Tóm tắt: Việc Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) chính thức đi vào hoạt động từ đầu năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam. Với định hướng không cạnh tranh trực diện với những trung tâm tài chính lâu đời mà phát triển một mô hình thế hệ mới dựa trên công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và các dịch vụ tài chính hiện đại, Việt Nam đang đứng trước cơ hội hình thành một hệ sinh thái tài chính có khả năng kết nối sâu hơn với các dòng vốn khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, để biến lợi thế ban đầu thành năng lực cạnh tranh bền vững, vấn đề cốt lõi không chỉ là thu hút vốn, mà còn là xây dựng một thể chế đủ linh hoạt, minh bạch, có khả năng dự báo và tạo niềm tin dài hạn cho nhà đầu tư.
Từ khóa: Trung tâm tài chính quốc tế; trung tâm tài chính thế hệ mới; VIFC-HCMC; dòng vốn quốc tế; công nghệ tài chính; đổi mới sáng tạo; TP. Hồ Chí Minh; Đà Nẵng.
Từ bước khởi đầu đến một hệ sinh thái tài chính mới
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, năng lực huy động, phân bổ và sử dụng nguồn vốn ngày càng trở thành một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh quốc gia. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới, nhu cầu về vốn cho hạ tầng, năng lượng, logistics, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khu vực doanh nghiệp tư nhân không thể chỉ dựa vào các kênh tín dụng truyền thống.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi phát triển một khu vực dịch vụ tài chính. Đây là một bước thử nghiệm quan trọng về thể chế, đồng thời là nỗ lực hình thành một "hạ tầng mềm" để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tài chính khu vực.
Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam được ban hành ngày 27/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/9/2025, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc hình thành mô hình này. Trên cơ sở đó, Chính phủ ban hành Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Đầu năm 2026, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh chính thức ra mắt. Đến giữa tháng 7/2026, VIFC-HCMC tiếp tục ra mắt Tổ tư vấn gồm 13 chuyên gia trong và ngoài nước, nhằm tăng cường năng lực tham mưu chiến lược và kết nối nguồn lực quốc tế.
Đáng chú ý, sau khoảng 6 tháng đi vào vận hành, VIFC-HCMC đã ghi nhận khoảng 20 tỷ USD vốn cam kết từ các nhà đầu tư, đối tác trong và ngoài nước. Đây là tín hiệu tích cực đối với một mô hình mới đang trong giai đoạn hình thành.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào con số vốn cam kết, rất dễ đánh giá chưa đầy đủ về hiệu quả của trung tâm tài chính. Một trung tâm tài chính quốc tế không được đo bằng số lượng tổ chức đăng ký hoạt động hay quy mô vốn cam kết đơn thuần, mà quan trọng hơn là khả năng tạo ra các dòng vốn thực chất, dài hạn, có chi phí hợp lý và được phân bổ hiệu quả vào các lĩnh vực có năng suất cao của nền kinh tế.
Nói cách khác, câu hỏi quan trọng nhất trong giai đoạn tiếp theo không phải là "có bao nhiêu tiền vào trung tâm", mà là trung tâm có thể làm thay đổi cách Việt Nam huy động và phân bổ nguồn vốn như thế nào?
Không đi theo lối mòn của những trung tâm tài chính truyền thống
Lịch sử phát triển của các trung tâm tài chính lớn trên thế giới cho thấy, để trở thành một điểm đến tài chính quốc tế, một thành phố cần hội tụ nhiều yếu tố: quy mô kinh tế, hệ thống ngân hàng và thị trường vốn phát triển, môi trường pháp lý ổn định, nhân lực chất lượng cao, hạ tầng hiện đại, khả năng kết nối quốc tế và đặc biệt là niềm tin của nhà đầu tư.
