Trong giai đoạn phát triển mới, quan hệ kinh tế Việt Nam - Liên minh châu Âu (EU) đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: từ mở rộng quy mô thương mại và thu hút vốn đầu tư sang nâng cao chất lượng, công nghệ, tính bền vững và giá trị gia tăng của dòng vốn. Việc triển khai Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị mở ra cơ hội để Việt Nam định hình một thế hệ hợp tác đầu tư mới với châu Âu, trong đó lợi ích không chỉ được đo bằng số vốn đăng ký mà còn bằng năng lực công nghệ, sức lan tỏa chuỗi giá trị và đóng góp cho mục tiêu phát triển xanh, tự chủ và hội nhập sâu rộng.
Ngày 8/9/2026, Bộ Tài chính tổ chức Tọa đàm triển khai hiệu quả Nghị quyết số 10-NQ/TW nhằm thúc đẩy, nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam – EU trong giai đoạn phát triển mới. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – EU đã có nền tảng hợp tác ngày càng sâu rộng, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu mới về chất lượng và hiệu quả của dòng vốn đầu tư. Theo Bộ Tài chính, EU hiện có 2.836 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký trên 33,3 tỷ USD, chiếm khoảng 6% tổng vốn FDI. Ở chiều ngược lại, Việt Nam đã cấp mới 124 dự án đầu tư tại các nước EU với tổng vốn đăng ký khoảng 653,8 triệu USD.
Những con số này cho thấy dư địa hợp tác còn rất lớn. Nhưng điều đáng quan tâm hơn là cách Việt Nam có thể chuyển lợi thế từ quan hệ thương mại, vị trí địa kinh tế và mạng lưới hiệp định thương mại tự do thành lợi thế cạnh tranh mới trong thu hút đầu tư châu Âu.
Từ “thu hút vốn” đến kiến tạo hệ sinh thái đầu tư chất lượng cao
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong tư duy về FDI hiện nay là không còn xem vốn đầu tư nước ngoài đơn thuần như một nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng. Trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, nâng cao năng suất và xây dựng nền kinh tế có sức cạnh tranh quốc tế, FDI phải trở thành một bộ phận hữu cơ của hệ sinh thái sản xuất, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh.
Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “thu hút FDI” sang xây dựng “hệ sinh thái kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”, chú trọng phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cam kết đầu tư và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đây chính là nền tảng để Việt Nam nhìn nhận hợp tác với EU ở một tầng nấc mới.
Với EU, cách tiếp cận này càng có ý nghĩa bởi lợi thế của các doanh nghiệp châu Âu không chỉ nằm ở nguồn vốn. Đó còn là công nghệ, năng lực quản trị, tiêu chuẩn sản xuất, kinh nghiệm phát triển xanh, năng lực nghiên cứu – phát triển và khả năng kết nối với những chuỗi cung ứng toàn cầu có giá trị gia tăng cao.
Thứ trưởng Bộ Tài chính Cao Anh Tuấn nhấn mạnh Việt Nam kỳ vọng EU đóng góp ngày càng lớn về công nghệ, vốn, quản trị và các mô hình phát triển bền vững; đồng thời cho rằng yêu cầu của giai đoạn mới không chỉ là gia tăng quy mô đầu tư mà phải nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của dòng vốn.
Đây là điểm cần được xem như “chìa khóa” trong chiến lược thu hút đầu tư châu Âu thời gian tới.
Thực tế cho thấy thương mại Việt Nam - EU đã phát triển nhanh sau khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Theo Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - EU năm 2025 đạt hơn 73,8 tỷ USD; riêng 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 41,4 tỷ USD. Trong giai đoạn 6 năm thực thi EVFTA, thương mại hai chiều đã tạo ra khoảng 383,8 tỷ USD, chiếm 42,6% tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - EU trong giai đoạn từ năm 1995 đến tháng 6/2026.
Tuy nhiên, tốc độ phát triển thương mại chưa hoàn toàn tương xứng với quy mô dòng vốn đầu tư từ EU. Đây vừa là thách thức, vừa là khoảng trống chính sách cần được khai thác.
Nếu thương mại là “đường dẫn” thì đầu tư chất lượng cao phải trở thành “mạch nối” giúp Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị châu Âu.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đa dạng hóa địa điểm sản xuất và tìm kiếm những trung tâm có môi trường chính trị ổn định, khả năng kết nối thương mại tốt, nguồn nhân lực chất lượng và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh.
Việt Nam đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi. Nhưng để biến lợi thế thành các dự án đầu tư cụ thể, chính sách phải tạo được sự chuyển biến từ “môi trường đầu tư có lợi thế” sang “môi trường đầu tư có khả năng tạo giá trị”.
