Tóm tắt: Thủy sản là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đồng thời có vai trò quan trọng đối với sinh kế của hàng triệu người dân và sự phát triển của kinh tế biển. Sau khi đạt kim ngạch 11,32 tỷ USD năm 2025, xuất khẩu thủy sản tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong năm 2026. Bảy tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 6,7-6,9 tỷ USD, tạo cơ sở để ngành hướng tới mốc 12 tỷ USD và trong kịch bản thuận lợi có thể tiệm cận 12,5 tỷ USD. Tuy nhiên, đằng sau tốc độ tăng trưởng tích cực vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn từ nguồn nguyên liệu, chất lượng con giống, chi phí đầu vào, khai thác bất hợp pháp, logistics, truy xuất nguồn gốc, vốn, lao động đến các rào cản thương mại và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của thị trường quốc tế. Bài viết phân tích những điểm nghẽn chủ yếu trong chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng và lợi thế chi phí sang mô hình dựa trên chất lượng, công nghệ, chế biến sâu, liên kết chuỗi và giá trị gia tăng, qua đó nâng cao sức cạnh tranh và tính bền vững của ngành trong giai đoạn mới.
Từ khóa: thủy sản; xuất khẩu; chuỗi giá trị; logistics; truy xuất nguồn gốc; IUU; cạnh tranh; phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Trong cơ cấu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam, thủy sản có vị trí đặc biệt khi vừa tạo ra giá trị xuất khẩu lớn, vừa gắn trực tiếp với sinh kế của cộng đồng nuôi trồng, khai thác, chế biến và dịch vụ hậu cần nghề cá. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 11,32 tỷ USD, tăng 12,7% so với năm trước. Bước sang năm 2026, ngành tiếp tục duy trì đà phục hồi và tăng trưởng. Sáu tháng đầu năm, kim ngạch đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng khoảng 12,8%; riêng tháng 6 đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Bảy tháng đầu năm, kim ngạch tiếp tục tăng và tạo nền tảng để ngành hướng tới mục tiêu trên 12 tỷ USD trong cả năm.
Đáng chú ý, trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, tăng trưởng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam không chỉ phản ánh sự phục hồi của nhu cầu thị trường mà còn cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây chưa phải là cơ sở để có thể chủ quan. Theo đánh giá của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), nếu các khó khăn lớn được tháo gỡ kịp thời trong những tháng cuối năm, ngành có thể duy trì mức tăng trưởng khoảng 10-11% và đạt kim ngạch khoảng 12,3-12,5 tỷ USD.
Như vậy, câu chuyện của xuất khẩu thủy sản Việt Nam hiện nay không đơn thuần là “có đạt được 12,5 tỷ USD hay không”, mà quan trọng hơn là 12,5 tỷ USD đó được tạo ra bằng mô hình tăng trưởng nào, với giá trị gia tăng bao nhiêu và khả năng duy trì sức cạnh tranh trong bao lâu. Đây chính là vấn đề cần được nhìn nhận ở tầm chiến lược.
2. Tăng trưởng tích cực nhưng chưa thật sự bền vững
Nhìn vào kết quả những tháng đầu năm 2026, có thể thấy thủy sản Việt Nam đang có nhiều động lực tăng trưởng. Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là khu vực thị trường có mức tăng đáng chú ý; một số thị trường lớn khác cũng ghi nhận sự cải thiện nhất định. Trong khi đó, tôm tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu.
Tuy nhiên, sự gia tăng kim ngạch hiện vẫn chịu ảnh hưởng khá lớn từ diễn biến từng thị trường và từng nhóm sản phẩm. Thị trường Hoa Kỳ - một trong những thị trường quan trọng nhất - đang xuất hiện nhiều rủi ro liên quan đến phòng vệ thương mại, thuế quan và các yêu cầu về lao động, sở hữu trí tuệ cũng như nguồn gốc sản phẩm. Trong khi đó, EU tiếp tục đặt yêu cầu cao về tính hợp pháp của nguồn nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
Điều này cho thấy một nghịch lý: năng lực sản xuất và chế biến của Việt Nam đã phát triển nhanh, nhưng năng lực quản trị toàn chuỗi và khả năng đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn thị trường vẫn chưa theo kịp.
