Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh, yêu cầu đối với Việt Nam không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao, mà quan trọng hơn là nâng chất lượng tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và hình thành một cấu trúc thương mại cân bằng hơn. Việc Chính phủ đồng thời thúc đẩy xuất khẩu và kiểm soát nhập siêu vì thế cần được nhìn nhận như một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì chỉ là bài toán điều chỉnh cán cân thương mại trong ngắn hạn.
7 tháng đầu năm 2026, hoạt động ngoại thương tiếp tục cho thấy sức bật đáng kể. Kim ngạch xuất khẩu đạt 319,7 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ, vượt xa mức mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu cả năm 15-16%. Tuy nhiên, đi cùng tốc độ tăng trưởng ấn tượng đó là mức nhập siêu khoảng 20,3 tỷ USD. Đáng chú ý, nhập khẩu gia tăng tập trung ở máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, năng lượng, hóa chất, chất dẻo nguyên liệu, kim loại…
Nhìn bề ngoài, đây là một nghịch lý: xuất khẩu tăng mạnh nhưng cán cân thương mại lại chuyển sang nhập siêu. Tuy nhiên, nếu đặt trong cấu trúc sản xuất của nền kinh tế, vấn đề phức tạp hơn nhiều. Một phần đáng kể hàng nhập khẩu hiện nay là tư liệu sản xuất, nguyên liệu, linh kiện trung gian phục vụ mở rộng công suất và tạo ra sản phẩm xuất khẩu. Bởi vậy, kiểm soát nhập siêu không thể đồng nghĩa với hạn chế nhập khẩu một cách cơ học, mà phải hướng tới nâng cao khả năng chuyển hóa nhập khẩu thành năng lực sản xuất, giá trị gia tăng và năng lực xuất khẩu của nền kinh tế.
Đây chính là điểm cần được đặt ở trung tâm của chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế trong giai đoạn mới.
Từ bài toán nhập siêu đến yêu cầu tái cấu trúc năng lực cạnh tranh
Thông báo số 443/TB-VPCP ngày 20/8/2026 về kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc đã đặt vấn đề xuất khẩu và nhập siêu trong một tổng thể thống nhất: thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu, phát triển thương mại cân bằng và bền vững, qua đó đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa chiến lược, bởi cán cân thương mại chỉ thực sự bền vững khi nó phản ánh một nền sản xuất có năng lực cạnh tranh và mức độ tự chủ ngày càng cao.
Thực tế 7 tháng đầu năm cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của nền kinh tế Việt Nam: tốc độ tăng nhập khẩu đang chịu tác động lớn từ quá trình mở rộng sản xuất. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là một trong những nhóm đóng góp lớn vào nhập khẩu, song phần lớn lại là nguyên liệu và linh kiện trung gian phục vụ sản xuất, kinh doanh và mở rộng đầu tư. Với nhóm năng lượng, việc khai thác dầu khí, than trong nước có xu hướng giảm trong khi nhu cầu tiêu thụ tăng khiến nhập khẩu trở thành một phần cần thiết để bảo đảm cân đối cung - cầu và an ninh năng lượng.
Do đó, nếu chỉ nhìn vào con số nhập siêu 20,3 tỷ USD để kết luận nền kinh tế đang gia tăng phụ thuộc vào bên ngoài thì chưa phản ánh đầy đủ bản chất vấn đề.
Điều đáng quan tâm hơn nằm ở khả năng nội địa hóa giá trị. Một nền kinh tế có thể nhập khẩu lượng lớn máy móc, thiết bị, nguyên liệu nhưng vẫn tạo ra giá trị xuất khẩu cao nếu có khả năng tổ chức sản xuất hiệu quả, làm chủ công nghệ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngược lại, nếu nhập khẩu lớn nhưng phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước thấp, xuất khẩu dù tăng nhanh vẫn có thể tạo ra sức ép đối với cán cân thương mại trong dài hạn.
Đây là lý do yêu cầu kiểm soát nhập siêu cần được chuyển từ tư duy "giảm nhập khẩu" sang tư duy "giảm nhập khẩu không tạo ra năng lực sản xuất mới".
Với những nguyên liệu, linh kiện trong nước chưa sản xuất được hoặc chưa đáp ứng yêu cầu về chất lượng, giá thành, việc nhập khẩu là cần thiết. Vấn đề đặt ra là phải tạo cơ chế để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia vào chính những công đoạn đang phải phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, hóa chất, vật liệu mới và công nghiệp hỗ trợ. Nếu Việt Nam chỉ trở thành nơi lắp ráp cuối cùng, trong khi phần lớn linh kiện, nguyên liệu và công nghệ cốt lõi vẫn nhập khẩu, thì quy mô xuất khẩu tăng chưa chắc đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về năng lực nội sinh.
