18/08/2026 lúc 06:43 (GMT+7)
Breaking News

Rau quả Việt Nam trước cơ hội bứt phá: Gỡ điểm nghẽn để mở rộng không gian xuất khẩu

Từ một ngành hàng chủ yếu dựa vào xuất khẩu tươi và nguyên liệu thô, rau quả đang nổi lên như một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn là hàng loạt điểm nghẽn về chất lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, chế biến, logistics và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nếu tháo gỡ được những nút thắt này theo hướng đồng bộ, ngành rau quả không chỉ hướng tới mốc xuất khẩu 10 tỷ USD mà còn có thể trở thành một “bệ phóng” quan trọng cho mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lên 100 tỷ USD.

Tập trung ổn định vùng nguyên liệu. Ảnh: TL

Trong chiến lược nâng tầm xuất khẩu nông nghiệp, rau quả đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt. Đây là nhóm hàng vừa có lợi thế về điều kiện tự nhiên, cơ cấu sản phẩm đa dạng, vừa có dư địa thị trường lớn. Song, cơ hội càng rộng thì yêu cầu về chất lượng, tính minh bạch và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng càng cao.

Thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy trong quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả tăng 27,1% so với cùng kỳ năm trước. Hàng rau quả cũng nằm trong nhóm có thặng dư thương mại cao, với khoảng 740,1 triệu USD trong ba tháng đầu năm, tăng 32,7%. Những con số này cho thấy sức bật đáng kể của ngành hàng trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu tiếp tục chịu tác động bởi biến động giá cả, chi phí logistics, cạnh tranh và các rào cản kỹ thuật.

Đáng chú ý, năm 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam ước đạt khoảng 8,59 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm 2024. Đây là nền tảng quan trọng để ngành hướng tới mốc 10 tỷ USD và đóng góp ngày càng lớn hơn vào mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 100 tỷ USD.

Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với nền tảng đã vững chắc. Cuộc trao đổi của Báo Điện tử Chính phủ với ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho thấy những vấn đề mà ngành đang phải đối diện mang tính hệ thống, từ chất lượng sản phẩm, kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm đến mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, logistics và chế biến sâu.

Không thể tăng trưởng bằng sản lượng đơn thuần

Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện xuất khẩu rau quả hiện nay là yêu cầu chuyển từ tư duy “bán những gì mình có” sang “sản xuất những gì thị trường cần”.

Trong nhiều năm, lợi thế của nông nghiệp Việt Nam chủ yếu được tạo dựng từ đất đai, khí hậu, lao động và khả năng sản xuất nhiều loại nông sản nhiệt đới. Đây là những lợi thế quan trọng nhưng không còn đủ để tạo ra sức cạnh tranh dài hạn.

Các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt ra những yêu cầu cao hơn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bao bì, quy trình canh tác và trách nhiệm môi trường. Vì vậy, cùng một loại trái cây, nhưng sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế có thể tạo ra giá trị hoàn toàn khác so với sản phẩm chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường dễ tính.

Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, chất lượng chưa đồng đều, nguồn cung thiếu ổn định và tình trạng tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc hóa chất cấm vẫn là những rào cản đáng quan ngại. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến rau quả Việt Nam chưa thể thâm nhập sâu và ổn định vào nhiều thị trường cao cấp.

Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc “trồng được bao nhiêu”, mà quan trọng hơn là “bán được bao nhiêu giá trị”. Đây cũng là điểm mấu chốt để nhìn nhận mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 100 tỷ USD. Theo các chuyên gia, mục tiêu này không thể đạt được nếu chỉ dựa vào tăng diện tích, tăng sản lượng hoặc xuất khẩu nguyên liệu. Muốn tạo bước nhảy về kim ngạch, Việt Nam phải chuyển mạnh từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, nâng cao giá trị gia tăng và tổ chức lại chuỗi giá trị. Rau quả là một ví dụ điển hình cho yêu cầu chuyển đổi đó.

Mã số vùng trồng phải trở thành “hộ chiếu” của nông sản

Trong thương mại nông sản hiện đại, mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói không còn là thủ tục hành chính đơn thuần. Đó chính là “hộ chiếu” giúp sản phẩm đi qua biên giới.

Đây cũng là một trong những điểm nghẽn được ngành rau quả đặc biệt lưu ý. Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam thậm chí gọi công tác cấp, vận hành và quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói là một “điểm yếu chí mạng” nếu không được cải thiện.

