Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng dự thảo Nghị định về chính sách khuyến khích, hỗ trợ học sinh, sinh viên, giảng viên đi học tập, nghiên cứu, thỉnh giảng và trao đổi học thuật ở nước ngoài cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy về hội nhập giáo dục. Nếu được thiết kế và thực thi hiệu quả, chính sách không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí du học mà còn góp phần hình thành một chiến lược dài hạn đưa nhân lực Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới tri thức, khoa học và đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng chuyển mạnh từ cạnh tranh về tài nguyên và lao động giá rẻ sang cạnh tranh về tri thức, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, việc một quốc gia tạo điều kiện cho người học và đội ngũ giảng viên tiếp cận các trung tâm đào tạo, nghiên cứu hàng đầu thế giới không còn đơn thuần là chính sách giáo dục. Đó đã trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia.
Dự thảo Nghị định được Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa ra lấy ý kiến nhằm thể chế hóa các chủ trương về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc hỗ trợ công dân Việt Nam đi học tập, nghiên cứu, thỉnh giảng và trao đổi học thuật tại nước ngoài. Đáng chú ý, chính sách hướng tới các nước phát triển, các quốc gia có quan hệ truyền thống với Việt Nam và những nơi có thế mạnh trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm.
Đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý bởi trong thời đại kinh tế tri thức, khả năng tiếp cận tri thức quốc tế và chuyển hóa tri thức thành năng lực trong nước chính là một dạng năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ hỗ trợ du học đến chiến lược phát triển nguồn nhân lực hội nhập
Điểm đáng chú ý nhất trong dự thảo không nằm ở việc Nhà nước hỗ trợ thêm một khoản kinh phí cho người đi học ở nước ngoài, mà ở cách chính sách xác định đích đến của hoạt động đào tạo quốc tế.
Theo dự thảo, người học được cử đi đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ tại các nước phát triển, các nước có quan hệ truyền thống với Việt Nam hoặc có thế mạnh trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm. Ngành đào tạo tại cơ sở giáo dục nước ngoài phải thuộc nhóm 500 ngành hàng đầu thế giới theo bảng xếp hạng quốc tế có uy tín tại thời điểm phê duyệt danh sách trúng tuyển hoặc quyết định cử đi.
Cách tiếp cận này cho thấy chính sách đang từng bước chuyển từ tư duy “hỗ trợ đi học” sang “đầu tư có trọng tâm cho nguồn nhân lực chiến lược”.
Đây là sự thay đổi cần thiết. Trong một nền kinh tế hội nhập, không phải mọi chương trình đào tạo quốc tế đều có giá trị như nhau đối với mục tiêu phát triển quốc gia. Một bằng cấp quốc tế tự thân không đồng nghĩa với việc tạo ra năng lực cạnh tranh mới. Giá trị lớn hơn nằm ở việc người học được tiếp cận những trường phái nghiên cứu, công nghệ, phương pháp quản trị, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và mạng lưới chuyên gia mà trong nước chưa có hoặc chưa phát triển đầy đủ.
Bởi vậy, việc gắn chính sách hỗ trợ với ngành, lĩnh vực trọng điểm và chất lượng cơ sở đào tạo là hướng đi phù hợp.
Đặc biệt, chính sách này cần được nhìn trong tổng thể các bước đi mới của Việt Nam về phát triển nhân lực khoa học, công nghệ và hội nhập giáo dục. Tháng 5/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 179/2026/NĐ-CP quy định chính sách học bổng cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược. Chính sách được áp dụng đối với đối tượng tuyển sinh từ năm 2025, với thời điểm cấp học bổng từ ngày 1/9/2026.
Mới đây, ngày 18/8/2026, Thủ tướng Chính phủ cũng ban hành Quyết định 1600/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Chương trình học bổng toàn phần dành cho các nhà khoa học trẻ, sinh viên xuất sắc đi đào tạo tại các trường đại học hàng đầu thế giới về các công nghệ chiến lược”.
