liệu cốt lõi cần được ưu tiên xây dựng, hoàn thiện và kết nối liên thông.

Đặc biệt, Nghị quyết số 18-NQ/TW về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất đã đặt ra yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai, hoàn thiện hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất trên phạm vi cả nước. Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm khắc phục những tồn tại trong quản lý đất đai, nâng cao tính công khai, minh bạch và bảo đảm khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai cho phát triển.

Tiếp đó, Luật Đất đai năm 2024 đã dành nhiều nội dung quan trọng quy định về xây dựng, quản lý, khai thác và vận hành hệ thống thông tin đất đai, tạo hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho việc hình thành cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia đồng bộ, hiện đại. Các quy định mới không chỉ hướng tới số hóa hồ sơ địa chính mà còn đặt mục tiêu xây dựng hệ thống dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác phục vụ quản lý đa ngành.

Song hành với đó, các chương trình phát triển Chính phủ số và cải cách hành chính quốc gia đều coi dữ liệu là nền tảng của quản trị hiện đại. Theo định hướng này, cơ sở dữ liệu đất đai cần được xây dựng theo nguyên tắc dùng chung, kết nối liên thông và phục vụ nhiều mục tiêu quản lý khác nhau. Điều này thể hiện sự thay đổi trong tư duy quản lý từ mô hình “cát cứ dữ liệu” sang mô hình “chia sẻ dữ liệu”, từ quản lý theo ngành sang quản trị tổng thể dựa trên hệ sinh thái dữ liệu quốc gia.

Có thể thấy, việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai chính là bước cụ thể hóa những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số, cải cách hành chính và hiện đại hóa quản trị quốc gia. Đây đồng thời là điều kiện quan trọng để bảo đảm các mục tiêu phát triển Chính phủ số được triển khai hiệu quả trên thực tế.

3. Hình thành hạ tầng dữ liệu quốc gia dùng chung – nền tảng của Chính phủ số

Một trong những yêu cầu cốt lõi của chuyển đổi số quốc gia là xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung, bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước. Trong cấu trúc đó, cơ sở dữ liệu đất đai giữ vai trò là một mắt xích quan trọng, tạo nền tảng cho việc hình thành hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất.

Trên thực tế, dữ liệu đất đai có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực quản lý khác nhau. Mỗi thông tin về quyền sử dụng đất đều gắn với thông tin nhân thân của người sử dụng đất; các giao dịch đất đai liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính và quản lý thuế; hoạt động quy hoạch, đầu tư xây dựng, phát triển hạ tầng đều cần sử dụng dữ liệu đất đai làm cơ sở đầu vào. Chính vì vậy, nếu dữ liệu đất đai tồn tại độc lập sẽ không thể phát huy hết giá trị trong công tác quản lý nhà nước.

Khi được kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, dữ liệu đất đai sẽ hỗ trợ xác thực thông tin chủ sử dụng đất nhanh chóng và chính xác hơn. Khi liên thông với dữ liệu thuế, hệ thống có thể hỗ trợ quản lý nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai một cách minh bạch, hiệu quả. Khi kết nối với dữ liệu doanh nghiệp, xây dựng, quy hoạch và tài nguyên môi trường, cơ sở dữ liệu đất đai sẽ tạo điều kiện cho việc quản lý đồng bộ các hoạt động đầu tư, phát triển đô thị và khai thác tài nguyên.

Việc hình thành hạ tầng dữ liệu quốc gia dùng chung còn giúp khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, trùng lặp và thiếu thống nhất vốn tồn tại trong nhiều năm qua. Thay vì mỗi cơ quan xây dựng một hệ thống dữ liệu riêng biệt, mô hình dữ liệu liên thông sẽ cho phép các cơ quan cùng khai thác một nguồn dữ liệu chuẩn hóa, từ đó giảm chi phí vận hành, hạn chế sai lệch thông tin và nâng cao hiệu quả phối hợp trong quản lý.Xa hơn, khi cơ sở dữ liệu đất đai được tích hợp vào hệ sinh thái dữ liệu quốc gia, dữ liệu sẽ trở thành nguồn lực mới phục vụ phát triển kinh tế số và xã hội số. Các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay phân tích dự báo có thể được ứng dụng để hỗ trợ quy hoạch phát triển, đánh giá hiệu quả sử dụng đất, dự báo xu hướng thị trường bất động sản và nâng cao chất lượng hoạch định chính sách công.

