I. TỪ HỒ SƠ ĐẤT ĐAI ĐẾN HẠ TẦNG DỮ LIỆU QUỐC GIA
Đất đai là một trong những nguồn lực nền tảng của phát triển, đồng thời là lĩnh vực quản trị có quan hệ trực tiếp với quyền và lợi ích của Nhà nước, người dân và doanh nghiệp. Giá trị của nguồn lực này vì thế không chỉ phụ thuộc vào diện tích hay vị trí, mà còn phụ thuộc vào khả năng xác lập quyền, tổ chức sử dụng, phân bổ và kiểm soát các biến động trên đất một cách chính xác, minh bạch và kịp thời. Trong nền kinh tế ngày càng vận hành dựa trên thông tin, quản lý đất đai cũng không thể chỉ dừng ở việc xác định một thửa đất thuộc ai, nằm ở đâu và có diện tích bao nhiêu, mà phải có khả năng trả lời đồng thời những câu hỏi rộng hơn: đất đang được sử dụng như thế nào, phù hợp với quy hoạch nào, có những biến động gì, nghĩa vụ tài chính ra sao và các thông tin liên quan có thể được kiểm chứng đến đâu.
Cách tiếp cận hiện đại về quản trị đất đai cũng cho thấy thông tin không phải là một thành tố phụ trợ, mà là một bộ phận cấu thành của hệ thống quản lý. Theo cách tiếp cận của Liên hợp quốc, quản trị đất đai bao gồm quá trình xác định, ghi nhận và cung cấp thông tin về quyền, giá trị và việc sử dụng đất; hệ thống thông tin đất đai, vì vậy, có thể hỗ trợ từ bảo đảm quyền sử dụng đất, quản lý thuế, tín dụng đến phát triển thị trường đất đai, quy hoạch đô thị và giải quyết tranh chấp.
Từ góc độ đó, một trong những điểm nghẽn cần được nhìn nhận không chỉ nằm ở thủ tục hành chính, mà còn ở chất lượng, tính thống nhất và khả năng kết nối của dữ liệu đất đai. Khi thông tin được lưu giữ ở nhiều dạng, nhiều cấp và chưa được liên thông đầy đủ, quá trình xử lý một vấn đề có thể phải dựa vào việc đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Điều này làm tăng chi phí xác minh, kéo dài thời gian xử lý và hạn chế khả năng nhìn nhận đất đai như một nguồn lực có tính liên kết với quy hoạch, tài chính, tín dụng và thị trường bất động sản. Kinh nghiệm từ Dự án Tăng cường quản lý đất đai và cơ sở dữ liệu đất đai tại Việt Nam cũng từng chỉ ra tình trạng khác biệt giữa các địa phương về hệ thống thông tin và sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy là một trong những nguyên nhân làm hạn chế tính thống nhất của quản lý đất đai.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV xác định mục tiêu quản lý đất đai chặt chẽ, minh bạch, công bằng, bền vững, đưa đất đai trở thành nguồn lực chiến lược, lợi thế cạnh tranh và động lực phát triển; đồng thời đặt mục tiêu đến hết năm 2026 hoàn thành xây dựng cơ sở dữ liệu số đối với toàn bộ các thửa đất đã được thu thập thông tin và đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành đo đạc, lập bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đối với diện tích chưa có trong cơ sở dữ liệu. Trên cơ sở đó, Nghị quyết số 229/NQ-CP ngày 13/8/2026 của Chính phủ cụ thể hóa yêu cầu đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
Điểm đáng chú ý là mục tiêu này không nên được hiểu đơn thuần như việc hoàn thành một dự án công nghệ. Luật Đất đai năm 2024 đã xác định Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai là một hệ thống tập trung, thống nhất, đồng bộ, đa mục tiêu, kết nối liên thông trên phạm vi cả nước; cơ sở dữ liệu quốc gia không chỉ bao gồm dữ liệu địa chính mà còn bao gồm dữ liệu về quy hoạch, giá đất, thống kê, kiểm kê, thanh tra, tranh chấp và các thông tin liên quan. Dữ liệu đồng thời phải được cập nhật đầy đủ, chính xác, kịp thời và có khả năng kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu khác.
Như vậy, phía sau mục tiêu hoàn thành hệ thống vào năm 2027 là một thay đổi có ý nghĩa sâu hơn về phương thức quản trị: từ quản lý dựa trên hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu. Đây không phải sự thay thế đơn giản giữa giấy và điện tử, mà là quá trình chuyển dữ liệu đất đai từ một nguồn thông tin phục vụ xử lý từng hồ sơ thành hạ tầng chung cho quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công, hoạch định chính sách và khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy số hóa quản trị đất đai chỉ tạo ra giá trị khi dữ liệu có chất lượng, có khả năng liên thông và được gắn với cải cách quy trình, nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận dịch vụ.
Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là xây dựng được một cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, mà là làm thế nào để dữ liệu đó trở thành nền tảng của một phương thức quản trị đất đai hiện đại, trong đó thông tin được chuẩn hóa, cập nhật, kết nối và chuyển hóa thành năng lực ra quyết định tốt hơn. Đây chính là chiều sâu của mục tiêu đến hết năm 2027 và cũng là trục phân tích xuyên suốt quá trình xây dựng hệ thống thông tin quốc gia về đất đai.