Những trung tâm như London, New York, Singapore hay Hong Kong đã hình thành và phát triển qua nhiều thập niên, thậm chí hàng thế kỷ. Việc Việt Nam lựa chọn cạnh tranh trực diện với các trung tâm này ngay từ đầu sẽ không phải là chiến lược tối ưu.
Điểm đáng chú ý trong định hướng hiện nay là Việt Nam hướng đến một mô hình trung tâm tài chính thế hệ mới, trong đó công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và dịch vụ tài chính hiện đại trở thành những cấu phần cốt lõi. Bài toán không phải sao chép một mô hình đã có, mà là tận dụng những lợi thế của nền kinh tế đang chuyển đổi để xây dựng mô hình phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa chiến lược.
Nếu trung tâm tài chính truyền thống chủ yếu dựa vào ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính quy mô lớn, thì trung tâm tài chính thế hệ mới có thể mở rộng không gian sang fintech, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, dữ liệu tài chính, tài chính xanh, tài chính khí hậu, tài chính cho đổi mới sáng tạo và các mô hình huy động vốn mới.
Trong mô hình này, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động tài chính mà trở thành một bộ phận cấu thành của chính hệ sinh thái tài chính.
Dữ liệu được xem như một nguồn lực. Hạ tầng số trở thành hạ tầng thiết yếu. Trí tuệ nhân tạo có thể tham gia vào phân tích rủi ro, quản trị danh mục và phát hiện gian lận. Blockchain và các công nghệ sổ cái phân tán có thể mở ra phương thức mới trong thanh toán và xác thực giao dịch. Các nền tảng số có thể rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp cần vốn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra lợi thế khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý phù hợp.
Thể chế phải đi trước một bước
Đối với một trung tâm tài chính quốc tế, thể chế có thể được xem là "hạ tầng" quan trọng nhất. Nhà đầu tư quốc tế không chỉ quan tâm đến mức lợi nhuận kỳ vọng. Họ quan tâm nhiều hơn đến việc quyền và lợi ích của mình có được bảo vệ hay không; hợp đồng có được thực thi hiệu quả không; chính sách có ổn định không; thủ tục có minh bạch không; tranh chấp được giải quyết trong bao lâu; dòng vốn có thể chuyển vào, chuyển ra thuận lợi hay không.
Vì vậy, sức cạnh tranh của một trung tâm tài chính không chỉ nằm ở ưu đãi thuế hoặc quy mô thị trường, mà nằm ở chất lượng thể chế.
Nghị quyết 222/2025/QH15 đã tạo nền tảng pháp lý cho mô hình Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam, trong khi Nghị định 323/2025/NĐ-CP quy định về việc thành lập Trung tâm và các thiết chế liên quan.
Song, trong thực tiễn vận hành, khung pháp lý vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện. Đây cũng là vấn đề được đặt ra trong quá trình đưa VIFC-HCMC từ mô hình pháp lý sang một trung tâm hoạt động thực chất. Một nguyên tắc quan trọng cần được quán triệt là không để cơ chế quản lý truyền thống trở thành điểm nghẽn của mô hình mới.
Nếu một doanh nghiệp fintech muốn thử nghiệm sản phẩm mới nhưng phải trải qua quá nhiều tầng thủ tục; nếu một tổ chức quốc tế muốn đưa một sản phẩm tài chính mới vào Việt Nam nhưng không xác định được cơ quan nào có thẩm quyền cấp phép; nếu các giao dịch xuyên biên giới vẫn mất nhiều thời gian và chi phí, thì lợi thế của trung tâm tài chính sẽ nhanh chóng suy giảm.
Do đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cần được xem là một trong những công cụ quan trọng. Sandbox không có nghĩa là "thả nổi" quản lý. Ngược lại, đây là phương thức cho phép những sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới được thử nghiệm trong phạm vi, thời gian và điều kiện xác định, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Điều quan trọng là phải tạo ra sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và kiểm soát rủi ro.