Nếu chỉ tập trung vào sản lượng, mở rộng thị trường và tăng số lượng đơn hàng, ngành có thể đạt được những bước tiến ngắn hạn. Nhưng nếu muốn xây dựng vị thế của một trung tâm sản xuất, chế biến và cung ứng thủy sản có sức cạnh tranh cao trong khu vực, Việt Nam cần giải quyết những điểm nghẽn mang tính cấu trúc.
3. Điểm nghẽn đầu tiên: nguồn nguyên liệu và chất lượng vùng nuôi
Một trong những vấn đề căn bản nhất của ngành thủy sản là nguồn nguyên liệu.
Đối với nuôi trồng thủy sản, chi phí sản xuất còn cao do chất lượng con giống chưa đồng đều, dịch bệnh vẫn tiềm ẩn, trong khi giá thức ăn, thuốc thú y thủy sản và các vật tư đầu vào có xu hướng gia tăng. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng tới giá thành sản phẩm và sức cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Vấn đề sâu xa hơn nằm ở mức độ liên kết giữa người nuôi và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu. Khi thị trường thuận lợi, tình trạng tranh mua nguyên liệu có thể đẩy giá lên cao; khi thị trường khó khăn, người nuôi lại phải chịu sức ép về giá. Chuỗi giá trị vì thế chưa hình thành được cơ chế phân chia lợi ích và rủi ro tương đối ổn định.
Muốn khắc phục, cần chuyển từ tư duy “vùng nuôi - doanh nghiệp thu mua” sang liên kết chuỗi có hợp đồng, tiêu chuẩn và dữ liệu.
Doanh nghiệp không chỉ mua sản phẩm cuối cùng mà cần tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng vùng nguyên liệu: lựa chọn giống, quy trình nuôi, kiểm soát thức ăn, quản lý dịch bệnh, sử dụng thuốc và hóa chất, thu hoạch, bảo quản. Ngược lại, người nuôi cần được tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường thông qua các hợp đồng liên kết ổn định.
Khi dữ liệu từ vùng nuôi được số hóa, doanh nghiệp có thể biết chính xác nguyên liệu đến từ đâu, được nuôi như thế nào và đáp ứng tiêu chuẩn nào. Đây không chỉ là giải pháp quản lý mà còn trở thành tài sản cạnh tranh trong thương mại quốc tế.
4. Khai thác biển, IUU và yêu cầu minh bạch hóa nguồn gốc
Đối với khai thác biển, yêu cầu chống IUU ngày càng trở thành vấn đề có tính quyết định đối với khả năng tiếp cận thị trường.
Việt Nam đã có Luật Thủy sản năm 2017 và hệ thống quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc, kiểm soát khai thác, chứng nhận và kiểm soát sản phẩm thủy sản. Luật Thủy sản số 18/2017/QH14 có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng cho quản lý hoạt động thủy sản theo hướng bền vững.
Tuy nhiên, từ quy định pháp luật đến thực tiễn triển khai vẫn còn khoảng cách. Hệ thống cảng cá tại một số địa phương chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu; thủ tục chứng nhận an toàn thực phẩm và xác nhận nguồn gốc nguyên liệu còn có nơi chưa thực sự thông suốt. Việc số hóa các loại giấy tờ liên quan đến nguồn nguyên liệu cũng chưa hoàn toàn đồng bộ.
Điểm cần thay đổi ở đây là không nên nhìn truy xuất nguồn gốc chỉ như một thủ tục để “đáp ứng yêu cầu xuất khẩu”. Trong nền thương mại hiện đại, truy xuất nguồn gốc phải trở thành hạ tầng dữ liệu của toàn ngành.
