14/09/2026 lúc 15:06 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam tại BRICS: Chủ động kiến tạo không gian hợp tác trong một thế giới biến động

Chuyến công tác của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại Ấn Độ, tham dự Hội nghị Thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 và tiến hành các hoạt động song phương từ ngày 12-13/9/2026, không chỉ là một hoạt động đối ngoại cấp cao, mà còn cho thấy cách Việt Nam đang chủ động định vị mình trong cấu trúc hợp tác quốc tế đang chuyển dịch nhanh chóng. Từ BRICS đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ, từ cải cách quản trị toàn cầu đến chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và khoa học công nghệ, chuyến công tác mở ra nhiều tầng ý nghĩa đối với chiến lược hội nhập và phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi phát biểu khai mạc Hội nghị - Ảnh: chinhphu.vn/Nhật Bắc

Từ tham dự đến chủ động đóng góp

Tối 13/9, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam trở về Hà Nội, kết thúc chuyến công tác kéo dài hai ngày tại Ấn Độ. Đây là một trong những hoạt động đối ngoại đa phương cấp cao quan trọng của Việt Nam trong năm 2026, đồng thời là bước triển khai cụ thể đường lối đối ngoại của Đại hội XIV và chủ trương đẩy mạnh, nâng tầm đối ngoại đa phương.

Điểm đáng chú ý nhất của chuyến đi không nằm ở việc Việt Nam "có mặt" tại một diễn đàn quốc tế lớn, mà ở cách Việt Nam tham gia và đưa ra những đề xuất có tính định hướng.

Là nước đối tác của BRICS, Việt Nam tham dự Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ 18 trong bối cảnh nhóm này bước sang dấu mốc 20 năm hình thành và phát triển. Hội nghị do Ấn Độ - nước Chủ tịch BRICS năm 2026 - chủ trì, tập trung vào chủ đề "Tự cường, đổi mới sáng tạo, hợp tác và phát triển bền vững: Định hình tương lai tăng trưởng bao trùm toàn cầu".

Trong bối cảnh đó, sự hiện diện của Việt Nam có ý nghĩa lớn hơn một hoạt động ngoại giao nghi lễ. Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận chủ động: tham gia thảo luận các vấn đề lớn, chia sẻ kinh nghiệm phát triển, đưa ra sáng kiến và thể hiện trách nhiệm đối với những vấn đề chung của cộng đồng quốc tế.

Đây cũng là biểu hiện rõ nét của tư duy hội nhập mới: hội nhập không chỉ để mở rộng quan hệ, tìm kiếm thị trường hay thu hút nguồn lực, mà còn để tham gia vào quá trình định hình các chuẩn mực, cơ chế và chương trình hợp tác quốc tế.

Ba chuyển dịch chiến lược từ thông điệp của Việt Nam

Tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS lần thứ 18, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề xuất ba định hướng lớn cho hợp tác BRICS trong thời gian tới.

Thứ nhất là chuyển từ ứng phó với biến động sang chủ động nâng cao sức chống chịu và năng lực tự cường của các nền kinh tế. Thứ hai là chuyển từ mở rộng quy mô hợp tác sang làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống, đồng thời kiến tạo những động lực tăng trưởng mới, bao trùm và bền vững. Thứ ba là biến các cơ hội hợp tác khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo thành các chương trình, dự án cụ thể, nhất là trong những lĩnh vực có sức lan tỏa cao như trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, nông nghiệp thông minh và năng lượng sạch.

Nếu nhìn ở chiều sâu, ba định hướng trên không chỉ dành cho BRICS mà còn phản ánh khá rõ những vấn đề mà chính Việt Nam đang quan tâm trong quá trình phát triển.

Trong một thế giới liên tục xuất hiện các cú sốc về kinh tế, tài chính, thương mại, năng lượng, khí hậu và địa chính trị, sức chống chịu của nền kinh tế trở thành một năng lực chiến lược. Một nền kinh tế muốn phát triển nhanh không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí hay mở rộng quy mô xuất khẩu, mà phải nâng cao năng lực dự báo, khả năng thích ứng và sức cạnh tranh nội tại.

Đối với Việt Nam, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Độ mở lớn mang lại nhiều cơ hội, nhưng đồng thời cũng khiến Việt Nam chịu tác động nhanh hơn trước những biến động bên ngoài.