Một trung tâm tài chính thế hệ mới càng cần cơ chế linh hoạt, bởi tốc độ đổi mới của công nghệ tài chính thường nhanh hơn tốc độ sửa đổi pháp luật truyền thống.
Từ thu hút vốn đến kiến tạo dòng vốn
Khoảng 20 tỷ USD vốn cam kết sau khoảng 6 tháng là một tín hiệu đáng chú ý. Tuy nhiên, đây mới chỉ là điểm khởi đầu. Mục tiêu sâu xa của trung tâm tài chính phải là tạo ra năng lực huy động vốn quy mô lớn và dài hạn cho nền kinh tế Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng có thể tạo áp lực đối với hệ thống tài chính, nhất là khi nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng tăng.
Trung tâm tài chính quốc tế có thể góp phần mở rộng cấu trúc này bằng cách phát triển mạnh hơn các kênh vốn cổ phần, trái phiếu, quỹ đầu tư, vốn mạo hiểm, private equity, các sản phẩm tài chính xanh và những phương thức huy động vốn xuyên biên giới. Đây chính là điểm cần chuyển từ tư duy "thu hút vốn" sang tư duy "kiến tạo dòng vốn". Thu hút vốn là làm sao để nhà đầu tư đưa tiền vào Việt Nam. Kiến tạo dòng vốn là xây dựng một hệ sinh thái để nguồn vốn đó được phân bổ đúng nơi, đúng thời điểm, với chi phí hợp lý và tạo ra giá trị gia tăng cao.
Nếu trung tâm tài chính chỉ trở thành nơi đăng ký pháp nhân hoặc thực hiện các giao dịch mang tính trung gian, hiệu quả đối với nền kinh tế sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu trung tâm có thể kết nối nguồn vốn quốc tế với các dự án hạ tầng lớn, năng lượng sạch, logistics, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp khởi nghiệp và khu vực kinh tế tư nhân, giá trị lan tỏa sẽ lớn hơn nhiều.
Đây cũng là lý do hiệu quả của trung tâm cần được đánh giá bằng những chỉ số thực chất hơn: lượng vốn huy động thực tế; tỷ trọng vốn dài hạn; số lượng dự án được tài trợ; mức độ tham gia của các quỹ đầu tư quốc tế; số lượng sản phẩm tài chính mới; chi phí huy động vốn; mức độ kết nối với doanh nghiệp trong nước và đóng góp vào tăng trưởng.
TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng: hai không gian, một hệ sinh thái
Một điểm đặc biệt trong mô hình của Việt Nam là Trung tâm tài chính quốc tế được phát triển tại hai địa bàn là Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Đây có thể trở thành lợi thế nếu hai trung tâm được tổ chức theo hướng bổ trợ thay vì cạnh tranh.
Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế nổi bật về quy mô kinh tế, hệ thống doanh nghiệp, ngân hàng, chứng khoán, thị trường bất động sản, nguồn nhân lực tài chính và mạng lưới quan hệ kinh doanh quốc tế.
Trong khi đó, Đà Nẵng có lợi thế về vị trí địa kinh tế, hạ tầng đô thị, môi trường sống, khả năng kết nối với khu vực miền trung, hành lang kinh tế Đông - Tây và tiềm năng phát triển các dịch vụ tài chính gắn với công nghệ, kinh tế biển, logistics, du lịch và đổi mới sáng tạo.
Vì vậy, thay vì xây dựng hai trung tâm giống nhau, có thể hình thành một hệ sinh thái tài chính đa cực. TP. Hồ Chí Minh có thể giữ vai trò hạt nhân về thị trường vốn, ngân hàng, đầu tư và các dịch vụ tài chính quy mô lớn; Đà Nẵng có thể phát triển mạnh các lĩnh vực tài chính số, fintech, tài chính xanh, đổi mới sáng tạo và các dịch vụ tài chính xuyên biên giới.
Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng phát triển trung tâm tài chính quốc tế thế hệ mới của Đà Nẵng. Quan trọng hơn, hai địa điểm cần được kết nối bằng một nền tảng số và một chuẩn thể chế thống nhất, để nhà đầu tư không cảm nhận đây là hai thị trường riêng biệt mà là hai cửa ngõ của cùng một hệ sinh thái.
Công nghệ và dữ liệu: nền móng của trung tâm tài chính thế hệ mới
Một trung tâm tài chính trong kỷ nguyên số không thể vận hành bằng tư duy quản lý của nền kinh tế analog. Nếu mục tiêu là xây dựng một trung tâm tài chính thế hệ mới, Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng dữ liệu và hạ tầng số.
Trong đó, vấn đề không chỉ là tốc độ đường truyền hay số hóa thủ tục hành chính. Quan trọng hơn là khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu tài chính theo chuẩn thống nhất, bảo đảm an toàn và quyền riêng tư.
Hệ thống định danh số, dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu tín dụng, dữ liệu giao dịch, dữ liệu thị trường và dữ liệu quản trị có thể được kết nối ở mức độ phù hợp để giảm chi phí xác minh, nâng cao khả năng đánh giá rủi ro và rút ngắn thời gian giao dịch. AI cũng có thể được ứng dụng mạnh hơn trong giám sát thị trường, phát hiện giao dịch bất thường, đánh giá rủi ro tín dụng, quản trị danh mục đầu tư và hỗ trợ tuân thủ.
Nhưng càng phụ thuộc vào dữ liệu và công nghệ, yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro công nghệ càng cao. Do đó, trung tâm tài chính thế hệ mới phải đồng thời là trung tâm của đổi mới sáng tạo và trung tâm của quản trị rủi ro. Không thể vì thúc đẩy đổi mới mà xem nhẹ an toàn hệ thống. Ngược lại, nếu quản lý quá chặt đến mức triệt tiêu thử nghiệm, trung tâm sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh.
Nhân lực quốc tế là điều kiện không thể thiếu
Một trung tâm tài chính quốc tế không thể vận hành chỉ bằng nguồn nhân lực tài chính trong nước. Việt Nam cần thu hút các chuyên gia quốc tế về ngân hàng đầu tư, quản trị tài sản, quản trị rủi ro, fintech, pháp luật tài chính quốc tế, trọng tài thương mại, thuế quốc tế, tài chính xanh, tài sản số và quản trị dữ liệu. Song song với đó là đào tạo một thế hệ nhân lực Việt Nam có khả năng làm việc trong môi trường tài chính toàn cầu.
Đây là lĩnh vực mà trung tâm tài chính có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa rất lớn đối với hệ thống giáo dục đại học và đào tạo nghề. Các trường đại học có thể tăng cường chương trình tài chính quốc tế, fintech, dữ liệu tài chính, luật tài chính quốc tế và quản trị rủi ro.
Doanh nghiệp tài chính có thể tham gia đào tạo theo mô hình hợp tác nhà trường - doanh nghiệp. Các chuyên gia quốc tế có thể được mời tham gia giảng dạy, tư vấn và chuyển giao kinh nghiệm. Nếu làm tốt, trung tâm tài chính không chỉ thu hút vốn mà còn thu hút tri thức, công nghệ và nhân tài.
Phát triển tài chính xanh và tài chính cho đổi mới sáng tạo
Một lợi thế khác của trung tâm tài chính thế hệ mới là khả năng gắn thị trường vốn với các mục tiêu phát triển dài hạn. Việt Nam đang đứng trước nhu cầu rất lớn về vốn cho chuyển đổi xanh, năng lượng sạch, giao thông xanh, kinh tế tuần hoàn, hạ tầng chống chịu biến đổi khí hậu và công nghệ môi trường.
