Tròn 6 năm kể từ thời điểm Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực (01/08/2020 - 01/08/2026), quan hệ hợp tác kinh tế song phương giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu đã bước sang một chương mới mang tính bản chất. Không chỉ dừng lại ở những cột mốc kỷ lục về kim ngạch thương mại hay thặng dư cán cân thanh toán, EVFTA đang thể hiện rõ vai trò của một "đòn bẩy thể chế" - kích hoạt quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất nội địa và định hình vị thế chiến lược của Việt Nam trong mạng lưới giá trị toàn cầu.
Bức tranh tổng quan 6 năm: Tốc độ hội nhập bứt phá và những con số biết nói
Nhìn lại tiến trình phát triển quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và EU trong hơn ba thập kỷ qua (1995 – 2026), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đã chính thức vượt cột mốc lịch sử 900 tỷ USD. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất không nằm ở con số tổng tích lũy, mà nằm ở sự phân bổ tốc độ tăng trưởng trước và sau khi có hiệp định.
Số liệu thống kê ghi nhận: trong khoảng 383,8 tỷ USD kim ngạch thương mại song phương tạo ra từ khi EVFTA đi vào vận hành (tháng 8/2020 đến hết tháng 6/2026), tỷ trọng này đã chiếm tới 42,6% tổng giá trị giao thương của cả 30 năm cộng lại. Mức tập trung quy mô lớn trong thời gian ngắn kỷ lục như vậy cho thấy hiệu ứng cộng hưởng cực kỳ mạnh mẽ của EVFTA đối với dòng chảy hàng hóa song phương.

Nguồn: EuroCham
Chỉ tính riêng trong nửa đầu năm 2026, quy mô thương mại hàng hóa hai bên đã chạm mốc khoảng 41,4 tỷ USD. Trong đó:
-
Chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang EU: Đạt 31,8 tỷ USD.
-
Chiều nhập khẩu từ EU vào Việt Nam: Đạt 9,7 tỷ USD.
-
Thặng dư thương mại: Đạt mức kỷ lục 22 tỷ USD.
Mức thặng dư thương mại trong 6 tháng đầu năm 2026 này đã chính thức vượt qua con số 21,7 tỷ USD của cả năm 2019 - thời điểm ngay trước khi EVFTA chính thức đi vào thực thi. Những số liệu này chứng minh rằng, bất chấp những đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động địa chính trị phức tạp thời gian qua, thị trường EU vẫn là "mỏ vàng" xuất khẩu và là trụ cột quan trọng nâng đỡ cán cân thanh toán của Việt Nam.
Bước ngoặt năm thứ 7: Cột mốc tự do hóa 99% dòng thuế và yêu cầu cân bằng chuỗi giá trị
Bước sang năm thực thi thứ bảy (từ ngày 01/08/2026), EVFTA đánh dấu một mốc lịch sử quan trọng về mặt cam kết thể chế: EU chính thức hoàn tất lộ trình cắt giảm thuế quan, đưa 99% số dòng thuế đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam về mức 0%.
Ở giai đoạn trước đó, tỷ lệ dòng thuế được xóa bỏ nằm ở mức khoảng 80%. Việc nâng tỷ lệ ưu đãi lên ngưỡng gần như tuyệt đối này mở ra dư địa tiếp cận thị trường chưa từng có cho các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam.
Tuy nhiên, giới chuyên gia kinh tế nhận định rằng, mối quan hệ thương mại Việt Nam - EU không nên chỉ nhìn nhận dưới góc độ "được - mất" hay thặng dư thuần túy. Cấu trúc xuất nhập khẩu giữa hai bên mang tính chất bổ trợ chiến lược:
- Hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang EU: Tập trung vào các lĩnh vực có thế mạnh truyền thống và công nghiệp lắp ráp như điện tử, linh kiện, cơ khí, dệt may, da giày, đồ gỗ và nông sản thực phẩm. Đây là những mặt hàng thiết yếu, phục vụ nhu cầu tiêu dùng và làm đầu vào cho chuỗi sản xuất tại châu Âu.