Ngược lại, nếu các doanh nghiệp trong nước có thể trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia, giá trị giữ lại trong nền kinh tế sẽ tăng lên, nhập khẩu đầu vào từng bước được thay thế bằng nguồn cung trong nước và cán cân thương mại sẽ được cải thiện trên nền tảng thực chất.
Đây cũng là lý do Chính phủ yêu cầu làm việc với các doanh nghiệp có chênh lệch lớn giữa kim ngạch nhập khẩu và xuất khẩu trong lĩnh vực máy vi tính, linh kiện điện tử, làm rõ nguyên nhân nhập khẩu, tiến độ đầu tư và thúc đẩy sớm sản xuất, xuất khẩu sản phẩm. Cách tiếp cận này không nhằm "siết" doanh nghiệp nhập khẩu mà hướng tới việc bảo đảm dòng vốn, nguyên liệu và linh kiện nhập vào Việt Nam được nhanh chóng chuyển hóa thành sản phẩm, năng lực sản xuất và kim ngạch xuất khẩu.
Ở góc độ hội nhập, đây chính là bước chuyển từ hội nhập về thương mại sang hội nhập về năng lực sản xuất.
Mở rộng thị trường, tận dụng FTA và giảm rủi ro phụ thuộc
Một điểm quan trọng khác trong chiến lược cân bằng thương mại là mở rộng không gian xuất khẩu. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao. Điều đó tạo ra động lực tăng trưởng lớn, nhưng đồng thời khiến nền kinh tế nhạy cảm hơn trước những biến động bên ngoài. Cạnh tranh chiến lược, xung đột địa chính trị, điều chỉnh chính sách thương mại và thuế quan của các nền kinh tế lớn, cùng với giá năng lượng và chi phí logistics, đang tạo ra môi trường thương mại ngày càng khó dự báo.
Trong môi trường ấy, đa dạng hóa thị trường không đơn thuần là tìm thêm nơi bán hàng. Đó là một cấu phần của chiến lược nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Thông báo 443/TB-VPCP xác định yêu cầu phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế, tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối hiện đại và chuỗi bán lẻ quốc tế; đồng thời triển khai Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026-2030. Chính phủ cũng định hướng khởi động, đẩy nhanh đàm phán các hiệp định thương mại với những đối tác mới, trước mắt là khởi động đàm phán với Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR), đồng thời tăng tốc xúc tiến thương mại vào các thị trường Halal, Mỹ Latinh, châu Phi…
Đây là hướng đi có ý nghĩa lâu dài. Trong nhiều năm, các FTA đã tạo ra lợi thế quan trọng cho hàng hóa Việt Nam khi tiếp cận các thị trường lớn. Nhưng lợi thế thuế quan tự thân không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu. Các thị trường ngày càng đặt ra những yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc, môi trường, phát triển bền vững, lao động, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, FTA đang chuyển từ "cánh cửa thị trường" thành "bộ lọc năng lực cạnh tranh".
Doanh nghiệp muốn tận dụng ưu đãi FTA phải đáp ứng được quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Điều này đòi hỏi Nhà nước không chỉ ký kết thêm các hiệp định, mà phải giúp doanh nghiệp hiểu, sử dụng và chuyển hóa các cam kết thành lợi thế kinh doanh cụ thể.
Từ góc độ đó, việc đẩy mạnh xúc tiến thương mại cần thay đổi về chất. Thay vì chủ yếu tổ chức hội chợ, kết nối giao thương ngắn hạn, xúc tiến thương mại cần hướng tới đưa doanh nghiệp Việt Nam vào hệ thống phân phối, chuỗi cung ứng và mạng lưới bán lẻ quốc tế.
Đây cũng là lý do việc phát triển "hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế" có ý nghĩa quan trọng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường không đủ nguồn lực để tự nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, thực hiện các thủ tục chứng nhận hoặc tìm kiếm đối tác phân phối ở nước ngoài. Một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể chi phí gia nhập thị trường.
Cùng với đó, ngoại giao kinh tế cần được phát huy mạnh hơn. Bộ Ngoại giao được giao chỉ đạo các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài tăng cường hỗ trợ kết nối doanh nghiệp xuất khẩu trong nước với nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối, chuỗi bán lẻ, nhà đầu tư và đối tác sở tại. Đây là một hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu hội nhập sâu rộng, khi cạnh tranh quốc tế không chỉ diễn ra giữa sản phẩm mà còn giữa các hệ sinh thái kinh doanh và mạng lưới kết nối thị trường.
Nếu làm tốt, đa dạng hóa thị trường sẽ tạo ra hai lợi ích đồng thời: mở rộng dư địa cho xuất khẩu và giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường, qua đó nâng khả năng chống chịu của cán cân thương mại trước các cú sốc bên ngoài.