Trong khi đó, các nhà đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm đến tiêu chí ESG và những dự án có tác động tích cực đến môi trường, xã hội. Nếu xây dựng được hệ sinh thái tài chính xanh đủ minh bạch, trung tâm tài chính có thể trở thành nơi kết nối dòng vốn quốc tế với các dự án xanh tại Việt Nam.
Tương tự, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp công nghệ cũng cần một hệ thống tài chính riêng. Các startup công nghệ thường khó tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống do thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng. Họ cần vốn cổ phần, vốn mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp.
Trung tâm tài chính có thể đóng vai trò cầu nối giữa các nguồn vốn này và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước. Như vậy, trung tâm tài chính sẽ không chỉ phục vụ những doanh nghiệp lớn mà còn góp phần tạo ra thế hệ doanh nghiệp mới.
Không để trung tâm tài chính trở thành "ốc đảo"
Một rủi ro cần được nhận diện sớm là khả năng trung tâm tài chính phát triển tách rời khỏi nền kinh tế thực. Một trung tâm có thể thu hút nhiều định chế tài chính quốc tế nhưng nếu dòng vốn chủ yếu luân chuyển trong phạm vi tài chính mà không tạo ra tác động đáng kể đối với doanh nghiệp, hạ tầng và sản xuất, giá trị kinh tế sẽ hạn chế.
Vì vậy, trung tâm tài chính cần được thiết kế như một cửa ngõ kết nối nền kinh tế Việt Nam với kinh tế thế giới, chứ không phải một "ốc đảo tài chính". Muốn vậy, doanh nghiệp trong nước phải có khả năng tiếp cận các dịch vụ của trung tâm. Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải có cơ hội tiếp cận những sản phẩm tài chính phù hợp. Các dự án hạ tầng phải có khả năng kết nối với nguồn vốn dài hạn. Các startup công nghệ phải tiếp cận được vốn đầu tư quốc tế. Các quỹ đầu tư trong nước phải có điều kiện mở rộng hợp tác xuyên biên giới.
Và người dân, doanh nghiệp Việt Nam phải được hưởng lợi gián tiếp thông qua chi phí vốn hợp lý hơn, thị trường tài chính đa dạng hơn và cơ hội đầu tư rộng hơn.
Xây dựng niềm tin quan trọng hơn xây dựng quy mô
Trong giai đoạn đầu, việc thu hút các định chế tài chính lớn có ý nghĩa tạo "hiệu ứng mỏ neo". Nhưng về dài hạn, yếu tố quyết định vẫn là niềm tin. Niềm tin được hình thành từ sự ổn định của chính sách, chất lượng quản trị, tính minh bạch của thông tin, hiệu quả giải quyết tranh chấp, khả năng bảo vệ quyền tài sản và mức độ an toàn của hệ thống.
Một nhà đầu tư có thể bị hấp dẫn bởi ưu đãi trong ngắn hạn, nhưng chỉ ở lại lâu dài khi môi trường kinh doanh có tính dự báo. Do đó, trong quá trình hoàn thiện thể chế, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng nguyên tắc minh bạch, nhất quán và ổn định.
Mọi cơ chế thử nghiệm cần có tiêu chí rõ ràng. Mọi ưu đãi cần có điều kiện và thời hạn hợp lý. Mọi hoạt động tài chính mới cần được giám sát dựa trên rủi ro thay vì chỉ dựa trên thủ tục. Đây cũng là cách để trung tâm tài chính vừa thúc đẩy đổi mới vừa bảo đảm an toàn hệ thống.
Một số định hướng chính sách
Để xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế theo đúng tinh thần "thế hệ mới", có thể tập trung vào một số nhóm giải pháp.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng mở nhưng có kiểm soát. Các quy định cần đủ rõ để nhà đầu tư có thể dự báo, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với những mô hình tài chính mới.
Thứ hai, phát triển mạnh cơ chế sandbox. Đây cần trở thành công cụ thường xuyên để thử nghiệm fintech, tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, tài chính xanh và những sản phẩm tài chính mới.