Như vậy, chính sách hỗ trợ người học và giảng viên đi nước ngoài không phải một chính sách đơn lẻ. Nó đang hình thành một hệ sinh thái chính sách mới về phát triển nhân lực chất lượng cao, trong đó đào tạo quốc tế được đặt vào mối quan hệ trực tiếp với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu thế quốc tế. Các quốc gia muốn nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đều phải có khả năng đưa một bộ phận nhân lực ưu tú của mình tiếp cận những trung tâm tri thức tiên tiến nhất. Quan trọng hơn, sau quá trình đào tạo, nghiên cứu và trải nghiệm quốc tế, nguồn nhân lực ấy phải trở thành những “điểm nối” giữa hệ thống tri thức trong nước với mạng lưới tri thức toàn cầu.
Nếu chỉ coi du học là câu chuyện của cá nhân, Nhà nước sẽ chủ yếu quan tâm đến chi phí. Nhưng nếu coi du học chiến lược là một khoản đầu tư cho năng lực quốc gia, điều cần quan tâm hơn là mỗi suất đào tạo tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế, khoa học, giáo dục và xã hội sau khi người học trở về hoặc tiếp tục kết nối với Việt Nam. Đó chính là điểm cần được phát triển sâu hơn trong quá trình hoàn thiện Nghị định.
Hỗ trợ đúng người, đúng ngành và tạo giá trị sau đào tạo
Theo dự thảo, người học có thể được hỗ trợ hai vé máy bay khứ hồi hạng phổ thông trong quá trình học; lệ phí hộ chiếu, thị thực; chi phí đi lại từ sân bay đến nơi đào tạo; bảo hiểm y tế và học phí. Đáng chú ý, sinh hoạt phí hằng tháng dự kiến bằng 1,5 lần mức sinh hoạt phí cao nhất đang áp dụng đối với người học trình độ đại học và bằng 2 lần đối với người học trình độ thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối với người học trình độ thạc sĩ, tiến sĩ là công chức, viên chức, người lao động trong cơ quan, doanh nghiệp nhà nước, cơ sở giáo dục, dự thảo còn đề xuất cơ chế giữ nguyên lương và các khoản phụ cấp. Những người chưa có cơ quan công tác được ưu tiên trong tuyển dụng công chức, viên chức theo quy định hiện hành. Nhìn từ góc độ hội nhập quốc tế, đây là những chính sách có ý nghĩa thực tế rất lớn.
Một trong những rào cản phổ biến đối với đào tạo quốc tế là chi phí. Không ít sinh viên có năng lực học thuật nhưng không đủ khả năng tài chính để theo học tại các trung tâm đào tạo hàng đầu. Khi Nhà nước thiết kế chính sách hỗ trợ có trọng tâm, cơ hội tiếp cận giáo dục quốc tế sẽ không chỉ dành cho những gia đình có điều kiện kinh tế.
Điều quan trọng hơn là chính sách này có thể tạo ra một cơ chế tuyển chọn nhân tài dựa trên năng lực, thay vì dựa quá nhiều vào khả năng tài chính của gia đình.
Tuy nhiên, cùng với việc tăng mức hỗ trợ, bài toán khó hơn là phải bảo đảm hiệu quả đầu tư công.
Nguồn ngân sách dành cho đào tạo ở nước ngoài cần được xem như một khoản đầu tư dài hạn. Vì vậy, việc lựa chọn người học, ngành học, trường học và quốc gia đào tạo phải dựa trên những tiêu chí minh bạch, có khả năng đo lường và gắn với nhu cầu phát triển của đất nước.
Danh mục ngành, lĩnh vực trọng điểm vì thế cần được cập nhật linh hoạt. Không nên xây dựng một danh mục cứng nhắc kéo dài nhiều năm trong khi công nghệ và thị trường lao động toàn cầu thay đổi rất nhanh.
Một ngành có thể là ưu tiên hôm nay nhưng trở nên ít quan trọng hơn sau 5-10 năm. Ngược lại, những lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, lượng tử, an ninh mạng, robot, năng lượng mới hay các công nghệ phục vụ chuyển đổi xanh có thể nhanh chóng trở thành động lực tăng trưởng mới.
Việc Chính phủ đã ban hành chương trình học bổng dành cho khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược cho thấy định hướng này đang ngày càng rõ.
