Chăn nuôi là một trong những trụ cột quan trọng của nền nông nghiệp, không chỉ góp phần bảo đảm an ninh lương thực, thực phẩm mà còn tạo sinh kế, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn và ổn định đời sống người dân. Khi thị trường nông sản liên tục biến động, cùng với tác động ngày càng phức tạp của dịch bệnh, đặc biệt là dịch tả heo châu Phi, mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún đã bộc lộ nhiều hạn chế, khó bảo đảm an toàn sinh học, hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh.
Trước yêu cầu phát triển bền vững, ngành chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn, có kiểm soát, ứng dụng khoa học – kỹ thuật và tổ chức sản xuất theo chuỗi. Tại Gia Lai cho thấy, năm 2025, mặc dù chịu nhiều tác động bất lợi từ thị trường và dịch bệnh, ngành chăn nuôi của tỉnh vẫn duy trì mức tăng trưởng khá, đóng góp hơn 27% giá trị sản xuất nông – lâm nghiệp và thủy sản. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ quá trình tái cơ cấu theo hướng tập trung, từng bước hình thành các vùng chăn nuôi hàng hóa quy mô lớn. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận đầy đủ vai trò, ý nghĩa và định hướng phát triển mô hình chăn nuôi tập trung, quy mô lớn trong giai đoạn hiện nay.
Chăn nuôi đang chuyển dịch theo một xu hướng ngày càng rõ nét: từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn, gắn với sản xuất hàng hóa và nhu cầu thị trường. Sự thay đổi về hình thức tổ chức sản xuất, bước chuyển căn bản về tư duy phát triển, nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, bảo đảm an toàn sinh học và gia tăng sức cạnh tranh của sản phẩm chăn nuôi trong bối cảnh hội nhập. Thực tế cho thấy, quá trình chuyển dịch này diễn ra ngày càng mạnh mẽ, với sự hình thành của nhiều trang trại quy mô lớn và các mô hình liên kết chuỗi, từng bước thay thế phương thức chăn nuôi manh mún vốn tồn tại trong thời gian dài.
Động lực thúc đẩy quá trình chuyển dịch trước hết xuất phát từ những thách thức ngày càng lớn mà ngành chăn nuôi phải đối mặt, đặc biệt là nguy cơ dịch bệnh. Dịch tả heo châu Phi và nhiều loại bệnh truyền nhiễm khác đã cho thấy rõ những hạn chế của chăn nuôi nhỏ lẻ: khó kiểm soát an toàn sinh học, thiếu điều kiện phòng dịch đồng bộ và rủi ro thiệt hại rất cao khi dịch bùng phát. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính ổn định của nguồn cung. Những tiêu chuẩn này chỉ có thể được đáp ứng một cách bền vững khi hoạt động chăn nuôi được tổ chức theo quy mô lớn, có quy trình kỹ thuật chặt chẽ, có truy xuất nguồn gốc và có sự liên kết giữa các khâu trong chuỗi sản xuất.