EVFTA tạo nền tảng, còn chuyển đổi xanh mở ra không gian hợp tác mới
EVFTA không chỉ là một hiệp định giảm thuế quan. Sau 6 năm thực thi, hiệp định ngày càng cho thấy vai trò như một động lực thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và mở rộng kết nối doanh nghiệp.
Theo các đánh giá về quá trình thực thi, EVFTA đã góp phần giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận sâu hơn thị trường EU, đồng thời tạo sức ép tích cực để doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, sở hữu trí tuệ, môi trường và lao động.
Từ góc độ đầu tư, đây là một lợi thế đặc biệt. Nhà đầu tư EU không chỉ tìm kiếm thị trường có chi phí cạnh tranh mà ngày càng quan tâm tới khả năng đáp ứng những yêu cầu cao về môi trường, quản trị doanh nghiệp, phát triển bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng. Vì vậy, cải cách thể chế, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không còn là những vấn đề riêng lẻ của từng lĩnh vực, mà trở thành bộ phận cấu thành sức hấp dẫn đầu tư.
Chuyển đổi xanh vì thế có thể trở thành một trong những “cầu nối chiến lược” mới giữa Việt Nam và EU.
Năng lượng tái tạo, công nghiệp xanh, công nghệ môi trường, kinh tế tuần hoàn, giao thông sạch, sản xuất thông minh, nông nghiệp công nghệ cao, vật liệu mới và các giải pháp tiết kiệm năng lượng đều là những lĩnh vực Việt Nam cần đầu tư mạnh, đồng thời cũng là những lĩnh vực doanh nghiệp châu Âu có thế mạnh.
Đây là sự gặp nhau giữa nhu cầu phát triển của Việt Nam và lợi thế công nghệ của EU. Nếu được thiết kế tốt, dòng vốn châu Âu không chỉ tạo thêm năng lực sản xuất mà còn có thể giúp Việt Nam rút ngắn quá trình tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng suất và hình thành các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Đặc biệt, trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành một phần của luật chơi thương mại quốc tế, thu hút được các doanh nghiệp EU có năng lực công nghệ và quản trị xanh sẽ giúp Việt Nam không chỉ “đáp ứng” tiêu chuẩn của thị trường châu Âu mà từng bước nâng chuẩn của chính nền sản xuất trong nước.
Đây chính là khác biệt căn bản giữa thu hút FDI theo chiều rộng và thu hút FDI theo chiều sâu. Chiều rộng tạo thêm vốn và năng lực sản xuất. Chiều sâu tạo ra công nghệ, năng suất, nhân lực, chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh lâu dài. Với Việt Nam, lựa chọn thứ hai ngày càng trở nên cấp thiết.
Từ cam kết chính sách đến năng lực thực thi: Điều kiện quyết định dòng vốn châu Âu
Một chính sách thu hút đầu tư thành công cuối cùng vẫn phải được kiểm chứng bằng quyết định của doanh nghiệp.
Do đó, thách thức lớn nhất trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở việc Việt Nam xác định đúng lĩnh vực ưu tiên, mà còn ở khả năng biến các định hướng đó thành môi trường đầu tư đủ ổn định, minh bạch và dễ dự đoán.
Tại tọa đàm ngày 8/9, phía Việt Nam nhấn mạnh yêu cầu về một cam kết hai chiều: Chính phủ tiếp tục cải cách, hoàn thiện thể chế và tạo thuận lợi cho đầu tư; đồng thời các đối tác EU và cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đồng hành, chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp nguồn lực cho quá trình thực hiện.
Cách tiếp cận này rất đáng chú ý. Trong cạnh tranh thu hút FDI hiện nay, một ưu đãi thuế đơn thuần khó có thể tạo ra lợi thế bền vững. Nhà đầu tư quan tâm ngày càng nhiều đến tính ổn định của chính sách, khả năng dự báo pháp luật, thời gian thực hiện thủ tục, chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, khả năng cung ứng điện và logistics, cũng như mức độ thuận lợi khi kết nối với doanh nghiệp nội địa.
Đối với doanh nghiệp EU, yêu cầu này còn gắn với một hệ thống tiêu chuẩn cao về môi trường, quản trị, lao động và minh bạch.
Vì vậy, cải thiện môi trường đầu tư cần được thực hiện đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Một dự án công nghệ cao sẽ khó có thể triển khai nhanh nếu thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, năng lượng và kết nối hạ tầng vẫn vận hành theo những quy trình thiếu đồng bộ.