Từ đó, chính sách đào tạo ở nước ngoài cần hướng tới một nguyên tắc: đầu tư vào con người nhưng phải đồng thời đầu tư vào hệ sinh thái để con người phát huy giá trị.
Một tiến sĩ được đào tạo tại trường đại học hàng đầu thế giới nhưng khi trở về không có phòng thí nghiệm, không có nhóm nghiên cứu, không có cơ chế tài chính phù hợp hoặc không có môi trường học thuật đủ sức cạnh tranh thì giá trị của khoản đầu tư sẽ bị hạn chế.
Do đó, chính sách hỗ trợ du học cần được kết nối với chính sách sử dụng nhân tài. Đây cũng là lý do việc dự thảo quy định về giữ nguyên lương, phụ cấp và cơ chế ưu tiên tuyển dụng có ý nghĩa. Nhưng về lâu dài, Việt Nam cần đi xa hơn: xây dựng các chương trình “đón đầu” để người học ngay từ khi ở nước ngoài đã có thể kết nối với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và trung tâm đổi mới sáng tạo trong nước.
Khi đó, một nghiên cứu sinh Việt Nam tại Mỹ, Nhật Bản, Đức, Pháp, Australia hay Hàn Quốc không chỉ là một cá nhân đang học tập ở nước ngoài. Họ có thể trở thành một mắt xích của mạng lưới tri thức Việt Nam toàn cầu.
Giảng viên ra thế giới: Mở rộng mạng lưới học thuật và nâng tầm đại học Việt Nam
Một điểm đặc biệt đáng chú ý của dự thảo là chính sách không chỉ tập trung vào sinh viên mà còn dành cơ chế hỗ trợ đối với giảng viên có trình độ tiến sĩ được cử đi thỉnh giảng và trao đổi học thuật với cơ sở giáo dục nước ngoài.
Theo đề xuất, giảng viên được giữ nguyên lương và các khoản phụ cấp trong thời gian thỉnh giảng, nghiên cứu khoa học, trao đổi học thuật ở nước ngoài; được hỗ trợ vé máy bay, lệ phí hộ chiếu, thị thực, đi lại, bảo hiểm y tế và sinh hoạt phí. Nếu cơ sở giáo dục nước ngoài hoặc tổ chức, cá nhân khác hỗ trợ một phần kinh phí, ngân sách nhà nước chỉ hỗ trợ phần chênh lệch còn thiếu.
Đây là một điểm có thể tạo ra tác động sâu rộng đối với quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam.
Nếu sinh viên ra nước ngoài chủ yếu để tiếp nhận tri thức thì giảng viên ra nước ngoài còn có thể trao đổi, chia sẻ và đồng kiến tạo tri thức.
Một giảng viên Việt Nam tham gia thỉnh giảng tại một trường đại học nước ngoài có thể thiết lập quan hệ hợp tác nghiên cứu, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, xây dựng nhóm nghiên cứu chung, tham gia dự án quốc tế, tiếp cận phòng thí nghiệm hiện đại và hình thành các công bố khoa học có tính liên kết xuyên quốc gia.
Giá trị của một chuyến trao đổi học thuật vì thế không nên được đo bằng số ngày ở nước ngoài hay số khoản kinh phí đã chi, mà bằng mạng lưới hợp tác được tạo ra và giá trị tri thức được đưa trở lại Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học, đây là hướng đi rất đáng chú ý.
Tháng 3/2026, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình thu hút chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài và người Việt Nam ở nước ngoài về giảng dạy, nghiên cứu và làm việc tại các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam.
Hai chiều chính sách này có thể bổ trợ cho nhau: đưa giảng viên Việt Nam ra thế giới và đưa chuyên gia quốc tế vào Việt Nam.
Nếu được tổ chức thành một mạng lưới thống nhất, Việt Nam có thể từng bước hình thành một không gian học thuật có tính mở cao hơn, trong đó các trường đại học trong nước không chỉ “gửi người đi học” mà còn trở thành đối tác bình đẳng trong các chương trình nghiên cứu, đào tạo và đổi mới sáng tạo quốc tế.