Do đó, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không chỉ nhằm giải quyết các yêu cầu quản lý trước mắt mà còn là bước đi chiến lược nhằm hình thành hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất, tạo nền tảng cho quá trình xây dựng Chính phủ số và phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.

THỰC TRẠNG XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI HIỆN NAY: KẾT QUẢ, THÁCH THỨC VÀ NHỮNG ĐIỂM NGHẼN CẦN THÁO GỠ

Những kết quả bước đầu trong xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai

Thực hiện chủ trương chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên, môi trường, những năm gần đây việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đã được triển khai đồng bộ trên phạm vi cả nước và bước đầu đạt được nhiều kết quả quan trọng. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và các chương trình, đề án liên quan đến số hóa dữ liệu đất đai từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý cho quá trình triển khai tại các địa phương.

Nhiều tỉnh, thành phố đã thực hiện đo đạc, lập bản đồ địa chính chính quy, số hóa hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ công tác quản lý. Từ mô hình quản lý hồ sơ giấy phân tán trước đây, nhiều địa phương đã từng bước chuyển sang quản lý tập trung trên môi trường số, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính, giảm thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường tính minh bạch trong quản lý đất đai.

Đáng chú ý, một số địa phương đã trở thành những mô hình tiên phong trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu đất đai số. Tại Quảng Ninh, quá trình xây dựng chính quyền số được triển khai tương đối đồng bộ, trong đó dữ liệu đất đai được tích hợp với hệ thống giải quyết thủ tục hành chính điện tử, tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công trực tuyến thuận lợi hơn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý quy hoạch, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và cung cấp thông tin đất đai đã góp phần nâng cao chất lượng phục vụ cũng như hiệu quả quản lý nhà nước.

Tại Đồng Nai, địa phương có tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp cao, công tác số hóa hồ sơ địa chính được triển khai từ khá sớm nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý quỹ đất ngày càng lớn. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung đã hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động quản lý quy hoạch, thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng và thu hút đầu tư.

Trong khi đó, Đà Nẵng được xem là một trong những địa phương đi đầu về xây dựng đô thị thông minh và chính quyền điện tử. Hệ thống dữ liệu đất đai của thành phố từng bước được tích hợp với dữ liệu quy hoạch, xây dựng và hạ tầng đô thị, tạo nền tảng cho việc quản lý không gian đô thị theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.

Những kết quả bước đầu đạt được cho thấy chủ trương xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia đang đi đúng hướng. Việc số hóa dữ liệu không chỉ góp phần cải thiện chất lượng quản lý nhà nước mà còn tạo tiền đề quan trọng để hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ phát triển Chính phủ số trong giai đoạn tới.

Những hạn chế và thách thức còn tồn tại

Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện nay vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng triển khai trên phạm vi toàn quốc.

Trước hết, hạn chế lớn nhất nằm ở chất lượng và mức độ hoàn thiện của dữ liệu. Tại nhiều địa phương, dữ liệu đất đai vẫn chưa đầy đủ, chưa được chuẩn hóa theo một hệ thống thống nhất. Một bộ phận hồ sơ địa chính được hình thành qua nhiều thời kỳ với các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau, dẫn đến tình trạng sai lệch, thiếu đồng bộ hoặc khó tích hợp. Nhiều trường hợp biến động đất đai chưa được cập nhật kịp thời, làm giảm tính chính xác và độ tin cậy của hệ thống dữ liệu.

Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý đất đai giữa các địa phương vẫn còn sự chênh lệch đáng kể. Một số tỉnh, thành phố lớn đã đầu tư tương đối đồng bộ hệ thống máy chủ, trung tâm dữ liệu và phần mềm quản lý hiện đại, trong khi nhiều địa phương khác vẫn gặp khó khăn về nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật và khả năng vận hành hệ thống. Điều này dẫn đến tình trạng phát triển không đồng đều giữa các địa phương, ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất trên phạm vi cả nước.

