28/09/2026 lúc 16:22 (GMT+7)
Breaking News

Kinh tế cửa khẩu – từ “điểm thông quan” đến không gian hợp tác và hội nhập mới

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng gắn chặt với chuỗi cung ứng, logistics, dữ liệu và các tiêu chuẩn xanh, kinh tế cửa khẩu đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển. Từ Mộc Bài trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia đến Lào Cai trên hành lang kết nối Việt Nam với Tây Nam Trung Quốc, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách không chỉ nhằm thúc đẩy xuất nhập khẩu mà còn mở rộng không gian hợp tác kinh tế xuyên biên giới, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm động lực hội nhập quốc tế.

Cửa khẩu Mộc Bài (Tây Ninh). Ảnh: TL

Từ cửa khẩu truyền thống đến những “cực” tăng trưởng mới

Cửa khẩu từ lâu đã giữ vai trò là điểm giao thương, nơi hàng hóa, phương tiện và con người di chuyển qua biên giới quốc gia. Tuy nhiên, trong cấu trúc kinh tế hiện đại, cách nhìn về cửa khẩu đang thay đổi nhanh chóng. Một cửa khẩu hiệu quả không còn được đo chủ yếu bằng số lượng phương tiện hay lượng hàng hóa thông quan, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất, logistics, phân phối, dịch vụ tài chính, thương mại điện tử và các chuỗi giá trị khu vực.

Đây chính là lý do vấn đề hoàn thiện cơ chế, chính sách cho kinh tế cửa khẩu đang được đặt ra ở tầm rộng hơn. Tại cuộc họp ngày 28/9/2026 về Đề án thí điểm cơ chế, chính sách áp dụng cho Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài và Đề án thí điểm xây dựng Khu hợp tác kinh tế qua biên giới tại Cửa khẩu quốc tế đường bộ Lào Cai, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc nhấn mạnh yêu cầu nghiên cứu những cơ chế phù hợp, kể cả về thuế, hải quan, vận tải, nhằm tạo thuận lợi cho giao thương và hoạt động của doanh nghiệp.

Điểm đáng chú ý là hai địa bàn được lựa chọn phản ánh hai hướng kết nối quốc tế quan trọng của Việt Nam.

Mộc Bài nằm trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia và trục giao thông xuyên Á, có khả năng kết nối Đông Nam Bộ với Campuchia và rộng hơn là không gian ASEAN. Trong khi đó, Lào Cai nằm trên hành lang kinh tế Côn Minh – Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, là cửa ngõ quan trọng kết nối Việt Nam và ASEAN với khu vực Tây Nam Trung Quốc.

Như vậy, nếu được thiết kế phù hợp, các khu kinh tế cửa khẩu không chỉ tạo ra giá trị từ hoạt động xuất nhập khẩu mà còn có thể trở thành những “điểm nút” trong mạng lưới sản xuất, logistics và phân phối xuyên biên giới.

Định hướng này cũng phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế cửa khẩu hiện đại được đặt ra trong định hướng phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030, trong đó nhấn mạnh việc đẩy mạnh thương mại biên giới gắn với hạ tầng công nghệ, đồng thời bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Lào Cai và Mộc Bài: hai mô hình, một yêu cầu chung

Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài được thành lập từ năm 1998, với định hướng trở thành đầu mối giao thương quan trọng của Đông Nam Bộ với Campuchia và khu vực ASEAN. Theo thông tin được Chính phủ công bố, khu kinh tế hiện có 59 dự án còn hiệu lực, gồm 25 dự án FDI với tổng vốn đăng ký hơn 488 triệu USD và 34 dự án trong nước với tổng vốn đăng ký hơn 8.500 tỷ đồng. Tuy nhiên, sức hút đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, trong khi hạ tầng chưa đồng bộ và một số vấn đề về môi trường, an ninh, trật tự cần tiếp tục được xử lý.

