Cách tiếp cận này không chỉ góp phần gia tăng khả năng tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao về môi trường và phát triển bền vững, mà còn tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu ngoại thương theo hướng chất lượng và giá trị gia tăng cao hơn. Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy sản xuất xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế được xem là yếu tố then chốt nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời bảo đảm tăng trưởng ngoại thương theo hướng ổn định và bền vững trong giai đoạn phát triển mới.
Bối cảnh hội nhập và yêu cầu phát triển thị trường nước ngoài
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động phát triển thị trường nước ngoài tiếp tục giữ vai trò then chốt trong chiến lược tăng trưởng của Việt Nam. Không chỉ góp phần mở rộng quy mô thương mại, hoạt động này còn tạo động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và tăng cường mức độ tham gia của nền kinh tế vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong nhiều năm qua, xuất khẩu đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, đồng thời đóng vai trò là kênh lan tỏa công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cải thiện năng suất lao động.

Chuyển đổi sang mô hình xuất khẩu xanh giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam.
Thực tiễn phát triển kinh tế cho thấy ngoại thương của Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực. Năm 2025 ghi nhận nhiều kết quả khả quan khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt mốc 930 tỷ USD, tăng đáng kể so với năm trước. Cùng với đó, tăng trưởng kinh tế đạt trên 8%, phản ánh vai trò quan trọng của khu vực xuất khẩu đối với quá trình phục hồi và mở rộng của nền kinh tế. Cán cân thương mại tiếp tục duy trì trạng thái thặng dư, qua đó góp phần củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài.
Bước sang năm 2026, mục tiêu phát triển kinh tế được đặt ra ở mức cao hơn khi Việt Nam hướng tới tốc độ tăng trưởng hai con số. Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mà còn phải tạo ra những động lực mới cho ngoại thương. Điều này đòi hỏi hoạt động xúc tiến thương mại cần được triển khai theo hướng bài bản hơn, gắn với chiến lược dài hạn về thương mại quốc tế, đồng thời tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu.
Tuy nhiên, môi trường thương mại toàn cầu hiện nay đang trải qua những biến động sâu sắc. Sự gia tăng của các xung đột địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và sự nổi lên của các biện pháp bảo hộ thương mại đang làm thay đổi đáng kể cấu trúc của hệ thống thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, thị trường xuất khẩu trở nên khó dự đoán hơn, buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải nâng cao năng lực thích ứng và chủ động xây dựng các chiến lược phát triển thị trường linh hoạt hơn.
Sự chuyển dịch của thương mại toàn cầu và yêu cầu đổi mới mô hình xuất khẩu
Một trong những đặc điểm nổi bật của thương mại quốc tế trong giai đoạn hiện nay là sự chuyển dịch mạnh mẽ về các tiêu chuẩn và quy tắc thương mại. Nếu trong giai đoạn trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí sản xuất thấp và quy mô thị trường, thì hiện nay các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững, trách nhiệm môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành những tiêu chí quan trọng quyết định khả năng tiếp cận thị trường.
Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách của nhiều nền kinh tế lớn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực môi trường ngày càng gia tăng, nhiều quốc gia đã tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững vào chính sách thương mại và đầu tư. Điều này khiến hoạt động xuất khẩu không còn đơn thuần là cuộc cạnh tranh về giá hay năng lực sản xuất mà đã chuyển sang cạnh tranh về công nghệ, tiêu chuẩn môi trường và mức độ bền vững của sản phẩm.
Đối với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế – những thay đổi này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới có thể giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào các thị trường có giá trị cao; mặt khác, quá trình chuyển đổi cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể vào công nghệ sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống quản lý môi trường.
Trong bối cảnh đó, chiến lược phát triển thị trường nước ngoài của Việt Nam đang dần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngoại thương trong dài hạn.
Xuất khẩu xanh – xu hướng tất yếu của thương mại quốc tế
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được siết chặt, “xuất khẩu xanh” đang nổi lên như một xu hướng quan trọng của thương mại toàn cầu. Khái niệm này không chỉ bao hàm việc giảm phát thải trong quá trình sản xuất mà còn liên quan đến toàn bộ quá trình “xanh hóa” chuỗi giá trị, từ lựa chọn nguyên liệu đầu vào, tổ chức sản xuất, vận chuyển cho đến tiêu dùng và tái chế sản phẩm.