Việc phát triển hệ thống trang trại chăn nuôi tập trung, ứng dụng công nghệ cao và quy trình an toàn sinh học đã trở thành nội dung cốt lõi của quá trình chuyển dịch. Tại Gia Lai, số lượng trang trại được đầu tư bài bản ngày càng gia tăng, trong đó nhiều cơ sở đã áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP hoặc được chứng nhận an toàn dịch bệnh, an toàn thực phẩm. Điều này giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn tạo điều kiện để kiểm soát tốt hơn dịch bệnh, môi trường và chi phí sản xuất. Mô hình trang trại hiện đại đang dần khẳng định vai trò là lực lượng sản xuất chủ đạo, thay thế dần phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ vốn thiếu tính bền vững. Song song với phát triển trang trại, việc hình thành các vùng chăn nuôi tập trung, sản xuất hàng hóa quy mô lớn đã tạo ra bước chuyển về tổ chức không gian sản xuất. Các vùng chăn nuôi được quy hoạch theo hướng tập trung giúp thuận lợi trong đầu tư hạ tầng kỹ thuật, kiểm soát dịch bệnh, quản lý môi trường và tổ chức sản xuất theo chuỗi. Đến cuối năm 2025, trên địa bàn tỉnh đã có hàng trăm dự án đầu tư vào lĩnh vực chăn nuôi với quy mô đàn lớn, trong đó nhiều dự án đã đi vào hoạt động, góp phần hình thành các vùng sản xuất tập trung, tạo thêm việc làm cho lao động nông thôn và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Đặc biệt, quá trình chuyển dịch còn được thể hiện rõ nét thông qua việc xây dựng các chuỗi liên kết giữa trang trại, doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ. Sự tham gia của các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực chăn nuôi đã tạo ra động lực quan trọng, giúp ổn định đầu ra, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi. Trên địa bàn tỉnh, nhiều chuỗi liên kết đã được hình thành với sự tham gia của các tập đoàn trong và ngoài nước, từng bước xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ con giống, thức ăn, chăn nuôi, giết mổ, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Mô hình Trang trại Phú Hưng là minh chứng tiêu biểu cho hiệu quả của phương thức tổ chức này. Không chỉ đầu tư bài bản ở khâu sản xuất với quy mô lớn và quy trình an toàn sinh học, doanh nghiệp còn chủ động mở rộng sang lĩnh vực tiêu thụ thông qua hệ thống cửa hàng thịt sạch, trực tiếp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nhờ đó, chuỗi giá trị được khép kín, sản phẩm có đầu ra ổn định, hiệu quả kinh tế được nâng cao, đồng thời tạo dựng niềm tin của thị trường đối với sản phẩm chăn nuôi an toàn.
Chăn nuôi tập trung, quy mô lớn không chỉ giúp ngành chăn nuôi ứng phó hiệu quả hơn với dịch bệnh và biến động thị trường mà còn tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn. Định hướng trong những năm tới của tỉnh tiếp tục khẳng định vai trò chủ đạo của mô hình này, với việc tập trung phát triển các vùng chăn nuôi trọng điểm, xác định rõ các vật nuôi chủ lực và khuyến khích đầu tư vào các dự án chăn nuôi, giết mổ, chế biến gắn với vùng nguyên liệu. Đồng thời, công tác quản lý nhà nước về dịch bệnh, an toàn thực phẩm và môi trường tiếp tục được tăng cường nhằm bảo đảm quá trình mở rộng quy mô đi đôi với chất lượng và hiệu quả. Từ những chuyển biến trong tổ chức sản xuất đến sự hình thành các chuỗi giá trị và vùng chăn nuôi tập trung, có thể khẳng định rằng chăn nuôi của tỉnh đang từng bước chuyển mình theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và bền vững.
Quá trình chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn đã và đang mang lại những lợi ích thiết thực, trước hết là trong công tác kiểm soát dịch bệnh và bảo đảm chất lượng sản phẩm. Các trang trại tập trung được tổ chức theo mô hình khép kín, áp dụng quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt, kiểm soát chặt chẽ con giống, thức ăn, môi trường chăn nuôi cũng như người và phương tiện ra vào khu vực sản xuất. Nhờ đó, nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh được hạn chế đáng kể, đồng thời chất lượng sản phẩm được kiểm soát ngay từ đầu vào đến đầu ra. Thực tiễn trong thời gian qua cho thấy, trong khi dịch bệnh chủ yếu bùng phát tại các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, chuồng trại tạm bợ, điều kiện vệ sinh kém và chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn sinh học, thì các trang trại chăn nuôi tập trung, nằm trong chuỗi liên kết và áp dụng quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt hầu như không phát sinh dịch. Điều này khẳng định tính ưu việt của mô hình chăn nuôi tập trung trong việc bảo vệ đàn vật nuôi và bảo đảm an toàn thực phẩm.
Không chỉ nâng cao khả năng kiểm soát dịch bệnh, chăn nuôi quy mô lớn còn góp phần quan trọng vào việc tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Nhờ tổ chức sản xuất tập trung, các trang trại có điều kiện tối ưu hóa chi phí đầu vào, chủ động hơn về con giống, thức ăn và quy trình kỹ thuật, từ đó nâng cao năng suất, giảm giá thành sản phẩm. Đặc biệt, khi sản xuất gắn với các chuỗi liên kết tiêu thụ, giá trị sản phẩm chăn nuôi được gia tăng, đầu ra ổn định hơn, hạn chế tình trạng “được mùa mất giá”. Thực tiễn từ các mô hình chăn nuôi theo chuỗi cho thấy, việc khép kín các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ không chỉ giúp doanh nghiệp và người chăn nuôi nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo dựng niềm tin của thị trường đối với sản phẩm an toàn, có truy xuất nguồn gốc.