Nâng nội lực để biến nhập khẩu thành động lực của xuất khẩu
Nếu mở rộng thị trường là giải pháp ở phía "đầu ra", thì nâng nội lực sản xuất chính là lời giải căn bản ở phía "đầu vào".
Một trong những nguyên nhân được chỉ ra đối với tình trạng nhập siêu ở nhóm hóa chất, chất dẻo nguyên liệu, kim loại và một số nguyên liệu khác là tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, công nghiệp hỗ trợ chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng.
Điều này cho thấy bài toán thương mại cuối cùng quay trở về bài toán năng lực sản xuất. Muốn giảm nhập siêu bền vững, Việt Nam phải có thêm nhiều doanh nghiệp đủ năng lực cung ứng nguyên vật liệu, linh kiện và dịch vụ công nghiệp cho các tập đoàn lớn. Muốn tăng xuất khẩu bền vững, doanh nghiệp Việt Nam phải tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Hai mục tiêu này thực chất là hai mặt của cùng một quá trình nâng cấp nền sản xuất.
Trong lĩnh vực điện tử, chẳng hạn, việc một tập đoàn đầu tư mở rộng nhà máy và nhập khẩu lượng lớn linh kiện có thể làm nhập khẩu tăng mạnh trong ngắn hạn. Nhưng nếu quá trình đó kéo theo sự hình thành của mạng lưới doanh nghiệp Việt Nam cung ứng linh kiện, khuôn mẫu, vật liệu, bao bì, logistics, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật, thì hiệu ứng lan tỏa sẽ lớn hơn nhiều.
Khi đó, một phần giá trị trước đây nằm ở nước ngoài sẽ được giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là lý do chính sách thu hút FDI trong giai đoạn mới cần chuyển mạnh từ mục tiêu thu hút vốn sang thu hút năng lực công nghệ, mạng lưới sản xuất và khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước.
FDI vẫn là động lực quan trọng của xuất khẩu. Số liệu 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy khu vực FDI chiếm 79,8% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước mới chiếm 20,2%. Cùng thời gian, khu vực FDI xuất siêu 6,96 tỷ USD, còn khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 20,76 tỷ USD.
Những con số này đặt ra một yêu cầu lớn đối với chính sách phát triển doanh nghiệp Việt Nam: phải làm sao để khu vực trong nước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị xuất khẩu đang được tạo dựng bởi khu vực FDI.
Đây không phải nhiệm vụ có thể hoàn thành trong một vài tháng. Nó đòi hỏi chính sách công nghiệp dài hạn, đầu tư cho khoa học - công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển hạ tầng logistics, tiếp cận tín dụng và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận phù hợp.
Trong ngắn hạn, các giải pháp tháo gỡ thủ tục cũng có ý nghĩa trực tiếp. Chính phủ yêu cầu rà soát quy trình hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa xuất khẩu theo hướng phân loại rủi ro, đẩy nhanh xử lý hồ sơ của doanh nghiệp tuân thủ tốt; đồng thời tăng cường kiểm soát trị giá và giao dịch liên kết nhằm hạn chế nguy cơ chuyển giá.
Đối với nông nghiệp, yêu cầu mở rộng thị trường, đẩy nhanh các nghị định thư, xử lý mã số vùng trồng, vùng nuôi, cơ sở đóng gói và cơ sở chế biến cho thấy xuất khẩu nông sản đang ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu. Đây cũng là bước chuyển từ xuất khẩu dựa trên sản lượng sang xuất khẩu dựa trên chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa.
Đáng chú ý, yêu cầu hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là tín dụng phục vụ thu mua, tiêu thụ và xuất khẩu nông sản những tháng cuối năm, cũng cho thấy chính sách thương mại cần được triển khai đồng bộ với chính sách tài chính, tiền tệ và logistics.
Về lâu dài, thương mại cân bằng không thể được tạo ra chỉ bằng các biện pháp hành chính đối với nhập khẩu. Nó phải được hình thành từ sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Cùng với đó là một yêu cầu không thể bỏ qua: kiểm soát gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp. Khi Việt Nam ngày càng trở thành cứ điểm sản xuất và xuất khẩu quan trọng, nguy cơ hàng hóa nước ngoài tìm cách "đội lốt" xuất xứ Việt Nam để hưởng ưu đãi thương mại cũng gia tăng. Việc rà soát, hoàn thiện pháp lý về xuất xứ, phối hợp cấp C/O và kiểm soát chuyển tải bất hợp pháp vì thế không chỉ bảo vệ doanh nghiệp làm ăn chân chính mà còn bảo vệ uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Ở một tầng sâu hơn, đây chính là bảo vệ "thương hiệu quốc gia" của Việt Nam trong hệ thống thương mại toàn cầu.