Một hệ thống thống nhất từ tàu cá, cảng cá, cơ sở thu mua, nhà máy chế biến đến doanh nghiệp xuất khẩu sẽ giúp giảm chi phí kiểm tra, hạn chế gian lận và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm Việt Nam.
5. Logistics - “chi phí chìm” đang bào mòn sức cạnh tranh
Thủy sản là ngành đặc thù bởi tỷ trọng sản phẩm cần bảo quản lạnh cao. Vì vậy, logistics không chỉ là chi phí vận chuyển mà còn quyết định chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng và khả năng đáp ứng thị trường.
Theo VASEP, từ giữa tháng 6/2026, cước vận tải biển tăng mạnh; một số tuyến tăng tới khoảng 30%, trong đó cước đi bờ Đông Hoa Kỳ tăng khoảng 2.000-3.000 USD/container và đi châu Âu tăng khoảng 800-1.200 USD/container. Với ngành sử dụng nhiều container lạnh, biến động này trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận và sức cạnh tranh về giá.
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận ở cấp độ chiến lược quốc gia.
Trong ngắn hạn, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ, tối ưu hóa tuyến vận tải, phát triển các trung tâm logistics chuyên dụng cho nông, lâm, thủy sản và tăng khả năng kết nối giữa vùng sản xuất với cảng biển.
Trong dài hạn, Việt Nam cần từng bước nâng cao năng lực logistics quốc gia, đặc biệt là hệ thống kho lạnh, container lạnh, cảng chuyên dụng và dịch vụ vận tải biển.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam phải phụ thuộc quá lớn vào các hãng tàu nước ngoài, những biến động địa chính trị, giá nhiên liệu, xung đột khu vực hay thay đổi tuyến vận tải đều có thể nhanh chóng chuyển thành chi phí của doanh nghiệp xuất khẩu.
6. Rào cản thương mại đang chuyển từ “thuế quan” sang “tiêu chuẩn”
Một đặc điểm nổi bật của thương mại thủy sản hiện nay là các rào cản phi thuế quan ngày càng có vai trò lớn.
Nếu trước đây thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh thì hiện nay doanh nghiệp phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường, phát thải, trách nhiệm xã hội và tính hợp pháp của nguyên liệu.
Đối với EU, vấn đề IUU tiếp tục là một trong những ưu tiên hàng đầu. Với Hoa Kỳ, nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại ngày càng phức tạp. Ngành tôm Việt Nam đang phải đối diện với các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp và những rủi ro chính sách mới.
Điều đó đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản đối với công tác xúc tiến thương mại.
Không thể chỉ tiếp cận thị trường theo cách “có đơn hàng rồi mới đáp ứng tiêu chuẩn”. Doanh nghiệp phải chủ động xây dựng hệ thống tuân thủ ngay từ đầu.
Ở cấp Nhà nước, cần nâng cao năng lực cảnh báo sớm, phân tích chính sách thương mại của các thị trường trọng điểm và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với điều tra phòng vệ thương mại.
Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành theo dõi riêng các thị trường có rủi ro cao như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
7. Điểm nghẽn về vốn và lao động
Tăng trưởng xuất khẩu đồng nghĩa với nhu cầu vốn lưu động lớn hơn. Doanh nghiệp phải có vốn để mua nguyên liệu, duy trì sản xuất, dự trữ hàng hóa, đầu tư kho lạnh, máy móc, công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
Tuy nhiên, phương thức đánh giá tín dụng dựa nhiều vào tài sản bảo đảm có thể chưa thực sự phù hợp với doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi giá trị thủy sản. Một doanh nghiệp có đơn hàng, dòng tiền và thị trường ổn định nhưng thiếu tài sản thế chấp vẫn có thể gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng.
Do đó, cần thúc đẩy mô hình tín dụng dựa trên dòng tiền và chuỗi liên kết. Ngân hàng có thể đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp dựa trên hợp đồng xuất khẩu, dòng tiền, lịch sử thanh toán, năng lực chế biến, vùng nguyên liệu và uy tín của đối tác.