Vì vậy, thông điệp về tự cường cần được hiểu theo nghĩa hiện đại: không phải khép mình hay tự cung tự cấp, mà là xây dựng một nền kinh tế đủ năng lực thích ứng, có nội lực mạnh, đồng thời biết tận dụng hiệu quả các nguồn lực quốc tế.

Thủ tướng Chính phủ đã đề xuất ba định hướng lớn để BRICS phát huy vai trò trong giai đoạn tới - Ảnh: chinhphu.vn/Nhật Bắc

BRICS và bài toán kiến tạo những động lực tăng trưởng mới

Một trong những nội dung có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam là đề xuất của Thủ tướng về việc làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống và kiến tạo các động lực tăng trưởng mới.

Trong nhiều năm, thương mại, đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu đã trở thành những động lực quan trọng của tăng trưởng Việt Nam. Tuy nhiên, khi cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và yêu cầu phát triển xanh ngày càng cao, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế lao động và mở rộng quy mô sản xuất sẽ không còn đủ.

Động lực tăng trưởng mới phải đến từ năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số, kinh tế xanh, năng lượng sạch và chất lượng nguồn nhân lực.

Đáng chú ý, Thủ tướng đề xuất BRICS tăng cường phối hợp chính sách thương mại và đầu tư, mở cửa thị trường, phát huy các định chế tài chính hiện có và huy động thêm nguồn lực dài hạn với chi phí hợp lý, qua đó giúp các nước đang phát triển tiếp cận công bằng hơn với nguồn vốn phục vụ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Đây là một hướng tiếp cận phù hợp với nhu cầu của các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đều cần nguồn vốn lớn, công nghệ phù hợp và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nếu thiếu cơ chế tài chính và hợp tác công nghệ hiệu quả, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia có thể tiếp tục gia tăng.

Do đó, Việt Nam không chỉ nhìn BRICS như một không gian thương mại mới mà còn nhìn thấy ở đây khả năng kết nối các nguồn lực phát triển.

Ngoại giao công nghệ: từ khẩu hiệu đến hợp tác thực chất

Một điểm nổi bật trong thông điệp của Việt Nam tại BRICS là nhấn mạnh việc biến hợp tác khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo thành các chương trình, dự án cụ thể.

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, công nghệ không còn đơn thuần là một lĩnh vực kinh tế. Công nghệ đang tác động trực tiếp tới năng lực cạnh tranh quốc gia, năng suất lao động, an ninh kinh tế và vị thế của mỗi quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Việc Việt Nam đề xuất nghiên cứu chung, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực như AI, công nghệ số, nông nghiệp thông minh và năng lượng sạch cho thấy một tư duy hợp tác hướng tới giá trị thực.

Đây cũng là điểm giao thoa giữa đối ngoại và phát triển trong nước. Ngoại giao không chỉ mở đường cho những thỏa thuận chính trị, mà ngày càng phải tạo ra những kết nối cụ thể về công nghệ, vốn, thị trường, tri thức và nhân lực.

Chính vì vậy, ngoại giao công nghệ đang trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng của ngoại giao kinh tế.

Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ: mở rộng chiều sâu hợp tác

Nếu BRICS tạo ra không gian đa phương thì quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là một trong những trụ cột song phương quan trọng của chuyến công tác.

Trong chương trình làm việc tại New Delhi, Thủ tướng Lê Minh Hưng thúc đẩy mạnh mẽ ngoại giao kinh tế và ngoại giao công nghệ với Ấn Độ. Thủ tướng cũng đề nghị các doanh nghiệp Ấn Độ coi Việt Nam là một cứ điểm sản xuất xanh, qua đó mở rộng không gian hợp tác đầu tư trong những lĩnh vực phù hợp với xu thế phát triển mới. Đây là cách tiếp cận đáng chú ý.

Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ vốn có nền tảng chính trị, lịch sử và văn hóa sâu sắc. Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh từng thăm Ấn Độ và mối quan hệ hữu nghị được các thế hệ lãnh đạo hai nước vun đắp đã tạo nền tảng quan trọng cho quan hệ song phương. Hoạt động dâng hoa tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Công viên G20 ở New Delhi trong chuyến công tác của Thủ tướng tiếp tục nhấn mạnh chiều sâu đặc biệt ấy.