Đây chính là cấp độ hội nhập cao hơn của giáo dục. Hội nhập không chỉ là có nhiều sinh viên Việt Nam học ở nước ngoài hay nhiều chương trình liên kết quốc tế. Hội nhập thực chất phải được thể hiện bằng năng lực tham gia vào quá trình sản xuất tri thức toàn cầu.
Ở góc độ này, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo dự kiến quy định điều kiện, cam kết sản phẩm đầu ra đối với giảng viên đi thỉnh giảng và trao đổi học thuật là một hướng cần thiết.
Tuy nhiên, “sản phẩm đầu ra” cũng cần được hiểu theo hướng rộng. Đó có thể là công bố quốc tế, bằng sáng chế, dự án hợp tác nghiên cứu, chương trình đào tạo mới, mạng lưới đối tác quốc tế, chuyển giao công nghệ, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh hoặc những mô hình quản trị đại học được chuyển hóa phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nếu chỉ quy đổi hiệu quả bằng số lượng bài báo, chính sách có nguy cơ tạo ra động lực lệch hướng. Cần đánh giá cả chất lượng, tính ứng dụng và tác động lan tỏa.
Từ “đi ra” đến “kết nối toàn cầu”: Bài toán quyết định hiệu quả chính sách
Một chính sách đào tạo quốc tế thành công không chỉ nằm ở việc có bao nhiêu người được cử đi, mà ở chỗ bao nhiêu giá trị được tạo ra cho Việt Nam từ những người đã đi. Đây có lẽ là bài toán lớn nhất cần được đặt ra khi hoàn thiện Nghị định.
Dự thảo đã đặt ra nguyên tắc một đối tượng đồng thời thuộc phạm vi của nhiều chính sách hỗ trợ thì chỉ được hưởng chính sách có mức hỗ trợ cao nhất. Danh mục nước dự kiến do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành sau khi có ý kiến thống nhất bằng văn bản của Bộ Ngoại giao; danh mục ngành, lĩnh vực trọng điểm và bảng xếp hạng quốc tế có uy tín do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.
Những quy định này cần được thiết kế theo hướng vừa chặt chẽ, vừa linh hoạt. Đặc biệt, tiêu chí lựa chọn trường thuộc nhóm 500 ngành hàng đầu thế giới cần được xem xét thận trọng. Xếp hạng quốc tế là một công cụ tham khảo hữu ích, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ chất lượng của từng chương trình đào tạo hoặc năng lực nghiên cứu trong những lĩnh vực chuyên sâu.
Một trung tâm nghiên cứu có thể không nằm trong nhóm xếp hạng cao về tổng thể nhưng lại dẫn đầu thế giới ở một lĩnh vực rất hẹp và có giá trị chiến lược đối với Việt Nam.
Do đó, bên cạnh bảng xếp hạng, cần có cơ chế đánh giá về nhóm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, chuyên gia hướng dẫn, dự án nghiên cứu và mức độ phù hợp với nhu cầu phát triển quốc gia.
Mặt khác, chính sách cần đặc biệt chú trọng vấn đề “chảy máu chất xám”. Không nên nhìn việc người học ở lại nước ngoài trong mọi trường hợp như một thất bại. Trong nền kinh tế tri thức, một nhà khoa học Việt Nam làm việc tại một đại học quốc tế nhưng vẫn hợp tác thường xuyên với Việt Nam vẫn có thể tạo ra giá trị rất lớn.
Vì vậy, mục tiêu phù hợp hơn không phải là đơn thuần “đưa người về”, mà là “duy trì kết nối với người Việt Nam trong mạng lưới tri thức toàn cầu”.
Đây là sự thay đổi quan trọng về tư duy. Chính sách có thể thiết kế cơ chế để người được hỗ trợ duy trì trách nhiệm hợp tác với các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu hoặc chương trình phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam; tham gia hướng dẫn từ xa, đồng nghiên cứu, chuyển giao tri thức hoặc xây dựng mạng lưới chuyên gia.
Khi đó, một người Việt Nam đang làm việc tại một trường đại học hàng đầu thế giới vẫn có thể được xem là một phần của hệ sinh thái tri thức Việt Nam, thay vì bị nhìn nhận đơn giản là nguồn nhân lực đã “ra khỏi hệ thống”.
