31/07/2026 lúc 12:44 (GMT+7)
Breaking News

Xuất khẩu cá ngừ: duy trì đà phục hồi bằng nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng thị trường

Những tín hiệu tích cực của xuất khẩu cá ngừ trong năm 2026 cho thấy ngành đang dần phục hồi sau giai đoạn nhiều biến động. Hiện này, sự gia tăng của các rào cản thương mại, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tính bền vững đặt ra yêu cầu chuyển từ mục tiêu phục hồi kim ngạch sang nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn chuỗi giá trị. Đây là điều kiện quan trọng để ngành cá ngừ duy trì tăng trưởng và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Hiện đại hóa chuỗi giá trị là nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành cá ngừ.

I. MỞ ĐẦU

Trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, cá ngừ giữ vai trò là một trong những ngành hàng có giá trị kinh tế cao, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế biển. Với lợi thế về nguồn lợi hải sản, năng lực chế biến ngày càng được cải thiện và mạng lưới thị trường xuất khẩu rộng mở, ngành cá ngừ đã từng bước khẳng định vị thế tại nhiều thị trường lớn trên thế giới. Sau giai đoạn chịu tác động của suy giảm nhu cầu tiêu dùng, lạm phát toàn cầu và những biến động của chuỗi cung ứng quốc tế, năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu phục hồi tích cực khi hoạt động xuất khẩu tăng trưởng trở lại, tạo kỳ vọng về một chu kỳ phát triển mới của ngành.

Dù bối cảnh thương mại thủy sản quốc tế đang có nhiều thay đổi sâu sắc. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, khai thác hợp pháp, chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với phát triển bền vững, giảm phát thải và trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Có thể thấy lợi thế cạnh tranh của ngành cá ngừ đang được quyết định bởi sản lượng khai thác, chi phí sản xuất mà chủ yếu ngày càng phụ thuộc vào năng lực quản trị chuỗi giá trị, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và mức độ đổi mới công nghệ. Giai đoạn phát triển mới, khả năng duy trì đà tăng trưởng của ngành cá ngừ sẽ được quyết định bởi năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của toàn bộ chuỗi khai thác – chế biến – xuất khẩu trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

II. ĐÀ PHỤC HỒI CỦA XUẤT KHẨU CÁ NGỪ TẠO NỀN TẢNG NHƯNG CHƯA BẢO ĐẢM TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG

Hoạt động xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam trong năm 2026 đã ghi nhận những tín hiệu phục hồi tích cực. Sự cải thiện về kim ngạch xuất khẩu cùng với xu hướng gia tăng đơn hàng tại nhiều thị trường lớn cho thấy ngành cá ngừ đang từng bước vượt qua giai đoạn khó khăn và lấy lại đà tăng trưởng. Xét từ góc độ phát triển dài hạn, những kết quả này mới phản ánh quá trình thích ứng hiệu quả của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường, chứ chưa đồng nghĩa với việc nền tảng tăng trưởng bền vững đã được thiết lập.

Kim ngạch xuất khẩu cá ngừ trong năm 2026 có xu hướng cải thiện so với cùng kỳ năm trước, trong đó nhiều thị trường truyền thống ghi nhận mức tăng trưởng khả quan khi nhu cầu tiêu dùng dần phục hồi. Cùng với sự cải thiện của môi trường thương mại quốc tế, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đã chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, linh hoạt cơ cấu mặt hàng và mở rộng thị trường nhằm tận dụng các cơ hội mới. Việc duy trì được hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt phản ánh năng lực điều hành sản xuất, khả năng nắm bắt tín hiệu thị trường và mức độ thích ứng ngày càng tốt hơn của cộng đồng doanh nghiệp.

Ý nghĩa của những kết quả này cho thấy ngành đã từng bước nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ thị trường quốc tế. Nếu như giai đoạn trước, hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng lớn từ biến động của một số thị trường chủ lực thì hiện nay doanh nghiệp đã chủ động hơn trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh, phân bổ thị trường và quản trị rủi ro.

Đáng chú ý, động lực của quá trình phục hồi không chỉ xuất phát từ sự gia tăng đơn hàng mà còn phản ánh những chuyển biến trong tổ chức chuỗi giá trị của ngành. Nhiều doanh nghiệp đã tích cực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống, đồng thời mở rộng hiện diện tại các thị trường có nhu cầu ổn định và giá trị gia tăng cao. Song song với đó, cơ cấu sản phẩm cũng từng bước được điều chỉnh theo hướng tăng tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng. Việc đầu tư nâng cấp công nghệ chế biến, cải thiện tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và khai thác hiệu quả các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do đã góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Từ góc độ lý luận, những chuyển biến này phản ánh đặc trưng của mô hình chuỗi giá trị thủy sản hiện đại, trong đó khả năng cạnh tranh còn phụ thuộc vào mức độ liên kết và hiệu quả vận hành của toàn bộ chuỗi từ khai thác, thu mua, bảo quản, chế biến, logistics đến phân phối và xuất khẩu. Theo cách tiếp cận chuỗi giá trị, giá trị gia tăng của sản phẩm được tạo ra thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể, bảo đảm tính đồng bộ về chất lượng, thời gian giao hàng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của ngành cá ngừ không chỉ được đo bằng sản lượng khai thác mà còn được quyết định bởi hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, trình độ công nghệ chế biến và khả năng kết nối giữa các khâu trong quá trình sản xuất.

Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia có ngành cá ngừ phát triển như Nhật Bản hay Tây Ban Nha cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững được hình thành từ hệ thống chuỗi cung ứng hiện đại, ở đó khai thác hợp pháp, bảo quản sau thu hoạch, chế biến công nghệ cao và hệ thống logistics lạnh được tổ chức đồng bộ. Kinh nghiệm này làm rõ, trong điều kiện hội nhập sâu rộng, sự phục hồi của thị trường chỉ có thể tạo ra cơ hội ban đầu, còn khả năng duy trì tăng trưởng lâu dài phụ thuộc vào mức độ hiện đại hóa của toàn bộ chuỗi giá trị.

III. NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH LÀ YÊU CẦU TRỌNG TÂM ĐỂ DUY TRÌ ĐÀ TĂNG TRƯỞNG

Mặc dù hoạt động xuất khẩu cá ngừ đã ghi nhận nhiều tín hiệu phục hồi tích cực trong năm 2026, song bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu đang đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực cạnh tranh của ngành. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu được tạo nên từ nguồn nguyên liệu, chi phí sản xuất và khả năng mở rộng thị trường thì hiện nay, sự phát triển bền vững của ngành ngày càng phụ thuộc vào mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Điều đó cho thấy, nâng cao năng lực cạnh tranh đã trở thành yêu cầu trọng tâm để ngành cá ngừ duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

Ngành cá ngừ đang phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ môi trường thương mại quốc tế. Các thị trường nhập khẩu lớn yêu cầu sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và tăng cường các quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc, tính hợp pháp của hoạt động khai thác, bảo vệ hệ sinh thái biển, trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đặc biệt, các yêu cầu về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) đã trở thành điều kiện quan trọng để sản phẩm thủy sản được tiếp cận và duy trì thị phần tại nhiều thị trường có giá trị cao. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng xanh, giảm phát thải và phát triển kinh tế tuần hoàn đang thúc đẩy nhiều quốc gia áp dụng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt, trong khi các biện pháp bảo hộ thương mại dưới hình thức hàng rào kỹ thuật cũng có xu hướng gia tăng nhằm bảo vệ sản xuất trong nước.

Từ góc độ lý luận, những thay đổi này phản ánh sự chuyển dịch của thương mại thủy sản toàn cầu từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh bằng mức độ tuân thủ tiêu chuẩn và năng lực quản trị chuỗi cung ứng. Với điều kiện toàn cầu hóa, giá bán thấp không còn là yếu tố bảo đảm lợi thế cạnh tranh nếu sản phẩm không đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng, tính minh bạch và phát triển bền vững. Giá trị của sản phẩm ngày càng được quyết định bởi khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi từ khai thác, bảo quản, chế biến đến phân phối. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy cạnh tranh dựa vào chi phí sang nâng cao năng lực quản trị chuỗi giá trị, khi đó công nghệ chế biến, quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát rủi ro trở thành những yếu tố cốt lõi.

Bên cạnh những sức ép từ môi trường bên ngoài, năng lực cạnh tranh của ngành cá ngừ vẫn còn chịu tác động bởi nhiều hạn chế mang tính nội tại. Nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu chưa thật sự ổn định, sự liên kết giữa hoạt động khai thác, thu mua và chế biến vẫn còn thiếu chặt chẽ. Quy mô khai thác phân tán, công nghệ bảo quản sau thu hoạch giữa các tàu cá không đồng đều và khả năng kết nối thông tin giữa ngư dân với doanh nghiệp còn hạn chế đã ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Một điểm nghẽn khác là giá trị gia tăng của sản phẩm cá ngừ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Cơ cấu xuất khẩu hiện nay vẫn dựa khá nhiều vào các sản phẩm sơ chế hoặc chế biến ở mức độ đơn giản, trong khi tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu, thực phẩm ăn liền và các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Theo đó khả năng tạo lợi nhuận của doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào biến động giá nguyên liệu và sức mua của thị trường. Nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đang chuyển mạnh sang các sản phẩm tiện lợi, có giá trị dinh dưỡng cao và đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững, việc chậm đổi mới cơ cấu sản phẩm sẽ làm giảm lợi thế cạnh tranh của ngành trong dài hạn.