Mộc Bài vì vậy đang đứng trước yêu cầu chuyển từ lợi thế “địa lý cửa khẩu” sang lợi thế “hệ sinh thái cửa khẩu”.

Điều này đặc biệt quan trọng trong quan hệ kinh tế Việt Nam – Campuchia. Hai nước đã hình thành mạng lưới hợp tác thương mại tương đối rộng, nhưng các điểm nghẽn về hạ tầng logistics, dịch vụ hỗ trợ sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và tỷ lệ giao thương tiểu ngạch vẫn được nhận diện là những vấn đề cần xử lý. Bộ Công Thương cũng đã đề cập yêu cầu phát triển các khu hợp tác kinh tế qua biên giới tại Mộc Bài – Bavet và một số cặp cửa khẩu khác, đồng thời thúc đẩy kho bãi, trung tâm logistics, kho lạnh và hiện đại hóa quản lý cửa khẩu.

Với Lào Cai, câu chuyện có phần khác. Đây là không gian có mức độ kết nối sâu với Vân Nam và thị trường Trung Quốc, đồng thời có khả năng mở rộng liên kết tới ASEAN.

Tháng 3/2026, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành và lối thông quan Bản Vược thuộc Cửa khẩu quốc tế Lào Cai. Đây là bước đi có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quản lý cửa khẩu, ứng dụng công nghệ và rút ngắn thời gian thông quan.

Điểm đáng chú ý hơn là định hướng xây dựng Khu hợp tác kinh tế qua biên giới Lào Cai không chỉ dừng ở hoạt động xuất nhập khẩu. Các nội dung được nghiên cứu bao gồm logistics, công nghiệp, thương mại, dịch vụ và kết nối chuỗi cung ứng. Bộ Công Thương từng đưa ra phương án nghiên cứu mô hình hợp tác với cơ chế điều phối liên hợp, đồng thời đề xuất các nội dung như thủ tục “một cửa - một lần dừng”, thanh toán số, thương mại điện tử xuyên biên giới và phát triển hạ tầng logistics.

Đây chính là bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển kinh tế cửa khẩu: từ “quản lý dòng hàng qua biên giới” sang “tổ chức không gian kinh tế xuyên biên giới”.

Thể chế phải đi trước một bước

Một trong những vấn đề cốt lõi của kinh tế cửa khẩu hiện nay không hẳn là thiếu tiềm năng, mà là khả năng chuyển hóa tiềm năng thành giá trị kinh tế còn phụ thuộc rất lớn vào thể chế.

Một doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ quan tâm hàng hóa có qua được cửa khẩu hay không. Họ quan tâm thời gian thông quan, mức độ ổn định của quy trình, chi phí logistics, khả năng lưu kho, kiểm dịch, thanh toán, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng kết nối với khách hàng cuối cùng.

Nếu từng khâu vẫn vận hành theo những hệ thống dữ liệu riêng biệt, doanh nghiệp phải cung cấp nhiều loại hồ sơ, phương tiện phải chờ đợi, hàng hóa phải kiểm tra nhiều lần, thì lợi thế địa lý của cửa khẩu sẽ bị triệt tiêu bởi chi phí giao dịch.

Vì vậy, yêu cầu về cải cách thể chế đối với kinh tế cửa khẩu cần được nhìn từ toàn bộ chuỗi vận hành.

Đầu tiên là hải quan và kiểm tra chuyên ngành. Mục tiêu không đơn thuần là giảm thủ tục, mà phải chuyển sang quản lý dựa trên dữ liệu và mức độ rủi ro. Doanh nghiệp tuân thủ tốt cần được hưởng quy trình thuận lợi hơn, trong khi nguồn lực quản lý tập trung vào những lô hàng có nguy cơ cao.

Thứ hai là kết nối dữ liệu giữa hải quan, kiểm dịch, biên phòng, cơ quan quản lý thị trường, doanh nghiệp logistics và các cơ quan liên quan của phía đối tác.