Tương tự, chính sách thu hút đầu tư sẽ khó đạt hiệu quả lan tỏa nếu doanh nghiệp FDI hoạt động như những “ốc đảo” tách biệt với khu vực doanh nghiệp trong nước.
Đây là lý do liên kết doanh nghiệp nội địa cần được đặt vào trung tâm của chính sách FDI thế hệ mới. Mục tiêu không chỉ là có thêm một nhà máy của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam, mà là hình thành mạng lưới nhà cung cấp Việt Nam tham gia vào chuỗi sản xuất, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, tiêu chuẩn, quản trị và nhân lực.
Để làm được điều đó, cần xây dựng các chương trình kết nối có mục tiêu rõ ràng giữa doanh nghiệp EU với doanh nghiệp Việt Nam; hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao tiêu chuẩn, quản trị chất lượng và năng lực đổi mới công nghệ; đồng thời thúc đẩy các trung tâm đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển có sự tham gia thực chất của khu vực tư nhân.
Một hướng đi khác là chuyển từ xúc tiến đầu tư đại trà sang xúc tiến đầu tư theo “danh mục chiến lược”. Thay vì chỉ quảng bá chung về môi trường đầu tư, Việt Nam có thể xác định rõ những lĩnh vực cần ưu tiên như bán dẫn, thiết bị y tế, dược phẩm, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng sạch, công nghệ môi trường, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, logistics xanh và sản xuất tiên tiến; từ đó chủ động tiếp cận những tập đoàn châu Âu phù hợp.
Cách làm này sẽ giúp xúc tiến đầu tư chuyển từ thế “chờ nhà đầu tư đến” sang “chủ động tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp với chiến lược phát triển”.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp EU cũng cần nhìn Việt Nam không chỉ là địa điểm sản xuất chi phí cạnh tranh, mà là một cứ điểm chiến lược để phát triển thị trường, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và kết nối ASEAN.
Đại sứ - Trưởng Phái đoàn EU tại Việt Nam Julien Guerrier đánh giá tiềm năng đầu tư giữa hai bên còn rất lớn và cho rằng EU tiếp tục là nguồn đầu tư, công nghệ, chuyên môn và tài chính bền vững quan trọng đối với Việt Nam.
Đây là nền tảng niềm tin quan trọng để hai bên bước sang một chu kỳ hợp tác mới. Theo EuroCham, niềm tin của doanh nghiệp châu Âu đối với thị trường Việt Nam cũng đang có những tín hiệu tích cực. Chỉ số Niềm tin Kinh doanh quý II/2026 đạt 79,7 điểm; 54% doanh nghiệp được khảo sát coi Việt Nam là thị trường chiến lược cốt lõi và cơ sở hoạt động quan trọng.
Như vậy, vấn đề không phải là Việt Nam có còn cơ hội thu hút vốn EU hay không, mà là làm thế nào để biến niềm tin và tiềm năng đó thành những dự án có chất lượng cao hơn.
Một “hệ sinh thái Việt Nam - EU” thay vì những dự án đơn lẻ
Trong chu kỳ hội nhập mới, hiệu quả hợp tác đầu tư Việt Nam - EU cần được nhìn ở cấp độ hệ sinh thái.
Một dự án FDI chỉ thực sự tạo giá trị lớn khi nó kéo theo nhiều mắt xích khác: doanh nghiệp cung ứng trong nước, trung tâm nghiên cứu, đào tạo nhân lực, dịch vụ tài chính, logistics, công nghệ số, chuyển giao kỹ thuật và thị trường xuất khẩu.
Theo hướng đó, Việt Nam có thể hình thành những cụm hợp tác chuyên ngành Việt Nam - EU, gắn đầu tư với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Chẳng hạn, trong lĩnh vực năng lượng sạch, không chỉ thu hút vốn xây dựng dự án mà cần hướng tới phát triển chuỗi cung ứng thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và giải pháp quản lý năng lượng.
Trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, cần gắn các dự án FDI với chương trình đào tạo kỹ sư, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nghiên cứu ứng dụng.
Trong nông nghiệp, cần kết nối đầu tư với công nghệ chế biến, truy xuất nguồn gốc, logistics lạnh và xây dựng thương hiệu.
Đó là cách biến vốn đầu tư thành năng lực nội sinh. Đồng thời, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của môi trường pháp lý. Đây là điều kiện có tính quyết định đối với những khoản đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực có chu kỳ thu hồi vốn lớn.
Khi chính sách ổn định, thủ tục rõ ràng, hạ tầng được cải thiện và doanh nghiệp trong nước có đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng, sức hấp dẫn của Việt Nam sẽ không còn dựa chủ yếu vào chi phí mà chuyển sang dựa trên chất lượng của hệ sinh thái kinh doanh.