Nhiều nền kinh tế lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản đang ngày càng tăng cường các quy định liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Những yêu cầu này khiến các doanh nghiệp xuất khẩu phải điều chỉnh toàn diện mô hình sản xuất nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy xuất khẩu xanh không chỉ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế. Khi các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn môi trường cao hơn, giá trị gia tăng của hàng hóa cũng được cải thiện, đồng thời hình ảnh thương hiệu quốc gia trên thị trường quốc tế được nâng cao.
Tác động của các chính sách môi trường mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu
Một trong những chính sách có ảnh hưởng sâu rộng đến thương mại toàn cầu hiện nay là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) do Liên minh châu Âu triển khai. Cơ chế này yêu cầu hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU phải khai báo lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất và chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong nội khối.
Mục tiêu của chính sách là ngăn chặn hiện tượng “rò rỉ carbon”, tức việc các doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất sang những quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn. Đối với các quốc gia xuất khẩu, quy định này tạo ra áp lực đáng kể trong việc minh bạch hóa chuỗi sản xuất và xây dựng lộ trình giảm phát thải.
Theo đánh giá của các cơ quan quản lý, một số ngành xuất khẩu của Việt Nam như thép, nhôm, xi măng và hóa chất có thể chịu tác động trực tiếp từ cơ chế này. Ngoài ra, nhiều ngành khác như dệt may, điện tử hoặc nhựa cũng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng.
Những thay đổi này cho thấy thương mại quốc tế đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, trong đó năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững trở thành yếu tố quan trọng quyết định khả năng tiếp cận thị trường.
Mở rộng thị trường xuất khẩu trong bối cảnh mới
Song song với việc thích ứng với các tiêu chuẩn mới của các thị trường truyền thống, chiến lược phát triển thị trường nước ngoài của Việt Nam cũng đang hướng tới việc mở rộng sang nhiều khu vực tiềm năng. Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và khu vực Đông Bắc Á vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu. Tuy nhiên, để giảm thiểu rủi ro và tạo thêm dư địa tăng trưởng, Việt Nam đang đẩy mạnh khai thác các thị trường mới như Trung Đông, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
Những khu vực này có quy mô dân số lớn, nhu cầu nhập khẩu ngày càng tăng và mức độ cạnh tranh chưa quá cao so với các thị trường truyền thống. Tuy vậy, hoạt động thương mại tại các thị trường này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến hệ thống logistics, khả năng thanh toán và tập quán kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ đặc điểm thị trường, đồng thời xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp nhằm tận dụng cơ hội nhưng vẫn hạn chế rủi ro.
Chuyển đổi xanh trong chuỗi cung ứng
Để thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng bền vững. Quá trình này bao gồm việc cải tiến công nghệ nhằm giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và tăng cường tái chế nguyên liệu trong chuỗi sản xuất.
Bên cạnh đó, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn cũng đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm như một giải pháp giúp giảm áp lực môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Khi nguyên liệu đầu vào được “xanh hóa”, sản phẩm xuất khẩu sẽ dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Vai trò của chính sách và thể chế hỗ trợ
Quá trình chuyển đổi sang mô hình xuất khẩu xanh không thể chỉ dựa vào nỗ lực của doanh nghiệp mà cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía Nhà nước. Trong thời gian tới, việc xây dựng các khu sản xuất xanh hoặc “khu xuất khẩu xanh” được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm tạo môi trường sản xuất đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn môi trường và lao động của thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn trong nước theo hướng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi các yêu cầu của thị trường quốc tế được tích hợp ngay từ khâu thiết kế và sản xuất, doanh nghiệp sẽ có điều kiện chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường thương mại toàn cầu.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc, phát triển thị trường nước ngoài tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, động lực tăng trưởng của ngoại thương trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô xuất khẩu mà cần được xây dựng trên nền tảng phát triển bền vững. Xuất khẩu xanh vì vậy không chỉ là xu hướng của thương mại quốc tế mà còn là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Việc thúc đẩy sản xuất thân thiện với môi trường, nâng cao năng lực tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng bền vững sẽ tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển ổn định và lâu dài của ngoại thương Việt Nam.
Lệ Nga