Nguồn nhân lực cũng là một trong những điểm nghẽn đáng chú ý. Quản trị dữ liệu đất đai hiện đại đòi hỏi đội ngũ cán bộ không chỉ có chuyên môn về địa chính mà còn phải có kiến thức về công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu và an toàn thông tin. Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này vẫn còn thiếu, trong khi công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn.

Một thách thức khác là cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị vẫn chưa thực sự đồng bộ. Mặc dù nhiều cơ sở dữ liệu quốc gia đã và đang được xây dựng, song khả năng liên thông, kết nối và khai thác dữ liệu dùng chung vẫn còn hạn chế. Tình trạng dữ liệu tồn tại ở nhiều hệ thống khác nhau, thiếu tiêu chuẩn thống nhất hoặc chưa được chia sẻ đầy đủ vẫn xuất hiện ở một số lĩnh vực, làm giảm hiệu quả khai thác và sử dụng dữ liệu.

Nhìn tổng thể, những khó khăn nêu trên cho thấy xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai không đơn thuần là quá trình số hóa hồ sơ mà là một nhiệm vụ mang tính hệ thống, liên quan đồng thời đến thể chế, công nghệ, nguồn lực và phương thức quản trị.

Khối lượng công việc còn rất lớn, áp lực hoàn thành mục tiêu năm 2026

Theo số liệu được công bố tại các cuộc họp chuyên đề về xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, Việt Nam hiện có khoảng 106 triệu thửa đất cần được cập nhật và quản lý trong hệ thống dữ liệu thống nhất. Đây là khối lượng thông tin đặc biệt lớn, phản ánh quy mô và mức độ phức tạp của nhiệm vụ đang đặt ra.

Trong tổng số này, hiện mới có khoảng 23,5 triệu thửa đất đáp ứng tương đối đầy đủ các tiêu chí về dữ liệu. Khoảng 38,9 triệu thửa đất đã được xây dựng dữ liệu nhưng vẫn cần tiếp tục rà soát, chuẩn hóa, làm giàu và đối soát thông tin để bảo đảm tính chính xác, đồng bộ. Đáng chú ý, còn khoảng 43,2 triệu thửa đất chưa được xây dựng cơ sở dữ liệu, đồng nghĩa với việc khối lượng công việc cần thực hiện trong thời gian tới vẫn còn rất lớn.

Các con số trên cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu hoàn thành cơ bản cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia vào năm 2026 với thực trạng hiện nay vẫn còn khá xa. Đây không chỉ là thách thức về mặt kỹ thuật mà còn là thách thức về tổ chức thực hiện, nguồn lực đầu tư, năng lực quản lý và sự phối hợp giữa các cấp, các ngành.

Để hoàn thành mục tiêu đề ra, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ các cơ quan trung ương đến địa phương; sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan; cùng với đó là quyết tâm chính trị cao của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị. Nếu không có những giải pháp mạnh mẽ và đồng bộ, nguy cơ chậm tiến độ hoặc ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu là hoàn toàn có thể xảy ra.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI

Mô hình quản lý đất đai số của Singapore

Singapore được đánh giá là một trong những quốc gia xây dựng thành công hệ thống quản lý đất đai hiện đại dựa trên nền tảng số. Mặc dù diện tích tự nhiên không lớn, song quốc gia này sở hữu hệ thống dữ liệu đất đai được tổ chức khoa học, đồng bộ và có mức độ tích hợp rất cao.

Dữ liệu đất đai tại Singapore được kết nối chặt chẽ với hệ thống quy hoạch, xây dựng và phát triển hạ tầng đô thị. Người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể tiếp cận nhiều loại thông tin liên quan đến đất đai thông qua các nền tảng số thống nhất. Nhờ đó, các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai được xử lý nhanh chóng, minh bạch và có khả năng truy xuất cao.