Việt Nam cũng cần xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về công dân học tập, nghiên cứu và làm việc ở nước ngoài. Đây là hướng phù hợp với việc Chính phủ vừa ban hành Nghị định 322/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 86/2021/NĐ-CP, trong đó có nội dung cụ thể hóa tính chất, chủ thể quản lý và kết nối dữ liệu của Hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử quản lý công dân Việt Nam ra nước ngoài học tập, giảng dạy, nghiên cứu khoa học và trao đổi học thuật.
Nếu dữ liệu được quản trị tốt, Nhà nước có thể biết nguồn nhân lực đang ở đâu, nghiên cứu lĩnh vực gì, đang hợp tác với tổ chức nào và có thể đóng góp cho Việt Nam theo phương thức nào.
Đó chính là nền tảng của một mạng lưới nhân lực toàn cầu, thay vì một hệ thống quản lý hành chính đơn thuần.
Mở rộng “biên giới tri thức” của Việt Nam
Việc dự kiến hoàn thiện hồ sơ, trình Chính phủ xem xét trong tháng 11/2026 và áp dụng chính sách đối với người được cử đi học tập, nghiên cứu, thỉnh giảng và trao đổi học thuật từ năm 2027 trở đi cho thấy đây là một bước chuẩn bị chính sách có tính dài hạn.
Trong bức tranh lớn của hội nhập quốc tế, giáo dục là một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra ảnh hưởng sâu sắc nhất nhưng cũng cần thời gian dài nhất để phát huy kết quả.
Một khoản đầu tư cho cơ sở hạ tầng có thể tạo ra sản phẩm trong vài năm. Một khoản đầu tư cho đào tạo tiến sĩ có thể cần 5-10 năm mới thể hiện đầy đủ hiệu quả. Nhưng nếu đầu tư đúng, tác động có thể kéo dài hàng chục năm thông qua các thế hệ sinh viên, công trình nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và mạng lưới hợp tác quốc tế.
Vì thế, chính sách hỗ trợ người học và giảng viên ra nước ngoài cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược vào năng lực hội nhập của quốc gia.
Thách thức của Việt Nam trong giai đoạn mới không còn chỉ là đưa ngày càng nhiều người ra nước ngoài học tập. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để mỗi người được đào tạo ở nước ngoài trở thành một “cầu nối tri thức”; mỗi giảng viên tham gia trao đổi quốc tế trở thành một hạt nhân mở rộng mạng lưới học thuật; mỗi chương trình hợp tác trở thành một kênh đưa công nghệ, phương pháp quản trị và chuẩn mực quốc tế vào Việt Nam.
Đó cũng là cách để chuyển hóa hội nhập giáo dục thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong dài hạn, điều Việt Nam cần không chỉ là một thế hệ có nhiều bằng cấp quốc tế hơn, mà là một thế hệ có khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu, nghiên cứu cùng các nhóm quốc tế, dẫn dắt đổi mới sáng tạo và đồng thời hiểu sâu những vấn đề phát triển của Việt Nam.
Nếu đạt được mục tiêu đó, chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên và giảng viên đi học tập, nghiên cứu ở nước ngoài sẽ vượt ra khỏi phạm vi của một chương trình hỗ trợ tài chính. Nó sẽ trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng tầm giáo dục đại học và mở rộng “biên giới tri thức” của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.
Đầu tư cho con người ở bên ngoài biên giới, suy cho cùng, chính là đầu tư để mở rộng năng lực phát triển ở bên trong biên giới.
ThS Phạm Nhị Nguyên
Tài liệu tham khảo:
1. Báo Điện tử Chính phủ về dự thảo chính sách hỗ trợ người học, giảng viên đi học tập, nghiên cứu ở nước ngoài;
2. Nghị định 179/2026/NĐ-CP về học bổng các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược;
3. Nghị định 322/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 86/2021/NĐ-CP;
4. Quyết định 530/QĐ-TTg về thu hút chuyên gia, nhà khoa học quốc tế và người Việt Nam ở nước ngoài;
5. Quyết định 1600/QĐ-TTg về chương trình học bổng toàn phần cho nhà khoa học trẻ, sinh viên xuất sắc về công nghệ chiến lược.



