04/09/2026 lúc 12:03 (GMT+7)
Breaking News

Xuất nhập khẩu lập kỷ lục: Khi quy mô thương mại mở ra yêu cầu hội nhập chiều sâu

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từ trước đến nay trong 8 tháng. Đằng sau con số kỷ lục không chỉ là sự mở rộng mạnh mẽ của thương mại hàng hóa, mà còn phản ánh một nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khi quy mô ngoại thương đã bước sang một mặt bằng mới, bài toán đặt ra không còn đơn thuần là “xuất khẩu được bao nhiêu”, mà là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị, làm chủ được những khâu nào và có thể tiến lên vị trí nào trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xuất nhập khẩu lập kỷ lục: Khi quy mô thương mại mở ra yêu cầu hội nhập chiều sâu. Ảnh minh họa - TL

Kỷ lục mới của một nền kinh tế mở

Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 8 tháng đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%; nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3%. Riêng tháng 8, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 109,7 tỷ USD, tăng 31,7% so với cùng kỳ.

Nếu chỉ nhìn vào quy mô, đây là một dấu mốc đáng chú ý. Nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở chỗ xuất nhập khẩu đang ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng của năng lực sản xuất và sức cạnh tranh quốc gia. Sau bốn thập niên Đổi mới, ngoại thương Việt Nam đã chuyển từ một lĩnh vực bổ trợ cho sản xuất trong nước thành một động lực tăng trưởng có tính chiến lược, gắn trực tiếp với đầu tư, công nghiệp, logistics, việc làm, công nghệ và hội nhập quốc tế.

Điều đáng chú ý là mức tăng xuất nhập khẩu diễn ra trong bối cảnh thương mại toàn cầu vẫn chứa đựng nhiều bất định. Các nền kinh tế lớn tiếp tục điều chỉnh chính sách thương mại, chuỗi cung ứng quốc tế tái cấu trúc, tiêu chuẩn xanh và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao. Trong bối cảnh đó, khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng thương mại cao cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã thích ứng nhanh hơn với những biến động bên ngoài.

Động lực tăng trưởng đang nằm ở công nghiệp chế biến

Một trong những điểm nổi bật của bức tranh xuất khẩu 8 tháng là sự áp đảo của nhóm hàng công nghiệp chế biến. Nhóm này đạt 337,99 tỷ USD, chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, nông sản, lâm sản đạt 26,65 tỷ USD; thủy sản đạt 8 tỷ USD; nhiên liệu và khoáng sản chỉ chiếm 0,6%.

Cơ cấu này cho thấy một sự thay đổi quan trọng về mô hình thương mại của Việt Nam. Nếu trước đây lợi thế xuất khẩu chủ yếu dựa vào tài nguyên, nông sản và lao động giá rẻ, thì hiện nay phần lớn kim ngạch đã được tạo ra từ công nghiệp chế biến, chế tạo.

Việt Nam vì thế đang ngày càng được định vị như một mắt xích sản xuất của khu vực và thế giới. Điện tử, máy móc, thiết bị, điện thoại, linh kiện, dệt may, giày dép và nhiều sản phẩm công nghiệp khác đang tạo nên phần lớn dòng chảy xuất khẩu.

Đây là thành quả của quá trình hội nhập sâu rộng, đặc biệt sau khi Việt Nam tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: sự gia tăng kim ngạch có đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về năng lực nội sinh của nền kinh tế hay không? Câu trả lời chưa hoàn toàn rõ ràng.

Nhập khẩu tăng mạnh: dấu hiệu của sản xuất mở rộng

Một điểm cần nhìn nhận khách quan là nhập khẩu 8 tháng tăng tới 35,3%, cao hơn đáng kể tốc độ tăng xuất khẩu. Cán cân thương mại hàng hóa vì vậy chuyển sang nhập siêu 20,46 tỷ USD.

Tuy nhiên, nhập siêu trong trường hợp này không nên được nhìn nhận đơn giản như một tín hiệu tiêu cực. Cơ cấu nhập khẩu cho thấy phần lớn dòng tiền đang hướng vào tư liệu sản xuất. Nhóm hàng này đạt 372,04 tỷ USD, chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu; trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 57,6%, nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 36,5%.

Điều đó phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất và đầu tư. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều máy móc, thiết bị và nguyên liệu để phục vụ sản xuất, nhập khẩu có thể trở thành “đầu vào” của tăng trưởng xuất khẩu trong các giai đoạn tiếp theo.

Nhưng đây cũng chính là điểm Việt Nam cần đặc biệt quan tâm. Nếu xuất khẩu tăng nhanh nhưng phụ thuộc quá lớn vào linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu, giá trị gia tăng thực tế giữ lại trong nước sẽ bị hạn chế.

Nói cách khác, một nền ngoại thương lớn chưa chắc đã đồng nghĩa với một nền kinh tế có năng lực nội sinh lớn.

Bài toán FDI: từ “cứ điểm sản xuất” đến hệ sinh thái công nghệ

Cơ cấu khu vực doanh nghiệp cho thấy một thực tế khác: khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục đóng vai trò rất lớn trong xuất khẩu.

8 tháng năm 2026, khu vực FDI đạt 300,37 tỷ USD xuất khẩu, chiếm 80,1% tổng kim ngạch, trong khi khu vực kinh tế trong nước đạt 74,47 tỷ USD, chiếm 19,9%.