II. XÂY DỰNG MỘT “HỆ ĐIỀU HÀNH” ĐẤT ĐAI DỰA TRÊN DỮ LIỆU
Nếu đất đai là một nguồn lực quan trọng của phát triển, thì dữ liệu đất đai chính là hạ tầng thông tin giúp Nhà nước nhận diện, phân bổ, giám sát và khai thác nguồn lực đó. Bởi vậy, mục tiêu đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai cần được nhìn nhận vượt ra ngoài phạm vi của một nhiệm vụ kỹ thuật. Vấn đề cốt lõi là hình thành một phương thức quản trị trong đó thông tin về đất đai được chuẩn hóa, cập nhật, kết nối và khai thác thống nhất, qua đó hỗ trợ đồng thời quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công, hoạch định chính sách và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân, doanh nghiệp.
Luật Đất đai năm 2024 xác định Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai được xây dựng tập trung, thống nhất, đồng bộ, đa mục tiêu và kết nối liên thông trên phạm vi cả nước. Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai cũng không chỉ bao gồm thông tin địa chính, mà còn có dữ liệu về điều tra, đánh giá đất; quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giá đất; thống kê, kiểm kê; thanh tra, kiểm tra; giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo và các thông tin liên quan khác. Cách thiết kế này cho thấy mục tiêu không phải tạo thêm một kho lưu trữ hồ sơ điện tử, mà từng bước xây dựng một hạ tầng dữ liệu có khả năng phục vụ nhiều lớp quyết định trong quản trị đất đai.
Từ những hồ sơ riêng lẻ đến một nguồn dữ liệu thống nhất
Trong quản lý đất đai, thông tin về một thửa đất không chỉ dừng ở vị trí, diện tích hay người sử dụng. Một đối tượng đất đai đồng thời gắn với hiện trạng sử dụng, lịch sử biến động, quy hoạch, giá trị, nghĩa vụ tài chính và nhiều quan hệ pháp lý khác. Nếu các lớp thông tin này được quản lý tách rời, mỗi cơ quan có thể sở hữu một phần dữ liệu nhưng toàn bộ hệ thống vẫn thiếu khả năng nhìn nhận đầy đủ về đối tượng quản lý.
Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai phải đi cùng với quá trình chuẩn hóa và tích hợp các lớp thông tin. Đây cũng là tinh thần của Luật Đất đai năm 2024 khi đặt cơ sở dữ liệu địa chính trong mối quan hệ với dữ liệu về quy hoạch, giá đất, điều tra, đánh giá, thống kê, kiểm kê và quản lý nhà nước về đất đai. Khi các dữ liệu được xây dựng theo những tiêu chuẩn thống nhất, thông tin về một thửa đất không còn chỉ là một hồ sơ phục vụ một thủ tục cụ thể, mà có thể trở thành dữ liệu đầu vào cho nhiều hoạt động quản lý khác nhau.
Từ góc độ quản trị dữ liệu, điều này đặt ra yêu cầu cao hơn việc “đưa hồ sơ lên hệ thống”. Dữ liệu phải bảo đảm tính chính xác, đầy đủ, thống nhất và có khả năng xác định rõ đối tượng; đồng thời phải được cập nhật theo biến động của thực tế. Có thể hình dung yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” như một chuỗi chất lượng liên tục: đúng để phản ánh chính xác đối tượng; đủ để hạn chế khoảng trống thông tin; sạch để giảm trùng lặp, sai lệch; sống để dữ liệu không bị tách khỏi thực tế; thống nhất để các cơ quan cùng sử dụng một chuẩn thông tin; và dùng chung để dữ liệu sau khi được tạo lập có thể phục vụ nhiều quy trình theo đúng thẩm quyền.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy quản trị đất đai hiện đại ngày càng dựa nhiều hơn vào các hệ thống thông tin tích hợp. FAO và các tổ chức quốc tế về quản trị đất đai coi thông tin về quyền, giá trị và sử dụng đất là một thành tố quan trọng của quản trị đất đai, bởi dữ liệu đáng tin cậy không chỉ phục vụ đăng ký quyền mà còn hỗ trợ quy hoạch, thuế, tín dụng, thị trường bất động sản và quản lý môi trường. Ý nghĩa của cách tiếp cận này nằm ở chỗ dữ liệu đất đai được xem như một hạ tầng phục vụ quyết định, chứ không đơn thuần là một phương tiện lưu giữ hồ sơ.
Do đó, thước đo của một cơ sở dữ liệu tốt không phải là có bao nhiêu thông tin được số hóa, mà là dữ liệu đó có thể được sử dụng chính xác, kịp thời và tạo ra quyết định tốt hơn đến đâu. Đây cũng là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả thực chất của quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai trong những năm tới.
Liên thông dữ liệu để chuyển từ quản lý theo “ốc đảo” sang quản trị theo hệ thống
Dữ liệu đất đai chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi có khả năng kết nối với những dữ liệu liên quan. Một thửa đất không tồn tại biệt lập với đời sống kinh tế - xã hội. Quy hoạch định hướng cách thức sử dụng đất; giao dịch làm thay đổi chủ thể và quyền sử dụng; các giao dịch phát sinh nghĩa vụ tài chính; đất có thể trở thành tài sản bảo đảm trong quan hệ tín dụng; còn biến động của thị trường bất động sản lại tác động đến giá trị và nhu cầu sử dụng đất.