- Hàng hóa Việt Nam nhập khẩu từ EU: Chủ yếu là máy móc thiết bị công nghệ cao, dược phẩm, hóa chất và tư liệu sản xuất tiên tiến.
Hiện nay, EU chiếm khoảng 12% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu của Việt Nam nhưng mới đóng góp khoảng 4% tổng giá trị nhập khẩu. Việc đẩy mạnh nhập khẩu công nghệ nguồn, máy móc thiết bị hiện đại từ châu Âu chính là chìa khóa để Việt Nam hiện đại hóa nền sản xuất nội địa, nâng cao năng suất lao động và thoát khỏi bẫy gia công giá trị thấp.
Đo lường hiệu ứng doanh nghiệp: Niềm tin gia tăng nhưng "điểm nghẽn" hành chính vẫn tồn tại
Hiệu quả thực thi của EVFTA không chỉ thể hiện ở các báo cáo vĩ mô mà được xác nhận trực tiếp qua khảo sát Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham):
- 55% doanh nghiệp châu Âu khẳng định coi Việt Nam là trung tâm hoạt động cốt lõi hoặc thị trường tăng trưởng trọng điểm trong chiến lược toàn cầu.
- 66% doanh nghiệp xác nhận đã nhận được các khoản tiết kiệm tài chính trực tiếp từ ưu đãi thuế quan của hiệp định (phổ biến ở mức tiết kiệm từ 5% đến 15% chi phí).
- 25% doanh nghiệp thuộc nhóm ngành logistics, hàng tiêu dùng và thương mại ghi nhận mức tiết kiệm chi phí vượt trội, từ 16% đến 30%.
Dù bức tranh tổng thể rất khả quan, song thực tế triển khai cũng chỉ ra những rào cản kỹ thuật khiến không ít doanh nghiệp chưa thể hấp thụ tối đa ưu đãi từ EVFTA. Phân tích các điểm nghẽn cho thấy:
-
Thủ tục thuế nội địa và hoàn thuế VAT kéo dài (50% doanh nghiệp phản ánh): Quy trình xử lý thuế phức tạp và thời gian hoàn thuế giá trị gia tăng kéo dài tạo áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp.
-
Quy tắc xuất xứ phức tạp (33% doanh nghiệp gặp khó khăn): Khác biệt trong quy trình cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), cũng như sự thiếu đồng nhất trong cơ chế xác minh nguồn gốc giữa cơ quan quản lý Việt Nam và hải quan các nước thành viên EU khiến nhiều lô hàng bị từ chối ưu đãi.
-
Chi phí tuân thủ vượt trần (17% doanh nghiệp nhận định): Chi phí phát sinh để chuẩn bị hồ sơ, chứng minh nguồn gốc và đáp ứng các quy định hành chính đôi khi cao hơn cả phần thuế quan được tiết kiệm.
Một ví dụ điển hình được EuroCham nêu rõ: Một tập đoàn sản xuất đa quốc gia dù xuất khẩu quy mô lớn sang EU, nhưng chỉ chưa đầy 20% lượng hàng đủ điều kiện hưởng thuế ưu đãi EVFTA. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở những rào cản về cách giải thích hồ sơ xuất xứ không đồng nhất giữa các bên.
Giai đoạn mới của hội nhập: Chuyển dịch từ "Ưu đãi Thuế quan" sang "Tiêu chuẩn Bền vững"
Khi lộ trình cắt giảm thuế quan của EVFTA gần như đã đi đến chặng cuối, dư điểm tăng trưởng dựa vào giảm thuế sẽ dần thu hẹp. Bước sang giai đoạn 2026 – 2030, năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường EU sẽ được quyết định bởi khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí phát triển bền vững (ESG).
Liên minh châu Âu đang tiên phong toàn cầu trong việc luật hóa các cam kết xanh. Một loạt chính sách lớn của EU đã và đang bắt đầu có hiệu lực thi hành:
- Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal): Đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về tuần hoàn tài nguyên và giảm thiểu dấu chân carbon.
- Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM): Áp thuế carbon đối với các mặt hàng nhập khẩu có nguy cơ phát thải cao.
- Quy định chống phá rừng (EUDR): Bắt buộc truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt đối với các sản phẩm nông, lâm nghiệp (gỗ, cà phê, cao su...) để đảm bảo không gây mất rừng.
Những quy định này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi tư duy quản trị. Lợi thế chi phí nhân công rẻ hay ưu đãi thuế quan sẽ không còn là yếu tố quyết định. Sự sống còn của doanh nghiệp xuất khẩu giờ đây phụ thuộc vào khả năng minh bạch hóa chuỗi cung ứng, xanh hóa quy trình sản xuất và chủ động thực thi trách nhiệm xã hội - môi trường.
Triển vọng EVIPA và Kỳ vọng làn sóng đầu tư chất lượng cao
Bên cạnh thương mại hàng hóa, một trụ cột quan trọng khác đang được kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích mới cho kinh tế Việt Nam là Hiệp định Bảo hộ Đầu tư EU - Việt Nam (EVIPA).
Mặc dù thương mại song phương phát triển bứt phá, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ EU vào Việt Nam thời gian qua được đánh giá là chưa tương xứng với tiềm năng. Các nhà đầu tư châu Âu thường đưa ra tiêu chuẩn rất cao về tính dự báo của chính sách, hiệu quả xử lý thủ tục hành chính và sự an toàn về mặt pháp lý đối với vốn đầu tư dài hạn.
Sự kiện quan hệ Việt Nam - EU được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (tháng 1/2026) đã tạo khung khổ chính trị vững chắc nhất từ trước đến nay. Việc thúc đẩy tất cả các quốc gia thành viên EU hoàn tất phê chuẩn EVIPA sẽ giải phóng dòng vốn hạ tầng và công nghệ từ châu Âu vào Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn:
- Chuyển dịch năng lượng sạch & Năng lượng tái tạo.
- Công nghệ bán dẫn, Hạ tầng số & Kinh tế số.
- Nông nghiệp công nghệ cao & Dược phẩm sinh học.
HƯỚNG TỚI THỜI KỲ HỘI NHẬP CHẤT LƯỢNG CAO
Tròn 6 năm thực thi EVFTA là một cột mốc đủ dài để khẳng định tính đúng đắn và tầm nhìn chiến lược của Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới này. EVFTA không chỉ mang lại những con số tăng trưởng kim ngạch ấn tượng, mà quan trọng hơn, đã tạo dựng một "hành lang pháp lý" hiện đại, giúp kinh tế Việt Nam từng bước chống chịu và thích ứng với những biến động của thị trường toàn cầu.
Để khai thác tối đa tiềm năng trong chặng đường tiếp theo, trọng tâm hành động của Việt Nam cần tập trung vào ba giải pháp đột phá:
-
Đẩy mạnh cải cách thể chế và đơn giản hóa thủ tục hải quan: Số hóa toàn bộ quy trình cấp chứng nhận xuất xứ, làm rõ cơ chế xác minh C/O và tháo gỡ triệt để các vướng mắc về hoàn thuế VAT cho doanh nghiệp.
-
Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chuyển đổi xanh: Xây dựng khung hướng dẫn kỹ thuật chi tiết giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới của EU như CBAM hay EUDR.
-
Thúc đẩy phê chuẩn EVIPA: Tiếp tục chủ động đối thoại chính sách, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh để đón đầu làn sóng dịch chuyển dòng vốn FDI chất lượng cao từ châu Âu.
EVFTA đã mở ra cánh cửa lớn. Việc bước qua cánh cửa đó để khẳng định vị thế một nền kinh tế tự chủ, hiện đại và phát triển bền vững phụ thuộc chính vào quyết tâm cải cách và năng lực tự làm mới của cộng đồng doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý Việt Nam trong giai đoạn tới.
ThS Đặng Đình Tuyển