Kinh nghiệm quan trọng từ Singapore là phải xây dựng dữ liệu theo tiêu chuẩn thống nhất ngay từ đầu, đồng thời bảo đảm cơ chế cập nhật liên tục theo thời gian thực. Chất lượng dữ liệu được coi là yếu tố quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

Mô hình Chính phủ số của Estonia

Estonia được xem là hình mẫu tiêu biểu về xây dựng Chính phủ số trên thế giới. Một trong những thành công nổi bật của quốc gia này là việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia có khả năng kết nối và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan nhà nước.

Nguyên tắc nổi tiếng của Estonia là “người dân chỉ cung cấp dữ liệu một lần”. Sau khi được cập nhật vào hệ thống, dữ liệu sẽ được các cơ quan nhà nước sử dụng chung thông qua cơ chế liên thông và chia sẻ dữ liệu. Điều này giúp giảm đáng kể thủ tục hành chính, tiết kiệm chi phí xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị.

Kinh nghiệm từ Estonia cho thấy giá trị của dữ liệu không nằm ở việc lưu trữ mà nằm ở khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả. Đây là bài học có ý nghĩa đặc biệt đối với quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tại Việt Nam.

Mô hình địa chính điện tử của Hàn Quốc

Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong xây dựng hệ thống địa chính điện tử và ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý đất đai. Dữ liệu đất đai được tích hợp với bản đồ số, hệ thống quy hoạch và các nền tảng quản lý đô thị, tạo nên công cụ quản lý không gian hiệu quả.

Việc ứng dụng công nghệ dữ liệu không gian giúp các cơ quan quản lý theo dõi biến động đất đai, quản lý quy hoạch và phát triển đô thị một cách trực quan, chính xác hơn. Đồng thời, hệ thống dữ liệu còn hỗ trợ hiệu quả cho quá trình xây dựng đô thị thông minh và quản lý tài nguyên bền vững.

Bài học quan trọng từ Hàn Quốc là cần đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ số, đồng thời gắn việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai với chiến lược phát triển đô thị thông minh và chuyển đổi số quốc gia.

4.Giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của các quốc gia trong xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đều dựa trên một số nguyên tắc cốt lõi. Trước hết là chuẩn hóa dữ liệu ngay từ giai đoạn đầu để bảo đảm tính chính xác và khả năng tích hợp lâu dài. Thứ hai là xây dựng cơ chế liên thông đa ngành, coi dữ liệu là tài sản dùng chung của hệ thống quản lý nhà nước. Thứ ba là đặt chất lượng dữ liệu lên hàng đầu thay vì chỉ chú trọng số lượng. Cuối cùng là thiết lập cơ chế cập nhật thường xuyên nhằm bảo đảm dữ liệu luôn phản ánh đúng thực trạng quản lý.

Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm này có ý nghĩa tham khảo quan trọng trong quá trình hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Tuy nhiên, việc vận dụng cần được thực hiện trên cơ sở phù hợp với điều kiện thể chế, nguồn lực và đặc điểm quản lý của đất nước, bảo đảm vừa tiếp thu được kinh nghiệm quốc tế, vừa đáp ứng yêu cầu thực tiễn của quá trình phát triển trong giai đoạn mới.

Dưới đây là phần V, VI và Kết luận được triển khai theo văn phong tạp chí lý luận, phân tích chính sách chuyên ngành, bảo đảm tính học thuật, lập luận chặt chẽ và phù hợp với mạch nghiên cứu của toàn bài.

ĐẨY NHANH TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI – NHỮNG GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM

Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu cơ bản hoàn thành Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai trong năm 2026, yêu cầu đặt ra không chỉ là đẩy nhanh tiến độ thực hiện mà còn phải bảo đảm chất lượng, tính đồng bộ và khả năng vận hành lâu dài của hệ thống. Kinh nghiệm quốc tế cũng như thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, thành công của quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phụ thuộc vào sự kết hợp đồng bộ giữa yếu tố thể chế, công nghệ, nguồn lực và cơ chế tổ chức thực hiện. Do đó, cần triển khai đồng thời nhiều nhóm giải pháp trọng tâm nhằm bảo đảm hoàn thành mục tiêu đề ra.

1. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người đứng đầu

Trước hết, cần thống nhất nhận thức rằng xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không đơn thuần là nhiệm vụ công nghệ thông tin hay số hóa hồ sơ hành chính mà là nhiệm vụ chính trị quan trọng gắn với tiến trình chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa nền quản trị công. Chất lượng của hệ thống dữ liệu đất đai trong tương lai sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhà nước, năng lực hoạch định chính sách và khả năng khai thác nguồn lực đất đai phục vụ phát triển.

Thực tiễn triển khai nhiều chương trình chuyển đổi số cho thấy nơi nào người đứng đầu thực sự quan tâm, trực tiếp chỉ đạo và chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện thì nơi đó tiến độ và chất lượng triển khai thường đạt kết quả tích cực hơn. Ngược lại, nếu coi đây chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của một bộ phận kỹ thuật thì dễ dẫn đến tình trạng thiếu quyết liệt, thiếu phối hợp và chậm tiến độ.

Vì vậy, quá trình tổ chức thực hiện cần quán triệt nghiêm nguyên tắc “6 rõ”, bao gồm rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền. Đây không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật quản lý mà còn là công cụ bảo đảm tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và tăng cường hiệu lực chỉ đạo điều hành trong toàn bộ quá trình triển khai. Mỗi nhiệm vụ phải được giao cho một chủ thể cụ thể, có thời hạn hoàn thành rõ ràng và được giám sát bằng các sản phẩm đầu ra có thể kiểm chứng.

2. Hoàn thiện thể chế và tiêu chuẩn dữ liệu

Một hệ thống dữ liệu quốc gia chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng thể chế đồng bộ và tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất. Do đó, cùng với việc đẩy nhanh tiến độ số hóa, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến xây dựng, quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu đất đai.

Trọng tâm của quá trình này là chuẩn hóa toàn bộ quy trình thu thập, cập nhật, lưu trữ và khai thác dữ liệu. Việc chuẩn hóa phải được thực hiện từ cấp cơ sở nhằm bảo đảm dữ liệu được tạo lập theo cùng một tiêu chuẩn kỹ thuật, hạn chế sai lệch và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tích hợp sau này.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cấu trúc dữ liệu thống nhất trên phạm vi cả nước, bảo đảm khả năng kết nối giữa các địa phương và giữa các ngành, lĩnh vực liên quan. Một yêu cầu đặc biệt quan trọng là hình thành cơ chế cập nhật dữ liệu thường xuyên, liên tục, thay vì chỉ xây dựng dữ liệu một lần rồi lưu trữ tĩnh.

Mục tiêu xuyên suốt của quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phải hướng tới các tiêu chí “đúng – đủ – sạch – sống – thống nhất – dùng chung”. Trong đó, “đúng” là bảo đảm tính chính xác; “đủ” là phản ánh đầy đủ các thông tin cần thiết; “sạch” là loại bỏ sai lệch, trùng lặp; “sống” là dữ liệu được cập nhật thường xuyên theo biến động thực tế; “thống nhất” là tuân thủ tiêu chuẩn chung; và “dùng chung” là bảo đảm khả năng chia sẻ, khai thác hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

3. Tăng cường phối hợp liên ngành và phát huy vai trò của các chủ thể liên quan

Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai là nhiệm vụ có tính liên ngành rất cao. Vì vậy, hiệu quả triển khai phụ thuộc đáng kể vào cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và chính quyền địa phương.

Trong đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò cơ quan đầu mối, chịu trách nhiệm điều phối tổng thể, hướng dẫn chuyên môn, kiểm tra tiến độ và bảo đảm tính thống nhất của hệ thống trên phạm vi toàn quốc. Cơ quan này cần tiếp tục rà soát các nhiệm vụ trọng tâm, xây dựng lộ trình triển khai chi tiết và kịp thời tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện.

Bộ Công an có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kết nối, xác thực và đối soát dữ liệu với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc liên thông hai hệ thống dữ liệu này không chỉ nâng cao độ chính xác của thông tin mà còn góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm tình trạng khai báo trùng lặp và nâng cao hiệu quả quản lý.