Theo logic đó, quản trị đất đai cần chuyển dần từ những dòng thông tin tách biệt sang một hệ thống có khả năng đối chiếu giữa các lớp dữ liệu: đất đai - quy hoạch - giao dịch - nghĩa vụ tài chính - tín dụng - thị trường. Luật Đất đai năm 2024 đã đặt yêu cầu kết nối, chia sẻ cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành và địa phương nhằm phục vụ quản lý nhà nước, giải quyết thủ tục hành chính và khai thác thông tin.
Ý nghĩa của liên thông vì thế không chỉ nằm ở công nghệ. Khi thông tin đã được Nhà nước tạo lập và có thể chia sẻ theo đúng thẩm quyền, người dân không phải nhiều lần cung cấp những dữ liệu mà cơ quan công quyền đã có; doanh nghiệp giảm thời gian xác minh thông tin; cơ quan quản lý có thêm khả năng đối chiếu giữa các nguồn dữ liệu; trong khi các quyết định liên quan đến đất đai có thể được đặt trong một bức tranh đầy đủ hơn.
Croatia là một trường hợp đáng tham khảo về cách tiếp cận này. Hệ thống thông tin đất đai của nước này được phát triển theo hướng kết nối dữ liệu địa chính, đăng ký đất đai và thông tin từ hệ thống tư pháp trên nền tảng số, qua đó mở rộng khả năng chia sẻ dữ liệu cho các cơ quan nhà nước và chính quyền địa phương. Điều đáng chú ý không phải là mô hình công nghệ cụ thể, mà là nguyên tắc tổ chức: dữ liệu đất đai được xem như một hạ tầng dùng chung, có khả năng phục vụ nhiều quy trình quản trị thay vì bị giới hạn trong phạm vi của cơ quan tạo lập dữ liệu.
Với Việt Nam, tư duy này đặc biệt quan trọng khi đất đai liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực quản lý. Liên thông tốt sẽ giúp giảm những “ốc đảo” thông tin, nhưng cũng đòi hỏi chuẩn hóa dữ liệu, xác định rõ trách nhiệm cập nhật, phân quyền khai thác và bảo đảm an toàn thông tin. Nói cách khác, kết nối dữ liệu không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là bài toán tổ chức và quản trị.
Số hóa phải đi cùng khả năng cập nhật để dữ liệu thực sự “sống”
Một trong những điểm cần phân biệt rõ là số hóa hồ sơ và xây dựng cơ sở dữ liệu có giá trị quản trị. Chuyển hồ sơ giấy sang dạng điện tử mới chỉ giải quyết vấn đề lưu trữ. Giá trị của dữ liệu chỉ được hình thành khi thông tin điện tử phản ánh đúng thực trạng và được cập nhật cùng với những biến động phát sinh.
Đất đai là lĩnh vực có tính động cao. Quyền sử dụng đất có thể được chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp; mục đích sử dụng có thể thay đổi; quy hoạch có thể điều chỉnh; hiện trạng sử dụng có thể biến động. Nếu những thay đổi này không được cập nhật kịp thời, hệ thống có thể tồn tại một nghịch lý: càng phụ thuộc vào dữ liệu thì rủi ro càng lớn nếu dữ liệu không còn phản ánh đúng thực tế.
Bởi vậy, yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu phải được gắn với cơ chế cập nhật ngay trong quá trình giải quyết các thủ tục hành chính và khi cơ quan có thẩm quyền xác lập những thay đổi liên quan đến đất đai. Khi dữ liệu được cập nhật ngay trong dòng chảy quản lý, cơ sở dữ liệu có khả năng trở thành một “bản ghi sống” về đất đai; ngược lại, nếu cập nhật chỉ được thực hiện như một công việc bổ sung sau cùng, khoảng cách giữa dữ liệu và thực tế sẽ dần xuất hiện.
Điều này cũng làm thay đổi cách nhìn về mục tiêu năm 2027. Hoàn thành hệ thống không nên được hiểu là hoàn tất một dự án công nghệ có điểm kết thúc cố định. Một hệ thống dữ liệu đất đai chỉ thực sự hoàn thành chức năng khi sau khi được xây dựng, nó tiếp tục được cập nhật, vận hành, kiểm tra và nâng cao chất lượng trong suốt quá trình quản lý.
Từ dữ liệu đến năng lực phân tích và hoạch định chính sách
Giá trị cao nhất của dữ liệu không nằm ở khả năng lưu trữ mà ở khả năng tạo ra thông tin phục vụ quyết định. Khi dữ liệu địa chính, quy hoạch, giá đất, thống kê, kiểm kê và biến động được chuẩn hóa, tích lũy và kết nối theo thời gian, Nhà nước có thể chuyển từ việc chỉ xác định “đất đang ở đâu” sang phân tích “đất đang được sử dụng như thế nào và đang thay đổi ra sao”.