Thứ ba là chuẩn hóa chứng từ và công nhận kết quả kiểm tra trong khuôn khổ hợp tác song phương. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với những ngành hàng có yêu cầu cao về chất lượng, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc.

Thứ tư là vận tải xuyên biên giới. Một hệ thống cửa khẩu hiện đại nhưng đường kết nối, bãi đỗ, kho hàng, trung tâm logistics không đáp ứng được nhu cầu thì vẫn khó tạo ra đột phá.

Những yêu cầu này đã được đặt ra trong các cuộc trao đổi về hợp tác thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia, cũng như trong nghiên cứu khu hợp tác kinh tế Việt Nam - Trung Quốc tại Lào Cai.

Không chỉ tăng kim ngạch, mà phải tăng giá trị trong chuỗi

Một thách thức lớn của thương mại biên giới là nguy cơ tăng trưởng chủ yếu dựa vào lưu chuyển hàng hóa, trong khi giá trị gia tăng được tạo ra tại địa phương còn hạn chế.

Nếu hàng hóa chỉ đi qua cửa khẩu, địa phương có thể thu được một phần nguồn thu từ dịch vụ, phí và hoạt động thương mại, nhưng rất khó hình thành một hệ sinh thái kinh tế có sức lan tỏa lớn.

Mục tiêu dài hạn vì vậy phải là đưa sản xuất, chế biến, logistics, thương mại và dịch vụ vào cùng một cấu trúc.

Đối với Lào Cai, lợi thế kết nối với Vân Nam mở ra khả năng phát triển các ngành logistics, chế biến và sản xuất hỗ trợ thương mại. Các trao đổi giữa Bộ Công Thương và phía Trung Quốc gần đây cũng cho thấy xu hướng chuyển từ hợp tác đơn thuần tại khu vực biên giới sang kết nối rộng hơn theo lưu vực và chuỗi cung ứng. Tại một diễn đàn xúc tiến thương mại năm 2026, phía châu Hồng Hà đề cập định hướng thúc đẩy hợp tác “7+8”, kết nối các địa phương phía Nam Trung Quốc với các tỉnh, thành phố Việt Nam, đồng thời nghiên cứu các mô hình hợp tác năng lực sản xuất xuyên biên giới.

Đây là xu hướng đáng chú ý. Trong một chuỗi cung ứng hiện đại, biên giới quốc gia vẫn giữ nguyên ý nghĩa về chủ quyền, pháp luật và quản lý nhà nước, nhưng không nhất thiết phải trở thành “điểm ngắt” của hoạt động sản xuất.

Một doanh nghiệp có thể đặt vùng nguyên liệu ở một quốc gia, chế biến một phần ở quốc gia khác, sử dụng logistics của nước thứ ba và phân phối tới nhiều thị trường. Chính vì thế, nhiệm vụ của khu kinh tế cửa khẩu là tạo điều kiện để các công đoạn hợp pháp, minh bạch và có giá trị gia tăng cao được tổ chức hiệu quả hơn.

Hạ tầng và logistics là điều kiện không thể thiếu

Cải cách thể chế chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng hạ tầng. Đối với Mộc Bài, việc quy hoạch và phát triển trung tâm logistics, hệ thống kho bãi, kết nối giao thông liên vùng có ý nghĩa quyết định. Quy hoạch tỉnh Tây Ninh đã xác định nhiều định hướng hạ tầng liên quan đến Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, trong đó có trung tâm logistics cửa khẩu, các tuyến giao thông kết nối vùng và hệ thống khu công nghiệp.

Với Lào Cai, yêu cầu kết nối càng rõ nét khi khu vực này nằm trên hành lang kinh tế hướng tới Trung Quốc và kết nối với hệ thống cảng biển phía Bắc.

Một cửa khẩu hiện đại phải được nhìn như một “nút giao logistics”, chứ không phải một công trình độc lập. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào đường bộ, đường sắt, kho ngoại quan, ICD, trung tâm phân phối, hệ thống dữ liệu và dịch vụ tài chính.