Thứ ba, xây dựng hệ thống dữ liệu tài chính hiện đại. Dữ liệu phải được chuẩn hóa, liên thông và bảo đảm an toàn, tạo nền tảng cho AI, phân tích rủi ro và quản trị thị trường.
Thứ tư, phát triển thị trường vốn dài hạn. Trung tâm cần hướng mạnh dòng vốn vào hạ tầng, năng lượng, logistics, công nghệ, đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp tư nhân thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch ngắn hạn.
Thứ năm, xây dựng chính sách nhân lực quốc tế. Cần có cơ chế đủ cạnh tranh để thu hút chuyên gia tài chính, luật, công nghệ và quản trị từ các trung tâm tài chính lớn trên thế giới.
Thứ sáu, tăng cường kết nối TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Hai trung tâm cần có chiến lược phân công chức năng và kết nối hạ tầng số, tài chính, nhân lực và dịch vụ.
Thứ bảy, xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả trung tâm. Không nên chỉ dùng vốn đăng ký hoặc số lượng tổ chức làm thước đo. Cần đánh giá cả vốn huy động thực tế, vốn dài hạn, số dự án được tài trợ, mức độ tham gia của nhà đầu tư quốc tế, chi phí vốn và đóng góp vào tăng trưởng.
Từ một trung tâm tài chính đến một động lực phát triển mới
Việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế là một bước đi có tính chiến lược trong tiến trình nâng cấp năng lực hội nhập của Việt Nam. Những tín hiệu ban đầu tại VIFC-HCMC, trong đó có khoảng 20 tỷ USD vốn cam kết sau khoảng 6 tháng, cho thấy sức hút của mô hình đang được thị trường quan tâm. Nhưng sức hút ban đầu chưa đồng nghĩa với thành công dài hạn.
Thách thức lớn nhất phía trước là biến một sáng kiến thể chế thành một hệ sinh thái tài chính thực chất. Muốn vậy, Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận: từ tư duy "xây dựng một trung tâm tài chính" sang tư duy "xây dựng một hạ tầng huy động nguồn lực cho nền kinh tế"; từ mục tiêu thu hút vốn sang kiến tạo dòng vốn; từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế; từ phát triển các dịch vụ tài chính truyền thống sang kết hợp tài chính với công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
Trong thế giới đang chuyển dịch nhanh, lợi thế của Việt Nam không nhất thiết nằm ở việc trở thành một London hay Singapore thứ hai. Lợi thế có thể nằm ở khả năng tạo ra một mô hình phù hợp với chính mình: năng động, số hóa, linh hoạt, kết nối khu vực và gắn chặt với nền kinh tế thực.
Nếu làm được điều đó, Trung tâm Tài chính quốc tế không chỉ là một thiết chế tài chính mới tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Xa hơn, đây có thể trở thành một động lực mới để Việt Nam huy động nguồn lực toàn cầu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm dư địa cho tăng trưởng dài hạn.
Vấn đề vì thế không còn đơn thuần là xây dựng một "địa chỉ tài chính" mới, mà là xây dựng một niềm tin mới, một phương thức huy động vốn mới và một năng lực hội nhập tài chính mới của Việt Nam.
ThS Bùi Tuấn Hùng
Tài liệu tham khảo:
- Quốc hội (2025), Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, ban hành ngày 27/6/2025, có hiệu lực từ ngày 1/9/2025.
- Chính phủ (2025), Nghị định số 323/2025/NĐ-CP về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, ban hành ngày 18/12/2025.
- Báo Nhân Dân (2026), Xây dựng trung tâm tài chính thế hệ mới, ngày 13/8/2026.
- Các thông tin cập nhật về hoạt động của VIFC-HCMC và tình hình vốn cam kết trong năm 2026.
- Thông tin về định hướng phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế tại Đà Nẵng và mô hình trung tâm tài chính thế hệ mới.