Đây vừa là lợi thế vừa là thách thức đối với quá trình hội nhập. Lợi thế là Việt Nam đã thành công trong việc trở thành địa điểm sản xuất hấp dẫn trong mạng lưới của các tập đoàn đa quốc gia. Dòng vốn, công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và mạng lưới thị trường quốc tế từ khu vực FDI đã góp phần đưa hàng hóa Việt Nam đi xa hơn.

Nhưng thách thức là tỷ trọng xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước vẫn còn khiêm tốn. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không nâng được năng lực công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn và quy mô, nguy cơ lớn nhất không phải là mất thị trường mà là đứng mãi ở vị trí cung ứng cấp thấp trong một chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao hơn nằm ở bên ngoài Việt Nam.

Thực tế, những tín hiệu mới từ các tập đoàn công nghệ lớn cho thấy yêu cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Samsung, chẳng hạn, đã đạt mốc xuất khẩu lũy kế 500 tỷ USD từ Việt Nam và định hướng tiếp tục mở rộng hoạt động nghiên cứu - phát triển, công nghệ cao và đào tạo nhân lực. Đây chính là cơ hội để Việt Nam chuyển từ mô hình “nơi sản xuất” sang “nơi cùng phát triển công nghệ”.

Đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro hội nhập

Một nền kinh tế có kim ngạch thương mại tương đương hàng trăm tỷ USD đương nhiên sẽ chịu tác động mạnh từ biến động quốc tế. Vì vậy, câu chuyện hội nhập trong giai đoạn mới không chỉ là mở cửa thị trường mà còn phải là đa dạng hóa thị trường và nâng khả năng chống chịu.

8 tháng năm 2026, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch 122 tỷ USD, trong khi Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 161,9 tỷ USD.

Hai con số này phản ánh vị trí đặc biệt của Việt Nam trong mạng lưới thương mại khu vực. Nhưng đồng thời, chúng cũng cho thấy sự cần thiết phải cân bằng hơn các dòng thương mại.

Đối với xuất khẩu, việc mở rộng sang EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, Trung Đông, Ấn Độ và các thị trường mới sẽ giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn.

Đối với nhập khẩu, vấn đề quan trọng hơn là từng bước phát triển năng lực sản xuất trong nước đối với các linh kiện, nguyên liệu và thiết bị có tính chiến lược. Không nhất thiết phải nội địa hóa tất cả, nhưng Việt Nam cần xác định những mắt xích mà nếu làm chủ được sẽ tạo ra sự thay đổi lớn về giá trị gia tăng.

Từ tăng kim ngạch sang tăng “chất” hội nhập

Kỷ lục 770,14 tỷ USD sau 8 tháng là một thành tựu đáng ghi nhận. Nhưng kỷ lục tiếp theo mà Việt Nam cần hướng tới không đơn thuần là một con số lớn hơn.

Đó phải là một nền xuất khẩu có tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam cao hơn; sản phẩm có hàm lượng công nghệ và thương hiệu lớn hơn; tỷ lệ nội địa hóa cao hơn; năng lực thiết kế, nghiên cứu và phát triển mạnh hơn; đồng thời đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xanh, số hóa và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng đặt ra yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng, lợi thế chi phí thấp sẽ không còn đủ để bảo đảm sức cạnh tranh.

Doanh nghiệp muốn đi xa phải chuyển từ tư duy “bán hàng ra nước ngoài” sang tư duy “xây dựng vị thế trên thị trường quốc tế”.

Với Nhà nước, trọng tâm chính sách cũng cần chuyển từ hỗ trợ xuất khẩu theo chiều rộng sang xây dựng năng lực xuất khẩu theo chiều sâu: hoàn thiện thể chế thương mại, giảm chi phí logistics, phát triển công nghiệp hỗ trợ, hỗ trợ đổi mới công nghệ, nâng chất lượng nguồn nhân lực và giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Một cột mốc để bước vào chu kỳ hội nhập mới

770,14 tỷ USD trong 8 tháng cho thấy quy mô hội nhập của Việt Nam đã bước sang một mặt bằng mới. Nhưng chính quy mô ấy cũng khiến nền kinh tế phải đối diện với những yêu cầu cao hơn về năng lực tự chủ, sức chống chịu và khả năng tạo giá trị.

Thước đo của hội nhập trong giai đoạn mới vì thế không còn chỉ là Việt Nam xuất khẩu được bao nhiêu tỷ USD, mà phải là bao nhiêu giá trị được tạo ra bởi trí tuệ, công nghệ, doanh nghiệp và người lao động Việt Nam.

Kỷ lục thương mại năm 2026, xét cho cùng, không chỉ là một dấu mốc về lượng. Nó có thể trở thành điểm tựa để Việt Nam chuyển sang một giai đoạn hội nhập sâu hơn: từ tham gia chuỗi cung ứng đến nâng cấp vị trí trong chuỗi; từ thu hút sản xuất đến thu hút nghiên cứu và đổi mới sáng tạo; từ mở rộng thị trường đến xây dựng thương hiệu quốc gia.

Nếu làm được điều đó, những con số xuất nhập khẩu kỷ lục sẽ không chỉ phản ánh một nền kinh tế “giao thương lớn”, mà còn là chỉ dấu về một nền kinh tế ngày càng có năng lực tạo ra và chiếm lĩnh giá trị trong không gian kinh tế toàn cầu.

Phạm Thủy