Có thể thấy, yêu cầu thúc đẩy xuất khẩu và kiểm soát nhập siêu đang mở ra một cách tiếp cận mới đối với hội nhập kinh tế quốc tế. Mục tiêu không còn đơn thuần là đạt thêm bao nhiêu tỷ USD xuất khẩu, ký thêm bao nhiêu FTA hay duy trì xuất siêu trong bao nhiêu năm. Mục tiêu lớn hơn là hình thành một nền kinh tế có khả năng tạo giá trị cao hơn từ mỗi đơn vị xuất khẩu, giữ lại nhiều hơn giá trị trong nước và chủ động hơn trước những biến động của thị trường thế giới.
Vì vậy, "cân bằng thương mại" cũng cần được hiểu theo nghĩa năng động. Một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh hoàn toàn có thể nhập siêu trong một giai đoạn nhất định nếu nhập khẩu đó phục vụ đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất. Điều quan trọng là dòng nhập khẩu phải được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh mới, thay vì trở thành sự phụ thuộc kéo dài.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, đây càng là vấn đề có ý nghĩa chiến lược. Tăng trưởng cao đòi hỏi mở rộng sản xuất, mở rộng đầu tư và do đó chắc chắn tạo nhu cầu nhập khẩu lớn. Nhưng chính quá trình ấy cũng phải đồng thời tạo ra một nền sản xuất trong nước mạnh hơn, một khu vực doanh nghiệp nội địa có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và một hệ thống xuất khẩu đa dạng hơn về thị trường, sản phẩm và doanh nghiệp.
Nói cách khác, kiểm soát nhập siêu bền vững nhất chính là nâng sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Đó cũng là hướng đi để hội nhập quốc tế bước sang một giai đoạn mới: không chỉ mở cửa để hàng hóa Việt Nam đi ra thế giới, mà còn tận dụng hội nhập để nâng cấp chính nền sản xuất trong nước. Khi mỗi dòng vốn, công nghệ, nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu tạo ra thêm năng lực sản xuất; khi mỗi FTA mở thêm không gian cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị; khi mỗi thị trường mới giúp giảm rủi ro phụ thuộc, cán cân thương mại sẽ từng bước được cải thiện trên nền tảng thực chất.
Và khi đó, thương mại quốc tế không chỉ là "động cơ" tăng trưởng, mà trở thành đòn bẩy nâng tầm nội lực, củng cố khả năng tự chủ và gia tăng vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Phạm Nhị Nguyên
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ, “Đẩy mạnh xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu, phát triển thương mại cân bằng, bền vững”, ngày 20/8/2026. Đây là nguồn chính cho các định hướng, nhiệm vụ và giải pháp của Chính phủ về thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu và phát triển thương mại bền vững.
- Bộ Công Thương, “Bộ Công Thương Họp báo thường kỳ quý II/2026”, ngày 9/7/2026. Nguồn cung cấp số liệu 6 tháng đầu năm 2026 về xuất nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa, khu vực FDI, thị trường xuất nhập khẩu và nguyên nhân nhập khẩu tăng.
- Bộ Công Thương, “Bộ Công Thương tổ chức Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu năm 2026”. Nguồn tham khảo về các nhóm giải pháp nâng cao giá trị gia tăng, hàm lượng nội địa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI, khai thác FTA và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
- Bộ Công Thương, “Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân: Đưa ngoại giao kinh tế, hội nhập quốc tế thành động lực phát triển”. Nguồn tham khảo về kết quả xuất nhập khẩu 7 tháng năm 2026, tình hình tận dụng các FTA và định hướng phát huy ngoại giao kinh tế trong hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế.
- Bộ Công Thương, “Bộ Công Thương sửa đổi, bổ sung thủ tục hành chính lĩnh vực xuất nhập khẩu”, ngày 13/4/2026. Nguồn tham khảo về cải cách thủ tục xuất nhập khẩu, đặc biệt là thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), tạo thuận lợi thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi từ các FTA.
- Bộ Công Thương, Bản tin Thị trường Nông, Lâm, Thủy sản, các số tháng 7/2026. Nguồn tham khảo về diễn biến thị trường quốc tế, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản và những yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu đối với chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hàng hóa.
- Văn phòng Chính phủ, Thông báo số 443/TB-VPCP ngày 20/8/2026 về kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại cuộc họp về thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu.
- Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên, bao gồm CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP và các FTA trong khuôn khổ ASEAN, được sử dụng làm cơ sở tham chiếu cho phân tích về mở rộng thị trường, ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ và nâng cao năng lực hội nhập của doanh nghiệp Việt Nam.
- Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các báo cáo và cơ sở dữ liệu về thương mại hàng hóa, chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng thương mại quốc tế, sử dụng để tham chiếu bối cảnh thương mại toàn cầu và vị thế thương mại của Việt Nam.