Cùng với vốn, lao động cũng đang trở thành một nút thắt. Chế biến thủy sản vẫn có đặc thù sử dụng nhiều lao động trực tiếp, trong khi lực lượng lao động phổ thông ngày càng thiếu. Tự động hóa và robot có thể giảm áp lực nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn con người ở nhiều công đoạn.
Vì vậy, bài toán nhân lực cần được giải quyết đồng thời bằng ba hướng: nâng cao năng suất lao động, tự động hóa những công đoạn phù hợp và đào tạo lực lượng lao động có kỹ năng.
8. Từ tăng trưởng sản lượng sang tăng trưởng giá trị
Điểm quan trọng nhất đối với ngành thủy sản trong giai đoạn mới là phải thay đổi mô hình tăng trưởng.
Việt Nam không thể mãi dựa vào lợi thế lao động, tài nguyên và chi phí thấp để cạnh tranh. Khi các quốc gia sản xuất thủy sản lớn ngày càng đầu tư mạnh vào công nghệ, logistics và chế biến sâu, lợi thế truyền thống của Việt Nam sẽ dần thu hẹp.
Do đó, mục tiêu 12,5 tỷ USD cần được xem như một cột mốc về quy mô, chứ không phải đích đến cuối cùng. Đích đến quan trọng hơn là nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong mỗi đơn vị sản phẩm.
Thay vì xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, doanh nghiệp cần phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu, thực phẩm tiện lợi, thực phẩm dinh dưỡng, sản phẩm cao cấp và sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh.
Cùng một lượng nguyên liệu, nếu công nghệ chế biến tốt hơn, thiết kế sản phẩm tốt hơn, thương hiệu mạnh hơn và tiếp cận trực tiếp hơn với người tiêu dùng, giá trị thu được có thể cao hơn đáng kể.
Đây chính là cách để ngành thủy sản thoát khỏi vòng xoáy “tăng sản lượng - tăng chi phí - cạnh tranh về giá”.
9. Một số giải pháp chính sách
Để tháo gỡ đồng bộ các điểm nghẽn, cần tiếp cận theo nguyên tắc “khơi thông toàn chuỗi thay vì xử lý từng khâu riêng lẻ”.
Thứ nhất, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về thủy sản xuất khẩu, kết nối dữ liệu từ vùng nuôi, tàu cá, cảng cá, cơ sở thu mua, nhà máy chế biến đến xuất khẩu. Mục tiêu là hình thành hệ thống truy xuất nguồn gốc thống nhất, giảm giấy tờ và nâng cao khả năng kiểm soát.
Thứ hai, tái cấu trúc vùng nguyên liệu theo hướng sản xuất theo tiêu chuẩn thị trường. Nhà nước cần hỗ trợ quy hoạch vùng nuôi, kiểm soát chất lượng giống, dịch bệnh và vật tư đầu vào; doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ.
Thứ ba, đẩy nhanh khắc phục các điểm yếu về IUU, đặc biệt là hệ thống cảng cá, dữ liệu tàu cá, giám sát hành trình và chứng nhận nguồn gốc. Đây không chỉ là yêu cầu đối với thị trường EU mà còn là tiêu chuẩn quản trị cần thiết cho một ngành thủy sản hiện đại.
Thứ tư, giảm chi phí logistics. Cần phát triển hệ thống kho lạnh, trung tâm logistics nông nghiệp, container lạnh và các tuyến vận tải phù hợp với đặc thù hàng thủy sản. Về dài hạn, nghiên cứu nâng cao năng lực vận tải biển và giảm mức độ phụ thuộc vào dịch vụ logistics bên ngoài.
Thứ năm, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại. Cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp cần chia sẻ dữ liệu về thị trường, giá, chính sách và nguy cơ điều tra. Đối với những thị trường có rủi ro cao, cần có nhóm công tác liên ngành theo dõi thường xuyên.