Chi phí logistics, bảo quản lạnh và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế vẫn là gánh nặng đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp. Hệ thống kho lạnh, dịch vụ hậu cần nghề cá và vận tải lạnh tuy đã có bước cải thiện nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của chuỗi cung ứng hiện đại. Đồng thời, phí đầu tư cho hệ thống quản lý chất lượng, chứng nhận quốc tế, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các quy định kỹ thuật ngày càng gia tăng. Với nhiều doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, đây là thách thức lớn trong quá trình mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Những hạn chế trên cho thấy lợi thế cạnh tranh của ngành không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào nguồn tài nguyên tự nhiên hay chi phí lao động. Theo lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, năng lực cạnh tranh bền vững được hình thành từ sự kết hợp giữa trình độ công nghệ, chất lượng sản phẩm, năng lực đổi mới sáng tạo, hiệu quả quản trị và khả năng thích ứng với yêu cầu của thị trường. Đối với ngành cá ngừ, điều này đồng nghĩa với việc phải chuyển từ mô hình cạnh tranh dựa trên khai thác nguồn lợi sang mô hình cạnh tranh dựa trên đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng chế biến, phát triển logistics hiện đại và quản trị chuỗi giá trị theo các chuẩn mực quốc tế.

Nhiều kinh nghiệm quốc tế có giá trị đối với Việt Nam, như Nhật Bản xây dựng lợi thế cạnh tranh thông qua hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt và cơ chế truy xuất nguồn gốc xuyên suốt từ khai thác đến tiêu dùng, qua đó tạo dựng niềm tin đối với thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Thái Lan tập trung phát triển công nghiệp chế biến thủy sản với trình độ công nghệ cao, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng chuỗi giá trị, giúp gia tăng đáng kể giá trị xuất khẩu. Trong khi đó, Ecuador thành công trong việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về khai thác và nuôi trồng bền vững, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường có yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Điểm chung của các mô hình này là lấy chất lượng, công nghệ, quản trị và tính minh bạch của chuỗi cung ứng làm nền tảng cho năng lực cạnh tranh.

IV. HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ ĐỂ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Việc hoàn thiện chuỗi giá trị là yêu cầu mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cá ngừ Việt Nam. Trọng tâm vừa là gia tăng sản lượng xuất khẩu vừa phải xây dựng một chuỗi sản xuất – chế biến – tiêu thụ được tổ chức đồng bộ, có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và thích ứng hiệu quả với những biến động của thị trường quốc tế.

Tiếp tục hoàn thiện chuỗi liên kết từ khai thác đến xuất khẩu theo hướng tăng cường sự gắn kết giữa ngư dân, doanh nghiệp thu mua, cơ sở chế biến và đơn vị xuất khẩu. Xây dựng các mối liên kết ổn định thông qua hợp đồng hợp tác, chia sẻ thông tin thị trường và hỗ trợ kỹ thuật sẽ góp phần bảo đảm nguồn nguyên liệu có chất lượng và tính ổn định cao. Đồng thời, hoàn thiện chuẩn hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc gắn với việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý hoạt động khai thác, giám sát sản lượng, kiểm soát chất lượng và kết nối dữ liệu giữa các chủ thể trong chuỗi.

Song song với đó, đẩy mạnh chế biến sâu và đổi mới công nghệ cần được xác định là khâu đột phá nhằm nâng cao giá trị gia tăng của ngành. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các sản phẩm sơ chế, doanh nghiệp cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo hướng gia tăng tỷ trọng cá ngừ chế biến, thực phẩm tiện lợi và các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao. Đầu tư đổi mới công nghệ bảo quản sau thu hoạch, dây chuyền chế biến hiện đại và hệ thống kho lạnh sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tổn thất, kéo dài thời gian bảo quản và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các thị trường cao cấp.

Đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu cũng là điều kiện cần thiết để bảo đảm tăng trưởng dài hạn. Ngành cá ngừ cần tiếp tục khai thác hiệu quả các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, mở rộng thị phần tại các thị trường tiềm năng, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Xây dựng thương hiệu cá ngừ Việt Nam gắn với chất lượng, khai thác hợp pháp và phát triển bền vững sẽ góp phần nâng cao uy tín của sản phẩm trên thị trường quốc tế. Quá trình này cần đi đôi với việc nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, qua đó củng cố vị thế cạnh tranh của ngành trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

V. KẾT LUẬN

Những tín hiệu phục hồi của xuất khẩu cá ngừ trong năm 2026 cho thấy ngành đang từng bước vượt qua giai đoạn khó khăn do những biến động của thương mại toàn cầu, đồng thời khôi phục động lực tăng trưởng thông qua sự thích ứng của doanh nghiệp và những chuyển biến tích cực trong tổ chức sản xuất, chế biến và xuất khẩu.

Tuy nhiên, trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, khai thác hợp pháp và phát triển bền vững, lợi thế cạnh tranh của ngành không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào nguồn nguyên liệu hay quy mô xuất khẩu. Khả năng duy trì tăng trưởng trong dài hạn sẽ được quyết định bởi mức độ hiện đại hóa chuỗi giá trị, năng lực đổi mới công nghệ, chất lượng chế biến và khả năng đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực quốc tế.

Trong thời gian tới, việc hoàn thiện chuỗi liên kết từ khai thác đến xuất khẩu, đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu cá ngừ Việt Nam cần được xem là những định hướng chiến lược. Chỉ khi các mắt xích của chuỗi giá trị được kết nối hiệu quả và vận hành theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững, ngành cá ngừ mới có thể duy trì đà phục hồi, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế ngày càng vững chắc của thủy sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu./.

Ths. Trần Hải Nam