Từ đó có thể từng bước nhận diện những khu vực có biến động sử dụng đất lớn, quỹ đất chưa được khai thác hiệu quả, xu hướng mở rộng đô thị, nhu cầu đất cho hạ tầng, những khu vực phát sinh nhiều tranh chấp hoặc những dấu hiệu sử dụng đất chưa phù hợp. Khi kết hợp với dữ liệu dân cư, kinh tế - xã hội, hạ tầng và môi trường, dữ liệu đất đai còn có thể hỗ trợ đánh giá tác động của các phương án quy hoạch và chính sách phát triển.
Đây là bước chuyển từ quản lý theo sự kiện sang quản trị dựa trên dữ liệu. Thay vì chờ một vấn đề phát sinh rồi xử lý trên từng hồ sơ, cơ quan quản lý có thể sử dụng dữ liệu để nhận diện xu hướng, dự báo nhu cầu và phát hiện sớm những khu vực cần kiểm tra, điều chỉnh. Chính sách cũng có thêm cơ sở thực chứng để đánh giá hiệu quả, thay vì chủ yếu dựa vào những thông tin rời rạc tại từng thời điểm.
Vì vậy, mục tiêu xây dựng Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai đến hết năm 2027 có ý nghĩa lớn hơn việc hoàn thiện một hạ tầng công nghệ. Đó là quá trình tạo lập hạ tầng dữ liệu cho quản trị đất đai hiện đại. Khi dữ liệu đủ tin cậy để hỗ trợ quyết định, đủ liên thông để giảm những tầng nấc trung gian, đủ cập nhật để phản ánh thực tế và đủ khả năng phân tích để phục vụ dự báo, hệ thống thông tin đất đai mới có thể thực sự trở thành một “hệ điều hành” của quản trị đất đai.
Từ góc nhìn này, kết quả của năm 2027 không nên chỉ được đo bằng số lượng hồ sơ đã số hóa hay số địa phương đã kết nối hệ thống. Điều quan trọng hơn là dữ liệu đã được đưa vào bao nhiêu quy trình quản lý, bao nhiêu thủ tục được đơn giản hóa, bao nhiêu quyết định có thêm cơ sở dữ liệu để kiểm chứng và người dân, doanh nghiệp đã thực sự được hưởng lợi đến đâu. Chỉ khi dữ liệu chuyển hóa thành năng lực quản trị, mục tiêu số hóa đất đai mới thực sự chuyển thành giá trị phát triển.
III. TỪ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI ĐẾN MINH BẠCH, HIỆU QUẢ VÀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC
Nếu phần trên đặt nền móng cho việc hình thành một hệ thống dữ liệu đất đai thống nhất, thì vấn đề tiếp theo cần được nhìn từ phía giá trị mà hệ thống đó tạo ra. Một cơ sở dữ liệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi thông tin được chuyển hóa thành những kết quả cụ thể trong quản lý nhà nước, hoạt động kinh tế và thực hiện quyền của người sử dụng đất.
Ở góc độ này, dữ liệu đất đai có thể tạo ra một thay đổi quan trọng: giảm mức độ bất định trong các giao dịch, tăng khả năng kiểm chứng đối với các quyết định quản lý, nâng cao năng lực nhận diện và sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai, đồng thời tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp thực hiện quyền của mình thuận lợi hơn. Đó mới là giá trị cuối cùng của việc xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia về đất đai.
Giảm chi phí giao dịch bằng cách giảm bất định thông tin
Trong nền kinh tế thị trường, thông tin không đầy đủ hoặc khó kiểm chứng luôn làm gia tăng chi phí giao dịch. Các bên phải dành thêm thời gian và nguồn lực để tìm kiếm, xác minh, đối chiếu thông tin trước khi đưa ra quyết định. Với đất đai, chi phí này càng đáng kể bởi mỗi quyết định liên quan đến một thửa đất thường phụ thuộc đồng thời vào nhiều yếu tố như tình trạng pháp lý, quy hoạch, mục đích sử dụng, nghĩa vụ tài chính và lịch sử biến động.
Khi thông tin được cung cấp thiếu nhất quán hoặc phải xác minh qua nhiều đầu mối, sự bất định sẽ trở thành một phần của chi phí giao dịch. Người dân có thể phải bổ sung hồ sơ, chờ xác nhận hoặc thực hiện nhiều lần một thủ tục; doanh nghiệp phải dành thêm nguồn lực cho quá trình thẩm tra trước khi quyết định đầu tư, nhận chuyển nhượng hoặc khai thác một quỹ đất. Cơ quan quản lý cũng phải dành thời gian đối chiếu thông tin trước khi xử lý.
Giá trị của hệ thống dữ liệu quốc gia vì thế trước hết nằm ở khả năng làm giảm sự bất định đó. Khi những thông tin cần thiết có thể được kiểm tra và đối chiếu thuận lợi hơn trong phạm vi pháp luật cho phép, cùng một dữ liệu có thể được sử dụng cho nhiều quy trình thay vì phải xác minh lại từ đầu ở từng khâu.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với cải cách thủ tục hành chính. Người dân không phải nhiều lần cung cấp những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có; doanh nghiệp có thêm cơ sở để đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định; cơ quan quản lý giảm được những công đoạn xác minh mang tính lặp lại.
Như vậy, hiệu quả của cơ sở dữ liệu đất đai không chỉ nằm ở việc quản lý được nhiều thông tin hơn, mà còn ở khả năng làm cho xã hội tốn ít nguồn lực hơn để xác định thông tin đúng. Khi chi phí tìm kiếm, xác minh và xử lý thông tin giảm xuống, môi trường thực hiện các quyền và giao dịch liên quan đến đất đai cũng trở nên thuận lợi hơn.