Nhưng nền tảng lịch sử chỉ thực sự trở thành sức mạnh của quan hệ song phương khi được chuyển hóa thành những lợi ích cụ thể trong hiện tại và tương lai.

Ở đây, kinh tế xanh, công nghệ, năng lượng sạch, sản xuất công nghiệp, đổi mới sáng tạo và kết nối doanh nghiệp có thể trở thành những "cầu nối mới" giữa hai nền kinh tế.

Ấn Độ sở hữu thị trường lớn, năng lực công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp ngày càng phát triển. Việt Nam có vị trí địa kinh tế thuận lợi, mạng lưới các hiệp định thương mại rộng, nền sản xuất định hướng xuất khẩu và khả năng kết nối sâu với các chuỗi cung ứng khu vực.

Kết hợp các lợi thế đó có thể tạo ra dư địa hợp tác lớn hơn nhiều so với thương mại truyền thống.

Một Việt Nam ngày càng chủ động trong cấu trúc đa phương

Một khía cạnh khác cần được nhìn nhận từ chuyến công tác là cách Việt Nam kết hợp giữa đối ngoại song phương và đa phương.

Tại BRICS, Thủ tướng Lê Minh Hưng không chỉ tham dự phiên họp chính thức mà còn có các cuộc tiếp xúc với lãnh đạo nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế. Trong khuôn khổ hội nghị, Thủ tướng gặp lãnh đạo Ethiopia, Burundi, Saudi Arabia và nhiều đối tác khác.

Những cuộc gặp bên lề hội nghị, nếu được nhìn dưới góc độ chiến lược, chính là những "điểm tiếp xúc" để Việt Nam mở rộng mạng lưới quan hệ, tìm kiếm sự đồng thuận về các vấn đề quốc tế và khai thác cơ hội hợp tác mới.

Đối ngoại đa phương vì thế không phải một sân khấu tách rời khỏi lợi ích quốc gia, mà là một phương thức gia tăng vị thế và mở rộng không gian phát triển.

Đặc biệt, trong một thế giới mà các trung tâm kinh tế, công nghệ và chính trị đang ngày càng đa dạng, việc duy trì quan hệ rộng với nhiều nhóm đối tác giúp Việt Nam có thêm dư địa chiến lược. Đó chính là giá trị của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa.

Từ vị thế "tham gia" đến năng lực "kiến tạo"

Điểm đáng chú ý nhất từ chuyến công tác của Thủ tướng Lê Minh Hưng có lẽ nằm ở sự chuyển biến về cách Việt Nam tham gia các diễn đàn quốc tế.

Nếu trước đây mục tiêu quan trọng là hiện diện, kết nối và tranh thủ nguồn lực, thì yêu cầu hiện nay cao hơn: Việt Nam cần tham gia với năng lực đóng góp, sáng kiến và khả năng cùng kiến tạo giải pháp. Thông điệp của Việt Nam tại BRICS cho thấy tinh thần đó.

Việt Nam không đặt mình ở vị trí của một quốc gia chỉ tìm kiếm lợi ích từ cơ chế hợp tác. Việt Nam thể hiện mong muốn trở thành một thành viên đối tác có trách nhiệm, đóng góp vào các nỗ lực chung vì hòa bình, ổn định, phát triển bền vững và tăng trưởng bao trùm. Đó cũng là cách nâng tầm vị thế quốc gia trong môi trường quốc tế mới.

Một quốc gia có vị thế không chỉ bởi quy mô GDP, dân số hay sức mạnh quân sự, mà còn bởi khả năng tạo dựng niềm tin, đưa ra sáng kiến, kết nối các bên và đóng góp giải pháp cho những vấn đề chung.

Mở rộng không gian phát triển từ sức mạnh đối ngoại

Chuyến công tác tại Ấn Độ vì thế có thể được nhìn nhận như một lát cắt tiêu biểu của quá trình chuyển hóa sức mạnh đối ngoại thành nguồn lực phát triển.

BRICS mở ra không gian hợp tác rộng hơn với các nền kinh tế mới nổi và các đối tác có ảnh hưởng ngày càng lớn. Quan hệ Việt Nam – Ấn Độ tạo thêm một kênh kết nối quan trọng về thương mại, đầu tư, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các cuộc gặp song phương bên lề hội nghị lại mở rộng thêm mạng lưới quan hệ với nhiều quốc gia.