Khi thời gian lưu hàng giảm, chi phí logistics giảm và tính dự báo của chuỗi cung ứng tăng, doanh nghiệp mới có động lực chuyển một phần hoạt động sản xuất, chế biến và phân phối về khu vực cửa khẩu. Đó cũng là cách để biến lợi thế biên giới thành lợi thế cạnh tranh quốc tế.

Từ “cơ chế đặc thù” đến nguyên tắc pháp quyền và khả năng nhân rộng

Một điểm rất đáng chú ý trong chỉ đạo mới của Chính phủ là yêu cầu không đề xuất cơ chế đặc thù một cách tràn lan.

Theo kết luận cuộc họp ngày 28/9, những chính sách đã được pháp luật quy định hoặc dự kiến được quy định trong luật, nghị định sắp ban hành thì không tiếp tục đề xuất cơ chế riêng. Chỉ những vấn đề thực sự đặc thù, chưa được pháp luật hiện hành điều chỉnh mới cần nghiên cứu cơ chế mới và báo cáo cấp có thẩm quyền.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa lớn đối với cải cách thể chế. Cơ chế đặc thù nếu được thiết kế tốt có thể tạo không gian thử nghiệm chính sách. Nhưng nếu mỗi địa phương xây dựng một “gói ưu đãi” khác nhau, hệ thống pháp luật có thể trở nên phân mảnh, làm tăng chi phí tuân thủ và tạo ra sự thiếu nhất quán giữa các khu vực.

Vì vậy, cơ chế đặc thù cho kinh tế cửa khẩu nên được coi là công cụ thử nghiệm có mục tiêu, chứ không phải mục tiêu tự thân.

Sau giai đoạn thí điểm, những chính sách chứng minh được hiệu quả cần được đánh giá, chuẩn hóa và có thể nhân rộng. Đây cũng phù hợp với yêu cầu chung của Chính phủ năm 2026 về rà soát các vướng mắc pháp luật, giảm chi phí tuân thủ, mở rộng phân cấp và xây dựng hành lang pháp lý cho những mô hình kinh tế mới.

Hội nhập sâu hơn từ những vùng biên

Nếu nhìn rộng hơn, phát triển kinh tế cửa khẩu là một bộ phận của chiến lược hội nhập quốc tế.

Việt Nam đã tham gia mạng lưới FTA rộng lớn, trong khi ASEAN tiếp tục mở rộng và nâng cấp các khuôn khổ thương mại với nhiều đối tác. Trong năm 2026, ASEAN đang thúc đẩy các nội dung liên quan đến ACFTA 3.0, RCEP và nhiều khuôn khổ hợp tác kinh tế khác.

Trong bối cảnh đó, các cửa khẩu trên đất liền chính là nơi các cam kết hội nhập được chuyển hóa thành hoạt động kinh tế cụ thể.

Một hiệp định thương mại có thể mở ra ưu đãi thuế quan, nhưng doanh nghiệp chỉ tận dụng được nếu hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục hải quan và có logistics đủ cạnh tranh.

Nói cách khác, năng lực thực thi tại cửa khẩu quyết định một phần đáng kể khả năng tận dụng thành quả hội nhập.

Đây cũng là lý do phát triển kinh tế cửa khẩu cần gắn với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Một hệ thống cửa khẩu hiện đại phải có khả năng quản lý dữ liệu lớn, truy xuất hàng hóa, giám sát phương tiện, thanh toán số và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường.

Phát triển kinh tế gắn với bảo đảm biên giới bền vững

Kinh tế cửa khẩu có một đặc điểm khác biệt: phát triển kinh tế luôn phải song hành với quản lý biên giới, quốc phòng, an ninh và bảo vệ môi trường.

Do đó, mục tiêu không thể chỉ là tối đa hóa lưu lượng hàng hóa. Một khu kinh tế cửa khẩu phát triển bền vững phải kiểm soát được buôn lậu, gian lận thương mại, gian lận xuất xứ; bảo đảm an toàn giao thông, môi trường; quản lý tốt dòng người và phương tiện; đồng thời tạo sinh kế ổn định cho cư dân biên giới.