Minh bạch hơn để tăng khả năng kiểm chứng và kiểm soát quyền lực
Đất đai là lĩnh vực mà các quyết định quản lý có thể tạo ra những tác động rất lớn tới tài sản, sinh kế và cơ hội phát triển của người dân, doanh nghiệp. Vì vậy, yêu cầu minh bạch không chỉ nhằm cung cấp thông tin, mà còn nhằm tạo khả năng kiểm chứng cách thức một quyết định được hình thành và thực hiện.
Quy hoạch, giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư hay quản lý quỹ đất công đều liên quan đến việc xác định và thực thi quyền lực công. Trong những lĩnh vực này, thông tin càng rõ ràng thì khả năng kiểm tra, đối chiếu và giám sát càng được nâng lên.
Một hệ thống thông tin có giá trị quản trị có thể tạo ra điều kiện để các thông tin liên quan đến một quyết định được xem xét trong cùng một bức tranh, thay vì nằm rải rác ở nhiều hồ sơ và nhiều thời điểm khác nhau. Điều đó giúp tăng khả năng truy xuất, đối chiếu và phát hiện những điểm bất thường trong quá trình quản lý.
Ý nghĩa của minh bạch vì thế không phải là công khai tất cả mọi dữ liệu, mà là bảo đảm những thông tin cần thiết cho việc thực hiện quyền, giám sát và kiểm chứng có thể được tiếp cận theo đúng quy định. Cùng với đó, quá trình xử lý trên môi trường số có thể tạo ra dấu vết rõ hơn về các bước thực hiện, qua đó hỗ trợ xác định trách nhiệm khi có sai lệch.
Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận mối quan hệ giữa dữ liệu và kiểm soát quyền lực một cách thực chất hơn. Công nghệ không tự động ngăn chặn vi phạm và cũng không thể thay thế cơ chế giám sát. Nhưng khi quyền lực được thực thi trong một môi trường thông tin có khả năng kiểm chứng cao hơn, dư địa cho những quyết định thiếu căn cứ, thông tin không thống nhất hoặc khó truy xuất có thể từng bước được thu hẹp.
Theo nghĩa đó, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai không chỉ là một nhiệm vụ về chuyển đổi số, mà còn góp phần tạo dựng một môi trường quản trị trong đó quyết định công có khả năng được kiểm tra tốt hơn.
Từ biết hiện trạng đến sử dụng đất hiệu quả hơn
Một giá trị quan trọng khác của dữ liệu đất đai là giúp Nhà nước nhìn nhận nguồn lực đất đai trên quy mô rộng hơn, thay vì chỉ xử lý từng trường hợp riêng lẻ.
Đất đai có thể trở thành nguồn lực phát triển chỉ khi được phân bổ phù hợp với nhu cầu kinh tế - xã hội và được sử dụng đúng mục đích, đúng quy hoạch, đúng thời điểm. Trong thực tế, những khu đất bỏ hoang, dự án chậm triển khai, đất sử dụng không đúng mục đích hoặc quỹ đất chưa được khai thác hiệu quả đều là những dạng lãng phí nguồn lực. Nếu không có khả năng nhìn nhận đầy đủ hiện trạng và quá trình sử dụng, việc phát hiện và xử lý những vấn đề này sẽ khó đạt hiệu quả cao.
Khi thông tin về đất đai có thể được khai thác trên quy mô lớn, cơ quan quản lý có điều kiện chuyển từ việc chờ vấn đề phát sinh sang chủ động tìm kiếm những nơi có dấu hiệu bất thường. Chẳng hạn, có thể xác định những khu vực có sự khác biệt giữa quy hoạch và hiện trạng, những dự án chậm triển khai, những khu đất có dấu hiệu bỏ trống kéo dài hoặc những trường hợp sử dụng chưa phù hợp với mục đích được xác lập.
Đây là một thay đổi đáng chú ý về phương thức quản lý. Trước đây, năng lực quản lý phần lớn được thể hiện qua khả năng xử lý một hồ sơ hoặc một vụ việc cụ thể. Với dữ liệu, năng lực đó có thể mở rộng sang khả năng nhìn thấy xu hướng và nhận diện vấn đề trên toàn hệ thống.
Từ đó, dữ liệu cũng có thể hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách. Khi những biến động về sử dụng đất được theo dõi trong mối quan hệ với dân cư, hạ tầng, đô thị, môi trường và hoạt động kinh tế, Nhà nước có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá nhu cầu sử dụng đất, lựa chọn phương án quy hoạch và điều chỉnh chính sách.
Giá trị của dữ liệu ở đây không nằm ở việc cung cấp thêm một lớp thông tin, mà ở khả năng biến thông tin về đất đai thành năng lực nhận diện và phân bổ nguồn lực tốt hơn. Khi những khu đất có vấn đề được phát hiện sớm hơn và những quyết định phân bổ đất có thêm cơ sở thực chứng, hiệu quả sử dụng nguồn lực đất đai có điều kiện được nâng lên.