Đối với Bộ Tài chính, nhiệm vụ trọng tâm là bảo đảm nguồn lực tài chính cho quá trình triển khai, đồng thời hướng dẫn cơ chế quản lý, sử dụng kinh phí theo hướng công khai, minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả. Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, việc phân bổ kinh phí hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với tiến độ và chất lượng thực hiện.

Về phía địa phương, đây là cấp trực tiếp tổ chức triển khai các nhiệm vụ đo đạc, số hóa, cập nhật và chuẩn hóa dữ liệu. Do đó, chính quyền địa phương phải chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng dữ liệu, tiến độ thực hiện và hiệu quả vận hành hệ thống trên địa bàn quản lý.

4. Đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ và nền tảng số

Hạ tầng công nghệ là điều kiện thiết yếu bảo đảm hệ thống dữ liệu đất đai quốc gia vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Trong bối cảnh dữ liệu đất đai có quy mô rất lớn, yêu cầu đặt ra là phải đầu tư đồng bộ từ trung tâm dữ liệu, hệ thống lưu trữ, hạ tầng truyền dẫn đến các nền tảng quản trị dữ liệu hiện đại.

Các công nghệ mới như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và công nghệ bản đồ số cần được nghiên cứu ứng dụng phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác dữ liệu. Đặc biệt, công nghệ GIS có vai trò quan trọng trong việc trực quan hóa dữ liệu không gian, hỗ trợ công tác quy hoạch, quản lý sử dụng đất và phát triển đô thị.

Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo có thể được ứng dụng trong việc phát hiện sai lệch dữ liệu, hỗ trợ kiểm tra tính nhất quán của hồ sơ, nhận diện các bất thường và nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào.

Tuy nhiên, cần nhận thức rõ rằng công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ. Một hệ thống công nghệ hiện đại không thể bù đắp cho những hạn chế về chất lượng dữ liệu. Vì vậy, đầu tư công nghệ phải đi đôi với quá trình làm sạch, chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu một cách thực chất.

5. Bảo đảm an toàn và an ninh dữ liệu

Dữ liệu đất đai là một trong những nguồn dữ liệu quan trọng của quốc gia, liên quan trực tiếp đến quyền tài sản của người dân, hoạt động đầu tư của doanh nghiệp và công tác quản lý nhà nước. Do đó, yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu phải được đặt ở vị trí ưu tiên trong toàn bộ quá trình xây dựng và vận hành hệ thống.

Trong bối cảnh các nguy cơ tấn công mạng ngày càng gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ tinh vi, việc bảo vệ hệ thống dữ liệu đất đai cần được thực hiện theo cách tiếp cận nhiều lớp. Các giải pháp như mã hóa dữ liệu, kiểm soát quyền truy cập, xác thực người dùng, sao lưu dữ liệu và xây dựng hệ thống dự phòng phải được triển khai đồng bộ.

Song song với đó, cần tổ chức kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin định kỳ; xây dựng phương án ứng phó sự cố; tăng cường đào tạo kỹ năng bảo mật cho đội ngũ cán bộ quản lý và vận hành hệ thống. Chỉ khi bảo đảm được an toàn dữ liệu, hệ thống mới có thể vận hành ổn định và tạo được niềm tin cho người dân, doanh nghiệp.

6. Xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá và trách nhiệm giải trình thường xuyên

Kinh nghiệm từ nhiều chương trình cải cách hành chính cho thấy, việc thiếu cơ chế giám sát hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng chạy theo tiến độ hình thức mà không bảo đảm chất lượng thực chất. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá thường xuyên đối với quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai.

Tiến độ thực hiện cần được công khai minh bạch, gắn với các chỉ tiêu đánh giá cụ thể và có thể kiểm chứng. Công tác kiểm tra phải được thực hiện định kỳ, đồng thời kết hợp với cơ chế đánh giá độc lập nhằm phản ánh khách quan chất lượng dữ liệu và hiệu quả triển khai.

Quan trọng hơn, cần gắn kết quả thực hiện với trách nhiệm giải trình của từng cơ quan, đơn vị và người đứng đầu. Đây là cơ sở để nâng cao tính chủ động, trách nhiệm và hiệu quả thực thi chính sách trong toàn hệ thống.