Về bản chất, mã số vùng trồng giúp xác định sản phẩm đến từ đâu, được sản xuất như thế nào và ai chịu trách nhiệm trong quá trình sản xuất. Khi kết hợp với hệ thống truy xuất nguồn gốc, đây là công cụ quan trọng để xây dựng lòng tin giữa người sản xuất, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà nhập khẩu.

Việc hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản, lâm sản và thủy sản chính thức vận hành từ ngày 1/7/2026 là một bước tiến đáng chú ý. Hệ thống này tạo nền tảng để nâng cao tính minh bạch, kết nối dữ liệu và tăng khả năng kiểm soát chất lượng nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Nhưng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu đầu vào chính xác. Nếu mã số vùng trồng được cấp nhưng không được quản lý chặt; nếu nông dân thay đổi quy trình canh tác nhưng không cập nhật dữ liệu; nếu doanh nghiệp thu mua sản phẩm ngoài vùng được cấp mã; hoặc nếu việc kiểm tra, giám sát không thường xuyên, thì truy xuất nguồn gốc sẽ chỉ tồn tại trên giấy tờ.

Do đó, cần chuyển từ quản lý mã số theo hướng cấp phép sang quản trị mã số theo chuỗi dữ liệu. Mỗi vùng trồng phải được xem như một “tài sản dữ liệu” của ngành hàng, được cập nhật thường xuyên về diện tích, sản lượng, giống, quy trình canh tác, vật tư nông nghiệp, nhật ký sản xuất và kết quả kiểm nghiệm. Đây cũng là cơ sở để giảm nguy cơ cả vùng sản xuất bị ảnh hưởng chỉ bởi một vài trường hợp vi phạm.

Từ xuất khẩu tươi sang kinh tế chế biến

Một nghịch lý của ngành rau quả là Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu nhưng giá trị gia tăng từ chế biến sâu vẫn còn hạn chế. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp vẫn ưu tiên xuất khẩu tươi và thô vì vốn đầu tư thấp hơn, quy trình đơn giản hơn và vòng quay vốn nhanh hơn. Trong khi đó, đầu tư chế biến sâu đòi hỏi vùng nguyên liệu lớn, ổn định, vốn đầu tư máy móc, công nghệ, năng lực dự trữ nguyên liệu và đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao.

Đây là một bài toán kinh tế chứ không chỉ là bài toán công nghệ. Một nhà máy chế biến hiện đại không thể hoạt động hiệu quả nếu nguyên liệu chỉ có theo mùa, chất lượng không đồng đều hoặc nông dân chưa có cam kết cung ứng ổn định. Ngược lại, nông dân cũng khó đầu tư nâng chuẩn sản xuất nếu không có doanh nghiệp đứng ra liên kết và bảo đảm đầu ra. Vì vậy, chế biến sâu phải được đặt trong một hệ sinh thái hoàn chỉnh: vùng nguyên liệu – doanh nghiệp – nhà máy – logistics – thị trường.

Đặc biệt, cần phát triển các dòng sản phẩm có thể bảo quản dài ngày, giảm phụ thuộc vào vận chuyển lạnh và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng quốc tế như nước ép, puree, trái cây đông lạnh, sấy, sản phẩm cô đặc, đồ uống, thực phẩm tiện lợi và nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm. Khi đó, một kg nguyên liệu không còn chỉ được định giá theo giá bán của trái cây tươi mà có thể tạo ra nhiều tầng giá trị khác nhau. Đây chính là cách nâng kim ngạch xuất khẩu mà không nhất thiết phải mở rộng diện tích sản xuất.

Logistics và kiểm nghiệm: mắt xích không thể xem nhẹ

Một sản phẩm đạt chuẩn nhưng vận chuyển không hiệu quả vẫn có thể trở thành sản phẩm kém cạnh tranh. Rau quả là nhóm hàng có tính mùa vụ cao, thời gian bảo quản ngắn và nhạy cảm với nhiệt độ. Vì vậy, logistics lạnh, kho bảo quản, sơ chế sau thu hoạch và năng lực thông quan có vai trò quyết định.