Dữ liệu tốt hơn để bảo vệ quyền của người sử dụng đất
Nếu chỉ nhìn cơ sở dữ liệu từ phía Nhà nước, giá trị của quá trình chuyển đổi này vẫn chưa đầy đủ. Đích đến của quản trị hiện đại không chỉ là để cơ quan công quyền biết nhiều hơn, mà còn là để người dân và doanh nghiệp thực hiện quyền của mình thuận lợi, minh bạch và an toàn hơn.
Đối với người sử dụng đất, thông tin rõ ràng có ý nghĩa trực tiếp trong việc xác định quyền, thực hiện giao dịch, giải quyết thủ tục và bảo vệ lợi ích hợp pháp. Khi khả năng tiếp cận thông tin được cải thiện, người dân có thêm cơ sở để biết tình trạng pháp lý của quyền sử dụng đất, theo dõi quá trình giải quyết hồ sơ và chủ động hơn trong việc thực hiện các quyền của mình.
Đối với doanh nghiệp, thông tin đáng tin cậy giúp giảm rủi ro khi đánh giá một khu đất, nghiên cứu cơ hội đầu tư hoặc thực hiện các giao dịch liên quan. Thay vì phải dành quá nhiều nguồn lực cho việc xác minh thông tin ban đầu, doanh nghiệp có thể tập trung hơn vào đánh giá hiệu quả kinh tế và phương án khai thác nguồn lực.
Ở cấp độ thủ tục hành chính, việc khai thác lại những dữ liệu mà Nhà nước đã có cũng có thể làm thay đổi trải nghiệm của người dân. Một nền hành chính dựa trên dữ liệu sẽ từng bước chuyển từ yêu cầu người dân chứng minh lại những thông tin Nhà nước đã biết sang sử dụng thông tin đã được xác lập trong hệ thống để giải quyết công việc theo đúng thẩm quyền.
Tuy nhiên, quyền tiếp cận thông tin phải luôn đi cùng bảo vệ dữ liệu. Không phải mọi thông tin về đất đai đều có thể công khai vô điều kiện. Việc phân định thông tin nào được tiếp cận, thông tin nào cần bảo vệ và chủ thể nào được quyền khai thác là một phần của quản trị hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự cân bằng giữa minh bạch để bảo vệ quyền và an toàn để bảo vệ thông tin.
Khi đó, cơ sở dữ liệu đất đai không còn chỉ là công cụ của cơ quan quản lý. Nó trở thành một hạ tầng thông tin mà Nhà nước sử dụng để quản lý nguồn lực, doanh nghiệp sử dụng để đánh giá cơ hội và rủi ro, còn người dân sử dụng để thực hiện và bảo vệ quyền của mình.
Từ giá trị của dữ liệu đến giá trị của quản trị
Nhìn từ những tác động trên, có thể thấy giá trị của cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không nằm ở bản thân lượng thông tin được tích lũy, mà ở những thay đổi mà thông tin tạo ra trong cách thức quản lý và sử dụng nguồn lực.
Một hệ thống dữ liệu có giá trị sẽ giúp giảm chi phí xác minh và giao dịch; tăng khả năng công khai, kiểm chứng và giám sát; hỗ trợ nhận diện những khu vực sử dụng đất chưa hiệu quả; đồng thời giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận thông tin và thực hiện quyền thuận lợi hơn.
Đó là chuỗi chuyển đổi quan trọng: thông tin tốt hơn → quyết định tốt hơn → giao dịch minh bạch hơn → sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn → quyền của người dân được bảo đảm tốt hơn.
Vì vậy, mục tiêu đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai cần được đánh giá không chỉ bằng tiến độ xây dựng hệ thống, mà bằng giá trị quản trị mà hệ thống tạo ra trong thực tế. Nếu dữ liệu vẫn chỉ được lưu trữ mà chưa làm thay đổi cách ra quyết định, cách cung cấp dịch vụ và cách sử dụng nguồn lực, quá trình số hóa mới chỉ hoàn thành phần “hạ tầng”. Ngược lại, khi dữ liệu thực sự giúp Nhà nước quản lý tốt hơn, xã hội giảm chi phí thông tin và người dân, doanh nghiệp thực hiện quyền thuận lợi hơn, khi đó hạ tầng dữ liệu mới chuyển hóa thành năng lực phát triển.
IV. ĐỂ DỮ LIỆU THỰC SỰ TRỞ THÀNH HẠ TẦNG QUẢN TRỊ
Xây dựng Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là một nhiệm vụ có quy mô lớn, liên quan đồng thời đến thể chế, kỹ thuật, tổ chức bộ máy và năng lực thực thi. Tuy nhiên, sự thành công của mục tiêu đến hết năm 2027 không chỉ phụ thuộc vào việc hệ thống được xây dựng đến đâu, mà quan trọng hơn là dữ liệu có đủ tin cậy để vận hành các quy trình quản lý đến đâu. Muốn dữ liệu thực sự trở thành hạ tầng quản trị, cần đồng thời giải quyết những điều kiện nền tảng về chất lượng dữ liệu, con người, công nghệ và an toàn thông tin.