Chính phủ cũng nhấn mạnh yêu cầu này trong chỉ đạo đối với Mộc Bài và Lào Cai: phát triển kinh tế phải gắn với quốc phòng, an ninh, quản lý biên giới và bảo vệ môi trường.

Đây không phải là hai mục tiêu đối lập. Ngược lại, một môi trường biên giới ổn định, minh bạch và an toàn chính là nền tảng để doanh nghiệp đầu tư dài hạn.

Mở không gian phát triển mới từ biên giới

Từ Mộc Bài đến Lào Cai, bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào để hàng hóa qua cửa khẩu nhanh hơn, mà sâu xa hơn là làm thế nào để mỗi cửa khẩu trở thành một mắt xích có giá trị trong mạng lưới kinh tế khu vực.

Để đạt mục tiêu đó, trọng tâm chính sách cần tập trung vào một số hướng: hoàn thiện pháp luật và cơ chế phối hợp liên ngành; số hóa toàn bộ quy trình cửa khẩu; phát triển logistics và hạ tầng kết nối; thúc đẩy sản xuất, chế biến và dịch vụ có giá trị gia tăng; tăng cường công nhận lẫn nhau về chứng từ, tiêu chuẩn và kết quả kiểm tra; phát triển nguồn nhân lực; đồng thời củng cố hợp tác với các địa phương biên giới của Trung Quốc và Campuchia.

Quan trọng hơn, tư duy phát triển cần chuyển từ “khu kinh tế nằm cạnh cửa khẩu” sang “hệ sinh thái kinh tế lấy cửa khẩu làm trung tâm”.

Khi đó, Mộc Bài có thể phát huy tốt hơn vai trò kết nối Đông Nam Bộ với Campuchia và ASEAN; Lào Cai có thể nâng cao vai trò cửa ngõ kết nối Việt Nam với Vân Nam và sâu hơn vào thị trường Trung Quốc. Những kinh nghiệm chính sách được kiểm nghiệm từ hai mô hình này cũng có thể trở thành cơ sở để tiếp tục hoàn thiện cách thức phát triển các khu kinh tế cửa khẩu khác.

Trong một thế giới mà chuỗi cung ứng đang được tái cấu trúc, cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp mà còn giữa các hành lang kinh tế, trung tâm logistics và hệ thống cửa khẩu, việc đầu tư cho biên giới vì thế cũng chính là đầu tư cho năng lực hội nhập.

Nếu thể chế thông thoáng, hạ tầng đồng bộ, dữ liệu được kết nối và hợp tác xuyên biên giới được tổ chức hiệu quả, cửa khẩu sẽ không còn chỉ là nơi hàng hóa “đi qua”. Đó có thể trở thành nơi giá trị được tạo ra, chuỗi cung ứng được kết nối và những không gian hợp tác kinh tế mới được hình thành.

Đây chính là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với quá trình hiện đại hóa kinh tế cửa khẩu và nâng cao chất lượng hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

ThS Vũ Đình Trung

______________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ, Hoàn thiện cơ chế, chính sách để tạo động lực phát triển kinh tế cửa khẩu, ngày 28/9/2026.
  2. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 453/QĐ-TTg ngày 18/3/2026 về phê duyệt Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại Cửa khẩu quốc tế Lào Cai.
  3. Bộ Công Thương, các tài liệu về xây dựng Khu hợp tác kinh tế qua biên giới Việt Nam - Trung Quốc.
  4. Bộ Công Thương, các tài liệu về hợp tác thương mại, logistics và phát triển hạ tầng thương mại biên giới Việt Nam – Campuchia.
  5. Chính phủ, Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2026 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026.
  6. Bộ Công Thương, thông tin về hợp tác kinh tế ASEAN và các đối tác năm 2026.