Tất cả tạo thành một cấu trúc đối ngoại nhiều tầng, trong đó mỗi kênh hợp tác bổ trợ cho nhau.

Tuy nhiên, giá trị cuối cùng của ngoại giao vẫn phải được đo bằng những kết quả cụ thể trong phát triển đất nước.

Đó là những dự án đầu tư chất lượng cao; những chuỗi cung ứng mới; những công nghệ được chuyển giao; những thị trường được mở rộng; những nguồn vốn được huy động; những chương trình đào tạo nhân lực được triển khai; và rộng hơn là khả năng nâng cao năng suất, sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Vì vậy, sau những cái bắt tay ngoại giao, điều quan trọng nhất là năng lực tổ chức thực hiện ở trong nước.

Nếu các đề xuất tại BRICS được cụ thể hóa thành chương trình hợp tác, nếu những cam kết với doanh nghiệp Ấn Độ trở thành dự án đầu tư thực chất, nếu ngoại giao công nghệ tạo ra những kết nối mới giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước, thì chuyến công tác sẽ không chỉ tạo dấu ấn về đối ngoại mà còn tạo thêm những động lực cho phát triển.

Một bước đi trong hành trình hội nhập chủ động

Chuyến công tác của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại Ấn Độ khép lại, nhưng những vấn đề được đặt ra từ chuyến đi mới chỉ bắt đầu.

Trong một thế giới nhiều biến động, không quốc gia nào có thể phát triển bằng cách đứng ngoài các dòng chảy lớn của kinh tế, công nghệ và hợp tác quốc tế. Nhưng hội nhập hiệu quả cũng không đồng nghĩa với việc phụ thuộc vào những dòng chảy ấy.

Bài toán đặt ra là phải chủ động tham gia, chủ động thích ứng và từng bước có khả năng định hình những dòng chảy mới.

Việc Việt Nam tham gia BRICS với tư cách nước đối tác, đưa ra những đề xuất về tự cường, tăng trưởng mới, khoa học công nghệ và phát triển bền vững, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ với Ấn Độ, cho thấy một tư duy hội nhập ngày càng thực chất hơn.

Đó là hội nhập để mở rộng không gian chiến lược; hội nhập để tăng cường nội lực; hội nhập để tiếp cận tri thức, công nghệ và nguồn lực; và quan trọng hơn, hội nhập để cùng đóng góp vào việc giải quyết những vấn đề chung của thế giới.

Trong hành trình đó, BRICS không phải đích đến duy nhất, nhưng là một không gian quan trọng để Việt Nam thể hiện vai trò, mở rộng mạng lưới đối tác và tìm kiếm những cơ hội phát triển mới.

Từ New Delhi, thông điệp nổi bật được phát đi không chỉ là Việt Nam sẵn sàng đồng hành cùng BRICS, mà còn là một Việt Nam ngày càng tự tin hơn trong việc đóng góp sáng kiến, kết nối lợi ích và kiến tạo hợp tác.

Đó chính là chiều sâu của một nền ngoại giao phục vụ phát triển: không chỉ mở cánh cửa ra thế giới, mà còn đưa những nguồn lực của thế giới về phục vụ mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và bao trùm của đất nước.

_________________________________________

Tài liệu tham khảo:

  1. Báo Điện tử Chính phủ, Thủ tướng Lê Minh Hưng kết thúc tốt đẹp chuyến công tác tham dự Hội nghị Thượng đỉnh BRICS và làm việc song phương tại Ấn Độ, 13/9/2026.
  2. Báo Điện tử Chính phủ, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề xuất ba định hướng lớn tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS, 13/9/2026.
  3. Báo Điện tử Chính phủ, Thủ tướng Lê Minh Hưng: Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, ngoại giao công nghệ với Ấn Độ, 13/9/2026.
  4. Báo Điện tử Chính phủ, Thủ tướng đề nghị tập đoàn Ấn Độ coi Việt Nam là cứ điểm sản xuất xanh, 12/9/2026.
  5. Báo Điện tử Chính phủ, Thủ tướng Lê Minh Hưng gặp lãnh đạo các nước, tổ chức quốc tế, 13/9/2026.
Thanh Khê