Chuẩn hóa dữ liệu phải đi trước mở rộng ứng dụng
Một hệ thống dữ liệu quốc gia chỉ có giá trị khi dữ liệu đầu vào đủ chính xác, đầy đủ và thống nhất. Đối với đất đai, yêu cầu này càng quan trọng bởi dữ liệu được hình thành qua nhiều thời kỳ, nhiều phương thức quản lý và gắn với những biến động liên tục về quyền sử dụng, hiện trạng, quy hoạch và giá trị đất. Vì vậy, đo đạc, lập bản đồ địa chính, hoàn thiện hồ sơ địa chính và chuẩn hóa dữ liệu không nên được xem là những công việc kỹ thuật thuần túy, mà là phần hạ tầng nền của toàn bộ hệ thống.
Nếu dữ liệu đầu vào còn thiếu, sai lệch hoặc không thống nhất, việc đưa dữ liệu lên một nền tảng hiện đại chỉ có thể làm cho quá trình khai thác trở nên nhanh hơn, chứ không làm cho thông tin trở nên chính xác hơn. Nói cách khác, **không thể dùng công nghệ để bù đắp một cơ sở dữ liệu chưa được chuẩn hóa.
Bởi vậy, mục tiêu đến năm 2027 cần được nhìn nhận đồng thời ở hai phương diện: hoàn thành hạ tầng kỹ thuật và nâng chất lượng dữ liệu. Trong đó, chất lượng dữ liệu phải là tiêu chí xuyên suốt, từ khâu tạo lập, kiểm tra, chuẩn hóa đến cập nhật và khai thác. Chỉ khi mỗi thửa đất có thông tin đủ tin cậy, được định danh thống nhất và có khả năng theo dõi biến động, hệ thống mới có thể trở thành nền tảng cho những ứng dụng quản trị ở cấp độ cao hơn.
Con người và tổ chức quyết định khả năng vận hành hệ thống
Dữ liệu không tự tạo ra năng lực quản trị. Phía sau một hệ thống thông tin hiệu quả vẫn là đội ngũ cán bộ có khả năng hiểu pháp luật đất đai, nắm được quy trình nghiệp vụ, sử dụng công nghệ và chịu trách nhiệm đối với chất lượng thông tin được tạo lập, cập nhật. Vì vậy, chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu cũng đồng nghĩa với việc thay đổi năng lực của bộ máy thực thi.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình mới. Khi quyền hạn được phân bổ mạnh hơn cho địa phương, yêu cầu về tính thống nhất của dữ liệu và trách nhiệm cập nhật càng trở nên quan trọng. Một hệ thống có thể được thiết kế thống nhất ở trung ương nhưng nếu quy trình cập nhật, tiêu chuẩn nghiệp vụ và năng lực thực hiện giữa các địa phương không tương đồng, chất lượng dữ liệu chung vẫn có nguy cơ bị phân mảnh.
Do đó, phân quyền phải đi cùng chuẩn dữ liệu, trách nhiệm cập nhật và cơ chế kiểm tra**. Mỗi cấp, mỗi cơ quan cần được xác định rõ quyền khai thác, trách nhiệm tạo lập và cập nhật thông tin, cũng như trách nhiệm kiểm tra chất lượng dữ liệu. Khi trách nhiệm được xác định rõ, dữ liệu mới không chỉ là tài sản kỹ thuật của hệ thống mà trở thành một bộ phận của trách nhiệm công vụ.
Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được bài toán quản trị
Trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, công nghệ bản đồ số hay viễn thám mở ra nhiều khả năng mới cho quản lý đất đai. Những công nghệ này có thể hỗ trợ phát hiện bất thường trong dữ liệu, nhận diện biến động sử dụng đất, phân tích thay đổi theo không gian và thời gian, hỗ trợ dự báo nhu cầu sử dụng đất hoặc phục vụ thanh tra, kiểm tra.
Tuy nhiên, cần tránh cách tiếp cận coi công nghệ như lời giải tự thân cho những vấn đề quản trị. Một mô hình phân tích dù hiện đại đến đâu cũng khó tạo ra kết quả đáng tin cậy nếu dữ liệu nền không chính xác hoặc thiếu cơ chế kiểm chứng. Tương tự, một hệ thống cảnh báo có thể phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng quyết định xử lý vẫn cần dựa trên quy định pháp luật, quy trình nghiệp vụ và trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền.
Vì vậy, công nghệ nên được đặt đúng vị trí: là công cụ nâng cao năng lực quản trị, không phải yếu tố thay thế thể chế và con người. Giá trị của AI hay các công nghệ mới cuối cùng phải được đo bằng khả năng giúp cơ quan quản lý phát hiện vấn đề sớm hơn, phân tích chính xác hơn, giảm chi phí xử lý và đưa ra quyết định có cơ sở hơn.
An toàn dữ liệu là điều kiện để hình thành niềm tin số
Càng mở rộng kết nối và chia sẻ dữ liệu, yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin càng trở nên quan trọng. Dữ liệu đất đai có giá trị lớn về kinh tế, pháp lý và quản trị, đồng thời có những thông tin liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của cá nhân, tổ chức. Vì vậy, xây dựng một hệ thống dùng chung không đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu đều được công khai hoặc mọi chủ thể đều có quyền truy cập như nhau.
Quản trị dữ liệu cần đồng thời xác định rõ phạm vi thông tin được công khai, quyền truy cập của từng nhóm đối tượng, cơ chế xác thực, trách nhiệm sử dụng và lưu vết khai thác dữ liệu. Những thông tin phục vụ quyền tiếp cận của người dân và doanh nghiệp cần được công khai thuận lợi trong phạm vi pháp luật cho phép; trong khi những dữ liệu cần bảo vệ phải được kiểm soát bằng cơ chế phân quyền và an toàn phù hợp.
Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện hình thành niềm tin số. Người dân chỉ có động lực sử dụng các dịch vụ số khi tin rằng thông tin của mình được bảo vệ, dữ liệu được cập nhật chính xác và các giao dịch có thể được kiểm chứng. Doanh nghiệp cũng chỉ có thể dựa vào dữ liệu công để đưa ra quyết định đầu tư khi tính tin cậy và ổn định của hệ thống được bảo đảm.
Suy cho cùng, mục tiêu đến hết năm 2027 không chỉ là xây dựng một hệ thống có khả năng lưu trữ và kết nối dữ liệu đất đai, mà là tạo lập một hạ tầng quản trị có khả năng vận hành bền vững. Muốn vậy, công nghệ phải được xây dựng trên nền dữ liệu chuẩn hóa; dữ liệu phải được vận hành bởi một bộ máy có năng lực và trách nhiệm; phân quyền phải gắn với kiểm soát; còn chia sẻ dữ liệu phải đi cùng an toàn và bảo vệ quyền lợi. Khi những điều kiện đó được bảo đảm, dữ liệu mới có thể vượt khỏi vai trò của một công cụ hỗ trợ để trở thành nền tảng nâng cao chất lượng quản trị đất đai, giảm chi phí xã hội và khai thác hiệu quả hơn nguồn lực đất đai cho phát triển.
V. KẾT LUẬN
Mục tiêu đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai cần được nhìn nhận trong một tầm nhìn rộng hơn việc hoàn thành một nhiệm vụ công nghệ. Ý nghĩa cốt lõi của mục tiêu này nằm ở khả năng hình thành một nền tảng dữ liệu thống nhất, qua đó từng bước thay đổi cách Nhà nước nhận diện, quản lý, phân bổ, giám sát và khai thác nguồn lực đất đai.
Đó là quá trình chuyển từ hồ sơ sang dữ liệu, từ những nguồn thông tin phân tán sang một hệ thống có khả năng kết nối, đối chiếu và chia sẻ; từ quản lý chủ yếu dựa trên từng thủ tục, từng hồ sơ sang quản trị dựa trên thông tin được cập nhật liên tục; từ cách thức xử lý khi vấn đề đã phát sinh sang khả năng nhận diện xu hướng, phát hiện bất thường và hỗ trợ dự báo. Trong quá trình ấy, giá trị của dữ liệu không chỉ được đo bằng số lượng hồ sơ được số hóa, mà bằng mức độ dữ liệu có thể tạo ra những quyết định chính xác hơn, giảm chi phí quản lý và nâng cao khả năng phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Điều quan trọng hơn, quản trị bằng dữ liệu không đồng nghĩa với việc thay thế vai trò của thể chế và con người bằng công nghệ. Dữ liệu chỉ có thể phát huy giá trị khi được tạo lập trên nền tảng pháp lý rõ ràng, được chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên, bảo đảm an toàn và được khai thác đúng thẩm quyền. Cùng với đó là trách nhiệm của các cơ quan, địa phương trong việc duy trì chất lượng dữ liệu và cơ chế kiểm tra, giám sát để bảo đảm thông tin trên hệ thống phản ánh đúng thực tế. Vì vậy, mục tiêu năm 2027 cũng là phép thử đối với năng lực phối hợp, tổ chức thực hiện và quản trị dữ liệu của cả hệ thống.
Nếu được vận hành theo đúng tinh thần đó, cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai sẽ không chỉ phục vụ cơ quan quản lý mà còn tạo ra một môi trường thông tin minh bạch hơn cho xã hội. Người dân có điều kiện tiếp cận và thực hiện quyền của mình thuận lợi hơn; doanh nghiệp giảm chi phí tìm kiếm, xác minh và thực hiện thủ tục; cơ quan nhà nước có thêm công cụ để kiểm soát việc sử dụng đất, phát hiện những điểm bất hợp lý và hoạch định chính sách trên cơ sở bằng chứng. Qua đó, dữ liệu trở thành cầu nối giữa yêu cầu quản lý chặt chẽ với mục tiêu khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai.
Suy cho cùng, giá trị của một hệ thống dữ liệu quốc gia không nằm ở việc hệ thống được xây dựng xong, mà ở việc hệ thống có thực sự được sử dụng để quản trị tốt hơn hay không. Khi dữ liệu đất đai được chuẩn hóa, liên thông, cập nhật và khai thác hiệu quả, đất đai không chỉ được quản lý minh bạch, chính xác hơn mà còn có điều kiện được phân bổ và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, bền vững hơn. Khi đó, mục tiêu đến hết năm 2027 cơ bản hoàn thành Hệ thống thông tin quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai sẽ không chỉ là một dấu mốc về chuyển đổi số, mà trở thành một bước chuyển quan trọng từ quản lý đất đai bằng hồ sơ sang quản trị nguồn lực đất đai bằng dữ liệu, góp phần xây dựng nền quản trị hiện đại, phục vụ người dân và tạo thêm động lực cho phát triển./.
Ths. Trần Nguyên