Thứ sáu, đổi mới cơ chế tín dụng cho ngành thủy sản. Có thể nghiên cứu các chương trình tín dụng dựa trên dòng tiền, hợp đồng xuất khẩu và chuỗi liên kết, đồng thời ưu tiên các dự án chuyển đổi xanh, tiết kiệm năng lượng, chế biến sâu và công nghệ bảo quản.
Thứ bảy, xây dựng chiến lược nhân lực cho ngành chế biến thủy sản. Bên cạnh đào tạo nghề, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư tự động hóa, robot hóa và công nghệ số để nâng năng suất và giảm phụ thuộc vào lao động phổ thông.
Thứ tám, nâng tầm thương hiệu thủy sản Việt Nam. Thương hiệu quốc gia không thể chỉ được xây dựng bằng các chiến dịch quảng bá mà phải bắt đầu từ chất lượng, tính ổn định, minh bạch nguồn gốc và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
10. Kết luận
Mục tiêu đưa xuất khẩu thủy sản đạt 12,5 tỷ USD trong năm 2026 là một mục tiêu có tính thách thức nhưng có cơ sở, nhất là khi ngành đã đạt kết quả tăng trưởng tích cực trong 7 tháng đầu năm. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn con số kim ngạch là khả năng tạo dựng một nền tảng tăng trưởng mới cho ngành thủy sản Việt Nam.
Những “nút thắt” hiện nay không tồn tại riêng lẻ. Chi phí nguyên liệu liên quan đến vùng nuôi; vùng nuôi liên quan đến truy xuất; truy xuất liên quan đến tiêu chuẩn thị trường; tiêu chuẩn liên quan đến công nghệ; công nghệ liên quan đến vốn và nhân lực; còn tất cả đều chịu tác động của logistics và chính sách thương mại quốc tế.
Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp không phải là xử lý từng điểm nghẽn theo cách riêng biệt mà phải tái thiết kế chuỗi giá trị thủy sản theo hướng minh bạch, số hóa, xanh hóa và có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong chặng đường hướng tới mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản khoảng 95-100 tỷ USD vào năm 2030, thủy sản có thể tiếp tục giữ vai trò là một trong những ngành hàng dẫn dắt. Nhưng để thực hiện được vai trò đó, ngành cần chuyển mạnh từ tư duy “sản xuất những gì mình có” sang “sản xuất những gì thị trường cần”; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và thương hiệu; từ những liên kết ngắn hạn sang chuỗi giá trị dài hạn.
Nếu làm được điều đó, mốc 12,5 tỷ USD không chỉ là một thành tích về kim ngạch, mà có thể trở thành dấu mốc cho quá trình nâng cấp toàn diện năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Phạm Khôi Nguyên
Tài liệu tham khảo:
- Quốc hội (2017), Luật Thủy sản số 18/2017/QH14, ban hành ngày 21/11/2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2019.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2011), Thông tư số 03/2011/TT-BNNPTNT về truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm không đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm trong lĩnh vực thủy sản.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2017), Thông tư số 02/2017/TT-BNNPTNT sửa đổi, bổ sung quy định về kiểm tra, chứng nhận an toàn thực phẩm thủy sản xuất khẩu.
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) (2026), Đạt 5,8 tỷ USD, xuất khẩu thủy sản 6 tháng đầu năm 2026 duy trì tăng trưởng nhưng áp lực chi phí, thị trường và logistics còn lớn.
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) (2026), Xuất khẩu thủy sản quyết tâm giữ vững mục tiêu tăng trưởng 2 con số, tiếp tục xuất siêu cả năm 2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), Nhận diện những “nút thắt” để xuất khẩu thủy sản về đích 12,5 tỷ USD, ngày 09/08/2026.
- VnEconomy (2026), VASEP xây dựng ba kịch bản cho xuất khẩu thủy sản năm 2026, tháng 8/2026.
- Dân trí (2026), Xuất khẩu thủy sản bứt tốc nhờ tôm, dự kiến đạt hơn 12 tỷ USD năm 2026, tháng 8/2026.