Trong khi đó, chi phí logistics của Việt Nam vẫn là một yếu tố làm giảm sức cạnh tranh của nhiều nhóm hàng xuất khẩu. Đối với rau quả, tác động này càng rõ bởi mỗi ngày chậm thông quan đều có thể làm giảm chất lượng và giá trị sản phẩm. Bởi vậy, đầu tư logistics cho rau quả cần được nhìn nhận như một bộ phận của hạ tầng kinh tế nông nghiệp, chứ không đơn thuần là dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu.

Cùng với logistics là năng lực kiểm nghiệm. Khi các thị trường nhập khẩu liên tục thay đổi tiêu chuẩn, Việt Nam cần hệ thống phòng kiểm nghiệm đủ năng lực, nhanh và có khả năng được quốc tế công nhận. Đây là điều kiện để doanh nghiệp chủ động kiểm soát chất lượng trước khi hàng rời khỏi Việt Nam, thay vì chỉ chờ đến khi phát sinh vấn đề tại cửa khẩu nước nhập khẩu.

Hiệp hội Rau quả Việt Nam cũng kiến nghị đơn giản hóa thủ tục liên quan đến cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và cấp phép các cơ sở kiểm nghiệm, đồng thời nâng cấp logistics và năng lực dịch vụ kiểm nghiệm.

Mở rộng thị trường phải đi cùng nâng chuẩn sản phẩm

Một lợi thế lớn của rau quả Việt Nam là khả năng đa dạng hóa thị trường. Trung Quốc vẫn là thị trường đặc biệt quan trọng, trong khi Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN và các khu vực khác đều còn dư địa. Trong quý I/2026, Trung Quốc chiếm khoảng 22,1% thị phần xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam và giá trị xuất khẩu sang thị trường này tăng 32,7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, mở rộng thị trường không nên đồng nghĩa với phụ thuộc vào một vài thị trường lớn. Bài học từ nhiều ngành hàng cho thấy khi thị trường có biến động chính sách, kiểm dịch hoặc nhu cầu, những ngành hàng phụ thuộc quá lớn vào một điểm đến sẽ lập tức chịu tác động.

Do đó, chiến lược thị trường cần được thiết kế theo từng phân khúc. Thị trường Trung Quốc có thể tiếp tục là động lực lớn đối với rau quả tươi, nhưng cần đẩy mạnh xuất khẩu chính ngạch và chuẩn hóa vùng trồng. Hoa Kỳ và EU là những thị trường có tiêu chuẩn cao nhưng giá trị gia tăng lớn, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn về chất lượng, truy xuất, bao bì, thương hiệu và môi trường.

Nhật Bản và Hàn Quốc có thể là hướng đi quan trọng cho các sản phẩm chất lượng cao, chế biến sâu. ASEAN là thị trường gần, có lợi thế về logistics. Trong khi đó, Trung Đông mở ra không gian mới cho nông sản Việt Nam nếu doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu về tiêu chuẩn và thị trường Halal. Như vậy, hội nhập sâu không chỉ là bán được nhiều hơn, mà là tham gia được vào nhiều phân khúc có giá trị cao hơn.

Chính sách phải chuyển từ “hỗ trợ từng khâu” sang kiến tạo cả chuỗi

Để rau quả thực sự trở thành động lực đưa xuất khẩu nông sản tới mốc 100 tỷ USD, vai trò của chính sách cần được nhìn nhận ở cấp độ chuỗi giá trị. Trước hết là cải cách thủ tục hành chính. Các quy trình cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm nghiệm và chứng nhận cần minh bạch, nhanh chóng, thống nhất giữa các địa phương. Mục tiêu không phải giảm tiêu chuẩn, mà là giảm thời gian và chi phí tuân thủ.

Thứ hai là chính sách tín dụng. Đầu tư vào chế biến sâu, kho lạnh, vùng nguyên liệu và công nghệ sau thu hoạch đều cần nguồn vốn trung và dài hạn. Nếu doanh nghiệp chỉ tiếp cận được vốn ngắn hạn với chi phí cao, rất khó thực hiện các dự án có thời gian hoàn vốn dài.

Thứ ba là chính sách đất đai và vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp chế biến không thể đầu tư nhà máy quy mô lớn nếu không có nguồn nguyên liệu ổn định. Vì vậy, cần thúc đẩy các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân; xây dựng vùng sản xuất tập trung; tiêu chuẩn hóa quy trình canh tác và hình thành hợp đồng liên kết dài hạn.