Đây cũng chính là mục tiêu sâu xa của Nghị quyết 10-NQ/TW: không chỉ thu hút vốn ngoại mà phải làm cho vốn ngoại trở thành một động lực bổ sung cho năng lực phát triển của nền kinh tế.
Mở ra một chương mới của quan hệ kinh tế Việt Nam - EU
Sau hơn ba thập niên quan hệ ngoại giao và 6 năm thực thi EVFTA, quan hệ Việt Nam - EU đang đứng trước cơ hội bước sang một giai đoạn sâu sắc hơn.
Nếu giai đoạn trước tập trung nhiều vào mở cửa thị trường và gia tăng thương mại, thì giai đoạn mới cần hướng mạnh hơn vào đầu tư, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
EU có những lợi thế mà Việt Nam đang cần cho quá trình nâng cấp nền kinh tế. Việt Nam lại có những lợi thế về vị trí địa kinh tế, thị trường, lực lượng lao động, khả năng kết nối khu vực và môi trường chính trị ổn định mà các doanh nghiệp châu Âu có thể khai thác.
Hai bên vì thế có cơ sở để hình thành một quan hệ hợp tác mang tính bổ trợ cao. Từ góc nhìn Việt Nam, điều quan trọng là phải chủ động thiết kế môi trường để thu hút “đúng dòng vốn” thay vì chỉ cạnh tranh để có “nhiều dòng vốn”.
Đúng dòng vốn là dòng vốn tạo công nghệ mới, nâng cao năng suất, đào tạo nhân lực, phát triển công nghiệp hỗ trợ, mở rộng thị trường xuất khẩu và góp phần thực hiện các mục tiêu xanh.
Đúng nhà đầu tư cũng là những doanh nghiệp có chiến lược dài hạn, có trách nhiệm xã hội và sẵn sàng cùng Việt Nam xây dựng hệ sinh thái sản xuất - đổi mới sáng tạo.
Trong khi đó, doanh nghiệp châu Âu cũng cần nhìn nhận Việt Nam như một đối tác phát triển lâu dài, nơi không chỉ đặt cơ sở sản xuất mà còn có thể hình thành những trung tâm nghiên cứu, đổi mới và cung ứng cho khu vực.
Để đạt được điều đó, “cam kết hai chiều” cần được chuyển hóa thành các chương trình hành động cụ thể: cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục, nâng cao chất lượng hạ tầng, phát triển nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp nội địa và tăng cường đối thoại chính sách.
Nói cách khác, bài toán của quan hệ đầu tư Việt Nam - EU trong giai đoạn mới không nằm ở việc thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD, mà nằm ở việc mỗi đồng vốn tạo ra bao nhiêu giá trị mới cho nền kinh tế.
Khi dòng vốn EU được kết nối với năng lực doanh nghiệp Việt Nam, khi công nghệ được chuyển hóa thành năng suất, khi tiêu chuẩn xanh trở thành động lực nâng cấp sản xuất và khi đầu tư tạo ra các chuỗi giá trị mới, hợp tác Việt Nam – EU sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho từng dự án hay từng doanh nghiệp.
Đó sẽ là nền tảng cho một mô hình hội nhập sâu hơn, chất lượng hơn và bền vững hơn. Trong ý nghĩa đó, Nghị quyết 10-NQ/TW có thể trở thành điểm tựa để Việt Nam chuyển từ tư duy “thu hút FDI” sang tư duy “kiến tạo hệ sinh thái FDI”, từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Đây chính là hướng đi cần thiết để biến quan hệ kinh tế Việt Nam - EU thành một trong những động lực quan trọng của quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
ThS Phạm Nguyên Bảo
__________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Việt Nam - EU hướng tới dòng vốn đầu tư chất lượng cao, bền vững”, ngày 8/9/2026.
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (2026), “6 năm thực thi Hiệp định EVFTA: Thành tựu nổi bật và động lực mới cho ngành Công Thương”, 24/8/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2025), “EVFTA sau 5 năm: Việt Nam - EU giao thương gần 300 tỷ USD”, 1/8/2025.
- Bộ Ngoại giao Việt Nam (2025), Bài viết về tổng quan và triển vọng phát triển quan hệ Việt Nam – EU.
- Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong tình hình mới.
- European Commission, EU–Vietnam relations và EVFTA/EVIPA.
- EuroCham Vietnam, Business Confidence Index – BCI 2026 và Whitebook, các báo cáo về môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam.