Ở phương diện rộng hơn, chuyển dịch sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn còn đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế nông nghiệp địa phương. Sự hình thành các trang trại, dự án chăn nuôi và chuỗi liên kết đã tạo thêm nhiều việc làm cho lao động nông thôn, nâng cao thu nhập cho người dân và gia tăng tỷ trọng, giá trị của ngành chăn nuôi trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Qua đó, chăn nuôi không chỉ giữ vai trò cung cấp thực phẩm mà còn trở thành động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại, bền vững.
Quá trình chuyển dịch cũng đang đặt ra không ít khó khăn, thách thức. Trước hết là vấn đề vốn đầu tư và trình độ công nghệ. Việc xây dựng các trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao và quy trình chăn nuôi an toàn sinh học đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, trong khi không phải người dân hay nhà đầu tư nào cũng có đủ tiềm lực tài chính. Đồng thời, quá trình vận hành mô hình chăn nuôi hiện đại đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và trình độ quản lý mới, buộc người chăn nuôi phải không ngừng học hỏi, tiếp cận khoa học – kỹ thuật tiên tiến, nếu không sẽ khó theo kịp yêu cầu phát triển. Bên cạnh đó, dù chăn nuôi tập trung giúp tăng khả năng kiểm soát, công tác quản lý dịch bệnh, bảo vệ môi trường và tổ chức thị trường tiêu thụ vẫn luôn là những thách thức lớn. Chuỗi sản xuất – tiêu thụ nếu không được quản lý đồng bộ sẽ tiềm ẩn nguy cơ đứt gãy, ảnh hưởng đến hiệu quả toàn ngành. Thị trường tiêu thụ và giá cả đầu vào, đặc biệt là thức ăn chăn nuôi, vẫn chịu tác động mạnh từ biến động trong nước và quốc tế, khiến hoạt động sản xuất đối mặt với nhiều rủi ro.
Dịch tả heo châu Phi trong thời gian qua đã minh chứng rõ nét cho yêu cầu cấp bách của quá trình chuyển dịch. Đợt dịch vừa qua xảy ra tại nhiều tỉnh, thành trong cả nước, buộc phải tiêu hủy hàng triệu con heo; riêng tại Gia Lai, dịch bệnh xuất hiện tại hàng chục xã, phường với hơn một nghìn con heo bị tiêu hủy, gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi. Qua theo dõi và giám sát, các ổ dịch đều phát sinh từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, chuồng trại tạm bợ, điều kiện vệ sinh kém và chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn sinh học. Ngược lại, các trang trại chăn nuôi tập trung, chăn nuôi khép kín, áp dụng quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt và nằm trong chuỗi liên kết không phát sinh dịch. Đây là bài học thực tiễn sâu sắc, khẳng định rằng mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, khó có thể thích ứng với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Ngành nông nghiệp của tỉnh đã xác định rõ định hướng phát triển: không khuyến khích chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán mà tập trung thúc đẩy chăn nuôi quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao, gắn với giết mổ, chế biến và tiêu thụ theo chuỗi liên kết. Việc chuyển dịch sang chăn nuôi trang trại, an toàn dịch bệnh không chỉ là định hướng chiến lược mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nếu ngành chăn nuôi muốn tồn tại và phát triển bền vững trong dài hạn. Chuyển dịch mạnh sang chăn nuôi tập trung, quy mô lớn là xu hướng tất yếu trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành chăn nuôi, nhằm khắc phục những hạn chế của mô hình nhỏ lẻ, nâng cao hiệu quả, an toàn và sức cạnh tranh. Với sự hỗ trợ của chính sách, sự tham gia của doanh nghiệp và ứng dụng khoa học – công nghệ, mô hình này sẽ tạo nền tảng cho ngành chăn nuôi phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu thị trường và góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong giai đoạn tới.
Xuân Trung