Thứ tư là đàm phán thương mại và mở cửa thị trường. Nhà nước cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp thông qua đàm phán các nghị định thư, mở cửa thêm sản phẩm, mở rộng diện tích vùng trồng được công nhận và tháo gỡ các vướng mắc về kiểm dịch, thông quan. Đây là một trong ba nhóm giải pháp được Hiệp hội Rau quả Việt Nam nhấn mạnh.

Xanh hóa để đi xa hơn trong hội nhập

Một yêu cầu mới đang ngày càng trở nên rõ nét là xuất khẩu rau quả không thể chỉ đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mà còn phải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Các thị trường lớn ngày càng quan tâm tới phát thải carbon, sử dụng nước, hóa chất, bao bì, điều kiện lao động và tính bền vững của chuỗi cung ứng. Điều đó đặt ra yêu cầu xây dựng vùng nguyên liệu theo hướng xanh, giảm sử dụng đầu vào hóa học, sử dụng nước hiệu quả, kiểm soát đất và phục hồi chất lượng đất.

Đặc biệt, vấn đề kim loại nặng trong đất tại các vùng sản xuất trái cây xuất khẩu được Hiệp hội Rau quả Việt Nam lưu ý như một vấn đề cần xử lý căn cơ. Nếu không kiểm soát từ vùng sản xuất, rất khó có thể giải quyết triệt để ở khâu cuối chuỗi. Vì vậy, “xanh hóa” nông nghiệp cần được coi là một chiến lược cạnh tranh, không phải chỉ là yêu cầu môi trường.

Từ một ngành hàng thành động lực của kinh tế nông nghiệp

Mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 100 tỷ USD là tham vọng lớn, trong khi mục tiêu xuất khẩu năm 2026 được đặt ở mức trên 74 tỷ USD. Tính đến hết tháng 7/2026, kim ngạch nông, lâm, thủy sản ước đạt gần 42,6 tỷ USD, tăng khoảng 7% so với cùng kỳ và đạt 57,6% kế hoạch năm.

Khoảng cách từ mục tiêu hiện tại tới mốc 100 tỷ USD vì thế không thể được lấp đầy bằng những giải pháp ngắn hạn. Điều cần thiết là một mô hình tăng trưởng mới, trong đó rau quả có thể đóng vai trò một trong những ngành hàng tiên phong.

Lợi thế của rau quả nằm ở khả năng đa dạng hóa sản phẩm, tạo giá trị gia tăng, phát triển chế biến, khai thác nhiều thị trường và kết nối trực tiếp với hàng triệu hộ nông dân. Nhưng để biến lợi thế thành năng lực cạnh tranh, toàn ngành phải thay đổi cách tổ chức sản xuất.

Đó là chuyển từ manh mún sang liên kết; từ sản lượng sang chất lượng; từ xuất khẩu tươi sang đa dạng hóa sản phẩm; từ quản lý thủ công sang quản trị dữ liệu; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng tiêu chuẩn, thương hiệu và giá trị gia tăng.

Mục tiêu 100 tỷ USD, xét cho cùng, không chỉ là câu chuyện về một con số kim ngạch. Đó là phép thử đối với năng lực chuyển đổi của nền nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.

Nếu giải quyết được những “điểm nghẽn” của rau quả, Việt Nam không chỉ có thêm vài tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Quan trọng hơn, chúng ta sẽ hình thành được một mô hình kinh tế nông nghiệp hiện đại hơn: sản xuất dựa trên dữ liệu, thị trường dẫn dắt, doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm liên kết, nông dân trở thành chủ thể của chuỗi giá trị và công nghệ được sử dụng để bảo đảm chất lượng từ cánh đồng đến bàn ăn.

Khi đó, mỗi vùng trồng đạt chuẩn, mỗi cơ sở đóng gói được quản trị minh bạch, mỗi nhà máy chế biến sâu được đầu tư đúng hướng và mỗi thị trường mới được mở cửa sẽ không chỉ tạo thêm doanh thu cho một doanh nghiệp. Đó sẽ là những “mắt xích” góp phần nâng cấp vị thế của nông sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Và chính từ những mắt xích ấy, mục tiêu đưa xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiến tới mốc 100 tỷ USD mới có thể chuyển từ kỳ vọng thành năng lực cạnh tranh thực tế.

ThS Phạm Nguyên Bảo