HOÀN THIỆN CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI – TẠO ĐỘNG LỰC CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

1. Nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia

Khi được xây dựng đầy đủ và vận hành hiệu quả, cơ sở dữ liệu đất đai sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Các cơ quan quản lý có thể tiếp cận nguồn thông tin chính xác, kịp thời để phục vụ quá trình hoạch định chính sách, xây dựng quy hoạch và quản lý nguồn lực đất đai.

Dữ liệu đầy đủ, đồng bộ sẽ giúp giảm thiểu các quyết định mang tính cảm tính, nâng cao chất lượng dự báo và tăng cường hiệu quả giám sát việc sử dụng đất. Đồng thời, hệ thống dữ liệu minh bạch cũng góp phần hạn chế thất thoát, lãng phí nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

2. Thúc đẩy cải cách hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công

Một trong những lợi ích rõ nét nhất của cơ sở dữ liệu đất đai là góp phần cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính. Khi dữ liệu được liên thông và chia sẻ giữa các cơ quan, người dân và doanh nghiệp sẽ không phải cung cấp lặp lại nhiều loại giấy tờ như trước đây.

Thời gian giải quyết hồ sơ được rút ngắn, chi phí tuân thủ hành chính giảm xuống, trong khi tính công khai và minh bạch được nâng cao. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng phục vụ mà còn góp phần xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và lấy người dân làm trung tâm.

3. Khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế - xã hội

Đất đai là nguồn lực đặc biệt quan trọng đối với quá trình phát triển đất nước. Khi hệ thống dữ liệu đất đai được chuẩn hóa và minh bạch, công tác quy hoạch sẽ có cơ sở khoa học vững chắc hơn, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất và hạn chế các xung đột trong quá trình phát triển.

Thông tin đất đai đầy đủ cũng giúp giảm rủi ro cho các nhà đầu tư, nâng cao tính minh bạch của thị trường bất động sản và tạo môi trường đầu tư ổn định hơn. Đây là điều kiện quan trọng để thu hút nguồn lực xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.

4. Tạo nền tảng cho Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số

Trong hệ sinh thái dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu đất đai được xem là một trong những trục dữ liệu lõi bên cạnh dữ liệu dân cư, dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu tài chính công. Khi được kết nối và khai thác hiệu quả, hệ thống này sẽ tạo nên hạ tầng dữ liệu thống nhất phục vụ quản trị quốc gia hiện đại.

Đây cũng là tiền đề quan trọng để phát triển các dịch vụ số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các mô hình quản trị thông minh trong tương lai. Giá trị của cơ sở dữ liệu đất đai vì thế không chỉ nằm ở việc phục vụ quản lý đất đai mà còn góp phần thúc đẩy toàn bộ tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

KẾT LUẬN

Xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là yêu cầu khách quan của quá trình hiện đại hóa quản lý đất đai và chuyển đổi số quốc gia trong bối cảnh mới. Đây không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật nhằm số hóa hồ sơ địa chính mà còn là nhiệm vụ chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, khai thác nguồn lực đất đai và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Những kết quả bước đầu đạt được cho thấy chủ trương xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đang đi đúng hướng. Tuy nhiên, khối lượng công việc còn rất lớn, trong khi yêu cầu hoàn thành cơ bản hệ thống vào năm 2026 đặt ra áp lực không nhỏ đối với các cơ quan quản lý ở cả trung ương và địa phương. Điều đó đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của toàn bộ hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương cùng với quyết tâm đổi mới mạnh mẽ trong tổ chức thực hiện.

Khi được xây dựng theo nguyên tắc “đúng – đủ – sạch – sống – thống nhất – dùng chung”, cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai sẽ trở thành nền tảng dữ liệu chiến lược của quốc gia, góp phần nâng cao năng lực quản trị, thúc đẩy cải cách hành chính, phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Đây chính là một trong những bước đi quan trọng để hướng tới mô hình quản trị hiện đại, minh bạch và hiệu quả, tạo động lực cho phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Ths. Đỗ Mạnh Dũng